Lịch âm năm 1901
Năm 1901, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 19 tháng 2, bắt đầu năm Tân Sửu (Năm con Trâu). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.
Ngày lễ, Tết
| Ngày | Thứ | Tên | Âm lịch |
|---|---|---|---|
| 11 tháng 2 | T2 | Ông Công Ông Táo | 23 tháng Chạp |
| 19 tháng 2 | T3 | Tết Nguyên Đán | mùng 1 tháng Giêng |
| 5 tháng 3 | T3 | Tết Nguyên Tiêu | 15 tháng Giêng |
| 21 tháng 4 | CN | Tết Hàn Thực | mùng 3 tháng 3 |
| 28 tháng 4 | CN | Giỗ Tổ Hùng Vương | mùng 10 tháng 3 |
| 1 tháng 6 | T7 | Lễ Phật Đản | 15 tháng 4 |
| 20 tháng 6 | T5 | Tết Đoan Ngọ | mùng 5 tháng 5 |
| 28 tháng 8 | T4 | Lễ Vu Lan | 15 tháng 7 |
| 27 tháng 9 | T6 | Tết Trung Thu | 15 tháng 8 |
24 tiết khí
| Tên | Ngày | Thứ | Âm lịch |
|---|---|---|---|
| Tiểu hàn | 6 tháng 1 | CN | 16 tháng 11 |
| Đại hàn | 21 tháng 1 | T2 | mùng 2 tháng Chạp |
| Lập xuân | 4 tháng 2 | T2 | 16 tháng Chạp |
| Vũ thủy | 19 tháng 2 | T3 | mùng 1 tháng Giêng |
| Kinh trập | 6 tháng 3 | T4 | 16 tháng Giêng |
| Xuân phân | 21 tháng 3 | T5 | mùng 2 tháng 2 |
| Thanh minh | 5 tháng 4 | T6 | 17 tháng 2 |
| Cốc vũ | 21 tháng 4 | CN | mùng 3 tháng 3 |
| Lập hạ | 6 tháng 5 | T2 | 18 tháng 3 |
| Tiểu mãn | 22 tháng 5 | T4 | mùng 5 tháng 4 |
| Mang chủng | 6 tháng 6 | T5 | 20 tháng 4 |
| Hạ chí | 22 tháng 6 | T7 | mùng 7 tháng 5 |
| Tiểu thử | 8 tháng 7 | T2 | 23 tháng 5 |
| Đại thử | 23 tháng 7 | T3 | mùng 8 tháng 6 |
| Lập thu | 8 tháng 8 | T5 | 24 tháng 6 |
| Xử thử | 24 tháng 8 | T7 | 11 tháng 7 |
| Bạch lộ | 8 tháng 9 | CN | 26 tháng 7 |
| Thu phân | 24 tháng 9 | T3 | 12 tháng 8 |
| Hàn lộ | 9 tháng 10 | T4 | 27 tháng 8 |
| Sương giáng | 24 tháng 10 | T5 | 13 tháng 9 |
| Lập đông | 8 tháng 11 | T6 | 28 tháng 9 |
| Tiểu tuyết | 23 tháng 11 | T7 | 13 tháng 10 |
| Đại tuyết | 8 tháng 12 | CN | 28 tháng 10 |
| Đông chí | 22 tháng 12 | CN | 12 tháng 11 |
Tháng 1, 1901
Âm lịch 11/11 – 12/12 · năm Canh Tý
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 1 | T3 | 11 tháng 11 | ngày Kỷ Mão | |
| 2 tháng 1 | T4 | 12 tháng 11 | ngày Canh Thìn | |
| 3 tháng 1 | T5 | 13 tháng 11 | ngày Tân Tỵ | |
| 4 tháng 1 | T6 | 14 tháng 11 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 5 tháng 1 | T7 | 15 tháng 11 | ngày Quý Mùi | |
| 6 tháng 1 | CN | 16 tháng 11 | ngày Giáp Thân | Tiểu hàn |
| 7 tháng 1 | T2 | 17 tháng 11 | ngày Ất Dậu | |
| 8 tháng 1 | T3 | 18 tháng 11 | ngày Bính Tuất | |
| 9 tháng 1 | T4 | 19 tháng 11 | ngày Đinh Hợi | |
| 10 tháng 1 | T5 | 20 tháng 11 | ngày Mậu Tý | |
| 11 tháng 1 | T6 | 21 tháng 11 | ngày Kỷ Sửu | |
| 12 tháng 1 | T7 | 22 tháng 11 | ngày Canh Dần | |
| 13 tháng 1 | CN | 23 tháng 11 | ngày Tân Mão | |
| 14 tháng 1 | T2 | 24 tháng 11 | ngày Nhâm Thìn | |
| 15 tháng 1 | T3 | 25 tháng 11 | ngày Quý Tỵ | |
| 16 tháng 1 | T4 | 26 tháng 11 | ngày Giáp Ngọ | |
| 17 tháng 1 | T5 | 27 tháng 11 | ngày Ất Mùi | |
| 18 tháng 1 | T6 | 28 tháng 11 | ngày Bính Thân | |
| 19 tháng 1 | T7 | 29 tháng 11 | ngày Đinh Dậu | |
| 20 tháng 1 | CN | mùng 1 tháng Chạp | ngày Mậu Tuất | |
| 21 tháng 1 | T2 | mùng 2 tháng Chạp | ngày Kỷ Hợi | Đại hàn |
| 22 tháng 1 | T3 | mùng 3 tháng Chạp | ngày Canh Tý | |
| 23 tháng 1 | T4 | mùng 4 tháng Chạp | ngày Tân Sửu | |
| 24 tháng 1 | T5 | mùng 5 tháng Chạp | ngày Nhâm Dần | |
| 25 tháng 1 | T6 | mùng 6 tháng Chạp | ngày Quý Mão | |
| 26 tháng 1 | T7 | mùng 7 tháng Chạp | ngày Giáp Thìn | |
| 27 tháng 1 | CN | mùng 8 tháng Chạp | ngày Ất Tỵ | |
| 28 tháng 1 | T2 | mùng 9 tháng Chạp | ngày Bính Ngọ | |
| 29 tháng 1 | T3 | mùng 10 tháng Chạp | ngày Đinh Mùi | |
| 30 tháng 1 | T4 | 11 tháng Chạp | ngày Mậu Thân | |
| 31 tháng 1 | T5 | 12 tháng Chạp | ngày Kỷ Dậu |
Tháng 2, 1901
Âm lịch 13/12/1900 – 10/1/1901 · năm Tân Sửu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 2 | T6 | 13 tháng Chạp | ngày Canh Tuất | |
| 2 tháng 2 | T7 | 14 tháng Chạp | ngày Tân Hợi | |
| 3 tháng 2 | CN | 15 tháng Chạp | ngày Nhâm Tý | |
| 4 tháng 2 | T2 | 16 tháng Chạp | ngày Quý Sửu | Lập xuân |
| 5 tháng 2 | T3 | 17 tháng Chạp | ngày Giáp Dần | |
| 6 tháng 2 | T4 | 18 tháng Chạp | ngày Ất Mão | |
| 7 tháng 2 | T5 | 19 tháng Chạp | ngày Bính Thìn | |
| 8 tháng 2 | T6 | 20 tháng Chạp | ngày Đinh Tỵ | |
| 9 tháng 2 | T7 | 21 tháng Chạp | ngày Mậu Ngọ | |
| 10 tháng 2 | CN | 22 tháng Chạp | ngày Kỷ Mùi | |
| 11 tháng 2 | T2 | 23 tháng Chạp | ngày Canh Thân | Ông Công Ông Táo |
| 12 tháng 2 | T3 | 24 tháng Chạp | ngày Tân Dậu | |
| 13 tháng 2 | T4 | 25 tháng Chạp | ngày Nhâm Tuất | |
| 14 tháng 2 | T5 | 26 tháng Chạp | ngày Quý Hợi | |
| 15 tháng 2 | T6 | 27 tháng Chạp | ngày Giáp Tý | |
| 16 tháng 2 | T7 | 28 tháng Chạp | ngày Ất Sửu | |
| 17 tháng 2 | CN | 29 tháng Chạp | ngày Bính Dần | |
| 18 tháng 2 | T2 | 30 tháng Chạp | ngày Đinh Mão | |
| 19 tháng 2 | T3 | mùng 1 tháng Giêng | ngày Mậu Thìn | Tết Nguyên Đán, Vũ thủy |
| 20 tháng 2 | T4 | mùng 2 tháng Giêng | ngày Kỷ Tỵ | |
| 21 tháng 2 | T5 | mùng 3 tháng Giêng | ngày Canh Ngọ | |
| 22 tháng 2 | T6 | mùng 4 tháng Giêng | ngày Tân Mùi | |
| 23 tháng 2 | T7 | mùng 5 tháng Giêng | ngày Nhâm Thân | |
| 24 tháng 2 | CN | mùng 6 tháng Giêng | ngày Quý Dậu | |
| 25 tháng 2 | T2 | mùng 7 tháng Giêng | ngày Giáp Tuất | |
| 26 tháng 2 | T3 | mùng 8 tháng Giêng | ngày Ất Hợi | |
| 27 tháng 2 | T4 | mùng 9 tháng Giêng | ngày Bính Tý | |
| 28 tháng 2 | T5 | mùng 10 tháng Giêng | ngày Đinh Sửu |
Tháng 3, 1901
Âm lịch 11/1 – 12/2 · năm Tân Sửu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 3 | T6 | 11 tháng Giêng | ngày Mậu Dần | |
| 2 tháng 3 | T7 | 12 tháng Giêng | ngày Kỷ Mão | |
| 3 tháng 3 | CN | 13 tháng Giêng | ngày Canh Thìn | |
| 4 tháng 3 | T2 | 14 tháng Giêng | ngày Tân Tỵ | |
| 5 tháng 3 | T3 | 15 tháng Giêng | ngày Nhâm Ngọ | Tết Nguyên Tiêu |
| 6 tháng 3 | T4 | 16 tháng Giêng | ngày Quý Mùi | Kinh trập |
| 7 tháng 3 | T5 | 17 tháng Giêng | ngày Giáp Thân | |
| 8 tháng 3 | T6 | 18 tháng Giêng | ngày Ất Dậu | |
| 9 tháng 3 | T7 | 19 tháng Giêng | ngày Bính Tuất | |
| 10 tháng 3 | CN | 20 tháng Giêng | ngày Đinh Hợi | |
| 11 tháng 3 | T2 | 21 tháng Giêng | ngày Mậu Tý | |
| 12 tháng 3 | T3 | 22 tháng Giêng | ngày Kỷ Sửu | |
| 13 tháng 3 | T4 | 23 tháng Giêng | ngày Canh Dần | |
| 14 tháng 3 | T5 | 24 tháng Giêng | ngày Tân Mão | |
| 15 tháng 3 | T6 | 25 tháng Giêng | ngày Nhâm Thìn | |
| 16 tháng 3 | T7 | 26 tháng Giêng | ngày Quý Tỵ | |
| 17 tháng 3 | CN | 27 tháng Giêng | ngày Giáp Ngọ | |
| 18 tháng 3 | T2 | 28 tháng Giêng | ngày Ất Mùi | |
| 19 tháng 3 | T3 | 29 tháng Giêng | ngày Bính Thân | |
| 20 tháng 3 | T4 | mùng 1 tháng 2 | ngày Đinh Dậu | |
| 21 tháng 3 | T5 | mùng 2 tháng 2 | ngày Mậu Tuất | Xuân phân |
| 22 tháng 3 | T6 | mùng 3 tháng 2 | ngày Kỷ Hợi | |
| 23 tháng 3 | T7 | mùng 4 tháng 2 | ngày Canh Tý | |
| 24 tháng 3 | CN | mùng 5 tháng 2 | ngày Tân Sửu | |
| 25 tháng 3 | T2 | mùng 6 tháng 2 | ngày Nhâm Dần | |
| 26 tháng 3 | T3 | mùng 7 tháng 2 | ngày Quý Mão | |
| 27 tháng 3 | T4 | mùng 8 tháng 2 | ngày Giáp Thìn | |
| 28 tháng 3 | T5 | mùng 9 tháng 2 | ngày Ất Tỵ | |
| 29 tháng 3 | T6 | mùng 10 tháng 2 | ngày Bính Ngọ | |
| 30 tháng 3 | T7 | 11 tháng 2 | ngày Đinh Mùi | |
| 31 tháng 3 | CN | 12 tháng 2 | ngày Mậu Thân |
Tháng 4, 1901
Âm lịch 13/2 – 12/3 · năm Tân Sửu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 4 | T2 | 13 tháng 2 | ngày Kỷ Dậu | |
| 2 tháng 4 | T3 | 14 tháng 2 | ngày Canh Tuất | |
| 3 tháng 4 | T4 | 15 tháng 2 | ngày Tân Hợi | |
| 4 tháng 4 | T5 | 16 tháng 2 | ngày Nhâm Tý | |
| 5 tháng 4 | T6 | 17 tháng 2 | ngày Quý Sửu | Thanh minh |
| 6 tháng 4 | T7 | 18 tháng 2 | ngày Giáp Dần | |
| 7 tháng 4 | CN | 19 tháng 2 | ngày Ất Mão | |
| 8 tháng 4 | T2 | 20 tháng 2 | ngày Bính Thìn | |
| 9 tháng 4 | T3 | 21 tháng 2 | ngày Đinh Tỵ | |
| 10 tháng 4 | T4 | 22 tháng 2 | ngày Mậu Ngọ | |
| 11 tháng 4 | T5 | 23 tháng 2 | ngày Kỷ Mùi | |
| 12 tháng 4 | T6 | 24 tháng 2 | ngày Canh Thân | |
| 13 tháng 4 | T7 | 25 tháng 2 | ngày Tân Dậu | |
| 14 tháng 4 | CN | 26 tháng 2 | ngày Nhâm Tuất | |
| 15 tháng 4 | T2 | 27 tháng 2 | ngày Quý Hợi | |
| 16 tháng 4 | T3 | 28 tháng 2 | ngày Giáp Tý | |
| 17 tháng 4 | T4 | 29 tháng 2 | ngày Ất Sửu | |
| 18 tháng 4 | T5 | 30 tháng 2 | ngày Bính Dần | |
| 19 tháng 4 | T6 | mùng 1 tháng 3 | ngày Đinh Mão | |
| 20 tháng 4 | T7 | mùng 2 tháng 3 | ngày Mậu Thìn | |
| 21 tháng 4 | CN | mùng 3 tháng 3 | ngày Kỷ Tỵ | Tết Hàn Thực, Cốc vũ |
| 22 tháng 4 | T2 | mùng 4 tháng 3 | ngày Canh Ngọ | |
| 23 tháng 4 | T3 | mùng 5 tháng 3 | ngày Tân Mùi | |
| 24 tháng 4 | T4 | mùng 6 tháng 3 | ngày Nhâm Thân | |
| 25 tháng 4 | T5 | mùng 7 tháng 3 | ngày Quý Dậu | |
| 26 tháng 4 | T6 | mùng 8 tháng 3 | ngày Giáp Tuất | |
| 27 tháng 4 | T7 | mùng 9 tháng 3 | ngày Ất Hợi | |
| 28 tháng 4 | CN | mùng 10 tháng 3 | ngày Bính Tý | Giỗ Tổ Hùng Vương |
| 29 tháng 4 | T2 | 11 tháng 3 | ngày Đinh Sửu | |
| 30 tháng 4 | T3 | 12 tháng 3 | ngày Mậu Dần |
Tháng 5, 1901
Âm lịch 13/3 – 14/4 · năm Tân Sửu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 5 | T4 | 13 tháng 3 | ngày Kỷ Mão | |
| 2 tháng 5 | T5 | 14 tháng 3 | ngày Canh Thìn | |
| 3 tháng 5 | T6 | 15 tháng 3 | ngày Tân Tỵ | |
| 4 tháng 5 | T7 | 16 tháng 3 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 5 tháng 5 | CN | 17 tháng 3 | ngày Quý Mùi | |
| 6 tháng 5 | T2 | 18 tháng 3 | ngày Giáp Thân | Lập hạ |
| 7 tháng 5 | T3 | 19 tháng 3 | ngày Ất Dậu | |
| 8 tháng 5 | T4 | 20 tháng 3 | ngày Bính Tuất | |
| 9 tháng 5 | T5 | 21 tháng 3 | ngày Đinh Hợi | |
| 10 tháng 5 | T6 | 22 tháng 3 | ngày Mậu Tý | |
| 11 tháng 5 | T7 | 23 tháng 3 | ngày Kỷ Sửu | |
| 12 tháng 5 | CN | 24 tháng 3 | ngày Canh Dần | |
| 13 tháng 5 | T2 | 25 tháng 3 | ngày Tân Mão | |
| 14 tháng 5 | T3 | 26 tháng 3 | ngày Nhâm Thìn | |
| 15 tháng 5 | T4 | 27 tháng 3 | ngày Quý Tỵ | |
| 16 tháng 5 | T5 | 28 tháng 3 | ngày Giáp Ngọ | |
| 17 tháng 5 | T6 | 29 tháng 3 | ngày Ất Mùi | |
| 18 tháng 5 | T7 | mùng 1 tháng 4 | ngày Bính Thân | |
| 19 tháng 5 | CN | mùng 2 tháng 4 | ngày Đinh Dậu | |
| 20 tháng 5 | T2 | mùng 3 tháng 4 | ngày Mậu Tuất | |
| 21 tháng 5 | T3 | mùng 4 tháng 4 | ngày Kỷ Hợi | |
| 22 tháng 5 | T4 | mùng 5 tháng 4 | ngày Canh Tý | Tiểu mãn |
| 23 tháng 5 | T5 | mùng 6 tháng 4 | ngày Tân Sửu | |
| 24 tháng 5 | T6 | mùng 7 tháng 4 | ngày Nhâm Dần | |
| 25 tháng 5 | T7 | mùng 8 tháng 4 | ngày Quý Mão | |
| 26 tháng 5 | CN | mùng 9 tháng 4 | ngày Giáp Thìn | |
| 27 tháng 5 | T2 | mùng 10 tháng 4 | ngày Ất Tỵ | |
| 28 tháng 5 | T3 | 11 tháng 4 | ngày Bính Ngọ | |
| 29 tháng 5 | T4 | 12 tháng 4 | ngày Đinh Mùi | |
| 30 tháng 5 | T5 | 13 tháng 4 | ngày Mậu Thân | |
| 31 tháng 5 | T6 | 14 tháng 4 | ngày Kỷ Dậu |
Tháng 6, 1901
Âm lịch 15/4 – 15/5 · năm Tân Sửu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 6 | T7 | 15 tháng 4 | ngày Canh Tuất | Lễ Phật Đản |
| 2 tháng 6 | CN | 16 tháng 4 | ngày Tân Hợi | |
| 3 tháng 6 | T2 | 17 tháng 4 | ngày Nhâm Tý | |
| 4 tháng 6 | T3 | 18 tháng 4 | ngày Quý Sửu | |
| 5 tháng 6 | T4 | 19 tháng 4 | ngày Giáp Dần | |
| 6 tháng 6 | T5 | 20 tháng 4 | ngày Ất Mão | Mang chủng |
| 7 tháng 6 | T6 | 21 tháng 4 | ngày Bính Thìn | |
| 8 tháng 6 | T7 | 22 tháng 4 | ngày Đinh Tỵ | |
| 9 tháng 6 | CN | 23 tháng 4 | ngày Mậu Ngọ | |
| 10 tháng 6 | T2 | 24 tháng 4 | ngày Kỷ Mùi | |
| 11 tháng 6 | T3 | 25 tháng 4 | ngày Canh Thân | |
| 12 tháng 6 | T4 | 26 tháng 4 | ngày Tân Dậu | |
| 13 tháng 6 | T5 | 27 tháng 4 | ngày Nhâm Tuất | |
| 14 tháng 6 | T6 | 28 tháng 4 | ngày Quý Hợi | |
| 15 tháng 6 | T7 | 29 tháng 4 | ngày Giáp Tý | |
| 16 tháng 6 | CN | mùng 1 tháng 5 | ngày Ất Sửu | |
| 17 tháng 6 | T2 | mùng 2 tháng 5 | ngày Bính Dần | |
| 18 tháng 6 | T3 | mùng 3 tháng 5 | ngày Đinh Mão | |
| 19 tháng 6 | T4 | mùng 4 tháng 5 | ngày Mậu Thìn | |
| 20 tháng 6 | T5 | mùng 5 tháng 5 | ngày Kỷ Tỵ | Tết Đoan Ngọ |
| 21 tháng 6 | T6 | mùng 6 tháng 5 | ngày Canh Ngọ | |
| 22 tháng 6 | T7 | mùng 7 tháng 5 | ngày Tân Mùi | Hạ chí |
| 23 tháng 6 | CN | mùng 8 tháng 5 | ngày Nhâm Thân | |
| 24 tháng 6 | T2 | mùng 9 tháng 5 | ngày Quý Dậu | |
| 25 tháng 6 | T3 | mùng 10 tháng 5 | ngày Giáp Tuất | |
| 26 tháng 6 | T4 | 11 tháng 5 | ngày Ất Hợi | |
| 27 tháng 6 | T5 | 12 tháng 5 | ngày Bính Tý | |
| 28 tháng 6 | T6 | 13 tháng 5 | ngày Đinh Sửu | |
| 29 tháng 6 | T7 | 14 tháng 5 | ngày Mậu Dần | |
| 30 tháng 6 | CN | 15 tháng 5 | ngày Kỷ Mão |
Tháng 7, 1901
Âm lịch 16/5 – 16/6 · năm Tân Sửu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 7 | T2 | 16 tháng 5 | ngày Canh Thìn | |
| 2 tháng 7 | T3 | 17 tháng 5 | ngày Tân Tỵ | |
| 3 tháng 7 | T4 | 18 tháng 5 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 4 tháng 7 | T5 | 19 tháng 5 | ngày Quý Mùi | |
| 5 tháng 7 | T6 | 20 tháng 5 | ngày Giáp Thân | |
| 6 tháng 7 | T7 | 21 tháng 5 | ngày Ất Dậu | |
| 7 tháng 7 | CN | 22 tháng 5 | ngày Bính Tuất | |
| 8 tháng 7 | T2 | 23 tháng 5 | ngày Đinh Hợi | Tiểu thử |
| 9 tháng 7 | T3 | 24 tháng 5 | ngày Mậu Tý | |
| 10 tháng 7 | T4 | 25 tháng 5 | ngày Kỷ Sửu | |
| 11 tháng 7 | T5 | 26 tháng 5 | ngày Canh Dần | |
| 12 tháng 7 | T6 | 27 tháng 5 | ngày Tân Mão | |
| 13 tháng 7 | T7 | 28 tháng 5 | ngày Nhâm Thìn | |
| 14 tháng 7 | CN | 29 tháng 5 | ngày Quý Tỵ | |
| 15 tháng 7 | T2 | 30 tháng 5 | ngày Giáp Ngọ | |
| 16 tháng 7 | T3 | mùng 1 tháng 6 | ngày Ất Mùi | |
| 17 tháng 7 | T4 | mùng 2 tháng 6 | ngày Bính Thân | |
| 18 tháng 7 | T5 | mùng 3 tháng 6 | ngày Đinh Dậu | |
| 19 tháng 7 | T6 | mùng 4 tháng 6 | ngày Mậu Tuất | |
| 20 tháng 7 | T7 | mùng 5 tháng 6 | ngày Kỷ Hợi | |
| 21 tháng 7 | CN | mùng 6 tháng 6 | ngày Canh Tý | |
| 22 tháng 7 | T2 | mùng 7 tháng 6 | ngày Tân Sửu | |
| 23 tháng 7 | T3 | mùng 8 tháng 6 | ngày Nhâm Dần | Đại thử |
| 24 tháng 7 | T4 | mùng 9 tháng 6 | ngày Quý Mão | |
| 25 tháng 7 | T5 | mùng 10 tháng 6 | ngày Giáp Thìn | |
| 26 tháng 7 | T6 | 11 tháng 6 | ngày Ất Tỵ | |
| 27 tháng 7 | T7 | 12 tháng 6 | ngày Bính Ngọ | |
| 28 tháng 7 | CN | 13 tháng 6 | ngày Đinh Mùi | |
| 29 tháng 7 | T2 | 14 tháng 6 | ngày Mậu Thân | |
| 30 tháng 7 | T3 | 15 tháng 6 | ngày Kỷ Dậu | |
| 31 tháng 7 | T4 | 16 tháng 6 | ngày Canh Tuất |
Tháng 8, 1901
Âm lịch 17/6 – 18/7 · năm Tân Sửu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 8 | T5 | 17 tháng 6 | ngày Tân Hợi | |
| 2 tháng 8 | T6 | 18 tháng 6 | ngày Nhâm Tý | |
| 3 tháng 8 | T7 | 19 tháng 6 | ngày Quý Sửu | |
| 4 tháng 8 | CN | 20 tháng 6 | ngày Giáp Dần | |
| 5 tháng 8 | T2 | 21 tháng 6 | ngày Ất Mão | |
| 6 tháng 8 | T3 | 22 tháng 6 | ngày Bính Thìn | |
| 7 tháng 8 | T4 | 23 tháng 6 | ngày Đinh Tỵ | |
| 8 tháng 8 | T5 | 24 tháng 6 | ngày Mậu Ngọ | Lập thu |
| 9 tháng 8 | T6 | 25 tháng 6 | ngày Kỷ Mùi | |
| 10 tháng 8 | T7 | 26 tháng 6 | ngày Canh Thân | |
| 11 tháng 8 | CN | 27 tháng 6 | ngày Tân Dậu | |
| 12 tháng 8 | T2 | 28 tháng 6 | ngày Nhâm Tuất | |
| 13 tháng 8 | T3 | 29 tháng 6 | ngày Quý Hợi | |
| 14 tháng 8 | T4 | mùng 1 tháng 7 | ngày Giáp Tý | |
| 15 tháng 8 | T5 | mùng 2 tháng 7 | ngày Ất Sửu | |
| 16 tháng 8 | T6 | mùng 3 tháng 7 | ngày Bính Dần | |
| 17 tháng 8 | T7 | mùng 4 tháng 7 | ngày Đinh Mão | |
| 18 tháng 8 | CN | mùng 5 tháng 7 | ngày Mậu Thìn | |
| 19 tháng 8 | T2 | mùng 6 tháng 7 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 20 tháng 8 | T3 | mùng 7 tháng 7 | ngày Canh Ngọ | |
| 21 tháng 8 | T4 | mùng 8 tháng 7 | ngày Tân Mùi | |
| 22 tháng 8 | T5 | mùng 9 tháng 7 | ngày Nhâm Thân | |
| 23 tháng 8 | T6 | mùng 10 tháng 7 | ngày Quý Dậu | |
| 24 tháng 8 | T7 | 11 tháng 7 | ngày Giáp Tuất | Xử thử |
| 25 tháng 8 | CN | 12 tháng 7 | ngày Ất Hợi | |
| 26 tháng 8 | T2 | 13 tháng 7 | ngày Bính Tý | |
| 27 tháng 8 | T3 | 14 tháng 7 | ngày Đinh Sửu | |
| 28 tháng 8 | T4 | 15 tháng 7 | ngày Mậu Dần | Lễ Vu Lan |
| 29 tháng 8 | T5 | 16 tháng 7 | ngày Kỷ Mão | |
| 30 tháng 8 | T6 | 17 tháng 7 | ngày Canh Thìn | |
| 31 tháng 8 | T7 | 18 tháng 7 | ngày Tân Tỵ |
Tháng 9, 1901
Âm lịch 19/7 – 18/8 · năm Tân Sửu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 9 | CN | 19 tháng 7 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 2 tháng 9 | T2 | 20 tháng 7 | ngày Quý Mùi | |
| 3 tháng 9 | T3 | 21 tháng 7 | ngày Giáp Thân | |
| 4 tháng 9 | T4 | 22 tháng 7 | ngày Ất Dậu | |
| 5 tháng 9 | T5 | 23 tháng 7 | ngày Bính Tuất | |
| 6 tháng 9 | T6 | 24 tháng 7 | ngày Đinh Hợi | |
| 7 tháng 9 | T7 | 25 tháng 7 | ngày Mậu Tý | |
| 8 tháng 9 | CN | 26 tháng 7 | ngày Kỷ Sửu | Bạch lộ |
| 9 tháng 9 | T2 | 27 tháng 7 | ngày Canh Dần | |
| 10 tháng 9 | T3 | 28 tháng 7 | ngày Tân Mão | |
| 11 tháng 9 | T4 | 29 tháng 7 | ngày Nhâm Thìn | |
| 12 tháng 9 | T5 | 30 tháng 7 | ngày Quý Tỵ | |
| 13 tháng 9 | T6 | mùng 1 tháng 8 | ngày Giáp Ngọ | |
| 14 tháng 9 | T7 | mùng 2 tháng 8 | ngày Ất Mùi | |
| 15 tháng 9 | CN | mùng 3 tháng 8 | ngày Bính Thân | |
| 16 tháng 9 | T2 | mùng 4 tháng 8 | ngày Đinh Dậu | |
| 17 tháng 9 | T3 | mùng 5 tháng 8 | ngày Mậu Tuất | |
| 18 tháng 9 | T4 | mùng 6 tháng 8 | ngày Kỷ Hợi | |
| 19 tháng 9 | T5 | mùng 7 tháng 8 | ngày Canh Tý | |
| 20 tháng 9 | T6 | mùng 8 tháng 8 | ngày Tân Sửu | |
| 21 tháng 9 | T7 | mùng 9 tháng 8 | ngày Nhâm Dần | |
| 22 tháng 9 | CN | mùng 10 tháng 8 | ngày Quý Mão | |
| 23 tháng 9 | T2 | 11 tháng 8 | ngày Giáp Thìn | |
| 24 tháng 9 | T3 | 12 tháng 8 | ngày Ất Tỵ | Thu phân |
| 25 tháng 9 | T4 | 13 tháng 8 | ngày Bính Ngọ | |
| 26 tháng 9 | T5 | 14 tháng 8 | ngày Đinh Mùi | |
| 27 tháng 9 | T6 | 15 tháng 8 | ngày Mậu Thân | Tết Trung Thu |
| 28 tháng 9 | T7 | 16 tháng 8 | ngày Kỷ Dậu | |
| 29 tháng 9 | CN | 17 tháng 8 | ngày Canh Tuất | |
| 30 tháng 9 | T2 | 18 tháng 8 | ngày Tân Hợi |
Tháng 10, 1901
Âm lịch 19/8 – 20/9 · năm Tân Sửu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 10 | T3 | 19 tháng 8 | ngày Nhâm Tý | |
| 2 tháng 10 | T4 | 20 tháng 8 | ngày Quý Sửu | |
| 3 tháng 10 | T5 | 21 tháng 8 | ngày Giáp Dần | |
| 4 tháng 10 | T6 | 22 tháng 8 | ngày Ất Mão | |
| 5 tháng 10 | T7 | 23 tháng 8 | ngày Bính Thìn | |
| 6 tháng 10 | CN | 24 tháng 8 | ngày Đinh Tỵ | |
| 7 tháng 10 | T2 | 25 tháng 8 | ngày Mậu Ngọ | |
| 8 tháng 10 | T3 | 26 tháng 8 | ngày Kỷ Mùi | |
| 9 tháng 10 | T4 | 27 tháng 8 | ngày Canh Thân | Hàn lộ |
| 10 tháng 10 | T5 | 28 tháng 8 | ngày Tân Dậu | |
| 11 tháng 10 | T6 | 29 tháng 8 | ngày Nhâm Tuất | |
| 12 tháng 10 | T7 | mùng 1 tháng 9 | ngày Quý Hợi | |
| 13 tháng 10 | CN | mùng 2 tháng 9 | ngày Giáp Tý | |
| 14 tháng 10 | T2 | mùng 3 tháng 9 | ngày Ất Sửu | |
| 15 tháng 10 | T3 | mùng 4 tháng 9 | ngày Bính Dần | |
| 16 tháng 10 | T4 | mùng 5 tháng 9 | ngày Đinh Mão | |
| 17 tháng 10 | T5 | mùng 6 tháng 9 | ngày Mậu Thìn | |
| 18 tháng 10 | T6 | mùng 7 tháng 9 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 19 tháng 10 | T7 | mùng 8 tháng 9 | ngày Canh Ngọ | |
| 20 tháng 10 | CN | mùng 9 tháng 9 | ngày Tân Mùi | |
| 21 tháng 10 | T2 | mùng 10 tháng 9 | ngày Nhâm Thân | |
| 22 tháng 10 | T3 | 11 tháng 9 | ngày Quý Dậu | |
| 23 tháng 10 | T4 | 12 tháng 9 | ngày Giáp Tuất | |
| 24 tháng 10 | T5 | 13 tháng 9 | ngày Ất Hợi | Sương giáng |
| 25 tháng 10 | T6 | 14 tháng 9 | ngày Bính Tý | |
| 26 tháng 10 | T7 | 15 tháng 9 | ngày Đinh Sửu | |
| 27 tháng 10 | CN | 16 tháng 9 | ngày Mậu Dần | |
| 28 tháng 10 | T2 | 17 tháng 9 | ngày Kỷ Mão | |
| 29 tháng 10 | T3 | 18 tháng 9 | ngày Canh Thìn | |
| 30 tháng 10 | T4 | 19 tháng 9 | ngày Tân Tỵ | |
| 31 tháng 10 | T5 | 20 tháng 9 | ngày Nhâm Ngọ |
Tháng 11, 1901
Âm lịch 21/9 – 20/10 · năm Tân Sửu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 11 | T6 | 21 tháng 9 | ngày Quý Mùi | |
| 2 tháng 11 | T7 | 22 tháng 9 | ngày Giáp Thân | |
| 3 tháng 11 | CN | 23 tháng 9 | ngày Ất Dậu | |
| 4 tháng 11 | T2 | 24 tháng 9 | ngày Bính Tuất | |
| 5 tháng 11 | T3 | 25 tháng 9 | ngày Đinh Hợi | |
| 6 tháng 11 | T4 | 26 tháng 9 | ngày Mậu Tý | |
| 7 tháng 11 | T5 | 27 tháng 9 | ngày Kỷ Sửu | |
| 8 tháng 11 | T6 | 28 tháng 9 | ngày Canh Dần | Lập đông |
| 9 tháng 11 | T7 | 29 tháng 9 | ngày Tân Mão | |
| 10 tháng 11 | CN | 30 tháng 9 | ngày Nhâm Thìn | |
| 11 tháng 11 | T2 | mùng 1 tháng 10 | ngày Quý Tỵ | |
| 12 tháng 11 | T3 | mùng 2 tháng 10 | ngày Giáp Ngọ | |
| 13 tháng 11 | T4 | mùng 3 tháng 10 | ngày Ất Mùi | |
| 14 tháng 11 | T5 | mùng 4 tháng 10 | ngày Bính Thân | |
| 15 tháng 11 | T6 | mùng 5 tháng 10 | ngày Đinh Dậu | |
| 16 tháng 11 | T7 | mùng 6 tháng 10 | ngày Mậu Tuất | |
| 17 tháng 11 | CN | mùng 7 tháng 10 | ngày Kỷ Hợi | |
| 18 tháng 11 | T2 | mùng 8 tháng 10 | ngày Canh Tý | |
| 19 tháng 11 | T3 | mùng 9 tháng 10 | ngày Tân Sửu | |
| 20 tháng 11 | T4 | mùng 10 tháng 10 | ngày Nhâm Dần | |
| 21 tháng 11 | T5 | 11 tháng 10 | ngày Quý Mão | |
| 22 tháng 11 | T6 | 12 tháng 10 | ngày Giáp Thìn | |
| 23 tháng 11 | T7 | 13 tháng 10 | ngày Ất Tỵ | Tiểu tuyết |
| 24 tháng 11 | CN | 14 tháng 10 | ngày Bính Ngọ | |
| 25 tháng 11 | T2 | 15 tháng 10 | ngày Đinh Mùi | |
| 26 tháng 11 | T3 | 16 tháng 10 | ngày Mậu Thân | |
| 27 tháng 11 | T4 | 17 tháng 10 | ngày Kỷ Dậu | |
| 28 tháng 11 | T5 | 18 tháng 10 | ngày Canh Tuất | |
| 29 tháng 11 | T6 | 19 tháng 10 | ngày Tân Hợi | |
| 30 tháng 11 | T7 | 20 tháng 10 | ngày Nhâm Tý |
Tháng 12, 1901
Âm lịch 21/10 – 21/11 · năm Tân Sửu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 12 | CN | 21 tháng 10 | ngày Quý Sửu | |
| 2 tháng 12 | T2 | 22 tháng 10 | ngày Giáp Dần | |
| 3 tháng 12 | T3 | 23 tháng 10 | ngày Ất Mão | |
| 4 tháng 12 | T4 | 24 tháng 10 | ngày Bính Thìn | |
| 5 tháng 12 | T5 | 25 tháng 10 | ngày Đinh Tỵ | |
| 6 tháng 12 | T6 | 26 tháng 10 | ngày Mậu Ngọ | |
| 7 tháng 12 | T7 | 27 tháng 10 | ngày Kỷ Mùi | |
| 8 tháng 12 | CN | 28 tháng 10 | ngày Canh Thân | Đại tuyết |
| 9 tháng 12 | T2 | 29 tháng 10 | ngày Tân Dậu | |
| 10 tháng 12 | T3 | 30 tháng 10 | ngày Nhâm Tuất | |
| 11 tháng 12 | T4 | mùng 1 tháng 11 | ngày Quý Hợi | |
| 12 tháng 12 | T5 | mùng 2 tháng 11 | ngày Giáp Tý | |
| 13 tháng 12 | T6 | mùng 3 tháng 11 | ngày Ất Sửu | |
| 14 tháng 12 | T7 | mùng 4 tháng 11 | ngày Bính Dần | |
| 15 tháng 12 | CN | mùng 5 tháng 11 | ngày Đinh Mão | |
| 16 tháng 12 | T2 | mùng 6 tháng 11 | ngày Mậu Thìn | |
| 17 tháng 12 | T3 | mùng 7 tháng 11 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 18 tháng 12 | T4 | mùng 8 tháng 11 | ngày Canh Ngọ | |
| 19 tháng 12 | T5 | mùng 9 tháng 11 | ngày Tân Mùi | |
| 20 tháng 12 | T6 | mùng 10 tháng 11 | ngày Nhâm Thân | |
| 21 tháng 12 | T7 | 11 tháng 11 | ngày Quý Dậu | |
| 22 tháng 12 | CN | 12 tháng 11 | ngày Giáp Tuất | Đông chí |
| 23 tháng 12 | T2 | 13 tháng 11 | ngày Ất Hợi | |
| 24 tháng 12 | T3 | 14 tháng 11 | ngày Bính Tý | |
| 25 tháng 12 | T4 | 15 tháng 11 | ngày Đinh Sửu | |
| 26 tháng 12 | T5 | 16 tháng 11 | ngày Mậu Dần | |
| 27 tháng 12 | T6 | 17 tháng 11 | ngày Kỷ Mão | |
| 28 tháng 12 | T7 | 18 tháng 11 | ngày Canh Thìn | |
| 29 tháng 12 | CN | 19 tháng 11 | ngày Tân Tỵ | |
| 30 tháng 12 | T2 | 20 tháng 11 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 31 tháng 12 | T3 | 21 tháng 11 | ngày Quý Mùi |