Lịch Âm

Lịch âm năm 1908

Năm 1908, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 2 tháng 2, bắt đầu năm Mậu Thân (Năm con Khỉ). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
26 tháng 1CNÔng Công Ông Táo23 tháng Chạp
2 tháng 2CNTết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
16 tháng 2CNTết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
3 tháng 4T6Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
10 tháng 4T6Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
14 tháng 5T5Lễ Phật Đản15 tháng 4
3 tháng 6T4Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
11 tháng 8T3Lễ Vu Lan15 tháng 7
10 tháng 9T5Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn7 tháng 1T3mùng 4 tháng Chạp
Đại hàn21 tháng 1T318 tháng Chạp
Lập xuân5 tháng 2T4mùng 4 tháng Giêng
Vũ thủy20 tháng 2T519 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T6mùng 4 tháng 2
Xuân phân21 tháng 3T719 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4CNmùng 5 tháng 3
Cốc vũ20 tháng 4T220 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T4mùng 7 tháng 4
Tiểu mãn21 tháng 5T522 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T7mùng 8 tháng 5
Hạ chí22 tháng 6T224 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T3mùng 10 tháng 6
Đại thử23 tháng 7T526 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T712 tháng 7
Xử thử23 tháng 8CN27 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T313 tháng 8
Thu phân23 tháng 9T428 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T514 tháng 9
Sương giáng24 tháng 10T730 tháng 9
Lập đông8 tháng 11CN15 tháng 10
Tiểu tuyết22 tháng 11CN29 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T214 tháng 11
Đông chí22 tháng 12T329 tháng 11

Tháng 1, 1908

Âm lịch 28/11 – 28/12 · năm Đinh Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T428 tháng 11ngày Ất Mão
2 tháng 1T529 tháng 11ngày Bính Thìn
3 tháng 1T630 tháng 11ngày Đinh Tỵ
4 tháng 1T7mùng 1 tháng Chạpngày Mậu Ngọ
5 tháng 1CNmùng 2 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
6 tháng 1T2mùng 3 tháng Chạpngày Canh Thân
7 tháng 1T3mùng 4 tháng Chạpngày Tân DậuTiểu hàn
8 tháng 1T4mùng 5 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
9 tháng 1T5mùng 6 tháng Chạpngày Quý Hợi
10 tháng 1T6mùng 7 tháng Chạpngày Giáp Tý
11 tháng 1T7mùng 8 tháng Chạpngày Ất Sửu
12 tháng 1CNmùng 9 tháng Chạpngày Bính Dần
13 tháng 1T2mùng 10 tháng Chạpngày Đinh Mão
14 tháng 1T311 tháng Chạpngày Mậu Thìn
15 tháng 1T412 tháng Chạpngày Kỷ Tỵ
16 tháng 1T513 tháng Chạpngày Canh Ngọ
17 tháng 1T614 tháng Chạpngày Tân Mùi
18 tháng 1T715 tháng Chạpngày Nhâm Thân
19 tháng 1CN16 tháng Chạpngày Quý Dậu
20 tháng 1T217 tháng Chạpngày Giáp Tuất
21 tháng 1T318 tháng Chạpngày Ất HợiĐại hàn
22 tháng 1T419 tháng Chạpngày Bính Tý
23 tháng 1T520 tháng Chạpngày Đinh Sửu
24 tháng 1T621 tháng Chạpngày Mậu Dần
25 tháng 1T722 tháng Chạpngày Kỷ Mão
26 tháng 1CN23 tháng Chạpngày Canh ThìnÔng Công Ông Táo
27 tháng 1T224 tháng Chạpngày Tân Tỵ
28 tháng 1T325 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ
29 tháng 1T426 tháng Chạpngày Quý Mùi
30 tháng 1T527 tháng Chạpngày Giáp Thân
31 tháng 1T628 tháng Chạpngày Ất Dậu

Tháng 2, 1908

Âm lịch 29/12/1907 – 28/1/1908 · năm Mậu Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T729 tháng Chạpngày Bính Tuất
2 tháng 2CNmùng 1 tháng Giêngngày Đinh HợiTết Nguyên Đán
3 tháng 2T2mùng 2 tháng Giêngngày Mậu Tý
4 tháng 2T3mùng 3 tháng Giêngngày Kỷ Sửu
5 tháng 2T4mùng 4 tháng Giêngngày Canh DầnLập xuân
6 tháng 2T5mùng 5 tháng Giêngngày Tân Mão
7 tháng 2T6mùng 6 tháng Giêngngày Nhâm Thìn
8 tháng 2T7mùng 7 tháng Giêngngày Quý Tỵ
9 tháng 2CNmùng 8 tháng Giêngngày Giáp Ngọ
10 tháng 2T2mùng 9 tháng Giêngngày Ất Mùi
11 tháng 2T3mùng 10 tháng Giêngngày Bính Thân
12 tháng 2T411 tháng Giêngngày Đinh Dậu
13 tháng 2T512 tháng Giêngngày Mậu Tuất
14 tháng 2T613 tháng Giêngngày Kỷ Hợi
15 tháng 2T714 tháng Giêngngày Canh Tý
16 tháng 2CN15 tháng Giêngngày Tân SửuTết Nguyên Tiêu
17 tháng 2T216 tháng Giêngngày Nhâm Dần
18 tháng 2T317 tháng Giêngngày Quý Mão
19 tháng 2T418 tháng Giêngngày Giáp Thìn
20 tháng 2T519 tháng Giêngngày Ất TỵVũ thủy
21 tháng 2T620 tháng Giêngngày Bính Ngọ
22 tháng 2T721 tháng Giêngngày Đinh Mùi
23 tháng 2CN22 tháng Giêngngày Mậu Thân
24 tháng 2T223 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
25 tháng 2T324 tháng Giêngngày Canh Tuất
26 tháng 2T425 tháng Giêngngày Tân Hợi
27 tháng 2T526 tháng Giêngngày Nhâm Tý
28 tháng 2T627 tháng Giêngngày Quý Sửu
29 tháng 2T728 tháng Giêngngày Giáp Dần

Tháng 3, 1908

Âm lịch 29/1 – 29/2 · năm Mậu Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3CN29 tháng Giêngngày Ất Mão
2 tháng 3T230 tháng Giêngngày Bính Thìn
3 tháng 3T3mùng 1 tháng 2ngày Đinh Tỵ
4 tháng 3T4mùng 2 tháng 2ngày Mậu Ngọ
5 tháng 3T5mùng 3 tháng 2ngày Kỷ Mùi
6 tháng 3T6mùng 4 tháng 2ngày Canh ThânKinh trập
7 tháng 3T7mùng 5 tháng 2ngày Tân Dậu
8 tháng 3CNmùng 6 tháng 2ngày Nhâm Tuất
9 tháng 3T2mùng 7 tháng 2ngày Quý Hợi
10 tháng 3T3mùng 8 tháng 2ngày Giáp Tý
11 tháng 3T4mùng 9 tháng 2ngày Ất Sửu
12 tháng 3T5mùng 10 tháng 2ngày Bính Dần
13 tháng 3T611 tháng 2ngày Đinh Mão
14 tháng 3T712 tháng 2ngày Mậu Thìn
15 tháng 3CN13 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
16 tháng 3T214 tháng 2ngày Canh Ngọ
17 tháng 3T315 tháng 2ngày Tân Mùi
18 tháng 3T416 tháng 2ngày Nhâm Thân
19 tháng 3T517 tháng 2ngày Quý Dậu
20 tháng 3T618 tháng 2ngày Giáp Tuất
21 tháng 3T719 tháng 2ngày Ất HợiXuân phân
22 tháng 3CN20 tháng 2ngày Bính Tý
23 tháng 3T221 tháng 2ngày Đinh Sửu
24 tháng 3T322 tháng 2ngày Mậu Dần
25 tháng 3T423 tháng 2ngày Kỷ Mão
26 tháng 3T524 tháng 2ngày Canh Thìn
27 tháng 3T625 tháng 2ngày Tân Tỵ
28 tháng 3T726 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
29 tháng 3CN27 tháng 2ngày Quý Mùi
30 tháng 3T228 tháng 2ngày Giáp Thân
31 tháng 3T329 tháng 2ngày Ất Dậu

Tháng 4, 1908

Âm lịch 1/3 – 1/4 · năm Mậu Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T4mùng 1 tháng 3ngày Bính Tuất
2 tháng 4T5mùng 2 tháng 3ngày Đinh Hợi
3 tháng 4T6mùng 3 tháng 3ngày Mậu TýTết Hàn Thực
4 tháng 4T7mùng 4 tháng 3ngày Kỷ Sửu
5 tháng 4CNmùng 5 tháng 3ngày Canh DầnThanh minh
6 tháng 4T2mùng 6 tháng 3ngày Tân Mão
7 tháng 4T3mùng 7 tháng 3ngày Nhâm Thìn
8 tháng 4T4mùng 8 tháng 3ngày Quý Tỵ
9 tháng 4T5mùng 9 tháng 3ngày Giáp Ngọ
10 tháng 4T6mùng 10 tháng 3ngày Ất MùiGiỗ Tổ Hùng Vương
11 tháng 4T711 tháng 3ngày Bính Thân
12 tháng 4CN12 tháng 3ngày Đinh Dậu
13 tháng 4T213 tháng 3ngày Mậu Tuất
14 tháng 4T314 tháng 3ngày Kỷ Hợi
15 tháng 4T415 tháng 3ngày Canh Tý
16 tháng 4T516 tháng 3ngày Tân Sửu
17 tháng 4T617 tháng 3ngày Nhâm Dần
18 tháng 4T718 tháng 3ngày Quý Mão
19 tháng 4CN19 tháng 3ngày Giáp Thìn
20 tháng 4T220 tháng 3ngày Ất TỵCốc vũ
21 tháng 4T321 tháng 3ngày Bính Ngọ
22 tháng 4T422 tháng 3ngày Đinh Mùi
23 tháng 4T523 tháng 3ngày Mậu Thân
24 tháng 4T624 tháng 3ngày Kỷ Dậu
25 tháng 4T725 tháng 3ngày Canh Tuất
26 tháng 4CN26 tháng 3ngày Tân Hợi
27 tháng 4T227 tháng 3ngày Nhâm Tý
28 tháng 4T328 tháng 3ngày Quý Sửu
29 tháng 4T429 tháng 3ngày Giáp Dần
30 tháng 4T5mùng 1 tháng 4ngày Ất Mão

Tháng 5, 1908

Âm lịch 2/4 – 2/5 · năm Mậu Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T6mùng 2 tháng 4ngày Bính Thìn
2 tháng 5T7mùng 3 tháng 4ngày Đinh Tỵ
3 tháng 5CNmùng 4 tháng 4ngày Mậu Ngọ
4 tháng 5T2mùng 5 tháng 4ngày Kỷ Mùi
5 tháng 5T3mùng 6 tháng 4ngày Canh Thân
6 tháng 5T4mùng 7 tháng 4ngày Tân DậuLập hạ
7 tháng 5T5mùng 8 tháng 4ngày Nhâm Tuất
8 tháng 5T6mùng 9 tháng 4ngày Quý Hợi
9 tháng 5T7mùng 10 tháng 4ngày Giáp Tý
10 tháng 5CN11 tháng 4ngày Ất Sửu
11 tháng 5T212 tháng 4ngày Bính Dần
12 tháng 5T313 tháng 4ngày Đinh Mão
13 tháng 5T414 tháng 4ngày Mậu Thìn
14 tháng 5T515 tháng 4ngày Kỷ TỵLễ Phật Đản
15 tháng 5T616 tháng 4ngày Canh Ngọ
16 tháng 5T717 tháng 4ngày Tân Mùi
17 tháng 5CN18 tháng 4ngày Nhâm Thân
18 tháng 5T219 tháng 4ngày Quý Dậu
19 tháng 5T320 tháng 4ngày Giáp Tuất
20 tháng 5T421 tháng 4ngày Ất Hợi
21 tháng 5T522 tháng 4ngày Bính TýTiểu mãn
22 tháng 5T623 tháng 4ngày Đinh Sửu
23 tháng 5T724 tháng 4ngày Mậu Dần
24 tháng 5CN25 tháng 4ngày Kỷ Mão
25 tháng 5T226 tháng 4ngày Canh Thìn
26 tháng 5T327 tháng 4ngày Tân Tỵ
27 tháng 5T428 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
28 tháng 5T529 tháng 4ngày Quý Mùi
29 tháng 5T630 tháng 4ngày Giáp Thân
30 tháng 5T7mùng 1 tháng 5ngày Ất Dậu
31 tháng 5CNmùng 2 tháng 5ngày Bính Tuất

Tháng 6, 1908

Âm lịch 3/5 – 3/6 · năm Mậu Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T2mùng 3 tháng 5ngày Đinh Hợi
2 tháng 6T3mùng 4 tháng 5ngày Mậu Tý
3 tháng 6T4mùng 5 tháng 5ngày Kỷ SửuTết Đoan Ngọ
4 tháng 6T5mùng 6 tháng 5ngày Canh Dần
5 tháng 6T6mùng 7 tháng 5ngày Tân Mão
6 tháng 6T7mùng 8 tháng 5ngày Nhâm ThìnMang chủng
7 tháng 6CNmùng 9 tháng 5ngày Quý Tỵ
8 tháng 6T2mùng 10 tháng 5ngày Giáp Ngọ
9 tháng 6T311 tháng 5ngày Ất Mùi
10 tháng 6T412 tháng 5ngày Bính Thân
11 tháng 6T513 tháng 5ngày Đinh Dậu
12 tháng 6T614 tháng 5ngày Mậu Tuất
13 tháng 6T715 tháng 5ngày Kỷ Hợi
14 tháng 6CN16 tháng 5ngày Canh Tý
15 tháng 6T217 tháng 5ngày Tân Sửu
16 tháng 6T318 tháng 5ngày Nhâm Dần
17 tháng 6T419 tháng 5ngày Quý Mão
18 tháng 6T520 tháng 5ngày Giáp Thìn
19 tháng 6T621 tháng 5ngày Ất Tỵ
20 tháng 6T722 tháng 5ngày Bính Ngọ
21 tháng 6CN23 tháng 5ngày Đinh Mùi
22 tháng 6T224 tháng 5ngày Mậu ThânHạ chí
23 tháng 6T325 tháng 5ngày Kỷ Dậu
24 tháng 6T426 tháng 5ngày Canh Tuất
25 tháng 6T527 tháng 5ngày Tân Hợi
26 tháng 6T628 tháng 5ngày Nhâm Tý
27 tháng 6T729 tháng 5ngày Quý Sửu
28 tháng 6CNmùng 1 tháng 6ngày Giáp Dần
29 tháng 6T2mùng 2 tháng 6ngày Ất Mão
30 tháng 6T3mùng 3 tháng 6ngày Bính Thìn

Tháng 7, 1908

Âm lịch 4/6 – 4/7 · năm Mậu Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T4mùng 4 tháng 6ngày Đinh Tỵ
2 tháng 7T5mùng 5 tháng 6ngày Mậu Ngọ
3 tháng 7T6mùng 6 tháng 6ngày Kỷ Mùi
4 tháng 7T7mùng 7 tháng 6ngày Canh Thân
5 tháng 7CNmùng 8 tháng 6ngày Tân Dậu
6 tháng 7T2mùng 9 tháng 6ngày Nhâm Tuất
7 tháng 7T3mùng 10 tháng 6ngày Quý HợiTiểu thử
8 tháng 7T411 tháng 6ngày Giáp Tý
9 tháng 7T512 tháng 6ngày Ất Sửu
10 tháng 7T613 tháng 6ngày Bính Dần
11 tháng 7T714 tháng 6ngày Đinh Mão
12 tháng 7CN15 tháng 6ngày Mậu Thìn
13 tháng 7T216 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
14 tháng 7T317 tháng 6ngày Canh Ngọ
15 tháng 7T418 tháng 6ngày Tân Mùi
16 tháng 7T519 tháng 6ngày Nhâm Thân
17 tháng 7T620 tháng 6ngày Quý Dậu
18 tháng 7T721 tháng 6ngày Giáp Tuất
19 tháng 7CN22 tháng 6ngày Ất Hợi
20 tháng 7T223 tháng 6ngày Bính Tý
21 tháng 7T324 tháng 6ngày Đinh Sửu
22 tháng 7T425 tháng 6ngày Mậu Dần
23 tháng 7T526 tháng 6ngày Kỷ MãoĐại thử
24 tháng 7T627 tháng 6ngày Canh Thìn
25 tháng 7T728 tháng 6ngày Tân Tỵ
26 tháng 7CN29 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
27 tháng 7T230 tháng 6ngày Quý Mùi
28 tháng 7T3mùng 1 tháng 7ngày Giáp Thân
29 tháng 7T4mùng 2 tháng 7ngày Ất Dậu
30 tháng 7T5mùng 3 tháng 7ngày Bính Tuất
31 tháng 7T6mùng 4 tháng 7ngày Đinh Hợi

Tháng 8, 1908

Âm lịch 5/7 – 5/8 · năm Mậu Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T7mùng 5 tháng 7ngày Mậu Tý
2 tháng 8CNmùng 6 tháng 7ngày Kỷ Sửu
3 tháng 8T2mùng 7 tháng 7ngày Canh Dần
4 tháng 8T3mùng 8 tháng 7ngày Tân Mão
5 tháng 8T4mùng 9 tháng 7ngày Nhâm Thìn
6 tháng 8T5mùng 10 tháng 7ngày Quý Tỵ
7 tháng 8T611 tháng 7ngày Giáp Ngọ
8 tháng 8T712 tháng 7ngày Ất MùiLập thu
9 tháng 8CN13 tháng 7ngày Bính Thân
10 tháng 8T214 tháng 7ngày Đinh Dậu
11 tháng 8T315 tháng 7ngày Mậu TuấtLễ Vu Lan
12 tháng 8T416 tháng 7ngày Kỷ Hợi
13 tháng 8T517 tháng 7ngày Canh Tý
14 tháng 8T618 tháng 7ngày Tân Sửu
15 tháng 8T719 tháng 7ngày Nhâm Dần
16 tháng 8CN20 tháng 7ngày Quý Mão
17 tháng 8T221 tháng 7ngày Giáp Thìn
18 tháng 8T322 tháng 7ngày Ất Tỵ
19 tháng 8T423 tháng 7ngày Bính Ngọ
20 tháng 8T524 tháng 7ngày Đinh Mùi
21 tháng 8T625 tháng 7ngày Mậu Thân
22 tháng 8T726 tháng 7ngày Kỷ Dậu
23 tháng 8CN27 tháng 7ngày Canh TuấtXử thử
24 tháng 8T228 tháng 7ngày Tân Hợi
25 tháng 8T329 tháng 7ngày Nhâm Tý
26 tháng 8T430 tháng 7ngày Quý Sửu
27 tháng 8T5mùng 1 tháng 8ngày Giáp Dần
28 tháng 8T6mùng 2 tháng 8ngày Ất Mão
29 tháng 8T7mùng 3 tháng 8ngày Bính Thìn
30 tháng 8CNmùng 4 tháng 8ngày Đinh Tỵ
31 tháng 8T2mùng 5 tháng 8ngày Mậu Ngọ

Tháng 9, 1908

Âm lịch 6/8 – 6/9 · năm Mậu Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T3mùng 6 tháng 8ngày Kỷ Mùi
2 tháng 9T4mùng 7 tháng 8ngày Canh Thân
3 tháng 9T5mùng 8 tháng 8ngày Tân Dậu
4 tháng 9T6mùng 9 tháng 8ngày Nhâm Tuất
5 tháng 9T7mùng 10 tháng 8ngày Quý Hợi
6 tháng 9CN11 tháng 8ngày Giáp Tý
7 tháng 9T212 tháng 8ngày Ất Sửu
8 tháng 9T313 tháng 8ngày Bính DầnBạch lộ
9 tháng 9T414 tháng 8ngày Đinh Mão
10 tháng 9T515 tháng 8ngày Mậu ThìnTết Trung Thu
11 tháng 9T616 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
12 tháng 9T717 tháng 8ngày Canh Ngọ
13 tháng 9CN18 tháng 8ngày Tân Mùi
14 tháng 9T219 tháng 8ngày Nhâm Thân
15 tháng 9T320 tháng 8ngày Quý Dậu
16 tháng 9T421 tháng 8ngày Giáp Tuất
17 tháng 9T522 tháng 8ngày Ất Hợi
18 tháng 9T623 tháng 8ngày Bính Tý
19 tháng 9T724 tháng 8ngày Đinh Sửu
20 tháng 9CN25 tháng 8ngày Mậu Dần
21 tháng 9T226 tháng 8ngày Kỷ Mão
22 tháng 9T327 tháng 8ngày Canh Thìn
23 tháng 9T428 tháng 8ngày Tân TỵThu phân
24 tháng 9T529 tháng 8ngày Nhâm Ngọ
25 tháng 9T6mùng 1 tháng 9ngày Quý Mùi
26 tháng 9T7mùng 2 tháng 9ngày Giáp Thân
27 tháng 9CNmùng 3 tháng 9ngày Ất Dậu
28 tháng 9T2mùng 4 tháng 9ngày Bính Tuất
29 tháng 9T3mùng 5 tháng 9ngày Đinh Hợi
30 tháng 9T4mùng 6 tháng 9ngày Mậu Tý

Tháng 10, 1908

Âm lịch 7/9 – 7/10 · năm Mậu Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T5mùng 7 tháng 9ngày Kỷ Sửu
2 tháng 10T6mùng 8 tháng 9ngày Canh Dần
3 tháng 10T7mùng 9 tháng 9ngày Tân Mão
4 tháng 10CNmùng 10 tháng 9ngày Nhâm Thìn
5 tháng 10T211 tháng 9ngày Quý Tỵ
6 tháng 10T312 tháng 9ngày Giáp Ngọ
7 tháng 10T413 tháng 9ngày Ất Mùi
8 tháng 10T514 tháng 9ngày Bính ThânHàn lộ
9 tháng 10T615 tháng 9ngày Đinh Dậu
10 tháng 10T716 tháng 9ngày Mậu Tuất
11 tháng 10CN17 tháng 9ngày Kỷ Hợi
12 tháng 10T218 tháng 9ngày Canh Tý
13 tháng 10T319 tháng 9ngày Tân Sửu
14 tháng 10T420 tháng 9ngày Nhâm Dần
15 tháng 10T521 tháng 9ngày Quý Mão
16 tháng 10T622 tháng 9ngày Giáp Thìn
17 tháng 10T723 tháng 9ngày Ất Tỵ
18 tháng 10CN24 tháng 9ngày Bính Ngọ
19 tháng 10T225 tháng 9ngày Đinh Mùi
20 tháng 10T326 tháng 9ngày Mậu Thân
21 tháng 10T427 tháng 9ngày Kỷ Dậu
22 tháng 10T528 tháng 9ngày Canh Tuất
23 tháng 10T629 tháng 9ngày Tân Hợi
24 tháng 10T730 tháng 9ngày Nhâm TýSương giáng
25 tháng 10CNmùng 1 tháng 10ngày Quý Sửu
26 tháng 10T2mùng 2 tháng 10ngày Giáp Dần
27 tháng 10T3mùng 3 tháng 10ngày Ất Mão
28 tháng 10T4mùng 4 tháng 10ngày Bính Thìn
29 tháng 10T5mùng 5 tháng 10ngày Đinh Tỵ
30 tháng 10T6mùng 6 tháng 10ngày Mậu Ngọ
31 tháng 10T7mùng 7 tháng 10ngày Kỷ Mùi

Tháng 11, 1908

Âm lịch 8/10 – 7/11 · năm Mậu Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11CNmùng 8 tháng 10ngày Canh Thân
2 tháng 11T2mùng 9 tháng 10ngày Tân Dậu
3 tháng 11T3mùng 10 tháng 10ngày Nhâm Tuất
4 tháng 11T411 tháng 10ngày Quý Hợi
5 tháng 11T512 tháng 10ngày Giáp Tý
6 tháng 11T613 tháng 10ngày Ất Sửu
7 tháng 11T714 tháng 10ngày Bính Dần
8 tháng 11CN15 tháng 10ngày Đinh MãoLập đông
9 tháng 11T216 tháng 10ngày Mậu Thìn
10 tháng 11T317 tháng 10ngày Kỷ Tỵ
11 tháng 11T418 tháng 10ngày Canh Ngọ
12 tháng 11T519 tháng 10ngày Tân Mùi
13 tháng 11T620 tháng 10ngày Nhâm Thân
14 tháng 11T721 tháng 10ngày Quý Dậu
15 tháng 11CN22 tháng 10ngày Giáp Tuất
16 tháng 11T223 tháng 10ngày Ất Hợi
17 tháng 11T324 tháng 10ngày Bính Tý
18 tháng 11T425 tháng 10ngày Đinh Sửu
19 tháng 11T526 tháng 10ngày Mậu Dần
20 tháng 11T627 tháng 10ngày Kỷ Mão
21 tháng 11T728 tháng 10ngày Canh Thìn
22 tháng 11CN29 tháng 10ngày Tân TỵTiểu tuyết
23 tháng 11T230 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
24 tháng 11T3mùng 1 tháng 11ngày Quý Mùi
25 tháng 11T4mùng 2 tháng 11ngày Giáp Thân
26 tháng 11T5mùng 3 tháng 11ngày Ất Dậu
27 tháng 11T6mùng 4 tháng 11ngày Bính Tuất
28 tháng 11T7mùng 5 tháng 11ngày Đinh Hợi
29 tháng 11CNmùng 6 tháng 11ngày Mậu Tý
30 tháng 11T2mùng 7 tháng 11ngày Kỷ Sửu

Tháng 12, 1908

Âm lịch 8/11 – 9/12 · năm Mậu Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T3mùng 8 tháng 11ngày Canh Dần
2 tháng 12T4mùng 9 tháng 11ngày Tân Mão
3 tháng 12T5mùng 10 tháng 11ngày Nhâm Thìn
4 tháng 12T611 tháng 11ngày Quý Tỵ
5 tháng 12T712 tháng 11ngày Giáp Ngọ
6 tháng 12CN13 tháng 11ngày Ất Mùi
7 tháng 12T214 tháng 11ngày Bính ThânĐại tuyết
8 tháng 12T315 tháng 11ngày Đinh Dậu
9 tháng 12T416 tháng 11ngày Mậu Tuất
10 tháng 12T517 tháng 11ngày Kỷ Hợi
11 tháng 12T618 tháng 11ngày Canh Tý
12 tháng 12T719 tháng 11ngày Tân Sửu
13 tháng 12CN20 tháng 11ngày Nhâm Dần
14 tháng 12T221 tháng 11ngày Quý Mão
15 tháng 12T322 tháng 11ngày Giáp Thìn
16 tháng 12T423 tháng 11ngày Ất Tỵ
17 tháng 12T524 tháng 11ngày Bính Ngọ
18 tháng 12T625 tháng 11ngày Đinh Mùi
19 tháng 12T726 tháng 11ngày Mậu Thân
20 tháng 12CN27 tháng 11ngày Kỷ Dậu
21 tháng 12T228 tháng 11ngày Canh Tuất
22 tháng 12T329 tháng 11ngày Tân HợiĐông chí
23 tháng 12T4mùng 1 tháng Chạpngày Nhâm Tý
24 tháng 12T5mùng 2 tháng Chạpngày Quý Sửu
25 tháng 12T6mùng 3 tháng Chạpngày Giáp Dần
26 tháng 12T7mùng 4 tháng Chạpngày Ất Mão
27 tháng 12CNmùng 5 tháng Chạpngày Bính Thìn
28 tháng 12T2mùng 6 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
29 tháng 12T3mùng 7 tháng Chạpngày Mậu Ngọ
30 tháng 12T4mùng 8 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
31 tháng 12T5mùng 9 tháng Chạpngày Canh Thân