Lịch Âm

Lịch âm năm 1905

Năm 1905, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 4 tháng 2, bắt đầu năm Ất Tỵ (Năm con Rắn). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
28 tháng 1T7Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
4 tháng 2T7Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
18 tháng 2T7Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
7 tháng 4T6Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
14 tháng 4T6Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
18 tháng 5T5Lễ Phật Đản15 tháng 4
7 tháng 6T4Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
15 tháng 8T3Lễ Vu Lan15 tháng 7
13 tháng 9T4Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T6mùng 1 tháng Chạp
Đại hàn20 tháng 1T615 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T7mùng 1 tháng Giêng
Vũ thủy19 tháng 2CN16 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T2mùng 1 tháng 2
Xuân phân21 tháng 3T316 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T4mùng 1 tháng 3
Cốc vũ21 tháng 4T617 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T7mùng 3 tháng 4
Tiểu mãn22 tháng 5T219 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T3mùng 4 tháng 5
Hạ chí22 tháng 6T520 tháng 5
Tiểu thử8 tháng 7T7mùng 6 tháng 6
Đại thử23 tháng 7CN21 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T3mùng 8 tháng 7
Xử thử24 tháng 8T524 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T6mùng 10 tháng 8
Thu phân24 tháng 9CN26 tháng 8
Hàn lộ9 tháng 10T211 tháng 9
Sương giáng24 tháng 10T326 tháng 9
Lập đông8 tháng 11T412 tháng 10
Tiểu tuyết23 tháng 11T527 tháng 10
Đại tuyết8 tháng 12T613 tháng 11
Đông chí22 tháng 12T627 tháng 11

Tháng 1, 1905

Âm lịch 26/11 – 26/12 · năm Giáp Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1CN26 tháng 11ngày Canh Tý
2 tháng 1T227 tháng 11ngày Tân Sửu
3 tháng 1T328 tháng 11ngày Nhâm Dần
4 tháng 1T429 tháng 11ngày Quý Mão
5 tháng 1T530 tháng 11ngày Giáp Thìn
6 tháng 1T6mùng 1 tháng Chạpngày Ất TỵTiểu hàn
7 tháng 1T7mùng 2 tháng Chạpngày Bính Ngọ
8 tháng 1CNmùng 3 tháng Chạpngày Đinh Mùi
9 tháng 1T2mùng 4 tháng Chạpngày Mậu Thân
10 tháng 1T3mùng 5 tháng Chạpngày Kỷ Dậu
11 tháng 1T4mùng 6 tháng Chạpngày Canh Tuất
12 tháng 1T5mùng 7 tháng Chạpngày Tân Hợi
13 tháng 1T6mùng 8 tháng Chạpngày Nhâm Tý
14 tháng 1T7mùng 9 tháng Chạpngày Quý Sửu
15 tháng 1CNmùng 10 tháng Chạpngày Giáp Dần
16 tháng 1T211 tháng Chạpngày Ất Mão
17 tháng 1T312 tháng Chạpngày Bính Thìn
18 tháng 1T413 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
19 tháng 1T514 tháng Chạpngày Mậu Ngọ
20 tháng 1T615 tháng Chạpngày Kỷ MùiĐại hàn
21 tháng 1T716 tháng Chạpngày Canh Thân
22 tháng 1CN17 tháng Chạpngày Tân Dậu
23 tháng 1T218 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
24 tháng 1T319 tháng Chạpngày Quý Hợi
25 tháng 1T420 tháng Chạpngày Giáp Tý
26 tháng 1T521 tháng Chạpngày Ất Sửu
27 tháng 1T622 tháng Chạpngày Bính Dần
28 tháng 1T723 tháng Chạpngày Đinh MãoÔng Công Ông Táo
29 tháng 1CN24 tháng Chạpngày Mậu Thìn
30 tháng 1T225 tháng Chạpngày Kỷ Tỵ
31 tháng 1T326 tháng Chạpngày Canh Ngọ

Tháng 2, 1905

Âm lịch 27/12/1904 – 25/1/1905 · năm Ất Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T427 tháng Chạpngày Tân Mùi
2 tháng 2T528 tháng Chạpngày Nhâm Thân
3 tháng 2T629 tháng Chạpngày Quý Dậu
4 tháng 2T7mùng 1 tháng Giêngngày Giáp TuấtTết Nguyên Đán, Lập xuân
5 tháng 2CNmùng 2 tháng Giêngngày Ất Hợi
6 tháng 2T2mùng 3 tháng Giêngngày Bính Tý
7 tháng 2T3mùng 4 tháng Giêngngày Đinh Sửu
8 tháng 2T4mùng 5 tháng Giêngngày Mậu Dần
9 tháng 2T5mùng 6 tháng Giêngngày Kỷ Mão
10 tháng 2T6mùng 7 tháng Giêngngày Canh Thìn
11 tháng 2T7mùng 8 tháng Giêngngày Tân Tỵ
12 tháng 2CNmùng 9 tháng Giêngngày Nhâm Ngọ
13 tháng 2T2mùng 10 tháng Giêngngày Quý Mùi
14 tháng 2T311 tháng Giêngngày Giáp Thân
15 tháng 2T412 tháng Giêngngày Ất Dậu
16 tháng 2T513 tháng Giêngngày Bính Tuất
17 tháng 2T614 tháng Giêngngày Đinh Hợi
18 tháng 2T715 tháng Giêngngày Mậu TýTết Nguyên Tiêu
19 tháng 2CN16 tháng Giêngngày Kỷ SửuVũ thủy
20 tháng 2T217 tháng Giêngngày Canh Dần
21 tháng 2T318 tháng Giêngngày Tân Mão
22 tháng 2T419 tháng Giêngngày Nhâm Thìn
23 tháng 2T520 tháng Giêngngày Quý Tỵ
24 tháng 2T621 tháng Giêngngày Giáp Ngọ
25 tháng 2T722 tháng Giêngngày Ất Mùi
26 tháng 2CN23 tháng Giêngngày Bính Thân
27 tháng 2T224 tháng Giêngngày Đinh Dậu
28 tháng 2T325 tháng Giêngngày Mậu Tuất

Tháng 3, 1905

Âm lịch 26/1 – 26/2 · năm Ất Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T426 tháng Giêngngày Kỷ Hợi
2 tháng 3T527 tháng Giêngngày Canh Tý
3 tháng 3T628 tháng Giêngngày Tân Sửu
4 tháng 3T729 tháng Giêngngày Nhâm Dần
5 tháng 3CN30 tháng Giêngngày Quý Mão
6 tháng 3T2mùng 1 tháng 2ngày Giáp ThìnKinh trập
7 tháng 3T3mùng 2 tháng 2ngày Ất Tỵ
8 tháng 3T4mùng 3 tháng 2ngày Bính Ngọ
9 tháng 3T5mùng 4 tháng 2ngày Đinh Mùi
10 tháng 3T6mùng 5 tháng 2ngày Mậu Thân
11 tháng 3T7mùng 6 tháng 2ngày Kỷ Dậu
12 tháng 3CNmùng 7 tháng 2ngày Canh Tuất
13 tháng 3T2mùng 8 tháng 2ngày Tân Hợi
14 tháng 3T3mùng 9 tháng 2ngày Nhâm Tý
15 tháng 3T4mùng 10 tháng 2ngày Quý Sửu
16 tháng 3T511 tháng 2ngày Giáp Dần
17 tháng 3T612 tháng 2ngày Ất Mão
18 tháng 3T713 tháng 2ngày Bính Thìn
19 tháng 3CN14 tháng 2ngày Đinh Tỵ
20 tháng 3T215 tháng 2ngày Mậu Ngọ
21 tháng 3T316 tháng 2ngày Kỷ MùiXuân phân
22 tháng 3T417 tháng 2ngày Canh Thân
23 tháng 3T518 tháng 2ngày Tân Dậu
24 tháng 3T619 tháng 2ngày Nhâm Tuất
25 tháng 3T720 tháng 2ngày Quý Hợi
26 tháng 3CN21 tháng 2ngày Giáp Tý
27 tháng 3T222 tháng 2ngày Ất Sửu
28 tháng 3T323 tháng 2ngày Bính Dần
29 tháng 3T424 tháng 2ngày Đinh Mão
30 tháng 3T525 tháng 2ngày Mậu Thìn
31 tháng 3T626 tháng 2ngày Kỷ Tỵ

Tháng 4, 1905

Âm lịch 27/2 – 26/3 · năm Ất Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T727 tháng 2ngày Canh Ngọ
2 tháng 4CN28 tháng 2ngày Tân Mùi
3 tháng 4T229 tháng 2ngày Nhâm Thân
4 tháng 4T330 tháng 2ngày Quý Dậu
5 tháng 4T4mùng 1 tháng 3ngày Giáp TuấtThanh minh
6 tháng 4T5mùng 2 tháng 3ngày Ất Hợi
7 tháng 4T6mùng 3 tháng 3ngày Bính TýTết Hàn Thực
8 tháng 4T7mùng 4 tháng 3ngày Đinh Sửu
9 tháng 4CNmùng 5 tháng 3ngày Mậu Dần
10 tháng 4T2mùng 6 tháng 3ngày Kỷ Mão
11 tháng 4T3mùng 7 tháng 3ngày Canh Thìn
12 tháng 4T4mùng 8 tháng 3ngày Tân Tỵ
13 tháng 4T5mùng 9 tháng 3ngày Nhâm Ngọ
14 tháng 4T6mùng 10 tháng 3ngày Quý MùiGiỗ Tổ Hùng Vương
15 tháng 4T711 tháng 3ngày Giáp Thân
16 tháng 4CN12 tháng 3ngày Ất Dậu
17 tháng 4T213 tháng 3ngày Bính Tuất
18 tháng 4T314 tháng 3ngày Đinh Hợi
19 tháng 4T415 tháng 3ngày Mậu Tý
20 tháng 4T516 tháng 3ngày Kỷ Sửu
21 tháng 4T617 tháng 3ngày Canh DầnCốc vũ
22 tháng 4T718 tháng 3ngày Tân Mão
23 tháng 4CN19 tháng 3ngày Nhâm Thìn
24 tháng 4T220 tháng 3ngày Quý Tỵ
25 tháng 4T321 tháng 3ngày Giáp Ngọ
26 tháng 4T422 tháng 3ngày Ất Mùi
27 tháng 4T523 tháng 3ngày Bính Thân
28 tháng 4T624 tháng 3ngày Đinh Dậu
29 tháng 4T725 tháng 3ngày Mậu Tuất
30 tháng 4CN26 tháng 3ngày Kỷ Hợi

Tháng 5, 1905

Âm lịch 27/3 – 28/4 · năm Ất Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T227 tháng 3ngày Canh Tý
2 tháng 5T328 tháng 3ngày Tân Sửu
3 tháng 5T429 tháng 3ngày Nhâm Dần
4 tháng 5T5mùng 1 tháng 4ngày Quý Mão
5 tháng 5T6mùng 2 tháng 4ngày Giáp Thìn
6 tháng 5T7mùng 3 tháng 4ngày Ất TỵLập hạ
7 tháng 5CNmùng 4 tháng 4ngày Bính Ngọ
8 tháng 5T2mùng 5 tháng 4ngày Đinh Mùi
9 tháng 5T3mùng 6 tháng 4ngày Mậu Thân
10 tháng 5T4mùng 7 tháng 4ngày Kỷ Dậu
11 tháng 5T5mùng 8 tháng 4ngày Canh Tuất
12 tháng 5T6mùng 9 tháng 4ngày Tân Hợi
13 tháng 5T7mùng 10 tháng 4ngày Nhâm Tý
14 tháng 5CN11 tháng 4ngày Quý Sửu
15 tháng 5T212 tháng 4ngày Giáp Dần
16 tháng 5T313 tháng 4ngày Ất Mão
17 tháng 5T414 tháng 4ngày Bính Thìn
18 tháng 5T515 tháng 4ngày Đinh TỵLễ Phật Đản
19 tháng 5T616 tháng 4ngày Mậu Ngọ
20 tháng 5T717 tháng 4ngày Kỷ Mùi
21 tháng 5CN18 tháng 4ngày Canh Thân
22 tháng 5T219 tháng 4ngày Tân DậuTiểu mãn
23 tháng 5T320 tháng 4ngày Nhâm Tuất
24 tháng 5T421 tháng 4ngày Quý Hợi
25 tháng 5T522 tháng 4ngày Giáp Tý
26 tháng 5T623 tháng 4ngày Ất Sửu
27 tháng 5T724 tháng 4ngày Bính Dần
28 tháng 5CN25 tháng 4ngày Đinh Mão
29 tháng 5T226 tháng 4ngày Mậu Thìn
30 tháng 5T327 tháng 4ngày Kỷ Tỵ
31 tháng 5T428 tháng 4ngày Canh Ngọ

Tháng 6, 1905

Âm lịch 29/4 – 28/5 · năm Ất Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T529 tháng 4ngày Tân Mùi
2 tháng 6T630 tháng 4ngày Nhâm Thân
3 tháng 6T7mùng 1 tháng 5ngày Quý Dậu
4 tháng 6CNmùng 2 tháng 5ngày Giáp Tuất
5 tháng 6T2mùng 3 tháng 5ngày Ất Hợi
6 tháng 6T3mùng 4 tháng 5ngày Bính TýMang chủng
7 tháng 6T4mùng 5 tháng 5ngày Đinh SửuTết Đoan Ngọ
8 tháng 6T5mùng 6 tháng 5ngày Mậu Dần
9 tháng 6T6mùng 7 tháng 5ngày Kỷ Mão
10 tháng 6T7mùng 8 tháng 5ngày Canh Thìn
11 tháng 6CNmùng 9 tháng 5ngày Tân Tỵ
12 tháng 6T2mùng 10 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
13 tháng 6T311 tháng 5ngày Quý Mùi
14 tháng 6T412 tháng 5ngày Giáp Thân
15 tháng 6T513 tháng 5ngày Ất Dậu
16 tháng 6T614 tháng 5ngày Bính Tuất
17 tháng 6T715 tháng 5ngày Đinh Hợi
18 tháng 6CN16 tháng 5ngày Mậu Tý
19 tháng 6T217 tháng 5ngày Kỷ Sửu
20 tháng 6T318 tháng 5ngày Canh Dần
21 tháng 6T419 tháng 5ngày Tân Mão
22 tháng 6T520 tháng 5ngày Nhâm ThìnHạ chí
23 tháng 6T621 tháng 5ngày Quý Tỵ
24 tháng 6T722 tháng 5ngày Giáp Ngọ
25 tháng 6CN23 tháng 5ngày Ất Mùi
26 tháng 6T224 tháng 5ngày Bính Thân
27 tháng 6T325 tháng 5ngày Đinh Dậu
28 tháng 6T426 tháng 5ngày Mậu Tuất
29 tháng 6T527 tháng 5ngày Kỷ Hợi
30 tháng 6T628 tháng 5ngày Canh Tý

Tháng 7, 1905

Âm lịch 29/5 – 29/6 · năm Ất Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T729 tháng 5ngày Tân Sửu
2 tháng 7CN30 tháng 5ngày Nhâm Dần
3 tháng 7T2mùng 1 tháng 6ngày Quý Mão
4 tháng 7T3mùng 2 tháng 6ngày Giáp Thìn
5 tháng 7T4mùng 3 tháng 6ngày Ất Tỵ
6 tháng 7T5mùng 4 tháng 6ngày Bính Ngọ
7 tháng 7T6mùng 5 tháng 6ngày Đinh Mùi
8 tháng 7T7mùng 6 tháng 6ngày Mậu ThânTiểu thử
9 tháng 7CNmùng 7 tháng 6ngày Kỷ Dậu
10 tháng 7T2mùng 8 tháng 6ngày Canh Tuất
11 tháng 7T3mùng 9 tháng 6ngày Tân Hợi
12 tháng 7T4mùng 10 tháng 6ngày Nhâm Tý
13 tháng 7T511 tháng 6ngày Quý Sửu
14 tháng 7T612 tháng 6ngày Giáp Dần
15 tháng 7T713 tháng 6ngày Ất Mão
16 tháng 7CN14 tháng 6ngày Bính Thìn
17 tháng 7T215 tháng 6ngày Đinh Tỵ
18 tháng 7T316 tháng 6ngày Mậu Ngọ
19 tháng 7T417 tháng 6ngày Kỷ Mùi
20 tháng 7T518 tháng 6ngày Canh Thân
21 tháng 7T619 tháng 6ngày Tân Dậu
22 tháng 7T720 tháng 6ngày Nhâm Tuất
23 tháng 7CN21 tháng 6ngày Quý HợiĐại thử
24 tháng 7T222 tháng 6ngày Giáp Tý
25 tháng 7T323 tháng 6ngày Ất Sửu
26 tháng 7T424 tháng 6ngày Bính Dần
27 tháng 7T525 tháng 6ngày Đinh Mão
28 tháng 7T626 tháng 6ngày Mậu Thìn
29 tháng 7T727 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
30 tháng 7CN28 tháng 6ngày Canh Ngọ
31 tháng 7T229 tháng 6ngày Tân Mùi

Tháng 8, 1905

Âm lịch 1/7 – 2/8 · năm Ất Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T3mùng 1 tháng 7ngày Nhâm Thân
2 tháng 8T4mùng 2 tháng 7ngày Quý Dậu
3 tháng 8T5mùng 3 tháng 7ngày Giáp Tuất
4 tháng 8T6mùng 4 tháng 7ngày Ất Hợi
5 tháng 8T7mùng 5 tháng 7ngày Bính Tý
6 tháng 8CNmùng 6 tháng 7ngày Đinh Sửu
7 tháng 8T2mùng 7 tháng 7ngày Mậu Dần
8 tháng 8T3mùng 8 tháng 7ngày Kỷ MãoLập thu
9 tháng 8T4mùng 9 tháng 7ngày Canh Thìn
10 tháng 8T5mùng 10 tháng 7ngày Tân Tỵ
11 tháng 8T611 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
12 tháng 8T712 tháng 7ngày Quý Mùi
13 tháng 8CN13 tháng 7ngày Giáp Thân
14 tháng 8T214 tháng 7ngày Ất Dậu
15 tháng 8T315 tháng 7ngày Bính TuấtLễ Vu Lan
16 tháng 8T416 tháng 7ngày Đinh Hợi
17 tháng 8T517 tháng 7ngày Mậu Tý
18 tháng 8T618 tháng 7ngày Kỷ Sửu
19 tháng 8T719 tháng 7ngày Canh Dần
20 tháng 8CN20 tháng 7ngày Tân Mão
21 tháng 8T221 tháng 7ngày Nhâm Thìn
22 tháng 8T322 tháng 7ngày Quý Tỵ
23 tháng 8T423 tháng 7ngày Giáp Ngọ
24 tháng 8T524 tháng 7ngày Ất MùiXử thử
25 tháng 8T625 tháng 7ngày Bính Thân
26 tháng 8T726 tháng 7ngày Đinh Dậu
27 tháng 8CN27 tháng 7ngày Mậu Tuất
28 tháng 8T228 tháng 7ngày Kỷ Hợi
29 tháng 8T329 tháng 7ngày Canh Tý
30 tháng 8T4mùng 1 tháng 8ngày Tân Sửu
31 tháng 8T5mùng 2 tháng 8ngày Nhâm Dần

Tháng 9, 1905

Âm lịch 3/8 – 2/9 · năm Ất Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T6mùng 3 tháng 8ngày Quý Mão
2 tháng 9T7mùng 4 tháng 8ngày Giáp Thìn
3 tháng 9CNmùng 5 tháng 8ngày Ất Tỵ
4 tháng 9T2mùng 6 tháng 8ngày Bính Ngọ
5 tháng 9T3mùng 7 tháng 8ngày Đinh Mùi
6 tháng 9T4mùng 8 tháng 8ngày Mậu Thân
7 tháng 9T5mùng 9 tháng 8ngày Kỷ Dậu
8 tháng 9T6mùng 10 tháng 8ngày Canh TuấtBạch lộ
9 tháng 9T711 tháng 8ngày Tân Hợi
10 tháng 9CN12 tháng 8ngày Nhâm Tý
11 tháng 9T213 tháng 8ngày Quý Sửu
12 tháng 9T314 tháng 8ngày Giáp Dần
13 tháng 9T415 tháng 8ngày Ất MãoTết Trung Thu
14 tháng 9T516 tháng 8ngày Bính Thìn
15 tháng 9T617 tháng 8ngày Đinh Tỵ
16 tháng 9T718 tháng 8ngày Mậu Ngọ
17 tháng 9CN19 tháng 8ngày Kỷ Mùi
18 tháng 9T220 tháng 8ngày Canh Thân
19 tháng 9T321 tháng 8ngày Tân Dậu
20 tháng 9T422 tháng 8ngày Nhâm Tuất
21 tháng 9T523 tháng 8ngày Quý Hợi
22 tháng 9T624 tháng 8ngày Giáp Tý
23 tháng 9T725 tháng 8ngày Ất Sửu
24 tháng 9CN26 tháng 8ngày Bính DầnThu phân
25 tháng 9T227 tháng 8ngày Đinh Mão
26 tháng 9T328 tháng 8ngày Mậu Thìn
27 tháng 9T429 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
28 tháng 9T530 tháng 8ngày Canh Ngọ
29 tháng 9T6mùng 1 tháng 9ngày Tân Mùi
30 tháng 9T7mùng 2 tháng 9ngày Nhâm Thân

Tháng 10, 1905

Âm lịch 3/9 – 4/10 · năm Ất Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10CNmùng 3 tháng 9ngày Quý Dậu
2 tháng 10T2mùng 4 tháng 9ngày Giáp Tuất
3 tháng 10T3mùng 5 tháng 9ngày Ất Hợi
4 tháng 10T4mùng 6 tháng 9ngày Bính Tý
5 tháng 10T5mùng 7 tháng 9ngày Đinh Sửu
6 tháng 10T6mùng 8 tháng 9ngày Mậu Dần
7 tháng 10T7mùng 9 tháng 9ngày Kỷ Mão
8 tháng 10CNmùng 10 tháng 9ngày Canh Thìn
9 tháng 10T211 tháng 9ngày Tân TỵHàn lộ
10 tháng 10T312 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
11 tháng 10T413 tháng 9ngày Quý Mùi
12 tháng 10T514 tháng 9ngày Giáp Thân
13 tháng 10T615 tháng 9ngày Ất Dậu
14 tháng 10T716 tháng 9ngày Bính Tuất
15 tháng 10CN17 tháng 9ngày Đinh Hợi
16 tháng 10T218 tháng 9ngày Mậu Tý
17 tháng 10T319 tháng 9ngày Kỷ Sửu
18 tháng 10T420 tháng 9ngày Canh Dần
19 tháng 10T521 tháng 9ngày Tân Mão
20 tháng 10T622 tháng 9ngày Nhâm Thìn
21 tháng 10T723 tháng 9ngày Quý Tỵ
22 tháng 10CN24 tháng 9ngày Giáp Ngọ
23 tháng 10T225 tháng 9ngày Ất Mùi
24 tháng 10T326 tháng 9ngày Bính ThânSương giáng
25 tháng 10T427 tháng 9ngày Đinh Dậu
26 tháng 10T528 tháng 9ngày Mậu Tuất
27 tháng 10T629 tháng 9ngày Kỷ Hợi
28 tháng 10T7mùng 1 tháng 10ngày Canh Tý
29 tháng 10CNmùng 2 tháng 10ngày Tân Sửu
30 tháng 10T2mùng 3 tháng 10ngày Nhâm Dần
31 tháng 10T3mùng 4 tháng 10ngày Quý Mão

Tháng 11, 1905

Âm lịch 5/10 – 5/11 · năm Ất Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T4mùng 5 tháng 10ngày Giáp Thìn
2 tháng 11T5mùng 6 tháng 10ngày Ất Tỵ
3 tháng 11T6mùng 7 tháng 10ngày Bính Ngọ
4 tháng 11T7mùng 8 tháng 10ngày Đinh Mùi
5 tháng 11CNmùng 9 tháng 10ngày Mậu Thân
6 tháng 11T2mùng 10 tháng 10ngày Kỷ Dậu
7 tháng 11T311 tháng 10ngày Canh Tuất
8 tháng 11T412 tháng 10ngày Tân HợiLập đông
9 tháng 11T513 tháng 10ngày Nhâm Tý
10 tháng 11T614 tháng 10ngày Quý Sửu
11 tháng 11T715 tháng 10ngày Giáp Dần
12 tháng 11CN16 tháng 10ngày Ất Mão
13 tháng 11T217 tháng 10ngày Bính Thìn
14 tháng 11T318 tháng 10ngày Đinh Tỵ
15 tháng 11T419 tháng 10ngày Mậu Ngọ
16 tháng 11T520 tháng 10ngày Kỷ Mùi
17 tháng 11T621 tháng 10ngày Canh Thân
18 tháng 11T722 tháng 10ngày Tân Dậu
19 tháng 11CN23 tháng 10ngày Nhâm Tuất
20 tháng 11T224 tháng 10ngày Quý Hợi
21 tháng 11T325 tháng 10ngày Giáp Tý
22 tháng 11T426 tháng 10ngày Ất Sửu
23 tháng 11T527 tháng 10ngày Bính DầnTiểu tuyết
24 tháng 11T628 tháng 10ngày Đinh Mão
25 tháng 11T729 tháng 10ngày Mậu Thìn
26 tháng 11CNmùng 1 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
27 tháng 11T2mùng 2 tháng 11ngày Canh Ngọ
28 tháng 11T3mùng 3 tháng 11ngày Tân Mùi
29 tháng 11T4mùng 4 tháng 11ngày Nhâm Thân
30 tháng 11T5mùng 5 tháng 11ngày Quý Dậu

Tháng 12, 1905

Âm lịch 6/11 – 6/12 · năm Ất Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T6mùng 6 tháng 11ngày Giáp Tuất
2 tháng 12T7mùng 7 tháng 11ngày Ất Hợi
3 tháng 12CNmùng 8 tháng 11ngày Bính Tý
4 tháng 12T2mùng 9 tháng 11ngày Đinh Sửu
5 tháng 12T3mùng 10 tháng 11ngày Mậu Dần
6 tháng 12T411 tháng 11ngày Kỷ Mão
7 tháng 12T512 tháng 11ngày Canh Thìn
8 tháng 12T613 tháng 11ngày Tân TỵĐại tuyết
9 tháng 12T714 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
10 tháng 12CN15 tháng 11ngày Quý Mùi
11 tháng 12T216 tháng 11ngày Giáp Thân
12 tháng 12T317 tháng 11ngày Ất Dậu
13 tháng 12T418 tháng 11ngày Bính Tuất
14 tháng 12T519 tháng 11ngày Đinh Hợi
15 tháng 12T620 tháng 11ngày Mậu Tý
16 tháng 12T721 tháng 11ngày Kỷ Sửu
17 tháng 12CN22 tháng 11ngày Canh Dần
18 tháng 12T223 tháng 11ngày Tân Mão
19 tháng 12T324 tháng 11ngày Nhâm Thìn
20 tháng 12T425 tháng 11ngày Quý Tỵ
21 tháng 12T526 tháng 11ngày Giáp Ngọ
22 tháng 12T627 tháng 11ngày Ất MùiĐông chí
23 tháng 12T728 tháng 11ngày Bính Thân
24 tháng 12CN29 tháng 11ngày Đinh Dậu
25 tháng 12T230 tháng 11ngày Mậu Tuất
26 tháng 12T3mùng 1 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
27 tháng 12T4mùng 2 tháng Chạpngày Canh Tý
28 tháng 12T5mùng 3 tháng Chạpngày Tân Sửu
29 tháng 12T6mùng 4 tháng Chạpngày Nhâm Dần
30 tháng 12T7mùng 5 tháng Chạpngày Quý Mão
31 tháng 12CNmùng 6 tháng Chạpngày Giáp Thìn