Lịch Âm

Lịch âm năm 1909

Năm 1909, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 22 tháng 1, bắt đầu năm Kỷ Dậu (Năm con Gà). Năm này có tháng nhuận: ngày mùng 1 tháng 2 nhuận âm lịch là ngày 22 tháng 3. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
14 tháng 1T5Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
22 tháng 1T6Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
5 tháng 2T6Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
22 tháng 4T5Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
29 tháng 4T5Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
2 tháng 6T4Lễ Phật Đản15 tháng 4
22 tháng 6T3Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
30 tháng 8T2Lễ Vu Lan15 tháng 7
28 tháng 9T3Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T415 tháng Chạp
Đại hàn20 tháng 1T429 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T514 tháng Giêng
Vũ thủy19 tháng 2T629 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T715 tháng 2
Xuân phân21 tháng 3CN30 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T215 tháng 2 nhuận
Cốc vũ21 tháng 4T4mùng 2 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T517 tháng 3
Tiểu mãn22 tháng 5T7mùng 4 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6CN19 tháng 4
Hạ chí22 tháng 6T3mùng 5 tháng 5
Tiểu thử8 tháng 7T521 tháng 5
Đại thử23 tháng 7T6mùng 7 tháng 6
Lập thu8 tháng 8CN23 tháng 6
Xử thử24 tháng 8T3mùng 9 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T424 tháng 7
Thu phân23 tháng 9T5mùng 10 tháng 8
Hàn lộ9 tháng 10T726 tháng 8
Sương giáng24 tháng 10CN11 tháng 9
Lập đông8 tháng 11T226 tháng 9
Tiểu tuyết23 tháng 11T311 tháng 10
Đại tuyết8 tháng 12T426 tháng 10
Đông chí22 tháng 12T4mùng 10 tháng 11

Tháng 1, 1909

Âm lịch 10/12/1908 – 10/1/1909 · năm Kỷ Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T6mùng 10 tháng Chạpngày Tân Dậu
2 tháng 1T711 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
3 tháng 1CN12 tháng Chạpngày Quý Hợi
4 tháng 1T213 tháng Chạpngày Giáp Tý
5 tháng 1T314 tháng Chạpngày Ất Sửu
6 tháng 1T415 tháng Chạpngày Bính DầnTiểu hàn
7 tháng 1T516 tháng Chạpngày Đinh Mão
8 tháng 1T617 tháng Chạpngày Mậu Thìn
9 tháng 1T718 tháng Chạpngày Kỷ Tỵ
10 tháng 1CN19 tháng Chạpngày Canh Ngọ
11 tháng 1T220 tháng Chạpngày Tân Mùi
12 tháng 1T321 tháng Chạpngày Nhâm Thân
13 tháng 1T422 tháng Chạpngày Quý Dậu
14 tháng 1T523 tháng Chạpngày Giáp TuấtÔng Công Ông Táo
15 tháng 1T624 tháng Chạpngày Ất Hợi
16 tháng 1T725 tháng Chạpngày Bính Tý
17 tháng 1CN26 tháng Chạpngày Đinh Sửu
18 tháng 1T227 tháng Chạpngày Mậu Dần
19 tháng 1T328 tháng Chạpngày Kỷ Mão
20 tháng 1T429 tháng Chạpngày Canh ThìnĐại hàn
21 tháng 1T530 tháng Chạpngày Tân Tỵ
22 tháng 1T6mùng 1 tháng Giêngngày Nhâm NgọTết Nguyên Đán
23 tháng 1T7mùng 2 tháng Giêngngày Quý Mùi
24 tháng 1CNmùng 3 tháng Giêngngày Giáp Thân
25 tháng 1T2mùng 4 tháng Giêngngày Ất Dậu
26 tháng 1T3mùng 5 tháng Giêngngày Bính Tuất
27 tháng 1T4mùng 6 tháng Giêngngày Đinh Hợi
28 tháng 1T5mùng 7 tháng Giêngngày Mậu Tý
29 tháng 1T6mùng 8 tháng Giêngngày Kỷ Sửu
30 tháng 1T7mùng 9 tháng Giêngngày Canh Dần
31 tháng 1CNmùng 10 tháng Giêngngày Tân Mão

Tháng 2, 1909

Âm lịch 11/1 – 9/2 · năm Kỷ Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T211 tháng Giêngngày Nhâm Thìn
2 tháng 2T312 tháng Giêngngày Quý Tỵ
3 tháng 2T413 tháng Giêngngày Giáp Ngọ
4 tháng 2T514 tháng Giêngngày Ất MùiLập xuân
5 tháng 2T615 tháng Giêngngày Bính ThânTết Nguyên Tiêu
6 tháng 2T716 tháng Giêngngày Đinh Dậu
7 tháng 2CN17 tháng Giêngngày Mậu Tuất
8 tháng 2T218 tháng Giêngngày Kỷ Hợi
9 tháng 2T319 tháng Giêngngày Canh Tý
10 tháng 2T420 tháng Giêngngày Tân Sửu
11 tháng 2T521 tháng Giêngngày Nhâm Dần
12 tháng 2T622 tháng Giêngngày Quý Mão
13 tháng 2T723 tháng Giêngngày Giáp Thìn
14 tháng 2CN24 tháng Giêngngày Ất Tỵ
15 tháng 2T225 tháng Giêngngày Bính Ngọ
16 tháng 2T326 tháng Giêngngày Đinh Mùi
17 tháng 2T427 tháng Giêngngày Mậu Thân
18 tháng 2T528 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
19 tháng 2T629 tháng Giêngngày Canh TuấtVũ thủy
20 tháng 2T7mùng 1 tháng 2ngày Tân Hợi
21 tháng 2CNmùng 2 tháng 2ngày Nhâm Tý
22 tháng 2T2mùng 3 tháng 2ngày Quý Sửu
23 tháng 2T3mùng 4 tháng 2ngày Giáp Dần
24 tháng 2T4mùng 5 tháng 2ngày Ất Mão
25 tháng 2T5mùng 6 tháng 2ngày Bính Thìn
26 tháng 2T6mùng 7 tháng 2ngày Đinh Tỵ
27 tháng 2T7mùng 8 tháng 2ngày Mậu Ngọ
28 tháng 2CNmùng 9 tháng 2ngày Kỷ Mùi

Tháng 3, 1909

Âm lịch 10/2 – 10/2n · năm Kỷ Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T2mùng 10 tháng 2ngày Canh Thân
2 tháng 3T311 tháng 2ngày Tân Dậu
3 tháng 3T412 tháng 2ngày Nhâm Tuất
4 tháng 3T513 tháng 2ngày Quý Hợi
5 tháng 3T614 tháng 2ngày Giáp Tý
6 tháng 3T715 tháng 2ngày Ất SửuKinh trập
7 tháng 3CN16 tháng 2ngày Bính Dần
8 tháng 3T217 tháng 2ngày Đinh Mão
9 tháng 3T318 tháng 2ngày Mậu Thìn
10 tháng 3T419 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
11 tháng 3T520 tháng 2ngày Canh Ngọ
12 tháng 3T621 tháng 2ngày Tân Mùi
13 tháng 3T722 tháng 2ngày Nhâm Thân
14 tháng 3CN23 tháng 2ngày Quý Dậu
15 tháng 3T224 tháng 2ngày Giáp Tuất
16 tháng 3T325 tháng 2ngày Ất Hợi
17 tháng 3T426 tháng 2ngày Bính Tý
18 tháng 3T527 tháng 2ngày Đinh Sửu
19 tháng 3T628 tháng 2ngày Mậu Dần
20 tháng 3T729 tháng 2ngày Kỷ Mão
21 tháng 3CN30 tháng 2ngày Canh ThìnXuân phân
22 tháng 3T2mùng 1 tháng 2 nhuậnngày Tân Tỵ
23 tháng 3T3mùng 2 tháng 2 nhuậnngày Nhâm Ngọ
24 tháng 3T4mùng 3 tháng 2 nhuậnngày Quý Mùi
25 tháng 3T5mùng 4 tháng 2 nhuậnngày Giáp Thân
26 tháng 3T6mùng 5 tháng 2 nhuậnngày Ất Dậu
27 tháng 3T7mùng 6 tháng 2 nhuậnngày Bính Tuất
28 tháng 3CNmùng 7 tháng 2 nhuậnngày Đinh Hợi
29 tháng 3T2mùng 8 tháng 2 nhuậnngày Mậu Tý
30 tháng 3T3mùng 9 tháng 2 nhuậnngày Kỷ Sửu
31 tháng 3T4mùng 10 tháng 2 nhuậnngày Canh Dần

Tháng 4, 1909

Âm lịch 11/2n – 11/3 · năm Kỷ Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T511 tháng 2 nhuậnngày Tân Mão
2 tháng 4T612 tháng 2 nhuậnngày Nhâm Thìn
3 tháng 4T713 tháng 2 nhuậnngày Quý Tỵ
4 tháng 4CN14 tháng 2 nhuậnngày Giáp Ngọ
5 tháng 4T215 tháng 2 nhuậnngày Ất MùiThanh minh
6 tháng 4T316 tháng 2 nhuậnngày Bính Thân
7 tháng 4T417 tháng 2 nhuậnngày Đinh Dậu
8 tháng 4T518 tháng 2 nhuậnngày Mậu Tuất
9 tháng 4T619 tháng 2 nhuậnngày Kỷ Hợi
10 tháng 4T720 tháng 2 nhuậnngày Canh Tý
11 tháng 4CN21 tháng 2 nhuậnngày Tân Sửu
12 tháng 4T222 tháng 2 nhuậnngày Nhâm Dần
13 tháng 4T323 tháng 2 nhuậnngày Quý Mão
14 tháng 4T424 tháng 2 nhuậnngày Giáp Thìn
15 tháng 4T525 tháng 2 nhuậnngày Ất Tỵ
16 tháng 4T626 tháng 2 nhuậnngày Bính Ngọ
17 tháng 4T727 tháng 2 nhuậnngày Đinh Mùi
18 tháng 4CN28 tháng 2 nhuậnngày Mậu Thân
19 tháng 4T229 tháng 2 nhuậnngày Kỷ Dậu
20 tháng 4T3mùng 1 tháng 3ngày Canh Tuất
21 tháng 4T4mùng 2 tháng 3ngày Tân HợiCốc vũ
22 tháng 4T5mùng 3 tháng 3ngày Nhâm TýTết Hàn Thực
23 tháng 4T6mùng 4 tháng 3ngày Quý Sửu
24 tháng 4T7mùng 5 tháng 3ngày Giáp Dần
25 tháng 4CNmùng 6 tháng 3ngày Ất Mão
26 tháng 4T2mùng 7 tháng 3ngày Bính Thìn
27 tháng 4T3mùng 8 tháng 3ngày Đinh Tỵ
28 tháng 4T4mùng 9 tháng 3ngày Mậu Ngọ
29 tháng 4T5mùng 10 tháng 3ngày Kỷ MùiGiỗ Tổ Hùng Vương
30 tháng 4T611 tháng 3ngày Canh Thân

Tháng 5, 1909

Âm lịch 12/3 – 13/4 · năm Kỷ Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T712 tháng 3ngày Tân Dậu
2 tháng 5CN13 tháng 3ngày Nhâm Tuất
3 tháng 5T214 tháng 3ngày Quý Hợi
4 tháng 5T315 tháng 3ngày Giáp Tý
5 tháng 5T416 tháng 3ngày Ất Sửu
6 tháng 5T517 tháng 3ngày Bính DầnLập hạ
7 tháng 5T618 tháng 3ngày Đinh Mão
8 tháng 5T719 tháng 3ngày Mậu Thìn
9 tháng 5CN20 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
10 tháng 5T221 tháng 3ngày Canh Ngọ
11 tháng 5T322 tháng 3ngày Tân Mùi
12 tháng 5T423 tháng 3ngày Nhâm Thân
13 tháng 5T524 tháng 3ngày Quý Dậu
14 tháng 5T625 tháng 3ngày Giáp Tuất
15 tháng 5T726 tháng 3ngày Ất Hợi
16 tháng 5CN27 tháng 3ngày Bính Tý
17 tháng 5T228 tháng 3ngày Đinh Sửu
18 tháng 5T329 tháng 3ngày Mậu Dần
19 tháng 5T4mùng 1 tháng 4ngày Kỷ Mão
20 tháng 5T5mùng 2 tháng 4ngày Canh Thìn
21 tháng 5T6mùng 3 tháng 4ngày Tân Tỵ
22 tháng 5T7mùng 4 tháng 4ngày Nhâm NgọTiểu mãn
23 tháng 5CNmùng 5 tháng 4ngày Quý Mùi
24 tháng 5T2mùng 6 tháng 4ngày Giáp Thân
25 tháng 5T3mùng 7 tháng 4ngày Ất Dậu
26 tháng 5T4mùng 8 tháng 4ngày Bính Tuất
27 tháng 5T5mùng 9 tháng 4ngày Đinh Hợi
28 tháng 5T6mùng 10 tháng 4ngày Mậu Tý
29 tháng 5T711 tháng 4ngày Kỷ Sửu
30 tháng 5CN12 tháng 4ngày Canh Dần
31 tháng 5T213 tháng 4ngày Tân Mão

Tháng 6, 1909

Âm lịch 14/4 – 13/5 · năm Kỷ Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T314 tháng 4ngày Nhâm Thìn
2 tháng 6T415 tháng 4ngày Quý TỵLễ Phật Đản
3 tháng 6T516 tháng 4ngày Giáp Ngọ
4 tháng 6T617 tháng 4ngày Ất Mùi
5 tháng 6T718 tháng 4ngày Bính Thân
6 tháng 6CN19 tháng 4ngày Đinh DậuMang chủng
7 tháng 6T220 tháng 4ngày Mậu Tuất
8 tháng 6T321 tháng 4ngày Kỷ Hợi
9 tháng 6T422 tháng 4ngày Canh Tý
10 tháng 6T523 tháng 4ngày Tân Sửu
11 tháng 6T624 tháng 4ngày Nhâm Dần
12 tháng 6T725 tháng 4ngày Quý Mão
13 tháng 6CN26 tháng 4ngày Giáp Thìn
14 tháng 6T227 tháng 4ngày Ất Tỵ
15 tháng 6T328 tháng 4ngày Bính Ngọ
16 tháng 6T429 tháng 4ngày Đinh Mùi
17 tháng 6T530 tháng 4ngày Mậu Thân
18 tháng 6T6mùng 1 tháng 5ngày Kỷ Dậu
19 tháng 6T7mùng 2 tháng 5ngày Canh Tuất
20 tháng 6CNmùng 3 tháng 5ngày Tân Hợi
21 tháng 6T2mùng 4 tháng 5ngày Nhâm Tý
22 tháng 6T3mùng 5 tháng 5ngày Quý SửuTết Đoan Ngọ, Hạ chí
23 tháng 6T4mùng 6 tháng 5ngày Giáp Dần
24 tháng 6T5mùng 7 tháng 5ngày Ất Mão
25 tháng 6T6mùng 8 tháng 5ngày Bính Thìn
26 tháng 6T7mùng 9 tháng 5ngày Đinh Tỵ
27 tháng 6CNmùng 10 tháng 5ngày Mậu Ngọ
28 tháng 6T211 tháng 5ngày Kỷ Mùi
29 tháng 6T312 tháng 5ngày Canh Thân
30 tháng 6T413 tháng 5ngày Tân Dậu

Tháng 7, 1909

Âm lịch 14/5 – 15/6 · năm Kỷ Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T514 tháng 5ngày Nhâm Tuất
2 tháng 7T615 tháng 5ngày Quý Hợi
3 tháng 7T716 tháng 5ngày Giáp Tý
4 tháng 7CN17 tháng 5ngày Ất Sửu
5 tháng 7T218 tháng 5ngày Bính Dần
6 tháng 7T319 tháng 5ngày Đinh Mão
7 tháng 7T420 tháng 5ngày Mậu Thìn
8 tháng 7T521 tháng 5ngày Kỷ TỵTiểu thử
9 tháng 7T622 tháng 5ngày Canh Ngọ
10 tháng 7T723 tháng 5ngày Tân Mùi
11 tháng 7CN24 tháng 5ngày Nhâm Thân
12 tháng 7T225 tháng 5ngày Quý Dậu
13 tháng 7T326 tháng 5ngày Giáp Tuất
14 tháng 7T427 tháng 5ngày Ất Hợi
15 tháng 7T528 tháng 5ngày Bính Tý
16 tháng 7T629 tháng 5ngày Đinh Sửu
17 tháng 7T7mùng 1 tháng 6ngày Mậu Dần
18 tháng 7CNmùng 2 tháng 6ngày Kỷ Mão
19 tháng 7T2mùng 3 tháng 6ngày Canh Thìn
20 tháng 7T3mùng 4 tháng 6ngày Tân Tỵ
21 tháng 7T4mùng 5 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
22 tháng 7T5mùng 6 tháng 6ngày Quý Mùi
23 tháng 7T6mùng 7 tháng 6ngày Giáp ThânĐại thử
24 tháng 7T7mùng 8 tháng 6ngày Ất Dậu
25 tháng 7CNmùng 9 tháng 6ngày Bính Tuất
26 tháng 7T2mùng 10 tháng 6ngày Đinh Hợi
27 tháng 7T311 tháng 6ngày Mậu Tý
28 tháng 7T412 tháng 6ngày Kỷ Sửu
29 tháng 7T513 tháng 6ngày Canh Dần
30 tháng 7T614 tháng 6ngày Tân Mão
31 tháng 7T715 tháng 6ngày Nhâm Thìn

Tháng 8, 1909

Âm lịch 16/6 – 16/7 · năm Kỷ Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8CN16 tháng 6ngày Quý Tỵ
2 tháng 8T217 tháng 6ngày Giáp Ngọ
3 tháng 8T318 tháng 6ngày Ất Mùi
4 tháng 8T419 tháng 6ngày Bính Thân
5 tháng 8T520 tháng 6ngày Đinh Dậu
6 tháng 8T621 tháng 6ngày Mậu Tuất
7 tháng 8T722 tháng 6ngày Kỷ Hợi
8 tháng 8CN23 tháng 6ngày Canh TýLập thu
9 tháng 8T224 tháng 6ngày Tân Sửu
10 tháng 8T325 tháng 6ngày Nhâm Dần
11 tháng 8T426 tháng 6ngày Quý Mão
12 tháng 8T527 tháng 6ngày Giáp Thìn
13 tháng 8T628 tháng 6ngày Ất Tỵ
14 tháng 8T729 tháng 6ngày Bính Ngọ
15 tháng 8CN30 tháng 6ngày Đinh Mùi
16 tháng 8T2mùng 1 tháng 7ngày Mậu Thân
17 tháng 8T3mùng 2 tháng 7ngày Kỷ Dậu
18 tháng 8T4mùng 3 tháng 7ngày Canh Tuất
19 tháng 8T5mùng 4 tháng 7ngày Tân Hợi
20 tháng 8T6mùng 5 tháng 7ngày Nhâm Tý
21 tháng 8T7mùng 6 tháng 7ngày Quý Sửu
22 tháng 8CNmùng 7 tháng 7ngày Giáp Dần
23 tháng 8T2mùng 8 tháng 7ngày Ất Mão
24 tháng 8T3mùng 9 tháng 7ngày Bính ThìnXử thử
25 tháng 8T4mùng 10 tháng 7ngày Đinh Tỵ
26 tháng 8T511 tháng 7ngày Mậu Ngọ
27 tháng 8T612 tháng 7ngày Kỷ Mùi
28 tháng 8T713 tháng 7ngày Canh Thân
29 tháng 8CN14 tháng 7ngày Tân Dậu
30 tháng 8T215 tháng 7ngày Nhâm TuấtLễ Vu Lan
31 tháng 8T316 tháng 7ngày Quý Hợi

Tháng 9, 1909

Âm lịch 17/7 – 17/8 · năm Kỷ Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T417 tháng 7ngày Giáp Tý
2 tháng 9T518 tháng 7ngày Ất Sửu
3 tháng 9T619 tháng 7ngày Bính Dần
4 tháng 9T720 tháng 7ngày Đinh Mão
5 tháng 9CN21 tháng 7ngày Mậu Thìn
6 tháng 9T222 tháng 7ngày Kỷ Tỵ
7 tháng 9T323 tháng 7ngày Canh Ngọ
8 tháng 9T424 tháng 7ngày Tân MùiBạch lộ
9 tháng 9T525 tháng 7ngày Nhâm Thân
10 tháng 9T626 tháng 7ngày Quý Dậu
11 tháng 9T727 tháng 7ngày Giáp Tuất
12 tháng 9CN28 tháng 7ngày Ất Hợi
13 tháng 9T229 tháng 7ngày Bính Tý
14 tháng 9T3mùng 1 tháng 8ngày Đinh Sửu
15 tháng 9T4mùng 2 tháng 8ngày Mậu Dần
16 tháng 9T5mùng 3 tháng 8ngày Kỷ Mão
17 tháng 9T6mùng 4 tháng 8ngày Canh Thìn
18 tháng 9T7mùng 5 tháng 8ngày Tân Tỵ
19 tháng 9CNmùng 6 tháng 8ngày Nhâm Ngọ
20 tháng 9T2mùng 7 tháng 8ngày Quý Mùi
21 tháng 9T3mùng 8 tháng 8ngày Giáp Thân
22 tháng 9T4mùng 9 tháng 8ngày Ất Dậu
23 tháng 9T5mùng 10 tháng 8ngày Bính TuấtThu phân
24 tháng 9T611 tháng 8ngày Đinh Hợi
25 tháng 9T712 tháng 8ngày Mậu Tý
26 tháng 9CN13 tháng 8ngày Kỷ Sửu
27 tháng 9T214 tháng 8ngày Canh Dần
28 tháng 9T315 tháng 8ngày Tân MãoTết Trung Thu
29 tháng 9T416 tháng 8ngày Nhâm Thìn
30 tháng 9T517 tháng 8ngày Quý Tỵ

Tháng 10, 1909

Âm lịch 18/8 – 18/9 · năm Kỷ Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T618 tháng 8ngày Giáp Ngọ
2 tháng 10T719 tháng 8ngày Ất Mùi
3 tháng 10CN20 tháng 8ngày Bính Thân
4 tháng 10T221 tháng 8ngày Đinh Dậu
5 tháng 10T322 tháng 8ngày Mậu Tuất
6 tháng 10T423 tháng 8ngày Kỷ Hợi
7 tháng 10T524 tháng 8ngày Canh Tý
8 tháng 10T625 tháng 8ngày Tân Sửu
9 tháng 10T726 tháng 8ngày Nhâm DầnHàn lộ
10 tháng 10CN27 tháng 8ngày Quý Mão
11 tháng 10T228 tháng 8ngày Giáp Thìn
12 tháng 10T329 tháng 8ngày Ất Tỵ
13 tháng 10T430 tháng 8ngày Bính Ngọ
14 tháng 10T5mùng 1 tháng 9ngày Đinh Mùi
15 tháng 10T6mùng 2 tháng 9ngày Mậu Thân
16 tháng 10T7mùng 3 tháng 9ngày Kỷ Dậu
17 tháng 10CNmùng 4 tháng 9ngày Canh Tuất
18 tháng 10T2mùng 5 tháng 9ngày Tân Hợi
19 tháng 10T3mùng 6 tháng 9ngày Nhâm Tý
20 tháng 10T4mùng 7 tháng 9ngày Quý Sửu
21 tháng 10T5mùng 8 tháng 9ngày Giáp Dần
22 tháng 10T6mùng 9 tháng 9ngày Ất Mão
23 tháng 10T7mùng 10 tháng 9ngày Bính Thìn
24 tháng 10CN11 tháng 9ngày Đinh TỵSương giáng
25 tháng 10T212 tháng 9ngày Mậu Ngọ
26 tháng 10T313 tháng 9ngày Kỷ Mùi
27 tháng 10T414 tháng 9ngày Canh Thân
28 tháng 10T515 tháng 9ngày Tân Dậu
29 tháng 10T616 tháng 9ngày Nhâm Tuất
30 tháng 10T717 tháng 9ngày Quý Hợi
31 tháng 10CN18 tháng 9ngày Giáp Tý

Tháng 11, 1909

Âm lịch 19/9 – 18/10 · năm Kỷ Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T219 tháng 9ngày Ất Sửu
2 tháng 11T320 tháng 9ngày Bính Dần
3 tháng 11T421 tháng 9ngày Đinh Mão
4 tháng 11T522 tháng 9ngày Mậu Thìn
5 tháng 11T623 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
6 tháng 11T724 tháng 9ngày Canh Ngọ
7 tháng 11CN25 tháng 9ngày Tân Mùi
8 tháng 11T226 tháng 9ngày Nhâm ThânLập đông
9 tháng 11T327 tháng 9ngày Quý Dậu
10 tháng 11T428 tháng 9ngày Giáp Tuất
11 tháng 11T529 tháng 9ngày Ất Hợi
12 tháng 11T630 tháng 9ngày Bính Tý
13 tháng 11T7mùng 1 tháng 10ngày Đinh Sửu
14 tháng 11CNmùng 2 tháng 10ngày Mậu Dần
15 tháng 11T2mùng 3 tháng 10ngày Kỷ Mão
16 tháng 11T3mùng 4 tháng 10ngày Canh Thìn
17 tháng 11T4mùng 5 tháng 10ngày Tân Tỵ
18 tháng 11T5mùng 6 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
19 tháng 11T6mùng 7 tháng 10ngày Quý Mùi
20 tháng 11T7mùng 8 tháng 10ngày Giáp Thân
21 tháng 11CNmùng 9 tháng 10ngày Ất Dậu
22 tháng 11T2mùng 10 tháng 10ngày Bính Tuất
23 tháng 11T311 tháng 10ngày Đinh HợiTiểu tuyết
24 tháng 11T412 tháng 10ngày Mậu Tý
25 tháng 11T513 tháng 10ngày Kỷ Sửu
26 tháng 11T614 tháng 10ngày Canh Dần
27 tháng 11T715 tháng 10ngày Tân Mão
28 tháng 11CN16 tháng 10ngày Nhâm Thìn
29 tháng 11T217 tháng 10ngày Quý Tỵ
30 tháng 11T318 tháng 10ngày Giáp Ngọ

Tháng 12, 1909

Âm lịch 19/10 – 19/11 · năm Kỷ Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T419 tháng 10ngày Ất Mùi
2 tháng 12T520 tháng 10ngày Bính Thân
3 tháng 12T621 tháng 10ngày Đinh Dậu
4 tháng 12T722 tháng 10ngày Mậu Tuất
5 tháng 12CN23 tháng 10ngày Kỷ Hợi
6 tháng 12T224 tháng 10ngày Canh Tý
7 tháng 12T325 tháng 10ngày Tân Sửu
8 tháng 12T426 tháng 10ngày Nhâm DầnĐại tuyết
9 tháng 12T527 tháng 10ngày Quý Mão
10 tháng 12T628 tháng 10ngày Giáp Thìn
11 tháng 12T729 tháng 10ngày Ất Tỵ
12 tháng 12CN30 tháng 10ngày Bính Ngọ
13 tháng 12T2mùng 1 tháng 11ngày Đinh Mùi
14 tháng 12T3mùng 2 tháng 11ngày Mậu Thân
15 tháng 12T4mùng 3 tháng 11ngày Kỷ Dậu
16 tháng 12T5mùng 4 tháng 11ngày Canh Tuất
17 tháng 12T6mùng 5 tháng 11ngày Tân Hợi
18 tháng 12T7mùng 6 tháng 11ngày Nhâm Tý
19 tháng 12CNmùng 7 tháng 11ngày Quý Sửu
20 tháng 12T2mùng 8 tháng 11ngày Giáp Dần
21 tháng 12T3mùng 9 tháng 11ngày Ất Mão
22 tháng 12T4mùng 10 tháng 11ngày Bính ThìnĐông chí
23 tháng 12T511 tháng 11ngày Đinh Tỵ
24 tháng 12T612 tháng 11ngày Mậu Ngọ
25 tháng 12T713 tháng 11ngày Kỷ Mùi
26 tháng 12CN14 tháng 11ngày Canh Thân
27 tháng 12T215 tháng 11ngày Tân Dậu
28 tháng 12T316 tháng 11ngày Nhâm Tuất
29 tháng 12T417 tháng 11ngày Quý Hợi
30 tháng 12T518 tháng 11ngày Giáp Tý
31 tháng 12T619 tháng 11ngày Ất Sửu