Lịch Âm

Lịch âm năm 1918

Năm 1918, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 11 tháng 2, bắt đầu năm Mậu Ngọ (Năm con Ngựa). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
4 tháng 2T2Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
11 tháng 2T2Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
25 tháng 2T2Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
13 tháng 4T7Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
20 tháng 4T7Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
24 tháng 5T6Lễ Phật Đản15 tháng 4
13 tháng 6T5Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
21 tháng 8T4Lễ Vu Lan15 tháng 7
19 tháng 9T5Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1CN24 tháng 11
Đại hàn21 tháng 1T2mùng 9 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T223 tháng Chạp
Vũ thủy19 tháng 2T3mùng 9 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T424 tháng Giêng
Xuân phân21 tháng 3T5mùng 9 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T624 tháng 2
Cốc vũ21 tháng 4CN11 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T226 tháng 3
Tiểu mãn22 tháng 5T413 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T528 tháng 4
Hạ chí22 tháng 6T714 tháng 5
Tiểu thử8 tháng 7T2mùng 1 tháng 6
Đại thử23 tháng 7T316 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T5mùng 2 tháng 7
Xử thử24 tháng 8T718 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9CNmùng 4 tháng 8
Thu phân24 tháng 9T320 tháng 8
Hàn lộ9 tháng 10T4mùng 5 tháng 9
Sương giáng24 tháng 10T520 tháng 9
Lập đông8 tháng 11T6mùng 5 tháng 10
Tiểu tuyết23 tháng 11T720 tháng 10
Đại tuyết8 tháng 12CNmùng 6 tháng 11
Đông chí22 tháng 12CN20 tháng 11

Tháng 1, 1918

Âm lịch 19/11 – 19/12 · năm Đinh Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T319 tháng 11ngày Mậu Thân
2 tháng 1T420 tháng 11ngày Kỷ Dậu
3 tháng 1T521 tháng 11ngày Canh Tuất
4 tháng 1T622 tháng 11ngày Tân Hợi
5 tháng 1T723 tháng 11ngày Nhâm Tý
6 tháng 1CN24 tháng 11ngày Quý SửuTiểu hàn
7 tháng 1T225 tháng 11ngày Giáp Dần
8 tháng 1T326 tháng 11ngày Ất Mão
9 tháng 1T427 tháng 11ngày Bính Thìn
10 tháng 1T528 tháng 11ngày Đinh Tỵ
11 tháng 1T629 tháng 11ngày Mậu Ngọ
12 tháng 1T730 tháng 11ngày Kỷ Mùi
13 tháng 1CNmùng 1 tháng Chạpngày Canh Thân
14 tháng 1T2mùng 2 tháng Chạpngày Tân Dậu
15 tháng 1T3mùng 3 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
16 tháng 1T4mùng 4 tháng Chạpngày Quý Hợi
17 tháng 1T5mùng 5 tháng Chạpngày Giáp Tý
18 tháng 1T6mùng 6 tháng Chạpngày Ất Sửu
19 tháng 1T7mùng 7 tháng Chạpngày Bính Dần
20 tháng 1CNmùng 8 tháng Chạpngày Đinh Mão
21 tháng 1T2mùng 9 tháng Chạpngày Mậu ThìnĐại hàn
22 tháng 1T3mùng 10 tháng Chạpngày Kỷ Tỵ
23 tháng 1T411 tháng Chạpngày Canh Ngọ
24 tháng 1T512 tháng Chạpngày Tân Mùi
25 tháng 1T613 tháng Chạpngày Nhâm Thân
26 tháng 1T714 tháng Chạpngày Quý Dậu
27 tháng 1CN15 tháng Chạpngày Giáp Tuất
28 tháng 1T216 tháng Chạpngày Ất Hợi
29 tháng 1T317 tháng Chạpngày Bính Tý
30 tháng 1T418 tháng Chạpngày Đinh Sửu
31 tháng 1T519 tháng Chạpngày Mậu Dần

Tháng 2, 1918

Âm lịch 20/12/1917 – 18/1/1918 · năm Mậu Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T620 tháng Chạpngày Kỷ Mão
2 tháng 2T721 tháng Chạpngày Canh Thìn
3 tháng 2CN22 tháng Chạpngày Tân Tỵ
4 tháng 2T223 tháng Chạpngày Nhâm NgọÔng Công Ông Táo, Lập xuân
5 tháng 2T324 tháng Chạpngày Quý Mùi
6 tháng 2T425 tháng Chạpngày Giáp Thân
7 tháng 2T526 tháng Chạpngày Ất Dậu
8 tháng 2T627 tháng Chạpngày Bính Tuất
9 tháng 2T728 tháng Chạpngày Đinh Hợi
10 tháng 2CN29 tháng Chạpngày Mậu Tý
11 tháng 2T2mùng 1 tháng Giêngngày Kỷ SửuTết Nguyên Đán
12 tháng 2T3mùng 2 tháng Giêngngày Canh Dần
13 tháng 2T4mùng 3 tháng Giêngngày Tân Mão
14 tháng 2T5mùng 4 tháng Giêngngày Nhâm Thìn
15 tháng 2T6mùng 5 tháng Giêngngày Quý Tỵ
16 tháng 2T7mùng 6 tháng Giêngngày Giáp Ngọ
17 tháng 2CNmùng 7 tháng Giêngngày Ất Mùi
18 tháng 2T2mùng 8 tháng Giêngngày Bính Thân
19 tháng 2T3mùng 9 tháng Giêngngày Đinh DậuVũ thủy
20 tháng 2T4mùng 10 tháng Giêngngày Mậu Tuất
21 tháng 2T511 tháng Giêngngày Kỷ Hợi
22 tháng 2T612 tháng Giêngngày Canh Tý
23 tháng 2T713 tháng Giêngngày Tân Sửu
24 tháng 2CN14 tháng Giêngngày Nhâm Dần
25 tháng 2T215 tháng Giêngngày Quý MãoTết Nguyên Tiêu
26 tháng 2T316 tháng Giêngngày Giáp Thìn
27 tháng 2T417 tháng Giêngngày Ất Tỵ
28 tháng 2T518 tháng Giêngngày Bính Ngọ

Tháng 3, 1918

Âm lịch 19/1 – 19/2 · năm Mậu Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T619 tháng Giêngngày Đinh Mùi
2 tháng 3T720 tháng Giêngngày Mậu Thân
3 tháng 3CN21 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
4 tháng 3T222 tháng Giêngngày Canh Tuất
5 tháng 3T323 tháng Giêngngày Tân Hợi
6 tháng 3T424 tháng Giêngngày Nhâm TýKinh trập
7 tháng 3T525 tháng Giêngngày Quý Sửu
8 tháng 3T626 tháng Giêngngày Giáp Dần
9 tháng 3T727 tháng Giêngngày Ất Mão
10 tháng 3CN28 tháng Giêngngày Bính Thìn
11 tháng 3T229 tháng Giêngngày Đinh Tỵ
12 tháng 3T330 tháng Giêngngày Mậu Ngọ
13 tháng 3T4mùng 1 tháng 2ngày Kỷ Mùi
14 tháng 3T5mùng 2 tháng 2ngày Canh Thân
15 tháng 3T6mùng 3 tháng 2ngày Tân Dậu
16 tháng 3T7mùng 4 tháng 2ngày Nhâm Tuất
17 tháng 3CNmùng 5 tháng 2ngày Quý Hợi
18 tháng 3T2mùng 6 tháng 2ngày Giáp Tý
19 tháng 3T3mùng 7 tháng 2ngày Ất Sửu
20 tháng 3T4mùng 8 tháng 2ngày Bính Dần
21 tháng 3T5mùng 9 tháng 2ngày Đinh MãoXuân phân
22 tháng 3T6mùng 10 tháng 2ngày Mậu Thìn
23 tháng 3T711 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
24 tháng 3CN12 tháng 2ngày Canh Ngọ
25 tháng 3T213 tháng 2ngày Tân Mùi
26 tháng 3T314 tháng 2ngày Nhâm Thân
27 tháng 3T415 tháng 2ngày Quý Dậu
28 tháng 3T516 tháng 2ngày Giáp Tuất
29 tháng 3T617 tháng 2ngày Ất Hợi
30 tháng 3T718 tháng 2ngày Bính Tý
31 tháng 3CN19 tháng 2ngày Đinh Sửu

Tháng 4, 1918

Âm lịch 20/2 – 20/3 · năm Mậu Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T220 tháng 2ngày Mậu Dần
2 tháng 4T321 tháng 2ngày Kỷ Mão
3 tháng 4T422 tháng 2ngày Canh Thìn
4 tháng 4T523 tháng 2ngày Tân Tỵ
5 tháng 4T624 tháng 2ngày Nhâm NgọThanh minh
6 tháng 4T725 tháng 2ngày Quý Mùi
7 tháng 4CN26 tháng 2ngày Giáp Thân
8 tháng 4T227 tháng 2ngày Ất Dậu
9 tháng 4T328 tháng 2ngày Bính Tuất
10 tháng 4T429 tháng 2ngày Đinh Hợi
11 tháng 4T5mùng 1 tháng 3ngày Mậu Tý
12 tháng 4T6mùng 2 tháng 3ngày Kỷ Sửu
13 tháng 4T7mùng 3 tháng 3ngày Canh DầnTết Hàn Thực
14 tháng 4CNmùng 4 tháng 3ngày Tân Mão
15 tháng 4T2mùng 5 tháng 3ngày Nhâm Thìn
16 tháng 4T3mùng 6 tháng 3ngày Quý Tỵ
17 tháng 4T4mùng 7 tháng 3ngày Giáp Ngọ
18 tháng 4T5mùng 8 tháng 3ngày Ất Mùi
19 tháng 4T6mùng 9 tháng 3ngày Bính Thân
20 tháng 4T7mùng 10 tháng 3ngày Đinh DậuGiỗ Tổ Hùng Vương
21 tháng 4CN11 tháng 3ngày Mậu TuấtCốc vũ
22 tháng 4T212 tháng 3ngày Kỷ Hợi
23 tháng 4T313 tháng 3ngày Canh Tý
24 tháng 4T414 tháng 3ngày Tân Sửu
25 tháng 4T515 tháng 3ngày Nhâm Dần
26 tháng 4T616 tháng 3ngày Quý Mão
27 tháng 4T717 tháng 3ngày Giáp Thìn
28 tháng 4CN18 tháng 3ngày Ất Tỵ
29 tháng 4T219 tháng 3ngày Bính Ngọ
30 tháng 4T320 tháng 3ngày Đinh Mùi

Tháng 5, 1918

Âm lịch 21/3 – 22/4 · năm Mậu Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T421 tháng 3ngày Mậu Thân
2 tháng 5T522 tháng 3ngày Kỷ Dậu
3 tháng 5T623 tháng 3ngày Canh Tuất
4 tháng 5T724 tháng 3ngày Tân Hợi
5 tháng 5CN25 tháng 3ngày Nhâm Tý
6 tháng 5T226 tháng 3ngày Quý SửuLập hạ
7 tháng 5T327 tháng 3ngày Giáp Dần
8 tháng 5T428 tháng 3ngày Ất Mão
9 tháng 5T529 tháng 3ngày Bính Thìn
10 tháng 5T6mùng 1 tháng 4ngày Đinh Tỵ
11 tháng 5T7mùng 2 tháng 4ngày Mậu Ngọ
12 tháng 5CNmùng 3 tháng 4ngày Kỷ Mùi
13 tháng 5T2mùng 4 tháng 4ngày Canh Thân
14 tháng 5T3mùng 5 tháng 4ngày Tân Dậu
15 tháng 5T4mùng 6 tháng 4ngày Nhâm Tuất
16 tháng 5T5mùng 7 tháng 4ngày Quý Hợi
17 tháng 5T6mùng 8 tháng 4ngày Giáp Tý
18 tháng 5T7mùng 9 tháng 4ngày Ất Sửu
19 tháng 5CNmùng 10 tháng 4ngày Bính Dần
20 tháng 5T211 tháng 4ngày Đinh Mão
21 tháng 5T312 tháng 4ngày Mậu Thìn
22 tháng 5T413 tháng 4ngày Kỷ TỵTiểu mãn
23 tháng 5T514 tháng 4ngày Canh Ngọ
24 tháng 5T615 tháng 4ngày Tân MùiLễ Phật Đản
25 tháng 5T716 tháng 4ngày Nhâm Thân
26 tháng 5CN17 tháng 4ngày Quý Dậu
27 tháng 5T218 tháng 4ngày Giáp Tuất
28 tháng 5T319 tháng 4ngày Ất Hợi
29 tháng 5T420 tháng 4ngày Bính Tý
30 tháng 5T521 tháng 4ngày Đinh Sửu
31 tháng 5T622 tháng 4ngày Mậu Dần

Tháng 6, 1918

Âm lịch 23/4 – 22/5 · năm Mậu Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T723 tháng 4ngày Kỷ Mão
2 tháng 6CN24 tháng 4ngày Canh Thìn
3 tháng 6T225 tháng 4ngày Tân Tỵ
4 tháng 6T326 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
5 tháng 6T427 tháng 4ngày Quý Mùi
6 tháng 6T528 tháng 4ngày Giáp ThânMang chủng
7 tháng 6T629 tháng 4ngày Ất Dậu
8 tháng 6T730 tháng 4ngày Bính Tuất
9 tháng 6CNmùng 1 tháng 5ngày Đinh Hợi
10 tháng 6T2mùng 2 tháng 5ngày Mậu Tý
11 tháng 6T3mùng 3 tháng 5ngày Kỷ Sửu
12 tháng 6T4mùng 4 tháng 5ngày Canh Dần
13 tháng 6T5mùng 5 tháng 5ngày Tân MãoTết Đoan Ngọ
14 tháng 6T6mùng 6 tháng 5ngày Nhâm Thìn
15 tháng 6T7mùng 7 tháng 5ngày Quý Tỵ
16 tháng 6CNmùng 8 tháng 5ngày Giáp Ngọ
17 tháng 6T2mùng 9 tháng 5ngày Ất Mùi
18 tháng 6T3mùng 10 tháng 5ngày Bính Thân
19 tháng 6T411 tháng 5ngày Đinh Dậu
20 tháng 6T512 tháng 5ngày Mậu Tuất
21 tháng 6T613 tháng 5ngày Kỷ Hợi
22 tháng 6T714 tháng 5ngày Canh TýHạ chí
23 tháng 6CN15 tháng 5ngày Tân Sửu
24 tháng 6T216 tháng 5ngày Nhâm Dần
25 tháng 6T317 tháng 5ngày Quý Mão
26 tháng 6T418 tháng 5ngày Giáp Thìn
27 tháng 6T519 tháng 5ngày Ất Tỵ
28 tháng 6T620 tháng 5ngày Bính Ngọ
29 tháng 6T721 tháng 5ngày Đinh Mùi
30 tháng 6CN22 tháng 5ngày Mậu Thân

Tháng 7, 1918

Âm lịch 23/5 – 24/6 · năm Mậu Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T223 tháng 5ngày Kỷ Dậu
2 tháng 7T324 tháng 5ngày Canh Tuất
3 tháng 7T425 tháng 5ngày Tân Hợi
4 tháng 7T526 tháng 5ngày Nhâm Tý
5 tháng 7T627 tháng 5ngày Quý Sửu
6 tháng 7T728 tháng 5ngày Giáp Dần
7 tháng 7CN29 tháng 5ngày Ất Mão
8 tháng 7T2mùng 1 tháng 6ngày Bính ThìnTiểu thử
9 tháng 7T3mùng 2 tháng 6ngày Đinh Tỵ
10 tháng 7T4mùng 3 tháng 6ngày Mậu Ngọ
11 tháng 7T5mùng 4 tháng 6ngày Kỷ Mùi
12 tháng 7T6mùng 5 tháng 6ngày Canh Thân
13 tháng 7T7mùng 6 tháng 6ngày Tân Dậu
14 tháng 7CNmùng 7 tháng 6ngày Nhâm Tuất
15 tháng 7T2mùng 8 tháng 6ngày Quý Hợi
16 tháng 7T3mùng 9 tháng 6ngày Giáp Tý
17 tháng 7T4mùng 10 tháng 6ngày Ất Sửu
18 tháng 7T511 tháng 6ngày Bính Dần
19 tháng 7T612 tháng 6ngày Đinh Mão
20 tháng 7T713 tháng 6ngày Mậu Thìn
21 tháng 7CN14 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
22 tháng 7T215 tháng 6ngày Canh Ngọ
23 tháng 7T316 tháng 6ngày Tân MùiĐại thử
24 tháng 7T417 tháng 6ngày Nhâm Thân
25 tháng 7T518 tháng 6ngày Quý Dậu
26 tháng 7T619 tháng 6ngày Giáp Tuất
27 tháng 7T720 tháng 6ngày Ất Hợi
28 tháng 7CN21 tháng 6ngày Bính Tý
29 tháng 7T222 tháng 6ngày Đinh Sửu
30 tháng 7T323 tháng 6ngày Mậu Dần
31 tháng 7T424 tháng 6ngày Kỷ Mão

Tháng 8, 1918

Âm lịch 25/6 – 25/7 · năm Mậu Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T525 tháng 6ngày Canh Thìn
2 tháng 8T626 tháng 6ngày Tân Tỵ
3 tháng 8T727 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
4 tháng 8CN28 tháng 6ngày Quý Mùi
5 tháng 8T229 tháng 6ngày Giáp Thân
6 tháng 8T330 tháng 6ngày Ất Dậu
7 tháng 8T4mùng 1 tháng 7ngày Bính Tuất
8 tháng 8T5mùng 2 tháng 7ngày Đinh HợiLập thu
9 tháng 8T6mùng 3 tháng 7ngày Mậu Tý
10 tháng 8T7mùng 4 tháng 7ngày Kỷ Sửu
11 tháng 8CNmùng 5 tháng 7ngày Canh Dần
12 tháng 8T2mùng 6 tháng 7ngày Tân Mão
13 tháng 8T3mùng 7 tháng 7ngày Nhâm Thìn
14 tháng 8T4mùng 8 tháng 7ngày Quý Tỵ
15 tháng 8T5mùng 9 tháng 7ngày Giáp Ngọ
16 tháng 8T6mùng 10 tháng 7ngày Ất Mùi
17 tháng 8T711 tháng 7ngày Bính Thân
18 tháng 8CN12 tháng 7ngày Đinh Dậu
19 tháng 8T213 tháng 7ngày Mậu Tuất
20 tháng 8T314 tháng 7ngày Kỷ Hợi
21 tháng 8T415 tháng 7ngày Canh TýLễ Vu Lan
22 tháng 8T516 tháng 7ngày Tân Sửu
23 tháng 8T617 tháng 7ngày Nhâm Dần
24 tháng 8T718 tháng 7ngày Quý MãoXử thử
25 tháng 8CN19 tháng 7ngày Giáp Thìn
26 tháng 8T220 tháng 7ngày Ất Tỵ
27 tháng 8T321 tháng 7ngày Bính Ngọ
28 tháng 8T422 tháng 7ngày Đinh Mùi
29 tháng 8T523 tháng 7ngày Mậu Thân
30 tháng 8T624 tháng 7ngày Kỷ Dậu
31 tháng 8T725 tháng 7ngày Canh Tuất

Tháng 9, 1918

Âm lịch 26/7 – 26/8 · năm Mậu Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9CN26 tháng 7ngày Tân Hợi
2 tháng 9T227 tháng 7ngày Nhâm Tý
3 tháng 9T328 tháng 7ngày Quý Sửu
4 tháng 9T429 tháng 7ngày Giáp Dần
5 tháng 9T5mùng 1 tháng 8ngày Ất Mão
6 tháng 9T6mùng 2 tháng 8ngày Bính Thìn
7 tháng 9T7mùng 3 tháng 8ngày Đinh Tỵ
8 tháng 9CNmùng 4 tháng 8ngày Mậu NgọBạch lộ
9 tháng 9T2mùng 5 tháng 8ngày Kỷ Mùi
10 tháng 9T3mùng 6 tháng 8ngày Canh Thân
11 tháng 9T4mùng 7 tháng 8ngày Tân Dậu
12 tháng 9T5mùng 8 tháng 8ngày Nhâm Tuất
13 tháng 9T6mùng 9 tháng 8ngày Quý Hợi
14 tháng 9T7mùng 10 tháng 8ngày Giáp Tý
15 tháng 9CN11 tháng 8ngày Ất Sửu
16 tháng 9T212 tháng 8ngày Bính Dần
17 tháng 9T313 tháng 8ngày Đinh Mão
18 tháng 9T414 tháng 8ngày Mậu Thìn
19 tháng 9T515 tháng 8ngày Kỷ TỵTết Trung Thu
20 tháng 9T616 tháng 8ngày Canh Ngọ
21 tháng 9T717 tháng 8ngày Tân Mùi
22 tháng 9CN18 tháng 8ngày Nhâm Thân
23 tháng 9T219 tháng 8ngày Quý Dậu
24 tháng 9T320 tháng 8ngày Giáp TuấtThu phân
25 tháng 9T421 tháng 8ngày Ất Hợi
26 tháng 9T522 tháng 8ngày Bính Tý
27 tháng 9T623 tháng 8ngày Đinh Sửu
28 tháng 9T724 tháng 8ngày Mậu Dần
29 tháng 9CN25 tháng 8ngày Kỷ Mão
30 tháng 9T226 tháng 8ngày Canh Thìn

Tháng 10, 1918

Âm lịch 27/8 – 27/9 · năm Mậu Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T327 tháng 8ngày Tân Tỵ
2 tháng 10T428 tháng 8ngày Nhâm Ngọ
3 tháng 10T529 tháng 8ngày Quý Mùi
4 tháng 10T630 tháng 8ngày Giáp Thân
5 tháng 10T7mùng 1 tháng 9ngày Ất Dậu
6 tháng 10CNmùng 2 tháng 9ngày Bính Tuất
7 tháng 10T2mùng 3 tháng 9ngày Đinh Hợi
8 tháng 10T3mùng 4 tháng 9ngày Mậu Tý
9 tháng 10T4mùng 5 tháng 9ngày Kỷ SửuHàn lộ
10 tháng 10T5mùng 6 tháng 9ngày Canh Dần
11 tháng 10T6mùng 7 tháng 9ngày Tân Mão
12 tháng 10T7mùng 8 tháng 9ngày Nhâm Thìn
13 tháng 10CNmùng 9 tháng 9ngày Quý Tỵ
14 tháng 10T2mùng 10 tháng 9ngày Giáp Ngọ
15 tháng 10T311 tháng 9ngày Ất Mùi
16 tháng 10T412 tháng 9ngày Bính Thân
17 tháng 10T513 tháng 9ngày Đinh Dậu
18 tháng 10T614 tháng 9ngày Mậu Tuất
19 tháng 10T715 tháng 9ngày Kỷ Hợi
20 tháng 10CN16 tháng 9ngày Canh Tý
21 tháng 10T217 tháng 9ngày Tân Sửu
22 tháng 10T318 tháng 9ngày Nhâm Dần
23 tháng 10T419 tháng 9ngày Quý Mão
24 tháng 10T520 tháng 9ngày Giáp ThìnSương giáng
25 tháng 10T621 tháng 9ngày Ất Tỵ
26 tháng 10T722 tháng 9ngày Bính Ngọ
27 tháng 10CN23 tháng 9ngày Đinh Mùi
28 tháng 10T224 tháng 9ngày Mậu Thân
29 tháng 10T325 tháng 9ngày Kỷ Dậu
30 tháng 10T426 tháng 9ngày Canh Tuất
31 tháng 10T527 tháng 9ngày Tân Hợi

Tháng 11, 1918

Âm lịch 28/9 – 27/10 · năm Mậu Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T628 tháng 9ngày Nhâm Tý
2 tháng 11T729 tháng 9ngày Quý Sửu
3 tháng 11CN30 tháng 9ngày Giáp Dần
4 tháng 11T2mùng 1 tháng 10ngày Ất Mão
5 tháng 11T3mùng 2 tháng 10ngày Bính Thìn
6 tháng 11T4mùng 3 tháng 10ngày Đinh Tỵ
7 tháng 11T5mùng 4 tháng 10ngày Mậu Ngọ
8 tháng 11T6mùng 5 tháng 10ngày Kỷ MùiLập đông
9 tháng 11T7mùng 6 tháng 10ngày Canh Thân
10 tháng 11CNmùng 7 tháng 10ngày Tân Dậu
11 tháng 11T2mùng 8 tháng 10ngày Nhâm Tuất
12 tháng 11T3mùng 9 tháng 10ngày Quý Hợi
13 tháng 11T4mùng 10 tháng 10ngày Giáp Tý
14 tháng 11T511 tháng 10ngày Ất Sửu
15 tháng 11T612 tháng 10ngày Bính Dần
16 tháng 11T713 tháng 10ngày Đinh Mão
17 tháng 11CN14 tháng 10ngày Mậu Thìn
18 tháng 11T215 tháng 10ngày Kỷ Tỵ
19 tháng 11T316 tháng 10ngày Canh Ngọ
20 tháng 11T417 tháng 10ngày Tân Mùi
21 tháng 11T518 tháng 10ngày Nhâm Thân
22 tháng 11T619 tháng 10ngày Quý Dậu
23 tháng 11T720 tháng 10ngày Giáp TuấtTiểu tuyết
24 tháng 11CN21 tháng 10ngày Ất Hợi
25 tháng 11T222 tháng 10ngày Bính Tý
26 tháng 11T323 tháng 10ngày Đinh Sửu
27 tháng 11T424 tháng 10ngày Mậu Dần
28 tháng 11T525 tháng 10ngày Kỷ Mão
29 tháng 11T626 tháng 10ngày Canh Thìn
30 tháng 11T727 tháng 10ngày Tân Tỵ

Tháng 12, 1918

Âm lịch 28/10 – 29/11 · năm Mậu Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12CN28 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
2 tháng 12T229 tháng 10ngày Quý Mùi
3 tháng 12T3mùng 1 tháng 11ngày Giáp Thân
4 tháng 12T4mùng 2 tháng 11ngày Ất Dậu
5 tháng 12T5mùng 3 tháng 11ngày Bính Tuất
6 tháng 12T6mùng 4 tháng 11ngày Đinh Hợi
7 tháng 12T7mùng 5 tháng 11ngày Mậu Tý
8 tháng 12CNmùng 6 tháng 11ngày Kỷ SửuĐại tuyết
9 tháng 12T2mùng 7 tháng 11ngày Canh Dần
10 tháng 12T3mùng 8 tháng 11ngày Tân Mão
11 tháng 12T4mùng 9 tháng 11ngày Nhâm Thìn
12 tháng 12T5mùng 10 tháng 11ngày Quý Tỵ
13 tháng 12T611 tháng 11ngày Giáp Ngọ
14 tháng 12T712 tháng 11ngày Ất Mùi
15 tháng 12CN13 tháng 11ngày Bính Thân
16 tháng 12T214 tháng 11ngày Đinh Dậu
17 tháng 12T315 tháng 11ngày Mậu Tuất
18 tháng 12T416 tháng 11ngày Kỷ Hợi
19 tháng 12T517 tháng 11ngày Canh Tý
20 tháng 12T618 tháng 11ngày Tân Sửu
21 tháng 12T719 tháng 11ngày Nhâm Dần
22 tháng 12CN20 tháng 11ngày Quý MãoĐông chí
23 tháng 12T221 tháng 11ngày Giáp Thìn
24 tháng 12T322 tháng 11ngày Ất Tỵ
25 tháng 12T423 tháng 11ngày Bính Ngọ
26 tháng 12T524 tháng 11ngày Đinh Mùi
27 tháng 12T625 tháng 11ngày Mậu Thân
28 tháng 12T726 tháng 11ngày Kỷ Dậu
29 tháng 12CN27 tháng 11ngày Canh Tuất
30 tháng 12T228 tháng 11ngày Tân Hợi
31 tháng 12T329 tháng 11ngày Nhâm Tý