Lịch Âm

Lịch âm năm 1907

Năm 1907, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 13 tháng 2, bắt đầu năm Đinh Mùi (Năm con Dê). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
5 tháng 2T3Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
13 tháng 2T4Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
27 tháng 2T4Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
15 tháng 4T2Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
22 tháng 4T2Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
26 tháng 5CNLễ Phật Đản15 tháng 4
15 tháng 6T7Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
23 tháng 8T6Lễ Vu Lan15 tháng 7
22 tháng 9CNTết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1CN22 tháng 11
Đại hàn21 tháng 1T2mùng 8 tháng Chạp
Lập xuân5 tháng 2T323 tháng Chạp
Vũ thủy20 tháng 2T4mùng 8 tháng Giêng
Kinh trập7 tháng 3T523 tháng Giêng
Xuân phân22 tháng 3T6mùng 9 tháng 2
Thanh minh6 tháng 4T724 tháng 2
Cốc vũ21 tháng 4CNmùng 9 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T224 tháng 3
Tiểu mãn22 tháng 5T411 tháng 4
Mang chủng7 tháng 6T627 tháng 4
Hạ chí22 tháng 6T712 tháng 5
Tiểu thử8 tháng 7T228 tháng 5
Đại thử24 tháng 7T415 tháng 6
Lập thu9 tháng 8T6mùng 1 tháng 7
Xử thử24 tháng 8T716 tháng 7
Bạch lộ9 tháng 9T2mùng 2 tháng 8
Thu phân24 tháng 9T317 tháng 8
Hàn lộ9 tháng 10T4mùng 3 tháng 9
Sương giáng24 tháng 10T518 tháng 9
Lập đông8 tháng 11T6mùng 3 tháng 10
Tiểu tuyết23 tháng 11T718 tháng 10
Đại tuyết8 tháng 12CNmùng 4 tháng 11
Đông chí23 tháng 12T219 tháng 11

Tháng 1, 1907

Âm lịch 17/11 – 18/12 · năm Bính Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T317 tháng 11ngày Canh Tuất
2 tháng 1T418 tháng 11ngày Tân Hợi
3 tháng 1T519 tháng 11ngày Nhâm Tý
4 tháng 1T620 tháng 11ngày Quý Sửu
5 tháng 1T721 tháng 11ngày Giáp Dần
6 tháng 1CN22 tháng 11ngày Ất MãoTiểu hàn
7 tháng 1T223 tháng 11ngày Bính Thìn
8 tháng 1T324 tháng 11ngày Đinh Tỵ
9 tháng 1T425 tháng 11ngày Mậu Ngọ
10 tháng 1T526 tháng 11ngày Kỷ Mùi
11 tháng 1T627 tháng 11ngày Canh Thân
12 tháng 1T728 tháng 11ngày Tân Dậu
13 tháng 1CN29 tháng 11ngày Nhâm Tuất
14 tháng 1T2mùng 1 tháng Chạpngày Quý Hợi
15 tháng 1T3mùng 2 tháng Chạpngày Giáp Tý
16 tháng 1T4mùng 3 tháng Chạpngày Ất Sửu
17 tháng 1T5mùng 4 tháng Chạpngày Bính Dần
18 tháng 1T6mùng 5 tháng Chạpngày Đinh Mão
19 tháng 1T7mùng 6 tháng Chạpngày Mậu Thìn
20 tháng 1CNmùng 7 tháng Chạpngày Kỷ Tỵ
21 tháng 1T2mùng 8 tháng Chạpngày Canh NgọĐại hàn
22 tháng 1T3mùng 9 tháng Chạpngày Tân Mùi
23 tháng 1T4mùng 10 tháng Chạpngày Nhâm Thân
24 tháng 1T511 tháng Chạpngày Quý Dậu
25 tháng 1T612 tháng Chạpngày Giáp Tuất
26 tháng 1T713 tháng Chạpngày Ất Hợi
27 tháng 1CN14 tháng Chạpngày Bính Tý
28 tháng 1T215 tháng Chạpngày Đinh Sửu
29 tháng 1T316 tháng Chạpngày Mậu Dần
30 tháng 1T417 tháng Chạpngày Kỷ Mão
31 tháng 1T518 tháng Chạpngày Canh Thìn

Tháng 2, 1907

Âm lịch 19/12/1906 – 16/1/1907 · năm Đinh Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T619 tháng Chạpngày Tân Tỵ
2 tháng 2T720 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ
3 tháng 2CN21 tháng Chạpngày Quý Mùi
4 tháng 2T222 tháng Chạpngày Giáp Thân
5 tháng 2T323 tháng Chạpngày Ất DậuÔng Công Ông Táo, Lập xuân
6 tháng 2T424 tháng Chạpngày Bính Tuất
7 tháng 2T525 tháng Chạpngày Đinh Hợi
8 tháng 2T626 tháng Chạpngày Mậu Tý
9 tháng 2T727 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
10 tháng 2CN28 tháng Chạpngày Canh Dần
11 tháng 2T229 tháng Chạpngày Tân Mão
12 tháng 2T330 tháng Chạpngày Nhâm Thìn
13 tháng 2T4mùng 1 tháng Giêngngày Quý TỵTết Nguyên Đán
14 tháng 2T5mùng 2 tháng Giêngngày Giáp Ngọ
15 tháng 2T6mùng 3 tháng Giêngngày Ất Mùi
16 tháng 2T7mùng 4 tháng Giêngngày Bính Thân
17 tháng 2CNmùng 5 tháng Giêngngày Đinh Dậu
18 tháng 2T2mùng 6 tháng Giêngngày Mậu Tuất
19 tháng 2T3mùng 7 tháng Giêngngày Kỷ Hợi
20 tháng 2T4mùng 8 tháng Giêngngày Canh TýVũ thủy
21 tháng 2T5mùng 9 tháng Giêngngày Tân Sửu
22 tháng 2T6mùng 10 tháng Giêngngày Nhâm Dần
23 tháng 2T711 tháng Giêngngày Quý Mão
24 tháng 2CN12 tháng Giêngngày Giáp Thìn
25 tháng 2T213 tháng Giêngngày Ất Tỵ
26 tháng 2T314 tháng Giêngngày Bính Ngọ
27 tháng 2T415 tháng Giêngngày Đinh MùiTết Nguyên Tiêu
28 tháng 2T516 tháng Giêngngày Mậu Thân

Tháng 3, 1907

Âm lịch 17/1 – 18/2 · năm Đinh Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T617 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
2 tháng 3T718 tháng Giêngngày Canh Tuất
3 tháng 3CN19 tháng Giêngngày Tân Hợi
4 tháng 3T220 tháng Giêngngày Nhâm Tý
5 tháng 3T321 tháng Giêngngày Quý Sửu
6 tháng 3T422 tháng Giêngngày Giáp Dần
7 tháng 3T523 tháng Giêngngày Ất MãoKinh trập
8 tháng 3T624 tháng Giêngngày Bính Thìn
9 tháng 3T725 tháng Giêngngày Đinh Tỵ
10 tháng 3CN26 tháng Giêngngày Mậu Ngọ
11 tháng 3T227 tháng Giêngngày Kỷ Mùi
12 tháng 3T328 tháng Giêngngày Canh Thân
13 tháng 3T429 tháng Giêngngày Tân Dậu
14 tháng 3T5mùng 1 tháng 2ngày Nhâm Tuất
15 tháng 3T6mùng 2 tháng 2ngày Quý Hợi
16 tháng 3T7mùng 3 tháng 2ngày Giáp Tý
17 tháng 3CNmùng 4 tháng 2ngày Ất Sửu
18 tháng 3T2mùng 5 tháng 2ngày Bính Dần
19 tháng 3T3mùng 6 tháng 2ngày Đinh Mão
20 tháng 3T4mùng 7 tháng 2ngày Mậu Thìn
21 tháng 3T5mùng 8 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
22 tháng 3T6mùng 9 tháng 2ngày Canh NgọXuân phân
23 tháng 3T7mùng 10 tháng 2ngày Tân Mùi
24 tháng 3CN11 tháng 2ngày Nhâm Thân
25 tháng 3T212 tháng 2ngày Quý Dậu
26 tháng 3T313 tháng 2ngày Giáp Tuất
27 tháng 3T414 tháng 2ngày Ất Hợi
28 tháng 3T515 tháng 2ngày Bính Tý
29 tháng 3T616 tháng 2ngày Đinh Sửu
30 tháng 3T717 tháng 2ngày Mậu Dần
31 tháng 3CN18 tháng 2ngày Kỷ Mão

Tháng 4, 1907

Âm lịch 19/2 – 18/3 · năm Đinh Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T219 tháng 2ngày Canh Thìn
2 tháng 4T320 tháng 2ngày Tân Tỵ
3 tháng 4T421 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
4 tháng 4T522 tháng 2ngày Quý Mùi
5 tháng 4T623 tháng 2ngày Giáp Thân
6 tháng 4T724 tháng 2ngày Ất DậuThanh minh
7 tháng 4CN25 tháng 2ngày Bính Tuất
8 tháng 4T226 tháng 2ngày Đinh Hợi
9 tháng 4T327 tháng 2ngày Mậu Tý
10 tháng 4T428 tháng 2ngày Kỷ Sửu
11 tháng 4T529 tháng 2ngày Canh Dần
12 tháng 4T630 tháng 2ngày Tân Mão
13 tháng 4T7mùng 1 tháng 3ngày Nhâm Thìn
14 tháng 4CNmùng 2 tháng 3ngày Quý Tỵ
15 tháng 4T2mùng 3 tháng 3ngày Giáp NgọTết Hàn Thực
16 tháng 4T3mùng 4 tháng 3ngày Ất Mùi
17 tháng 4T4mùng 5 tháng 3ngày Bính Thân
18 tháng 4T5mùng 6 tháng 3ngày Đinh Dậu
19 tháng 4T6mùng 7 tháng 3ngày Mậu Tuất
20 tháng 4T7mùng 8 tháng 3ngày Kỷ Hợi
21 tháng 4CNmùng 9 tháng 3ngày Canh TýCốc vũ
22 tháng 4T2mùng 10 tháng 3ngày Tân SửuGiỗ Tổ Hùng Vương
23 tháng 4T311 tháng 3ngày Nhâm Dần
24 tháng 4T412 tháng 3ngày Quý Mão
25 tháng 4T513 tháng 3ngày Giáp Thìn
26 tháng 4T614 tháng 3ngày Ất Tỵ
27 tháng 4T715 tháng 3ngày Bính Ngọ
28 tháng 4CN16 tháng 3ngày Đinh Mùi
29 tháng 4T217 tháng 3ngày Mậu Thân
30 tháng 4T318 tháng 3ngày Kỷ Dậu

Tháng 5, 1907

Âm lịch 19/3 – 20/4 · năm Đinh Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T419 tháng 3ngày Canh Tuất
2 tháng 5T520 tháng 3ngày Tân Hợi
3 tháng 5T621 tháng 3ngày Nhâm Tý
4 tháng 5T722 tháng 3ngày Quý Sửu
5 tháng 5CN23 tháng 3ngày Giáp Dần
6 tháng 5T224 tháng 3ngày Ất MãoLập hạ
7 tháng 5T325 tháng 3ngày Bính Thìn
8 tháng 5T426 tháng 3ngày Đinh Tỵ
9 tháng 5T527 tháng 3ngày Mậu Ngọ
10 tháng 5T628 tháng 3ngày Kỷ Mùi
11 tháng 5T729 tháng 3ngày Canh Thân
12 tháng 5CNmùng 1 tháng 4ngày Tân Dậu
13 tháng 5T2mùng 2 tháng 4ngày Nhâm Tuất
14 tháng 5T3mùng 3 tháng 4ngày Quý Hợi
15 tháng 5T4mùng 4 tháng 4ngày Giáp Tý
16 tháng 5T5mùng 5 tháng 4ngày Ất Sửu
17 tháng 5T6mùng 6 tháng 4ngày Bính Dần
18 tháng 5T7mùng 7 tháng 4ngày Đinh Mão
19 tháng 5CNmùng 8 tháng 4ngày Mậu Thìn
20 tháng 5T2mùng 9 tháng 4ngày Kỷ Tỵ
21 tháng 5T3mùng 10 tháng 4ngày Canh Ngọ
22 tháng 5T411 tháng 4ngày Tân MùiTiểu mãn
23 tháng 5T512 tháng 4ngày Nhâm Thân
24 tháng 5T613 tháng 4ngày Quý Dậu
25 tháng 5T714 tháng 4ngày Giáp Tuất
26 tháng 5CN15 tháng 4ngày Ất HợiLễ Phật Đản
27 tháng 5T216 tháng 4ngày Bính Tý
28 tháng 5T317 tháng 4ngày Đinh Sửu
29 tháng 5T418 tháng 4ngày Mậu Dần
30 tháng 5T519 tháng 4ngày Kỷ Mão
31 tháng 5T620 tháng 4ngày Canh Thìn

Tháng 6, 1907

Âm lịch 21/4 – 20/5 · năm Đinh Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T721 tháng 4ngày Tân Tỵ
2 tháng 6CN22 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
3 tháng 6T223 tháng 4ngày Quý Mùi
4 tháng 6T324 tháng 4ngày Giáp Thân
5 tháng 6T425 tháng 4ngày Ất Dậu
6 tháng 6T526 tháng 4ngày Bính Tuất
7 tháng 6T627 tháng 4ngày Đinh HợiMang chủng
8 tháng 6T728 tháng 4ngày Mậu Tý
9 tháng 6CN29 tháng 4ngày Kỷ Sửu
10 tháng 6T230 tháng 4ngày Canh Dần
11 tháng 6T3mùng 1 tháng 5ngày Tân Mão
12 tháng 6T4mùng 2 tháng 5ngày Nhâm Thìn
13 tháng 6T5mùng 3 tháng 5ngày Quý Tỵ
14 tháng 6T6mùng 4 tháng 5ngày Giáp Ngọ
15 tháng 6T7mùng 5 tháng 5ngày Ất MùiTết Đoan Ngọ
16 tháng 6CNmùng 6 tháng 5ngày Bính Thân
17 tháng 6T2mùng 7 tháng 5ngày Đinh Dậu
18 tháng 6T3mùng 8 tháng 5ngày Mậu Tuất
19 tháng 6T4mùng 9 tháng 5ngày Kỷ Hợi
20 tháng 6T5mùng 10 tháng 5ngày Canh Tý
21 tháng 6T611 tháng 5ngày Tân Sửu
22 tháng 6T712 tháng 5ngày Nhâm DầnHạ chí
23 tháng 6CN13 tháng 5ngày Quý Mão
24 tháng 6T214 tháng 5ngày Giáp Thìn
25 tháng 6T315 tháng 5ngày Ất Tỵ
26 tháng 6T416 tháng 5ngày Bính Ngọ
27 tháng 6T517 tháng 5ngày Đinh Mùi
28 tháng 6T618 tháng 5ngày Mậu Thân
29 tháng 6T719 tháng 5ngày Kỷ Dậu
30 tháng 6CN20 tháng 5ngày Canh Tuất

Tháng 7, 1907

Âm lịch 21/5 – 22/6 · năm Đinh Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T221 tháng 5ngày Tân Hợi
2 tháng 7T322 tháng 5ngày Nhâm Tý
3 tháng 7T423 tháng 5ngày Quý Sửu
4 tháng 7T524 tháng 5ngày Giáp Dần
5 tháng 7T625 tháng 5ngày Ất Mão
6 tháng 7T726 tháng 5ngày Bính Thìn
7 tháng 7CN27 tháng 5ngày Đinh Tỵ
8 tháng 7T228 tháng 5ngày Mậu NgọTiểu thử
9 tháng 7T329 tháng 5ngày Kỷ Mùi
10 tháng 7T4mùng 1 tháng 6ngày Canh Thân
11 tháng 7T5mùng 2 tháng 6ngày Tân Dậu
12 tháng 7T6mùng 3 tháng 6ngày Nhâm Tuất
13 tháng 7T7mùng 4 tháng 6ngày Quý Hợi
14 tháng 7CNmùng 5 tháng 6ngày Giáp Tý
15 tháng 7T2mùng 6 tháng 6ngày Ất Sửu
16 tháng 7T3mùng 7 tháng 6ngày Bính Dần
17 tháng 7T4mùng 8 tháng 6ngày Đinh Mão
18 tháng 7T5mùng 9 tháng 6ngày Mậu Thìn
19 tháng 7T6mùng 10 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
20 tháng 7T711 tháng 6ngày Canh Ngọ
21 tháng 7CN12 tháng 6ngày Tân Mùi
22 tháng 7T213 tháng 6ngày Nhâm Thân
23 tháng 7T314 tháng 6ngày Quý Dậu
24 tháng 7T415 tháng 6ngày Giáp TuấtĐại thử
25 tháng 7T516 tháng 6ngày Ất Hợi
26 tháng 7T617 tháng 6ngày Bính Tý
27 tháng 7T718 tháng 6ngày Đinh Sửu
28 tháng 7CN19 tháng 6ngày Mậu Dần
29 tháng 7T220 tháng 6ngày Kỷ Mão
30 tháng 7T321 tháng 6ngày Canh Thìn
31 tháng 7T422 tháng 6ngày Tân Tỵ

Tháng 8, 1907

Âm lịch 23/6 – 23/7 · năm Đinh Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T523 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
2 tháng 8T624 tháng 6ngày Quý Mùi
3 tháng 8T725 tháng 6ngày Giáp Thân
4 tháng 8CN26 tháng 6ngày Ất Dậu
5 tháng 8T227 tháng 6ngày Bính Tuất
6 tháng 8T328 tháng 6ngày Đinh Hợi
7 tháng 8T429 tháng 6ngày Mậu Tý
8 tháng 8T530 tháng 6ngày Kỷ Sửu
9 tháng 8T6mùng 1 tháng 7ngày Canh DầnLập thu
10 tháng 8T7mùng 2 tháng 7ngày Tân Mão
11 tháng 8CNmùng 3 tháng 7ngày Nhâm Thìn
12 tháng 8T2mùng 4 tháng 7ngày Quý Tỵ
13 tháng 8T3mùng 5 tháng 7ngày Giáp Ngọ
14 tháng 8T4mùng 6 tháng 7ngày Ất Mùi
15 tháng 8T5mùng 7 tháng 7ngày Bính Thân
16 tháng 8T6mùng 8 tháng 7ngày Đinh Dậu
17 tháng 8T7mùng 9 tháng 7ngày Mậu Tuất
18 tháng 8CNmùng 10 tháng 7ngày Kỷ Hợi
19 tháng 8T211 tháng 7ngày Canh Tý
20 tháng 8T312 tháng 7ngày Tân Sửu
21 tháng 8T413 tháng 7ngày Nhâm Dần
22 tháng 8T514 tháng 7ngày Quý Mão
23 tháng 8T615 tháng 7ngày Giáp ThìnLễ Vu Lan
24 tháng 8T716 tháng 7ngày Ất TỵXử thử
25 tháng 8CN17 tháng 7ngày Bính Ngọ
26 tháng 8T218 tháng 7ngày Đinh Mùi
27 tháng 8T319 tháng 7ngày Mậu Thân
28 tháng 8T420 tháng 7ngày Kỷ Dậu
29 tháng 8T521 tháng 7ngày Canh Tuất
30 tháng 8T622 tháng 7ngày Tân Hợi
31 tháng 8T723 tháng 7ngày Nhâm Tý

Tháng 9, 1907

Âm lịch 24/7 – 23/8 · năm Đinh Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9CN24 tháng 7ngày Quý Sửu
2 tháng 9T225 tháng 7ngày Giáp Dần
3 tháng 9T326 tháng 7ngày Ất Mão
4 tháng 9T427 tháng 7ngày Bính Thìn
5 tháng 9T528 tháng 7ngày Đinh Tỵ
6 tháng 9T629 tháng 7ngày Mậu Ngọ
7 tháng 9T730 tháng 7ngày Kỷ Mùi
8 tháng 9CNmùng 1 tháng 8ngày Canh Thân
9 tháng 9T2mùng 2 tháng 8ngày Tân DậuBạch lộ
10 tháng 9T3mùng 3 tháng 8ngày Nhâm Tuất
11 tháng 9T4mùng 4 tháng 8ngày Quý Hợi
12 tháng 9T5mùng 5 tháng 8ngày Giáp Tý
13 tháng 9T6mùng 6 tháng 8ngày Ất Sửu
14 tháng 9T7mùng 7 tháng 8ngày Bính Dần
15 tháng 9CNmùng 8 tháng 8ngày Đinh Mão
16 tháng 9T2mùng 9 tháng 8ngày Mậu Thìn
17 tháng 9T3mùng 10 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
18 tháng 9T411 tháng 8ngày Canh Ngọ
19 tháng 9T512 tháng 8ngày Tân Mùi
20 tháng 9T613 tháng 8ngày Nhâm Thân
21 tháng 9T714 tháng 8ngày Quý Dậu
22 tháng 9CN15 tháng 8ngày Giáp TuấtTết Trung Thu
23 tháng 9T216 tháng 8ngày Ất Hợi
24 tháng 9T317 tháng 8ngày Bính TýThu phân
25 tháng 9T418 tháng 8ngày Đinh Sửu
26 tháng 9T519 tháng 8ngày Mậu Dần
27 tháng 9T620 tháng 8ngày Kỷ Mão
28 tháng 9T721 tháng 8ngày Canh Thìn
29 tháng 9CN22 tháng 8ngày Tân Tỵ
30 tháng 9T223 tháng 8ngày Nhâm Ngọ

Tháng 10, 1907

Âm lịch 24/8 – 25/9 · năm Đinh Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T324 tháng 8ngày Quý Mùi
2 tháng 10T425 tháng 8ngày Giáp Thân
3 tháng 10T526 tháng 8ngày Ất Dậu
4 tháng 10T627 tháng 8ngày Bính Tuất
5 tháng 10T728 tháng 8ngày Đinh Hợi
6 tháng 10CN29 tháng 8ngày Mậu Tý
7 tháng 10T2mùng 1 tháng 9ngày Kỷ Sửu
8 tháng 10T3mùng 2 tháng 9ngày Canh Dần
9 tháng 10T4mùng 3 tháng 9ngày Tân MãoHàn lộ
10 tháng 10T5mùng 4 tháng 9ngày Nhâm Thìn
11 tháng 10T6mùng 5 tháng 9ngày Quý Tỵ
12 tháng 10T7mùng 6 tháng 9ngày Giáp Ngọ
13 tháng 10CNmùng 7 tháng 9ngày Ất Mùi
14 tháng 10T2mùng 8 tháng 9ngày Bính Thân
15 tháng 10T3mùng 9 tháng 9ngày Đinh Dậu
16 tháng 10T4mùng 10 tháng 9ngày Mậu Tuất
17 tháng 10T511 tháng 9ngày Kỷ Hợi
18 tháng 10T612 tháng 9ngày Canh Tý
19 tháng 10T713 tháng 9ngày Tân Sửu
20 tháng 10CN14 tháng 9ngày Nhâm Dần
21 tháng 10T215 tháng 9ngày Quý Mão
22 tháng 10T316 tháng 9ngày Giáp Thìn
23 tháng 10T417 tháng 9ngày Ất Tỵ
24 tháng 10T518 tháng 9ngày Bính NgọSương giáng
25 tháng 10T619 tháng 9ngày Đinh Mùi
26 tháng 10T720 tháng 9ngày Mậu Thân
27 tháng 10CN21 tháng 9ngày Kỷ Dậu
28 tháng 10T222 tháng 9ngày Canh Tuất
29 tháng 10T323 tháng 9ngày Tân Hợi
30 tháng 10T424 tháng 9ngày Nhâm Tý
31 tháng 10T525 tháng 9ngày Quý Sửu

Tháng 11, 1907

Âm lịch 26/9 – 25/10 · năm Đinh Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T626 tháng 9ngày Giáp Dần
2 tháng 11T727 tháng 9ngày Ất Mão
3 tháng 11CN28 tháng 9ngày Bính Thìn
4 tháng 11T229 tháng 9ngày Đinh Tỵ
5 tháng 11T330 tháng 9ngày Mậu Ngọ
6 tháng 11T4mùng 1 tháng 10ngày Kỷ Mùi
7 tháng 11T5mùng 2 tháng 10ngày Canh Thân
8 tháng 11T6mùng 3 tháng 10ngày Tân DậuLập đông
9 tháng 11T7mùng 4 tháng 10ngày Nhâm Tuất
10 tháng 11CNmùng 5 tháng 10ngày Quý Hợi
11 tháng 11T2mùng 6 tháng 10ngày Giáp Tý
12 tháng 11T3mùng 7 tháng 10ngày Ất Sửu
13 tháng 11T4mùng 8 tháng 10ngày Bính Dần
14 tháng 11T5mùng 9 tháng 10ngày Đinh Mão
15 tháng 11T6mùng 10 tháng 10ngày Mậu Thìn
16 tháng 11T711 tháng 10ngày Kỷ Tỵ
17 tháng 11CN12 tháng 10ngày Canh Ngọ
18 tháng 11T213 tháng 10ngày Tân Mùi
19 tháng 11T314 tháng 10ngày Nhâm Thân
20 tháng 11T415 tháng 10ngày Quý Dậu
21 tháng 11T516 tháng 10ngày Giáp Tuất
22 tháng 11T617 tháng 10ngày Ất Hợi
23 tháng 11T718 tháng 10ngày Bính TýTiểu tuyết
24 tháng 11CN19 tháng 10ngày Đinh Sửu
25 tháng 11T220 tháng 10ngày Mậu Dần
26 tháng 11T321 tháng 10ngày Kỷ Mão
27 tháng 11T422 tháng 10ngày Canh Thìn
28 tháng 11T523 tháng 10ngày Tân Tỵ
29 tháng 11T624 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
30 tháng 11T725 tháng 10ngày Quý Mùi

Tháng 12, 1907

Âm lịch 26/10 – 27/11 · năm Đinh Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12CN26 tháng 10ngày Giáp Thân
2 tháng 12T227 tháng 10ngày Ất Dậu
3 tháng 12T328 tháng 10ngày Bính Tuất
4 tháng 12T429 tháng 10ngày Đinh Hợi
5 tháng 12T5mùng 1 tháng 11ngày Mậu Tý
6 tháng 12T6mùng 2 tháng 11ngày Kỷ Sửu
7 tháng 12T7mùng 3 tháng 11ngày Canh Dần
8 tháng 12CNmùng 4 tháng 11ngày Tân MãoĐại tuyết
9 tháng 12T2mùng 5 tháng 11ngày Nhâm Thìn
10 tháng 12T3mùng 6 tháng 11ngày Quý Tỵ
11 tháng 12T4mùng 7 tháng 11ngày Giáp Ngọ
12 tháng 12T5mùng 8 tháng 11ngày Ất Mùi
13 tháng 12T6mùng 9 tháng 11ngày Bính Thân
14 tháng 12T7mùng 10 tháng 11ngày Đinh Dậu
15 tháng 12CN11 tháng 11ngày Mậu Tuất
16 tháng 12T212 tháng 11ngày Kỷ Hợi
17 tháng 12T313 tháng 11ngày Canh Tý
18 tháng 12T414 tháng 11ngày Tân Sửu
19 tháng 12T515 tháng 11ngày Nhâm Dần
20 tháng 12T616 tháng 11ngày Quý Mão
21 tháng 12T717 tháng 11ngày Giáp Thìn
22 tháng 12CN18 tháng 11ngày Ất Tỵ
23 tháng 12T219 tháng 11ngày Bính NgọĐông chí
24 tháng 12T320 tháng 11ngày Đinh Mùi
25 tháng 12T421 tháng 11ngày Mậu Thân
26 tháng 12T522 tháng 11ngày Kỷ Dậu
27 tháng 12T623 tháng 11ngày Canh Tuất
28 tháng 12T724 tháng 11ngày Tân Hợi
29 tháng 12CN25 tháng 11ngày Nhâm Tý
30 tháng 12T226 tháng 11ngày Quý Sửu
31 tháng 12T327 tháng 11ngày Giáp Dần