Lịch Âm

Lịch âm năm 1911

Năm 1911, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 30 tháng 1, bắt đầu năm Tân Hợi (Năm con Lợn). Năm này có tháng nhuận: ngày mùng 1 tháng 6 nhuận âm lịch là ngày 26 tháng 7. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
22 tháng 1CNÔng Công Ông Táo23 tháng Chạp
30 tháng 1T2Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
13 tháng 2T2Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
1 tháng 4T7Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
8 tháng 4T7Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
13 tháng 5T7Lễ Phật Đản15 tháng 4
1 tháng 6T5Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
7 tháng 9T5Lễ Vu Lan15 tháng 7
6 tháng 10T6Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T6mùng 7 tháng Chạp
Đại hàn21 tháng 1T722 tháng Chạp
Lập xuân5 tháng 2CNmùng 7 tháng Giêng
Vũ thủy20 tháng 2T222 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T2mùng 6 tháng 2
Xuân phân22 tháng 3T422 tháng 2
Thanh minh6 tháng 4T5mùng 8 tháng 3
Cốc vũ21 tháng 4T623 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T7mùng 8 tháng 4
Tiểu mãn22 tháng 5T224 tháng 4
Mang chủng7 tháng 6T411 tháng 5
Hạ chí22 tháng 6T526 tháng 5
Tiểu thử8 tháng 7T713 tháng 6
Đại thử24 tháng 7T229 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T314 tháng 6 nhuận
Xử thử24 tháng 8T5mùng 1 tháng 7
Bạch lộ9 tháng 9T717 tháng 7
Thu phân24 tháng 9CNmùng 3 tháng 8
Hàn lộ9 tháng 10T218 tháng 8
Sương giáng24 tháng 10T3mùng 3 tháng 9
Lập đông8 tháng 11T418 tháng 9
Tiểu tuyết23 tháng 11T5mùng 3 tháng 10
Đại tuyết8 tháng 12T618 tháng 10
Đông chí23 tháng 12T7mùng 4 tháng 11

Tháng 1, 1911

Âm lịch 2/12/1910 – 2/1/1911 · năm Tân Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1CNmùng 2 tháng Chạpngày Tân Mùi
2 tháng 1T2mùng 3 tháng Chạpngày Nhâm Thân
3 tháng 1T3mùng 4 tháng Chạpngày Quý Dậu
4 tháng 1T4mùng 5 tháng Chạpngày Giáp Tuất
5 tháng 1T5mùng 6 tháng Chạpngày Ất Hợi
6 tháng 1T6mùng 7 tháng Chạpngày Bính TýTiểu hàn
7 tháng 1T7mùng 8 tháng Chạpngày Đinh Sửu
8 tháng 1CNmùng 9 tháng Chạpngày Mậu Dần
9 tháng 1T2mùng 10 tháng Chạpngày Kỷ Mão
10 tháng 1T311 tháng Chạpngày Canh Thìn
11 tháng 1T412 tháng Chạpngày Tân Tỵ
12 tháng 1T513 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ
13 tháng 1T614 tháng Chạpngày Quý Mùi
14 tháng 1T715 tháng Chạpngày Giáp Thân
15 tháng 1CN16 tháng Chạpngày Ất Dậu
16 tháng 1T217 tháng Chạpngày Bính Tuất
17 tháng 1T318 tháng Chạpngày Đinh Hợi
18 tháng 1T419 tháng Chạpngày Mậu Tý
19 tháng 1T520 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
20 tháng 1T621 tháng Chạpngày Canh Dần
21 tháng 1T722 tháng Chạpngày Tân MãoĐại hàn
22 tháng 1CN23 tháng Chạpngày Nhâm ThìnÔng Công Ông Táo
23 tháng 1T224 tháng Chạpngày Quý Tỵ
24 tháng 1T325 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
25 tháng 1T426 tháng Chạpngày Ất Mùi
26 tháng 1T527 tháng Chạpngày Bính Thân
27 tháng 1T628 tháng Chạpngày Đinh Dậu
28 tháng 1T729 tháng Chạpngày Mậu Tuất
29 tháng 1CN30 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
30 tháng 1T2mùng 1 tháng Giêngngày Canh TýTết Nguyên Đán
31 tháng 1T3mùng 2 tháng Giêngngày Tân Sửu

Tháng 2, 1911

Âm lịch 3/1 – 30/1 · năm Tân Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T4mùng 3 tháng Giêngngày Nhâm Dần
2 tháng 2T5mùng 4 tháng Giêngngày Quý Mão
3 tháng 2T6mùng 5 tháng Giêngngày Giáp Thìn
4 tháng 2T7mùng 6 tháng Giêngngày Ất Tỵ
5 tháng 2CNmùng 7 tháng Giêngngày Bính NgọLập xuân
6 tháng 2T2mùng 8 tháng Giêngngày Đinh Mùi
7 tháng 2T3mùng 9 tháng Giêngngày Mậu Thân
8 tháng 2T4mùng 10 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
9 tháng 2T511 tháng Giêngngày Canh Tuất
10 tháng 2T612 tháng Giêngngày Tân Hợi
11 tháng 2T713 tháng Giêngngày Nhâm Tý
12 tháng 2CN14 tháng Giêngngày Quý Sửu
13 tháng 2T215 tháng Giêngngày Giáp DầnTết Nguyên Tiêu
14 tháng 2T316 tháng Giêngngày Ất Mão
15 tháng 2T417 tháng Giêngngày Bính Thìn
16 tháng 2T518 tháng Giêngngày Đinh Tỵ
17 tháng 2T619 tháng Giêngngày Mậu Ngọ
18 tháng 2T720 tháng Giêngngày Kỷ Mùi
19 tháng 2CN21 tháng Giêngngày Canh Thân
20 tháng 2T222 tháng Giêngngày Tân DậuVũ thủy
21 tháng 2T323 tháng Giêngngày Nhâm Tuất
22 tháng 2T424 tháng Giêngngày Quý Hợi
23 tháng 2T525 tháng Giêngngày Giáp Tý
24 tháng 2T626 tháng Giêngngày Ất Sửu
25 tháng 2T727 tháng Giêngngày Bính Dần
26 tháng 2CN28 tháng Giêngngày Đinh Mão
27 tháng 2T229 tháng Giêngngày Mậu Thìn
28 tháng 2T330 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ

Tháng 3, 1911

Âm lịch 1/2 – 2/3 · năm Tân Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T4mùng 1 tháng 2ngày Canh Ngọ
2 tháng 3T5mùng 2 tháng 2ngày Tân Mùi
3 tháng 3T6mùng 3 tháng 2ngày Nhâm Thân
4 tháng 3T7mùng 4 tháng 2ngày Quý Dậu
5 tháng 3CNmùng 5 tháng 2ngày Giáp Tuất
6 tháng 3T2mùng 6 tháng 2ngày Ất HợiKinh trập
7 tháng 3T3mùng 7 tháng 2ngày Bính Tý
8 tháng 3T4mùng 8 tháng 2ngày Đinh Sửu
9 tháng 3T5mùng 9 tháng 2ngày Mậu Dần
10 tháng 3T6mùng 10 tháng 2ngày Kỷ Mão
11 tháng 3T711 tháng 2ngày Canh Thìn
12 tháng 3CN12 tháng 2ngày Tân Tỵ
13 tháng 3T213 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
14 tháng 3T314 tháng 2ngày Quý Mùi
15 tháng 3T415 tháng 2ngày Giáp Thân
16 tháng 3T516 tháng 2ngày Ất Dậu
17 tháng 3T617 tháng 2ngày Bính Tuất
18 tháng 3T718 tháng 2ngày Đinh Hợi
19 tháng 3CN19 tháng 2ngày Mậu Tý
20 tháng 3T220 tháng 2ngày Kỷ Sửu
21 tháng 3T321 tháng 2ngày Canh Dần
22 tháng 3T422 tháng 2ngày Tân MãoXuân phân
23 tháng 3T523 tháng 2ngày Nhâm Thìn
24 tháng 3T624 tháng 2ngày Quý Tỵ
25 tháng 3T725 tháng 2ngày Giáp Ngọ
26 tháng 3CN26 tháng 2ngày Ất Mùi
27 tháng 3T227 tháng 2ngày Bính Thân
28 tháng 3T328 tháng 2ngày Đinh Dậu
29 tháng 3T429 tháng 2ngày Mậu Tuất
30 tháng 3T5mùng 1 tháng 3ngày Kỷ Hợi
31 tháng 3T6mùng 2 tháng 3ngày Canh Tý

Tháng 4, 1911

Âm lịch 3/3 – 2/4 · năm Tân Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T7mùng 3 tháng 3ngày Tân SửuTết Hàn Thực
2 tháng 4CNmùng 4 tháng 3ngày Nhâm Dần
3 tháng 4T2mùng 5 tháng 3ngày Quý Mão
4 tháng 4T3mùng 6 tháng 3ngày Giáp Thìn
5 tháng 4T4mùng 7 tháng 3ngày Ất Tỵ
6 tháng 4T5mùng 8 tháng 3ngày Bính NgọThanh minh
7 tháng 4T6mùng 9 tháng 3ngày Đinh Mùi
8 tháng 4T7mùng 10 tháng 3ngày Mậu ThânGiỗ Tổ Hùng Vương
9 tháng 4CN11 tháng 3ngày Kỷ Dậu
10 tháng 4T212 tháng 3ngày Canh Tuất
11 tháng 4T313 tháng 3ngày Tân Hợi
12 tháng 4T414 tháng 3ngày Nhâm Tý
13 tháng 4T515 tháng 3ngày Quý Sửu
14 tháng 4T616 tháng 3ngày Giáp Dần
15 tháng 4T717 tháng 3ngày Ất Mão
16 tháng 4CN18 tháng 3ngày Bính Thìn
17 tháng 4T219 tháng 3ngày Đinh Tỵ
18 tháng 4T320 tháng 3ngày Mậu Ngọ
19 tháng 4T421 tháng 3ngày Kỷ Mùi
20 tháng 4T522 tháng 3ngày Canh Thân
21 tháng 4T623 tháng 3ngày Tân DậuCốc vũ
22 tháng 4T724 tháng 3ngày Nhâm Tuất
23 tháng 4CN25 tháng 3ngày Quý Hợi
24 tháng 4T226 tháng 3ngày Giáp Tý
25 tháng 4T327 tháng 3ngày Ất Sửu
26 tháng 4T428 tháng 3ngày Bính Dần
27 tháng 4T529 tháng 3ngày Đinh Mão
28 tháng 4T630 tháng 3ngày Mậu Thìn
29 tháng 4T7mùng 1 tháng 4ngày Kỷ Tỵ
30 tháng 4CNmùng 2 tháng 4ngày Canh Ngọ

Tháng 5, 1911

Âm lịch 3/4 – 4/5 · năm Tân Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T2mùng 3 tháng 4ngày Tân Mùi
2 tháng 5T3mùng 4 tháng 4ngày Nhâm Thân
3 tháng 5T4mùng 5 tháng 4ngày Quý Dậu
4 tháng 5T5mùng 6 tháng 4ngày Giáp Tuất
5 tháng 5T6mùng 7 tháng 4ngày Ất Hợi
6 tháng 5T7mùng 8 tháng 4ngày Bính TýLập hạ
7 tháng 5CNmùng 9 tháng 4ngày Đinh Sửu
8 tháng 5T2mùng 10 tháng 4ngày Mậu Dần
9 tháng 5T311 tháng 4ngày Kỷ Mão
10 tháng 5T412 tháng 4ngày Canh Thìn
11 tháng 5T513 tháng 4ngày Tân Tỵ
12 tháng 5T614 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
13 tháng 5T715 tháng 4ngày Quý MùiLễ Phật Đản
14 tháng 5CN16 tháng 4ngày Giáp Thân
15 tháng 5T217 tháng 4ngày Ất Dậu
16 tháng 5T318 tháng 4ngày Bính Tuất
17 tháng 5T419 tháng 4ngày Đinh Hợi
18 tháng 5T520 tháng 4ngày Mậu Tý
19 tháng 5T621 tháng 4ngày Kỷ Sửu
20 tháng 5T722 tháng 4ngày Canh Dần
21 tháng 5CN23 tháng 4ngày Tân Mão
22 tháng 5T224 tháng 4ngày Nhâm ThìnTiểu mãn
23 tháng 5T325 tháng 4ngày Quý Tỵ
24 tháng 5T426 tháng 4ngày Giáp Ngọ
25 tháng 5T527 tháng 4ngày Ất Mùi
26 tháng 5T628 tháng 4ngày Bính Thân
27 tháng 5T729 tháng 4ngày Đinh Dậu
28 tháng 5CNmùng 1 tháng 5ngày Mậu Tuất
29 tháng 5T2mùng 2 tháng 5ngày Kỷ Hợi
30 tháng 5T3mùng 3 tháng 5ngày Canh Tý
31 tháng 5T4mùng 4 tháng 5ngày Tân Sửu

Tháng 6, 1911

Âm lịch 5/5 – 5/6 · năm Tân Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T5mùng 5 tháng 5ngày Nhâm DầnTết Đoan Ngọ
2 tháng 6T6mùng 6 tháng 5ngày Quý Mão
3 tháng 6T7mùng 7 tháng 5ngày Giáp Thìn
4 tháng 6CNmùng 8 tháng 5ngày Ất Tỵ
5 tháng 6T2mùng 9 tháng 5ngày Bính Ngọ
6 tháng 6T3mùng 10 tháng 5ngày Đinh Mùi
7 tháng 6T411 tháng 5ngày Mậu ThânMang chủng
8 tháng 6T512 tháng 5ngày Kỷ Dậu
9 tháng 6T613 tháng 5ngày Canh Tuất
10 tháng 6T714 tháng 5ngày Tân Hợi
11 tháng 6CN15 tháng 5ngày Nhâm Tý
12 tháng 6T216 tháng 5ngày Quý Sửu
13 tháng 6T317 tháng 5ngày Giáp Dần
14 tháng 6T418 tháng 5ngày Ất Mão
15 tháng 6T519 tháng 5ngày Bính Thìn
16 tháng 6T620 tháng 5ngày Đinh Tỵ
17 tháng 6T721 tháng 5ngày Mậu Ngọ
18 tháng 6CN22 tháng 5ngày Kỷ Mùi
19 tháng 6T223 tháng 5ngày Canh Thân
20 tháng 6T324 tháng 5ngày Tân Dậu
21 tháng 6T425 tháng 5ngày Nhâm Tuất
22 tháng 6T526 tháng 5ngày Quý HợiHạ chí
23 tháng 6T627 tháng 5ngày Giáp Tý
24 tháng 6T728 tháng 5ngày Ất Sửu
25 tháng 6CN29 tháng 5ngày Bính Dần
26 tháng 6T2mùng 1 tháng 6ngày Đinh Mão
27 tháng 6T3mùng 2 tháng 6ngày Mậu Thìn
28 tháng 6T4mùng 3 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
29 tháng 6T5mùng 4 tháng 6ngày Canh Ngọ
30 tháng 6T6mùng 5 tháng 6ngày Tân Mùi

Tháng 7, 1911

Âm lịch 6/6 – 6/6n · năm Tân Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T7mùng 6 tháng 6ngày Nhâm Thân
2 tháng 7CNmùng 7 tháng 6ngày Quý Dậu
3 tháng 7T2mùng 8 tháng 6ngày Giáp Tuất
4 tháng 7T3mùng 9 tháng 6ngày Ất Hợi
5 tháng 7T4mùng 10 tháng 6ngày Bính Tý
6 tháng 7T511 tháng 6ngày Đinh Sửu
7 tháng 7T612 tháng 6ngày Mậu Dần
8 tháng 7T713 tháng 6ngày Kỷ MãoTiểu thử
9 tháng 7CN14 tháng 6ngày Canh Thìn
10 tháng 7T215 tháng 6ngày Tân Tỵ
11 tháng 7T316 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
12 tháng 7T417 tháng 6ngày Quý Mùi
13 tháng 7T518 tháng 6ngày Giáp Thân
14 tháng 7T619 tháng 6ngày Ất Dậu
15 tháng 7T720 tháng 6ngày Bính Tuất
16 tháng 7CN21 tháng 6ngày Đinh Hợi
17 tháng 7T222 tháng 6ngày Mậu Tý
18 tháng 7T323 tháng 6ngày Kỷ Sửu
19 tháng 7T424 tháng 6ngày Canh Dần
20 tháng 7T525 tháng 6ngày Tân Mão
21 tháng 7T626 tháng 6ngày Nhâm Thìn
22 tháng 7T727 tháng 6ngày Quý Tỵ
23 tháng 7CN28 tháng 6ngày Giáp Ngọ
24 tháng 7T229 tháng 6ngày Ất MùiĐại thử
25 tháng 7T330 tháng 6ngày Bính Thân
26 tháng 7T4mùng 1 tháng 6 nhuậnngày Đinh Dậu
27 tháng 7T5mùng 2 tháng 6 nhuậnngày Mậu Tuất
28 tháng 7T6mùng 3 tháng 6 nhuậnngày Kỷ Hợi
29 tháng 7T7mùng 4 tháng 6 nhuậnngày Canh Tý
30 tháng 7CNmùng 5 tháng 6 nhuậnngày Tân Sửu
31 tháng 7T2mùng 6 tháng 6 nhuậnngày Nhâm Dần

Tháng 8, 1911

Âm lịch 7/6n – 8/7 · năm Tân Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T3mùng 7 tháng 6 nhuậnngày Quý Mão
2 tháng 8T4mùng 8 tháng 6 nhuậnngày Giáp Thìn
3 tháng 8T5mùng 9 tháng 6 nhuậnngày Ất Tỵ
4 tháng 8T6mùng 10 tháng 6 nhuậnngày Bính Ngọ
5 tháng 8T711 tháng 6 nhuậnngày Đinh Mùi
6 tháng 8CN12 tháng 6 nhuậnngày Mậu Thân
7 tháng 8T213 tháng 6 nhuậnngày Kỷ Dậu
8 tháng 8T314 tháng 6 nhuậnngày Canh TuấtLập thu
9 tháng 8T415 tháng 6 nhuậnngày Tân Hợi
10 tháng 8T516 tháng 6 nhuậnngày Nhâm Tý
11 tháng 8T617 tháng 6 nhuậnngày Quý Sửu
12 tháng 8T718 tháng 6 nhuậnngày Giáp Dần
13 tháng 8CN19 tháng 6 nhuậnngày Ất Mão
14 tháng 8T220 tháng 6 nhuậnngày Bính Thìn
15 tháng 8T321 tháng 6 nhuậnngày Đinh Tỵ
16 tháng 8T422 tháng 6 nhuậnngày Mậu Ngọ
17 tháng 8T523 tháng 6 nhuậnngày Kỷ Mùi
18 tháng 8T624 tháng 6 nhuậnngày Canh Thân
19 tháng 8T725 tháng 6 nhuậnngày Tân Dậu
20 tháng 8CN26 tháng 6 nhuậnngày Nhâm Tuất
21 tháng 8T227 tháng 6 nhuậnngày Quý Hợi
22 tháng 8T328 tháng 6 nhuậnngày Giáp Tý
23 tháng 8T429 tháng 6 nhuậnngày Ất Sửu
24 tháng 8T5mùng 1 tháng 7ngày Bính DầnXử thử
25 tháng 8T6mùng 2 tháng 7ngày Đinh Mão
26 tháng 8T7mùng 3 tháng 7ngày Mậu Thìn
27 tháng 8CNmùng 4 tháng 7ngày Kỷ Tỵ
28 tháng 8T2mùng 5 tháng 7ngày Canh Ngọ
29 tháng 8T3mùng 6 tháng 7ngày Tân Mùi
30 tháng 8T4mùng 7 tháng 7ngày Nhâm Thân
31 tháng 8T5mùng 8 tháng 7ngày Quý Dậu

Tháng 9, 1911

Âm lịch 9/7 – 9/8 · năm Tân Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T6mùng 9 tháng 7ngày Giáp Tuất
2 tháng 9T7mùng 10 tháng 7ngày Ất Hợi
3 tháng 9CN11 tháng 7ngày Bính Tý
4 tháng 9T212 tháng 7ngày Đinh Sửu
5 tháng 9T313 tháng 7ngày Mậu Dần
6 tháng 9T414 tháng 7ngày Kỷ Mão
7 tháng 9T515 tháng 7ngày Canh ThìnLễ Vu Lan
8 tháng 9T616 tháng 7ngày Tân Tỵ
9 tháng 9T717 tháng 7ngày Nhâm NgọBạch lộ
10 tháng 9CN18 tháng 7ngày Quý Mùi
11 tháng 9T219 tháng 7ngày Giáp Thân
12 tháng 9T320 tháng 7ngày Ất Dậu
13 tháng 9T421 tháng 7ngày Bính Tuất
14 tháng 9T522 tháng 7ngày Đinh Hợi
15 tháng 9T623 tháng 7ngày Mậu Tý
16 tháng 9T724 tháng 7ngày Kỷ Sửu
17 tháng 9CN25 tháng 7ngày Canh Dần
18 tháng 9T226 tháng 7ngày Tân Mão
19 tháng 9T327 tháng 7ngày Nhâm Thìn
20 tháng 9T428 tháng 7ngày Quý Tỵ
21 tháng 9T529 tháng 7ngày Giáp Ngọ
22 tháng 9T6mùng 1 tháng 8ngày Ất Mùi
23 tháng 9T7mùng 2 tháng 8ngày Bính Thân
24 tháng 9CNmùng 3 tháng 8ngày Đinh DậuThu phân
25 tháng 9T2mùng 4 tháng 8ngày Mậu Tuất
26 tháng 9T3mùng 5 tháng 8ngày Kỷ Hợi
27 tháng 9T4mùng 6 tháng 8ngày Canh Tý
28 tháng 9T5mùng 7 tháng 8ngày Tân Sửu
29 tháng 9T6mùng 8 tháng 8ngày Nhâm Dần
30 tháng 9T7mùng 9 tháng 8ngày Quý Mão

Tháng 10, 1911

Âm lịch 10/8 – 10/9 · năm Tân Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10CNmùng 10 tháng 8ngày Giáp Thìn
2 tháng 10T211 tháng 8ngày Ất Tỵ
3 tháng 10T312 tháng 8ngày Bính Ngọ
4 tháng 10T413 tháng 8ngày Đinh Mùi
5 tháng 10T514 tháng 8ngày Mậu Thân
6 tháng 10T615 tháng 8ngày Kỷ DậuTết Trung Thu
7 tháng 10T716 tháng 8ngày Canh Tuất
8 tháng 10CN17 tháng 8ngày Tân Hợi
9 tháng 10T218 tháng 8ngày Nhâm TýHàn lộ
10 tháng 10T319 tháng 8ngày Quý Sửu
11 tháng 10T420 tháng 8ngày Giáp Dần
12 tháng 10T521 tháng 8ngày Ất Mão
13 tháng 10T622 tháng 8ngày Bính Thìn
14 tháng 10T723 tháng 8ngày Đinh Tỵ
15 tháng 10CN24 tháng 8ngày Mậu Ngọ
16 tháng 10T225 tháng 8ngày Kỷ Mùi
17 tháng 10T326 tháng 8ngày Canh Thân
18 tháng 10T427 tháng 8ngày Tân Dậu
19 tháng 10T528 tháng 8ngày Nhâm Tuất
20 tháng 10T629 tháng 8ngày Quý Hợi
21 tháng 10T730 tháng 8ngày Giáp Tý
22 tháng 10CNmùng 1 tháng 9ngày Ất Sửu
23 tháng 10T2mùng 2 tháng 9ngày Bính Dần
24 tháng 10T3mùng 3 tháng 9ngày Đinh MãoSương giáng
25 tháng 10T4mùng 4 tháng 9ngày Mậu Thìn
26 tháng 10T5mùng 5 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
27 tháng 10T6mùng 6 tháng 9ngày Canh Ngọ
28 tháng 10T7mùng 7 tháng 9ngày Tân Mùi
29 tháng 10CNmùng 8 tháng 9ngày Nhâm Thân
30 tháng 10T2mùng 9 tháng 9ngày Quý Dậu
31 tháng 10T3mùng 10 tháng 9ngày Giáp Tuất

Tháng 11, 1911

Âm lịch 11/9 – 10/10 · năm Tân Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T411 tháng 9ngày Ất Hợi
2 tháng 11T512 tháng 9ngày Bính Tý
3 tháng 11T613 tháng 9ngày Đinh Sửu
4 tháng 11T714 tháng 9ngày Mậu Dần
5 tháng 11CN15 tháng 9ngày Kỷ Mão
6 tháng 11T216 tháng 9ngày Canh Thìn
7 tháng 11T317 tháng 9ngày Tân Tỵ
8 tháng 11T418 tháng 9ngày Nhâm NgọLập đông
9 tháng 11T519 tháng 9ngày Quý Mùi
10 tháng 11T620 tháng 9ngày Giáp Thân
11 tháng 11T721 tháng 9ngày Ất Dậu
12 tháng 11CN22 tháng 9ngày Bính Tuất
13 tháng 11T223 tháng 9ngày Đinh Hợi
14 tháng 11T324 tháng 9ngày Mậu Tý
15 tháng 11T425 tháng 9ngày Kỷ Sửu
16 tháng 11T526 tháng 9ngày Canh Dần
17 tháng 11T627 tháng 9ngày Tân Mão
18 tháng 11T728 tháng 9ngày Nhâm Thìn
19 tháng 11CN29 tháng 9ngày Quý Tỵ
20 tháng 11T230 tháng 9ngày Giáp Ngọ
21 tháng 11T3mùng 1 tháng 10ngày Ất Mùi
22 tháng 11T4mùng 2 tháng 10ngày Bính Thân
23 tháng 11T5mùng 3 tháng 10ngày Đinh DậuTiểu tuyết
24 tháng 11T6mùng 4 tháng 10ngày Mậu Tuất
25 tháng 11T7mùng 5 tháng 10ngày Kỷ Hợi
26 tháng 11CNmùng 6 tháng 10ngày Canh Tý
27 tháng 11T2mùng 7 tháng 10ngày Tân Sửu
28 tháng 11T3mùng 8 tháng 10ngày Nhâm Dần
29 tháng 11T4mùng 9 tháng 10ngày Quý Mão
30 tháng 11T5mùng 10 tháng 10ngày Giáp Thìn

Tháng 12, 1911

Âm lịch 11/10 – 12/11 · năm Tân Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T611 tháng 10ngày Ất Tỵ
2 tháng 12T712 tháng 10ngày Bính Ngọ
3 tháng 12CN13 tháng 10ngày Đinh Mùi
4 tháng 12T214 tháng 10ngày Mậu Thân
5 tháng 12T315 tháng 10ngày Kỷ Dậu
6 tháng 12T416 tháng 10ngày Canh Tuất
7 tháng 12T517 tháng 10ngày Tân Hợi
8 tháng 12T618 tháng 10ngày Nhâm TýĐại tuyết
9 tháng 12T719 tháng 10ngày Quý Sửu
10 tháng 12CN20 tháng 10ngày Giáp Dần
11 tháng 12T221 tháng 10ngày Ất Mão
12 tháng 12T322 tháng 10ngày Bính Thìn
13 tháng 12T423 tháng 10ngày Đinh Tỵ
14 tháng 12T524 tháng 10ngày Mậu Ngọ
15 tháng 12T625 tháng 10ngày Kỷ Mùi
16 tháng 12T726 tháng 10ngày Canh Thân
17 tháng 12CN27 tháng 10ngày Tân Dậu
18 tháng 12T228 tháng 10ngày Nhâm Tuất
19 tháng 12T329 tháng 10ngày Quý Hợi
20 tháng 12T4mùng 1 tháng 11ngày Giáp Tý
21 tháng 12T5mùng 2 tháng 11ngày Ất Sửu
22 tháng 12T6mùng 3 tháng 11ngày Bính Dần
23 tháng 12T7mùng 4 tháng 11ngày Đinh MãoĐông chí
24 tháng 12CNmùng 5 tháng 11ngày Mậu Thìn
25 tháng 12T2mùng 6 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
26 tháng 12T3mùng 7 tháng 11ngày Canh Ngọ
27 tháng 12T4mùng 8 tháng 11ngày Tân Mùi
28 tháng 12T5mùng 9 tháng 11ngày Nhâm Thân
29 tháng 12T6mùng 10 tháng 11ngày Quý Dậu
30 tháng 12T711 tháng 11ngày Giáp Tuất
31 tháng 12CN12 tháng 11ngày Ất Hợi