Lịch Âm

Lịch âm năm 1915

Năm 1915, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 14 tháng 2, bắt đầu năm Ất Mão (Năm con Mèo). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
6 tháng 2T7Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
14 tháng 2CNTết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
28 tháng 2CNTết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
16 tháng 4T6Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
23 tháng 4T6Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
28 tháng 5T6Lễ Phật Đản15 tháng 4
17 tháng 6T5Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
25 tháng 8T4Lễ Vu Lan15 tháng 7
23 tháng 9T5Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T421 tháng 11
Đại hàn21 tháng 1T5mùng 7 tháng Chạp
Lập xuân5 tháng 2T622 tháng Chạp
Vũ thủy20 tháng 2T7mùng 7 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T721 tháng Giêng
Xuân phân21 tháng 3CNmùng 6 tháng 2
Thanh minh6 tháng 4T322 tháng 2
Cốc vũ21 tháng 4T4mùng 8 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T523 tháng 3
Tiểu mãn22 tháng 5T7mùng 9 tháng 4
Mang chủng7 tháng 6T225 tháng 4
Hạ chí22 tháng 6T3mùng 10 tháng 5
Tiểu thử8 tháng 7T526 tháng 5
Đại thử24 tháng 7T713 tháng 6
Lập thu8 tháng 8CN28 tháng 6
Xử thử24 tháng 8T314 tháng 7
Bạch lộ9 tháng 9T5mùng 1 tháng 8
Thu phân24 tháng 9T616 tháng 8
Hàn lộ9 tháng 10T7mùng 1 tháng 9
Sương giáng24 tháng 10CN16 tháng 9
Lập đông8 tháng 11T2mùng 2 tháng 10
Tiểu tuyết23 tháng 11T317 tháng 10
Đại tuyết8 tháng 12T4mùng 2 tháng 11
Đông chí23 tháng 12T517 tháng 11

Tháng 1, 1915

Âm lịch 16/11 – 17/12 · năm Giáp Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T616 tháng 11ngày Nhâm Thìn
2 tháng 1T717 tháng 11ngày Quý Tỵ
3 tháng 1CN18 tháng 11ngày Giáp Ngọ
4 tháng 1T219 tháng 11ngày Ất Mùi
5 tháng 1T320 tháng 11ngày Bính Thân
6 tháng 1T421 tháng 11ngày Đinh DậuTiểu hàn
7 tháng 1T522 tháng 11ngày Mậu Tuất
8 tháng 1T623 tháng 11ngày Kỷ Hợi
9 tháng 1T724 tháng 11ngày Canh Tý
10 tháng 1CN25 tháng 11ngày Tân Sửu
11 tháng 1T226 tháng 11ngày Nhâm Dần
12 tháng 1T327 tháng 11ngày Quý Mão
13 tháng 1T428 tháng 11ngày Giáp Thìn
14 tháng 1T529 tháng 11ngày Ất Tỵ
15 tháng 1T6mùng 1 tháng Chạpngày Bính Ngọ
16 tháng 1T7mùng 2 tháng Chạpngày Đinh Mùi
17 tháng 1CNmùng 3 tháng Chạpngày Mậu Thân
18 tháng 1T2mùng 4 tháng Chạpngày Kỷ Dậu
19 tháng 1T3mùng 5 tháng Chạpngày Canh Tuất
20 tháng 1T4mùng 6 tháng Chạpngày Tân Hợi
21 tháng 1T5mùng 7 tháng Chạpngày Nhâm TýĐại hàn
22 tháng 1T6mùng 8 tháng Chạpngày Quý Sửu
23 tháng 1T7mùng 9 tháng Chạpngày Giáp Dần
24 tháng 1CNmùng 10 tháng Chạpngày Ất Mão
25 tháng 1T211 tháng Chạpngày Bính Thìn
26 tháng 1T312 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
27 tháng 1T413 tháng Chạpngày Mậu Ngọ
28 tháng 1T514 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
29 tháng 1T615 tháng Chạpngày Canh Thân
30 tháng 1T716 tháng Chạpngày Tân Dậu
31 tháng 1CN17 tháng Chạpngày Nhâm Tuất

Tháng 2, 1915

Âm lịch 18/12/1914 – 15/1/1915 · năm Ất Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T218 tháng Chạpngày Quý Hợi
2 tháng 2T319 tháng Chạpngày Giáp Tý
3 tháng 2T420 tháng Chạpngày Ất Sửu
4 tháng 2T521 tháng Chạpngày Bính Dần
5 tháng 2T622 tháng Chạpngày Đinh MãoLập xuân
6 tháng 2T723 tháng Chạpngày Mậu ThìnÔng Công Ông Táo
7 tháng 2CN24 tháng Chạpngày Kỷ Tỵ
8 tháng 2T225 tháng Chạpngày Canh Ngọ
9 tháng 2T326 tháng Chạpngày Tân Mùi
10 tháng 2T427 tháng Chạpngày Nhâm Thân
11 tháng 2T528 tháng Chạpngày Quý Dậu
12 tháng 2T629 tháng Chạpngày Giáp Tuất
13 tháng 2T730 tháng Chạpngày Ất Hợi
14 tháng 2CNmùng 1 tháng Giêngngày Bính TýTết Nguyên Đán
15 tháng 2T2mùng 2 tháng Giêngngày Đinh Sửu
16 tháng 2T3mùng 3 tháng Giêngngày Mậu Dần
17 tháng 2T4mùng 4 tháng Giêngngày Kỷ Mão
18 tháng 2T5mùng 5 tháng Giêngngày Canh Thìn
19 tháng 2T6mùng 6 tháng Giêngngày Tân Tỵ
20 tháng 2T7mùng 7 tháng Giêngngày Nhâm NgọVũ thủy
21 tháng 2CNmùng 8 tháng Giêngngày Quý Mùi
22 tháng 2T2mùng 9 tháng Giêngngày Giáp Thân
23 tháng 2T3mùng 10 tháng Giêngngày Ất Dậu
24 tháng 2T411 tháng Giêngngày Bính Tuất
25 tháng 2T512 tháng Giêngngày Đinh Hợi
26 tháng 2T613 tháng Giêngngày Mậu Tý
27 tháng 2T714 tháng Giêngngày Kỷ Sửu
28 tháng 2CN15 tháng Giêngngày Canh DầnTết Nguyên Tiêu

Tháng 3, 1915

Âm lịch 16/1 – 16/2 · năm Ất Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T216 tháng Giêngngày Tân Mão
2 tháng 3T317 tháng Giêngngày Nhâm Thìn
3 tháng 3T418 tháng Giêngngày Quý Tỵ
4 tháng 3T519 tháng Giêngngày Giáp Ngọ
5 tháng 3T620 tháng Giêngngày Ất Mùi
6 tháng 3T721 tháng Giêngngày Bính ThânKinh trập
7 tháng 3CN22 tháng Giêngngày Đinh Dậu
8 tháng 3T223 tháng Giêngngày Mậu Tuất
9 tháng 3T324 tháng Giêngngày Kỷ Hợi
10 tháng 3T425 tháng Giêngngày Canh Tý
11 tháng 3T526 tháng Giêngngày Tân Sửu
12 tháng 3T627 tháng Giêngngày Nhâm Dần
13 tháng 3T728 tháng Giêngngày Quý Mão
14 tháng 3CN29 tháng Giêngngày Giáp Thìn
15 tháng 3T230 tháng Giêngngày Ất Tỵ
16 tháng 3T3mùng 1 tháng 2ngày Bính Ngọ
17 tháng 3T4mùng 2 tháng 2ngày Đinh Mùi
18 tháng 3T5mùng 3 tháng 2ngày Mậu Thân
19 tháng 3T6mùng 4 tháng 2ngày Kỷ Dậu
20 tháng 3T7mùng 5 tháng 2ngày Canh Tuất
21 tháng 3CNmùng 6 tháng 2ngày Tân HợiXuân phân
22 tháng 3T2mùng 7 tháng 2ngày Nhâm Tý
23 tháng 3T3mùng 8 tháng 2ngày Quý Sửu
24 tháng 3T4mùng 9 tháng 2ngày Giáp Dần
25 tháng 3T5mùng 10 tháng 2ngày Ất Mão
26 tháng 3T611 tháng 2ngày Bính Thìn
27 tháng 3T712 tháng 2ngày Đinh Tỵ
28 tháng 3CN13 tháng 2ngày Mậu Ngọ
29 tháng 3T214 tháng 2ngày Kỷ Mùi
30 tháng 3T315 tháng 2ngày Canh Thân
31 tháng 3T416 tháng 2ngày Tân Dậu

Tháng 4, 1915

Âm lịch 17/2 – 17/3 · năm Ất Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T517 tháng 2ngày Nhâm Tuất
2 tháng 4T618 tháng 2ngày Quý Hợi
3 tháng 4T719 tháng 2ngày Giáp Tý
4 tháng 4CN20 tháng 2ngày Ất Sửu
5 tháng 4T221 tháng 2ngày Bính Dần
6 tháng 4T322 tháng 2ngày Đinh MãoThanh minh
7 tháng 4T423 tháng 2ngày Mậu Thìn
8 tháng 4T524 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
9 tháng 4T625 tháng 2ngày Canh Ngọ
10 tháng 4T726 tháng 2ngày Tân Mùi
11 tháng 4CN27 tháng 2ngày Nhâm Thân
12 tháng 4T228 tháng 2ngày Quý Dậu
13 tháng 4T329 tháng 2ngày Giáp Tuất
14 tháng 4T4mùng 1 tháng 3ngày Ất Hợi
15 tháng 4T5mùng 2 tháng 3ngày Bính Tý
16 tháng 4T6mùng 3 tháng 3ngày Đinh SửuTết Hàn Thực
17 tháng 4T7mùng 4 tháng 3ngày Mậu Dần
18 tháng 4CNmùng 5 tháng 3ngày Kỷ Mão
19 tháng 4T2mùng 6 tháng 3ngày Canh Thìn
20 tháng 4T3mùng 7 tháng 3ngày Tân Tỵ
21 tháng 4T4mùng 8 tháng 3ngày Nhâm NgọCốc vũ
22 tháng 4T5mùng 9 tháng 3ngày Quý Mùi
23 tháng 4T6mùng 10 tháng 3ngày Giáp ThânGiỗ Tổ Hùng Vương
24 tháng 4T711 tháng 3ngày Ất Dậu
25 tháng 4CN12 tháng 3ngày Bính Tuất
26 tháng 4T213 tháng 3ngày Đinh Hợi
27 tháng 4T314 tháng 3ngày Mậu Tý
28 tháng 4T415 tháng 3ngày Kỷ Sửu
29 tháng 4T516 tháng 3ngày Canh Dần
30 tháng 4T617 tháng 3ngày Tân Mão

Tháng 5, 1915

Âm lịch 18/3 – 18/4 · năm Ất Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T718 tháng 3ngày Nhâm Thìn
2 tháng 5CN19 tháng 3ngày Quý Tỵ
3 tháng 5T220 tháng 3ngày Giáp Ngọ
4 tháng 5T321 tháng 3ngày Ất Mùi
5 tháng 5T422 tháng 3ngày Bính Thân
6 tháng 5T523 tháng 3ngày Đinh DậuLập hạ
7 tháng 5T624 tháng 3ngày Mậu Tuất
8 tháng 5T725 tháng 3ngày Kỷ Hợi
9 tháng 5CN26 tháng 3ngày Canh Tý
10 tháng 5T227 tháng 3ngày Tân Sửu
11 tháng 5T328 tháng 3ngày Nhâm Dần
12 tháng 5T429 tháng 3ngày Quý Mão
13 tháng 5T530 tháng 3ngày Giáp Thìn
14 tháng 5T6mùng 1 tháng 4ngày Ất Tỵ
15 tháng 5T7mùng 2 tháng 4ngày Bính Ngọ
16 tháng 5CNmùng 3 tháng 4ngày Đinh Mùi
17 tháng 5T2mùng 4 tháng 4ngày Mậu Thân
18 tháng 5T3mùng 5 tháng 4ngày Kỷ Dậu
19 tháng 5T4mùng 6 tháng 4ngày Canh Tuất
20 tháng 5T5mùng 7 tháng 4ngày Tân Hợi
21 tháng 5T6mùng 8 tháng 4ngày Nhâm Tý
22 tháng 5T7mùng 9 tháng 4ngày Quý SửuTiểu mãn
23 tháng 5CNmùng 10 tháng 4ngày Giáp Dần
24 tháng 5T211 tháng 4ngày Ất Mão
25 tháng 5T312 tháng 4ngày Bính Thìn
26 tháng 5T413 tháng 4ngày Đinh Tỵ
27 tháng 5T514 tháng 4ngày Mậu Ngọ
28 tháng 5T615 tháng 4ngày Kỷ MùiLễ Phật Đản
29 tháng 5T716 tháng 4ngày Canh Thân
30 tháng 5CN17 tháng 4ngày Tân Dậu
31 tháng 5T218 tháng 4ngày Nhâm Tuất

Tháng 6, 1915

Âm lịch 19/4 – 18/5 · năm Ất Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T319 tháng 4ngày Quý Hợi
2 tháng 6T420 tháng 4ngày Giáp Tý
3 tháng 6T521 tháng 4ngày Ất Sửu
4 tháng 6T622 tháng 4ngày Bính Dần
5 tháng 6T723 tháng 4ngày Đinh Mão
6 tháng 6CN24 tháng 4ngày Mậu Thìn
7 tháng 6T225 tháng 4ngày Kỷ TỵMang chủng
8 tháng 6T326 tháng 4ngày Canh Ngọ
9 tháng 6T427 tháng 4ngày Tân Mùi
10 tháng 6T528 tháng 4ngày Nhâm Thân
11 tháng 6T629 tháng 4ngày Quý Dậu
12 tháng 6T730 tháng 4ngày Giáp Tuất
13 tháng 6CNmùng 1 tháng 5ngày Ất Hợi
14 tháng 6T2mùng 2 tháng 5ngày Bính Tý
15 tháng 6T3mùng 3 tháng 5ngày Đinh Sửu
16 tháng 6T4mùng 4 tháng 5ngày Mậu Dần
17 tháng 6T5mùng 5 tháng 5ngày Kỷ MãoTết Đoan Ngọ
18 tháng 6T6mùng 6 tháng 5ngày Canh Thìn
19 tháng 6T7mùng 7 tháng 5ngày Tân Tỵ
20 tháng 6CNmùng 8 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
21 tháng 6T2mùng 9 tháng 5ngày Quý Mùi
22 tháng 6T3mùng 10 tháng 5ngày Giáp ThânHạ chí
23 tháng 6T411 tháng 5ngày Ất Dậu
24 tháng 6T512 tháng 5ngày Bính Tuất
25 tháng 6T613 tháng 5ngày Đinh Hợi
26 tháng 6T714 tháng 5ngày Mậu Tý
27 tháng 6CN15 tháng 5ngày Kỷ Sửu
28 tháng 6T216 tháng 5ngày Canh Dần
29 tháng 6T317 tháng 5ngày Tân Mão
30 tháng 6T418 tháng 5ngày Nhâm Thìn

Tháng 7, 1915

Âm lịch 19/5 – 20/6 · năm Ất Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T519 tháng 5ngày Quý Tỵ
2 tháng 7T620 tháng 5ngày Giáp Ngọ
3 tháng 7T721 tháng 5ngày Ất Mùi
4 tháng 7CN22 tháng 5ngày Bính Thân
5 tháng 7T223 tháng 5ngày Đinh Dậu
6 tháng 7T324 tháng 5ngày Mậu Tuất
7 tháng 7T425 tháng 5ngày Kỷ Hợi
8 tháng 7T526 tháng 5ngày Canh TýTiểu thử
9 tháng 7T627 tháng 5ngày Tân Sửu
10 tháng 7T728 tháng 5ngày Nhâm Dần
11 tháng 7CN29 tháng 5ngày Quý Mão
12 tháng 7T2mùng 1 tháng 6ngày Giáp Thìn
13 tháng 7T3mùng 2 tháng 6ngày Ất Tỵ
14 tháng 7T4mùng 3 tháng 6ngày Bính Ngọ
15 tháng 7T5mùng 4 tháng 6ngày Đinh Mùi
16 tháng 7T6mùng 5 tháng 6ngày Mậu Thân
17 tháng 7T7mùng 6 tháng 6ngày Kỷ Dậu
18 tháng 7CNmùng 7 tháng 6ngày Canh Tuất
19 tháng 7T2mùng 8 tháng 6ngày Tân Hợi
20 tháng 7T3mùng 9 tháng 6ngày Nhâm Tý
21 tháng 7T4mùng 10 tháng 6ngày Quý Sửu
22 tháng 7T511 tháng 6ngày Giáp Dần
23 tháng 7T612 tháng 6ngày Ất Mão
24 tháng 7T713 tháng 6ngày Bính ThìnĐại thử
25 tháng 7CN14 tháng 6ngày Đinh Tỵ
26 tháng 7T215 tháng 6ngày Mậu Ngọ
27 tháng 7T316 tháng 6ngày Kỷ Mùi
28 tháng 7T417 tháng 6ngày Canh Thân
29 tháng 7T518 tháng 6ngày Tân Dậu
30 tháng 7T619 tháng 6ngày Nhâm Tuất
31 tháng 7T720 tháng 6ngày Quý Hợi

Tháng 8, 1915

Âm lịch 21/6 – 21/7 · năm Ất Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8CN21 tháng 6ngày Giáp Tý
2 tháng 8T222 tháng 6ngày Ất Sửu
3 tháng 8T323 tháng 6ngày Bính Dần
4 tháng 8T424 tháng 6ngày Đinh Mão
5 tháng 8T525 tháng 6ngày Mậu Thìn
6 tháng 8T626 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
7 tháng 8T727 tháng 6ngày Canh Ngọ
8 tháng 8CN28 tháng 6ngày Tân MùiLập thu
9 tháng 8T229 tháng 6ngày Nhâm Thân
10 tháng 8T330 tháng 6ngày Quý Dậu
11 tháng 8T4mùng 1 tháng 7ngày Giáp Tuất
12 tháng 8T5mùng 2 tháng 7ngày Ất Hợi
13 tháng 8T6mùng 3 tháng 7ngày Bính Tý
14 tháng 8T7mùng 4 tháng 7ngày Đinh Sửu
15 tháng 8CNmùng 5 tháng 7ngày Mậu Dần
16 tháng 8T2mùng 6 tháng 7ngày Kỷ Mão
17 tháng 8T3mùng 7 tháng 7ngày Canh Thìn
18 tháng 8T4mùng 8 tháng 7ngày Tân Tỵ
19 tháng 8T5mùng 9 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
20 tháng 8T6mùng 10 tháng 7ngày Quý Mùi
21 tháng 8T711 tháng 7ngày Giáp Thân
22 tháng 8CN12 tháng 7ngày Ất Dậu
23 tháng 8T213 tháng 7ngày Bính Tuất
24 tháng 8T314 tháng 7ngày Đinh HợiXử thử
25 tháng 8T415 tháng 7ngày Mậu TýLễ Vu Lan
26 tháng 8T516 tháng 7ngày Kỷ Sửu
27 tháng 8T617 tháng 7ngày Canh Dần
28 tháng 8T718 tháng 7ngày Tân Mão
29 tháng 8CN19 tháng 7ngày Nhâm Thìn
30 tháng 8T220 tháng 7ngày Quý Tỵ
31 tháng 8T321 tháng 7ngày Giáp Ngọ

Tháng 9, 1915

Âm lịch 22/7 – 22/8 · năm Ất Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T422 tháng 7ngày Ất Mùi
2 tháng 9T523 tháng 7ngày Bính Thân
3 tháng 9T624 tháng 7ngày Đinh Dậu
4 tháng 9T725 tháng 7ngày Mậu Tuất
5 tháng 9CN26 tháng 7ngày Kỷ Hợi
6 tháng 9T227 tháng 7ngày Canh Tý
7 tháng 9T328 tháng 7ngày Tân Sửu
8 tháng 9T429 tháng 7ngày Nhâm Dần
9 tháng 9T5mùng 1 tháng 8ngày Quý MãoBạch lộ
10 tháng 9T6mùng 2 tháng 8ngày Giáp Thìn
11 tháng 9T7mùng 3 tháng 8ngày Ất Tỵ
12 tháng 9CNmùng 4 tháng 8ngày Bính Ngọ
13 tháng 9T2mùng 5 tháng 8ngày Đinh Mùi
14 tháng 9T3mùng 6 tháng 8ngày Mậu Thân
15 tháng 9T4mùng 7 tháng 8ngày Kỷ Dậu
16 tháng 9T5mùng 8 tháng 8ngày Canh Tuất
17 tháng 9T6mùng 9 tháng 8ngày Tân Hợi
18 tháng 9T7mùng 10 tháng 8ngày Nhâm Tý
19 tháng 9CN11 tháng 8ngày Quý Sửu
20 tháng 9T212 tháng 8ngày Giáp Dần
21 tháng 9T313 tháng 8ngày Ất Mão
22 tháng 9T414 tháng 8ngày Bính Thìn
23 tháng 9T515 tháng 8ngày Đinh TỵTết Trung Thu
24 tháng 9T616 tháng 8ngày Mậu NgọThu phân
25 tháng 9T717 tháng 8ngày Kỷ Mùi
26 tháng 9CN18 tháng 8ngày Canh Thân
27 tháng 9T219 tháng 8ngày Tân Dậu
28 tháng 9T320 tháng 8ngày Nhâm Tuất
29 tháng 9T421 tháng 8ngày Quý Hợi
30 tháng 9T522 tháng 8ngày Giáp Tý

Tháng 10, 1915

Âm lịch 23/8 – 23/9 · năm Ất Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T623 tháng 8ngày Ất Sửu
2 tháng 10T724 tháng 8ngày Bính Dần
3 tháng 10CN25 tháng 8ngày Đinh Mão
4 tháng 10T226 tháng 8ngày Mậu Thìn
5 tháng 10T327 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
6 tháng 10T428 tháng 8ngày Canh Ngọ
7 tháng 10T529 tháng 8ngày Tân Mùi
8 tháng 10T630 tháng 8ngày Nhâm Thân
9 tháng 10T7mùng 1 tháng 9ngày Quý DậuHàn lộ
10 tháng 10CNmùng 2 tháng 9ngày Giáp Tuất
11 tháng 10T2mùng 3 tháng 9ngày Ất Hợi
12 tháng 10T3mùng 4 tháng 9ngày Bính Tý
13 tháng 10T4mùng 5 tháng 9ngày Đinh Sửu
14 tháng 10T5mùng 6 tháng 9ngày Mậu Dần
15 tháng 10T6mùng 7 tháng 9ngày Kỷ Mão
16 tháng 10T7mùng 8 tháng 9ngày Canh Thìn
17 tháng 10CNmùng 9 tháng 9ngày Tân Tỵ
18 tháng 10T2mùng 10 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
19 tháng 10T311 tháng 9ngày Quý Mùi
20 tháng 10T412 tháng 9ngày Giáp Thân
21 tháng 10T513 tháng 9ngày Ất Dậu
22 tháng 10T614 tháng 9ngày Bính Tuất
23 tháng 10T715 tháng 9ngày Đinh Hợi
24 tháng 10CN16 tháng 9ngày Mậu TýSương giáng
25 tháng 10T217 tháng 9ngày Kỷ Sửu
26 tháng 10T318 tháng 9ngày Canh Dần
27 tháng 10T419 tháng 9ngày Tân Mão
28 tháng 10T520 tháng 9ngày Nhâm Thìn
29 tháng 10T621 tháng 9ngày Quý Tỵ
30 tháng 10T722 tháng 9ngày Giáp Ngọ
31 tháng 10CN23 tháng 9ngày Ất Mùi

Tháng 11, 1915

Âm lịch 24/9 – 24/10 · năm Ất Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T224 tháng 9ngày Bính Thân
2 tháng 11T325 tháng 9ngày Đinh Dậu
3 tháng 11T426 tháng 9ngày Mậu Tuất
4 tháng 11T527 tháng 9ngày Kỷ Hợi
5 tháng 11T628 tháng 9ngày Canh Tý
6 tháng 11T729 tháng 9ngày Tân Sửu
7 tháng 11CNmùng 1 tháng 10ngày Nhâm Dần
8 tháng 11T2mùng 2 tháng 10ngày Quý MãoLập đông
9 tháng 11T3mùng 3 tháng 10ngày Giáp Thìn
10 tháng 11T4mùng 4 tháng 10ngày Ất Tỵ
11 tháng 11T5mùng 5 tháng 10ngày Bính Ngọ
12 tháng 11T6mùng 6 tháng 10ngày Đinh Mùi
13 tháng 11T7mùng 7 tháng 10ngày Mậu Thân
14 tháng 11CNmùng 8 tháng 10ngày Kỷ Dậu
15 tháng 11T2mùng 9 tháng 10ngày Canh Tuất
16 tháng 11T3mùng 10 tháng 10ngày Tân Hợi
17 tháng 11T411 tháng 10ngày Nhâm Tý
18 tháng 11T512 tháng 10ngày Quý Sửu
19 tháng 11T613 tháng 10ngày Giáp Dần
20 tháng 11T714 tháng 10ngày Ất Mão
21 tháng 11CN15 tháng 10ngày Bính Thìn
22 tháng 11T216 tháng 10ngày Đinh Tỵ
23 tháng 11T317 tháng 10ngày Mậu NgọTiểu tuyết
24 tháng 11T418 tháng 10ngày Kỷ Mùi
25 tháng 11T519 tháng 10ngày Canh Thân
26 tháng 11T620 tháng 10ngày Tân Dậu
27 tháng 11T721 tháng 10ngày Nhâm Tuất
28 tháng 11CN22 tháng 10ngày Quý Hợi
29 tháng 11T223 tháng 10ngày Giáp Tý
30 tháng 11T324 tháng 10ngày Ất Sửu

Tháng 12, 1915

Âm lịch 25/10 – 25/11 · năm Ất Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T425 tháng 10ngày Bính Dần
2 tháng 12T526 tháng 10ngày Đinh Mão
3 tháng 12T627 tháng 10ngày Mậu Thìn
4 tháng 12T728 tháng 10ngày Kỷ Tỵ
5 tháng 12CN29 tháng 10ngày Canh Ngọ
6 tháng 12T230 tháng 10ngày Tân Mùi
7 tháng 12T3mùng 1 tháng 11ngày Nhâm Thân
8 tháng 12T4mùng 2 tháng 11ngày Quý DậuĐại tuyết
9 tháng 12T5mùng 3 tháng 11ngày Giáp Tuất
10 tháng 12T6mùng 4 tháng 11ngày Ất Hợi
11 tháng 12T7mùng 5 tháng 11ngày Bính Tý
12 tháng 12CNmùng 6 tháng 11ngày Đinh Sửu
13 tháng 12T2mùng 7 tháng 11ngày Mậu Dần
14 tháng 12T3mùng 8 tháng 11ngày Kỷ Mão
15 tháng 12T4mùng 9 tháng 11ngày Canh Thìn
16 tháng 12T5mùng 10 tháng 11ngày Tân Tỵ
17 tháng 12T611 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
18 tháng 12T712 tháng 11ngày Quý Mùi
19 tháng 12CN13 tháng 11ngày Giáp Thân
20 tháng 12T214 tháng 11ngày Ất Dậu
21 tháng 12T315 tháng 11ngày Bính Tuất
22 tháng 12T416 tháng 11ngày Đinh Hợi
23 tháng 12T517 tháng 11ngày Mậu TýĐông chí
24 tháng 12T618 tháng 11ngày Kỷ Sửu
25 tháng 12T719 tháng 11ngày Canh Dần
26 tháng 12CN20 tháng 11ngày Tân Mão
27 tháng 12T221 tháng 11ngày Nhâm Thìn
28 tháng 12T322 tháng 11ngày Quý Tỵ
29 tháng 12T423 tháng 11ngày Giáp Ngọ
30 tháng 12T524 tháng 11ngày Ất Mùi
31 tháng 12T625 tháng 11ngày Bính Thân