Lịch Âm

Lịch âm năm 1900

Năm 1900, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 31 tháng 1, bắt đầu năm Canh Tý (Năm con Chuột). Năm này có tháng nhuận: ngày mùng 1 tháng 8 nhuận âm lịch là ngày 24 tháng 9. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
31 tháng 1T4Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
14 tháng 2T4Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
2 tháng 4T2Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
9 tháng 4T2Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
13 tháng 5CNLễ Phật Đản15 tháng 4
1 tháng 6T6Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
9 tháng 8T5Lễ Vu Lan15 tháng 7
8 tháng 9T7Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T7—
Đại hàn20 tháng 1T7—
Lập xuân4 tháng 2CNmùng 5 tháng Giêng
Vũ thủy19 tháng 2T220 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T3mùng 6 tháng 2
Xuân phân21 tháng 3T421 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T5mùng 6 tháng 3
Cốc vũ20 tháng 4T621 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5CNmùng 8 tháng 4
Tiểu mãn21 tháng 5T223 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T4mùng 10 tháng 5
Hạ chí22 tháng 6T626 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T711 tháng 6
Đại thử23 tháng 7T227 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T414 tháng 7
Xử thử23 tháng 8T529 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T715 tháng 8
Thu phân23 tháng 9CN30 tháng 8
Hàn lộ9 tháng 10T316 tháng 8 nhuận
Sương giáng24 tháng 10T4mùng 2 tháng 9
Lập đông8 tháng 11T517 tháng 9
Tiểu tuyết23 tháng 11T6mùng 2 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T616 tháng 10
Đông chí22 tháng 12T7mùng 1 tháng 11

Tháng 1, 1900

Âm lịch 1/1 – 1/1 · năm Canh Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T2—ngày Giáp Tuất
2 tháng 1T3—ngày Ất Hợi
3 tháng 1T4—ngày Bính Tý
4 tháng 1T5—ngày Đinh Sửu
5 tháng 1T6—ngày Mậu Dần
6 tháng 1T7—ngày Kỷ MãoTiểu hàn
7 tháng 1CN—ngày Canh Thìn
8 tháng 1T2—ngày Tân Tỵ
9 tháng 1T3—ngày Nhâm Ngọ
10 tháng 1T4—ngày Quý Mùi
11 tháng 1T5—ngày Giáp Thân
12 tháng 1T6—ngày Ất Dậu
13 tháng 1T7—ngày Bính Tuất
14 tháng 1CN—ngày Đinh Hợi
15 tháng 1T2—ngày Mậu Tý
16 tháng 1T3—ngày Kỷ Sửu
17 tháng 1T4—ngày Canh Dần
18 tháng 1T5—ngày Tân Mão
19 tháng 1T6—ngày Nhâm Thìn
20 tháng 1T7—ngày Quý TỵĐại hàn
21 tháng 1CN—ngày Giáp Ngọ
22 tháng 1T2—ngày Ất Mùi
23 tháng 1T3—ngày Bính Thân
24 tháng 1T4—ngày Đinh Dậu
25 tháng 1T5—ngày Mậu Tuất
26 tháng 1T6—ngày Kỷ Hợi
27 tháng 1T7—ngày Canh Tý
28 tháng 1CN—ngày Tân Sửu
29 tháng 1T2—ngày Nhâm Dần
30 tháng 1T3—ngày Quý Mão
31 tháng 1T4mùng 1 tháng Giêngngày Giáp ThìnTết Nguyên Đán

Tháng 2, 1900

Âm lịch 2/1 – 29/1 · năm Canh Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T5mùng 2 tháng Giêngngày Ất Tỵ
2 tháng 2T6mùng 3 tháng Giêngngày Bính Ngọ
3 tháng 2T7mùng 4 tháng Giêngngày Đinh Mùi
4 tháng 2CNmùng 5 tháng Giêngngày Mậu ThânLập xuân
5 tháng 2T2mùng 6 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
6 tháng 2T3mùng 7 tháng Giêngngày Canh Tuất
7 tháng 2T4mùng 8 tháng Giêngngày Tân Hợi
8 tháng 2T5mùng 9 tháng Giêngngày Nhâm Tý
9 tháng 2T6mùng 10 tháng Giêngngày Quý Sửu
10 tháng 2T711 tháng Giêngngày Giáp Dần
11 tháng 2CN12 tháng Giêngngày Ất Mão
12 tháng 2T213 tháng Giêngngày Bính Thìn
13 tháng 2T314 tháng Giêngngày Đinh Tỵ
14 tháng 2T415 tháng Giêngngày Mậu NgọTết Nguyên Tiêu
15 tháng 2T516 tháng Giêngngày Kỷ Mùi
16 tháng 2T617 tháng Giêngngày Canh Thân
17 tháng 2T718 tháng Giêngngày Tân Dậu
18 tháng 2CN19 tháng Giêngngày Nhâm Tuất
19 tháng 2T220 tháng Giêngngày Quý HợiVũ thủy
20 tháng 2T321 tháng Giêngngày Giáp Tý
21 tháng 2T422 tháng Giêngngày Ất Sửu
22 tháng 2T523 tháng Giêngngày Bính Dần
23 tháng 2T624 tháng Giêngngày Đinh Mão
24 tháng 2T725 tháng Giêngngày Mậu Thìn
25 tháng 2CN26 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ
26 tháng 2T227 tháng Giêngngày Canh Ngọ
27 tháng 2T328 tháng Giêngngày Tân Mùi
28 tháng 2T429 tháng Giêngngày Nhâm Thân

Tháng 3, 1900

Âm lịch 1/2 – 1/3 · năm Canh Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T5mùng 1 tháng 2ngày Quý Dậu
2 tháng 3T6mùng 2 tháng 2ngày Giáp Tuất
3 tháng 3T7mùng 3 tháng 2ngày Ất Hợi
4 tháng 3CNmùng 4 tháng 2ngày Bính Tý
5 tháng 3T2mùng 5 tháng 2ngày Đinh Sửu
6 tháng 3T3mùng 6 tháng 2ngày Mậu DầnKinh trập
7 tháng 3T4mùng 7 tháng 2ngày Kỷ Mão
8 tháng 3T5mùng 8 tháng 2ngày Canh Thìn
9 tháng 3T6mùng 9 tháng 2ngày Tân Tỵ
10 tháng 3T7mùng 10 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
11 tháng 3CN11 tháng 2ngày Quý Mùi
12 tháng 3T212 tháng 2ngày Giáp Thân
13 tháng 3T313 tháng 2ngày Ất Dậu
14 tháng 3T414 tháng 2ngày Bính Tuất
15 tháng 3T515 tháng 2ngày Đinh Hợi
16 tháng 3T616 tháng 2ngày Mậu Tý
17 tháng 3T717 tháng 2ngày Kỷ Sửu
18 tháng 3CN18 tháng 2ngày Canh Dần
19 tháng 3T219 tháng 2ngày Tân Mão
20 tháng 3T320 tháng 2ngày Nhâm Thìn
21 tháng 3T421 tháng 2ngày Quý TỵXuân phân
22 tháng 3T522 tháng 2ngày Giáp Ngọ
23 tháng 3T623 tháng 2ngày Ất Mùi
24 tháng 3T724 tháng 2ngày Bính Thân
25 tháng 3CN25 tháng 2ngày Đinh Dậu
26 tháng 3T226 tháng 2ngày Mậu Tuất
27 tháng 3T327 tháng 2ngày Kỷ Hợi
28 tháng 3T428 tháng 2ngày Canh Tý
29 tháng 3T529 tháng 2ngày Tân Sửu
30 tháng 3T630 tháng 2ngày Nhâm Dần
31 tháng 3T7mùng 1 tháng 3ngày Quý Mão

Tháng 4, 1900

Âm lịch 2/3 – 2/4 · năm Canh Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4CNmùng 2 tháng 3ngày Giáp Thìn
2 tháng 4T2mùng 3 tháng 3ngày Ất TỵTết Hàn Thực
3 tháng 4T3mùng 4 tháng 3ngày Bính Ngọ
4 tháng 4T4mùng 5 tháng 3ngày Đinh Mùi
5 tháng 4T5mùng 6 tháng 3ngày Mậu ThânThanh minh
6 tháng 4T6mùng 7 tháng 3ngày Kỷ Dậu
7 tháng 4T7mùng 8 tháng 3ngày Canh Tuất
8 tháng 4CNmùng 9 tháng 3ngày Tân Hợi
9 tháng 4T2mùng 10 tháng 3ngày Nhâm TýGiỗ Tổ Hùng Vương
10 tháng 4T311 tháng 3ngày Quý Sửu
11 tháng 4T412 tháng 3ngày Giáp Dần
12 tháng 4T513 tháng 3ngày Ất Mão
13 tháng 4T614 tháng 3ngày Bính Thìn
14 tháng 4T715 tháng 3ngày Đinh Tỵ
15 tháng 4CN16 tháng 3ngày Mậu Ngọ
16 tháng 4T217 tháng 3ngày Kỷ Mùi
17 tháng 4T318 tháng 3ngày Canh Thân
18 tháng 4T419 tháng 3ngày Tân Dậu
19 tháng 4T520 tháng 3ngày Nhâm Tuất
20 tháng 4T621 tháng 3ngày Quý HợiCốc vũ
21 tháng 4T722 tháng 3ngày Giáp Tý
22 tháng 4CN23 tháng 3ngày Ất Sửu
23 tháng 4T224 tháng 3ngày Bính Dần
24 tháng 4T325 tháng 3ngày Đinh Mão
25 tháng 4T426 tháng 3ngày Mậu Thìn
26 tháng 4T527 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
27 tháng 4T628 tháng 3ngày Canh Ngọ
28 tháng 4T729 tháng 3ngày Tân Mùi
29 tháng 4CNmùng 1 tháng 4ngày Nhâm Thân
30 tháng 4T2mùng 2 tháng 4ngày Quý Dậu

Tháng 5, 1900

Âm lịch 3/4 – 4/5 · năm Canh Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T3mùng 3 tháng 4ngày Giáp Tuất
2 tháng 5T4mùng 4 tháng 4ngày Ất Hợi
3 tháng 5T5mùng 5 tháng 4ngày Bính Tý
4 tháng 5T6mùng 6 tháng 4ngày Đinh Sửu
5 tháng 5T7mùng 7 tháng 4ngày Mậu Dần
6 tháng 5CNmùng 8 tháng 4ngày Kỷ MãoLập hạ
7 tháng 5T2mùng 9 tháng 4ngày Canh Thìn
8 tháng 5T3mùng 10 tháng 4ngày Tân Tỵ
9 tháng 5T411 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
10 tháng 5T512 tháng 4ngày Quý Mùi
11 tháng 5T613 tháng 4ngày Giáp Thân
12 tháng 5T714 tháng 4ngày Ất Dậu
13 tháng 5CN15 tháng 4ngày Bính TuấtLễ Phật Đản
14 tháng 5T216 tháng 4ngày Đinh Hợi
15 tháng 5T317 tháng 4ngày Mậu Tý
16 tháng 5T418 tháng 4ngày Kỷ Sửu
17 tháng 5T519 tháng 4ngày Canh Dần
18 tháng 5T620 tháng 4ngày Tân Mão
19 tháng 5T721 tháng 4ngày Nhâm Thìn
20 tháng 5CN22 tháng 4ngày Quý Tỵ
21 tháng 5T223 tháng 4ngày Giáp NgọTiểu mãn
22 tháng 5T324 tháng 4ngày Ất Mùi
23 tháng 5T425 tháng 4ngày Bính Thân
24 tháng 5T526 tháng 4ngày Đinh Dậu
25 tháng 5T627 tháng 4ngày Mậu Tuất
26 tháng 5T728 tháng 4ngày Kỷ Hợi
27 tháng 5CN29 tháng 4ngày Canh Tý
28 tháng 5T2mùng 1 tháng 5ngày Tân Sửu
29 tháng 5T3mùng 2 tháng 5ngày Nhâm Dần
30 tháng 5T4mùng 3 tháng 5ngày Quý Mão
31 tháng 5T5mùng 4 tháng 5ngày Giáp Thìn

Tháng 6, 1900

Âm lịch 5/5 – 4/6 · năm Canh Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T6mùng 5 tháng 5ngày Ất TỵTết Đoan Ngọ
2 tháng 6T7mùng 6 tháng 5ngày Bính Ngọ
3 tháng 6CNmùng 7 tháng 5ngày Đinh Mùi
4 tháng 6T2mùng 8 tháng 5ngày Mậu Thân
5 tháng 6T3mùng 9 tháng 5ngày Kỷ Dậu
6 tháng 6T4mùng 10 tháng 5ngày Canh TuấtMang chủng
7 tháng 6T511 tháng 5ngày Tân Hợi
8 tháng 6T612 tháng 5ngày Nhâm Tý
9 tháng 6T713 tháng 5ngày Quý Sửu
10 tháng 6CN14 tháng 5ngày Giáp Dần
11 tháng 6T215 tháng 5ngày Ất Mão
12 tháng 6T316 tháng 5ngày Bính Thìn
13 tháng 6T417 tháng 5ngày Đinh Tỵ
14 tháng 6T518 tháng 5ngày Mậu Ngọ
15 tháng 6T619 tháng 5ngày Kỷ Mùi
16 tháng 6T720 tháng 5ngày Canh Thân
17 tháng 6CN21 tháng 5ngày Tân Dậu
18 tháng 6T222 tháng 5ngày Nhâm Tuất
19 tháng 6T323 tháng 5ngày Quý Hợi
20 tháng 6T424 tháng 5ngày Giáp Tý
21 tháng 6T525 tháng 5ngày Ất Sửu
22 tháng 6T626 tháng 5ngày Bính DầnHạ chí
23 tháng 6T727 tháng 5ngày Đinh Mão
24 tháng 6CN28 tháng 5ngày Mậu Thìn
25 tháng 6T229 tháng 5ngày Kỷ Tỵ
26 tháng 6T330 tháng 5ngày Canh Ngọ
27 tháng 6T4mùng 1 tháng 6ngày Tân Mùi
28 tháng 6T5mùng 2 tháng 6ngày Nhâm Thân
29 tháng 6T6mùng 3 tháng 6ngày Quý Dậu
30 tháng 6T7mùng 4 tháng 6ngày Giáp Tuất

Tháng 7, 1900

Âm lịch 5/6 – 6/7 · năm Canh Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7CNmùng 5 tháng 6ngày Ất Hợi
2 tháng 7T2mùng 6 tháng 6ngày Bính Tý
3 tháng 7T3mùng 7 tháng 6ngày Đinh Sửu
4 tháng 7T4mùng 8 tháng 6ngày Mậu Dần
5 tháng 7T5mùng 9 tháng 6ngày Kỷ Mão
6 tháng 7T6mùng 10 tháng 6ngày Canh Thìn
7 tháng 7T711 tháng 6ngày Tân TỵTiểu thử
8 tháng 7CN12 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
9 tháng 7T213 tháng 6ngày Quý Mùi
10 tháng 7T314 tháng 6ngày Giáp Thân
11 tháng 7T415 tháng 6ngày Ất Dậu
12 tháng 7T516 tháng 6ngày Bính Tuất
13 tháng 7T617 tháng 6ngày Đinh Hợi
14 tháng 7T718 tháng 6ngày Mậu Tý
15 tháng 7CN19 tháng 6ngày Kỷ Sửu
16 tháng 7T220 tháng 6ngày Canh Dần
17 tháng 7T321 tháng 6ngày Tân Mão
18 tháng 7T422 tháng 6ngày Nhâm Thìn
19 tháng 7T523 tháng 6ngày Quý Tỵ
20 tháng 7T624 tháng 6ngày Giáp Ngọ
21 tháng 7T725 tháng 6ngày Ất Mùi
22 tháng 7CN26 tháng 6ngày Bính Thân
23 tháng 7T227 tháng 6ngày Đinh DậuĐại thử
24 tháng 7T328 tháng 6ngày Mậu Tuất
25 tháng 7T429 tháng 6ngày Kỷ Hợi
26 tháng 7T5mùng 1 tháng 7ngày Canh Tý
27 tháng 7T6mùng 2 tháng 7ngày Tân Sửu
28 tháng 7T7mùng 3 tháng 7ngày Nhâm Dần
29 tháng 7CNmùng 4 tháng 7ngày Quý Mão
30 tháng 7T2mùng 5 tháng 7ngày Giáp Thìn
31 tháng 7T3mùng 6 tháng 7ngày Ất Tỵ

Tháng 8, 1900

Âm lịch 7/7 – 7/8 · năm Canh Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T4mùng 7 tháng 7ngày Bính Ngọ
2 tháng 8T5mùng 8 tháng 7ngày Đinh Mùi
3 tháng 8T6mùng 9 tháng 7ngày Mậu Thân
4 tháng 8T7mùng 10 tháng 7ngày Kỷ Dậu
5 tháng 8CN11 tháng 7ngày Canh Tuất
6 tháng 8T212 tháng 7ngày Tân Hợi
7 tháng 8T313 tháng 7ngày Nhâm Tý
8 tháng 8T414 tháng 7ngày Quý SửuLập thu
9 tháng 8T515 tháng 7ngày Giáp DầnLễ Vu Lan
10 tháng 8T616 tháng 7ngày Ất Mão
11 tháng 8T717 tháng 7ngày Bính Thìn
12 tháng 8CN18 tháng 7ngày Đinh Tỵ
13 tháng 8T219 tháng 7ngày Mậu Ngọ
14 tháng 8T320 tháng 7ngày Kỷ Mùi
15 tháng 8T421 tháng 7ngày Canh Thân
16 tháng 8T522 tháng 7ngày Tân Dậu
17 tháng 8T623 tháng 7ngày Nhâm Tuất
18 tháng 8T724 tháng 7ngày Quý Hợi
19 tháng 8CN25 tháng 7ngày Giáp Tý
20 tháng 8T226 tháng 7ngày Ất Sửu
21 tháng 8T327 tháng 7ngày Bính Dần
22 tháng 8T428 tháng 7ngày Đinh Mão
23 tháng 8T529 tháng 7ngày Mậu ThìnXử thử
24 tháng 8T630 tháng 7ngày Kỷ Tỵ
25 tháng 8T7mùng 1 tháng 8ngày Canh Ngọ
26 tháng 8CNmùng 2 tháng 8ngày Tân Mùi
27 tháng 8T2mùng 3 tháng 8ngày Nhâm Thân
28 tháng 8T3mùng 4 tháng 8ngày Quý Dậu
29 tháng 8T4mùng 5 tháng 8ngày Giáp Tuất
30 tháng 8T5mùng 6 tháng 8ngày Ất Hợi
31 tháng 8T6mùng 7 tháng 8ngày Bính Tý

Tháng 9, 1900

Âm lịch 8/8 – 7/8n · năm Canh Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T7mùng 8 tháng 8ngày Đinh Sửu
2 tháng 9CNmùng 9 tháng 8ngày Mậu Dần
3 tháng 9T2mùng 10 tháng 8ngày Kỷ Mão
4 tháng 9T311 tháng 8ngày Canh Thìn
5 tháng 9T412 tháng 8ngày Tân Tỵ
6 tháng 9T513 tháng 8ngày Nhâm Ngọ
7 tháng 9T614 tháng 8ngày Quý Mùi
8 tháng 9T715 tháng 8ngày Giáp ThânTết Trung Thu, Bạch lộ
9 tháng 9CN16 tháng 8ngày Ất Dậu
10 tháng 9T217 tháng 8ngày Bính Tuất
11 tháng 9T318 tháng 8ngày Đinh Hợi
12 tháng 9T419 tháng 8ngày Mậu Tý
13 tháng 9T520 tháng 8ngày Kỷ Sửu
14 tháng 9T621 tháng 8ngày Canh Dần
15 tháng 9T722 tháng 8ngày Tân Mão
16 tháng 9CN23 tháng 8ngày Nhâm Thìn
17 tháng 9T224 tháng 8ngày Quý Tỵ
18 tháng 9T325 tháng 8ngày Giáp Ngọ
19 tháng 9T426 tháng 8ngày Ất Mùi
20 tháng 9T527 tháng 8ngày Bính Thân
21 tháng 9T628 tháng 8ngày Đinh Dậu
22 tháng 9T729 tháng 8ngày Mậu Tuất
23 tháng 9CN30 tháng 8ngày Kỷ HợiThu phân
24 tháng 9T2mùng 1 tháng 8 nhuậnngày Canh Tý
25 tháng 9T3mùng 2 tháng 8 nhuậnngày Tân Sửu
26 tháng 9T4mùng 3 tháng 8 nhuậnngày Nhâm Dần
27 tháng 9T5mùng 4 tháng 8 nhuậnngày Quý Mão
28 tháng 9T6mùng 5 tháng 8 nhuậnngày Giáp Thìn
29 tháng 9T7mùng 6 tháng 8 nhuậnngày Ất Tỵ
30 tháng 9CNmùng 7 tháng 8 nhuậnngày Bính Ngọ

Tháng 10, 1900

Âm lịch 8/8n – 9/9 · năm Canh Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T2mùng 8 tháng 8 nhuậnngày Đinh Mùi
2 tháng 10T3mùng 9 tháng 8 nhuậnngày Mậu Thân
3 tháng 10T4mùng 10 tháng 8 nhuậnngày Kỷ Dậu
4 tháng 10T511 tháng 8 nhuậnngày Canh Tuất
5 tháng 10T612 tháng 8 nhuậnngày Tân Hợi
6 tháng 10T713 tháng 8 nhuậnngày Nhâm Tý
7 tháng 10CN14 tháng 8 nhuậnngày Quý Sửu
8 tháng 10T215 tháng 8 nhuậnngày Giáp Dần
9 tháng 10T316 tháng 8 nhuậnngày Ất MãoHàn lộ
10 tháng 10T417 tháng 8 nhuậnngày Bính Thìn
11 tháng 10T518 tháng 8 nhuậnngày Đinh Tỵ
12 tháng 10T619 tháng 8 nhuậnngày Mậu Ngọ
13 tháng 10T720 tháng 8 nhuậnngày Kỷ Mùi
14 tháng 10CN21 tháng 8 nhuậnngày Canh Thân
15 tháng 10T222 tháng 8 nhuậnngày Tân Dậu
16 tháng 10T323 tháng 8 nhuậnngày Nhâm Tuất
17 tháng 10T424 tháng 8 nhuậnngày Quý Hợi
18 tháng 10T525 tháng 8 nhuậnngày Giáp Tý
19 tháng 10T626 tháng 8 nhuậnngày Ất Sửu
20 tháng 10T727 tháng 8 nhuậnngày Bính Dần
21 tháng 10CN28 tháng 8 nhuậnngày Đinh Mão
22 tháng 10T229 tháng 8 nhuậnngày Mậu Thìn
23 tháng 10T3mùng 1 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
24 tháng 10T4mùng 2 tháng 9ngày Canh NgọSương giáng
25 tháng 10T5mùng 3 tháng 9ngày Tân Mùi
26 tháng 10T6mùng 4 tháng 9ngày Nhâm Thân
27 tháng 10T7mùng 5 tháng 9ngày Quý Dậu
28 tháng 10CNmùng 6 tháng 9ngày Giáp Tuất
29 tháng 10T2mùng 7 tháng 9ngày Ất Hợi
30 tháng 10T3mùng 8 tháng 9ngày Bính Tý
31 tháng 10T4mùng 9 tháng 9ngày Đinh Sửu

Tháng 11, 1900

Âm lịch 10/9 – 9/10 · năm Canh Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T5mùng 10 tháng 9ngày Mậu Dần
2 tháng 11T611 tháng 9ngày Kỷ Mão
3 tháng 11T712 tháng 9ngày Canh Thìn
4 tháng 11CN13 tháng 9ngày Tân Tỵ
5 tháng 11T214 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
6 tháng 11T315 tháng 9ngày Quý Mùi
7 tháng 11T416 tháng 9ngày Giáp Thân
8 tháng 11T517 tháng 9ngày Ất DậuLập đông
9 tháng 11T618 tháng 9ngày Bính Tuất
10 tháng 11T719 tháng 9ngày Đinh Hợi
11 tháng 11CN20 tháng 9ngày Mậu Tý
12 tháng 11T221 tháng 9ngày Kỷ Sửu
13 tháng 11T322 tháng 9ngày Canh Dần
14 tháng 11T423 tháng 9ngày Tân Mão
15 tháng 11T524 tháng 9ngày Nhâm Thìn
16 tháng 11T625 tháng 9ngày Quý Tỵ
17 tháng 11T726 tháng 9ngày Giáp Ngọ
18 tháng 11CN27 tháng 9ngày Ất Mùi
19 tháng 11T228 tháng 9ngày Bính Thân
20 tháng 11T329 tháng 9ngày Đinh Dậu
21 tháng 11T430 tháng 9ngày Mậu Tuất
22 tháng 11T5mùng 1 tháng 10ngày Kỷ Hợi
23 tháng 11T6mùng 2 tháng 10ngày Canh TýTiểu tuyết
24 tháng 11T7mùng 3 tháng 10ngày Tân Sửu
25 tháng 11CNmùng 4 tháng 10ngày Nhâm Dần
26 tháng 11T2mùng 5 tháng 10ngày Quý Mão
27 tháng 11T3mùng 6 tháng 10ngày Giáp Thìn
28 tháng 11T4mùng 7 tháng 10ngày Ất Tỵ
29 tháng 11T5mùng 8 tháng 10ngày Bính Ngọ
30 tháng 11T6mùng 9 tháng 10ngày Đinh Mùi

Tháng 12, 1900

Âm lịch 10/10 – 10/11 · năm Canh Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T7mùng 10 tháng 10ngày Mậu Thân
2 tháng 12CN11 tháng 10ngày Kỷ Dậu
3 tháng 12T212 tháng 10ngày Canh Tuất
4 tháng 12T313 tháng 10ngày Tân Hợi
5 tháng 12T414 tháng 10ngày Nhâm Tý
6 tháng 12T515 tháng 10ngày Quý Sửu
7 tháng 12T616 tháng 10ngày Giáp DầnĐại tuyết
8 tháng 12T717 tháng 10ngày Ất Mão
9 tháng 12CN18 tháng 10ngày Bính Thìn
10 tháng 12T219 tháng 10ngày Đinh Tỵ
11 tháng 12T320 tháng 10ngày Mậu Ngọ
12 tháng 12T421 tháng 10ngày Kỷ Mùi
13 tháng 12T522 tháng 10ngày Canh Thân
14 tháng 12T623 tháng 10ngày Tân Dậu
15 tháng 12T724 tháng 10ngày Nhâm Tuất
16 tháng 12CN25 tháng 10ngày Quý Hợi
17 tháng 12T226 tháng 10ngày Giáp Tý
18 tháng 12T327 tháng 10ngày Ất Sửu
19 tháng 12T428 tháng 10ngày Bính Dần
20 tháng 12T529 tháng 10ngày Đinh Mão
21 tháng 12T630 tháng 10ngày Mậu Thìn
22 tháng 12T7mùng 1 tháng 11ngày Kỷ TỵĐông chí
23 tháng 12CNmùng 2 tháng 11ngày Canh Ngọ
24 tháng 12T2mùng 3 tháng 11ngày Tân Mùi
25 tháng 12T3mùng 4 tháng 11ngày Nhâm Thân
26 tháng 12T4mùng 5 tháng 11ngày Quý Dậu
27 tháng 12T5mùng 6 tháng 11ngày Giáp Tuất
28 tháng 12T6mùng 7 tháng 11ngày Ất Hợi
29 tháng 12T7mùng 8 tháng 11ngày Bính Tý
30 tháng 12CNmùng 9 tháng 11ngày Đinh Sửu
31 tháng 12T2mùng 10 tháng 11ngày Mậu Dần