Lịch nghỉ lễ Hàn Quốc 2044
20 ngày nghỉ lễ của Hàn Quốc trong năm 2044, xếp theo ngày. Những ngày lễ tính theo âm lịch rơi vào ngày dương khác nhau mỗi năm.
Mở lịch Hàn Quốc| Ngày | Thứ | Tên | Âm lịch |
|---|---|---|---|
| 1 tháng 1 | T6 | Tết Dương lịch | mùng 2 tháng Chạp |
| 29 tháng 1 | T6 | Nghỉ Tết Seollal | 30 tháng Chạp |
| 30 tháng 1 | T7 | Tết Seollal | mùng 1 tháng Giêng |
| 31 tháng 1 | CN | Nghỉ Tết Seollal | mùng 2 tháng Giêng |
| 1 tháng 2 | T2 | Ngày nghỉ bù | mùng 3 tháng Giêng |
| 1 tháng 3 | T3 | Ngày Phong trào 1 tháng 3 | mùng 2 tháng 2 |
| 5 tháng 5 | T5 | Ngày Thiếu nhi, Lễ Phật Đản | mùng 8 tháng 4 |
| 6 tháng 5 | T6 | Ngày nghỉ bù | mùng 9 tháng 4 |
| 6 tháng 6 | T2 | Ngày Tưởng niệm | 11 tháng 5 |
| 17 tháng 7 | CN | Ngày Hiến pháp | 23 tháng 6 |
| 18 tháng 7 | T2 | Ngày nghỉ bù | 24 tháng 6 |
| 15 tháng 8 | T2 | Ngày Giải phóng | 22 tháng 7 |
| 3 tháng 10 | T2 | Ngày Lập quốc | 13 tháng 8 |
| 4 tháng 10 | T3 | Nghỉ Tết Chuseok | 14 tháng 8 |
| 5 tháng 10 | T4 | Tết Chuseok | 15 tháng 8 |
| 6 tháng 10 | T5 | Nghỉ Tết Chuseok | 16 tháng 8 |
| 9 tháng 10 | CN | Ngày Hangeul | 19 tháng 8 |
| 10 tháng 10 | T2 | Ngày nghỉ bù | 20 tháng 8 |
| 25 tháng 12 | CN | Lễ Giáng sinh | mùng 7 tháng 11 |
| 26 tháng 12 | T2 | Ngày nghỉ bù | mùng 8 tháng 11 |
Ngày nghỉ bù tính theo quy định hiện hành · Không gồm ngày nghỉ tạm thời và ngày bầu cử
Lễ, Tết cổ truyền
| Ngày | Thứ | Tên | Âm lịch |
|---|---|---|---|
| 13 tháng 2 | T7 | Rằm tháng Giêng | 15 tháng Giêng |
| 31 tháng 5 | T3 | Tết Đoan Ngọ | mùng 5 tháng 5 |
| 31 tháng 7 | CN | Lễ Thất Tịch | mùng 7 tháng 7 |
| 29 tháng 10 | T7 | Tết Trùng Cửu | mùng 9 tháng 9 |