Lịch Âm

Lịch âm năm 1929

Năm 1929, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 10 tháng 2, bắt đầu năm Kỷ Tỵ (Năm con Rắn). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
2 tháng 2T7Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
10 tháng 2CNTết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
24 tháng 2CNTết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
12 tháng 4T6Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
19 tháng 4T6Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
23 tháng 5T5Lễ Phật Đản15 tháng 4
11 tháng 6T3Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
19 tháng 8T2Lễ Vu Lan15 tháng 7
17 tháng 9T3Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1CN26 tháng 11
Đại hàn20 tháng 1CNmùng 10 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T225 tháng Chạp
Vũ thủy19 tháng 2T3mùng 10 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T425 tháng Giêng
Xuân phân21 tháng 3T511 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T626 tháng 2
Cốc vũ20 tháng 4T711 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T227 tháng 3
Tiểu mãn21 tháng 5T313 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T529 tháng 4
Hạ chí22 tháng 6T716 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7CNmùng 1 tháng 6
Đại thử23 tháng 7T317 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T5mùng 4 tháng 7
Xử thử23 tháng 8T619 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9CNmùng 6 tháng 8
Thu phân23 tháng 9T221 tháng 8
Hàn lộ9 tháng 10T4mùng 7 tháng 9
Sương giáng24 tháng 10T522 tháng 9
Lập đông8 tháng 11T6mùng 8 tháng 10
Tiểu tuyết23 tháng 11T723 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T7mùng 7 tháng 11
Đông chí22 tháng 12CN22 tháng 11

Tháng 1, 1929

Âm lịch 21/11 – 21/12 · năm Mậu Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T321 tháng 11ngày Bính Ngọ
2 tháng 1T422 tháng 11ngày Đinh Mùi
3 tháng 1T523 tháng 11ngày Mậu Thân
4 tháng 1T624 tháng 11ngày Kỷ Dậu
5 tháng 1T725 tháng 11ngày Canh Tuất
6 tháng 1CN26 tháng 11ngày Tân HợiTiểu hàn
7 tháng 1T227 tháng 11ngày Nhâm Tý
8 tháng 1T328 tháng 11ngày Quý Sửu
9 tháng 1T429 tháng 11ngày Giáp Dần
10 tháng 1T530 tháng 11ngày Ất Mão
11 tháng 1T6mùng 1 tháng Chạpngày Bính Thìn
12 tháng 1T7mùng 2 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
13 tháng 1CNmùng 3 tháng Chạpngày Mậu Ngọ
14 tháng 1T2mùng 4 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
15 tháng 1T3mùng 5 tháng Chạpngày Canh Thân
16 tháng 1T4mùng 6 tháng Chạpngày Tân Dậu
17 tháng 1T5mùng 7 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
18 tháng 1T6mùng 8 tháng Chạpngày Quý Hợi
19 tháng 1T7mùng 9 tháng Chạpngày Giáp Tý
20 tháng 1CNmùng 10 tháng Chạpngày Ất SửuĐại hàn
21 tháng 1T211 tháng Chạpngày Bính Dần
22 tháng 1T312 tháng Chạpngày Đinh Mão
23 tháng 1T413 tháng Chạpngày Mậu Thìn
24 tháng 1T514 tháng Chạpngày Kỷ Tỵ
25 tháng 1T615 tháng Chạpngày Canh Ngọ
26 tháng 1T716 tháng Chạpngày Tân Mùi
27 tháng 1CN17 tháng Chạpngày Nhâm Thân
28 tháng 1T218 tháng Chạpngày Quý Dậu
29 tháng 1T319 tháng Chạpngày Giáp Tuất
30 tháng 1T420 tháng Chạpngày Ất Hợi
31 tháng 1T521 tháng Chạpngày Bính Tý

Tháng 2, 1929

Âm lịch 22/12/1928 – 19/1/1929 · năm Kỷ Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T622 tháng Chạpngày Đinh Sửu
2 tháng 2T723 tháng Chạpngày Mậu DầnÔng Công Ông Táo
3 tháng 2CN24 tháng Chạpngày Kỷ Mão
4 tháng 2T225 tháng Chạpngày Canh ThìnLập xuân
5 tháng 2T326 tháng Chạpngày Tân Tỵ
6 tháng 2T427 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ
7 tháng 2T528 tháng Chạpngày Quý Mùi
8 tháng 2T629 tháng Chạpngày Giáp Thân
9 tháng 2T730 tháng Chạpngày Ất Dậu
10 tháng 2CNmùng 1 tháng Giêngngày Bính TuấtTết Nguyên Đán
11 tháng 2T2mùng 2 tháng Giêngngày Đinh Hợi
12 tháng 2T3mùng 3 tháng Giêngngày Mậu Tý
13 tháng 2T4mùng 4 tháng Giêngngày Kỷ Sửu
14 tháng 2T5mùng 5 tháng Giêngngày Canh Dần
15 tháng 2T6mùng 6 tháng Giêngngày Tân Mão
16 tháng 2T7mùng 7 tháng Giêngngày Nhâm Thìn
17 tháng 2CNmùng 8 tháng Giêngngày Quý Tỵ
18 tháng 2T2mùng 9 tháng Giêngngày Giáp Ngọ
19 tháng 2T3mùng 10 tháng Giêngngày Ất MùiVũ thủy
20 tháng 2T411 tháng Giêngngày Bính Thân
21 tháng 2T512 tháng Giêngngày Đinh Dậu
22 tháng 2T613 tháng Giêngngày Mậu Tuất
23 tháng 2T714 tháng Giêngngày Kỷ Hợi
24 tháng 2CN15 tháng Giêngngày Canh TýTết Nguyên Tiêu
25 tháng 2T216 tháng Giêngngày Tân Sửu
26 tháng 2T317 tháng Giêngngày Nhâm Dần
27 tháng 2T418 tháng Giêngngày Quý Mão
28 tháng 2T519 tháng Giêngngày Giáp Thìn

Tháng 3, 1929

Âm lịch 20/1 – 21/2 · năm Kỷ Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T620 tháng Giêngngày Ất Tỵ
2 tháng 3T721 tháng Giêngngày Bính Ngọ
3 tháng 3CN22 tháng Giêngngày Đinh Mùi
4 tháng 3T223 tháng Giêngngày Mậu Thân
5 tháng 3T324 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
6 tháng 3T425 tháng Giêngngày Canh TuấtKinh trập
7 tháng 3T526 tháng Giêngngày Tân Hợi
8 tháng 3T627 tháng Giêngngày Nhâm Tý
9 tháng 3T728 tháng Giêngngày Quý Sửu
10 tháng 3CN29 tháng Giêngngày Giáp Dần
11 tháng 3T2mùng 1 tháng 2ngày Ất Mão
12 tháng 3T3mùng 2 tháng 2ngày Bính Thìn
13 tháng 3T4mùng 3 tháng 2ngày Đinh Tỵ
14 tháng 3T5mùng 4 tháng 2ngày Mậu Ngọ
15 tháng 3T6mùng 5 tháng 2ngày Kỷ Mùi
16 tháng 3T7mùng 6 tháng 2ngày Canh Thân
17 tháng 3CNmùng 7 tháng 2ngày Tân Dậu
18 tháng 3T2mùng 8 tháng 2ngày Nhâm Tuất
19 tháng 3T3mùng 9 tháng 2ngày Quý Hợi
20 tháng 3T4mùng 10 tháng 2ngày Giáp Tý
21 tháng 3T511 tháng 2ngày Ất SửuXuân phân
22 tháng 3T612 tháng 2ngày Bính Dần
23 tháng 3T713 tháng 2ngày Đinh Mão
24 tháng 3CN14 tháng 2ngày Mậu Thìn
25 tháng 3T215 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
26 tháng 3T316 tháng 2ngày Canh Ngọ
27 tháng 3T417 tháng 2ngày Tân Mùi
28 tháng 3T518 tháng 2ngày Nhâm Thân
29 tháng 3T619 tháng 2ngày Quý Dậu
30 tháng 3T720 tháng 2ngày Giáp Tuất
31 tháng 3CN21 tháng 2ngày Ất Hợi

Tháng 4, 1929

Âm lịch 22/2 – 21/3 · năm Kỷ Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T222 tháng 2ngày Bính Tý
2 tháng 4T323 tháng 2ngày Đinh Sửu
3 tháng 4T424 tháng 2ngày Mậu Dần
4 tháng 4T525 tháng 2ngày Kỷ Mão
5 tháng 4T626 tháng 2ngày Canh ThìnThanh minh
6 tháng 4T727 tháng 2ngày Tân Tỵ
7 tháng 4CN28 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
8 tháng 4T229 tháng 2ngày Quý Mùi
9 tháng 4T330 tháng 2ngày Giáp Thân
10 tháng 4T4mùng 1 tháng 3ngày Ất Dậu
11 tháng 4T5mùng 2 tháng 3ngày Bính Tuất
12 tháng 4T6mùng 3 tháng 3ngày Đinh HợiTết Hàn Thực
13 tháng 4T7mùng 4 tháng 3ngày Mậu Tý
14 tháng 4CNmùng 5 tháng 3ngày Kỷ Sửu
15 tháng 4T2mùng 6 tháng 3ngày Canh Dần
16 tháng 4T3mùng 7 tháng 3ngày Tân Mão
17 tháng 4T4mùng 8 tháng 3ngày Nhâm Thìn
18 tháng 4T5mùng 9 tháng 3ngày Quý Tỵ
19 tháng 4T6mùng 10 tháng 3ngày Giáp NgọGiỗ Tổ Hùng Vương
20 tháng 4T711 tháng 3ngày Ất MùiCốc vũ
21 tháng 4CN12 tháng 3ngày Bính Thân
22 tháng 4T213 tháng 3ngày Đinh Dậu
23 tháng 4T314 tháng 3ngày Mậu Tuất
24 tháng 4T415 tháng 3ngày Kỷ Hợi
25 tháng 4T516 tháng 3ngày Canh Tý
26 tháng 4T617 tháng 3ngày Tân Sửu
27 tháng 4T718 tháng 3ngày Nhâm Dần
28 tháng 4CN19 tháng 3ngày Quý Mão
29 tháng 4T220 tháng 3ngày Giáp Thìn
30 tháng 4T321 tháng 3ngày Ất Tỵ

Tháng 5, 1929

Âm lịch 22/3 – 23/4 · năm Kỷ Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T422 tháng 3ngày Bính Ngọ
2 tháng 5T523 tháng 3ngày Đinh Mùi
3 tháng 5T624 tháng 3ngày Mậu Thân
4 tháng 5T725 tháng 3ngày Kỷ Dậu
5 tháng 5CN26 tháng 3ngày Canh Tuất
6 tháng 5T227 tháng 3ngày Tân HợiLập hạ
7 tháng 5T328 tháng 3ngày Nhâm Tý
8 tháng 5T429 tháng 3ngày Quý Sửu
9 tháng 5T5mùng 1 tháng 4ngày Giáp Dần
10 tháng 5T6mùng 2 tháng 4ngày Ất Mão
11 tháng 5T7mùng 3 tháng 4ngày Bính Thìn
12 tháng 5CNmùng 4 tháng 4ngày Đinh Tỵ
13 tháng 5T2mùng 5 tháng 4ngày Mậu Ngọ
14 tháng 5T3mùng 6 tháng 4ngày Kỷ Mùi
15 tháng 5T4mùng 7 tháng 4ngày Canh Thân
16 tháng 5T5mùng 8 tháng 4ngày Tân Dậu
17 tháng 5T6mùng 9 tháng 4ngày Nhâm Tuất
18 tháng 5T7mùng 10 tháng 4ngày Quý Hợi
19 tháng 5CN11 tháng 4ngày Giáp Tý
20 tháng 5T212 tháng 4ngày Ất Sửu
21 tháng 5T313 tháng 4ngày Bính DầnTiểu mãn
22 tháng 5T414 tháng 4ngày Đinh Mão
23 tháng 5T515 tháng 4ngày Mậu ThìnLễ Phật Đản
24 tháng 5T616 tháng 4ngày Kỷ Tỵ
25 tháng 5T717 tháng 4ngày Canh Ngọ
26 tháng 5CN18 tháng 4ngày Tân Mùi
27 tháng 5T219 tháng 4ngày Nhâm Thân
28 tháng 5T320 tháng 4ngày Quý Dậu
29 tháng 5T421 tháng 4ngày Giáp Tuất
30 tháng 5T522 tháng 4ngày Ất Hợi
31 tháng 5T623 tháng 4ngày Bính Tý

Tháng 6, 1929

Âm lịch 24/4 – 24/5 · năm Kỷ Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T724 tháng 4ngày Đinh Sửu
2 tháng 6CN25 tháng 4ngày Mậu Dần
3 tháng 6T226 tháng 4ngày Kỷ Mão
4 tháng 6T327 tháng 4ngày Canh Thìn
5 tháng 6T428 tháng 4ngày Tân Tỵ
6 tháng 6T529 tháng 4ngày Nhâm NgọMang chủng
7 tháng 6T6mùng 1 tháng 5ngày Quý Mùi
8 tháng 6T7mùng 2 tháng 5ngày Giáp Thân
9 tháng 6CNmùng 3 tháng 5ngày Ất Dậu
10 tháng 6T2mùng 4 tháng 5ngày Bính Tuất
11 tháng 6T3mùng 5 tháng 5ngày Đinh HợiTết Đoan Ngọ
12 tháng 6T4mùng 6 tháng 5ngày Mậu Tý
13 tháng 6T5mùng 7 tháng 5ngày Kỷ Sửu
14 tháng 6T6mùng 8 tháng 5ngày Canh Dần
15 tháng 6T7mùng 9 tháng 5ngày Tân Mão
16 tháng 6CNmùng 10 tháng 5ngày Nhâm Thìn
17 tháng 6T211 tháng 5ngày Quý Tỵ
18 tháng 6T312 tháng 5ngày Giáp Ngọ
19 tháng 6T413 tháng 5ngày Ất Mùi
20 tháng 6T514 tháng 5ngày Bính Thân
21 tháng 6T615 tháng 5ngày Đinh Dậu
22 tháng 6T716 tháng 5ngày Mậu TuấtHạ chí
23 tháng 6CN17 tháng 5ngày Kỷ Hợi
24 tháng 6T218 tháng 5ngày Canh Tý
25 tháng 6T319 tháng 5ngày Tân Sửu
26 tháng 6T420 tháng 5ngày Nhâm Dần
27 tháng 6T521 tháng 5ngày Quý Mão
28 tháng 6T622 tháng 5ngày Giáp Thìn
29 tháng 6T723 tháng 5ngày Ất Tỵ
30 tháng 6CN24 tháng 5ngày Bính Ngọ

Tháng 7, 1929

Âm lịch 25/5 – 25/6 · năm Kỷ Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T225 tháng 5ngày Đinh Mùi
2 tháng 7T326 tháng 5ngày Mậu Thân
3 tháng 7T427 tháng 5ngày Kỷ Dậu
4 tháng 7T528 tháng 5ngày Canh Tuất
5 tháng 7T629 tháng 5ngày Tân Hợi
6 tháng 7T730 tháng 5ngày Nhâm Tý
7 tháng 7CNmùng 1 tháng 6ngày Quý SửuTiểu thử
8 tháng 7T2mùng 2 tháng 6ngày Giáp Dần
9 tháng 7T3mùng 3 tháng 6ngày Ất Mão
10 tháng 7T4mùng 4 tháng 6ngày Bính Thìn
11 tháng 7T5mùng 5 tháng 6ngày Đinh Tỵ
12 tháng 7T6mùng 6 tháng 6ngày Mậu Ngọ
13 tháng 7T7mùng 7 tháng 6ngày Kỷ Mùi
14 tháng 7CNmùng 8 tháng 6ngày Canh Thân
15 tháng 7T2mùng 9 tháng 6ngày Tân Dậu
16 tháng 7T3mùng 10 tháng 6ngày Nhâm Tuất
17 tháng 7T411 tháng 6ngày Quý Hợi
18 tháng 7T512 tháng 6ngày Giáp Tý
19 tháng 7T613 tháng 6ngày Ất Sửu
20 tháng 7T714 tháng 6ngày Bính Dần
21 tháng 7CN15 tháng 6ngày Đinh Mão
22 tháng 7T216 tháng 6ngày Mậu Thìn
23 tháng 7T317 tháng 6ngày Kỷ TỵĐại thử
24 tháng 7T418 tháng 6ngày Canh Ngọ
25 tháng 7T519 tháng 6ngày Tân Mùi
26 tháng 7T620 tháng 6ngày Nhâm Thân
27 tháng 7T721 tháng 6ngày Quý Dậu
28 tháng 7CN22 tháng 6ngày Giáp Tuất
29 tháng 7T223 tháng 6ngày Ất Hợi
30 tháng 7T324 tháng 6ngày Bính Tý
31 tháng 7T425 tháng 6ngày Đinh Sửu

Tháng 8, 1929

Âm lịch 26/6 – 27/7 · năm Kỷ Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T526 tháng 6ngày Mậu Dần
2 tháng 8T627 tháng 6ngày Kỷ Mão
3 tháng 8T728 tháng 6ngày Canh Thìn
4 tháng 8CN29 tháng 6ngày Tân Tỵ
5 tháng 8T2mùng 1 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
6 tháng 8T3mùng 2 tháng 7ngày Quý Mùi
7 tháng 8T4mùng 3 tháng 7ngày Giáp Thân
8 tháng 8T5mùng 4 tháng 7ngày Ất DậuLập thu
9 tháng 8T6mùng 5 tháng 7ngày Bính Tuất
10 tháng 8T7mùng 6 tháng 7ngày Đinh Hợi
11 tháng 8CNmùng 7 tháng 7ngày Mậu Tý
12 tháng 8T2mùng 8 tháng 7ngày Kỷ Sửu
13 tháng 8T3mùng 9 tháng 7ngày Canh Dần
14 tháng 8T4mùng 10 tháng 7ngày Tân Mão
15 tháng 8T511 tháng 7ngày Nhâm Thìn
16 tháng 8T612 tháng 7ngày Quý Tỵ
17 tháng 8T713 tháng 7ngày Giáp Ngọ
18 tháng 8CN14 tháng 7ngày Ất Mùi
19 tháng 8T215 tháng 7ngày Bính ThânLễ Vu Lan
20 tháng 8T316 tháng 7ngày Đinh Dậu
21 tháng 8T417 tháng 7ngày Mậu Tuất
22 tháng 8T518 tháng 7ngày Kỷ Hợi
23 tháng 8T619 tháng 7ngày Canh TýXử thử
24 tháng 8T720 tháng 7ngày Tân Sửu
25 tháng 8CN21 tháng 7ngày Nhâm Dần
26 tháng 8T222 tháng 7ngày Quý Mão
27 tháng 8T323 tháng 7ngày Giáp Thìn
28 tháng 8T424 tháng 7ngày Ất Tỵ
29 tháng 8T525 tháng 7ngày Bính Ngọ
30 tháng 8T626 tháng 7ngày Đinh Mùi
31 tháng 8T727 tháng 7ngày Mậu Thân

Tháng 9, 1929

Âm lịch 28/7 – 28/8 · năm Kỷ Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9CN28 tháng 7ngày Kỷ Dậu
2 tháng 9T229 tháng 7ngày Canh Tuất
3 tháng 9T3mùng 1 tháng 8ngày Tân Hợi
4 tháng 9T4mùng 2 tháng 8ngày Nhâm Tý
5 tháng 9T5mùng 3 tháng 8ngày Quý Sửu
6 tháng 9T6mùng 4 tháng 8ngày Giáp Dần
7 tháng 9T7mùng 5 tháng 8ngày Ất Mão
8 tháng 9CNmùng 6 tháng 8ngày Bính ThìnBạch lộ
9 tháng 9T2mùng 7 tháng 8ngày Đinh Tỵ
10 tháng 9T3mùng 8 tháng 8ngày Mậu Ngọ
11 tháng 9T4mùng 9 tháng 8ngày Kỷ Mùi
12 tháng 9T5mùng 10 tháng 8ngày Canh Thân
13 tháng 9T611 tháng 8ngày Tân Dậu
14 tháng 9T712 tháng 8ngày Nhâm Tuất
15 tháng 9CN13 tháng 8ngày Quý Hợi
16 tháng 9T214 tháng 8ngày Giáp Tý
17 tháng 9T315 tháng 8ngày Ất SửuTết Trung Thu
18 tháng 9T416 tháng 8ngày Bính Dần
19 tháng 9T517 tháng 8ngày Đinh Mão
20 tháng 9T618 tháng 8ngày Mậu Thìn
21 tháng 9T719 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
22 tháng 9CN20 tháng 8ngày Canh Ngọ
23 tháng 9T221 tháng 8ngày Tân MùiThu phân
24 tháng 9T322 tháng 8ngày Nhâm Thân
25 tháng 9T423 tháng 8ngày Quý Dậu
26 tháng 9T524 tháng 8ngày Giáp Tuất
27 tháng 9T625 tháng 8ngày Ất Hợi
28 tháng 9T726 tháng 8ngày Bính Tý
29 tháng 9CN27 tháng 8ngày Đinh Sửu
30 tháng 9T228 tháng 8ngày Mậu Dần

Tháng 10, 1929

Âm lịch 29/8 – 29/9 · năm Kỷ Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T329 tháng 8ngày Kỷ Mão
2 tháng 10T430 tháng 8ngày Canh Thìn
3 tháng 10T5mùng 1 tháng 9ngày Tân Tỵ
4 tháng 10T6mùng 2 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
5 tháng 10T7mùng 3 tháng 9ngày Quý Mùi
6 tháng 10CNmùng 4 tháng 9ngày Giáp Thân
7 tháng 10T2mùng 5 tháng 9ngày Ất Dậu
8 tháng 10T3mùng 6 tháng 9ngày Bính Tuất
9 tháng 10T4mùng 7 tháng 9ngày Đinh HợiHàn lộ
10 tháng 10T5mùng 8 tháng 9ngày Mậu Tý
11 tháng 10T6mùng 9 tháng 9ngày Kỷ Sửu
12 tháng 10T7mùng 10 tháng 9ngày Canh Dần
13 tháng 10CN11 tháng 9ngày Tân Mão
14 tháng 10T212 tháng 9ngày Nhâm Thìn
15 tháng 10T313 tháng 9ngày Quý Tỵ
16 tháng 10T414 tháng 9ngày Giáp Ngọ
17 tháng 10T515 tháng 9ngày Ất Mùi
18 tháng 10T616 tháng 9ngày Bính Thân
19 tháng 10T717 tháng 9ngày Đinh Dậu
20 tháng 10CN18 tháng 9ngày Mậu Tuất
21 tháng 10T219 tháng 9ngày Kỷ Hợi
22 tháng 10T320 tháng 9ngày Canh Tý
23 tháng 10T421 tháng 9ngày Tân Sửu
24 tháng 10T522 tháng 9ngày Nhâm DầnSương giáng
25 tháng 10T623 tháng 9ngày Quý Mão
26 tháng 10T724 tháng 9ngày Giáp Thìn
27 tháng 10CN25 tháng 9ngày Ất Tỵ
28 tháng 10T226 tháng 9ngày Bính Ngọ
29 tháng 10T327 tháng 9ngày Đinh Mùi
30 tháng 10T428 tháng 9ngày Mậu Thân
31 tháng 10T529 tháng 9ngày Kỷ Dậu

Tháng 11, 1929

Âm lịch 1/10 – 30/10 · năm Kỷ Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T6mùng 1 tháng 10ngày Canh Tuất
2 tháng 11T7mùng 2 tháng 10ngày Tân Hợi
3 tháng 11CNmùng 3 tháng 10ngày Nhâm Tý
4 tháng 11T2mùng 4 tháng 10ngày Quý Sửu
5 tháng 11T3mùng 5 tháng 10ngày Giáp Dần
6 tháng 11T4mùng 6 tháng 10ngày Ất Mão
7 tháng 11T5mùng 7 tháng 10ngày Bính Thìn
8 tháng 11T6mùng 8 tháng 10ngày Đinh TỵLập đông
9 tháng 11T7mùng 9 tháng 10ngày Mậu Ngọ
10 tháng 11CNmùng 10 tháng 10ngày Kỷ Mùi
11 tháng 11T211 tháng 10ngày Canh Thân
12 tháng 11T312 tháng 10ngày Tân Dậu
13 tháng 11T413 tháng 10ngày Nhâm Tuất
14 tháng 11T514 tháng 10ngày Quý Hợi
15 tháng 11T615 tháng 10ngày Giáp Tý
16 tháng 11T716 tháng 10ngày Ất Sửu
17 tháng 11CN17 tháng 10ngày Bính Dần
18 tháng 11T218 tháng 10ngày Đinh Mão
19 tháng 11T319 tháng 10ngày Mậu Thìn
20 tháng 11T420 tháng 10ngày Kỷ Tỵ
21 tháng 11T521 tháng 10ngày Canh Ngọ
22 tháng 11T622 tháng 10ngày Tân Mùi
23 tháng 11T723 tháng 10ngày Nhâm ThânTiểu tuyết
24 tháng 11CN24 tháng 10ngày Quý Dậu
25 tháng 11T225 tháng 10ngày Giáp Tuất
26 tháng 11T326 tháng 10ngày Ất Hợi
27 tháng 11T427 tháng 10ngày Bính Tý
28 tháng 11T528 tháng 10ngày Đinh Sửu
29 tháng 11T629 tháng 10ngày Mậu Dần
30 tháng 11T730 tháng 10ngày Kỷ Mão

Tháng 12, 1929

Âm lịch 1/11 – 1/12 · năm Kỷ Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12CNmùng 1 tháng 11ngày Canh Thìn
2 tháng 12T2mùng 2 tháng 11ngày Tân Tỵ
3 tháng 12T3mùng 3 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
4 tháng 12T4mùng 4 tháng 11ngày Quý Mùi
5 tháng 12T5mùng 5 tháng 11ngày Giáp Thân
6 tháng 12T6mùng 6 tháng 11ngày Ất Dậu
7 tháng 12T7mùng 7 tháng 11ngày Bính TuấtĐại tuyết
8 tháng 12CNmùng 8 tháng 11ngày Đinh Hợi
9 tháng 12T2mùng 9 tháng 11ngày Mậu Tý
10 tháng 12T3mùng 10 tháng 11ngày Kỷ Sửu
11 tháng 12T411 tháng 11ngày Canh Dần
12 tháng 12T512 tháng 11ngày Tân Mão
13 tháng 12T613 tháng 11ngày Nhâm Thìn
14 tháng 12T714 tháng 11ngày Quý Tỵ
15 tháng 12CN15 tháng 11ngày Giáp Ngọ
16 tháng 12T216 tháng 11ngày Ất Mùi
17 tháng 12T317 tháng 11ngày Bính Thân
18 tháng 12T418 tháng 11ngày Đinh Dậu
19 tháng 12T519 tháng 11ngày Mậu Tuất
20 tháng 12T620 tháng 11ngày Kỷ Hợi
21 tháng 12T721 tháng 11ngày Canh Tý
22 tháng 12CN22 tháng 11ngày Tân SửuĐông chí
23 tháng 12T223 tháng 11ngày Nhâm Dần
24 tháng 12T324 tháng 11ngày Quý Mão
25 tháng 12T425 tháng 11ngày Giáp Thìn
26 tháng 12T526 tháng 11ngày Ất Tỵ
27 tháng 12T627 tháng 11ngày Bính Ngọ
28 tháng 12T728 tháng 11ngày Đinh Mùi
29 tháng 12CN29 tháng 11ngày Mậu Thân
30 tháng 12T230 tháng 11ngày Kỷ Dậu
31 tháng 12T3mùng 1 tháng Chạpngày Canh Tuất