Lịch Âm

Lịch âm năm 1948

Năm 1948, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 10 tháng 2, bắt đầu năm Mậu Tý (Năm con Chuột). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T5Tết Dương lịch21 tháng 11
2 tháng 2T2Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
9 tháng 2T2Nghỉ Tết30 tháng Chạp
10 tháng 2T3Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
11 tháng 2T4Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
12 tháng 2T5Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
24 tháng 2T3Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
11 tháng 4CNTết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
18 tháng 4CNGiỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
1 tháng 5T7Quốc tế Lao động23 tháng 3
23 tháng 5CNLễ Phật Đản15 tháng 4
11 tháng 6T6Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
19 tháng 8T5Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T5Quốc khánh29 tháng 7
17 tháng 9T6Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T326 tháng 11
Đại hàn21 tháng 1T411 tháng Chạp
Lập xuân5 tháng 2T526 tháng Chạp
Vũ thủy20 tháng 2T611 tháng Giêng
Kinh trập5 tháng 3T625 tháng Giêng
Xuân phân20 tháng 3T7mùng 10 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T226 tháng 2
Cốc vũ20 tháng 4T312 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5T427 tháng 3
Tiểu mãn21 tháng 5T613 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6CN29 tháng 4
Hạ chí21 tháng 6T215 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T4mùng 1 tháng 6
Đại thử23 tháng 7T617 tháng 6
Lập thu7 tháng 8T7mùng 3 tháng 7
Xử thử23 tháng 8T219 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T4mùng 6 tháng 8
Thu phân23 tháng 9T521 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T6mùng 6 tháng 9
Sương giáng23 tháng 10T721 tháng 9
Lập đông7 tháng 11CNmùng 7 tháng 10
Tiểu tuyết22 tháng 11T222 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T3mùng 7 tháng 11
Đông chí22 tháng 12T422 tháng 11

Tháng 1, 1948

Âm lịch 21/11 – 21/12 · năm Đinh Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T521 tháng 11ngày Ất DậuTết Dương lịch
2 tháng 1T622 tháng 11ngày Bính Tuất
3 tháng 1T723 tháng 11ngày Đinh Hợi
4 tháng 1CN24 tháng 11ngày Mậu Tý
5 tháng 1T225 tháng 11ngày Kỷ Sửu
6 tháng 1T326 tháng 11ngày Canh DầnTiểu hàn
7 tháng 1T427 tháng 11ngày Tân Mão
8 tháng 1T528 tháng 11ngày Nhâm Thìn
9 tháng 1T629 tháng 11ngày Quý Tỵ
10 tháng 1T730 tháng 11ngày Giáp Ngọ
11 tháng 1CNmùng 1 tháng Chạpngày Ất Mùi
12 tháng 1T2mùng 2 tháng Chạpngày Bính Thân
13 tháng 1T3mùng 3 tháng Chạpngày Đinh Dậu
14 tháng 1T4mùng 4 tháng Chạpngày Mậu Tuất
15 tháng 1T5mùng 5 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
16 tháng 1T6mùng 6 tháng Chạpngày Canh Tý
17 tháng 1T7mùng 7 tháng Chạpngày Tân Sửu
18 tháng 1CNmùng 8 tháng Chạpngày Nhâm Dần
19 tháng 1T2mùng 9 tháng Chạpngày Quý Mão
20 tháng 1T3mùng 10 tháng Chạpngày Giáp Thìn
21 tháng 1T411 tháng Chạpngày Ất TỵĐại hàn
22 tháng 1T512 tháng Chạpngày Bính Ngọ
23 tháng 1T613 tháng Chạpngày Đinh Mùi
24 tháng 1T714 tháng Chạpngày Mậu Thân
25 tháng 1CN15 tháng Chạpngày Kỷ Dậu
26 tháng 1T216 tháng Chạpngày Canh Tuất
27 tháng 1T317 tháng Chạpngày Tân Hợi
28 tháng 1T418 tháng Chạpngày Nhâm Tý
29 tháng 1T519 tháng Chạpngày Quý Sửu
30 tháng 1T620 tháng Chạpngày Giáp Dần
31 tháng 1T721 tháng Chạpngày Ất Mão

Tháng 2, 1948

Âm lịch 22/12/1947 – 20/1/1948 · năm Mậu Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2CN22 tháng Chạpngày Bính Thìn
2 tháng 2T223 tháng Chạpngày Đinh TỵÔng Công Ông Táo
3 tháng 2T324 tháng Chạpngày Mậu Ngọ
4 tháng 2T425 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
5 tháng 2T526 tháng Chạpngày Canh ThânLập xuân
6 tháng 2T627 tháng Chạpngày Tân Dậu
7 tháng 2T728 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
8 tháng 2CN29 tháng Chạpngày Quý Hợi
9 tháng 2T230 tháng Chạpngày Giáp TýNghỉ Tết
10 tháng 2T3mùng 1 tháng Giêngngày Ất SửuTết Nguyên Đán
11 tháng 2T4mùng 2 tháng Giêngngày Bính DầnNghỉ Tết
12 tháng 2T5mùng 3 tháng Giêngngày Đinh MãoNghỉ Tết
13 tháng 2T6mùng 4 tháng Giêngngày Mậu Thìn
14 tháng 2T7mùng 5 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ
15 tháng 2CNmùng 6 tháng Giêngngày Canh Ngọ
16 tháng 2T2mùng 7 tháng Giêngngày Tân Mùi
17 tháng 2T3mùng 8 tháng Giêngngày Nhâm Thân
18 tháng 2T4mùng 9 tháng Giêngngày Quý Dậu
19 tháng 2T5mùng 10 tháng Giêngngày Giáp Tuất
20 tháng 2T611 tháng Giêngngày Ất HợiVũ thủy
21 tháng 2T712 tháng Giêngngày Bính Tý
22 tháng 2CN13 tháng Giêngngày Đinh Sửu
23 tháng 2T214 tháng Giêngngày Mậu Dần
24 tháng 2T315 tháng Giêngngày Kỷ MãoTết Nguyên Tiêu
25 tháng 2T416 tháng Giêngngày Canh Thìn
26 tháng 2T517 tháng Giêngngày Tân Tỵ
27 tháng 2T618 tháng Giêngngày Nhâm Ngọ
28 tháng 2T719 tháng Giêngngày Quý Mùi
29 tháng 2CN20 tháng Giêngngày Giáp Thân

Tháng 3, 1948

Âm lịch 21/1 – 21/2 · năm Mậu Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T221 tháng Giêngngày Ất Dậu
2 tháng 3T322 tháng Giêngngày Bính Tuất
3 tháng 3T423 tháng Giêngngày Đinh Hợi
4 tháng 3T524 tháng Giêngngày Mậu Tý
5 tháng 3T625 tháng Giêngngày Kỷ SửuKinh trập
6 tháng 3T726 tháng Giêngngày Canh Dần
7 tháng 3CN27 tháng Giêngngày Tân Mão
8 tháng 3T228 tháng Giêngngày Nhâm Thìn
9 tháng 3T329 tháng Giêngngày Quý Tỵ
10 tháng 3T430 tháng Giêngngày Giáp Ngọ
11 tháng 3T5mùng 1 tháng 2ngày Ất Mùi
12 tháng 3T6mùng 2 tháng 2ngày Bính Thân
13 tháng 3T7mùng 3 tháng 2ngày Đinh Dậu
14 tháng 3CNmùng 4 tháng 2ngày Mậu Tuất
15 tháng 3T2mùng 5 tháng 2ngày Kỷ Hợi
16 tháng 3T3mùng 6 tháng 2ngày Canh Tý
17 tháng 3T4mùng 7 tháng 2ngày Tân Sửu
18 tháng 3T5mùng 8 tháng 2ngày Nhâm Dần
19 tháng 3T6mùng 9 tháng 2ngày Quý Mão
20 tháng 3T7mùng 10 tháng 2ngày Giáp ThìnXuân phân
21 tháng 3CN11 tháng 2ngày Ất Tỵ
22 tháng 3T212 tháng 2ngày Bính Ngọ
23 tháng 3T313 tháng 2ngày Đinh Mùi
24 tháng 3T414 tháng 2ngày Mậu Thân
25 tháng 3T515 tháng 2ngày Kỷ Dậu
26 tháng 3T616 tháng 2ngày Canh Tuất
27 tháng 3T717 tháng 2ngày Tân Hợi
28 tháng 3CN18 tháng 2ngày Nhâm Tý
29 tháng 3T219 tháng 2ngày Quý Sửu
30 tháng 3T320 tháng 2ngày Giáp Dần
31 tháng 3T421 tháng 2ngày Ất Mão

Tháng 4, 1948

Âm lịch 22/2 – 22/3 · năm Mậu Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T522 tháng 2ngày Bính Thìn
2 tháng 4T623 tháng 2ngày Đinh Tỵ
3 tháng 4T724 tháng 2ngày Mậu Ngọ
4 tháng 4CN25 tháng 2ngày Kỷ Mùi
5 tháng 4T226 tháng 2ngày Canh ThânThanh minh
6 tháng 4T327 tháng 2ngày Tân Dậu
7 tháng 4T428 tháng 2ngày Nhâm Tuất
8 tháng 4T529 tháng 2ngày Quý Hợi
9 tháng 4T6mùng 1 tháng 3ngày Giáp Tý
10 tháng 4T7mùng 2 tháng 3ngày Ất Sửu
11 tháng 4CNmùng 3 tháng 3ngày Bính DầnTết Hàn Thực
12 tháng 4T2mùng 4 tháng 3ngày Đinh Mão
13 tháng 4T3mùng 5 tháng 3ngày Mậu Thìn
14 tháng 4T4mùng 6 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
15 tháng 4T5mùng 7 tháng 3ngày Canh Ngọ
16 tháng 4T6mùng 8 tháng 3ngày Tân Mùi
17 tháng 4T7mùng 9 tháng 3ngày Nhâm Thân
18 tháng 4CNmùng 10 tháng 3ngày Quý DậuGiỗ Tổ Hùng Vương
19 tháng 4T211 tháng 3ngày Giáp Tuất
20 tháng 4T312 tháng 3ngày Ất HợiCốc vũ
21 tháng 4T413 tháng 3ngày Bính Tý
22 tháng 4T514 tháng 3ngày Đinh Sửu
23 tháng 4T615 tháng 3ngày Mậu Dần
24 tháng 4T716 tháng 3ngày Kỷ Mão
25 tháng 4CN17 tháng 3ngày Canh Thìn
26 tháng 4T218 tháng 3ngày Tân Tỵ
27 tháng 4T319 tháng 3ngày Nhâm Ngọ
28 tháng 4T420 tháng 3ngày Quý Mùi
29 tháng 4T521 tháng 3ngày Giáp Thân
30 tháng 4T622 tháng 3ngày Ất Dậu

Tháng 5, 1948

Âm lịch 23/3 – 23/4 · năm Mậu Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T723 tháng 3ngày Bính TuấtQuốc tế Lao động
2 tháng 5CN24 tháng 3ngày Đinh Hợi
3 tháng 5T225 tháng 3ngày Mậu Tý
4 tháng 5T326 tháng 3ngày Kỷ Sửu
5 tháng 5T427 tháng 3ngày Canh DầnLập hạ
6 tháng 5T528 tháng 3ngày Tân Mão
7 tháng 5T629 tháng 3ngày Nhâm Thìn
8 tháng 5T730 tháng 3ngày Quý Tỵ
9 tháng 5CNmùng 1 tháng 4ngày Giáp Ngọ
10 tháng 5T2mùng 2 tháng 4ngày Ất Mùi
11 tháng 5T3mùng 3 tháng 4ngày Bính Thân
12 tháng 5T4mùng 4 tháng 4ngày Đinh Dậu
13 tháng 5T5mùng 5 tháng 4ngày Mậu Tuất
14 tháng 5T6mùng 6 tháng 4ngày Kỷ Hợi
15 tháng 5T7mùng 7 tháng 4ngày Canh Tý
16 tháng 5CNmùng 8 tháng 4ngày Tân Sửu
17 tháng 5T2mùng 9 tháng 4ngày Nhâm Dần
18 tháng 5T3mùng 10 tháng 4ngày Quý Mão
19 tháng 5T411 tháng 4ngày Giáp Thìn
20 tháng 5T512 tháng 4ngày Ất Tỵ
21 tháng 5T613 tháng 4ngày Bính NgọTiểu mãn
22 tháng 5T714 tháng 4ngày Đinh Mùi
23 tháng 5CN15 tháng 4ngày Mậu ThânLễ Phật Đản
24 tháng 5T216 tháng 4ngày Kỷ Dậu
25 tháng 5T317 tháng 4ngày Canh Tuất
26 tháng 5T418 tháng 4ngày Tân Hợi
27 tháng 5T519 tháng 4ngày Nhâm Tý
28 tháng 5T620 tháng 4ngày Quý Sửu
29 tháng 5T721 tháng 4ngày Giáp Dần
30 tháng 5CN22 tháng 4ngày Ất Mão
31 tháng 5T223 tháng 4ngày Bính Thìn

Tháng 6, 1948

Âm lịch 24/4 – 24/5 · năm Mậu Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T324 tháng 4ngày Đinh Tỵ
2 tháng 6T425 tháng 4ngày Mậu Ngọ
3 tháng 6T526 tháng 4ngày Kỷ Mùi
4 tháng 6T627 tháng 4ngày Canh Thân
5 tháng 6T728 tháng 4ngày Tân Dậu
6 tháng 6CN29 tháng 4ngày Nhâm TuấtMang chủng
7 tháng 6T2mùng 1 tháng 5ngày Quý Hợi
8 tháng 6T3mùng 2 tháng 5ngày Giáp Tý
9 tháng 6T4mùng 3 tháng 5ngày Ất Sửu
10 tháng 6T5mùng 4 tháng 5ngày Bính Dần
11 tháng 6T6mùng 5 tháng 5ngày Đinh MãoTết Đoan Ngọ
12 tháng 6T7mùng 6 tháng 5ngày Mậu Thìn
13 tháng 6CNmùng 7 tháng 5ngày Kỷ Tỵ
14 tháng 6T2mùng 8 tháng 5ngày Canh Ngọ
15 tháng 6T3mùng 9 tháng 5ngày Tân Mùi
16 tháng 6T4mùng 10 tháng 5ngày Nhâm Thân
17 tháng 6T511 tháng 5ngày Quý Dậu
18 tháng 6T612 tháng 5ngày Giáp Tuất
19 tháng 6T713 tháng 5ngày Ất Hợi
20 tháng 6CN14 tháng 5ngày Bính Tý
21 tháng 6T215 tháng 5ngày Đinh SửuHạ chí
22 tháng 6T316 tháng 5ngày Mậu Dần
23 tháng 6T417 tháng 5ngày Kỷ Mão
24 tháng 6T518 tháng 5ngày Canh Thìn
25 tháng 6T619 tháng 5ngày Tân Tỵ
26 tháng 6T720 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
27 tháng 6CN21 tháng 5ngày Quý Mùi
28 tháng 6T222 tháng 5ngày Giáp Thân
29 tháng 6T323 tháng 5ngày Ất Dậu
30 tháng 6T424 tháng 5ngày Bính Tuất

Tháng 7, 1948

Âm lịch 25/5 – 25/6 · năm Mậu Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T525 tháng 5ngày Đinh Hợi
2 tháng 7T626 tháng 5ngày Mậu Tý
3 tháng 7T727 tháng 5ngày Kỷ Sửu
4 tháng 7CN28 tháng 5ngày Canh Dần
5 tháng 7T229 tháng 5ngày Tân Mão
6 tháng 7T330 tháng 5ngày Nhâm Thìn
7 tháng 7T4mùng 1 tháng 6ngày Quý TỵTiểu thử
8 tháng 7T5mùng 2 tháng 6ngày Giáp Ngọ
9 tháng 7T6mùng 3 tháng 6ngày Ất Mùi
10 tháng 7T7mùng 4 tháng 6ngày Bính Thân
11 tháng 7CNmùng 5 tháng 6ngày Đinh Dậu
12 tháng 7T2mùng 6 tháng 6ngày Mậu Tuất
13 tháng 7T3mùng 7 tháng 6ngày Kỷ Hợi
14 tháng 7T4mùng 8 tháng 6ngày Canh Tý
15 tháng 7T5mùng 9 tháng 6ngày Tân Sửu
16 tháng 7T6mùng 10 tháng 6ngày Nhâm Dần
17 tháng 7T711 tháng 6ngày Quý Mão
18 tháng 7CN12 tháng 6ngày Giáp Thìn
19 tháng 7T213 tháng 6ngày Ất Tỵ
20 tháng 7T314 tháng 6ngày Bính Ngọ
21 tháng 7T415 tháng 6ngày Đinh Mùi
22 tháng 7T516 tháng 6ngày Mậu Thân
23 tháng 7T617 tháng 6ngày Kỷ DậuĐại thử
24 tháng 7T718 tháng 6ngày Canh Tuất
25 tháng 7CN19 tháng 6ngày Tân Hợi
26 tháng 7T220 tháng 6ngày Nhâm Tý
27 tháng 7T321 tháng 6ngày Quý Sửu
28 tháng 7T422 tháng 6ngày Giáp Dần
29 tháng 7T523 tháng 6ngày Ất Mão
30 tháng 7T624 tháng 6ngày Bính Thìn
31 tháng 7T725 tháng 6ngày Đinh Tỵ

Tháng 8, 1948

Âm lịch 26/6 – 27/7 · năm Mậu Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8CN26 tháng 6ngày Mậu Ngọ
2 tháng 8T227 tháng 6ngày Kỷ Mùi
3 tháng 8T328 tháng 6ngày Canh Thân
4 tháng 8T429 tháng 6ngày Tân Dậu
5 tháng 8T5mùng 1 tháng 7ngày Nhâm Tuất
6 tháng 8T6mùng 2 tháng 7ngày Quý Hợi
7 tháng 8T7mùng 3 tháng 7ngày Giáp TýLập thu
8 tháng 8CNmùng 4 tháng 7ngày Ất Sửu
9 tháng 8T2mùng 5 tháng 7ngày Bính Dần
10 tháng 8T3mùng 6 tháng 7ngày Đinh Mão
11 tháng 8T4mùng 7 tháng 7ngày Mậu Thìn
12 tháng 8T5mùng 8 tháng 7ngày Kỷ Tỵ
13 tháng 8T6mùng 9 tháng 7ngày Canh Ngọ
14 tháng 8T7mùng 10 tháng 7ngày Tân Mùi
15 tháng 8CN11 tháng 7ngày Nhâm Thân
16 tháng 8T212 tháng 7ngày Quý Dậu
17 tháng 8T313 tháng 7ngày Giáp Tuất
18 tháng 8T414 tháng 7ngày Ất Hợi
19 tháng 8T515 tháng 7ngày Bính TýLễ Vu Lan
20 tháng 8T616 tháng 7ngày Đinh Sửu
21 tháng 8T717 tháng 7ngày Mậu Dần
22 tháng 8CN18 tháng 7ngày Kỷ Mão
23 tháng 8T219 tháng 7ngày Canh ThìnXử thử
24 tháng 8T320 tháng 7ngày Tân Tỵ
25 tháng 8T421 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
26 tháng 8T522 tháng 7ngày Quý Mùi
27 tháng 8T623 tháng 7ngày Giáp Thân
28 tháng 8T724 tháng 7ngày Ất Dậu
29 tháng 8CN25 tháng 7ngày Bính Tuất
30 tháng 8T226 tháng 7ngày Đinh Hợi
31 tháng 8T327 tháng 7ngày Mậu Tý

Tháng 9, 1948

Âm lịch 28/7 – 28/8 · năm Mậu Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T428 tháng 7ngày Kỷ Sửu
2 tháng 9T529 tháng 7ngày Canh DầnQuốc khánh
3 tháng 9T6mùng 1 tháng 8ngày Tân Mão
4 tháng 9T7mùng 2 tháng 8ngày Nhâm Thìn
5 tháng 9CNmùng 3 tháng 8ngày Quý Tỵ
6 tháng 9T2mùng 4 tháng 8ngày Giáp Ngọ
7 tháng 9T3mùng 5 tháng 8ngày Ất Mùi
8 tháng 9T4mùng 6 tháng 8ngày Bính ThânBạch lộ
9 tháng 9T5mùng 7 tháng 8ngày Đinh Dậu
10 tháng 9T6mùng 8 tháng 8ngày Mậu Tuất
11 tháng 9T7mùng 9 tháng 8ngày Kỷ Hợi
12 tháng 9CNmùng 10 tháng 8ngày Canh Tý
13 tháng 9T211 tháng 8ngày Tân Sửu
14 tháng 9T312 tháng 8ngày Nhâm Dần
15 tháng 9T413 tháng 8ngày Quý Mão
16 tháng 9T514 tháng 8ngày Giáp Thìn
17 tháng 9T615 tháng 8ngày Ất TỵTết Trung Thu
18 tháng 9T716 tháng 8ngày Bính Ngọ
19 tháng 9CN17 tháng 8ngày Đinh Mùi
20 tháng 9T218 tháng 8ngày Mậu Thân
21 tháng 9T319 tháng 8ngày Kỷ Dậu
22 tháng 9T420 tháng 8ngày Canh Tuất
23 tháng 9T521 tháng 8ngày Tân HợiThu phân
24 tháng 9T622 tháng 8ngày Nhâm Tý
25 tháng 9T723 tháng 8ngày Quý Sửu
26 tháng 9CN24 tháng 8ngày Giáp Dần
27 tháng 9T225 tháng 8ngày Ất Mão
28 tháng 9T326 tháng 8ngày Bính Thìn
29 tháng 9T427 tháng 8ngày Đinh Tỵ
30 tháng 9T528 tháng 8ngày Mậu Ngọ

Tháng 10, 1948

Âm lịch 29/8 – 29/9 · năm Mậu Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T629 tháng 8ngày Kỷ Mùi
2 tháng 10T730 tháng 8ngày Canh Thân
3 tháng 10CNmùng 1 tháng 9ngày Tân Dậu
4 tháng 10T2mùng 2 tháng 9ngày Nhâm Tuất
5 tháng 10T3mùng 3 tháng 9ngày Quý Hợi
6 tháng 10T4mùng 4 tháng 9ngày Giáp Tý
7 tháng 10T5mùng 5 tháng 9ngày Ất Sửu
8 tháng 10T6mùng 6 tháng 9ngày Bính DầnHàn lộ
9 tháng 10T7mùng 7 tháng 9ngày Đinh Mão
10 tháng 10CNmùng 8 tháng 9ngày Mậu Thìn
11 tháng 10T2mùng 9 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
12 tháng 10T3mùng 10 tháng 9ngày Canh Ngọ
13 tháng 10T411 tháng 9ngày Tân Mùi
14 tháng 10T512 tháng 9ngày Nhâm Thân
15 tháng 10T613 tháng 9ngày Quý Dậu
16 tháng 10T714 tháng 9ngày Giáp Tuất
17 tháng 10CN15 tháng 9ngày Ất Hợi
18 tháng 10T216 tháng 9ngày Bính Tý
19 tháng 10T317 tháng 9ngày Đinh Sửu
20 tháng 10T418 tháng 9ngày Mậu Dần
21 tháng 10T519 tháng 9ngày Kỷ Mão
22 tháng 10T620 tháng 9ngày Canh Thìn
23 tháng 10T721 tháng 9ngày Tân TỵSương giáng
24 tháng 10CN22 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
25 tháng 10T223 tháng 9ngày Quý Mùi
26 tháng 10T324 tháng 9ngày Giáp Thân
27 tháng 10T425 tháng 9ngày Ất Dậu
28 tháng 10T526 tháng 9ngày Bính Tuất
29 tháng 10T627 tháng 9ngày Đinh Hợi
30 tháng 10T728 tháng 9ngày Mậu Tý
31 tháng 10CN29 tháng 9ngày Kỷ Sửu

Tháng 11, 1948

Âm lịch 1/10 – 30/10 · năm Mậu Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T2mùng 1 tháng 10ngày Canh Dần
2 tháng 11T3mùng 2 tháng 10ngày Tân Mão
3 tháng 11T4mùng 3 tháng 10ngày Nhâm Thìn
4 tháng 11T5mùng 4 tháng 10ngày Quý Tỵ
5 tháng 11T6mùng 5 tháng 10ngày Giáp Ngọ
6 tháng 11T7mùng 6 tháng 10ngày Ất Mùi
7 tháng 11CNmùng 7 tháng 10ngày Bính ThânLập đông
8 tháng 11T2mùng 8 tháng 10ngày Đinh Dậu
9 tháng 11T3mùng 9 tháng 10ngày Mậu Tuất
10 tháng 11T4mùng 10 tháng 10ngày Kỷ Hợi
11 tháng 11T511 tháng 10ngày Canh Tý
12 tháng 11T612 tháng 10ngày Tân Sửu
13 tháng 11T713 tháng 10ngày Nhâm Dần
14 tháng 11CN14 tháng 10ngày Quý Mão
15 tháng 11T215 tháng 10ngày Giáp Thìn
16 tháng 11T316 tháng 10ngày Ất Tỵ
17 tháng 11T417 tháng 10ngày Bính Ngọ
18 tháng 11T518 tháng 10ngày Đinh Mùi
19 tháng 11T619 tháng 10ngày Mậu Thân
20 tháng 11T720 tháng 10ngày Kỷ Dậu
21 tháng 11CN21 tháng 10ngày Canh Tuất
22 tháng 11T222 tháng 10ngày Tân HợiTiểu tuyết
23 tháng 11T323 tháng 10ngày Nhâm Tý
24 tháng 11T424 tháng 10ngày Quý Sửu
25 tháng 11T525 tháng 10ngày Giáp Dần
26 tháng 11T626 tháng 10ngày Ất Mão
27 tháng 11T727 tháng 10ngày Bính Thìn
28 tháng 11CN28 tháng 10ngày Đinh Tỵ
29 tháng 11T229 tháng 10ngày Mậu Ngọ
30 tháng 11T330 tháng 10ngày Kỷ Mùi

Tháng 12, 1948

Âm lịch 1/11 – 2/12 · năm Mậu Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T4mùng 1 tháng 11ngày Canh Thân
2 tháng 12T5mùng 2 tháng 11ngày Tân Dậu
3 tháng 12T6mùng 3 tháng 11ngày Nhâm Tuất
4 tháng 12T7mùng 4 tháng 11ngày Quý Hợi
5 tháng 12CNmùng 5 tháng 11ngày Giáp Tý
6 tháng 12T2mùng 6 tháng 11ngày Ất Sửu
7 tháng 12T3mùng 7 tháng 11ngày Bính DầnĐại tuyết
8 tháng 12T4mùng 8 tháng 11ngày Đinh Mão
9 tháng 12T5mùng 9 tháng 11ngày Mậu Thìn
10 tháng 12T6mùng 10 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
11 tháng 12T711 tháng 11ngày Canh Ngọ
12 tháng 12CN12 tháng 11ngày Tân Mùi
13 tháng 12T213 tháng 11ngày Nhâm Thân
14 tháng 12T314 tháng 11ngày Quý Dậu
15 tháng 12T415 tháng 11ngày Giáp Tuất
16 tháng 12T516 tháng 11ngày Ất Hợi
17 tháng 12T617 tháng 11ngày Bính Tý
18 tháng 12T718 tháng 11ngày Đinh Sửu
19 tháng 12CN19 tháng 11ngày Mậu Dần
20 tháng 12T220 tháng 11ngày Kỷ Mão
21 tháng 12T321 tháng 11ngày Canh Thìn
22 tháng 12T422 tháng 11ngày Tân TỵĐông chí
23 tháng 12T523 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
24 tháng 12T624 tháng 11ngày Quý Mùi
25 tháng 12T725 tháng 11ngày Giáp Thân
26 tháng 12CN26 tháng 11ngày Ất Dậu
27 tháng 12T227 tháng 11ngày Bính Tuất
28 tháng 12T328 tháng 11ngày Đinh Hợi
29 tháng 12T429 tháng 11ngày Mậu Tý
30 tháng 12T5mùng 1 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
31 tháng 12T6mùng 2 tháng Chạpngày Canh Dần