Lịch Âm

Lịch âm năm 1901

Năm 1901, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 19 tháng 2, bắt đầu năm Tân Sửu (Năm con Trâu). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
11 tháng 2T2Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
19 tháng 2T3Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
5 tháng 3T3Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
21 tháng 4CNTết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
28 tháng 4CNGiỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
1 tháng 6T7Lễ Phật Đản15 tháng 4
20 tháng 6T5Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
28 tháng 8T4Lễ Vu Lan15 tháng 7
27 tháng 9T6Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1CN16 tháng 11
Đại hàn21 tháng 1T2mùng 2 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T216 tháng Chạp
Vũ thủy19 tháng 2T3mùng 1 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T416 tháng Giêng
Xuân phân21 tháng 3T5mùng 2 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T617 tháng 2
Cốc vũ21 tháng 4CNmùng 3 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T218 tháng 3
Tiểu mãn22 tháng 5T4mùng 5 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T520 tháng 4
Hạ chí22 tháng 6T7mùng 7 tháng 5
Tiểu thử8 tháng 7T223 tháng 5
Đại thử23 tháng 7T3mùng 8 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T524 tháng 6
Xử thử24 tháng 8T711 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9CN26 tháng 7
Thu phân24 tháng 9T312 tháng 8
Hàn lộ9 tháng 10T427 tháng 8
Sương giáng24 tháng 10T513 tháng 9
Lập đông8 tháng 11T628 tháng 9
Tiểu tuyết23 tháng 11T713 tháng 10
Đại tuyết8 tháng 12CN28 tháng 10
Đông chí22 tháng 12CN12 tháng 11

Tháng 1, 1901

Âm lịch 11/11 – 12/12 · năm Canh Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T311 tháng 11ngày Kỷ Mão
2 tháng 1T412 tháng 11ngày Canh Thìn
3 tháng 1T513 tháng 11ngày Tân Tỵ
4 tháng 1T614 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
5 tháng 1T715 tháng 11ngày Quý Mùi
6 tháng 1CN16 tháng 11ngày Giáp ThânTiểu hàn
7 tháng 1T217 tháng 11ngày Ất Dậu
8 tháng 1T318 tháng 11ngày Bính Tuất
9 tháng 1T419 tháng 11ngày Đinh Hợi
10 tháng 1T520 tháng 11ngày Mậu Tý
11 tháng 1T621 tháng 11ngày Kỷ Sửu
12 tháng 1T722 tháng 11ngày Canh Dần
13 tháng 1CN23 tháng 11ngày Tân Mão
14 tháng 1T224 tháng 11ngày Nhâm Thìn
15 tháng 1T325 tháng 11ngày Quý Tỵ
16 tháng 1T426 tháng 11ngày Giáp Ngọ
17 tháng 1T527 tháng 11ngày Ất Mùi
18 tháng 1T628 tháng 11ngày Bính Thân
19 tháng 1T729 tháng 11ngày Đinh Dậu
20 tháng 1CNmùng 1 tháng Chạpngày Mậu Tuất
21 tháng 1T2mùng 2 tháng Chạpngày Kỷ HợiĐại hàn
22 tháng 1T3mùng 3 tháng Chạpngày Canh Tý
23 tháng 1T4mùng 4 tháng Chạpngày Tân Sửu
24 tháng 1T5mùng 5 tháng Chạpngày Nhâm Dần
25 tháng 1T6mùng 6 tháng Chạpngày Quý Mão
26 tháng 1T7mùng 7 tháng Chạpngày Giáp Thìn
27 tháng 1CNmùng 8 tháng Chạpngày Ất Tỵ
28 tháng 1T2mùng 9 tháng Chạpngày Bính Ngọ
29 tháng 1T3mùng 10 tháng Chạpngày Đinh Mùi
30 tháng 1T411 tháng Chạpngày Mậu Thân
31 tháng 1T512 tháng Chạpngày Kỷ Dậu

Tháng 2, 1901

Âm lịch 13/12/1900 – 10/1/1901 · năm Tân Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T613 tháng Chạpngày Canh Tuất
2 tháng 2T714 tháng Chạpngày Tân Hợi
3 tháng 2CN15 tháng Chạpngày Nhâm Tý
4 tháng 2T216 tháng Chạpngày Quý SửuLập xuân
5 tháng 2T317 tháng Chạpngày Giáp Dần
6 tháng 2T418 tháng Chạpngày Ất Mão
7 tháng 2T519 tháng Chạpngày Bính Thìn
8 tháng 2T620 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
9 tháng 2T721 tháng Chạpngày Mậu Ngọ
10 tháng 2CN22 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
11 tháng 2T223 tháng Chạpngày Canh ThânÔng Công Ông Táo
12 tháng 2T324 tháng Chạpngày Tân Dậu
13 tháng 2T425 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
14 tháng 2T526 tháng Chạpngày Quý Hợi
15 tháng 2T627 tháng Chạpngày Giáp Tý
16 tháng 2T728 tháng Chạpngày Ất Sửu
17 tháng 2CN29 tháng Chạpngày Bính Dần
18 tháng 2T230 tháng Chạpngày Đinh Mão
19 tháng 2T3mùng 1 tháng Giêngngày Mậu ThìnTết Nguyên Đán, Vũ thủy
20 tháng 2T4mùng 2 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ
21 tháng 2T5mùng 3 tháng Giêngngày Canh Ngọ
22 tháng 2T6mùng 4 tháng Giêngngày Tân Mùi
23 tháng 2T7mùng 5 tháng Giêngngày Nhâm Thân
24 tháng 2CNmùng 6 tháng Giêngngày Quý Dậu
25 tháng 2T2mùng 7 tháng Giêngngày Giáp Tuất
26 tháng 2T3mùng 8 tháng Giêngngày Ất Hợi
27 tháng 2T4mùng 9 tháng Giêngngày Bính Tý
28 tháng 2T5mùng 10 tháng Giêngngày Đinh Sửu

Tháng 3, 1901

Âm lịch 11/1 – 12/2 · năm Tân Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T611 tháng Giêngngày Mậu Dần
2 tháng 3T712 tháng Giêngngày Kỷ Mão
3 tháng 3CN13 tháng Giêngngày Canh Thìn
4 tháng 3T214 tháng Giêngngày Tân Tỵ
5 tháng 3T315 tháng Giêngngày Nhâm NgọTết Nguyên Tiêu
6 tháng 3T416 tháng Giêngngày Quý MùiKinh trập
7 tháng 3T517 tháng Giêngngày Giáp Thân
8 tháng 3T618 tháng Giêngngày Ất Dậu
9 tháng 3T719 tháng Giêngngày Bính Tuất
10 tháng 3CN20 tháng Giêngngày Đinh Hợi
11 tháng 3T221 tháng Giêngngày Mậu Tý
12 tháng 3T322 tháng Giêngngày Kỷ Sửu
13 tháng 3T423 tháng Giêngngày Canh Dần
14 tháng 3T524 tháng Giêngngày Tân Mão
15 tháng 3T625 tháng Giêngngày Nhâm Thìn
16 tháng 3T726 tháng Giêngngày Quý Tỵ
17 tháng 3CN27 tháng Giêngngày Giáp Ngọ
18 tháng 3T228 tháng Giêngngày Ất Mùi
19 tháng 3T329 tháng Giêngngày Bính Thân
20 tháng 3T4mùng 1 tháng 2ngày Đinh Dậu
21 tháng 3T5mùng 2 tháng 2ngày Mậu TuấtXuân phân
22 tháng 3T6mùng 3 tháng 2ngày Kỷ Hợi
23 tháng 3T7mùng 4 tháng 2ngày Canh Tý
24 tháng 3CNmùng 5 tháng 2ngày Tân Sửu
25 tháng 3T2mùng 6 tháng 2ngày Nhâm Dần
26 tháng 3T3mùng 7 tháng 2ngày Quý Mão
27 tháng 3T4mùng 8 tháng 2ngày Giáp Thìn
28 tháng 3T5mùng 9 tháng 2ngày Ất Tỵ
29 tháng 3T6mùng 10 tháng 2ngày Bính Ngọ
30 tháng 3T711 tháng 2ngày Đinh Mùi
31 tháng 3CN12 tháng 2ngày Mậu Thân

Tháng 4, 1901

Âm lịch 13/2 – 12/3 · năm Tân Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T213 tháng 2ngày Kỷ Dậu
2 tháng 4T314 tháng 2ngày Canh Tuất
3 tháng 4T415 tháng 2ngày Tân Hợi
4 tháng 4T516 tháng 2ngày Nhâm Tý
5 tháng 4T617 tháng 2ngày Quý SửuThanh minh
6 tháng 4T718 tháng 2ngày Giáp Dần
7 tháng 4CN19 tháng 2ngày Ất Mão
8 tháng 4T220 tháng 2ngày Bính Thìn
9 tháng 4T321 tháng 2ngày Đinh Tỵ
10 tháng 4T422 tháng 2ngày Mậu Ngọ
11 tháng 4T523 tháng 2ngày Kỷ Mùi
12 tháng 4T624 tháng 2ngày Canh Thân
13 tháng 4T725 tháng 2ngày Tân Dậu
14 tháng 4CN26 tháng 2ngày Nhâm Tuất
15 tháng 4T227 tháng 2ngày Quý Hợi
16 tháng 4T328 tháng 2ngày Giáp Tý
17 tháng 4T429 tháng 2ngày Ất Sửu
18 tháng 4T530 tháng 2ngày Bính Dần
19 tháng 4T6mùng 1 tháng 3ngày Đinh Mão
20 tháng 4T7mùng 2 tháng 3ngày Mậu Thìn
21 tháng 4CNmùng 3 tháng 3ngày Kỷ TỵTết Hàn Thực, Cốc vũ
22 tháng 4T2mùng 4 tháng 3ngày Canh Ngọ
23 tháng 4T3mùng 5 tháng 3ngày Tân Mùi
24 tháng 4T4mùng 6 tháng 3ngày Nhâm Thân
25 tháng 4T5mùng 7 tháng 3ngày Quý Dậu
26 tháng 4T6mùng 8 tháng 3ngày Giáp Tuất
27 tháng 4T7mùng 9 tháng 3ngày Ất Hợi
28 tháng 4CNmùng 10 tháng 3ngày Bính TýGiỗ Tổ Hùng Vương
29 tháng 4T211 tháng 3ngày Đinh Sửu
30 tháng 4T312 tháng 3ngày Mậu Dần

Tháng 5, 1901

Âm lịch 13/3 – 14/4 · năm Tân Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T413 tháng 3ngày Kỷ Mão
2 tháng 5T514 tháng 3ngày Canh Thìn
3 tháng 5T615 tháng 3ngày Tân Tỵ
4 tháng 5T716 tháng 3ngày Nhâm Ngọ
5 tháng 5CN17 tháng 3ngày Quý Mùi
6 tháng 5T218 tháng 3ngày Giáp ThânLập hạ
7 tháng 5T319 tháng 3ngày Ất Dậu
8 tháng 5T420 tháng 3ngày Bính Tuất
9 tháng 5T521 tháng 3ngày Đinh Hợi
10 tháng 5T622 tháng 3ngày Mậu Tý
11 tháng 5T723 tháng 3ngày Kỷ Sửu
12 tháng 5CN24 tháng 3ngày Canh Dần
13 tháng 5T225 tháng 3ngày Tân Mão
14 tháng 5T326 tháng 3ngày Nhâm Thìn
15 tháng 5T427 tháng 3ngày Quý Tỵ
16 tháng 5T528 tháng 3ngày Giáp Ngọ
17 tháng 5T629 tháng 3ngày Ất Mùi
18 tháng 5T7mùng 1 tháng 4ngày Bính Thân
19 tháng 5CNmùng 2 tháng 4ngày Đinh Dậu
20 tháng 5T2mùng 3 tháng 4ngày Mậu Tuất
21 tháng 5T3mùng 4 tháng 4ngày Kỷ Hợi
22 tháng 5T4mùng 5 tháng 4ngày Canh TýTiểu mãn
23 tháng 5T5mùng 6 tháng 4ngày Tân Sửu
24 tháng 5T6mùng 7 tháng 4ngày Nhâm Dần
25 tháng 5T7mùng 8 tháng 4ngày Quý Mão
26 tháng 5CNmùng 9 tháng 4ngày Giáp Thìn
27 tháng 5T2mùng 10 tháng 4ngày Ất Tỵ
28 tháng 5T311 tháng 4ngày Bính Ngọ
29 tháng 5T412 tháng 4ngày Đinh Mùi
30 tháng 5T513 tháng 4ngày Mậu Thân
31 tháng 5T614 tháng 4ngày Kỷ Dậu

Tháng 6, 1901

Âm lịch 15/4 – 15/5 · năm Tân Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T715 tháng 4ngày Canh TuấtLễ Phật Đản
2 tháng 6CN16 tháng 4ngày Tân Hợi
3 tháng 6T217 tháng 4ngày Nhâm Tý
4 tháng 6T318 tháng 4ngày Quý Sửu
5 tháng 6T419 tháng 4ngày Giáp Dần
6 tháng 6T520 tháng 4ngày Ất MãoMang chủng
7 tháng 6T621 tháng 4ngày Bính Thìn
8 tháng 6T722 tháng 4ngày Đinh Tỵ
9 tháng 6CN23 tháng 4ngày Mậu Ngọ
10 tháng 6T224 tháng 4ngày Kỷ Mùi
11 tháng 6T325 tháng 4ngày Canh Thân
12 tháng 6T426 tháng 4ngày Tân Dậu
13 tháng 6T527 tháng 4ngày Nhâm Tuất
14 tháng 6T628 tháng 4ngày Quý Hợi
15 tháng 6T729 tháng 4ngày Giáp Tý
16 tháng 6CNmùng 1 tháng 5ngày Ất Sửu
17 tháng 6T2mùng 2 tháng 5ngày Bính Dần
18 tháng 6T3mùng 3 tháng 5ngày Đinh Mão
19 tháng 6T4mùng 4 tháng 5ngày Mậu Thìn
20 tháng 6T5mùng 5 tháng 5ngày Kỷ TỵTết Đoan Ngọ
21 tháng 6T6mùng 6 tháng 5ngày Canh Ngọ
22 tháng 6T7mùng 7 tháng 5ngày Tân MùiHạ chí
23 tháng 6CNmùng 8 tháng 5ngày Nhâm Thân
24 tháng 6T2mùng 9 tháng 5ngày Quý Dậu
25 tháng 6T3mùng 10 tháng 5ngày Giáp Tuất
26 tháng 6T411 tháng 5ngày Ất Hợi
27 tháng 6T512 tháng 5ngày Bính Tý
28 tháng 6T613 tháng 5ngày Đinh Sửu
29 tháng 6T714 tháng 5ngày Mậu Dần
30 tháng 6CN15 tháng 5ngày Kỷ Mão

Tháng 7, 1901

Âm lịch 16/5 – 16/6 · năm Tân Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T216 tháng 5ngày Canh Thìn
2 tháng 7T317 tháng 5ngày Tân Tỵ
3 tháng 7T418 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
4 tháng 7T519 tháng 5ngày Quý Mùi
5 tháng 7T620 tháng 5ngày Giáp Thân
6 tháng 7T721 tháng 5ngày Ất Dậu
7 tháng 7CN22 tháng 5ngày Bính Tuất
8 tháng 7T223 tháng 5ngày Đinh HợiTiểu thử
9 tháng 7T324 tháng 5ngày Mậu Tý
10 tháng 7T425 tháng 5ngày Kỷ Sửu
11 tháng 7T526 tháng 5ngày Canh Dần
12 tháng 7T627 tháng 5ngày Tân Mão
13 tháng 7T728 tháng 5ngày Nhâm Thìn
14 tháng 7CN29 tháng 5ngày Quý Tỵ
15 tháng 7T230 tháng 5ngày Giáp Ngọ
16 tháng 7T3mùng 1 tháng 6ngày Ất Mùi
17 tháng 7T4mùng 2 tháng 6ngày Bính Thân
18 tháng 7T5mùng 3 tháng 6ngày Đinh Dậu
19 tháng 7T6mùng 4 tháng 6ngày Mậu Tuất
20 tháng 7T7mùng 5 tháng 6ngày Kỷ Hợi
21 tháng 7CNmùng 6 tháng 6ngày Canh Tý
22 tháng 7T2mùng 7 tháng 6ngày Tân Sửu
23 tháng 7T3mùng 8 tháng 6ngày Nhâm DầnĐại thử
24 tháng 7T4mùng 9 tháng 6ngày Quý Mão
25 tháng 7T5mùng 10 tháng 6ngày Giáp Thìn
26 tháng 7T611 tháng 6ngày Ất Tỵ
27 tháng 7T712 tháng 6ngày Bính Ngọ
28 tháng 7CN13 tháng 6ngày Đinh Mùi
29 tháng 7T214 tháng 6ngày Mậu Thân
30 tháng 7T315 tháng 6ngày Kỷ Dậu
31 tháng 7T416 tháng 6ngày Canh Tuất

Tháng 8, 1901

Âm lịch 17/6 – 18/7 · năm Tân Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T517 tháng 6ngày Tân Hợi
2 tháng 8T618 tháng 6ngày Nhâm Tý
3 tháng 8T719 tháng 6ngày Quý Sửu
4 tháng 8CN20 tháng 6ngày Giáp Dần
5 tháng 8T221 tháng 6ngày Ất Mão
6 tháng 8T322 tháng 6ngày Bính Thìn
7 tháng 8T423 tháng 6ngày Đinh Tỵ
8 tháng 8T524 tháng 6ngày Mậu NgọLập thu
9 tháng 8T625 tháng 6ngày Kỷ Mùi
10 tháng 8T726 tháng 6ngày Canh Thân
11 tháng 8CN27 tháng 6ngày Tân Dậu
12 tháng 8T228 tháng 6ngày Nhâm Tuất
13 tháng 8T329 tháng 6ngày Quý Hợi
14 tháng 8T4mùng 1 tháng 7ngày Giáp Tý
15 tháng 8T5mùng 2 tháng 7ngày Ất Sửu
16 tháng 8T6mùng 3 tháng 7ngày Bính Dần
17 tháng 8T7mùng 4 tháng 7ngày Đinh Mão
18 tháng 8CNmùng 5 tháng 7ngày Mậu Thìn
19 tháng 8T2mùng 6 tháng 7ngày Kỷ Tỵ
20 tháng 8T3mùng 7 tháng 7ngày Canh Ngọ
21 tháng 8T4mùng 8 tháng 7ngày Tân Mùi
22 tháng 8T5mùng 9 tháng 7ngày Nhâm Thân
23 tháng 8T6mùng 10 tháng 7ngày Quý Dậu
24 tháng 8T711 tháng 7ngày Giáp TuấtXử thử
25 tháng 8CN12 tháng 7ngày Ất Hợi
26 tháng 8T213 tháng 7ngày Bính Tý
27 tháng 8T314 tháng 7ngày Đinh Sửu
28 tháng 8T415 tháng 7ngày Mậu DầnLễ Vu Lan
29 tháng 8T516 tháng 7ngày Kỷ Mão
30 tháng 8T617 tháng 7ngày Canh Thìn
31 tháng 8T718 tháng 7ngày Tân Tỵ

Tháng 9, 1901

Âm lịch 19/7 – 18/8 · năm Tân Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9CN19 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
2 tháng 9T220 tháng 7ngày Quý Mùi
3 tháng 9T321 tháng 7ngày Giáp Thân
4 tháng 9T422 tháng 7ngày Ất Dậu
5 tháng 9T523 tháng 7ngày Bính Tuất
6 tháng 9T624 tháng 7ngày Đinh Hợi
7 tháng 9T725 tháng 7ngày Mậu Tý
8 tháng 9CN26 tháng 7ngày Kỷ SửuBạch lộ
9 tháng 9T227 tháng 7ngày Canh Dần
10 tháng 9T328 tháng 7ngày Tân Mão
11 tháng 9T429 tháng 7ngày Nhâm Thìn
12 tháng 9T530 tháng 7ngày Quý Tỵ
13 tháng 9T6mùng 1 tháng 8ngày Giáp Ngọ
14 tháng 9T7mùng 2 tháng 8ngày Ất Mùi
15 tháng 9CNmùng 3 tháng 8ngày Bính Thân
16 tháng 9T2mùng 4 tháng 8ngày Đinh Dậu
17 tháng 9T3mùng 5 tháng 8ngày Mậu Tuất
18 tháng 9T4mùng 6 tháng 8ngày Kỷ Hợi
19 tháng 9T5mùng 7 tháng 8ngày Canh Tý
20 tháng 9T6mùng 8 tháng 8ngày Tân Sửu
21 tháng 9T7mùng 9 tháng 8ngày Nhâm Dần
22 tháng 9CNmùng 10 tháng 8ngày Quý Mão
23 tháng 9T211 tháng 8ngày Giáp Thìn
24 tháng 9T312 tháng 8ngày Ất TỵThu phân
25 tháng 9T413 tháng 8ngày Bính Ngọ
26 tháng 9T514 tháng 8ngày Đinh Mùi
27 tháng 9T615 tháng 8ngày Mậu ThânTết Trung Thu
28 tháng 9T716 tháng 8ngày Kỷ Dậu
29 tháng 9CN17 tháng 8ngày Canh Tuất
30 tháng 9T218 tháng 8ngày Tân Hợi

Tháng 10, 1901

Âm lịch 19/8 – 20/9 · năm Tân Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T319 tháng 8ngày Nhâm Tý
2 tháng 10T420 tháng 8ngày Quý Sửu
3 tháng 10T521 tháng 8ngày Giáp Dần
4 tháng 10T622 tháng 8ngày Ất Mão
5 tháng 10T723 tháng 8ngày Bính Thìn
6 tháng 10CN24 tháng 8ngày Đinh Tỵ
7 tháng 10T225 tháng 8ngày Mậu Ngọ
8 tháng 10T326 tháng 8ngày Kỷ Mùi
9 tháng 10T427 tháng 8ngày Canh ThânHàn lộ
10 tháng 10T528 tháng 8ngày Tân Dậu
11 tháng 10T629 tháng 8ngày Nhâm Tuất
12 tháng 10T7mùng 1 tháng 9ngày Quý Hợi
13 tháng 10CNmùng 2 tháng 9ngày Giáp Tý
14 tháng 10T2mùng 3 tháng 9ngày Ất Sửu
15 tháng 10T3mùng 4 tháng 9ngày Bính Dần
16 tháng 10T4mùng 5 tháng 9ngày Đinh Mão
17 tháng 10T5mùng 6 tháng 9ngày Mậu Thìn
18 tháng 10T6mùng 7 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
19 tháng 10T7mùng 8 tháng 9ngày Canh Ngọ
20 tháng 10CNmùng 9 tháng 9ngày Tân Mùi
21 tháng 10T2mùng 10 tháng 9ngày Nhâm Thân
22 tháng 10T311 tháng 9ngày Quý Dậu
23 tháng 10T412 tháng 9ngày Giáp Tuất
24 tháng 10T513 tháng 9ngày Ất HợiSương giáng
25 tháng 10T614 tháng 9ngày Bính Tý
26 tháng 10T715 tháng 9ngày Đinh Sửu
27 tháng 10CN16 tháng 9ngày Mậu Dần
28 tháng 10T217 tháng 9ngày Kỷ Mão
29 tháng 10T318 tháng 9ngày Canh Thìn
30 tháng 10T419 tháng 9ngày Tân Tỵ
31 tháng 10T520 tháng 9ngày Nhâm Ngọ

Tháng 11, 1901

Âm lịch 21/9 – 20/10 · năm Tân Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T621 tháng 9ngày Quý Mùi
2 tháng 11T722 tháng 9ngày Giáp Thân
3 tháng 11CN23 tháng 9ngày Ất Dậu
4 tháng 11T224 tháng 9ngày Bính Tuất
5 tháng 11T325 tháng 9ngày Đinh Hợi
6 tháng 11T426 tháng 9ngày Mậu Tý
7 tháng 11T527 tháng 9ngày Kỷ Sửu
8 tháng 11T628 tháng 9ngày Canh DầnLập đông
9 tháng 11T729 tháng 9ngày Tân Mão
10 tháng 11CN30 tháng 9ngày Nhâm Thìn
11 tháng 11T2mùng 1 tháng 10ngày Quý Tỵ
12 tháng 11T3mùng 2 tháng 10ngày Giáp Ngọ
13 tháng 11T4mùng 3 tháng 10ngày Ất Mùi
14 tháng 11T5mùng 4 tháng 10ngày Bính Thân
15 tháng 11T6mùng 5 tháng 10ngày Đinh Dậu
16 tháng 11T7mùng 6 tháng 10ngày Mậu Tuất
17 tháng 11CNmùng 7 tháng 10ngày Kỷ Hợi
18 tháng 11T2mùng 8 tháng 10ngày Canh Tý
19 tháng 11T3mùng 9 tháng 10ngày Tân Sửu
20 tháng 11T4mùng 10 tháng 10ngày Nhâm Dần
21 tháng 11T511 tháng 10ngày Quý Mão
22 tháng 11T612 tháng 10ngày Giáp Thìn
23 tháng 11T713 tháng 10ngày Ất TỵTiểu tuyết
24 tháng 11CN14 tháng 10ngày Bính Ngọ
25 tháng 11T215 tháng 10ngày Đinh Mùi
26 tháng 11T316 tháng 10ngày Mậu Thân
27 tháng 11T417 tháng 10ngày Kỷ Dậu
28 tháng 11T518 tháng 10ngày Canh Tuất
29 tháng 11T619 tháng 10ngày Tân Hợi
30 tháng 11T720 tháng 10ngày Nhâm Tý

Tháng 12, 1901

Âm lịch 21/10 – 21/11 · năm Tân Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12CN21 tháng 10ngày Quý Sửu
2 tháng 12T222 tháng 10ngày Giáp Dần
3 tháng 12T323 tháng 10ngày Ất Mão
4 tháng 12T424 tháng 10ngày Bính Thìn
5 tháng 12T525 tháng 10ngày Đinh Tỵ
6 tháng 12T626 tháng 10ngày Mậu Ngọ
7 tháng 12T727 tháng 10ngày Kỷ Mùi
8 tháng 12CN28 tháng 10ngày Canh ThânĐại tuyết
9 tháng 12T229 tháng 10ngày Tân Dậu
10 tháng 12T330 tháng 10ngày Nhâm Tuất
11 tháng 12T4mùng 1 tháng 11ngày Quý Hợi
12 tháng 12T5mùng 2 tháng 11ngày Giáp Tý
13 tháng 12T6mùng 3 tháng 11ngày Ất Sửu
14 tháng 12T7mùng 4 tháng 11ngày Bính Dần
15 tháng 12CNmùng 5 tháng 11ngày Đinh Mão
16 tháng 12T2mùng 6 tháng 11ngày Mậu Thìn
17 tháng 12T3mùng 7 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
18 tháng 12T4mùng 8 tháng 11ngày Canh Ngọ
19 tháng 12T5mùng 9 tháng 11ngày Tân Mùi
20 tháng 12T6mùng 10 tháng 11ngày Nhâm Thân
21 tháng 12T711 tháng 11ngày Quý Dậu
22 tháng 12CN12 tháng 11ngày Giáp TuấtĐông chí
23 tháng 12T213 tháng 11ngày Ất Hợi
24 tháng 12T314 tháng 11ngày Bính Tý
25 tháng 12T415 tháng 11ngày Đinh Sửu
26 tháng 12T516 tháng 11ngày Mậu Dần
27 tháng 12T617 tháng 11ngày Kỷ Mão
28 tháng 12T718 tháng 11ngày Canh Thìn
29 tháng 12CN19 tháng 11ngày Tân Tỵ
30 tháng 12T220 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
31 tháng 12T321 tháng 11ngày Quý Mùi