Lịch Âm

Lịch âm năm 2049

Năm 2049, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 2 tháng 2, bắt đầu năm Kỷ Tỵ (Năm con Rắn). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T6Tết Dương lịch28 tháng 11
26 tháng 1T3Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
1 tháng 2T2Nghỉ Tết29 tháng Chạp
2 tháng 2T3Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
3 tháng 2T4Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
4 tháng 2T5Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
16 tháng 2T3Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
4 tháng 4CNTết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
11 tháng 4CNGiỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T6Ngày Thống nhất29 tháng 3
1 tháng 5T7Quốc tế Lao động30 tháng 3
16 tháng 5CNLễ Phật Đản15 tháng 4
4 tháng 6T6Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
13 tháng 8T6Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T5Quốc khánhmùng 6 tháng 8
11 tháng 9T7Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn5 tháng 1T3mùng 2 tháng Chạp
Đại hàn19 tháng 1T316 tháng Chạp
Lập xuân3 tháng 2T4mùng 2 tháng Giêng
Vũ thủy18 tháng 2T517 tháng Giêng
Kinh trập5 tháng 3T6mùng 2 tháng 2
Xuân phân20 tháng 3T717 tháng 2
Thanh minh4 tháng 4CNmùng 3 tháng 3
Cốc vũ19 tháng 4T218 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5T4mùng 4 tháng 4
Tiểu mãn20 tháng 5T519 tháng 4
Mang chủng5 tháng 6T7mùng 6 tháng 5
Hạ chí21 tháng 6T222 tháng 5
Tiểu thử6 tháng 7T3mùng 7 tháng 6
Đại thử22 tháng 7T523 tháng 6
Lập thu7 tháng 8T7mùng 9 tháng 7
Xử thử22 tháng 8CN24 tháng 7
Bạch lộ7 tháng 9T311 tháng 8
Thu phân22 tháng 9T426 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T612 tháng 9
Sương giáng23 tháng 10T727 tháng 9
Lập đông7 tháng 11CN13 tháng 10
Tiểu tuyết22 tháng 11T228 tháng 10
Đại tuyết6 tháng 12T212 tháng 11
Đông chí21 tháng 12T327 tháng 11

Tháng 1, 2049

Âm lịch 28/11 – 28/12 · năm Mậu Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T628 tháng 11ngày Bính TýTết Dương lịch
2 tháng 1T729 tháng 11ngày Đinh Sửu
3 tháng 1CN30 tháng 11ngày Mậu Dần
4 tháng 1T2mùng 1 tháng Chạpngày Kỷ Mão
5 tháng 1T3mùng 2 tháng Chạpngày Canh ThìnTiểu hàn
6 tháng 1T4mùng 3 tháng Chạpngày Tân Tỵ
7 tháng 1T5mùng 4 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ
8 tháng 1T6mùng 5 tháng Chạpngày Quý Mùi
9 tháng 1T7mùng 6 tháng Chạpngày Giáp Thân
10 tháng 1CNmùng 7 tháng Chạpngày Ất Dậu
11 tháng 1T2mùng 8 tháng Chạpngày Bính Tuất
12 tháng 1T3mùng 9 tháng Chạpngày Đinh Hợi
13 tháng 1T4mùng 10 tháng Chạpngày Mậu Tý
14 tháng 1T511 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
15 tháng 1T612 tháng Chạpngày Canh Dần
16 tháng 1T713 tháng Chạpngày Tân Mão
17 tháng 1CN14 tháng Chạpngày Nhâm Thìn
18 tháng 1T215 tháng Chạpngày Quý Tỵ
19 tháng 1T316 tháng Chạpngày Giáp NgọĐại hàn
20 tháng 1T417 tháng Chạpngày Ất Mùi
21 tháng 1T518 tháng Chạpngày Bính Thân
22 tháng 1T619 tháng Chạpngày Đinh Dậu
23 tháng 1T720 tháng Chạpngày Mậu Tuất
24 tháng 1CN21 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
25 tháng 1T222 tháng Chạpngày Canh Tý
26 tháng 1T323 tháng Chạpngày Tân SửuÔng Công Ông Táo
27 tháng 1T424 tháng Chạpngày Nhâm Dần
28 tháng 1T525 tháng Chạpngày Quý Mão
29 tháng 1T626 tháng Chạpngày Giáp Thìn
30 tháng 1T727 tháng Chạpngày Ất Tỵ
31 tháng 1CN28 tháng Chạpngày Bính Ngọ

Tháng 2, 2049

Âm lịch 29/12/2048 – 27/1/2049 · năm Kỷ Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T229 tháng Chạpngày Đinh MùiNghỉ Tết
2 tháng 2T3mùng 1 tháng Giêngngày Mậu ThânTết Nguyên Đán
3 tháng 2T4mùng 2 tháng Giêngngày Kỷ DậuNghỉ Tết, Lập xuân
4 tháng 2T5mùng 3 tháng Giêngngày Canh TuấtNghỉ Tết
5 tháng 2T6mùng 4 tháng Giêngngày Tân Hợi
6 tháng 2T7mùng 5 tháng Giêngngày Nhâm Tý
7 tháng 2CNmùng 6 tháng Giêngngày Quý Sửu
8 tháng 2T2mùng 7 tháng Giêngngày Giáp Dần
9 tháng 2T3mùng 8 tháng Giêngngày Ất Mão
10 tháng 2T4mùng 9 tháng Giêngngày Bính Thìn
11 tháng 2T5mùng 10 tháng Giêngngày Đinh Tỵ
12 tháng 2T611 tháng Giêngngày Mậu Ngọ
13 tháng 2T712 tháng Giêngngày Kỷ Mùi
14 tháng 2CN13 tháng Giêngngày Canh Thân
15 tháng 2T214 tháng Giêngngày Tân Dậu
16 tháng 2T315 tháng Giêngngày Nhâm TuấtTết Nguyên Tiêu
17 tháng 2T416 tháng Giêngngày Quý Hợi
18 tháng 2T517 tháng Giêngngày Giáp TýVũ thủy
19 tháng 2T618 tháng Giêngngày Ất Sửu
20 tháng 2T719 tháng Giêngngày Bính Dần
21 tháng 2CN20 tháng Giêngngày Đinh Mão
22 tháng 2T221 tháng Giêngngày Mậu Thìn
23 tháng 2T322 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ
24 tháng 2T423 tháng Giêngngày Canh Ngọ
25 tháng 2T524 tháng Giêngngày Tân Mùi
26 tháng 2T625 tháng Giêngngày Nhâm Thân
27 tháng 2T726 tháng Giêngngày Quý Dậu
28 tháng 2CN27 tháng Giêngngày Giáp Tuất

Tháng 3, 2049

Âm lịch 28/1 – 28/2 · năm Kỷ Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T228 tháng Giêngngày Ất Hợi
2 tháng 3T329 tháng Giêngngày Bính Tý
3 tháng 3T430 tháng Giêngngày Đinh Sửu
4 tháng 3T5mùng 1 tháng 2ngày Mậu Dần
5 tháng 3T6mùng 2 tháng 2ngày Kỷ MãoKinh trập
6 tháng 3T7mùng 3 tháng 2ngày Canh Thìn
7 tháng 3CNmùng 4 tháng 2ngày Tân Tỵ
8 tháng 3T2mùng 5 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
9 tháng 3T3mùng 6 tháng 2ngày Quý Mùi
10 tháng 3T4mùng 7 tháng 2ngày Giáp Thân
11 tháng 3T5mùng 8 tháng 2ngày Ất Dậu
12 tháng 3T6mùng 9 tháng 2ngày Bính Tuất
13 tháng 3T7mùng 10 tháng 2ngày Đinh Hợi
14 tháng 3CN11 tháng 2ngày Mậu Tý
15 tháng 3T212 tháng 2ngày Kỷ Sửu
16 tháng 3T313 tháng 2ngày Canh Dần
17 tháng 3T414 tháng 2ngày Tân Mão
18 tháng 3T515 tháng 2ngày Nhâm Thìn
19 tháng 3T616 tháng 2ngày Quý Tỵ
20 tháng 3T717 tháng 2ngày Giáp NgọXuân phân
21 tháng 3CN18 tháng 2ngày Ất Mùi
22 tháng 3T219 tháng 2ngày Bính Thân
23 tháng 3T320 tháng 2ngày Đinh Dậu
24 tháng 3T421 tháng 2ngày Mậu Tuất
25 tháng 3T522 tháng 2ngày Kỷ Hợi
26 tháng 3T623 tháng 2ngày Canh Tý
27 tháng 3T724 tháng 2ngày Tân Sửu
28 tháng 3CN25 tháng 2ngày Nhâm Dần
29 tháng 3T226 tháng 2ngày Quý Mão
30 tháng 3T327 tháng 2ngày Giáp Thìn
31 tháng 3T428 tháng 2ngày Ất Tỵ

Tháng 4, 2049

Âm lịch 29/2 – 29/3 · năm Kỷ Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T529 tháng 2ngày Bính Ngọ
2 tháng 4T6mùng 1 tháng 3ngày Đinh Mùi
3 tháng 4T7mùng 2 tháng 3ngày Mậu Thân
4 tháng 4CNmùng 3 tháng 3ngày Kỷ DậuTết Hàn Thực, Thanh minh
5 tháng 4T2mùng 4 tháng 3ngày Canh Tuất
6 tháng 4T3mùng 5 tháng 3ngày Tân Hợi
7 tháng 4T4mùng 6 tháng 3ngày Nhâm Tý
8 tháng 4T5mùng 7 tháng 3ngày Quý Sửu
9 tháng 4T6mùng 8 tháng 3ngày Giáp Dần
10 tháng 4T7mùng 9 tháng 3ngày Ất Mão
11 tháng 4CNmùng 10 tháng 3ngày Bính ThìnGiỗ Tổ Hùng Vương
12 tháng 4T211 tháng 3ngày Đinh Tỵ
13 tháng 4T312 tháng 3ngày Mậu Ngọ
14 tháng 4T413 tháng 3ngày Kỷ Mùi
15 tháng 4T514 tháng 3ngày Canh Thân
16 tháng 4T615 tháng 3ngày Tân Dậu
17 tháng 4T716 tháng 3ngày Nhâm Tuất
18 tháng 4CN17 tháng 3ngày Quý Hợi
19 tháng 4T218 tháng 3ngày Giáp TýCốc vũ
20 tháng 4T319 tháng 3ngày Ất Sửu
21 tháng 4T420 tháng 3ngày Bính Dần
22 tháng 4T521 tháng 3ngày Đinh Mão
23 tháng 4T622 tháng 3ngày Mậu Thìn
24 tháng 4T723 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
25 tháng 4CN24 tháng 3ngày Canh Ngọ
26 tháng 4T225 tháng 3ngày Tân Mùi
27 tháng 4T326 tháng 3ngày Nhâm Thân
28 tháng 4T427 tháng 3ngày Quý Dậu
29 tháng 4T528 tháng 3ngày Giáp Tuất
30 tháng 4T629 tháng 3ngày Ất HợiNgày Thống nhất

Tháng 5, 2049

Âm lịch 30/3 – 1/5 · năm Kỷ Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T730 tháng 3ngày Bính TýQuốc tế Lao động
2 tháng 5CNmùng 1 tháng 4ngày Đinh Sửu
3 tháng 5T2mùng 2 tháng 4ngày Mậu Dần
4 tháng 5T3mùng 3 tháng 4ngày Kỷ Mão
5 tháng 5T4mùng 4 tháng 4ngày Canh ThìnLập hạ
6 tháng 5T5mùng 5 tháng 4ngày Tân Tỵ
7 tháng 5T6mùng 6 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
8 tháng 5T7mùng 7 tháng 4ngày Quý Mùi
9 tháng 5CNmùng 8 tháng 4ngày Giáp Thân
10 tháng 5T2mùng 9 tháng 4ngày Ất Dậu
11 tháng 5T3mùng 10 tháng 4ngày Bính Tuất
12 tháng 5T411 tháng 4ngày Đinh Hợi
13 tháng 5T512 tháng 4ngày Mậu Tý
14 tháng 5T613 tháng 4ngày Kỷ Sửu
15 tháng 5T714 tháng 4ngày Canh Dần
16 tháng 5CN15 tháng 4ngày Tân MãoLễ Phật Đản
17 tháng 5T216 tháng 4ngày Nhâm Thìn
18 tháng 5T317 tháng 4ngày Quý Tỵ
19 tháng 5T418 tháng 4ngày Giáp Ngọ
20 tháng 5T519 tháng 4ngày Ất MùiTiểu mãn
21 tháng 5T620 tháng 4ngày Bính Thân
22 tháng 5T721 tháng 4ngày Đinh Dậu
23 tháng 5CN22 tháng 4ngày Mậu Tuất
24 tháng 5T223 tháng 4ngày Kỷ Hợi
25 tháng 5T324 tháng 4ngày Canh Tý
26 tháng 5T425 tháng 4ngày Tân Sửu
27 tháng 5T526 tháng 4ngày Nhâm Dần
28 tháng 5T627 tháng 4ngày Quý Mão
29 tháng 5T728 tháng 4ngày Giáp Thìn
30 tháng 5CN29 tháng 4ngày Ất Tỵ
31 tháng 5T2mùng 1 tháng 5ngày Bính Ngọ

Tháng 6, 2049

Âm lịch 2/5 – 1/6 · năm Kỷ Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T3mùng 2 tháng 5ngày Đinh Mùi
2 tháng 6T4mùng 3 tháng 5ngày Mậu Thân
3 tháng 6T5mùng 4 tháng 5ngày Kỷ Dậu
4 tháng 6T6mùng 5 tháng 5ngày Canh TuấtTết Đoan Ngọ
5 tháng 6T7mùng 6 tháng 5ngày Tân HợiMang chủng
6 tháng 6CNmùng 7 tháng 5ngày Nhâm Tý
7 tháng 6T2mùng 8 tháng 5ngày Quý Sửu
8 tháng 6T3mùng 9 tháng 5ngày Giáp Dần
9 tháng 6T4mùng 10 tháng 5ngày Ất Mão
10 tháng 6T511 tháng 5ngày Bính Thìn
11 tháng 6T612 tháng 5ngày Đinh Tỵ
12 tháng 6T713 tháng 5ngày Mậu Ngọ
13 tháng 6CN14 tháng 5ngày Kỷ Mùi
14 tháng 6T215 tháng 5ngày Canh Thân
15 tháng 6T316 tháng 5ngày Tân Dậu
16 tháng 6T417 tháng 5ngày Nhâm Tuất
17 tháng 6T518 tháng 5ngày Quý Hợi
18 tháng 6T619 tháng 5ngày Giáp Tý
19 tháng 6T720 tháng 5ngày Ất Sửu
20 tháng 6CN21 tháng 5ngày Bính Dần
21 tháng 6T222 tháng 5ngày Đinh MãoHạ chí
22 tháng 6T323 tháng 5ngày Mậu Thìn
23 tháng 6T424 tháng 5ngày Kỷ Tỵ
24 tháng 6T525 tháng 5ngày Canh Ngọ
25 tháng 6T626 tháng 5ngày Tân Mùi
26 tháng 6T727 tháng 5ngày Nhâm Thân
27 tháng 6CN28 tháng 5ngày Quý Dậu
28 tháng 6T229 tháng 5ngày Giáp Tuất
29 tháng 6T330 tháng 5ngày Ất Hợi
30 tháng 6T4mùng 1 tháng 6ngày Bính Tý

Tháng 7, 2049

Âm lịch 2/6 – 2/7 · năm Kỷ Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T5mùng 2 tháng 6ngày Đinh Sửu
2 tháng 7T6mùng 3 tháng 6ngày Mậu Dần
3 tháng 7T7mùng 4 tháng 6ngày Kỷ Mão
4 tháng 7CNmùng 5 tháng 6ngày Canh Thìn
5 tháng 7T2mùng 6 tháng 6ngày Tân Tỵ
6 tháng 7T3mùng 7 tháng 6ngày Nhâm NgọTiểu thử
7 tháng 7T4mùng 8 tháng 6ngày Quý Mùi
8 tháng 7T5mùng 9 tháng 6ngày Giáp Thân
9 tháng 7T6mùng 10 tháng 6ngày Ất Dậu
10 tháng 7T711 tháng 6ngày Bính Tuất
11 tháng 7CN12 tháng 6ngày Đinh Hợi
12 tháng 7T213 tháng 6ngày Mậu Tý
13 tháng 7T314 tháng 6ngày Kỷ Sửu
14 tháng 7T415 tháng 6ngày Canh Dần
15 tháng 7T516 tháng 6ngày Tân Mão
16 tháng 7T617 tháng 6ngày Nhâm Thìn
17 tháng 7T718 tháng 6ngày Quý Tỵ
18 tháng 7CN19 tháng 6ngày Giáp Ngọ
19 tháng 7T220 tháng 6ngày Ất Mùi
20 tháng 7T321 tháng 6ngày Bính Thân
21 tháng 7T422 tháng 6ngày Đinh Dậu
22 tháng 7T523 tháng 6ngày Mậu TuấtĐại thử
23 tháng 7T624 tháng 6ngày Kỷ Hợi
24 tháng 7T725 tháng 6ngày Canh Tý
25 tháng 7CN26 tháng 6ngày Tân Sửu
26 tháng 7T227 tháng 6ngày Nhâm Dần
27 tháng 7T328 tháng 6ngày Quý Mão
28 tháng 7T429 tháng 6ngày Giáp Thìn
29 tháng 7T530 tháng 6ngày Ất Tỵ
30 tháng 7T6mùng 1 tháng 7ngày Bính Ngọ
31 tháng 7T7mùng 2 tháng 7ngày Đinh Mùi

Tháng 8, 2049

Âm lịch 3/7 – 4/8 · năm Kỷ Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8CNmùng 3 tháng 7ngày Mậu Thân
2 tháng 8T2mùng 4 tháng 7ngày Kỷ Dậu
3 tháng 8T3mùng 5 tháng 7ngày Canh Tuất
4 tháng 8T4mùng 6 tháng 7ngày Tân Hợi
5 tháng 8T5mùng 7 tháng 7ngày Nhâm Tý
6 tháng 8T6mùng 8 tháng 7ngày Quý Sửu
7 tháng 8T7mùng 9 tháng 7ngày Giáp DầnLập thu
8 tháng 8CNmùng 10 tháng 7ngày Ất Mão
9 tháng 8T211 tháng 7ngày Bính Thìn
10 tháng 8T312 tháng 7ngày Đinh Tỵ
11 tháng 8T413 tháng 7ngày Mậu Ngọ
12 tháng 8T514 tháng 7ngày Kỷ Mùi
13 tháng 8T615 tháng 7ngày Canh ThânLễ Vu Lan
14 tháng 8T716 tháng 7ngày Tân Dậu
15 tháng 8CN17 tháng 7ngày Nhâm Tuất
16 tháng 8T218 tháng 7ngày Quý Hợi
17 tháng 8T319 tháng 7ngày Giáp Tý
18 tháng 8T420 tháng 7ngày Ất Sửu
19 tháng 8T521 tháng 7ngày Bính Dần
20 tháng 8T622 tháng 7ngày Đinh Mão
21 tháng 8T723 tháng 7ngày Mậu Thìn
22 tháng 8CN24 tháng 7ngày Kỷ TỵXử thử
23 tháng 8T225 tháng 7ngày Canh Ngọ
24 tháng 8T326 tháng 7ngày Tân Mùi
25 tháng 8T427 tháng 7ngày Nhâm Thân
26 tháng 8T528 tháng 7ngày Quý Dậu
27 tháng 8T629 tháng 7ngày Giáp Tuất
28 tháng 8T7mùng 1 tháng 8ngày Ất Hợi
29 tháng 8CNmùng 2 tháng 8ngày Bính Tý
30 tháng 8T2mùng 3 tháng 8ngày Đinh Sửu
31 tháng 8T3mùng 4 tháng 8ngày Mậu Dần

Tháng 9, 2049

Âm lịch 5/8 – 4/9 · năm Kỷ Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T4mùng 5 tháng 8ngày Kỷ Mão
2 tháng 9T5mùng 6 tháng 8ngày Canh ThìnQuốc khánh
3 tháng 9T6mùng 7 tháng 8ngày Tân Tỵ
4 tháng 9T7mùng 8 tháng 8ngày Nhâm Ngọ
5 tháng 9CNmùng 9 tháng 8ngày Quý Mùi
6 tháng 9T2mùng 10 tháng 8ngày Giáp Thân
7 tháng 9T311 tháng 8ngày Ất DậuBạch lộ
8 tháng 9T412 tháng 8ngày Bính Tuất
9 tháng 9T513 tháng 8ngày Đinh Hợi
10 tháng 9T614 tháng 8ngày Mậu Tý
11 tháng 9T715 tháng 8ngày Kỷ SửuTết Trung Thu
12 tháng 9CN16 tháng 8ngày Canh Dần
13 tháng 9T217 tháng 8ngày Tân Mão
14 tháng 9T318 tháng 8ngày Nhâm Thìn
15 tháng 9T419 tháng 8ngày Quý Tỵ
16 tháng 9T520 tháng 8ngày Giáp Ngọ
17 tháng 9T621 tháng 8ngày Ất Mùi
18 tháng 9T722 tháng 8ngày Bính Thân
19 tháng 9CN23 tháng 8ngày Đinh Dậu
20 tháng 9T224 tháng 8ngày Mậu Tuất
21 tháng 9T325 tháng 8ngày Kỷ Hợi
22 tháng 9T426 tháng 8ngày Canh TýThu phân
23 tháng 9T527 tháng 8ngày Tân Sửu
24 tháng 9T628 tháng 8ngày Nhâm Dần
25 tháng 9T729 tháng 8ngày Quý Mão
26 tháng 9CN30 tháng 8ngày Giáp Thìn
27 tháng 9T2mùng 1 tháng 9ngày Ất Tỵ
28 tháng 9T3mùng 2 tháng 9ngày Bính Ngọ
29 tháng 9T4mùng 3 tháng 9ngày Đinh Mùi
30 tháng 9T5mùng 4 tháng 9ngày Mậu Thân

Tháng 10, 2049

Âm lịch 5/9 – 6/10 · năm Kỷ Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T6mùng 5 tháng 9ngày Kỷ Dậu
2 tháng 10T7mùng 6 tháng 9ngày Canh Tuất
3 tháng 10CNmùng 7 tháng 9ngày Tân Hợi
4 tháng 10T2mùng 8 tháng 9ngày Nhâm Tý
5 tháng 10T3mùng 9 tháng 9ngày Quý Sửu
6 tháng 10T4mùng 10 tháng 9ngày Giáp Dần
7 tháng 10T511 tháng 9ngày Ất Mão
8 tháng 10T612 tháng 9ngày Bính ThìnHàn lộ
9 tháng 10T713 tháng 9ngày Đinh Tỵ
10 tháng 10CN14 tháng 9ngày Mậu Ngọ
11 tháng 10T215 tháng 9ngày Kỷ Mùi
12 tháng 10T316 tháng 9ngày Canh Thân
13 tháng 10T417 tháng 9ngày Tân Dậu
14 tháng 10T518 tháng 9ngày Nhâm Tuất
15 tháng 10T619 tháng 9ngày Quý Hợi
16 tháng 10T720 tháng 9ngày Giáp Tý
17 tháng 10CN21 tháng 9ngày Ất Sửu
18 tháng 10T222 tháng 9ngày Bính Dần
19 tháng 10T323 tháng 9ngày Đinh Mão
20 tháng 10T424 tháng 9ngày Mậu Thìn
21 tháng 10T525 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
22 tháng 10T626 tháng 9ngày Canh Ngọ
23 tháng 10T727 tháng 9ngày Tân MùiSương giáng
24 tháng 10CN28 tháng 9ngày Nhâm Thân
25 tháng 10T229 tháng 9ngày Quý Dậu
26 tháng 10T3mùng 1 tháng 10ngày Giáp Tuất
27 tháng 10T4mùng 2 tháng 10ngày Ất Hợi
28 tháng 10T5mùng 3 tháng 10ngày Bính Tý
29 tháng 10T6mùng 4 tháng 10ngày Đinh Sửu
30 tháng 10T7mùng 5 tháng 10ngày Mậu Dần
31 tháng 10CNmùng 6 tháng 10ngày Kỷ Mão

Tháng 11, 2049

Âm lịch 7/10 – 6/11 · năm Kỷ Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T2mùng 7 tháng 10ngày Canh Thìn
2 tháng 11T3mùng 8 tháng 10ngày Tân Tỵ
3 tháng 11T4mùng 9 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
4 tháng 11T5mùng 10 tháng 10ngày Quý Mùi
5 tháng 11T611 tháng 10ngày Giáp Thân
6 tháng 11T712 tháng 10ngày Ất Dậu
7 tháng 11CN13 tháng 10ngày Bính TuấtLập đông
8 tháng 11T214 tháng 10ngày Đinh Hợi
9 tháng 11T315 tháng 10ngày Mậu Tý
10 tháng 11T416 tháng 10ngày Kỷ Sửu
11 tháng 11T517 tháng 10ngày Canh Dần
12 tháng 11T618 tháng 10ngày Tân Mão
13 tháng 11T719 tháng 10ngày Nhâm Thìn
14 tháng 11CN20 tháng 10ngày Quý Tỵ
15 tháng 11T221 tháng 10ngày Giáp Ngọ
16 tháng 11T322 tháng 10ngày Ất Mùi
17 tháng 11T423 tháng 10ngày Bính Thân
18 tháng 11T524 tháng 10ngày Đinh Dậu
19 tháng 11T625 tháng 10ngày Mậu Tuất
20 tháng 11T726 tháng 10ngày Kỷ Hợi
21 tháng 11CN27 tháng 10ngày Canh Tý
22 tháng 11T228 tháng 10ngày Tân SửuTiểu tuyết
23 tháng 11T329 tháng 10ngày Nhâm Dần
24 tháng 11T430 tháng 10ngày Quý Mão
25 tháng 11T5mùng 1 tháng 11ngày Giáp Thìn
26 tháng 11T6mùng 2 tháng 11ngày Ất Tỵ
27 tháng 11T7mùng 3 tháng 11ngày Bính Ngọ
28 tháng 11CNmùng 4 tháng 11ngày Đinh Mùi
29 tháng 11T2mùng 5 tháng 11ngày Mậu Thân
30 tháng 11T3mùng 6 tháng 11ngày Kỷ Dậu

Tháng 12, 2049

Âm lịch 7/11 – 7/12 · năm Kỷ Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T4mùng 7 tháng 11ngày Canh Tuất
2 tháng 12T5mùng 8 tháng 11ngày Tân Hợi
3 tháng 12T6mùng 9 tháng 11ngày Nhâm Tý
4 tháng 12T7mùng 10 tháng 11ngày Quý Sửu
5 tháng 12CN11 tháng 11ngày Giáp Dần
6 tháng 12T212 tháng 11ngày Ất MãoĐại tuyết
7 tháng 12T313 tháng 11ngày Bính Thìn
8 tháng 12T414 tháng 11ngày Đinh Tỵ
9 tháng 12T515 tháng 11ngày Mậu Ngọ
10 tháng 12T616 tháng 11ngày Kỷ Mùi
11 tháng 12T717 tháng 11ngày Canh Thân
12 tháng 12CN18 tháng 11ngày Tân Dậu
13 tháng 12T219 tháng 11ngày Nhâm Tuất
14 tháng 12T320 tháng 11ngày Quý Hợi
15 tháng 12T421 tháng 11ngày Giáp Tý
16 tháng 12T522 tháng 11ngày Ất Sửu
17 tháng 12T623 tháng 11ngày Bính Dần
18 tháng 12T724 tháng 11ngày Đinh Mão
19 tháng 12CN25 tháng 11ngày Mậu Thìn
20 tháng 12T226 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
21 tháng 12T327 tháng 11ngày Canh NgọĐông chí
22 tháng 12T428 tháng 11ngày Tân Mùi
23 tháng 12T529 tháng 11ngày Nhâm Thân
24 tháng 12T630 tháng 11ngày Quý Dậu
25 tháng 12T7mùng 1 tháng Chạpngày Giáp Tuất
26 tháng 12CNmùng 2 tháng Chạpngày Ất Hợi
27 tháng 12T2mùng 3 tháng Chạpngày Bính Tý
28 tháng 12T3mùng 4 tháng Chạpngày Đinh Sửu
29 tháng 12T4mùng 5 tháng Chạpngày Mậu Dần
30 tháng 12T5mùng 6 tháng Chạpngày Kỷ Mão
31 tháng 12T6mùng 7 tháng Chạpngày Canh Thìn