Lịch Âm
한국어
English
简体中文
繁體中文
Tiếng Việt
Lịch Âm
›
Lịch âm theo năm
Lịch âm theo năm
Lịch đối chiếu từng ngày dương lịch và âm lịch cho mọi năm từ 1900 đến 2049. Hãy chọn năm.
Thập niên 1900
1900
Canh Tý
1901
Tân Sửu
1902
Nhâm Dần
1903
Quý Mão
1904
Giáp Thìn
1905
Ất Tỵ
1906
Bính Ngọ
1907
Đinh Mùi
1908
Mậu Thân
1909
Kỷ Dậu
Thập niên 1910
1910
Canh Tuất
1911
Tân Hợi
1912
Nhâm Tý
1913
Quý Sửu
1914
Giáp Dần
1915
Ất Mão
1916
Bính Thìn
1917
Đinh Tỵ
1918
Mậu Ngọ
1919
Kỷ Mùi
Thập niên 1920
1920
Canh Thân
1921
Tân Dậu
1922
Nhâm Tuất
1923
Quý Hợi
1924
Giáp Tý
1925
Ất Sửu
1926
Bính Dần
1927
Đinh Mão
1928
Mậu Thìn
1929
Kỷ Tỵ
Thập niên 1930
1930
Canh Ngọ
1931
Tân Mùi
1932
Nhâm Thân
1933
Quý Dậu
1934
Giáp Tuất
1935
Ất Hợi
1936
Bính Tý
1937
Đinh Sửu
1938
Mậu Dần
1939
Kỷ Mão
Thập niên 1940
1940
Canh Thìn
1941
Tân Tỵ
1942
Nhâm Ngọ
1943
Quý Mùi
1944
Giáp Thân
1945
Ất Dậu
1946
Bính Tuất
1947
Đinh Hợi
1948
Mậu Tý
1949
Kỷ Sửu
Thập niên 1950
1950
Canh Dần
1951
Tân Mão
1952
Nhâm Thìn
1953
Quý Tỵ
1954
Giáp Ngọ
1955
Ất Mùi
1956
Bính Thân
1957
Đinh Dậu
1958
Mậu Tuất
1959
Kỷ Hợi
Thập niên 1960
1960
Canh Tý
1961
Tân Sửu
1962
Nhâm Dần
1963
Quý Mão
1964
Giáp Thìn
1965
Ất Tỵ
1966
Bính Ngọ
1967
Đinh Mùi
1968
Mậu Thân
1969
Kỷ Dậu
Thập niên 1970
1970
Canh Tuất
1971
Tân Hợi
1972
Nhâm Tý
1973
Quý Sửu
1974
Giáp Dần
1975
Ất Mão
1976
Bính Thìn
1977
Đinh Tỵ
1978
Mậu Ngọ
1979
Kỷ Mùi
Thập niên 1980
1980
Canh Thân
1981
Tân Dậu
1982
Nhâm Tuất
1983
Quý Hợi
1984
Giáp Tý
1985
Ất Sửu
1986
Bính Dần
1987
Đinh Mão
1988
Mậu Thìn
1989
Kỷ Tỵ
Thập niên 1990
1990
Canh Ngọ
1991
Tân Mùi
1992
Nhâm Thân
1993
Quý Dậu
1994
Giáp Tuất
1995
Ất Hợi
1996
Bính Tý
1997
Đinh Sửu
1998
Mậu Dần
1999
Kỷ Mão
Thập niên 2000
2000
Canh Thìn
2001
Tân Tỵ
2002
Nhâm Ngọ
2003
Quý Mùi
2004
Giáp Thân
2005
Ất Dậu
2006
Bính Tuất
2007
Đinh Hợi
2008
Mậu Tý
2009
Kỷ Sửu
Thập niên 2010
2010
Canh Dần
2011
Tân Mão
2012
Nhâm Thìn
2013
Quý Tỵ
2014
Giáp Ngọ
2015
Ất Mùi
2016
Bính Thân
2017
Đinh Dậu
2018
Mậu Tuất
2019
Kỷ Hợi
Thập niên 2020
2020
Canh Tý
2021
Tân Sửu
2022
Nhâm Dần
2023
Quý Mão
2024
Giáp Thìn
2025
Ất Tỵ
2026
Bính Ngọ
2027
Đinh Mùi
2028
Mậu Thân
2029
Kỷ Dậu
Thập niên 2030
2030
Canh Tuất
2031
Tân Hợi
2032
Nhâm Tý
2033
Quý Sửu
2034
Giáp Dần
2035
Ất Mão
2036
Bính Thìn
2037
Đinh Tỵ
2038
Mậu Ngọ
2039
Kỷ Mùi
Thập niên 2040
2040
Canh Thân
2041
Tân Dậu
2042
Nhâm Tuất
2043
Quý Hợi
2044
Giáp Tý
2045
Ất Sửu
2046
Bính Dần
2047
Đinh Mão
2048
Mậu Thìn
2049
Kỷ Tỵ