Lịch Âm

Lịch âm năm 2038

Năm 2038, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 4 tháng 2, bắt đầu năm Mậu Ngọ (Năm con Ngựa). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T6Tết Dương lịch26 tháng 11
27 tháng 1T4Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
3 tháng 2T4Nghỉ Tết30 tháng Chạp
4 tháng 2T5Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
5 tháng 2T6Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
6 tháng 2T7Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
18 tháng 2T5Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
6 tháng 4T3Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
13 tháng 4T3Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T6Ngày Thống nhất27 tháng 3
1 tháng 5T7Quốc tế Lao động28 tháng 3
18 tháng 5T3Lễ Phật Đản15 tháng 4
7 tháng 6T2Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
15 tháng 8CNLễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T5Quốc khánhmùng 4 tháng 8
13 tháng 9T2Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn5 tháng 1T3mùng 1 tháng Chạp
Đại hàn20 tháng 1T416 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T5mùng 1 tháng Giêng
Vũ thủy18 tháng 2T515 tháng Giêng
Kinh trập5 tháng 3T630 tháng Giêng
Xuân phân20 tháng 3T715 tháng 2
Thanh minh4 tháng 4CNmùng 1 tháng 3
Cốc vũ20 tháng 4T317 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5T4mùng 2 tháng 4
Tiểu mãn21 tháng 5T618 tháng 4
Mang chủng5 tháng 6T7mùng 3 tháng 5
Hạ chí21 tháng 6T219 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T4mùng 6 tháng 6
Đại thử22 tháng 7T521 tháng 6
Lập thu7 tháng 8T7mùng 7 tháng 7
Xử thử23 tháng 8T223 tháng 7
Bạch lộ7 tháng 9T3mùng 9 tháng 8
Thu phân23 tháng 9T525 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T6mùng 10 tháng 9
Sương giáng23 tháng 10T725 tháng 9
Lập đông7 tháng 11CN11 tháng 10
Tiểu tuyết22 tháng 11T226 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T312 tháng 11
Đông chí22 tháng 12T427 tháng 11

Tháng 1, 2038

Âm lịch 26/11 – 27/12 · năm Đinh Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T626 tháng 11ngày Mậu DầnTết Dương lịch
2 tháng 1T727 tháng 11ngày Kỷ Mão
3 tháng 1CN28 tháng 11ngày Canh Thìn
4 tháng 1T229 tháng 11ngày Tân Tỵ
5 tháng 1T3mùng 1 tháng Chạpngày Nhâm NgọTiểu hàn
6 tháng 1T4mùng 2 tháng Chạpngày Quý Mùi
7 tháng 1T5mùng 3 tháng Chạpngày Giáp Thân
8 tháng 1T6mùng 4 tháng Chạpngày Ất Dậu
9 tháng 1T7mùng 5 tháng Chạpngày Bính Tuất
10 tháng 1CNmùng 6 tháng Chạpngày Đinh Hợi
11 tháng 1T2mùng 7 tháng Chạpngày Mậu Tý
12 tháng 1T3mùng 8 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
13 tháng 1T4mùng 9 tháng Chạpngày Canh Dần
14 tháng 1T5mùng 10 tháng Chạpngày Tân Mão
15 tháng 1T611 tháng Chạpngày Nhâm Thìn
16 tháng 1T712 tháng Chạpngày Quý Tỵ
17 tháng 1CN13 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
18 tháng 1T214 tháng Chạpngày Ất Mùi
19 tháng 1T315 tháng Chạpngày Bính Thân
20 tháng 1T416 tháng Chạpngày Đinh DậuĐại hàn
21 tháng 1T517 tháng Chạpngày Mậu Tuất
22 tháng 1T618 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
23 tháng 1T719 tháng Chạpngày Canh Tý
24 tháng 1CN20 tháng Chạpngày Tân Sửu
25 tháng 1T221 tháng Chạpngày Nhâm Dần
26 tháng 1T322 tháng Chạpngày Quý Mão
27 tháng 1T423 tháng Chạpngày Giáp ThìnÔng Công Ông Táo
28 tháng 1T524 tháng Chạpngày Ất Tỵ
29 tháng 1T625 tháng Chạpngày Bính Ngọ
30 tháng 1T726 tháng Chạpngày Đinh Mùi
31 tháng 1CN27 tháng Chạpngày Mậu Thân

Tháng 2, 2038

Âm lịch 28/12/2037 – 25/1/2038 · năm Mậu Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T228 tháng Chạpngày Kỷ Dậu
2 tháng 2T329 tháng Chạpngày Canh Tuất
3 tháng 2T430 tháng Chạpngày Tân HợiNghỉ Tết
4 tháng 2T5mùng 1 tháng Giêngngày Nhâm TýTết Nguyên Đán, Lập xuân
5 tháng 2T6mùng 2 tháng Giêngngày Quý SửuNghỉ Tết
6 tháng 2T7mùng 3 tháng Giêngngày Giáp DầnNghỉ Tết
7 tháng 2CNmùng 4 tháng Giêngngày Ất Mão
8 tháng 2T2mùng 5 tháng Giêngngày Bính Thìn
9 tháng 2T3mùng 6 tháng Giêngngày Đinh Tỵ
10 tháng 2T4mùng 7 tháng Giêngngày Mậu Ngọ
11 tháng 2T5mùng 8 tháng Giêngngày Kỷ Mùi
12 tháng 2T6mùng 9 tháng Giêngngày Canh Thân
13 tháng 2T7mùng 10 tháng Giêngngày Tân Dậu
14 tháng 2CN11 tháng Giêngngày Nhâm Tuất
15 tháng 2T212 tháng Giêngngày Quý Hợi
16 tháng 2T313 tháng Giêngngày Giáp Tý
17 tháng 2T414 tháng Giêngngày Ất Sửu
18 tháng 2T515 tháng Giêngngày Bính DầnTết Nguyên Tiêu, Vũ thủy
19 tháng 2T616 tháng Giêngngày Đinh Mão
20 tháng 2T717 tháng Giêngngày Mậu Thìn
21 tháng 2CN18 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ
22 tháng 2T219 tháng Giêngngày Canh Ngọ
23 tháng 2T320 tháng Giêngngày Tân Mùi
24 tháng 2T421 tháng Giêngngày Nhâm Thân
25 tháng 2T522 tháng Giêngngày Quý Dậu
26 tháng 2T623 tháng Giêngngày Giáp Tuất
27 tháng 2T724 tháng Giêngngày Ất Hợi
28 tháng 2CN25 tháng Giêngngày Bính Tý

Tháng 3, 2038

Âm lịch 26/1 – 26/2 · năm Mậu Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T226 tháng Giêngngày Đinh Sửu
2 tháng 3T327 tháng Giêngngày Mậu Dần
3 tháng 3T428 tháng Giêngngày Kỷ Mão
4 tháng 3T529 tháng Giêngngày Canh Thìn
5 tháng 3T630 tháng Giêngngày Tân TỵKinh trập
6 tháng 3T7mùng 1 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
7 tháng 3CNmùng 2 tháng 2ngày Quý Mùi
8 tháng 3T2mùng 3 tháng 2ngày Giáp Thân
9 tháng 3T3mùng 4 tháng 2ngày Ất Dậu
10 tháng 3T4mùng 5 tháng 2ngày Bính Tuất
11 tháng 3T5mùng 6 tháng 2ngày Đinh Hợi
12 tháng 3T6mùng 7 tháng 2ngày Mậu Tý
13 tháng 3T7mùng 8 tháng 2ngày Kỷ Sửu
14 tháng 3CNmùng 9 tháng 2ngày Canh Dần
15 tháng 3T2mùng 10 tháng 2ngày Tân Mão
16 tháng 3T311 tháng 2ngày Nhâm Thìn
17 tháng 3T412 tháng 2ngày Quý Tỵ
18 tháng 3T513 tháng 2ngày Giáp Ngọ
19 tháng 3T614 tháng 2ngày Ất Mùi
20 tháng 3T715 tháng 2ngày Bính ThânXuân phân
21 tháng 3CN16 tháng 2ngày Đinh Dậu
22 tháng 3T217 tháng 2ngày Mậu Tuất
23 tháng 3T318 tháng 2ngày Kỷ Hợi
24 tháng 3T419 tháng 2ngày Canh Tý
25 tháng 3T520 tháng 2ngày Tân Sửu
26 tháng 3T621 tháng 2ngày Nhâm Dần
27 tháng 3T722 tháng 2ngày Quý Mão
28 tháng 3CN23 tháng 2ngày Giáp Thìn
29 tháng 3T224 tháng 2ngày Ất Tỵ
30 tháng 3T325 tháng 2ngày Bính Ngọ
31 tháng 3T426 tháng 2ngày Đinh Mùi

Tháng 4, 2038

Âm lịch 27/2 – 27/3 · năm Mậu Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T527 tháng 2ngày Mậu Thân
2 tháng 4T628 tháng 2ngày Kỷ Dậu
3 tháng 4T729 tháng 2ngày Canh Tuất
4 tháng 4CNmùng 1 tháng 3ngày Tân HợiThanh minh
5 tháng 4T2mùng 2 tháng 3ngày Nhâm Tý
6 tháng 4T3mùng 3 tháng 3ngày Quý SửuTết Hàn Thực
7 tháng 4T4mùng 4 tháng 3ngày Giáp Dần
8 tháng 4T5mùng 5 tháng 3ngày Ất Mão
9 tháng 4T6mùng 6 tháng 3ngày Bính Thìn
10 tháng 4T7mùng 7 tháng 3ngày Đinh Tỵ
11 tháng 4CNmùng 8 tháng 3ngày Mậu Ngọ
12 tháng 4T2mùng 9 tháng 3ngày Kỷ Mùi
13 tháng 4T3mùng 10 tháng 3ngày Canh ThânGiỗ Tổ Hùng Vương
14 tháng 4T411 tháng 3ngày Tân Dậu
15 tháng 4T512 tháng 3ngày Nhâm Tuất
16 tháng 4T613 tháng 3ngày Quý Hợi
17 tháng 4T714 tháng 3ngày Giáp Tý
18 tháng 4CN15 tháng 3ngày Ất Sửu
19 tháng 4T216 tháng 3ngày Bính Dần
20 tháng 4T317 tháng 3ngày Đinh MãoCốc vũ
21 tháng 4T418 tháng 3ngày Mậu Thìn
22 tháng 4T519 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
23 tháng 4T620 tháng 3ngày Canh Ngọ
24 tháng 4T721 tháng 3ngày Tân Mùi
25 tháng 4CN22 tháng 3ngày Nhâm Thân
26 tháng 4T223 tháng 3ngày Quý Dậu
27 tháng 4T324 tháng 3ngày Giáp Tuất
28 tháng 4T425 tháng 3ngày Ất Hợi
29 tháng 4T526 tháng 3ngày Bính Tý
30 tháng 4T627 tháng 3ngày Đinh SửuNgày Thống nhất

Tháng 5, 2038

Âm lịch 28/3 – 28/4 · năm Mậu Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T728 tháng 3ngày Mậu DầnQuốc tế Lao động
2 tháng 5CN29 tháng 3ngày Kỷ Mão
3 tháng 5T230 tháng 3ngày Canh Thìn
4 tháng 5T3mùng 1 tháng 4ngày Tân Tỵ
5 tháng 5T4mùng 2 tháng 4ngày Nhâm NgọLập hạ
6 tháng 5T5mùng 3 tháng 4ngày Quý Mùi
7 tháng 5T6mùng 4 tháng 4ngày Giáp Thân
8 tháng 5T7mùng 5 tháng 4ngày Ất Dậu
9 tháng 5CNmùng 6 tháng 4ngày Bính Tuất
10 tháng 5T2mùng 7 tháng 4ngày Đinh Hợi
11 tháng 5T3mùng 8 tháng 4ngày Mậu Tý
12 tháng 5T4mùng 9 tháng 4ngày Kỷ Sửu
13 tháng 5T5mùng 10 tháng 4ngày Canh Dần
14 tháng 5T611 tháng 4ngày Tân Mão
15 tháng 5T712 tháng 4ngày Nhâm Thìn
16 tháng 5CN13 tháng 4ngày Quý Tỵ
17 tháng 5T214 tháng 4ngày Giáp Ngọ
18 tháng 5T315 tháng 4ngày Ất MùiLễ Phật Đản
19 tháng 5T416 tháng 4ngày Bính Thân
20 tháng 5T517 tháng 4ngày Đinh Dậu
21 tháng 5T618 tháng 4ngày Mậu TuấtTiểu mãn
22 tháng 5T719 tháng 4ngày Kỷ Hợi
23 tháng 5CN20 tháng 4ngày Canh Tý
24 tháng 5T221 tháng 4ngày Tân Sửu
25 tháng 5T322 tháng 4ngày Nhâm Dần
26 tháng 5T423 tháng 4ngày Quý Mão
27 tháng 5T524 tháng 4ngày Giáp Thìn
28 tháng 5T625 tháng 4ngày Ất Tỵ
29 tháng 5T726 tháng 4ngày Bính Ngọ
30 tháng 5CN27 tháng 4ngày Đinh Mùi
31 tháng 5T228 tháng 4ngày Mậu Thân

Tháng 6, 2038

Âm lịch 29/4 – 28/5 · năm Mậu Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T329 tháng 4ngày Kỷ Dậu
2 tháng 6T430 tháng 4ngày Canh Tuất
3 tháng 6T5mùng 1 tháng 5ngày Tân Hợi
4 tháng 6T6mùng 2 tháng 5ngày Nhâm Tý
5 tháng 6T7mùng 3 tháng 5ngày Quý SửuMang chủng
6 tháng 6CNmùng 4 tháng 5ngày Giáp Dần
7 tháng 6T2mùng 5 tháng 5ngày Ất MãoTết Đoan Ngọ
8 tháng 6T3mùng 6 tháng 5ngày Bính Thìn
9 tháng 6T4mùng 7 tháng 5ngày Đinh Tỵ
10 tháng 6T5mùng 8 tháng 5ngày Mậu Ngọ
11 tháng 6T6mùng 9 tháng 5ngày Kỷ Mùi
12 tháng 6T7mùng 10 tháng 5ngày Canh Thân
13 tháng 6CN11 tháng 5ngày Tân Dậu
14 tháng 6T212 tháng 5ngày Nhâm Tuất
15 tháng 6T313 tháng 5ngày Quý Hợi
16 tháng 6T414 tháng 5ngày Giáp Tý
17 tháng 6T515 tháng 5ngày Ất Sửu
18 tháng 6T616 tháng 5ngày Bính Dần
19 tháng 6T717 tháng 5ngày Đinh Mão
20 tháng 6CN18 tháng 5ngày Mậu Thìn
21 tháng 6T219 tháng 5ngày Kỷ TỵHạ chí
22 tháng 6T320 tháng 5ngày Canh Ngọ
23 tháng 6T421 tháng 5ngày Tân Mùi
24 tháng 6T522 tháng 5ngày Nhâm Thân
25 tháng 6T623 tháng 5ngày Quý Dậu
26 tháng 6T724 tháng 5ngày Giáp Tuất
27 tháng 6CN25 tháng 5ngày Ất Hợi
28 tháng 6T226 tháng 5ngày Bính Tý
29 tháng 6T327 tháng 5ngày Đinh Sửu
30 tháng 6T428 tháng 5ngày Mậu Dần

Tháng 7, 2038

Âm lịch 29/5 – 30/6 · năm Mậu Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T529 tháng 5ngày Kỷ Mão
2 tháng 7T6mùng 1 tháng 6ngày Canh Thìn
3 tháng 7T7mùng 2 tháng 6ngày Tân Tỵ
4 tháng 7CNmùng 3 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
5 tháng 7T2mùng 4 tháng 6ngày Quý Mùi
6 tháng 7T3mùng 5 tháng 6ngày Giáp Thân
7 tháng 7T4mùng 6 tháng 6ngày Ất DậuTiểu thử
8 tháng 7T5mùng 7 tháng 6ngày Bính Tuất
9 tháng 7T6mùng 8 tháng 6ngày Đinh Hợi
10 tháng 7T7mùng 9 tháng 6ngày Mậu Tý
11 tháng 7CNmùng 10 tháng 6ngày Kỷ Sửu
12 tháng 7T211 tháng 6ngày Canh Dần
13 tháng 7T312 tháng 6ngày Tân Mão
14 tháng 7T413 tháng 6ngày Nhâm Thìn
15 tháng 7T514 tháng 6ngày Quý Tỵ
16 tháng 7T615 tháng 6ngày Giáp Ngọ
17 tháng 7T716 tháng 6ngày Ất Mùi
18 tháng 7CN17 tháng 6ngày Bính Thân
19 tháng 7T218 tháng 6ngày Đinh Dậu
20 tháng 7T319 tháng 6ngày Mậu Tuất
21 tháng 7T420 tháng 6ngày Kỷ Hợi
22 tháng 7T521 tháng 6ngày Canh TýĐại thử
23 tháng 7T622 tháng 6ngày Tân Sửu
24 tháng 7T723 tháng 6ngày Nhâm Dần
25 tháng 7CN24 tháng 6ngày Quý Mão
26 tháng 7T225 tháng 6ngày Giáp Thìn
27 tháng 7T326 tháng 6ngày Ất Tỵ
28 tháng 7T427 tháng 6ngày Bính Ngọ
29 tháng 7T528 tháng 6ngày Đinh Mùi
30 tháng 7T629 tháng 6ngày Mậu Thân
31 tháng 7T730 tháng 6ngày Kỷ Dậu

Tháng 8, 2038

Âm lịch 1/7 – 2/8 · năm Mậu Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8CNmùng 1 tháng 7ngày Canh Tuất
2 tháng 8T2mùng 2 tháng 7ngày Tân Hợi
3 tháng 8T3mùng 3 tháng 7ngày Nhâm Tý
4 tháng 8T4mùng 4 tháng 7ngày Quý Sửu
5 tháng 8T5mùng 5 tháng 7ngày Giáp Dần
6 tháng 8T6mùng 6 tháng 7ngày Ất Mão
7 tháng 8T7mùng 7 tháng 7ngày Bính ThìnLập thu
8 tháng 8CNmùng 8 tháng 7ngày Đinh Tỵ
9 tháng 8T2mùng 9 tháng 7ngày Mậu Ngọ
10 tháng 8T3mùng 10 tháng 7ngày Kỷ Mùi
11 tháng 8T411 tháng 7ngày Canh Thân
12 tháng 8T512 tháng 7ngày Tân Dậu
13 tháng 8T613 tháng 7ngày Nhâm Tuất
14 tháng 8T714 tháng 7ngày Quý Hợi
15 tháng 8CN15 tháng 7ngày Giáp TýLễ Vu Lan
16 tháng 8T216 tháng 7ngày Ất Sửu
17 tháng 8T317 tháng 7ngày Bính Dần
18 tháng 8T418 tháng 7ngày Đinh Mão
19 tháng 8T519 tháng 7ngày Mậu Thìn
20 tháng 8T620 tháng 7ngày Kỷ Tỵ
21 tháng 8T721 tháng 7ngày Canh Ngọ
22 tháng 8CN22 tháng 7ngày Tân Mùi
23 tháng 8T223 tháng 7ngày Nhâm ThânXử thử
24 tháng 8T324 tháng 7ngày Quý Dậu
25 tháng 8T425 tháng 7ngày Giáp Tuất
26 tháng 8T526 tháng 7ngày Ất Hợi
27 tháng 8T627 tháng 7ngày Bính Tý
28 tháng 8T728 tháng 7ngày Đinh Sửu
29 tháng 8CN29 tháng 7ngày Mậu Dần
30 tháng 8T2mùng 1 tháng 8ngày Kỷ Mão
31 tháng 8T3mùng 2 tháng 8ngày Canh Thìn

Tháng 9, 2038

Âm lịch 3/8 – 2/9 · năm Mậu Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T4mùng 3 tháng 8ngày Tân Tỵ
2 tháng 9T5mùng 4 tháng 8ngày Nhâm NgọQuốc khánh
3 tháng 9T6mùng 5 tháng 8ngày Quý Mùi
4 tháng 9T7mùng 6 tháng 8ngày Giáp Thân
5 tháng 9CNmùng 7 tháng 8ngày Ất Dậu
6 tháng 9T2mùng 8 tháng 8ngày Bính Tuất
7 tháng 9T3mùng 9 tháng 8ngày Đinh HợiBạch lộ
8 tháng 9T4mùng 10 tháng 8ngày Mậu Tý
9 tháng 9T511 tháng 8ngày Kỷ Sửu
10 tháng 9T612 tháng 8ngày Canh Dần
11 tháng 9T713 tháng 8ngày Tân Mão
12 tháng 9CN14 tháng 8ngày Nhâm Thìn
13 tháng 9T215 tháng 8ngày Quý TỵTết Trung Thu
14 tháng 9T316 tháng 8ngày Giáp Ngọ
15 tháng 9T417 tháng 8ngày Ất Mùi
16 tháng 9T518 tháng 8ngày Bính Thân
17 tháng 9T619 tháng 8ngày Đinh Dậu
18 tháng 9T720 tháng 8ngày Mậu Tuất
19 tháng 9CN21 tháng 8ngày Kỷ Hợi
20 tháng 9T222 tháng 8ngày Canh Tý
21 tháng 9T323 tháng 8ngày Tân Sửu
22 tháng 9T424 tháng 8ngày Nhâm Dần
23 tháng 9T525 tháng 8ngày Quý MãoThu phân
24 tháng 9T626 tháng 8ngày Giáp Thìn
25 tháng 9T727 tháng 8ngày Ất Tỵ
26 tháng 9CN28 tháng 8ngày Bính Ngọ
27 tháng 9T229 tháng 8ngày Đinh Mùi
28 tháng 9T330 tháng 8ngày Mậu Thân
29 tháng 9T4mùng 1 tháng 9ngày Kỷ Dậu
30 tháng 9T5mùng 2 tháng 9ngày Canh Tuất

Tháng 10, 2038

Âm lịch 3/9 – 4/10 · năm Mậu Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T6mùng 3 tháng 9ngày Tân Hợi
2 tháng 10T7mùng 4 tháng 9ngày Nhâm Tý
3 tháng 10CNmùng 5 tháng 9ngày Quý Sửu
4 tháng 10T2mùng 6 tháng 9ngày Giáp Dần
5 tháng 10T3mùng 7 tháng 9ngày Ất Mão
6 tháng 10T4mùng 8 tháng 9ngày Bính Thìn
7 tháng 10T5mùng 9 tháng 9ngày Đinh Tỵ
8 tháng 10T6mùng 10 tháng 9ngày Mậu NgọHàn lộ
9 tháng 10T711 tháng 9ngày Kỷ Mùi
10 tháng 10CN12 tháng 9ngày Canh Thân
11 tháng 10T213 tháng 9ngày Tân Dậu
12 tháng 10T314 tháng 9ngày Nhâm Tuất
13 tháng 10T415 tháng 9ngày Quý Hợi
14 tháng 10T516 tháng 9ngày Giáp Tý
15 tháng 10T617 tháng 9ngày Ất Sửu
16 tháng 10T718 tháng 9ngày Bính Dần
17 tháng 10CN19 tháng 9ngày Đinh Mão
18 tháng 10T220 tháng 9ngày Mậu Thìn
19 tháng 10T321 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
20 tháng 10T422 tháng 9ngày Canh Ngọ
21 tháng 10T523 tháng 9ngày Tân Mùi
22 tháng 10T624 tháng 9ngày Nhâm Thân
23 tháng 10T725 tháng 9ngày Quý DậuSương giáng
24 tháng 10CN26 tháng 9ngày Giáp Tuất
25 tháng 10T227 tháng 9ngày Ất Hợi
26 tháng 10T328 tháng 9ngày Bính Tý
27 tháng 10T429 tháng 9ngày Đinh Sửu
28 tháng 10T5mùng 1 tháng 10ngày Mậu Dần
29 tháng 10T6mùng 2 tháng 10ngày Kỷ Mão
30 tháng 10T7mùng 3 tháng 10ngày Canh Thìn
31 tháng 10CNmùng 4 tháng 10ngày Tân Tỵ

Tháng 11, 2038

Âm lịch 5/10 – 5/11 · năm Mậu Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T2mùng 5 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
2 tháng 11T3mùng 6 tháng 10ngày Quý Mùi
3 tháng 11T4mùng 7 tháng 10ngày Giáp Thân
4 tháng 11T5mùng 8 tháng 10ngày Ất Dậu
5 tháng 11T6mùng 9 tháng 10ngày Bính Tuất
6 tháng 11T7mùng 10 tháng 10ngày Đinh Hợi
7 tháng 11CN11 tháng 10ngày Mậu TýLập đông
8 tháng 11T212 tháng 10ngày Kỷ Sửu
9 tháng 11T313 tháng 10ngày Canh Dần
10 tháng 11T414 tháng 10ngày Tân Mão
11 tháng 11T515 tháng 10ngày Nhâm Thìn
12 tháng 11T616 tháng 10ngày Quý Tỵ
13 tháng 11T717 tháng 10ngày Giáp Ngọ
14 tháng 11CN18 tháng 10ngày Ất Mùi
15 tháng 11T219 tháng 10ngày Bính Thân
16 tháng 11T320 tháng 10ngày Đinh Dậu
17 tháng 11T421 tháng 10ngày Mậu Tuất
18 tháng 11T522 tháng 10ngày Kỷ Hợi
19 tháng 11T623 tháng 10ngày Canh Tý
20 tháng 11T724 tháng 10ngày Tân Sửu
21 tháng 11CN25 tháng 10ngày Nhâm Dần
22 tháng 11T226 tháng 10ngày Quý MãoTiểu tuyết
23 tháng 11T327 tháng 10ngày Giáp Thìn
24 tháng 11T428 tháng 10ngày Ất Tỵ
25 tháng 11T529 tháng 10ngày Bính Ngọ
26 tháng 11T6mùng 1 tháng 11ngày Đinh Mùi
27 tháng 11T7mùng 2 tháng 11ngày Mậu Thân
28 tháng 11CNmùng 3 tháng 11ngày Kỷ Dậu
29 tháng 11T2mùng 4 tháng 11ngày Canh Tuất
30 tháng 11T3mùng 5 tháng 11ngày Tân Hợi

Tháng 12, 2038

Âm lịch 6/11 – 6/12 · năm Mậu Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T4mùng 6 tháng 11ngày Nhâm Tý
2 tháng 12T5mùng 7 tháng 11ngày Quý Sửu
3 tháng 12T6mùng 8 tháng 11ngày Giáp Dần
4 tháng 12T7mùng 9 tháng 11ngày Ất Mão
5 tháng 12CNmùng 10 tháng 11ngày Bính Thìn
6 tháng 12T211 tháng 11ngày Đinh Tỵ
7 tháng 12T312 tháng 11ngày Mậu NgọĐại tuyết
8 tháng 12T413 tháng 11ngày Kỷ Mùi
9 tháng 12T514 tháng 11ngày Canh Thân
10 tháng 12T615 tháng 11ngày Tân Dậu
11 tháng 12T716 tháng 11ngày Nhâm Tuất
12 tháng 12CN17 tháng 11ngày Quý Hợi
13 tháng 12T218 tháng 11ngày Giáp Tý
14 tháng 12T319 tháng 11ngày Ất Sửu
15 tháng 12T420 tháng 11ngày Bính Dần
16 tháng 12T521 tháng 11ngày Đinh Mão
17 tháng 12T622 tháng 11ngày Mậu Thìn
18 tháng 12T723 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
19 tháng 12CN24 tháng 11ngày Canh Ngọ
20 tháng 12T225 tháng 11ngày Tân Mùi
21 tháng 12T326 tháng 11ngày Nhâm Thân
22 tháng 12T427 tháng 11ngày Quý DậuĐông chí
23 tháng 12T528 tháng 11ngày Giáp Tuất
24 tháng 12T629 tháng 11ngày Ất Hợi
25 tháng 12T730 tháng 11ngày Bính Tý
26 tháng 12CNmùng 1 tháng Chạpngày Đinh Sửu
27 tháng 12T2mùng 2 tháng Chạpngày Mậu Dần
28 tháng 12T3mùng 3 tháng Chạpngày Kỷ Mão
29 tháng 12T4mùng 4 tháng Chạpngày Canh Thìn
30 tháng 12T5mùng 5 tháng Chạpngày Tân Tỵ
31 tháng 12T6mùng 6 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ