Lịch Âm

Lịch âm năm 1917

Năm 1917, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 23 tháng 1, bắt đầu năm Đinh Tỵ (Năm con Rắn). Năm này có tháng nhuận: ngày mùng 1 tháng 3 nhuận âm lịch là ngày 21 tháng 4. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
16 tháng 1T3Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
23 tháng 1T3Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
6 tháng 2T3Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
25 tháng 3CNTết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
1 tháng 4CNGiỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
4 tháng 6T2Lễ Phật Đản15 tháng 4
23 tháng 6T7Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
1 tháng 9T7Lễ Vu Lan15 tháng 7
30 tháng 9CNTết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T713 tháng Chạp
Đại hàn20 tháng 1T727 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2CN13 tháng Giêng
Vũ thủy19 tháng 2T228 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T313 tháng 2
Xuân phân21 tháng 3T428 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T514 tháng 3
Cốc vũ20 tháng 4T629 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5CN16 tháng 3 nhuận
Tiểu mãn21 tháng 5T2mùng 1 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T417 tháng 4
Hạ chí22 tháng 6T6mùng 4 tháng 5
Tiểu thử8 tháng 7CN20 tháng 5
Đại thử23 tháng 7T2mùng 5 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T421 tháng 6
Xử thử24 tháng 8T6mùng 7 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T722 tháng 7
Thu phân23 tháng 9CNmùng 8 tháng 8
Hàn lộ9 tháng 10T324 tháng 8
Sương giáng24 tháng 10T4mùng 9 tháng 9
Lập đông8 tháng 11T524 tháng 9
Tiểu tuyết23 tháng 11T6mùng 9 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T623 tháng 10
Đông chí22 tháng 12T7mùng 9 tháng 11

Tháng 1, 1917

Âm lịch 8/12/1916 – 9/1/1917 · năm Đinh Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T2mùng 8 tháng Chạpngày Quý Mão
2 tháng 1T3mùng 9 tháng Chạpngày Giáp Thìn
3 tháng 1T4mùng 10 tháng Chạpngày Ất Tỵ
4 tháng 1T511 tháng Chạpngày Bính Ngọ
5 tháng 1T612 tháng Chạpngày Đinh Mùi
6 tháng 1T713 tháng Chạpngày Mậu ThânTiểu hàn
7 tháng 1CN14 tháng Chạpngày Kỷ Dậu
8 tháng 1T215 tháng Chạpngày Canh Tuất
9 tháng 1T316 tháng Chạpngày Tân Hợi
10 tháng 1T417 tháng Chạpngày Nhâm Tý
11 tháng 1T518 tháng Chạpngày Quý Sửu
12 tháng 1T619 tháng Chạpngày Giáp Dần
13 tháng 1T720 tháng Chạpngày Ất Mão
14 tháng 1CN21 tháng Chạpngày Bính Thìn
15 tháng 1T222 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
16 tháng 1T323 tháng Chạpngày Mậu NgọÔng Công Ông Táo
17 tháng 1T424 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
18 tháng 1T525 tháng Chạpngày Canh Thân
19 tháng 1T626 tháng Chạpngày Tân Dậu
20 tháng 1T727 tháng Chạpngày Nhâm TuấtĐại hàn
21 tháng 1CN28 tháng Chạpngày Quý Hợi
22 tháng 1T229 tháng Chạpngày Giáp Tý
23 tháng 1T3mùng 1 tháng Giêngngày Ất SửuTết Nguyên Đán
24 tháng 1T4mùng 2 tháng Giêngngày Bính Dần
25 tháng 1T5mùng 3 tháng Giêngngày Đinh Mão
26 tháng 1T6mùng 4 tháng Giêngngày Mậu Thìn
27 tháng 1T7mùng 5 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ
28 tháng 1CNmùng 6 tháng Giêngngày Canh Ngọ
29 tháng 1T2mùng 7 tháng Giêngngày Tân Mùi
30 tháng 1T3mùng 8 tháng Giêngngày Nhâm Thân
31 tháng 1T4mùng 9 tháng Giêngngày Quý Dậu

Tháng 2, 1917

Âm lịch 10/1 – 7/2 · năm Đinh Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T5mùng 10 tháng Giêngngày Giáp Tuất
2 tháng 2T611 tháng Giêngngày Ất Hợi
3 tháng 2T712 tháng Giêngngày Bính Tý
4 tháng 2CN13 tháng Giêngngày Đinh SửuLập xuân
5 tháng 2T214 tháng Giêngngày Mậu Dần
6 tháng 2T315 tháng Giêngngày Kỷ MãoTết Nguyên Tiêu
7 tháng 2T416 tháng Giêngngày Canh Thìn
8 tháng 2T517 tháng Giêngngày Tân Tỵ
9 tháng 2T618 tháng Giêngngày Nhâm Ngọ
10 tháng 2T719 tháng Giêngngày Quý Mùi
11 tháng 2CN20 tháng Giêngngày Giáp Thân
12 tháng 2T221 tháng Giêngngày Ất Dậu
13 tháng 2T322 tháng Giêngngày Bính Tuất
14 tháng 2T423 tháng Giêngngày Đinh Hợi
15 tháng 2T524 tháng Giêngngày Mậu Tý
16 tháng 2T625 tháng Giêngngày Kỷ Sửu
17 tháng 2T726 tháng Giêngngày Canh Dần
18 tháng 2CN27 tháng Giêngngày Tân Mão
19 tháng 2T228 tháng Giêngngày Nhâm ThìnVũ thủy
20 tháng 2T329 tháng Giêngngày Quý Tỵ
21 tháng 2T430 tháng Giêngngày Giáp Ngọ
22 tháng 2T5mùng 1 tháng 2ngày Ất Mùi
23 tháng 2T6mùng 2 tháng 2ngày Bính Thân
24 tháng 2T7mùng 3 tháng 2ngày Đinh Dậu
25 tháng 2CNmùng 4 tháng 2ngày Mậu Tuất
26 tháng 2T2mùng 5 tháng 2ngày Kỷ Hợi
27 tháng 2T3mùng 6 tháng 2ngày Canh Tý
28 tháng 2T4mùng 7 tháng 2ngày Tân Sửu

Tháng 3, 1917

Âm lịch 8/2 – 9/3 · năm Đinh Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T5mùng 8 tháng 2ngày Nhâm Dần
2 tháng 3T6mùng 9 tháng 2ngày Quý Mão
3 tháng 3T7mùng 10 tháng 2ngày Giáp Thìn
4 tháng 3CN11 tháng 2ngày Ất Tỵ
5 tháng 3T212 tháng 2ngày Bính Ngọ
6 tháng 3T313 tháng 2ngày Đinh MùiKinh trập
7 tháng 3T414 tháng 2ngày Mậu Thân
8 tháng 3T515 tháng 2ngày Kỷ Dậu
9 tháng 3T616 tháng 2ngày Canh Tuất
10 tháng 3T717 tháng 2ngày Tân Hợi
11 tháng 3CN18 tháng 2ngày Nhâm Tý
12 tháng 3T219 tháng 2ngày Quý Sửu
13 tháng 3T320 tháng 2ngày Giáp Dần
14 tháng 3T421 tháng 2ngày Ất Mão
15 tháng 3T522 tháng 2ngày Bính Thìn
16 tháng 3T623 tháng 2ngày Đinh Tỵ
17 tháng 3T724 tháng 2ngày Mậu Ngọ
18 tháng 3CN25 tháng 2ngày Kỷ Mùi
19 tháng 3T226 tháng 2ngày Canh Thân
20 tháng 3T327 tháng 2ngày Tân Dậu
21 tháng 3T428 tháng 2ngày Nhâm TuấtXuân phân
22 tháng 3T529 tháng 2ngày Quý Hợi
23 tháng 3T6mùng 1 tháng 3ngày Giáp Tý
24 tháng 3T7mùng 2 tháng 3ngày Ất Sửu
25 tháng 3CNmùng 3 tháng 3ngày Bính DầnTết Hàn Thực
26 tháng 3T2mùng 4 tháng 3ngày Đinh Mão
27 tháng 3T3mùng 5 tháng 3ngày Mậu Thìn
28 tháng 3T4mùng 6 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
29 tháng 3T5mùng 7 tháng 3ngày Canh Ngọ
30 tháng 3T6mùng 8 tháng 3ngày Tân Mùi
31 tháng 3T7mùng 9 tháng 3ngày Nhâm Thân

Tháng 4, 1917

Âm lịch 10/3 – 10/3n · năm Đinh Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4CNmùng 10 tháng 3ngày Quý DậuGiỗ Tổ Hùng Vương
2 tháng 4T211 tháng 3ngày Giáp Tuất
3 tháng 4T312 tháng 3ngày Ất Hợi
4 tháng 4T413 tháng 3ngày Bính Tý
5 tháng 4T514 tháng 3ngày Đinh SửuThanh minh
6 tháng 4T615 tháng 3ngày Mậu Dần
7 tháng 4T716 tháng 3ngày Kỷ Mão
8 tháng 4CN17 tháng 3ngày Canh Thìn
9 tháng 4T218 tháng 3ngày Tân Tỵ
10 tháng 4T319 tháng 3ngày Nhâm Ngọ
11 tháng 4T420 tháng 3ngày Quý Mùi
12 tháng 4T521 tháng 3ngày Giáp Thân
13 tháng 4T622 tháng 3ngày Ất Dậu
14 tháng 4T723 tháng 3ngày Bính Tuất
15 tháng 4CN24 tháng 3ngày Đinh Hợi
16 tháng 4T225 tháng 3ngày Mậu Tý
17 tháng 4T326 tháng 3ngày Kỷ Sửu
18 tháng 4T427 tháng 3ngày Canh Dần
19 tháng 4T528 tháng 3ngày Tân Mão
20 tháng 4T629 tháng 3ngày Nhâm ThìnCốc vũ
21 tháng 4T7mùng 1 tháng 3 nhuậnngày Quý Tỵ
22 tháng 4CNmùng 2 tháng 3 nhuậnngày Giáp Ngọ
23 tháng 4T2mùng 3 tháng 3 nhuậnngày Ất Mùi
24 tháng 4T3mùng 4 tháng 3 nhuậnngày Bính Thân
25 tháng 4T4mùng 5 tháng 3 nhuậnngày Đinh Dậu
26 tháng 4T5mùng 6 tháng 3 nhuậnngày Mậu Tuất
27 tháng 4T6mùng 7 tháng 3 nhuậnngày Kỷ Hợi
28 tháng 4T7mùng 8 tháng 3 nhuậnngày Canh Tý
29 tháng 4CNmùng 9 tháng 3 nhuậnngày Tân Sửu
30 tháng 4T2mùng 10 tháng 3 nhuậnngày Nhâm Dần

Tháng 5, 1917

Âm lịch 11/3n – 11/4 · năm Đinh Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T311 tháng 3 nhuậnngày Quý Mão
2 tháng 5T412 tháng 3 nhuậnngày Giáp Thìn
3 tháng 5T513 tháng 3 nhuậnngày Ất Tỵ
4 tháng 5T614 tháng 3 nhuậnngày Bính Ngọ
5 tháng 5T715 tháng 3 nhuậnngày Đinh Mùi
6 tháng 5CN16 tháng 3 nhuậnngày Mậu ThânLập hạ
7 tháng 5T217 tháng 3 nhuậnngày Kỷ Dậu
8 tháng 5T318 tháng 3 nhuậnngày Canh Tuất
9 tháng 5T419 tháng 3 nhuậnngày Tân Hợi
10 tháng 5T520 tháng 3 nhuậnngày Nhâm Tý
11 tháng 5T621 tháng 3 nhuậnngày Quý Sửu
12 tháng 5T722 tháng 3 nhuậnngày Giáp Dần
13 tháng 5CN23 tháng 3 nhuậnngày Ất Mão
14 tháng 5T224 tháng 3 nhuậnngày Bính Thìn
15 tháng 5T325 tháng 3 nhuậnngày Đinh Tỵ
16 tháng 5T426 tháng 3 nhuậnngày Mậu Ngọ
17 tháng 5T527 tháng 3 nhuậnngày Kỷ Mùi
18 tháng 5T628 tháng 3 nhuậnngày Canh Thân
19 tháng 5T729 tháng 3 nhuậnngày Tân Dậu
20 tháng 5CN30 tháng 3 nhuậnngày Nhâm Tuất
21 tháng 5T2mùng 1 tháng 4ngày Quý HợiTiểu mãn
22 tháng 5T3mùng 2 tháng 4ngày Giáp Tý
23 tháng 5T4mùng 3 tháng 4ngày Ất Sửu
24 tháng 5T5mùng 4 tháng 4ngày Bính Dần
25 tháng 5T6mùng 5 tháng 4ngày Đinh Mão
26 tháng 5T7mùng 6 tháng 4ngày Mậu Thìn
27 tháng 5CNmùng 7 tháng 4ngày Kỷ Tỵ
28 tháng 5T2mùng 8 tháng 4ngày Canh Ngọ
29 tháng 5T3mùng 9 tháng 4ngày Tân Mùi
30 tháng 5T4mùng 10 tháng 4ngày Nhâm Thân
31 tháng 5T511 tháng 4ngày Quý Dậu

Tháng 6, 1917

Âm lịch 12/4 – 12/5 · năm Đinh Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T612 tháng 4ngày Giáp Tuất
2 tháng 6T713 tháng 4ngày Ất Hợi
3 tháng 6CN14 tháng 4ngày Bính Tý
4 tháng 6T215 tháng 4ngày Đinh SửuLễ Phật Đản
5 tháng 6T316 tháng 4ngày Mậu Dần
6 tháng 6T417 tháng 4ngày Kỷ MãoMang chủng
7 tháng 6T518 tháng 4ngày Canh Thìn
8 tháng 6T619 tháng 4ngày Tân Tỵ
9 tháng 6T720 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
10 tháng 6CN21 tháng 4ngày Quý Mùi
11 tháng 6T222 tháng 4ngày Giáp Thân
12 tháng 6T323 tháng 4ngày Ất Dậu
13 tháng 6T424 tháng 4ngày Bính Tuất
14 tháng 6T525 tháng 4ngày Đinh Hợi
15 tháng 6T626 tháng 4ngày Mậu Tý
16 tháng 6T727 tháng 4ngày Kỷ Sửu
17 tháng 6CN28 tháng 4ngày Canh Dần
18 tháng 6T229 tháng 4ngày Tân Mão
19 tháng 6T3mùng 1 tháng 5ngày Nhâm Thìn
20 tháng 6T4mùng 2 tháng 5ngày Quý Tỵ
21 tháng 6T5mùng 3 tháng 5ngày Giáp Ngọ
22 tháng 6T6mùng 4 tháng 5ngày Ất MùiHạ chí
23 tháng 6T7mùng 5 tháng 5ngày Bính ThânTết Đoan Ngọ
24 tháng 6CNmùng 6 tháng 5ngày Đinh Dậu
25 tháng 6T2mùng 7 tháng 5ngày Mậu Tuất
26 tháng 6T3mùng 8 tháng 5ngày Kỷ Hợi
27 tháng 6T4mùng 9 tháng 5ngày Canh Tý
28 tháng 6T5mùng 10 tháng 5ngày Tân Sửu
29 tháng 6T611 tháng 5ngày Nhâm Dần
30 tháng 6T712 tháng 5ngày Quý Mão

Tháng 7, 1917

Âm lịch 13/5 – 13/6 · năm Đinh Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7CN13 tháng 5ngày Giáp Thìn
2 tháng 7T214 tháng 5ngày Ất Tỵ
3 tháng 7T315 tháng 5ngày Bính Ngọ
4 tháng 7T416 tháng 5ngày Đinh Mùi
5 tháng 7T517 tháng 5ngày Mậu Thân
6 tháng 7T618 tháng 5ngày Kỷ Dậu
7 tháng 7T719 tháng 5ngày Canh Tuất
8 tháng 7CN20 tháng 5ngày Tân HợiTiểu thử
9 tháng 7T221 tháng 5ngày Nhâm Tý
10 tháng 7T322 tháng 5ngày Quý Sửu
11 tháng 7T423 tháng 5ngày Giáp Dần
12 tháng 7T524 tháng 5ngày Ất Mão
13 tháng 7T625 tháng 5ngày Bính Thìn
14 tháng 7T726 tháng 5ngày Đinh Tỵ
15 tháng 7CN27 tháng 5ngày Mậu Ngọ
16 tháng 7T228 tháng 5ngày Kỷ Mùi
17 tháng 7T329 tháng 5ngày Canh Thân
18 tháng 7T430 tháng 5ngày Tân Dậu
19 tháng 7T5mùng 1 tháng 6ngày Nhâm Tuất
20 tháng 7T6mùng 2 tháng 6ngày Quý Hợi
21 tháng 7T7mùng 3 tháng 6ngày Giáp Tý
22 tháng 7CNmùng 4 tháng 6ngày Ất Sửu
23 tháng 7T2mùng 5 tháng 6ngày Bính DầnĐại thử
24 tháng 7T3mùng 6 tháng 6ngày Đinh Mão
25 tháng 7T4mùng 7 tháng 6ngày Mậu Thìn
26 tháng 7T5mùng 8 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
27 tháng 7T6mùng 9 tháng 6ngày Canh Ngọ
28 tháng 7T7mùng 10 tháng 6ngày Tân Mùi
29 tháng 7CN11 tháng 6ngày Nhâm Thân
30 tháng 7T212 tháng 6ngày Quý Dậu
31 tháng 7T313 tháng 6ngày Giáp Tuất

Tháng 8, 1917

Âm lịch 14/6 – 14/7 · năm Đinh Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T414 tháng 6ngày Ất Hợi
2 tháng 8T515 tháng 6ngày Bính Tý
3 tháng 8T616 tháng 6ngày Đinh Sửu
4 tháng 8T717 tháng 6ngày Mậu Dần
5 tháng 8CN18 tháng 6ngày Kỷ Mão
6 tháng 8T219 tháng 6ngày Canh Thìn
7 tháng 8T320 tháng 6ngày Tân Tỵ
8 tháng 8T421 tháng 6ngày Nhâm NgọLập thu
9 tháng 8T522 tháng 6ngày Quý Mùi
10 tháng 8T623 tháng 6ngày Giáp Thân
11 tháng 8T724 tháng 6ngày Ất Dậu
12 tháng 8CN25 tháng 6ngày Bính Tuất
13 tháng 8T226 tháng 6ngày Đinh Hợi
14 tháng 8T327 tháng 6ngày Mậu Tý
15 tháng 8T428 tháng 6ngày Kỷ Sửu
16 tháng 8T529 tháng 6ngày Canh Dần
17 tháng 8T630 tháng 6ngày Tân Mão
18 tháng 8T7mùng 1 tháng 7ngày Nhâm Thìn
19 tháng 8CNmùng 2 tháng 7ngày Quý Tỵ
20 tháng 8T2mùng 3 tháng 7ngày Giáp Ngọ
21 tháng 8T3mùng 4 tháng 7ngày Ất Mùi
22 tháng 8T4mùng 5 tháng 7ngày Bính Thân
23 tháng 8T5mùng 6 tháng 7ngày Đinh Dậu
24 tháng 8T6mùng 7 tháng 7ngày Mậu TuấtXử thử
25 tháng 8T7mùng 8 tháng 7ngày Kỷ Hợi
26 tháng 8CNmùng 9 tháng 7ngày Canh Tý
27 tháng 8T2mùng 10 tháng 7ngày Tân Sửu
28 tháng 8T311 tháng 7ngày Nhâm Dần
29 tháng 8T412 tháng 7ngày Quý Mão
30 tháng 8T513 tháng 7ngày Giáp Thìn
31 tháng 8T614 tháng 7ngày Ất Tỵ

Tháng 9, 1917

Âm lịch 15/7 – 15/8 · năm Đinh Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T715 tháng 7ngày Bính NgọLễ Vu Lan
2 tháng 9CN16 tháng 7ngày Đinh Mùi
3 tháng 9T217 tháng 7ngày Mậu Thân
4 tháng 9T318 tháng 7ngày Kỷ Dậu
5 tháng 9T419 tháng 7ngày Canh Tuất
6 tháng 9T520 tháng 7ngày Tân Hợi
7 tháng 9T621 tháng 7ngày Nhâm Tý
8 tháng 9T722 tháng 7ngày Quý SửuBạch lộ
9 tháng 9CN23 tháng 7ngày Giáp Dần
10 tháng 9T224 tháng 7ngày Ất Mão
11 tháng 9T325 tháng 7ngày Bính Thìn
12 tháng 9T426 tháng 7ngày Đinh Tỵ
13 tháng 9T527 tháng 7ngày Mậu Ngọ
14 tháng 9T628 tháng 7ngày Kỷ Mùi
15 tháng 9T729 tháng 7ngày Canh Thân
16 tháng 9CNmùng 1 tháng 8ngày Tân Dậu
17 tháng 9T2mùng 2 tháng 8ngày Nhâm Tuất
18 tháng 9T3mùng 3 tháng 8ngày Quý Hợi
19 tháng 9T4mùng 4 tháng 8ngày Giáp Tý
20 tháng 9T5mùng 5 tháng 8ngày Ất Sửu
21 tháng 9T6mùng 6 tháng 8ngày Bính Dần
22 tháng 9T7mùng 7 tháng 8ngày Đinh Mão
23 tháng 9CNmùng 8 tháng 8ngày Mậu ThìnThu phân
24 tháng 9T2mùng 9 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
25 tháng 9T3mùng 10 tháng 8ngày Canh Ngọ
26 tháng 9T411 tháng 8ngày Tân Mùi
27 tháng 9T512 tháng 8ngày Nhâm Thân
28 tháng 9T613 tháng 8ngày Quý Dậu
29 tháng 9T714 tháng 8ngày Giáp Tuất
30 tháng 9CN15 tháng 8ngày Ất HợiTết Trung Thu

Tháng 10, 1917

Âm lịch 16/8 – 16/9 · năm Đinh Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T216 tháng 8ngày Bính Tý
2 tháng 10T317 tháng 8ngày Đinh Sửu
3 tháng 10T418 tháng 8ngày Mậu Dần
4 tháng 10T519 tháng 8ngày Kỷ Mão
5 tháng 10T620 tháng 8ngày Canh Thìn
6 tháng 10T721 tháng 8ngày Tân Tỵ
7 tháng 10CN22 tháng 8ngày Nhâm Ngọ
8 tháng 10T223 tháng 8ngày Quý Mùi
9 tháng 10T324 tháng 8ngày Giáp ThânHàn lộ
10 tháng 10T425 tháng 8ngày Ất Dậu
11 tháng 10T526 tháng 8ngày Bính Tuất
12 tháng 10T627 tháng 8ngày Đinh Hợi
13 tháng 10T728 tháng 8ngày Mậu Tý
14 tháng 10CN29 tháng 8ngày Kỷ Sửu
15 tháng 10T230 tháng 8ngày Canh Dần
16 tháng 10T3mùng 1 tháng 9ngày Tân Mão
17 tháng 10T4mùng 2 tháng 9ngày Nhâm Thìn
18 tháng 10T5mùng 3 tháng 9ngày Quý Tỵ
19 tháng 10T6mùng 4 tháng 9ngày Giáp Ngọ
20 tháng 10T7mùng 5 tháng 9ngày Ất Mùi
21 tháng 10CNmùng 6 tháng 9ngày Bính Thân
22 tháng 10T2mùng 7 tháng 9ngày Đinh Dậu
23 tháng 10T3mùng 8 tháng 9ngày Mậu Tuất
24 tháng 10T4mùng 9 tháng 9ngày Kỷ HợiSương giáng
25 tháng 10T5mùng 10 tháng 9ngày Canh Tý
26 tháng 10T611 tháng 9ngày Tân Sửu
27 tháng 10T712 tháng 9ngày Nhâm Dần
28 tháng 10CN13 tháng 9ngày Quý Mão
29 tháng 10T214 tháng 9ngày Giáp Thìn
30 tháng 10T315 tháng 9ngày Ất Tỵ
31 tháng 10T416 tháng 9ngày Bính Ngọ

Tháng 11, 1917

Âm lịch 17/9 – 16/10 · năm Đinh Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T517 tháng 9ngày Đinh Mùi
2 tháng 11T618 tháng 9ngày Mậu Thân
3 tháng 11T719 tháng 9ngày Kỷ Dậu
4 tháng 11CN20 tháng 9ngày Canh Tuất
5 tháng 11T221 tháng 9ngày Tân Hợi
6 tháng 11T322 tháng 9ngày Nhâm Tý
7 tháng 11T423 tháng 9ngày Quý Sửu
8 tháng 11T524 tháng 9ngày Giáp DầnLập đông
9 tháng 11T625 tháng 9ngày Ất Mão
10 tháng 11T726 tháng 9ngày Bính Thìn
11 tháng 11CN27 tháng 9ngày Đinh Tỵ
12 tháng 11T228 tháng 9ngày Mậu Ngọ
13 tháng 11T329 tháng 9ngày Kỷ Mùi
14 tháng 11T430 tháng 9ngày Canh Thân
15 tháng 11T5mùng 1 tháng 10ngày Tân Dậu
16 tháng 11T6mùng 2 tháng 10ngày Nhâm Tuất
17 tháng 11T7mùng 3 tháng 10ngày Quý Hợi
18 tháng 11CNmùng 4 tháng 10ngày Giáp Tý
19 tháng 11T2mùng 5 tháng 10ngày Ất Sửu
20 tháng 11T3mùng 6 tháng 10ngày Bính Dần
21 tháng 11T4mùng 7 tháng 10ngày Đinh Mão
22 tháng 11T5mùng 8 tháng 10ngày Mậu Thìn
23 tháng 11T6mùng 9 tháng 10ngày Kỷ TỵTiểu tuyết
24 tháng 11T7mùng 10 tháng 10ngày Canh Ngọ
25 tháng 11CN11 tháng 10ngày Tân Mùi
26 tháng 11T212 tháng 10ngày Nhâm Thân
27 tháng 11T313 tháng 10ngày Quý Dậu
28 tháng 11T414 tháng 10ngày Giáp Tuất
29 tháng 11T515 tháng 10ngày Ất Hợi
30 tháng 11T616 tháng 10ngày Bính Tý

Tháng 12, 1917

Âm lịch 17/10 – 18/11 · năm Đinh Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T717 tháng 10ngày Đinh Sửu
2 tháng 12CN18 tháng 10ngày Mậu Dần
3 tháng 12T219 tháng 10ngày Kỷ Mão
4 tháng 12T320 tháng 10ngày Canh Thìn
5 tháng 12T421 tháng 10ngày Tân Tỵ
6 tháng 12T522 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
7 tháng 12T623 tháng 10ngày Quý MùiĐại tuyết
8 tháng 12T724 tháng 10ngày Giáp Thân
9 tháng 12CN25 tháng 10ngày Ất Dậu
10 tháng 12T226 tháng 10ngày Bính Tuất
11 tháng 12T327 tháng 10ngày Đinh Hợi
12 tháng 12T428 tháng 10ngày Mậu Tý
13 tháng 12T529 tháng 10ngày Kỷ Sửu
14 tháng 12T6mùng 1 tháng 11ngày Canh Dần
15 tháng 12T7mùng 2 tháng 11ngày Tân Mão
16 tháng 12CNmùng 3 tháng 11ngày Nhâm Thìn
17 tháng 12T2mùng 4 tháng 11ngày Quý Tỵ
18 tháng 12T3mùng 5 tháng 11ngày Giáp Ngọ
19 tháng 12T4mùng 6 tháng 11ngày Ất Mùi
20 tháng 12T5mùng 7 tháng 11ngày Bính Thân
21 tháng 12T6mùng 8 tháng 11ngày Đinh Dậu
22 tháng 12T7mùng 9 tháng 11ngày Mậu TuấtĐông chí
23 tháng 12CNmùng 10 tháng 11ngày Kỷ Hợi
24 tháng 12T211 tháng 11ngày Canh Tý
25 tháng 12T312 tháng 11ngày Tân Sửu
26 tháng 12T413 tháng 11ngày Nhâm Dần
27 tháng 12T514 tháng 11ngày Quý Mão
28 tháng 12T615 tháng 11ngày Giáp Thìn
29 tháng 12T716 tháng 11ngày Ất Tỵ
30 tháng 12CN17 tháng 11ngày Bính Ngọ
31 tháng 12T218 tháng 11ngày Đinh Mùi