Lịch âm năm 1905
Năm 1905, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 4 tháng 2, bắt đầu năm Ất Tỵ (Năm con Rắn). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.
Ngày lễ, Tết
| Ngày | Thứ | Tên | Âm lịch |
|---|---|---|---|
| 28 tháng 1 | T7 | Ông Công Ông Táo | 23 tháng Chạp |
| 4 tháng 2 | T7 | Tết Nguyên Đán | mùng 1 tháng Giêng |
| 18 tháng 2 | T7 | Tết Nguyên Tiêu | 15 tháng Giêng |
| 7 tháng 4 | T6 | Tết Hàn Thực | mùng 3 tháng 3 |
| 14 tháng 4 | T6 | Giỗ Tổ Hùng Vương | mùng 10 tháng 3 |
| 18 tháng 5 | T5 | Lễ Phật Đản | 15 tháng 4 |
| 7 tháng 6 | T4 | Tết Đoan Ngọ | mùng 5 tháng 5 |
| 15 tháng 8 | T3 | Lễ Vu Lan | 15 tháng 7 |
| 13 tháng 9 | T4 | Tết Trung Thu | 15 tháng 8 |
24 tiết khí
| Tên | Ngày | Thứ | Âm lịch |
|---|---|---|---|
| Tiểu hàn | 6 tháng 1 | T6 | mùng 1 tháng Chạp |
| Đại hàn | 20 tháng 1 | T6 | 15 tháng Chạp |
| Lập xuân | 4 tháng 2 | T7 | mùng 1 tháng Giêng |
| Vũ thủy | 19 tháng 2 | CN | 16 tháng Giêng |
| Kinh trập | 6 tháng 3 | T2 | mùng 1 tháng 2 |
| Xuân phân | 21 tháng 3 | T3 | 16 tháng 2 |
| Thanh minh | 5 tháng 4 | T4 | mùng 1 tháng 3 |
| Cốc vũ | 21 tháng 4 | T6 | 17 tháng 3 |
| Lập hạ | 6 tháng 5 | T7 | mùng 3 tháng 4 |
| Tiểu mãn | 22 tháng 5 | T2 | 19 tháng 4 |
| Mang chủng | 6 tháng 6 | T3 | mùng 4 tháng 5 |
| Hạ chí | 22 tháng 6 | T5 | 20 tháng 5 |
| Tiểu thử | 8 tháng 7 | T7 | mùng 6 tháng 6 |
| Đại thử | 23 tháng 7 | CN | 21 tháng 6 |
| Lập thu | 8 tháng 8 | T3 | mùng 8 tháng 7 |
| Xử thử | 24 tháng 8 | T5 | 24 tháng 7 |
| Bạch lộ | 8 tháng 9 | T6 | mùng 10 tháng 8 |
| Thu phân | 24 tháng 9 | CN | 26 tháng 8 |
| Hàn lộ | 9 tháng 10 | T2 | 11 tháng 9 |
| Sương giáng | 24 tháng 10 | T3 | 26 tháng 9 |
| Lập đông | 8 tháng 11 | T4 | 12 tháng 10 |
| Tiểu tuyết | 23 tháng 11 | T5 | 27 tháng 10 |
| Đại tuyết | 8 tháng 12 | T6 | 13 tháng 11 |
| Đông chí | 22 tháng 12 | T6 | 27 tháng 11 |
Tháng 1, 1905
Âm lịch 26/11 – 26/12 · năm Giáp Thìn
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 1 | CN | 26 tháng 11 | ngày Canh Tý | |
| 2 tháng 1 | T2 | 27 tháng 11 | ngày Tân Sửu | |
| 3 tháng 1 | T3 | 28 tháng 11 | ngày Nhâm Dần | |
| 4 tháng 1 | T4 | 29 tháng 11 | ngày Quý Mão | |
| 5 tháng 1 | T5 | 30 tháng 11 | ngày Giáp Thìn | |
| 6 tháng 1 | T6 | mùng 1 tháng Chạp | ngày Ất Tỵ | Tiểu hàn |
| 7 tháng 1 | T7 | mùng 2 tháng Chạp | ngày Bính Ngọ | |
| 8 tháng 1 | CN | mùng 3 tháng Chạp | ngày Đinh Mùi | |
| 9 tháng 1 | T2 | mùng 4 tháng Chạp | ngày Mậu Thân | |
| 10 tháng 1 | T3 | mùng 5 tháng Chạp | ngày Kỷ Dậu | |
| 11 tháng 1 | T4 | mùng 6 tháng Chạp | ngày Canh Tuất | |
| 12 tháng 1 | T5 | mùng 7 tháng Chạp | ngày Tân Hợi | |
| 13 tháng 1 | T6 | mùng 8 tháng Chạp | ngày Nhâm Tý | |
| 14 tháng 1 | T7 | mùng 9 tháng Chạp | ngày Quý Sửu | |
| 15 tháng 1 | CN | mùng 10 tháng Chạp | ngày Giáp Dần | |
| 16 tháng 1 | T2 | 11 tháng Chạp | ngày Ất Mão | |
| 17 tháng 1 | T3 | 12 tháng Chạp | ngày Bính Thìn | |
| 18 tháng 1 | T4 | 13 tháng Chạp | ngày Đinh Tỵ | |
| 19 tháng 1 | T5 | 14 tháng Chạp | ngày Mậu Ngọ | |
| 20 tháng 1 | T6 | 15 tháng Chạp | ngày Kỷ Mùi | Đại hàn |
| 21 tháng 1 | T7 | 16 tháng Chạp | ngày Canh Thân | |
| 22 tháng 1 | CN | 17 tháng Chạp | ngày Tân Dậu | |
| 23 tháng 1 | T2 | 18 tháng Chạp | ngày Nhâm Tuất | |
| 24 tháng 1 | T3 | 19 tháng Chạp | ngày Quý Hợi | |
| 25 tháng 1 | T4 | 20 tháng Chạp | ngày Giáp Tý | |
| 26 tháng 1 | T5 | 21 tháng Chạp | ngày Ất Sửu | |
| 27 tháng 1 | T6 | 22 tháng Chạp | ngày Bính Dần | |
| 28 tháng 1 | T7 | 23 tháng Chạp | ngày Đinh Mão | Ông Công Ông Táo |
| 29 tháng 1 | CN | 24 tháng Chạp | ngày Mậu Thìn | |
| 30 tháng 1 | T2 | 25 tháng Chạp | ngày Kỷ Tỵ | |
| 31 tháng 1 | T3 | 26 tháng Chạp | ngày Canh Ngọ |
Tháng 2, 1905
Âm lịch 27/12/1904 – 25/1/1905 · năm Ất Tỵ
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 2 | T4 | 27 tháng Chạp | ngày Tân Mùi | |
| 2 tháng 2 | T5 | 28 tháng Chạp | ngày Nhâm Thân | |
| 3 tháng 2 | T6 | 29 tháng Chạp | ngày Quý Dậu | |
| 4 tháng 2 | T7 | mùng 1 tháng Giêng | ngày Giáp Tuất | Tết Nguyên Đán, Lập xuân |
| 5 tháng 2 | CN | mùng 2 tháng Giêng | ngày Ất Hợi | |
| 6 tháng 2 | T2 | mùng 3 tháng Giêng | ngày Bính Tý | |
| 7 tháng 2 | T3 | mùng 4 tháng Giêng | ngày Đinh Sửu | |
| 8 tháng 2 | T4 | mùng 5 tháng Giêng | ngày Mậu Dần | |
| 9 tháng 2 | T5 | mùng 6 tháng Giêng | ngày Kỷ Mão | |
| 10 tháng 2 | T6 | mùng 7 tháng Giêng | ngày Canh Thìn | |
| 11 tháng 2 | T7 | mùng 8 tháng Giêng | ngày Tân Tỵ | |
| 12 tháng 2 | CN | mùng 9 tháng Giêng | ngày Nhâm Ngọ | |
| 13 tháng 2 | T2 | mùng 10 tháng Giêng | ngày Quý Mùi | |
| 14 tháng 2 | T3 | 11 tháng Giêng | ngày Giáp Thân | |
| 15 tháng 2 | T4 | 12 tháng Giêng | ngày Ất Dậu | |
| 16 tháng 2 | T5 | 13 tháng Giêng | ngày Bính Tuất | |
| 17 tháng 2 | T6 | 14 tháng Giêng | ngày Đinh Hợi | |
| 18 tháng 2 | T7 | 15 tháng Giêng | ngày Mậu Tý | Tết Nguyên Tiêu |
| 19 tháng 2 | CN | 16 tháng Giêng | ngày Kỷ Sửu | Vũ thủy |
| 20 tháng 2 | T2 | 17 tháng Giêng | ngày Canh Dần | |
| 21 tháng 2 | T3 | 18 tháng Giêng | ngày Tân Mão | |
| 22 tháng 2 | T4 | 19 tháng Giêng | ngày Nhâm Thìn | |
| 23 tháng 2 | T5 | 20 tháng Giêng | ngày Quý Tỵ | |
| 24 tháng 2 | T6 | 21 tháng Giêng | ngày Giáp Ngọ | |
| 25 tháng 2 | T7 | 22 tháng Giêng | ngày Ất Mùi | |
| 26 tháng 2 | CN | 23 tháng Giêng | ngày Bính Thân | |
| 27 tháng 2 | T2 | 24 tháng Giêng | ngày Đinh Dậu | |
| 28 tháng 2 | T3 | 25 tháng Giêng | ngày Mậu Tuất |
Tháng 3, 1905
Âm lịch 26/1 – 26/2 · năm Ất Tỵ
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 3 | T4 | 26 tháng Giêng | ngày Kỷ Hợi | |
| 2 tháng 3 | T5 | 27 tháng Giêng | ngày Canh Tý | |
| 3 tháng 3 | T6 | 28 tháng Giêng | ngày Tân Sửu | |
| 4 tháng 3 | T7 | 29 tháng Giêng | ngày Nhâm Dần | |
| 5 tháng 3 | CN | 30 tháng Giêng | ngày Quý Mão | |
| 6 tháng 3 | T2 | mùng 1 tháng 2 | ngày Giáp Thìn | Kinh trập |
| 7 tháng 3 | T3 | mùng 2 tháng 2 | ngày Ất Tỵ | |
| 8 tháng 3 | T4 | mùng 3 tháng 2 | ngày Bính Ngọ | |
| 9 tháng 3 | T5 | mùng 4 tháng 2 | ngày Đinh Mùi | |
| 10 tháng 3 | T6 | mùng 5 tháng 2 | ngày Mậu Thân | |
| 11 tháng 3 | T7 | mùng 6 tháng 2 | ngày Kỷ Dậu | |
| 12 tháng 3 | CN | mùng 7 tháng 2 | ngày Canh Tuất | |
| 13 tháng 3 | T2 | mùng 8 tháng 2 | ngày Tân Hợi | |
| 14 tháng 3 | T3 | mùng 9 tháng 2 | ngày Nhâm Tý | |
| 15 tháng 3 | T4 | mùng 10 tháng 2 | ngày Quý Sửu | |
| 16 tháng 3 | T5 | 11 tháng 2 | ngày Giáp Dần | |
| 17 tháng 3 | T6 | 12 tháng 2 | ngày Ất Mão | |
| 18 tháng 3 | T7 | 13 tháng 2 | ngày Bính Thìn | |
| 19 tháng 3 | CN | 14 tháng 2 | ngày Đinh Tỵ | |
| 20 tháng 3 | T2 | 15 tháng 2 | ngày Mậu Ngọ | |
| 21 tháng 3 | T3 | 16 tháng 2 | ngày Kỷ Mùi | Xuân phân |
| 22 tháng 3 | T4 | 17 tháng 2 | ngày Canh Thân | |
| 23 tháng 3 | T5 | 18 tháng 2 | ngày Tân Dậu | |
| 24 tháng 3 | T6 | 19 tháng 2 | ngày Nhâm Tuất | |
| 25 tháng 3 | T7 | 20 tháng 2 | ngày Quý Hợi | |
| 26 tháng 3 | CN | 21 tháng 2 | ngày Giáp Tý | |
| 27 tháng 3 | T2 | 22 tháng 2 | ngày Ất Sửu | |
| 28 tháng 3 | T3 | 23 tháng 2 | ngày Bính Dần | |
| 29 tháng 3 | T4 | 24 tháng 2 | ngày Đinh Mão | |
| 30 tháng 3 | T5 | 25 tháng 2 | ngày Mậu Thìn | |
| 31 tháng 3 | T6 | 26 tháng 2 | ngày Kỷ Tỵ |
Tháng 4, 1905
Âm lịch 27/2 – 26/3 · năm Ất Tỵ
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 4 | T7 | 27 tháng 2 | ngày Canh Ngọ | |
| 2 tháng 4 | CN | 28 tháng 2 | ngày Tân Mùi | |
| 3 tháng 4 | T2 | 29 tháng 2 | ngày Nhâm Thân | |
| 4 tháng 4 | T3 | 30 tháng 2 | ngày Quý Dậu | |
| 5 tháng 4 | T4 | mùng 1 tháng 3 | ngày Giáp Tuất | Thanh minh |
| 6 tháng 4 | T5 | mùng 2 tháng 3 | ngày Ất Hợi | |
| 7 tháng 4 | T6 | mùng 3 tháng 3 | ngày Bính Tý | Tết Hàn Thực |
| 8 tháng 4 | T7 | mùng 4 tháng 3 | ngày Đinh Sửu | |
| 9 tháng 4 | CN | mùng 5 tháng 3 | ngày Mậu Dần | |
| 10 tháng 4 | T2 | mùng 6 tháng 3 | ngày Kỷ Mão | |
| 11 tháng 4 | T3 | mùng 7 tháng 3 | ngày Canh Thìn | |
| 12 tháng 4 | T4 | mùng 8 tháng 3 | ngày Tân Tỵ | |
| 13 tháng 4 | T5 | mùng 9 tháng 3 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 14 tháng 4 | T6 | mùng 10 tháng 3 | ngày Quý Mùi | Giỗ Tổ Hùng Vương |
| 15 tháng 4 | T7 | 11 tháng 3 | ngày Giáp Thân | |
| 16 tháng 4 | CN | 12 tháng 3 | ngày Ất Dậu | |
| 17 tháng 4 | T2 | 13 tháng 3 | ngày Bính Tuất | |
| 18 tháng 4 | T3 | 14 tháng 3 | ngày Đinh Hợi | |
| 19 tháng 4 | T4 | 15 tháng 3 | ngày Mậu Tý | |
| 20 tháng 4 | T5 | 16 tháng 3 | ngày Kỷ Sửu | |
| 21 tháng 4 | T6 | 17 tháng 3 | ngày Canh Dần | Cốc vũ |
| 22 tháng 4 | T7 | 18 tháng 3 | ngày Tân Mão | |
| 23 tháng 4 | CN | 19 tháng 3 | ngày Nhâm Thìn | |
| 24 tháng 4 | T2 | 20 tháng 3 | ngày Quý Tỵ | |
| 25 tháng 4 | T3 | 21 tháng 3 | ngày Giáp Ngọ | |
| 26 tháng 4 | T4 | 22 tháng 3 | ngày Ất Mùi | |
| 27 tháng 4 | T5 | 23 tháng 3 | ngày Bính Thân | |
| 28 tháng 4 | T6 | 24 tháng 3 | ngày Đinh Dậu | |
| 29 tháng 4 | T7 | 25 tháng 3 | ngày Mậu Tuất | |
| 30 tháng 4 | CN | 26 tháng 3 | ngày Kỷ Hợi |
Tháng 5, 1905
Âm lịch 27/3 – 28/4 · năm Ất Tỵ
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 5 | T2 | 27 tháng 3 | ngày Canh Tý | |
| 2 tháng 5 | T3 | 28 tháng 3 | ngày Tân Sửu | |
| 3 tháng 5 | T4 | 29 tháng 3 | ngày Nhâm Dần | |
| 4 tháng 5 | T5 | mùng 1 tháng 4 | ngày Quý Mão | |
| 5 tháng 5 | T6 | mùng 2 tháng 4 | ngày Giáp Thìn | |
| 6 tháng 5 | T7 | mùng 3 tháng 4 | ngày Ất Tỵ | Lập hạ |
| 7 tháng 5 | CN | mùng 4 tháng 4 | ngày Bính Ngọ | |
| 8 tháng 5 | T2 | mùng 5 tháng 4 | ngày Đinh Mùi | |
| 9 tháng 5 | T3 | mùng 6 tháng 4 | ngày Mậu Thân | |
| 10 tháng 5 | T4 | mùng 7 tháng 4 | ngày Kỷ Dậu | |
| 11 tháng 5 | T5 | mùng 8 tháng 4 | ngày Canh Tuất | |
| 12 tháng 5 | T6 | mùng 9 tháng 4 | ngày Tân Hợi | |
| 13 tháng 5 | T7 | mùng 10 tháng 4 | ngày Nhâm Tý | |
| 14 tháng 5 | CN | 11 tháng 4 | ngày Quý Sửu | |
| 15 tháng 5 | T2 | 12 tháng 4 | ngày Giáp Dần | |
| 16 tháng 5 | T3 | 13 tháng 4 | ngày Ất Mão | |
| 17 tháng 5 | T4 | 14 tháng 4 | ngày Bính Thìn | |
| 18 tháng 5 | T5 | 15 tháng 4 | ngày Đinh Tỵ | Lễ Phật Đản |
| 19 tháng 5 | T6 | 16 tháng 4 | ngày Mậu Ngọ | |
| 20 tháng 5 | T7 | 17 tháng 4 | ngày Kỷ Mùi | |
| 21 tháng 5 | CN | 18 tháng 4 | ngày Canh Thân | |
| 22 tháng 5 | T2 | 19 tháng 4 | ngày Tân Dậu | Tiểu mãn |
| 23 tháng 5 | T3 | 20 tháng 4 | ngày Nhâm Tuất | |
| 24 tháng 5 | T4 | 21 tháng 4 | ngày Quý Hợi | |
| 25 tháng 5 | T5 | 22 tháng 4 | ngày Giáp Tý | |
| 26 tháng 5 | T6 | 23 tháng 4 | ngày Ất Sửu | |
| 27 tháng 5 | T7 | 24 tháng 4 | ngày Bính Dần | |
| 28 tháng 5 | CN | 25 tháng 4 | ngày Đinh Mão | |
| 29 tháng 5 | T2 | 26 tháng 4 | ngày Mậu Thìn | |
| 30 tháng 5 | T3 | 27 tháng 4 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 31 tháng 5 | T4 | 28 tháng 4 | ngày Canh Ngọ |
Tháng 6, 1905
Âm lịch 29/4 – 28/5 · năm Ất Tỵ
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 6 | T5 | 29 tháng 4 | ngày Tân Mùi | |
| 2 tháng 6 | T6 | 30 tháng 4 | ngày Nhâm Thân | |
| 3 tháng 6 | T7 | mùng 1 tháng 5 | ngày Quý Dậu | |
| 4 tháng 6 | CN | mùng 2 tháng 5 | ngày Giáp Tuất | |
| 5 tháng 6 | T2 | mùng 3 tháng 5 | ngày Ất Hợi | |
| 6 tháng 6 | T3 | mùng 4 tháng 5 | ngày Bính Tý | Mang chủng |
| 7 tháng 6 | T4 | mùng 5 tháng 5 | ngày Đinh Sửu | Tết Đoan Ngọ |
| 8 tháng 6 | T5 | mùng 6 tháng 5 | ngày Mậu Dần | |
| 9 tháng 6 | T6 | mùng 7 tháng 5 | ngày Kỷ Mão | |
| 10 tháng 6 | T7 | mùng 8 tháng 5 | ngày Canh Thìn | |
| 11 tháng 6 | CN | mùng 9 tháng 5 | ngày Tân Tỵ | |
| 12 tháng 6 | T2 | mùng 10 tháng 5 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 13 tháng 6 | T3 | 11 tháng 5 | ngày Quý Mùi | |
| 14 tháng 6 | T4 | 12 tháng 5 | ngày Giáp Thân | |
| 15 tháng 6 | T5 | 13 tháng 5 | ngày Ất Dậu | |
| 16 tháng 6 | T6 | 14 tháng 5 | ngày Bính Tuất | |
| 17 tháng 6 | T7 | 15 tháng 5 | ngày Đinh Hợi | |
| 18 tháng 6 | CN | 16 tháng 5 | ngày Mậu Tý | |
| 19 tháng 6 | T2 | 17 tháng 5 | ngày Kỷ Sửu | |
| 20 tháng 6 | T3 | 18 tháng 5 | ngày Canh Dần | |
| 21 tháng 6 | T4 | 19 tháng 5 | ngày Tân Mão | |
| 22 tháng 6 | T5 | 20 tháng 5 | ngày Nhâm Thìn | Hạ chí |
| 23 tháng 6 | T6 | 21 tháng 5 | ngày Quý Tỵ | |
| 24 tháng 6 | T7 | 22 tháng 5 | ngày Giáp Ngọ | |
| 25 tháng 6 | CN | 23 tháng 5 | ngày Ất Mùi | |
| 26 tháng 6 | T2 | 24 tháng 5 | ngày Bính Thân | |
| 27 tháng 6 | T3 | 25 tháng 5 | ngày Đinh Dậu | |
| 28 tháng 6 | T4 | 26 tháng 5 | ngày Mậu Tuất | |
| 29 tháng 6 | T5 | 27 tháng 5 | ngày Kỷ Hợi | |
| 30 tháng 6 | T6 | 28 tháng 5 | ngày Canh Tý |
Tháng 7, 1905
Âm lịch 29/5 – 29/6 · năm Ất Tỵ
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 7 | T7 | 29 tháng 5 | ngày Tân Sửu | |
| 2 tháng 7 | CN | 30 tháng 5 | ngày Nhâm Dần | |
| 3 tháng 7 | T2 | mùng 1 tháng 6 | ngày Quý Mão | |
| 4 tháng 7 | T3 | mùng 2 tháng 6 | ngày Giáp Thìn | |
| 5 tháng 7 | T4 | mùng 3 tháng 6 | ngày Ất Tỵ | |
| 6 tháng 7 | T5 | mùng 4 tháng 6 | ngày Bính Ngọ | |
| 7 tháng 7 | T6 | mùng 5 tháng 6 | ngày Đinh Mùi | |
| 8 tháng 7 | T7 | mùng 6 tháng 6 | ngày Mậu Thân | Tiểu thử |
| 9 tháng 7 | CN | mùng 7 tháng 6 | ngày Kỷ Dậu | |
| 10 tháng 7 | T2 | mùng 8 tháng 6 | ngày Canh Tuất | |
| 11 tháng 7 | T3 | mùng 9 tháng 6 | ngày Tân Hợi | |
| 12 tháng 7 | T4 | mùng 10 tháng 6 | ngày Nhâm Tý | |
| 13 tháng 7 | T5 | 11 tháng 6 | ngày Quý Sửu | |
| 14 tháng 7 | T6 | 12 tháng 6 | ngày Giáp Dần | |
| 15 tháng 7 | T7 | 13 tháng 6 | ngày Ất Mão | |
| 16 tháng 7 | CN | 14 tháng 6 | ngày Bính Thìn | |
| 17 tháng 7 | T2 | 15 tháng 6 | ngày Đinh Tỵ | |
| 18 tháng 7 | T3 | 16 tháng 6 | ngày Mậu Ngọ | |
| 19 tháng 7 | T4 | 17 tháng 6 | ngày Kỷ Mùi | |
| 20 tháng 7 | T5 | 18 tháng 6 | ngày Canh Thân | |
| 21 tháng 7 | T6 | 19 tháng 6 | ngày Tân Dậu | |
| 22 tháng 7 | T7 | 20 tháng 6 | ngày Nhâm Tuất | |
| 23 tháng 7 | CN | 21 tháng 6 | ngày Quý Hợi | Đại thử |
| 24 tháng 7 | T2 | 22 tháng 6 | ngày Giáp Tý | |
| 25 tháng 7 | T3 | 23 tháng 6 | ngày Ất Sửu | |
| 26 tháng 7 | T4 | 24 tháng 6 | ngày Bính Dần | |
| 27 tháng 7 | T5 | 25 tháng 6 | ngày Đinh Mão | |
| 28 tháng 7 | T6 | 26 tháng 6 | ngày Mậu Thìn | |
| 29 tháng 7 | T7 | 27 tháng 6 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 30 tháng 7 | CN | 28 tháng 6 | ngày Canh Ngọ | |
| 31 tháng 7 | T2 | 29 tháng 6 | ngày Tân Mùi |
Tháng 8, 1905
Âm lịch 1/7 – 2/8 · năm Ất Tỵ
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 8 | T3 | mùng 1 tháng 7 | ngày Nhâm Thân | |
| 2 tháng 8 | T4 | mùng 2 tháng 7 | ngày Quý Dậu | |
| 3 tháng 8 | T5 | mùng 3 tháng 7 | ngày Giáp Tuất | |
| 4 tháng 8 | T6 | mùng 4 tháng 7 | ngày Ất Hợi | |
| 5 tháng 8 | T7 | mùng 5 tháng 7 | ngày Bính Tý | |
| 6 tháng 8 | CN | mùng 6 tháng 7 | ngày Đinh Sửu | |
| 7 tháng 8 | T2 | mùng 7 tháng 7 | ngày Mậu Dần | |
| 8 tháng 8 | T3 | mùng 8 tháng 7 | ngày Kỷ Mão | Lập thu |
| 9 tháng 8 | T4 | mùng 9 tháng 7 | ngày Canh Thìn | |
| 10 tháng 8 | T5 | mùng 10 tháng 7 | ngày Tân Tỵ | |
| 11 tháng 8 | T6 | 11 tháng 7 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 12 tháng 8 | T7 | 12 tháng 7 | ngày Quý Mùi | |
| 13 tháng 8 | CN | 13 tháng 7 | ngày Giáp Thân | |
| 14 tháng 8 | T2 | 14 tháng 7 | ngày Ất Dậu | |
| 15 tháng 8 | T3 | 15 tháng 7 | ngày Bính Tuất | Lễ Vu Lan |
| 16 tháng 8 | T4 | 16 tháng 7 | ngày Đinh Hợi | |
| 17 tháng 8 | T5 | 17 tháng 7 | ngày Mậu Tý | |
| 18 tháng 8 | T6 | 18 tháng 7 | ngày Kỷ Sửu | |
| 19 tháng 8 | T7 | 19 tháng 7 | ngày Canh Dần | |
| 20 tháng 8 | CN | 20 tháng 7 | ngày Tân Mão | |
| 21 tháng 8 | T2 | 21 tháng 7 | ngày Nhâm Thìn | |
| 22 tháng 8 | T3 | 22 tháng 7 | ngày Quý Tỵ | |
| 23 tháng 8 | T4 | 23 tháng 7 | ngày Giáp Ngọ | |
| 24 tháng 8 | T5 | 24 tháng 7 | ngày Ất Mùi | Xử thử |
| 25 tháng 8 | T6 | 25 tháng 7 | ngày Bính Thân | |
| 26 tháng 8 | T7 | 26 tháng 7 | ngày Đinh Dậu | |
| 27 tháng 8 | CN | 27 tháng 7 | ngày Mậu Tuất | |
| 28 tháng 8 | T2 | 28 tháng 7 | ngày Kỷ Hợi | |
| 29 tháng 8 | T3 | 29 tháng 7 | ngày Canh Tý | |
| 30 tháng 8 | T4 | mùng 1 tháng 8 | ngày Tân Sửu | |
| 31 tháng 8 | T5 | mùng 2 tháng 8 | ngày Nhâm Dần |
Tháng 9, 1905
Âm lịch 3/8 – 2/9 · năm Ất Tỵ
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 9 | T6 | mùng 3 tháng 8 | ngày Quý Mão | |
| 2 tháng 9 | T7 | mùng 4 tháng 8 | ngày Giáp Thìn | |
| 3 tháng 9 | CN | mùng 5 tháng 8 | ngày Ất Tỵ | |
| 4 tháng 9 | T2 | mùng 6 tháng 8 | ngày Bính Ngọ | |
| 5 tháng 9 | T3 | mùng 7 tháng 8 | ngày Đinh Mùi | |
| 6 tháng 9 | T4 | mùng 8 tháng 8 | ngày Mậu Thân | |
| 7 tháng 9 | T5 | mùng 9 tháng 8 | ngày Kỷ Dậu | |
| 8 tháng 9 | T6 | mùng 10 tháng 8 | ngày Canh Tuất | Bạch lộ |
| 9 tháng 9 | T7 | 11 tháng 8 | ngày Tân Hợi | |
| 10 tháng 9 | CN | 12 tháng 8 | ngày Nhâm Tý | |
| 11 tháng 9 | T2 | 13 tháng 8 | ngày Quý Sửu | |
| 12 tháng 9 | T3 | 14 tháng 8 | ngày Giáp Dần | |
| 13 tháng 9 | T4 | 15 tháng 8 | ngày Ất Mão | Tết Trung Thu |
| 14 tháng 9 | T5 | 16 tháng 8 | ngày Bính Thìn | |
| 15 tháng 9 | T6 | 17 tháng 8 | ngày Đinh Tỵ | |
| 16 tháng 9 | T7 | 18 tháng 8 | ngày Mậu Ngọ | |
| 17 tháng 9 | CN | 19 tháng 8 | ngày Kỷ Mùi | |
| 18 tháng 9 | T2 | 20 tháng 8 | ngày Canh Thân | |
| 19 tháng 9 | T3 | 21 tháng 8 | ngày Tân Dậu | |
| 20 tháng 9 | T4 | 22 tháng 8 | ngày Nhâm Tuất | |
| 21 tháng 9 | T5 | 23 tháng 8 | ngày Quý Hợi | |
| 22 tháng 9 | T6 | 24 tháng 8 | ngày Giáp Tý | |
| 23 tháng 9 | T7 | 25 tháng 8 | ngày Ất Sửu | |
| 24 tháng 9 | CN | 26 tháng 8 | ngày Bính Dần | Thu phân |
| 25 tháng 9 | T2 | 27 tháng 8 | ngày Đinh Mão | |
| 26 tháng 9 | T3 | 28 tháng 8 | ngày Mậu Thìn | |
| 27 tháng 9 | T4 | 29 tháng 8 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 28 tháng 9 | T5 | 30 tháng 8 | ngày Canh Ngọ | |
| 29 tháng 9 | T6 | mùng 1 tháng 9 | ngày Tân Mùi | |
| 30 tháng 9 | T7 | mùng 2 tháng 9 | ngày Nhâm Thân |
Tháng 10, 1905
Âm lịch 3/9 – 4/10 · năm Ất Tỵ
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 10 | CN | mùng 3 tháng 9 | ngày Quý Dậu | |
| 2 tháng 10 | T2 | mùng 4 tháng 9 | ngày Giáp Tuất | |
| 3 tháng 10 | T3 | mùng 5 tháng 9 | ngày Ất Hợi | |
| 4 tháng 10 | T4 | mùng 6 tháng 9 | ngày Bính Tý | |
| 5 tháng 10 | T5 | mùng 7 tháng 9 | ngày Đinh Sửu | |
| 6 tháng 10 | T6 | mùng 8 tháng 9 | ngày Mậu Dần | |
| 7 tháng 10 | T7 | mùng 9 tháng 9 | ngày Kỷ Mão | |
| 8 tháng 10 | CN | mùng 10 tháng 9 | ngày Canh Thìn | |
| 9 tháng 10 | T2 | 11 tháng 9 | ngày Tân Tỵ | Hàn lộ |
| 10 tháng 10 | T3 | 12 tháng 9 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 11 tháng 10 | T4 | 13 tháng 9 | ngày Quý Mùi | |
| 12 tháng 10 | T5 | 14 tháng 9 | ngày Giáp Thân | |
| 13 tháng 10 | T6 | 15 tháng 9 | ngày Ất Dậu | |
| 14 tháng 10 | T7 | 16 tháng 9 | ngày Bính Tuất | |
| 15 tháng 10 | CN | 17 tháng 9 | ngày Đinh Hợi | |
| 16 tháng 10 | T2 | 18 tháng 9 | ngày Mậu Tý | |
| 17 tháng 10 | T3 | 19 tháng 9 | ngày Kỷ Sửu | |
| 18 tháng 10 | T4 | 20 tháng 9 | ngày Canh Dần | |
| 19 tháng 10 | T5 | 21 tháng 9 | ngày Tân Mão | |
| 20 tháng 10 | T6 | 22 tháng 9 | ngày Nhâm Thìn | |
| 21 tháng 10 | T7 | 23 tháng 9 | ngày Quý Tỵ | |
| 22 tháng 10 | CN | 24 tháng 9 | ngày Giáp Ngọ | |
| 23 tháng 10 | T2 | 25 tháng 9 | ngày Ất Mùi | |
| 24 tháng 10 | T3 | 26 tháng 9 | ngày Bính Thân | Sương giáng |
| 25 tháng 10 | T4 | 27 tháng 9 | ngày Đinh Dậu | |
| 26 tháng 10 | T5 | 28 tháng 9 | ngày Mậu Tuất | |
| 27 tháng 10 | T6 | 29 tháng 9 | ngày Kỷ Hợi | |
| 28 tháng 10 | T7 | mùng 1 tháng 10 | ngày Canh Tý | |
| 29 tháng 10 | CN | mùng 2 tháng 10 | ngày Tân Sửu | |
| 30 tháng 10 | T2 | mùng 3 tháng 10 | ngày Nhâm Dần | |
| 31 tháng 10 | T3 | mùng 4 tháng 10 | ngày Quý Mão |
Tháng 11, 1905
Âm lịch 5/10 – 5/11 · năm Ất Tỵ
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 11 | T4 | mùng 5 tháng 10 | ngày Giáp Thìn | |
| 2 tháng 11 | T5 | mùng 6 tháng 10 | ngày Ất Tỵ | |
| 3 tháng 11 | T6 | mùng 7 tháng 10 | ngày Bính Ngọ | |
| 4 tháng 11 | T7 | mùng 8 tháng 10 | ngày Đinh Mùi | |
| 5 tháng 11 | CN | mùng 9 tháng 10 | ngày Mậu Thân | |
| 6 tháng 11 | T2 | mùng 10 tháng 10 | ngày Kỷ Dậu | |
| 7 tháng 11 | T3 | 11 tháng 10 | ngày Canh Tuất | |
| 8 tháng 11 | T4 | 12 tháng 10 | ngày Tân Hợi | Lập đông |
| 9 tháng 11 | T5 | 13 tháng 10 | ngày Nhâm Tý | |
| 10 tháng 11 | T6 | 14 tháng 10 | ngày Quý Sửu | |
| 11 tháng 11 | T7 | 15 tháng 10 | ngày Giáp Dần | |
| 12 tháng 11 | CN | 16 tháng 10 | ngày Ất Mão | |
| 13 tháng 11 | T2 | 17 tháng 10 | ngày Bính Thìn | |
| 14 tháng 11 | T3 | 18 tháng 10 | ngày Đinh Tỵ | |
| 15 tháng 11 | T4 | 19 tháng 10 | ngày Mậu Ngọ | |
| 16 tháng 11 | T5 | 20 tháng 10 | ngày Kỷ Mùi | |
| 17 tháng 11 | T6 | 21 tháng 10 | ngày Canh Thân | |
| 18 tháng 11 | T7 | 22 tháng 10 | ngày Tân Dậu | |
| 19 tháng 11 | CN | 23 tháng 10 | ngày Nhâm Tuất | |
| 20 tháng 11 | T2 | 24 tháng 10 | ngày Quý Hợi | |
| 21 tháng 11 | T3 | 25 tháng 10 | ngày Giáp Tý | |
| 22 tháng 11 | T4 | 26 tháng 10 | ngày Ất Sửu | |
| 23 tháng 11 | T5 | 27 tháng 10 | ngày Bính Dần | Tiểu tuyết |
| 24 tháng 11 | T6 | 28 tháng 10 | ngày Đinh Mão | |
| 25 tháng 11 | T7 | 29 tháng 10 | ngày Mậu Thìn | |
| 26 tháng 11 | CN | mùng 1 tháng 11 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 27 tháng 11 | T2 | mùng 2 tháng 11 | ngày Canh Ngọ | |
| 28 tháng 11 | T3 | mùng 3 tháng 11 | ngày Tân Mùi | |
| 29 tháng 11 | T4 | mùng 4 tháng 11 | ngày Nhâm Thân | |
| 30 tháng 11 | T5 | mùng 5 tháng 11 | ngày Quý Dậu |
Tháng 12, 1905
Âm lịch 6/11 – 6/12 · năm Ất Tỵ
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 12 | T6 | mùng 6 tháng 11 | ngày Giáp Tuất | |
| 2 tháng 12 | T7 | mùng 7 tháng 11 | ngày Ất Hợi | |
| 3 tháng 12 | CN | mùng 8 tháng 11 | ngày Bính Tý | |
| 4 tháng 12 | T2 | mùng 9 tháng 11 | ngày Đinh Sửu | |
| 5 tháng 12 | T3 | mùng 10 tháng 11 | ngày Mậu Dần | |
| 6 tháng 12 | T4 | 11 tháng 11 | ngày Kỷ Mão | |
| 7 tháng 12 | T5 | 12 tháng 11 | ngày Canh Thìn | |
| 8 tháng 12 | T6 | 13 tháng 11 | ngày Tân Tỵ | Đại tuyết |
| 9 tháng 12 | T7 | 14 tháng 11 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 10 tháng 12 | CN | 15 tháng 11 | ngày Quý Mùi | |
| 11 tháng 12 | T2 | 16 tháng 11 | ngày Giáp Thân | |
| 12 tháng 12 | T3 | 17 tháng 11 | ngày Ất Dậu | |
| 13 tháng 12 | T4 | 18 tháng 11 | ngày Bính Tuất | |
| 14 tháng 12 | T5 | 19 tháng 11 | ngày Đinh Hợi | |
| 15 tháng 12 | T6 | 20 tháng 11 | ngày Mậu Tý | |
| 16 tháng 12 | T7 | 21 tháng 11 | ngày Kỷ Sửu | |
| 17 tháng 12 | CN | 22 tháng 11 | ngày Canh Dần | |
| 18 tháng 12 | T2 | 23 tháng 11 | ngày Tân Mão | |
| 19 tháng 12 | T3 | 24 tháng 11 | ngày Nhâm Thìn | |
| 20 tháng 12 | T4 | 25 tháng 11 | ngày Quý Tỵ | |
| 21 tháng 12 | T5 | 26 tháng 11 | ngày Giáp Ngọ | |
| 22 tháng 12 | T6 | 27 tháng 11 | ngày Ất Mùi | Đông chí |
| 23 tháng 12 | T7 | 28 tháng 11 | ngày Bính Thân | |
| 24 tháng 12 | CN | 29 tháng 11 | ngày Đinh Dậu | |
| 25 tháng 12 | T2 | 30 tháng 11 | ngày Mậu Tuất | |
| 26 tháng 12 | T3 | mùng 1 tháng Chạp | ngày Kỷ Hợi | |
| 27 tháng 12 | T4 | mùng 2 tháng Chạp | ngày Canh Tý | |
| 28 tháng 12 | T5 | mùng 3 tháng Chạp | ngày Tân Sửu | |
| 29 tháng 12 | T6 | mùng 4 tháng Chạp | ngày Nhâm Dần | |
| 30 tháng 12 | T7 | mùng 5 tháng Chạp | ngày Quý Mão | |
| 31 tháng 12 | CN | mùng 6 tháng Chạp | ngày Giáp Thìn |