Lịch Âm

Lịch âm năm 1912

Năm 1912, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 18 tháng 2, bắt đầu năm Nhâm Tý (Năm con Chuột). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
10 tháng 2T7Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
18 tháng 2CNTết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
3 tháng 3CNTết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
19 tháng 4T6Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
26 tháng 4T6Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
31 tháng 5T6Lễ Phật Đản15 tháng 4
19 tháng 6T4Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
27 tháng 8T3Lễ Vu Lan15 tháng 7
25 tháng 9T4Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T718 tháng 11
Đại hàn21 tháng 1CNmùng 3 tháng Chạp
Lập xuân5 tháng 2T218 tháng Chạp
Vũ thủy20 tháng 2T3mùng 3 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T418 tháng Giêng
Xuân phân21 tháng 3T5mùng 3 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T618 tháng 2
Cốc vũ20 tháng 4T7mùng 4 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T220 tháng 3
Tiểu mãn21 tháng 5T3mùng 5 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T521 tháng 4
Hạ chí22 tháng 6T7mùng 8 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7CN23 tháng 5
Đại thử23 tháng 7T3mùng 10 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T526 tháng 6
Xử thử23 tháng 8T611 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9CN27 tháng 7
Thu phân23 tháng 9T213 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T328 tháng 8
Sương giáng24 tháng 10T515 tháng 9
Lập đông8 tháng 11T630 tháng 9
Tiểu tuyết22 tháng 11T614 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T729 tháng 10
Đông chí22 tháng 12CN14 tháng 11

Tháng 1, 1912

Âm lịch 13/11 – 13/12 · năm Tân Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T213 tháng 11ngày Bính Tý
2 tháng 1T314 tháng 11ngày Đinh Sửu
3 tháng 1T415 tháng 11ngày Mậu Dần
4 tháng 1T516 tháng 11ngày Kỷ Mão
5 tháng 1T617 tháng 11ngày Canh Thìn
6 tháng 1T718 tháng 11ngày Tân TỵTiểu hàn
7 tháng 1CN19 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
8 tháng 1T220 tháng 11ngày Quý Mùi
9 tháng 1T321 tháng 11ngày Giáp Thân
10 tháng 1T422 tháng 11ngày Ất Dậu
11 tháng 1T523 tháng 11ngày Bính Tuất
12 tháng 1T624 tháng 11ngày Đinh Hợi
13 tháng 1T725 tháng 11ngày Mậu Tý
14 tháng 1CN26 tháng 11ngày Kỷ Sửu
15 tháng 1T227 tháng 11ngày Canh Dần
16 tháng 1T328 tháng 11ngày Tân Mão
17 tháng 1T429 tháng 11ngày Nhâm Thìn
18 tháng 1T530 tháng 11ngày Quý Tỵ
19 tháng 1T6mùng 1 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
20 tháng 1T7mùng 2 tháng Chạpngày Ất Mùi
21 tháng 1CNmùng 3 tháng Chạpngày Bính ThânĐại hàn
22 tháng 1T2mùng 4 tháng Chạpngày Đinh Dậu
23 tháng 1T3mùng 5 tháng Chạpngày Mậu Tuất
24 tháng 1T4mùng 6 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
25 tháng 1T5mùng 7 tháng Chạpngày Canh Tý
26 tháng 1T6mùng 8 tháng Chạpngày Tân Sửu
27 tháng 1T7mùng 9 tháng Chạpngày Nhâm Dần
28 tháng 1CNmùng 10 tháng Chạpngày Quý Mão
29 tháng 1T211 tháng Chạpngày Giáp Thìn
30 tháng 1T312 tháng Chạpngày Ất Tỵ
31 tháng 1T413 tháng Chạpngày Bính Ngọ

Tháng 2, 1912

Âm lịch 14/12/1911 – 12/1/1912 · năm Nhâm Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T514 tháng Chạpngày Đinh Mùi
2 tháng 2T615 tháng Chạpngày Mậu Thân
3 tháng 2T716 tháng Chạpngày Kỷ Dậu
4 tháng 2CN17 tháng Chạpngày Canh Tuất
5 tháng 2T218 tháng Chạpngày Tân HợiLập xuân
6 tháng 2T319 tháng Chạpngày Nhâm Tý
7 tháng 2T420 tháng Chạpngày Quý Sửu
8 tháng 2T521 tháng Chạpngày Giáp Dần
9 tháng 2T622 tháng Chạpngày Ất Mão
10 tháng 2T723 tháng Chạpngày Bính ThìnÔng Công Ông Táo
11 tháng 2CN24 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
12 tháng 2T225 tháng Chạpngày Mậu Ngọ
13 tháng 2T326 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
14 tháng 2T427 tháng Chạpngày Canh Thân
15 tháng 2T528 tháng Chạpngày Tân Dậu
16 tháng 2T629 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
17 tháng 2T730 tháng Chạpngày Quý Hợi
18 tháng 2CNmùng 1 tháng Giêngngày Giáp TýTết Nguyên Đán
19 tháng 2T2mùng 2 tháng Giêngngày Ất Sửu
20 tháng 2T3mùng 3 tháng Giêngngày Bính DầnVũ thủy
21 tháng 2T4mùng 4 tháng Giêngngày Đinh Mão
22 tháng 2T5mùng 5 tháng Giêngngày Mậu Thìn
23 tháng 2T6mùng 6 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ
24 tháng 2T7mùng 7 tháng Giêngngày Canh Ngọ
25 tháng 2CNmùng 8 tháng Giêngngày Tân Mùi
26 tháng 2T2mùng 9 tháng Giêngngày Nhâm Thân
27 tháng 2T3mùng 10 tháng Giêngngày Quý Dậu
28 tháng 2T411 tháng Giêngngày Giáp Tuất
29 tháng 2T512 tháng Giêngngày Ất Hợi

Tháng 3, 1912

Âm lịch 13/1 – 13/2 · năm Nhâm Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T613 tháng Giêngngày Bính Tý
2 tháng 3T714 tháng Giêngngày Đinh Sửu
3 tháng 3CN15 tháng Giêngngày Mậu DầnTết Nguyên Tiêu
4 tháng 3T216 tháng Giêngngày Kỷ Mão
5 tháng 3T317 tháng Giêngngày Canh Thìn
6 tháng 3T418 tháng Giêngngày Tân TỵKinh trập
7 tháng 3T519 tháng Giêngngày Nhâm Ngọ
8 tháng 3T620 tháng Giêngngày Quý Mùi
9 tháng 3T721 tháng Giêngngày Giáp Thân
10 tháng 3CN22 tháng Giêngngày Ất Dậu
11 tháng 3T223 tháng Giêngngày Bính Tuất
12 tháng 3T324 tháng Giêngngày Đinh Hợi
13 tháng 3T425 tháng Giêngngày Mậu Tý
14 tháng 3T526 tháng Giêngngày Kỷ Sửu
15 tháng 3T627 tháng Giêngngày Canh Dần
16 tháng 3T728 tháng Giêngngày Tân Mão
17 tháng 3CN29 tháng Giêngngày Nhâm Thìn
18 tháng 3T230 tháng Giêngngày Quý Tỵ
19 tháng 3T3mùng 1 tháng 2ngày Giáp Ngọ
20 tháng 3T4mùng 2 tháng 2ngày Ất Mùi
21 tháng 3T5mùng 3 tháng 2ngày Bính ThânXuân phân
22 tháng 3T6mùng 4 tháng 2ngày Đinh Dậu
23 tháng 3T7mùng 5 tháng 2ngày Mậu Tuất
24 tháng 3CNmùng 6 tháng 2ngày Kỷ Hợi
25 tháng 3T2mùng 7 tháng 2ngày Canh Tý
26 tháng 3T3mùng 8 tháng 2ngày Tân Sửu
27 tháng 3T4mùng 9 tháng 2ngày Nhâm Dần
28 tháng 3T5mùng 10 tháng 2ngày Quý Mão
29 tháng 3T611 tháng 2ngày Giáp Thìn
30 tháng 3T712 tháng 2ngày Ất Tỵ
31 tháng 3CN13 tháng 2ngày Bính Ngọ

Tháng 4, 1912

Âm lịch 14/2 – 14/3 · năm Nhâm Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T214 tháng 2ngày Đinh Mùi
2 tháng 4T315 tháng 2ngày Mậu Thân
3 tháng 4T416 tháng 2ngày Kỷ Dậu
4 tháng 4T517 tháng 2ngày Canh Tuất
5 tháng 4T618 tháng 2ngày Tân HợiThanh minh
6 tháng 4T719 tháng 2ngày Nhâm Tý
7 tháng 4CN20 tháng 2ngày Quý Sửu
8 tháng 4T221 tháng 2ngày Giáp Dần
9 tháng 4T322 tháng 2ngày Ất Mão
10 tháng 4T423 tháng 2ngày Bính Thìn
11 tháng 4T524 tháng 2ngày Đinh Tỵ
12 tháng 4T625 tháng 2ngày Mậu Ngọ
13 tháng 4T726 tháng 2ngày Kỷ Mùi
14 tháng 4CN27 tháng 2ngày Canh Thân
15 tháng 4T228 tháng 2ngày Tân Dậu
16 tháng 4T329 tháng 2ngày Nhâm Tuất
17 tháng 4T4mùng 1 tháng 3ngày Quý Hợi
18 tháng 4T5mùng 2 tháng 3ngày Giáp Tý
19 tháng 4T6mùng 3 tháng 3ngày Ất SửuTết Hàn Thực
20 tháng 4T7mùng 4 tháng 3ngày Bính DầnCốc vũ
21 tháng 4CNmùng 5 tháng 3ngày Đinh Mão
22 tháng 4T2mùng 6 tháng 3ngày Mậu Thìn
23 tháng 4T3mùng 7 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
24 tháng 4T4mùng 8 tháng 3ngày Canh Ngọ
25 tháng 4T5mùng 9 tháng 3ngày Tân Mùi
26 tháng 4T6mùng 10 tháng 3ngày Nhâm ThânGiỗ Tổ Hùng Vương
27 tháng 4T711 tháng 3ngày Quý Dậu
28 tháng 4CN12 tháng 3ngày Giáp Tuất
29 tháng 4T213 tháng 3ngày Ất Hợi
30 tháng 4T314 tháng 3ngày Bính Tý

Tháng 5, 1912

Âm lịch 15/3 – 15/4 · năm Nhâm Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T415 tháng 3ngày Đinh Sửu
2 tháng 5T516 tháng 3ngày Mậu Dần
3 tháng 5T617 tháng 3ngày Kỷ Mão
4 tháng 5T718 tháng 3ngày Canh Thìn
5 tháng 5CN19 tháng 3ngày Tân Tỵ
6 tháng 5T220 tháng 3ngày Nhâm NgọLập hạ
7 tháng 5T321 tháng 3ngày Quý Mùi
8 tháng 5T422 tháng 3ngày Giáp Thân
9 tháng 5T523 tháng 3ngày Ất Dậu
10 tháng 5T624 tháng 3ngày Bính Tuất
11 tháng 5T725 tháng 3ngày Đinh Hợi
12 tháng 5CN26 tháng 3ngày Mậu Tý
13 tháng 5T227 tháng 3ngày Kỷ Sửu
14 tháng 5T328 tháng 3ngày Canh Dần
15 tháng 5T429 tháng 3ngày Tân Mão
16 tháng 5T530 tháng 3ngày Nhâm Thìn
17 tháng 5T6mùng 1 tháng 4ngày Quý Tỵ
18 tháng 5T7mùng 2 tháng 4ngày Giáp Ngọ
19 tháng 5CNmùng 3 tháng 4ngày Ất Mùi
20 tháng 5T2mùng 4 tháng 4ngày Bính Thân
21 tháng 5T3mùng 5 tháng 4ngày Đinh DậuTiểu mãn
22 tháng 5T4mùng 6 tháng 4ngày Mậu Tuất
23 tháng 5T5mùng 7 tháng 4ngày Kỷ Hợi
24 tháng 5T6mùng 8 tháng 4ngày Canh Tý
25 tháng 5T7mùng 9 tháng 4ngày Tân Sửu
26 tháng 5CNmùng 10 tháng 4ngày Nhâm Dần
27 tháng 5T211 tháng 4ngày Quý Mão
28 tháng 5T312 tháng 4ngày Giáp Thìn
29 tháng 5T413 tháng 4ngày Ất Tỵ
30 tháng 5T514 tháng 4ngày Bính Ngọ
31 tháng 5T615 tháng 4ngày Đinh MùiLễ Phật Đản

Tháng 6, 1912

Âm lịch 16/4 – 16/5 · năm Nhâm Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T716 tháng 4ngày Mậu Thân
2 tháng 6CN17 tháng 4ngày Kỷ Dậu
3 tháng 6T218 tháng 4ngày Canh Tuất
4 tháng 6T319 tháng 4ngày Tân Hợi
5 tháng 6T420 tháng 4ngày Nhâm Tý
6 tháng 6T521 tháng 4ngày Quý SửuMang chủng
7 tháng 6T622 tháng 4ngày Giáp Dần
8 tháng 6T723 tháng 4ngày Ất Mão
9 tháng 6CN24 tháng 4ngày Bính Thìn
10 tháng 6T225 tháng 4ngày Đinh Tỵ
11 tháng 6T326 tháng 4ngày Mậu Ngọ
12 tháng 6T427 tháng 4ngày Kỷ Mùi
13 tháng 6T528 tháng 4ngày Canh Thân
14 tháng 6T629 tháng 4ngày Tân Dậu
15 tháng 6T7mùng 1 tháng 5ngày Nhâm Tuất
16 tháng 6CNmùng 2 tháng 5ngày Quý Hợi
17 tháng 6T2mùng 3 tháng 5ngày Giáp Tý
18 tháng 6T3mùng 4 tháng 5ngày Ất Sửu
19 tháng 6T4mùng 5 tháng 5ngày Bính DầnTết Đoan Ngọ
20 tháng 6T5mùng 6 tháng 5ngày Đinh Mão
21 tháng 6T6mùng 7 tháng 5ngày Mậu Thìn
22 tháng 6T7mùng 8 tháng 5ngày Kỷ TỵHạ chí
23 tháng 6CNmùng 9 tháng 5ngày Canh Ngọ
24 tháng 6T2mùng 10 tháng 5ngày Tân Mùi
25 tháng 6T311 tháng 5ngày Nhâm Thân
26 tháng 6T412 tháng 5ngày Quý Dậu
27 tháng 6T513 tháng 5ngày Giáp Tuất
28 tháng 6T614 tháng 5ngày Ất Hợi
29 tháng 6T715 tháng 5ngày Bính Tý
30 tháng 6CN16 tháng 5ngày Đinh Sửu

Tháng 7, 1912

Âm lịch 17/5 – 18/6 · năm Nhâm Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T217 tháng 5ngày Mậu Dần
2 tháng 7T318 tháng 5ngày Kỷ Mão
3 tháng 7T419 tháng 5ngày Canh Thìn
4 tháng 7T520 tháng 5ngày Tân Tỵ
5 tháng 7T621 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
6 tháng 7T722 tháng 5ngày Quý Mùi
7 tháng 7CN23 tháng 5ngày Giáp ThânTiểu thử
8 tháng 7T224 tháng 5ngày Ất Dậu
9 tháng 7T325 tháng 5ngày Bính Tuất
10 tháng 7T426 tháng 5ngày Đinh Hợi
11 tháng 7T527 tháng 5ngày Mậu Tý
12 tháng 7T628 tháng 5ngày Kỷ Sửu
13 tháng 7T729 tháng 5ngày Canh Dần
14 tháng 7CNmùng 1 tháng 6ngày Tân Mão
15 tháng 7T2mùng 2 tháng 6ngày Nhâm Thìn
16 tháng 7T3mùng 3 tháng 6ngày Quý Tỵ
17 tháng 7T4mùng 4 tháng 6ngày Giáp Ngọ
18 tháng 7T5mùng 5 tháng 6ngày Ất Mùi
19 tháng 7T6mùng 6 tháng 6ngày Bính Thân
20 tháng 7T7mùng 7 tháng 6ngày Đinh Dậu
21 tháng 7CNmùng 8 tháng 6ngày Mậu Tuất
22 tháng 7T2mùng 9 tháng 6ngày Kỷ Hợi
23 tháng 7T3mùng 10 tháng 6ngày Canh TýĐại thử
24 tháng 7T411 tháng 6ngày Tân Sửu
25 tháng 7T512 tháng 6ngày Nhâm Dần
26 tháng 7T613 tháng 6ngày Quý Mão
27 tháng 7T714 tháng 6ngày Giáp Thìn
28 tháng 7CN15 tháng 6ngày Ất Tỵ
29 tháng 7T216 tháng 6ngày Bính Ngọ
30 tháng 7T317 tháng 6ngày Đinh Mùi
31 tháng 7T418 tháng 6ngày Mậu Thân

Tháng 8, 1912

Âm lịch 19/6 – 19/7 · năm Nhâm Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T519 tháng 6ngày Kỷ Dậu
2 tháng 8T620 tháng 6ngày Canh Tuất
3 tháng 8T721 tháng 6ngày Tân Hợi
4 tháng 8CN22 tháng 6ngày Nhâm Tý
5 tháng 8T223 tháng 6ngày Quý Sửu
6 tháng 8T324 tháng 6ngày Giáp Dần
7 tháng 8T425 tháng 6ngày Ất Mão
8 tháng 8T526 tháng 6ngày Bính ThìnLập thu
9 tháng 8T627 tháng 6ngày Đinh Tỵ
10 tháng 8T728 tháng 6ngày Mậu Ngọ
11 tháng 8CN29 tháng 6ngày Kỷ Mùi
12 tháng 8T230 tháng 6ngày Canh Thân
13 tháng 8T3mùng 1 tháng 7ngày Tân Dậu
14 tháng 8T4mùng 2 tháng 7ngày Nhâm Tuất
15 tháng 8T5mùng 3 tháng 7ngày Quý Hợi
16 tháng 8T6mùng 4 tháng 7ngày Giáp Tý
17 tháng 8T7mùng 5 tháng 7ngày Ất Sửu
18 tháng 8CNmùng 6 tháng 7ngày Bính Dần
19 tháng 8T2mùng 7 tháng 7ngày Đinh Mão
20 tháng 8T3mùng 8 tháng 7ngày Mậu Thìn
21 tháng 8T4mùng 9 tháng 7ngày Kỷ Tỵ
22 tháng 8T5mùng 10 tháng 7ngày Canh Ngọ
23 tháng 8T611 tháng 7ngày Tân MùiXử thử
24 tháng 8T712 tháng 7ngày Nhâm Thân
25 tháng 8CN13 tháng 7ngày Quý Dậu
26 tháng 8T214 tháng 7ngày Giáp Tuất
27 tháng 8T315 tháng 7ngày Ất HợiLễ Vu Lan
28 tháng 8T416 tháng 7ngày Bính Tý
29 tháng 8T517 tháng 7ngày Đinh Sửu
30 tháng 8T618 tháng 7ngày Mậu Dần
31 tháng 8T719 tháng 7ngày Kỷ Mão

Tháng 9, 1912

Âm lịch 20/7 – 20/8 · năm Nhâm Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9CN20 tháng 7ngày Canh Thìn
2 tháng 9T221 tháng 7ngày Tân Tỵ
3 tháng 9T322 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
4 tháng 9T423 tháng 7ngày Quý Mùi
5 tháng 9T524 tháng 7ngày Giáp Thân
6 tháng 9T625 tháng 7ngày Ất Dậu
7 tháng 9T726 tháng 7ngày Bính Tuất
8 tháng 9CN27 tháng 7ngày Đinh HợiBạch lộ
9 tháng 9T228 tháng 7ngày Mậu Tý
10 tháng 9T329 tháng 7ngày Kỷ Sửu
11 tháng 9T4mùng 1 tháng 8ngày Canh Dần
12 tháng 9T5mùng 2 tháng 8ngày Tân Mão
13 tháng 9T6mùng 3 tháng 8ngày Nhâm Thìn
14 tháng 9T7mùng 4 tháng 8ngày Quý Tỵ
15 tháng 9CNmùng 5 tháng 8ngày Giáp Ngọ
16 tháng 9T2mùng 6 tháng 8ngày Ất Mùi
17 tháng 9T3mùng 7 tháng 8ngày Bính Thân
18 tháng 9T4mùng 8 tháng 8ngày Đinh Dậu
19 tháng 9T5mùng 9 tháng 8ngày Mậu Tuất
20 tháng 9T6mùng 10 tháng 8ngày Kỷ Hợi
21 tháng 9T711 tháng 8ngày Canh Tý
22 tháng 9CN12 tháng 8ngày Tân Sửu
23 tháng 9T213 tháng 8ngày Nhâm DầnThu phân
24 tháng 9T314 tháng 8ngày Quý Mão
25 tháng 9T415 tháng 8ngày Giáp ThìnTết Trung Thu
26 tháng 9T516 tháng 8ngày Ất Tỵ
27 tháng 9T617 tháng 8ngày Bính Ngọ
28 tháng 9T718 tháng 8ngày Đinh Mùi
29 tháng 9CN19 tháng 8ngày Mậu Thân
30 tháng 9T220 tháng 8ngày Kỷ Dậu

Tháng 10, 1912

Âm lịch 21/8 – 22/9 · năm Nhâm Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T321 tháng 8ngày Canh Tuất
2 tháng 10T422 tháng 8ngày Tân Hợi
3 tháng 10T523 tháng 8ngày Nhâm Tý
4 tháng 10T624 tháng 8ngày Quý Sửu
5 tháng 10T725 tháng 8ngày Giáp Dần
6 tháng 10CN26 tháng 8ngày Ất Mão
7 tháng 10T227 tháng 8ngày Bính Thìn
8 tháng 10T328 tháng 8ngày Đinh TỵHàn lộ
9 tháng 10T429 tháng 8ngày Mậu Ngọ
10 tháng 10T5mùng 1 tháng 9ngày Kỷ Mùi
11 tháng 10T6mùng 2 tháng 9ngày Canh Thân
12 tháng 10T7mùng 3 tháng 9ngày Tân Dậu
13 tháng 10CNmùng 4 tháng 9ngày Nhâm Tuất
14 tháng 10T2mùng 5 tháng 9ngày Quý Hợi
15 tháng 10T3mùng 6 tháng 9ngày Giáp Tý
16 tháng 10T4mùng 7 tháng 9ngày Ất Sửu
17 tháng 10T5mùng 8 tháng 9ngày Bính Dần
18 tháng 10T6mùng 9 tháng 9ngày Đinh Mão
19 tháng 10T7mùng 10 tháng 9ngày Mậu Thìn
20 tháng 10CN11 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
21 tháng 10T212 tháng 9ngày Canh Ngọ
22 tháng 10T313 tháng 9ngày Tân Mùi
23 tháng 10T414 tháng 9ngày Nhâm Thân
24 tháng 10T515 tháng 9ngày Quý DậuSương giáng
25 tháng 10T616 tháng 9ngày Giáp Tuất
26 tháng 10T717 tháng 9ngày Ất Hợi
27 tháng 10CN18 tháng 9ngày Bính Tý
28 tháng 10T219 tháng 9ngày Đinh Sửu
29 tháng 10T320 tháng 9ngày Mậu Dần
30 tháng 10T421 tháng 9ngày Kỷ Mão
31 tháng 10T522 tháng 9ngày Canh Thìn

Tháng 11, 1912

Âm lịch 23/9 – 22/10 · năm Nhâm Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T623 tháng 9ngày Tân Tỵ
2 tháng 11T724 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
3 tháng 11CN25 tháng 9ngày Quý Mùi
4 tháng 11T226 tháng 9ngày Giáp Thân
5 tháng 11T327 tháng 9ngày Ất Dậu
6 tháng 11T428 tháng 9ngày Bính Tuất
7 tháng 11T529 tháng 9ngày Đinh Hợi
8 tháng 11T630 tháng 9ngày Mậu TýLập đông
9 tháng 11T7mùng 1 tháng 10ngày Kỷ Sửu
10 tháng 11CNmùng 2 tháng 10ngày Canh Dần
11 tháng 11T2mùng 3 tháng 10ngày Tân Mão
12 tháng 11T3mùng 4 tháng 10ngày Nhâm Thìn
13 tháng 11T4mùng 5 tháng 10ngày Quý Tỵ
14 tháng 11T5mùng 6 tháng 10ngày Giáp Ngọ
15 tháng 11T6mùng 7 tháng 10ngày Ất Mùi
16 tháng 11T7mùng 8 tháng 10ngày Bính Thân
17 tháng 11CNmùng 9 tháng 10ngày Đinh Dậu
18 tháng 11T2mùng 10 tháng 10ngày Mậu Tuất
19 tháng 11T311 tháng 10ngày Kỷ Hợi
20 tháng 11T412 tháng 10ngày Canh Tý
21 tháng 11T513 tháng 10ngày Tân Sửu
22 tháng 11T614 tháng 10ngày Nhâm DầnTiểu tuyết
23 tháng 11T715 tháng 10ngày Quý Mão
24 tháng 11CN16 tháng 10ngày Giáp Thìn
25 tháng 11T217 tháng 10ngày Ất Tỵ
26 tháng 11T318 tháng 10ngày Bính Ngọ
27 tháng 11T419 tháng 10ngày Đinh Mùi
28 tháng 11T520 tháng 10ngày Mậu Thân
29 tháng 11T621 tháng 10ngày Kỷ Dậu
30 tháng 11T722 tháng 10ngày Canh Tuất

Tháng 12, 1912

Âm lịch 23/10 – 23/11 · năm Nhâm Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12CN23 tháng 10ngày Tân Hợi
2 tháng 12T224 tháng 10ngày Nhâm Tý
3 tháng 12T325 tháng 10ngày Quý Sửu
4 tháng 12T426 tháng 10ngày Giáp Dần
5 tháng 12T527 tháng 10ngày Ất Mão
6 tháng 12T628 tháng 10ngày Bính Thìn
7 tháng 12T729 tháng 10ngày Đinh TỵĐại tuyết
8 tháng 12CN30 tháng 10ngày Mậu Ngọ
9 tháng 12T2mùng 1 tháng 11ngày Kỷ Mùi
10 tháng 12T3mùng 2 tháng 11ngày Canh Thân
11 tháng 12T4mùng 3 tháng 11ngày Tân Dậu
12 tháng 12T5mùng 4 tháng 11ngày Nhâm Tuất
13 tháng 12T6mùng 5 tháng 11ngày Quý Hợi
14 tháng 12T7mùng 6 tháng 11ngày Giáp Tý
15 tháng 12CNmùng 7 tháng 11ngày Ất Sửu
16 tháng 12T2mùng 8 tháng 11ngày Bính Dần
17 tháng 12T3mùng 9 tháng 11ngày Đinh Mão
18 tháng 12T4mùng 10 tháng 11ngày Mậu Thìn
19 tháng 12T511 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
20 tháng 12T612 tháng 11ngày Canh Ngọ
21 tháng 12T713 tháng 11ngày Tân Mùi
22 tháng 12CN14 tháng 11ngày Nhâm ThânĐông chí
23 tháng 12T215 tháng 11ngày Quý Dậu
24 tháng 12T316 tháng 11ngày Giáp Tuất
25 tháng 12T417 tháng 11ngày Ất Hợi
26 tháng 12T518 tháng 11ngày Bính Tý
27 tháng 12T619 tháng 11ngày Đinh Sửu
28 tháng 12T720 tháng 11ngày Mậu Dần
29 tháng 12CN21 tháng 11ngày Kỷ Mão
30 tháng 12T222 tháng 11ngày Canh Thìn
31 tháng 12T323 tháng 11ngày Tân Tỵ