Lịch Âm

Lịch âm năm 1914

Năm 1914, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 26 tháng 1, bắt đầu năm Giáp Dần (Năm con Hổ). Năm này có tháng nhuận: ngày mùng 1 tháng 5 nhuận âm lịch là ngày 23 tháng 6. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
18 tháng 1CNÔng Công Ông Táo23 tháng Chạp
26 tháng 1T2Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
9 tháng 2T2Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
29 tháng 3CNTết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
5 tháng 4CNGiỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
9 tháng 5T7Lễ Phật Đản15 tháng 4
29 tháng 5T6Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
4 tháng 9T6Lễ Vu Lan15 tháng 7
4 tháng 10CNTết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T311 tháng Chạp
Đại hàn21 tháng 1T426 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T4mùng 10 tháng Giêng
Vũ thủy19 tháng 2T525 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T6mùng 10 tháng 2
Xuân phân21 tháng 3T725 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4CNmùng 10 tháng 3
Cốc vũ21 tháng 4T326 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T412 tháng 4
Tiểu mãn22 tháng 5T628 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T713 tháng 5
Hạ chí22 tháng 6T229 tháng 5
Tiểu thử8 tháng 7T416 tháng 5 nhuận
Đại thử24 tháng 7T6mùng 2 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T717 tháng 6
Xử thử24 tháng 8T2mùng 4 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T319 tháng 7
Thu phân24 tháng 9T5mùng 5 tháng 8
Hàn lộ9 tháng 10T620 tháng 8
Sương giáng24 tháng 10T7mùng 6 tháng 9
Lập đông8 tháng 11CN21 tháng 9
Tiểu tuyết23 tháng 11T2mùng 7 tháng 10
Đại tuyết8 tháng 12T322 tháng 10
Đông chí22 tháng 12T3mùng 6 tháng 11

Tháng 1, 1914

Âm lịch 6/12/1913 – 6/1/1914 · năm Giáp Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T5mùng 6 tháng Chạpngày Đinh Hợi
2 tháng 1T6mùng 7 tháng Chạpngày Mậu Tý
3 tháng 1T7mùng 8 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
4 tháng 1CNmùng 9 tháng Chạpngày Canh Dần
5 tháng 1T2mùng 10 tháng Chạpngày Tân Mão
6 tháng 1T311 tháng Chạpngày Nhâm ThìnTiểu hàn
7 tháng 1T412 tháng Chạpngày Quý Tỵ
8 tháng 1T513 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
9 tháng 1T614 tháng Chạpngày Ất Mùi
10 tháng 1T715 tháng Chạpngày Bính Thân
11 tháng 1CN16 tháng Chạpngày Đinh Dậu
12 tháng 1T217 tháng Chạpngày Mậu Tuất
13 tháng 1T318 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
14 tháng 1T419 tháng Chạpngày Canh Tý
15 tháng 1T520 tháng Chạpngày Tân Sửu
16 tháng 1T621 tháng Chạpngày Nhâm Dần
17 tháng 1T722 tháng Chạpngày Quý Mão
18 tháng 1CN23 tháng Chạpngày Giáp ThìnÔng Công Ông Táo
19 tháng 1T224 tháng Chạpngày Ất Tỵ
20 tháng 1T325 tháng Chạpngày Bính Ngọ
21 tháng 1T426 tháng Chạpngày Đinh MùiĐại hàn
22 tháng 1T527 tháng Chạpngày Mậu Thân
23 tháng 1T628 tháng Chạpngày Kỷ Dậu
24 tháng 1T729 tháng Chạpngày Canh Tuất
25 tháng 1CN30 tháng Chạpngày Tân Hợi
26 tháng 1T2mùng 1 tháng Giêngngày Nhâm TýTết Nguyên Đán
27 tháng 1T3mùng 2 tháng Giêngngày Quý Sửu
28 tháng 1T4mùng 3 tháng Giêngngày Giáp Dần
29 tháng 1T5mùng 4 tháng Giêngngày Ất Mão
30 tháng 1T6mùng 5 tháng Giêngngày Bính Thìn
31 tháng 1T7mùng 6 tháng Giêngngày Đinh Tỵ

Tháng 2, 1914

Âm lịch 7/1 – 4/2 · năm Giáp Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2CNmùng 7 tháng Giêngngày Mậu Ngọ
2 tháng 2T2mùng 8 tháng Giêngngày Kỷ Mùi
3 tháng 2T3mùng 9 tháng Giêngngày Canh Thân
4 tháng 2T4mùng 10 tháng Giêngngày Tân DậuLập xuân
5 tháng 2T511 tháng Giêngngày Nhâm Tuất
6 tháng 2T612 tháng Giêngngày Quý Hợi
7 tháng 2T713 tháng Giêngngày Giáp Tý
8 tháng 2CN14 tháng Giêngngày Ất Sửu
9 tháng 2T215 tháng Giêngngày Bính DầnTết Nguyên Tiêu
10 tháng 2T316 tháng Giêngngày Đinh Mão
11 tháng 2T417 tháng Giêngngày Mậu Thìn
12 tháng 2T518 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ
13 tháng 2T619 tháng Giêngngày Canh Ngọ
14 tháng 2T720 tháng Giêngngày Tân Mùi
15 tháng 2CN21 tháng Giêngngày Nhâm Thân
16 tháng 2T222 tháng Giêngngày Quý Dậu
17 tháng 2T323 tháng Giêngngày Giáp Tuất
18 tháng 2T424 tháng Giêngngày Ất Hợi
19 tháng 2T525 tháng Giêngngày Bính TýVũ thủy
20 tháng 2T626 tháng Giêngngày Đinh Sửu
21 tháng 2T727 tháng Giêngngày Mậu Dần
22 tháng 2CN28 tháng Giêngngày Kỷ Mão
23 tháng 2T229 tháng Giêngngày Canh Thìn
24 tháng 2T330 tháng Giêngngày Tân Tỵ
25 tháng 2T4mùng 1 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
26 tháng 2T5mùng 2 tháng 2ngày Quý Mùi
27 tháng 2T6mùng 3 tháng 2ngày Giáp Thân
28 tháng 2T7mùng 4 tháng 2ngày Ất Dậu

Tháng 3, 1914

Âm lịch 5/2 – 5/3 · năm Giáp Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3CNmùng 5 tháng 2ngày Bính Tuất
2 tháng 3T2mùng 6 tháng 2ngày Đinh Hợi
3 tháng 3T3mùng 7 tháng 2ngày Mậu Tý
4 tháng 3T4mùng 8 tháng 2ngày Kỷ Sửu
5 tháng 3T5mùng 9 tháng 2ngày Canh Dần
6 tháng 3T6mùng 10 tháng 2ngày Tân MãoKinh trập
7 tháng 3T711 tháng 2ngày Nhâm Thìn
8 tháng 3CN12 tháng 2ngày Quý Tỵ
9 tháng 3T213 tháng 2ngày Giáp Ngọ
10 tháng 3T314 tháng 2ngày Ất Mùi
11 tháng 3T415 tháng 2ngày Bính Thân
12 tháng 3T516 tháng 2ngày Đinh Dậu
13 tháng 3T617 tháng 2ngày Mậu Tuất
14 tháng 3T718 tháng 2ngày Kỷ Hợi
15 tháng 3CN19 tháng 2ngày Canh Tý
16 tháng 3T220 tháng 2ngày Tân Sửu
17 tháng 3T321 tháng 2ngày Nhâm Dần
18 tháng 3T422 tháng 2ngày Quý Mão
19 tháng 3T523 tháng 2ngày Giáp Thìn
20 tháng 3T624 tháng 2ngày Ất Tỵ
21 tháng 3T725 tháng 2ngày Bính NgọXuân phân
22 tháng 3CN26 tháng 2ngày Đinh Mùi
23 tháng 3T227 tháng 2ngày Mậu Thân
24 tháng 3T328 tháng 2ngày Kỷ Dậu
25 tháng 3T429 tháng 2ngày Canh Tuất
26 tháng 3T530 tháng 2ngày Tân Hợi
27 tháng 3T6mùng 1 tháng 3ngày Nhâm Tý
28 tháng 3T7mùng 2 tháng 3ngày Quý Sửu
29 tháng 3CNmùng 3 tháng 3ngày Giáp DầnTết Hàn Thực
30 tháng 3T2mùng 4 tháng 3ngày Ất Mão
31 tháng 3T3mùng 5 tháng 3ngày Bính Thìn

Tháng 4, 1914

Âm lịch 6/3 – 6/4 · năm Giáp Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T4mùng 6 tháng 3ngày Đinh Tỵ
2 tháng 4T5mùng 7 tháng 3ngày Mậu Ngọ
3 tháng 4T6mùng 8 tháng 3ngày Kỷ Mùi
4 tháng 4T7mùng 9 tháng 3ngày Canh Thân
5 tháng 4CNmùng 10 tháng 3ngày Tân DậuGiỗ Tổ Hùng Vương, Thanh minh
6 tháng 4T211 tháng 3ngày Nhâm Tuất
7 tháng 4T312 tháng 3ngày Quý Hợi
8 tháng 4T413 tháng 3ngày Giáp Tý
9 tháng 4T514 tháng 3ngày Ất Sửu
10 tháng 4T615 tháng 3ngày Bính Dần
11 tháng 4T716 tháng 3ngày Đinh Mão
12 tháng 4CN17 tháng 3ngày Mậu Thìn
13 tháng 4T218 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
14 tháng 4T319 tháng 3ngày Canh Ngọ
15 tháng 4T420 tháng 3ngày Tân Mùi
16 tháng 4T521 tháng 3ngày Nhâm Thân
17 tháng 4T622 tháng 3ngày Quý Dậu
18 tháng 4T723 tháng 3ngày Giáp Tuất
19 tháng 4CN24 tháng 3ngày Ất Hợi
20 tháng 4T225 tháng 3ngày Bính Tý
21 tháng 4T326 tháng 3ngày Đinh SửuCốc vũ
22 tháng 4T427 tháng 3ngày Mậu Dần
23 tháng 4T528 tháng 3ngày Kỷ Mão
24 tháng 4T629 tháng 3ngày Canh Thìn
25 tháng 4T7mùng 1 tháng 4ngày Tân Tỵ
26 tháng 4CNmùng 2 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
27 tháng 4T2mùng 3 tháng 4ngày Quý Mùi
28 tháng 4T3mùng 4 tháng 4ngày Giáp Thân
29 tháng 4T4mùng 5 tháng 4ngày Ất Dậu
30 tháng 4T5mùng 6 tháng 4ngày Bính Tuất

Tháng 5, 1914

Âm lịch 7/4 – 7/5 · năm Giáp Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T6mùng 7 tháng 4ngày Đinh Hợi
2 tháng 5T7mùng 8 tháng 4ngày Mậu Tý
3 tháng 5CNmùng 9 tháng 4ngày Kỷ Sửu
4 tháng 5T2mùng 10 tháng 4ngày Canh Dần
5 tháng 5T311 tháng 4ngày Tân Mão
6 tháng 5T412 tháng 4ngày Nhâm ThìnLập hạ
7 tháng 5T513 tháng 4ngày Quý Tỵ
8 tháng 5T614 tháng 4ngày Giáp Ngọ
9 tháng 5T715 tháng 4ngày Ất MùiLễ Phật Đản
10 tháng 5CN16 tháng 4ngày Bính Thân
11 tháng 5T217 tháng 4ngày Đinh Dậu
12 tháng 5T318 tháng 4ngày Mậu Tuất
13 tháng 5T419 tháng 4ngày Kỷ Hợi
14 tháng 5T520 tháng 4ngày Canh Tý
15 tháng 5T621 tháng 4ngày Tân Sửu
16 tháng 5T722 tháng 4ngày Nhâm Dần
17 tháng 5CN23 tháng 4ngày Quý Mão
18 tháng 5T224 tháng 4ngày Giáp Thìn
19 tháng 5T325 tháng 4ngày Ất Tỵ
20 tháng 5T426 tháng 4ngày Bính Ngọ
21 tháng 5T527 tháng 4ngày Đinh Mùi
22 tháng 5T628 tháng 4ngày Mậu ThânTiểu mãn
23 tháng 5T729 tháng 4ngày Kỷ Dậu
24 tháng 5CN30 tháng 4ngày Canh Tuất
25 tháng 5T2mùng 1 tháng 5ngày Tân Hợi
26 tháng 5T3mùng 2 tháng 5ngày Nhâm Tý
27 tháng 5T4mùng 3 tháng 5ngày Quý Sửu
28 tháng 5T5mùng 4 tháng 5ngày Giáp Dần
29 tháng 5T6mùng 5 tháng 5ngày Ất MãoTết Đoan Ngọ
30 tháng 5T7mùng 6 tháng 5ngày Bính Thìn
31 tháng 5CNmùng 7 tháng 5ngày Đinh Tỵ

Tháng 6, 1914

Âm lịch 8/5 – 8/5n · năm Giáp Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T2mùng 8 tháng 5ngày Mậu Ngọ
2 tháng 6T3mùng 9 tháng 5ngày Kỷ Mùi
3 tháng 6T4mùng 10 tháng 5ngày Canh Thân
4 tháng 6T511 tháng 5ngày Tân Dậu
5 tháng 6T612 tháng 5ngày Nhâm Tuất
6 tháng 6T713 tháng 5ngày Quý HợiMang chủng
7 tháng 6CN14 tháng 5ngày Giáp Tý
8 tháng 6T215 tháng 5ngày Ất Sửu
9 tháng 6T316 tháng 5ngày Bính Dần
10 tháng 6T417 tháng 5ngày Đinh Mão
11 tháng 6T518 tháng 5ngày Mậu Thìn
12 tháng 6T619 tháng 5ngày Kỷ Tỵ
13 tháng 6T720 tháng 5ngày Canh Ngọ
14 tháng 6CN21 tháng 5ngày Tân Mùi
15 tháng 6T222 tháng 5ngày Nhâm Thân
16 tháng 6T323 tháng 5ngày Quý Dậu
17 tháng 6T424 tháng 5ngày Giáp Tuất
18 tháng 6T525 tháng 5ngày Ất Hợi
19 tháng 6T626 tháng 5ngày Bính Tý
20 tháng 6T727 tháng 5ngày Đinh Sửu
21 tháng 6CN28 tháng 5ngày Mậu Dần
22 tháng 6T229 tháng 5ngày Kỷ MãoHạ chí
23 tháng 6T3mùng 1 tháng 5 nhuậnngày Canh Thìn
24 tháng 6T4mùng 2 tháng 5 nhuậnngày Tân Tỵ
25 tháng 6T5mùng 3 tháng 5 nhuậnngày Nhâm Ngọ
26 tháng 6T6mùng 4 tháng 5 nhuậnngày Quý Mùi
27 tháng 6T7mùng 5 tháng 5 nhuậnngày Giáp Thân
28 tháng 6CNmùng 6 tháng 5 nhuậnngày Ất Dậu
29 tháng 6T2mùng 7 tháng 5 nhuậnngày Bính Tuất
30 tháng 6T3mùng 8 tháng 5 nhuậnngày Đinh Hợi

Tháng 7, 1914

Âm lịch 9/5n – 9/6 · năm Giáp Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T4mùng 9 tháng 5 nhuậnngày Mậu Tý
2 tháng 7T5mùng 10 tháng 5 nhuậnngày Kỷ Sửu
3 tháng 7T611 tháng 5 nhuậnngày Canh Dần
4 tháng 7T712 tháng 5 nhuậnngày Tân Mão
5 tháng 7CN13 tháng 5 nhuậnngày Nhâm Thìn
6 tháng 7T214 tháng 5 nhuậnngày Quý Tỵ
7 tháng 7T315 tháng 5 nhuậnngày Giáp Ngọ
8 tháng 7T416 tháng 5 nhuậnngày Ất MùiTiểu thử
9 tháng 7T517 tháng 5 nhuậnngày Bính Thân
10 tháng 7T618 tháng 5 nhuậnngày Đinh Dậu
11 tháng 7T719 tháng 5 nhuậnngày Mậu Tuất
12 tháng 7CN20 tháng 5 nhuậnngày Kỷ Hợi
13 tháng 7T221 tháng 5 nhuậnngày Canh Tý
14 tháng 7T322 tháng 5 nhuậnngày Tân Sửu
15 tháng 7T423 tháng 5 nhuậnngày Nhâm Dần
16 tháng 7T524 tháng 5 nhuậnngày Quý Mão
17 tháng 7T625 tháng 5 nhuậnngày Giáp Thìn
18 tháng 7T726 tháng 5 nhuậnngày Ất Tỵ
19 tháng 7CN27 tháng 5 nhuậnngày Bính Ngọ
20 tháng 7T228 tháng 5 nhuậnngày Đinh Mùi
21 tháng 7T329 tháng 5 nhuậnngày Mậu Thân
22 tháng 7T430 tháng 5 nhuậnngày Kỷ Dậu
23 tháng 7T5mùng 1 tháng 6ngày Canh Tuất
24 tháng 7T6mùng 2 tháng 6ngày Tân HợiĐại thử
25 tháng 7T7mùng 3 tháng 6ngày Nhâm Tý
26 tháng 7CNmùng 4 tháng 6ngày Quý Sửu
27 tháng 7T2mùng 5 tháng 6ngày Giáp Dần
28 tháng 7T3mùng 6 tháng 6ngày Ất Mão
29 tháng 7T4mùng 7 tháng 6ngày Bính Thìn
30 tháng 7T5mùng 8 tháng 6ngày Đinh Tỵ
31 tháng 7T6mùng 9 tháng 6ngày Mậu Ngọ

Tháng 8, 1914

Âm lịch 10/6 – 11/7 · năm Giáp Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T7mùng 10 tháng 6ngày Kỷ Mùi
2 tháng 8CN11 tháng 6ngày Canh Thân
3 tháng 8T212 tháng 6ngày Tân Dậu
4 tháng 8T313 tháng 6ngày Nhâm Tuất
5 tháng 8T414 tháng 6ngày Quý Hợi
6 tháng 8T515 tháng 6ngày Giáp Tý
7 tháng 8T616 tháng 6ngày Ất Sửu
8 tháng 8T717 tháng 6ngày Bính DầnLập thu
9 tháng 8CN18 tháng 6ngày Đinh Mão
10 tháng 8T219 tháng 6ngày Mậu Thìn
11 tháng 8T320 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
12 tháng 8T421 tháng 6ngày Canh Ngọ
13 tháng 8T522 tháng 6ngày Tân Mùi
14 tháng 8T623 tháng 6ngày Nhâm Thân
15 tháng 8T724 tháng 6ngày Quý Dậu
16 tháng 8CN25 tháng 6ngày Giáp Tuất
17 tháng 8T226 tháng 6ngày Ất Hợi
18 tháng 8T327 tháng 6ngày Bính Tý
19 tháng 8T428 tháng 6ngày Đinh Sửu
20 tháng 8T529 tháng 6ngày Mậu Dần
21 tháng 8T6mùng 1 tháng 7ngày Kỷ Mão
22 tháng 8T7mùng 2 tháng 7ngày Canh Thìn
23 tháng 8CNmùng 3 tháng 7ngày Tân Tỵ
24 tháng 8T2mùng 4 tháng 7ngày Nhâm NgọXử thử
25 tháng 8T3mùng 5 tháng 7ngày Quý Mùi
26 tháng 8T4mùng 6 tháng 7ngày Giáp Thân
27 tháng 8T5mùng 7 tháng 7ngày Ất Dậu
28 tháng 8T6mùng 8 tháng 7ngày Bính Tuất
29 tháng 8T7mùng 9 tháng 7ngày Đinh Hợi
30 tháng 8CNmùng 10 tháng 7ngày Mậu Tý
31 tháng 8T211 tháng 7ngày Kỷ Sửu

Tháng 9, 1914

Âm lịch 12/7 – 11/8 · năm Giáp Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T312 tháng 7ngày Canh Dần
2 tháng 9T413 tháng 7ngày Tân Mão
3 tháng 9T514 tháng 7ngày Nhâm Thìn
4 tháng 9T615 tháng 7ngày Quý TỵLễ Vu Lan
5 tháng 9T716 tháng 7ngày Giáp Ngọ
6 tháng 9CN17 tháng 7ngày Ất Mùi
7 tháng 9T218 tháng 7ngày Bính Thân
8 tháng 9T319 tháng 7ngày Đinh DậuBạch lộ
9 tháng 9T420 tháng 7ngày Mậu Tuất
10 tháng 9T521 tháng 7ngày Kỷ Hợi
11 tháng 9T622 tháng 7ngày Canh Tý
12 tháng 9T723 tháng 7ngày Tân Sửu
13 tháng 9CN24 tháng 7ngày Nhâm Dần
14 tháng 9T225 tháng 7ngày Quý Mão
15 tháng 9T326 tháng 7ngày Giáp Thìn
16 tháng 9T427 tháng 7ngày Ất Tỵ
17 tháng 9T528 tháng 7ngày Bính Ngọ
18 tháng 9T629 tháng 7ngày Đinh Mùi
19 tháng 9T730 tháng 7ngày Mậu Thân
20 tháng 9CNmùng 1 tháng 8ngày Kỷ Dậu
21 tháng 9T2mùng 2 tháng 8ngày Canh Tuất
22 tháng 9T3mùng 3 tháng 8ngày Tân Hợi
23 tháng 9T4mùng 4 tháng 8ngày Nhâm Tý
24 tháng 9T5mùng 5 tháng 8ngày Quý SửuThu phân
25 tháng 9T6mùng 6 tháng 8ngày Giáp Dần
26 tháng 9T7mùng 7 tháng 8ngày Ất Mão
27 tháng 9CNmùng 8 tháng 8ngày Bính Thìn
28 tháng 9T2mùng 9 tháng 8ngày Đinh Tỵ
29 tháng 9T3mùng 10 tháng 8ngày Mậu Ngọ
30 tháng 9T411 tháng 8ngày Kỷ Mùi

Tháng 10, 1914

Âm lịch 12/8 – 13/9 · năm Giáp Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T512 tháng 8ngày Canh Thân
2 tháng 10T613 tháng 8ngày Tân Dậu
3 tháng 10T714 tháng 8ngày Nhâm Tuất
4 tháng 10CN15 tháng 8ngày Quý HợiTết Trung Thu
5 tháng 10T216 tháng 8ngày Giáp Tý
6 tháng 10T317 tháng 8ngày Ất Sửu
7 tháng 10T418 tháng 8ngày Bính Dần
8 tháng 10T519 tháng 8ngày Đinh Mão
9 tháng 10T620 tháng 8ngày Mậu ThìnHàn lộ
10 tháng 10T721 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
11 tháng 10CN22 tháng 8ngày Canh Ngọ
12 tháng 10T223 tháng 8ngày Tân Mùi
13 tháng 10T324 tháng 8ngày Nhâm Thân
14 tháng 10T425 tháng 8ngày Quý Dậu
15 tháng 10T526 tháng 8ngày Giáp Tuất
16 tháng 10T627 tháng 8ngày Ất Hợi
17 tháng 10T728 tháng 8ngày Bính Tý
18 tháng 10CN29 tháng 8ngày Đinh Sửu
19 tháng 10T2mùng 1 tháng 9ngày Mậu Dần
20 tháng 10T3mùng 2 tháng 9ngày Kỷ Mão
21 tháng 10T4mùng 3 tháng 9ngày Canh Thìn
22 tháng 10T5mùng 4 tháng 9ngày Tân Tỵ
23 tháng 10T6mùng 5 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
24 tháng 10T7mùng 6 tháng 9ngày Quý MùiSương giáng
25 tháng 10CNmùng 7 tháng 9ngày Giáp Thân
26 tháng 10T2mùng 8 tháng 9ngày Ất Dậu
27 tháng 10T3mùng 9 tháng 9ngày Bính Tuất
28 tháng 10T4mùng 10 tháng 9ngày Đinh Hợi
29 tháng 10T511 tháng 9ngày Mậu Tý
30 tháng 10T612 tháng 9ngày Kỷ Sửu
31 tháng 10T713 tháng 9ngày Canh Dần

Tháng 11, 1914

Âm lịch 14/9 – 14/10 · năm Giáp Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11CN14 tháng 9ngày Tân Mão
2 tháng 11T215 tháng 9ngày Nhâm Thìn
3 tháng 11T316 tháng 9ngày Quý Tỵ
4 tháng 11T417 tháng 9ngày Giáp Ngọ
5 tháng 11T518 tháng 9ngày Ất Mùi
6 tháng 11T619 tháng 9ngày Bính Thân
7 tháng 11T720 tháng 9ngày Đinh Dậu
8 tháng 11CN21 tháng 9ngày Mậu TuấtLập đông
9 tháng 11T222 tháng 9ngày Kỷ Hợi
10 tháng 11T323 tháng 9ngày Canh Tý
11 tháng 11T424 tháng 9ngày Tân Sửu
12 tháng 11T525 tháng 9ngày Nhâm Dần
13 tháng 11T626 tháng 9ngày Quý Mão
14 tháng 11T727 tháng 9ngày Giáp Thìn
15 tháng 11CN28 tháng 9ngày Ất Tỵ
16 tháng 11T229 tháng 9ngày Bính Ngọ
17 tháng 11T3mùng 1 tháng 10ngày Đinh Mùi
18 tháng 11T4mùng 2 tháng 10ngày Mậu Thân
19 tháng 11T5mùng 3 tháng 10ngày Kỷ Dậu
20 tháng 11T6mùng 4 tháng 10ngày Canh Tuất
21 tháng 11T7mùng 5 tháng 10ngày Tân Hợi
22 tháng 11CNmùng 6 tháng 10ngày Nhâm Tý
23 tháng 11T2mùng 7 tháng 10ngày Quý SửuTiểu tuyết
24 tháng 11T3mùng 8 tháng 10ngày Giáp Dần
25 tháng 11T4mùng 9 tháng 10ngày Ất Mão
26 tháng 11T5mùng 10 tháng 10ngày Bính Thìn
27 tháng 11T611 tháng 10ngày Đinh Tỵ
28 tháng 11T712 tháng 10ngày Mậu Ngọ
29 tháng 11CN13 tháng 10ngày Kỷ Mùi
30 tháng 11T214 tháng 10ngày Canh Thân

Tháng 12, 1914

Âm lịch 15/10 – 15/11 · năm Giáp Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T315 tháng 10ngày Tân Dậu
2 tháng 12T416 tháng 10ngày Nhâm Tuất
3 tháng 12T517 tháng 10ngày Quý Hợi
4 tháng 12T618 tháng 10ngày Giáp Tý
5 tháng 12T719 tháng 10ngày Ất Sửu
6 tháng 12CN20 tháng 10ngày Bính Dần
7 tháng 12T221 tháng 10ngày Đinh Mão
8 tháng 12T322 tháng 10ngày Mậu ThìnĐại tuyết
9 tháng 12T423 tháng 10ngày Kỷ Tỵ
10 tháng 12T524 tháng 10ngày Canh Ngọ
11 tháng 12T625 tháng 10ngày Tân Mùi
12 tháng 12T726 tháng 10ngày Nhâm Thân
13 tháng 12CN27 tháng 10ngày Quý Dậu
14 tháng 12T228 tháng 10ngày Giáp Tuất
15 tháng 12T329 tháng 10ngày Ất Hợi
16 tháng 12T430 tháng 10ngày Bính Tý
17 tháng 12T5mùng 1 tháng 11ngày Đinh Sửu
18 tháng 12T6mùng 2 tháng 11ngày Mậu Dần
19 tháng 12T7mùng 3 tháng 11ngày Kỷ Mão
20 tháng 12CNmùng 4 tháng 11ngày Canh Thìn
21 tháng 12T2mùng 5 tháng 11ngày Tân Tỵ
22 tháng 12T3mùng 6 tháng 11ngày Nhâm NgọĐông chí
23 tháng 12T4mùng 7 tháng 11ngày Quý Mùi
24 tháng 12T5mùng 8 tháng 11ngày Giáp Thân
25 tháng 12T6mùng 9 tháng 11ngày Ất Dậu
26 tháng 12T7mùng 10 tháng 11ngày Bính Tuất
27 tháng 12CN11 tháng 11ngày Đinh Hợi
28 tháng 12T212 tháng 11ngày Mậu Tý
29 tháng 12T313 tháng 11ngày Kỷ Sửu
30 tháng 12T414 tháng 11ngày Canh Dần
31 tháng 12T515 tháng 11ngày Tân Mão