Lịch Âm

Lịch âm năm 1904

Năm 1904, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 16 tháng 2, bắt đầu năm Giáp Thìn (Năm con Rồng). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
8 tháng 2T2Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
16 tháng 2T3Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
1 tháng 3T3Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
18 tháng 4T2Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
25 tháng 4T2Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
29 tháng 5CNLễ Phật Đản15 tháng 4
18 tháng 6T7Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
25 tháng 8T5Lễ Vu Lan15 tháng 7
24 tháng 9T7Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn7 tháng 1T520 tháng 11
Đại hàn21 tháng 1T5mùng 5 tháng Chạp
Lập xuân5 tháng 2T620 tháng Chạp
Vũ thủy20 tháng 2T7mùng 5 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3CN20 tháng Giêng
Xuân phân21 tháng 3T2mùng 5 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T320 tháng 2
Cốc vũ20 tháng 4T4mùng 5 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T621 tháng 3
Tiểu mãn21 tháng 5T7mùng 7 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T223 tháng 4
Hạ chí22 tháng 6T4mùng 9 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T524 tháng 5
Đại thử23 tháng 7T711 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T227 tháng 6
Xử thử23 tháng 8T313 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T529 tháng 7
Thu phân23 tháng 9T614 tháng 8
Hàn lộ9 tháng 10CNmùng 1 tháng 9
Sương giáng24 tháng 10T216 tháng 9
Lập đông8 tháng 11T3mùng 2 tháng 10
Tiểu tuyết23 tháng 11T417 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T4mùng 1 tháng 11
Đông chí22 tháng 12T516 tháng 11

Tháng 1, 1904

Âm lịch 14/11 – 15/12 · năm Quý Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T614 tháng 11ngày Giáp Ngọ
2 tháng 1T715 tháng 11ngày Ất Mùi
3 tháng 1CN16 tháng 11ngày Bính Thân
4 tháng 1T217 tháng 11ngày Đinh Dậu
5 tháng 1T318 tháng 11ngày Mậu Tuất
6 tháng 1T419 tháng 11ngày Kỷ Hợi
7 tháng 1T520 tháng 11ngày Canh TýTiểu hàn
8 tháng 1T621 tháng 11ngày Tân Sửu
9 tháng 1T722 tháng 11ngày Nhâm Dần
10 tháng 1CN23 tháng 11ngày Quý Mão
11 tháng 1T224 tháng 11ngày Giáp Thìn
12 tháng 1T325 tháng 11ngày Ất Tỵ
13 tháng 1T426 tháng 11ngày Bính Ngọ
14 tháng 1T527 tháng 11ngày Đinh Mùi
15 tháng 1T628 tháng 11ngày Mậu Thân
16 tháng 1T729 tháng 11ngày Kỷ Dậu
17 tháng 1CNmùng 1 tháng Chạpngày Canh Tuất
18 tháng 1T2mùng 2 tháng Chạpngày Tân Hợi
19 tháng 1T3mùng 3 tháng Chạpngày Nhâm Tý
20 tháng 1T4mùng 4 tháng Chạpngày Quý Sửu
21 tháng 1T5mùng 5 tháng Chạpngày Giáp DầnĐại hàn
22 tháng 1T6mùng 6 tháng Chạpngày Ất Mão
23 tháng 1T7mùng 7 tháng Chạpngày Bính Thìn
24 tháng 1CNmùng 8 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
25 tháng 1T2mùng 9 tháng Chạpngày Mậu Ngọ
26 tháng 1T3mùng 10 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
27 tháng 1T411 tháng Chạpngày Canh Thân
28 tháng 1T512 tháng Chạpngày Tân Dậu
29 tháng 1T613 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
30 tháng 1T714 tháng Chạpngày Quý Hợi
31 tháng 1CN15 tháng Chạpngày Giáp Tý

Tháng 2, 1904

Âm lịch 16/12/1903 – 14/1/1904 · năm Giáp Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T216 tháng Chạpngày Ất Sửu
2 tháng 2T317 tháng Chạpngày Bính Dần
3 tháng 2T418 tháng Chạpngày Đinh Mão
4 tháng 2T519 tháng Chạpngày Mậu Thìn
5 tháng 2T620 tháng Chạpngày Kỷ TỵLập xuân
6 tháng 2T721 tháng Chạpngày Canh Ngọ
7 tháng 2CN22 tháng Chạpngày Tân Mùi
8 tháng 2T223 tháng Chạpngày Nhâm ThânÔng Công Ông Táo
9 tháng 2T324 tháng Chạpngày Quý Dậu
10 tháng 2T425 tháng Chạpngày Giáp Tuất
11 tháng 2T526 tháng Chạpngày Ất Hợi
12 tháng 2T627 tháng Chạpngày Bính Tý
13 tháng 2T728 tháng Chạpngày Đinh Sửu
14 tháng 2CN29 tháng Chạpngày Mậu Dần
15 tháng 2T230 tháng Chạpngày Kỷ Mão
16 tháng 2T3mùng 1 tháng Giêngngày Canh ThìnTết Nguyên Đán
17 tháng 2T4mùng 2 tháng Giêngngày Tân Tỵ
18 tháng 2T5mùng 3 tháng Giêngngày Nhâm Ngọ
19 tháng 2T6mùng 4 tháng Giêngngày Quý Mùi
20 tháng 2T7mùng 5 tháng Giêngngày Giáp ThânVũ thủy
21 tháng 2CNmùng 6 tháng Giêngngày Ất Dậu
22 tháng 2T2mùng 7 tháng Giêngngày Bính Tuất
23 tháng 2T3mùng 8 tháng Giêngngày Đinh Hợi
24 tháng 2T4mùng 9 tháng Giêngngày Mậu Tý
25 tháng 2T5mùng 10 tháng Giêngngày Kỷ Sửu
26 tháng 2T611 tháng Giêngngày Canh Dần
27 tháng 2T712 tháng Giêngngày Tân Mão
28 tháng 2CN13 tháng Giêngngày Nhâm Thìn
29 tháng 2T214 tháng Giêngngày Quý Tỵ

Tháng 3, 1904

Âm lịch 15/1 – 15/2 · năm Giáp Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T315 tháng Giêngngày Giáp NgọTết Nguyên Tiêu
2 tháng 3T416 tháng Giêngngày Ất Mùi
3 tháng 3T517 tháng Giêngngày Bính Thân
4 tháng 3T618 tháng Giêngngày Đinh Dậu
5 tháng 3T719 tháng Giêngngày Mậu Tuất
6 tháng 3CN20 tháng Giêngngày Kỷ HợiKinh trập
7 tháng 3T221 tháng Giêngngày Canh Tý
8 tháng 3T322 tháng Giêngngày Tân Sửu
9 tháng 3T423 tháng Giêngngày Nhâm Dần
10 tháng 3T524 tháng Giêngngày Quý Mão
11 tháng 3T625 tháng Giêngngày Giáp Thìn
12 tháng 3T726 tháng Giêngngày Ất Tỵ
13 tháng 3CN27 tháng Giêngngày Bính Ngọ
14 tháng 3T228 tháng Giêngngày Đinh Mùi
15 tháng 3T329 tháng Giêngngày Mậu Thân
16 tháng 3T430 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
17 tháng 3T5mùng 1 tháng 2ngày Canh Tuất
18 tháng 3T6mùng 2 tháng 2ngày Tân Hợi
19 tháng 3T7mùng 3 tháng 2ngày Nhâm Tý
20 tháng 3CNmùng 4 tháng 2ngày Quý Sửu
21 tháng 3T2mùng 5 tháng 2ngày Giáp DầnXuân phân
22 tháng 3T3mùng 6 tháng 2ngày Ất Mão
23 tháng 3T4mùng 7 tháng 2ngày Bính Thìn
24 tháng 3T5mùng 8 tháng 2ngày Đinh Tỵ
25 tháng 3T6mùng 9 tháng 2ngày Mậu Ngọ
26 tháng 3T7mùng 10 tháng 2ngày Kỷ Mùi
27 tháng 3CN11 tháng 2ngày Canh Thân
28 tháng 3T212 tháng 2ngày Tân Dậu
29 tháng 3T313 tháng 2ngày Nhâm Tuất
30 tháng 3T414 tháng 2ngày Quý Hợi
31 tháng 3T515 tháng 2ngày Giáp Tý

Tháng 4, 1904

Âm lịch 16/2 – 15/3 · năm Giáp Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T616 tháng 2ngày Ất Sửu
2 tháng 4T717 tháng 2ngày Bính Dần
3 tháng 4CN18 tháng 2ngày Đinh Mão
4 tháng 4T219 tháng 2ngày Mậu Thìn
5 tháng 4T320 tháng 2ngày Kỷ TỵThanh minh
6 tháng 4T421 tháng 2ngày Canh Ngọ
7 tháng 4T522 tháng 2ngày Tân Mùi
8 tháng 4T623 tháng 2ngày Nhâm Thân
9 tháng 4T724 tháng 2ngày Quý Dậu
10 tháng 4CN25 tháng 2ngày Giáp Tuất
11 tháng 4T226 tháng 2ngày Ất Hợi
12 tháng 4T327 tháng 2ngày Bính Tý
13 tháng 4T428 tháng 2ngày Đinh Sửu
14 tháng 4T529 tháng 2ngày Mậu Dần
15 tháng 4T630 tháng 2ngày Kỷ Mão
16 tháng 4T7mùng 1 tháng 3ngày Canh Thìn
17 tháng 4CNmùng 2 tháng 3ngày Tân Tỵ
18 tháng 4T2mùng 3 tháng 3ngày Nhâm NgọTết Hàn Thực
19 tháng 4T3mùng 4 tháng 3ngày Quý Mùi
20 tháng 4T4mùng 5 tháng 3ngày Giáp ThânCốc vũ
21 tháng 4T5mùng 6 tháng 3ngày Ất Dậu
22 tháng 4T6mùng 7 tháng 3ngày Bính Tuất
23 tháng 4T7mùng 8 tháng 3ngày Đinh Hợi
24 tháng 4CNmùng 9 tháng 3ngày Mậu Tý
25 tháng 4T2mùng 10 tháng 3ngày Kỷ SửuGiỗ Tổ Hùng Vương
26 tháng 4T311 tháng 3ngày Canh Dần
27 tháng 4T412 tháng 3ngày Tân Mão
28 tháng 4T513 tháng 3ngày Nhâm Thìn
29 tháng 4T614 tháng 3ngày Quý Tỵ
30 tháng 4T715 tháng 3ngày Giáp Ngọ

Tháng 5, 1904

Âm lịch 16/3 – 17/4 · năm Giáp Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5CN16 tháng 3ngày Ất Mùi
2 tháng 5T217 tháng 3ngày Bính Thân
3 tháng 5T318 tháng 3ngày Đinh Dậu
4 tháng 5T419 tháng 3ngày Mậu Tuất
5 tháng 5T520 tháng 3ngày Kỷ Hợi
6 tháng 5T621 tháng 3ngày Canh TýLập hạ
7 tháng 5T722 tháng 3ngày Tân Sửu
8 tháng 5CN23 tháng 3ngày Nhâm Dần
9 tháng 5T224 tháng 3ngày Quý Mão
10 tháng 5T325 tháng 3ngày Giáp Thìn
11 tháng 5T426 tháng 3ngày Ất Tỵ
12 tháng 5T527 tháng 3ngày Bính Ngọ
13 tháng 5T628 tháng 3ngày Đinh Mùi
14 tháng 5T729 tháng 3ngày Mậu Thân
15 tháng 5CNmùng 1 tháng 4ngày Kỷ Dậu
16 tháng 5T2mùng 2 tháng 4ngày Canh Tuất
17 tháng 5T3mùng 3 tháng 4ngày Tân Hợi
18 tháng 5T4mùng 4 tháng 4ngày Nhâm Tý
19 tháng 5T5mùng 5 tháng 4ngày Quý Sửu
20 tháng 5T6mùng 6 tháng 4ngày Giáp Dần
21 tháng 5T7mùng 7 tháng 4ngày Ất MãoTiểu mãn
22 tháng 5CNmùng 8 tháng 4ngày Bính Thìn
23 tháng 5T2mùng 9 tháng 4ngày Đinh Tỵ
24 tháng 5T3mùng 10 tháng 4ngày Mậu Ngọ
25 tháng 5T411 tháng 4ngày Kỷ Mùi
26 tháng 5T512 tháng 4ngày Canh Thân
27 tháng 5T613 tháng 4ngày Tân Dậu
28 tháng 5T714 tháng 4ngày Nhâm Tuất
29 tháng 5CN15 tháng 4ngày Quý HợiLễ Phật Đản
30 tháng 5T216 tháng 4ngày Giáp Tý
31 tháng 5T317 tháng 4ngày Ất Sửu

Tháng 6, 1904

Âm lịch 18/4 – 17/5 · năm Giáp Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T418 tháng 4ngày Bính Dần
2 tháng 6T519 tháng 4ngày Đinh Mão
3 tháng 6T620 tháng 4ngày Mậu Thìn
4 tháng 6T721 tháng 4ngày Kỷ Tỵ
5 tháng 6CN22 tháng 4ngày Canh Ngọ
6 tháng 6T223 tháng 4ngày Tân MùiMang chủng
7 tháng 6T324 tháng 4ngày Nhâm Thân
8 tháng 6T425 tháng 4ngày Quý Dậu
9 tháng 6T526 tháng 4ngày Giáp Tuất
10 tháng 6T627 tháng 4ngày Ất Hợi
11 tháng 6T728 tháng 4ngày Bính Tý
12 tháng 6CN29 tháng 4ngày Đinh Sửu
13 tháng 6T230 tháng 4ngày Mậu Dần
14 tháng 6T3mùng 1 tháng 5ngày Kỷ Mão
15 tháng 6T4mùng 2 tháng 5ngày Canh Thìn
16 tháng 6T5mùng 3 tháng 5ngày Tân Tỵ
17 tháng 6T6mùng 4 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
18 tháng 6T7mùng 5 tháng 5ngày Quý MùiTết Đoan Ngọ
19 tháng 6CNmùng 6 tháng 5ngày Giáp Thân
20 tháng 6T2mùng 7 tháng 5ngày Ất Dậu
21 tháng 6T3mùng 8 tháng 5ngày Bính Tuất
22 tháng 6T4mùng 9 tháng 5ngày Đinh HợiHạ chí
23 tháng 6T5mùng 10 tháng 5ngày Mậu Tý
24 tháng 6T611 tháng 5ngày Kỷ Sửu
25 tháng 6T712 tháng 5ngày Canh Dần
26 tháng 6CN13 tháng 5ngày Tân Mão
27 tháng 6T214 tháng 5ngày Nhâm Thìn
28 tháng 6T315 tháng 5ngày Quý Tỵ
29 tháng 6T416 tháng 5ngày Giáp Ngọ
30 tháng 6T517 tháng 5ngày Ất Mùi

Tháng 7, 1904

Âm lịch 18/5 – 19/6 · năm Giáp Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T618 tháng 5ngày Bính Thân
2 tháng 7T719 tháng 5ngày Đinh Dậu
3 tháng 7CN20 tháng 5ngày Mậu Tuất
4 tháng 7T221 tháng 5ngày Kỷ Hợi
5 tháng 7T322 tháng 5ngày Canh Tý
6 tháng 7T423 tháng 5ngày Tân Sửu
7 tháng 7T524 tháng 5ngày Nhâm DầnTiểu thử
8 tháng 7T625 tháng 5ngày Quý Mão
9 tháng 7T726 tháng 5ngày Giáp Thìn
10 tháng 7CN27 tháng 5ngày Ất Tỵ
11 tháng 7T228 tháng 5ngày Bính Ngọ
12 tháng 7T329 tháng 5ngày Đinh Mùi
13 tháng 7T4mùng 1 tháng 6ngày Mậu Thân
14 tháng 7T5mùng 2 tháng 6ngày Kỷ Dậu
15 tháng 7T6mùng 3 tháng 6ngày Canh Tuất
16 tháng 7T7mùng 4 tháng 6ngày Tân Hợi
17 tháng 7CNmùng 5 tháng 6ngày Nhâm Tý
18 tháng 7T2mùng 6 tháng 6ngày Quý Sửu
19 tháng 7T3mùng 7 tháng 6ngày Giáp Dần
20 tháng 7T4mùng 8 tháng 6ngày Ất Mão
21 tháng 7T5mùng 9 tháng 6ngày Bính Thìn
22 tháng 7T6mùng 10 tháng 6ngày Đinh Tỵ
23 tháng 7T711 tháng 6ngày Mậu NgọĐại thử
24 tháng 7CN12 tháng 6ngày Kỷ Mùi
25 tháng 7T213 tháng 6ngày Canh Thân
26 tháng 7T314 tháng 6ngày Tân Dậu
27 tháng 7T415 tháng 6ngày Nhâm Tuất
28 tháng 7T516 tháng 6ngày Quý Hợi
29 tháng 7T617 tháng 6ngày Giáp Tý
30 tháng 7T718 tháng 6ngày Ất Sửu
31 tháng 7CN19 tháng 6ngày Bính Dần

Tháng 8, 1904

Âm lịch 20/6 – 21/7 · năm Giáp Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T220 tháng 6ngày Đinh Mão
2 tháng 8T321 tháng 6ngày Mậu Thìn
3 tháng 8T422 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
4 tháng 8T523 tháng 6ngày Canh Ngọ
5 tháng 8T624 tháng 6ngày Tân Mùi
6 tháng 8T725 tháng 6ngày Nhâm Thân
7 tháng 8CN26 tháng 6ngày Quý Dậu
8 tháng 8T227 tháng 6ngày Giáp TuấtLập thu
9 tháng 8T328 tháng 6ngày Ất Hợi
10 tháng 8T429 tháng 6ngày Bính Tý
11 tháng 8T5mùng 1 tháng 7ngày Đinh Sửu
12 tháng 8T6mùng 2 tháng 7ngày Mậu Dần
13 tháng 8T7mùng 3 tháng 7ngày Kỷ Mão
14 tháng 8CNmùng 4 tháng 7ngày Canh Thìn
15 tháng 8T2mùng 5 tháng 7ngày Tân Tỵ
16 tháng 8T3mùng 6 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
17 tháng 8T4mùng 7 tháng 7ngày Quý Mùi
18 tháng 8T5mùng 8 tháng 7ngày Giáp Thân
19 tháng 8T6mùng 9 tháng 7ngày Ất Dậu
20 tháng 8T7mùng 10 tháng 7ngày Bính Tuất
21 tháng 8CN11 tháng 7ngày Đinh Hợi
22 tháng 8T212 tháng 7ngày Mậu Tý
23 tháng 8T313 tháng 7ngày Kỷ SửuXử thử
24 tháng 8T414 tháng 7ngày Canh Dần
25 tháng 8T515 tháng 7ngày Tân MãoLễ Vu Lan
26 tháng 8T616 tháng 7ngày Nhâm Thìn
27 tháng 8T717 tháng 7ngày Quý Tỵ
28 tháng 8CN18 tháng 7ngày Giáp Ngọ
29 tháng 8T219 tháng 7ngày Ất Mùi
30 tháng 8T320 tháng 7ngày Bính Thân
31 tháng 8T421 tháng 7ngày Đinh Dậu

Tháng 9, 1904

Âm lịch 22/7 – 21/8 · năm Giáp Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T522 tháng 7ngày Mậu Tuất
2 tháng 9T623 tháng 7ngày Kỷ Hợi
3 tháng 9T724 tháng 7ngày Canh Tý
4 tháng 9CN25 tháng 7ngày Tân Sửu
5 tháng 9T226 tháng 7ngày Nhâm Dần
6 tháng 9T327 tháng 7ngày Quý Mão
7 tháng 9T428 tháng 7ngày Giáp Thìn
8 tháng 9T529 tháng 7ngày Ất TỵBạch lộ
9 tháng 9T630 tháng 7ngày Bính Ngọ
10 tháng 9T7mùng 1 tháng 8ngày Đinh Mùi
11 tháng 9CNmùng 2 tháng 8ngày Mậu Thân
12 tháng 9T2mùng 3 tháng 8ngày Kỷ Dậu
13 tháng 9T3mùng 4 tháng 8ngày Canh Tuất
14 tháng 9T4mùng 5 tháng 8ngày Tân Hợi
15 tháng 9T5mùng 6 tháng 8ngày Nhâm Tý
16 tháng 9T6mùng 7 tháng 8ngày Quý Sửu
17 tháng 9T7mùng 8 tháng 8ngày Giáp Dần
18 tháng 9CNmùng 9 tháng 8ngày Ất Mão
19 tháng 9T2mùng 10 tháng 8ngày Bính Thìn
20 tháng 9T311 tháng 8ngày Đinh Tỵ
21 tháng 9T412 tháng 8ngày Mậu Ngọ
22 tháng 9T513 tháng 8ngày Kỷ Mùi
23 tháng 9T614 tháng 8ngày Canh ThânThu phân
24 tháng 9T715 tháng 8ngày Tân DậuTết Trung Thu
25 tháng 9CN16 tháng 8ngày Nhâm Tuất
26 tháng 9T217 tháng 8ngày Quý Hợi
27 tháng 9T318 tháng 8ngày Giáp Tý
28 tháng 9T419 tháng 8ngày Ất Sửu
29 tháng 9T520 tháng 8ngày Bính Dần
30 tháng 9T621 tháng 8ngày Đinh Mão

Tháng 10, 1904

Âm lịch 22/8 – 23/9 · năm Giáp Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T722 tháng 8ngày Mậu Thìn
2 tháng 10CN23 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
3 tháng 10T224 tháng 8ngày Canh Ngọ
4 tháng 10T325 tháng 8ngày Tân Mùi
5 tháng 10T426 tháng 8ngày Nhâm Thân
6 tháng 10T527 tháng 8ngày Quý Dậu
7 tháng 10T628 tháng 8ngày Giáp Tuất
8 tháng 10T729 tháng 8ngày Ất Hợi
9 tháng 10CNmùng 1 tháng 9ngày Bính TýHàn lộ
10 tháng 10T2mùng 2 tháng 9ngày Đinh Sửu
11 tháng 10T3mùng 3 tháng 9ngày Mậu Dần
12 tháng 10T4mùng 4 tháng 9ngày Kỷ Mão
13 tháng 10T5mùng 5 tháng 9ngày Canh Thìn
14 tháng 10T6mùng 6 tháng 9ngày Tân Tỵ
15 tháng 10T7mùng 7 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
16 tháng 10CNmùng 8 tháng 9ngày Quý Mùi
17 tháng 10T2mùng 9 tháng 9ngày Giáp Thân
18 tháng 10T3mùng 10 tháng 9ngày Ất Dậu
19 tháng 10T411 tháng 9ngày Bính Tuất
20 tháng 10T512 tháng 9ngày Đinh Hợi
21 tháng 10T613 tháng 9ngày Mậu Tý
22 tháng 10T714 tháng 9ngày Kỷ Sửu
23 tháng 10CN15 tháng 9ngày Canh Dần
24 tháng 10T216 tháng 9ngày Tân MãoSương giáng
25 tháng 10T317 tháng 9ngày Nhâm Thìn
26 tháng 10T418 tháng 9ngày Quý Tỵ
27 tháng 10T519 tháng 9ngày Giáp Ngọ
28 tháng 10T620 tháng 9ngày Ất Mùi
29 tháng 10T721 tháng 9ngày Bính Thân
30 tháng 10CN22 tháng 9ngày Đinh Dậu
31 tháng 10T223 tháng 9ngày Mậu Tuất

Tháng 11, 1904

Âm lịch 24/9 – 24/10 · năm Giáp Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T324 tháng 9ngày Kỷ Hợi
2 tháng 11T425 tháng 9ngày Canh Tý
3 tháng 11T526 tháng 9ngày Tân Sửu
4 tháng 11T627 tháng 9ngày Nhâm Dần
5 tháng 11T728 tháng 9ngày Quý Mão
6 tháng 11CN29 tháng 9ngày Giáp Thìn
7 tháng 11T2mùng 1 tháng 10ngày Ất Tỵ
8 tháng 11T3mùng 2 tháng 10ngày Bính NgọLập đông
9 tháng 11T4mùng 3 tháng 10ngày Đinh Mùi
10 tháng 11T5mùng 4 tháng 10ngày Mậu Thân
11 tháng 11T6mùng 5 tháng 10ngày Kỷ Dậu
12 tháng 11T7mùng 6 tháng 10ngày Canh Tuất
13 tháng 11CNmùng 7 tháng 10ngày Tân Hợi
14 tháng 11T2mùng 8 tháng 10ngày Nhâm Tý
15 tháng 11T3mùng 9 tháng 10ngày Quý Sửu
16 tháng 11T4mùng 10 tháng 10ngày Giáp Dần
17 tháng 11T511 tháng 10ngày Ất Mão
18 tháng 11T612 tháng 10ngày Bính Thìn
19 tháng 11T713 tháng 10ngày Đinh Tỵ
20 tháng 11CN14 tháng 10ngày Mậu Ngọ
21 tháng 11T215 tháng 10ngày Kỷ Mùi
22 tháng 11T316 tháng 10ngày Canh Thân
23 tháng 11T417 tháng 10ngày Tân DậuTiểu tuyết
24 tháng 11T518 tháng 10ngày Nhâm Tuất
25 tháng 11T619 tháng 10ngày Quý Hợi
26 tháng 11T720 tháng 10ngày Giáp Tý
27 tháng 11CN21 tháng 10ngày Ất Sửu
28 tháng 11T222 tháng 10ngày Bính Dần
29 tháng 11T323 tháng 10ngày Đinh Mão
30 tháng 11T424 tháng 10ngày Mậu Thìn

Tháng 12, 1904

Âm lịch 25/10 – 25/11 · năm Giáp Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T525 tháng 10ngày Kỷ Tỵ
2 tháng 12T626 tháng 10ngày Canh Ngọ
3 tháng 12T727 tháng 10ngày Tân Mùi
4 tháng 12CN28 tháng 10ngày Nhâm Thân
5 tháng 12T229 tháng 10ngày Quý Dậu
6 tháng 12T330 tháng 10ngày Giáp Tuất
7 tháng 12T4mùng 1 tháng 11ngày Ất HợiĐại tuyết
8 tháng 12T5mùng 2 tháng 11ngày Bính Tý
9 tháng 12T6mùng 3 tháng 11ngày Đinh Sửu
10 tháng 12T7mùng 4 tháng 11ngày Mậu Dần
11 tháng 12CNmùng 5 tháng 11ngày Kỷ Mão
12 tháng 12T2mùng 6 tháng 11ngày Canh Thìn
13 tháng 12T3mùng 7 tháng 11ngày Tân Tỵ
14 tháng 12T4mùng 8 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
15 tháng 12T5mùng 9 tháng 11ngày Quý Mùi
16 tháng 12T6mùng 10 tháng 11ngày Giáp Thân
17 tháng 12T711 tháng 11ngày Ất Dậu
18 tháng 12CN12 tháng 11ngày Bính Tuất
19 tháng 12T213 tháng 11ngày Đinh Hợi
20 tháng 12T314 tháng 11ngày Mậu Tý
21 tháng 12T415 tháng 11ngày Kỷ Sửu
22 tháng 12T516 tháng 11ngày Canh DầnĐông chí
23 tháng 12T617 tháng 11ngày Tân Mão
24 tháng 12T718 tháng 11ngày Nhâm Thìn
25 tháng 12CN19 tháng 11ngày Quý Tỵ
26 tháng 12T220 tháng 11ngày Giáp Ngọ
27 tháng 12T321 tháng 11ngày Ất Mùi
28 tháng 12T422 tháng 11ngày Bính Thân
29 tháng 12T523 tháng 11ngày Đinh Dậu
30 tháng 12T624 tháng 11ngày Mậu Tuất
31 tháng 12T725 tháng 11ngày Kỷ Hợi