Lịch âm năm 1927
Năm 1927, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 2 tháng 2, bắt đầu năm Đinh Mão (Năm con Mèo). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.
Ngày lễ, Tết
| Ngày | Thứ | Tên | Âm lịch |
|---|---|---|---|
| 26 tháng 1 | T4 | Ông Công Ông Táo | 23 tháng Chạp |
| 2 tháng 2 | T4 | Tết Nguyên Đán | mùng 1 tháng Giêng |
| 16 tháng 2 | T4 | Tết Nguyên Tiêu | 15 tháng Giêng |
| 4 tháng 4 | T2 | Tết Hàn Thực | mùng 3 tháng 3 |
| 11 tháng 4 | T2 | Giỗ Tổ Hùng Vương | mùng 10 tháng 3 |
| 15 tháng 5 | CN | Lễ Phật Đản | 15 tháng 4 |
| 4 tháng 6 | T7 | Tết Đoan Ngọ | mùng 5 tháng 5 |
| 12 tháng 8 | T6 | Lễ Vu Lan | 15 tháng 7 |
| 10 tháng 9 | T7 | Tết Trung Thu | 15 tháng 8 |
24 tiết khí
| Tên | Ngày | Thứ | Âm lịch |
|---|---|---|---|
| Tiểu hàn | 6 tháng 1 | T5 | mùng 3 tháng Chạp |
| Đại hàn | 21 tháng 1 | T6 | 18 tháng Chạp |
| Lập xuân | 5 tháng 2 | T7 | mùng 4 tháng Giêng |
| Vũ thủy | 19 tháng 2 | T7 | 18 tháng Giêng |
| Kinh trập | 6 tháng 3 | CN | mùng 3 tháng 2 |
| Xuân phân | 21 tháng 3 | T2 | 18 tháng 2 |
| Thanh minh | 6 tháng 4 | T4 | mùng 5 tháng 3 |
| Cốc vũ | 21 tháng 4 | T5 | 20 tháng 3 |
| Lập hạ | 6 tháng 5 | T6 | mùng 6 tháng 4 |
| Tiểu mãn | 22 tháng 5 | CN | 22 tháng 4 |
| Mang chủng | 7 tháng 6 | T3 | mùng 8 tháng 5 |
| Hạ chí | 22 tháng 6 | T4 | 23 tháng 5 |
| Tiểu thử | 8 tháng 7 | T6 | mùng 10 tháng 6 |
| Đại thử | 24 tháng 7 | CN | 26 tháng 6 |
| Lập thu | 8 tháng 8 | T2 | 11 tháng 7 |
| Xử thử | 24 tháng 8 | T4 | 27 tháng 7 |
| Bạch lộ | 8 tháng 9 | T5 | 13 tháng 8 |
| Thu phân | 24 tháng 9 | T7 | 29 tháng 8 |
| Hàn lộ | 9 tháng 10 | CN | 14 tháng 9 |
| Sương giáng | 24 tháng 10 | T2 | 29 tháng 9 |
| Lập đông | 8 tháng 11 | T3 | 15 tháng 10 |
| Tiểu tuyết | 23 tháng 11 | T4 | 30 tháng 10 |
| Đại tuyết | 8 tháng 12 | T5 | 15 tháng 11 |
| Đông chí | 23 tháng 12 | T6 | 30 tháng 11 |
Tháng 1, 1927
Âm lịch 28/11 – 28/12 · năm Bính Dần
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 1 | T7 | 28 tháng 11 | ngày Ất Mùi | |
| 2 tháng 1 | CN | 29 tháng 11 | ngày Bính Thân | |
| 3 tháng 1 | T2 | 30 tháng 11 | ngày Đinh Dậu | |
| 4 tháng 1 | T3 | mùng 1 tháng Chạp | ngày Mậu Tuất | |
| 5 tháng 1 | T4 | mùng 2 tháng Chạp | ngày Kỷ Hợi | |
| 6 tháng 1 | T5 | mùng 3 tháng Chạp | ngày Canh Tý | Tiểu hàn |
| 7 tháng 1 | T6 | mùng 4 tháng Chạp | ngày Tân Sửu | |
| 8 tháng 1 | T7 | mùng 5 tháng Chạp | ngày Nhâm Dần | |
| 9 tháng 1 | CN | mùng 6 tháng Chạp | ngày Quý Mão | |
| 10 tháng 1 | T2 | mùng 7 tháng Chạp | ngày Giáp Thìn | |
| 11 tháng 1 | T3 | mùng 8 tháng Chạp | ngày Ất Tỵ | |
| 12 tháng 1 | T4 | mùng 9 tháng Chạp | ngày Bính Ngọ | |
| 13 tháng 1 | T5 | mùng 10 tháng Chạp | ngày Đinh Mùi | |
| 14 tháng 1 | T6 | 11 tháng Chạp | ngày Mậu Thân | |
| 15 tháng 1 | T7 | 12 tháng Chạp | ngày Kỷ Dậu | |
| 16 tháng 1 | CN | 13 tháng Chạp | ngày Canh Tuất | |
| 17 tháng 1 | T2 | 14 tháng Chạp | ngày Tân Hợi | |
| 18 tháng 1 | T3 | 15 tháng Chạp | ngày Nhâm Tý | |
| 19 tháng 1 | T4 | 16 tháng Chạp | ngày Quý Sửu | |
| 20 tháng 1 | T5 | 17 tháng Chạp | ngày Giáp Dần | |
| 21 tháng 1 | T6 | 18 tháng Chạp | ngày Ất Mão | Đại hàn |
| 22 tháng 1 | T7 | 19 tháng Chạp | ngày Bính Thìn | |
| 23 tháng 1 | CN | 20 tháng Chạp | ngày Đinh Tỵ | |
| 24 tháng 1 | T2 | 21 tháng Chạp | ngày Mậu Ngọ | |
| 25 tháng 1 | T3 | 22 tháng Chạp | ngày Kỷ Mùi | |
| 26 tháng 1 | T4 | 23 tháng Chạp | ngày Canh Thân | Ông Công Ông Táo |
| 27 tháng 1 | T5 | 24 tháng Chạp | ngày Tân Dậu | |
| 28 tháng 1 | T6 | 25 tháng Chạp | ngày Nhâm Tuất | |
| 29 tháng 1 | T7 | 26 tháng Chạp | ngày Quý Hợi | |
| 30 tháng 1 | CN | 27 tháng Chạp | ngày Giáp Tý | |
| 31 tháng 1 | T2 | 28 tháng Chạp | ngày Ất Sửu |
Tháng 2, 1927
Âm lịch 29/12/1926 – 27/1/1927 · năm Đinh Mão
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 2 | T3 | 29 tháng Chạp | ngày Bính Dần | |
| 2 tháng 2 | T4 | mùng 1 tháng Giêng | ngày Đinh Mão | Tết Nguyên Đán |
| 3 tháng 2 | T5 | mùng 2 tháng Giêng | ngày Mậu Thìn | |
| 4 tháng 2 | T6 | mùng 3 tháng Giêng | ngày Kỷ Tỵ | |
| 5 tháng 2 | T7 | mùng 4 tháng Giêng | ngày Canh Ngọ | Lập xuân |
| 6 tháng 2 | CN | mùng 5 tháng Giêng | ngày Tân Mùi | |
| 7 tháng 2 | T2 | mùng 6 tháng Giêng | ngày Nhâm Thân | |
| 8 tháng 2 | T3 | mùng 7 tháng Giêng | ngày Quý Dậu | |
| 9 tháng 2 | T4 | mùng 8 tháng Giêng | ngày Giáp Tuất | |
| 10 tháng 2 | T5 | mùng 9 tháng Giêng | ngày Ất Hợi | |
| 11 tháng 2 | T6 | mùng 10 tháng Giêng | ngày Bính Tý | |
| 12 tháng 2 | T7 | 11 tháng Giêng | ngày Đinh Sửu | |
| 13 tháng 2 | CN | 12 tháng Giêng | ngày Mậu Dần | |
| 14 tháng 2 | T2 | 13 tháng Giêng | ngày Kỷ Mão | |
| 15 tháng 2 | T3 | 14 tháng Giêng | ngày Canh Thìn | |
| 16 tháng 2 | T4 | 15 tháng Giêng | ngày Tân Tỵ | Tết Nguyên Tiêu |
| 17 tháng 2 | T5 | 16 tháng Giêng | ngày Nhâm Ngọ | |
| 18 tháng 2 | T6 | 17 tháng Giêng | ngày Quý Mùi | |
| 19 tháng 2 | T7 | 18 tháng Giêng | ngày Giáp Thân | Vũ thủy |
| 20 tháng 2 | CN | 19 tháng Giêng | ngày Ất Dậu | |
| 21 tháng 2 | T2 | 20 tháng Giêng | ngày Bính Tuất | |
| 22 tháng 2 | T3 | 21 tháng Giêng | ngày Đinh Hợi | |
| 23 tháng 2 | T4 | 22 tháng Giêng | ngày Mậu Tý | |
| 24 tháng 2 | T5 | 23 tháng Giêng | ngày Kỷ Sửu | |
| 25 tháng 2 | T6 | 24 tháng Giêng | ngày Canh Dần | |
| 26 tháng 2 | T7 | 25 tháng Giêng | ngày Tân Mão | |
| 27 tháng 2 | CN | 26 tháng Giêng | ngày Nhâm Thìn | |
| 28 tháng 2 | T2 | 27 tháng Giêng | ngày Quý Tỵ |
Tháng 3, 1927
Âm lịch 28/1 – 28/2 · năm Đinh Mão
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 3 | T3 | 28 tháng Giêng | ngày Giáp Ngọ | |
| 2 tháng 3 | T4 | 29 tháng Giêng | ngày Ất Mùi | |
| 3 tháng 3 | T5 | 30 tháng Giêng | ngày Bính Thân | |
| 4 tháng 3 | T6 | mùng 1 tháng 2 | ngày Đinh Dậu | |
| 5 tháng 3 | T7 | mùng 2 tháng 2 | ngày Mậu Tuất | |
| 6 tháng 3 | CN | mùng 3 tháng 2 | ngày Kỷ Hợi | Kinh trập |
| 7 tháng 3 | T2 | mùng 4 tháng 2 | ngày Canh Tý | |
| 8 tháng 3 | T3 | mùng 5 tháng 2 | ngày Tân Sửu | |
| 9 tháng 3 | T4 | mùng 6 tháng 2 | ngày Nhâm Dần | |
| 10 tháng 3 | T5 | mùng 7 tháng 2 | ngày Quý Mão | |
| 11 tháng 3 | T6 | mùng 8 tháng 2 | ngày Giáp Thìn | |
| 12 tháng 3 | T7 | mùng 9 tháng 2 | ngày Ất Tỵ | |
| 13 tháng 3 | CN | mùng 10 tháng 2 | ngày Bính Ngọ | |
| 14 tháng 3 | T2 | 11 tháng 2 | ngày Đinh Mùi | |
| 15 tháng 3 | T3 | 12 tháng 2 | ngày Mậu Thân | |
| 16 tháng 3 | T4 | 13 tháng 2 | ngày Kỷ Dậu | |
| 17 tháng 3 | T5 | 14 tháng 2 | ngày Canh Tuất | |
| 18 tháng 3 | T6 | 15 tháng 2 | ngày Tân Hợi | |
| 19 tháng 3 | T7 | 16 tháng 2 | ngày Nhâm Tý | |
| 20 tháng 3 | CN | 17 tháng 2 | ngày Quý Sửu | |
| 21 tháng 3 | T2 | 18 tháng 2 | ngày Giáp Dần | Xuân phân |
| 22 tháng 3 | T3 | 19 tháng 2 | ngày Ất Mão | |
| 23 tháng 3 | T4 | 20 tháng 2 | ngày Bính Thìn | |
| 24 tháng 3 | T5 | 21 tháng 2 | ngày Đinh Tỵ | |
| 25 tháng 3 | T6 | 22 tháng 2 | ngày Mậu Ngọ | |
| 26 tháng 3 | T7 | 23 tháng 2 | ngày Kỷ Mùi | |
| 27 tháng 3 | CN | 24 tháng 2 | ngày Canh Thân | |
| 28 tháng 3 | T2 | 25 tháng 2 | ngày Tân Dậu | |
| 29 tháng 3 | T3 | 26 tháng 2 | ngày Nhâm Tuất | |
| 30 tháng 3 | T4 | 27 tháng 2 | ngày Quý Hợi | |
| 31 tháng 3 | T5 | 28 tháng 2 | ngày Giáp Tý |
Tháng 4, 1927
Âm lịch 29/2 – 29/3 · năm Đinh Mão
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 4 | T6 | 29 tháng 2 | ngày Ất Sửu | |
| 2 tháng 4 | T7 | mùng 1 tháng 3 | ngày Bính Dần | |
| 3 tháng 4 | CN | mùng 2 tháng 3 | ngày Đinh Mão | |
| 4 tháng 4 | T2 | mùng 3 tháng 3 | ngày Mậu Thìn | Tết Hàn Thực |
| 5 tháng 4 | T3 | mùng 4 tháng 3 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 6 tháng 4 | T4 | mùng 5 tháng 3 | ngày Canh Ngọ | Thanh minh |
| 7 tháng 4 | T5 | mùng 6 tháng 3 | ngày Tân Mùi | |
| 8 tháng 4 | T6 | mùng 7 tháng 3 | ngày Nhâm Thân | |
| 9 tháng 4 | T7 | mùng 8 tháng 3 | ngày Quý Dậu | |
| 10 tháng 4 | CN | mùng 9 tháng 3 | ngày Giáp Tuất | |
| 11 tháng 4 | T2 | mùng 10 tháng 3 | ngày Ất Hợi | Giỗ Tổ Hùng Vương |
| 12 tháng 4 | T3 | 11 tháng 3 | ngày Bính Tý | |
| 13 tháng 4 | T4 | 12 tháng 3 | ngày Đinh Sửu | |
| 14 tháng 4 | T5 | 13 tháng 3 | ngày Mậu Dần | |
| 15 tháng 4 | T6 | 14 tháng 3 | ngày Kỷ Mão | |
| 16 tháng 4 | T7 | 15 tháng 3 | ngày Canh Thìn | |
| 17 tháng 4 | CN | 16 tháng 3 | ngày Tân Tỵ | |
| 18 tháng 4 | T2 | 17 tháng 3 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 19 tháng 4 | T3 | 18 tháng 3 | ngày Quý Mùi | |
| 20 tháng 4 | T4 | 19 tháng 3 | ngày Giáp Thân | |
| 21 tháng 4 | T5 | 20 tháng 3 | ngày Ất Dậu | Cốc vũ |
| 22 tháng 4 | T6 | 21 tháng 3 | ngày Bính Tuất | |
| 23 tháng 4 | T7 | 22 tháng 3 | ngày Đinh Hợi | |
| 24 tháng 4 | CN | 23 tháng 3 | ngày Mậu Tý | |
| 25 tháng 4 | T2 | 24 tháng 3 | ngày Kỷ Sửu | |
| 26 tháng 4 | T3 | 25 tháng 3 | ngày Canh Dần | |
| 27 tháng 4 | T4 | 26 tháng 3 | ngày Tân Mão | |
| 28 tháng 4 | T5 | 27 tháng 3 | ngày Nhâm Thìn | |
| 29 tháng 4 | T6 | 28 tháng 3 | ngày Quý Tỵ | |
| 30 tháng 4 | T7 | 29 tháng 3 | ngày Giáp Ngọ |
Tháng 5, 1927
Âm lịch 1/4 – 1/5 · năm Đinh Mão
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 5 | CN | mùng 1 tháng 4 | ngày Ất Mùi | |
| 2 tháng 5 | T2 | mùng 2 tháng 4 | ngày Bính Thân | |
| 3 tháng 5 | T3 | mùng 3 tháng 4 | ngày Đinh Dậu | |
| 4 tháng 5 | T4 | mùng 4 tháng 4 | ngày Mậu Tuất | |
| 5 tháng 5 | T5 | mùng 5 tháng 4 | ngày Kỷ Hợi | |
| 6 tháng 5 | T6 | mùng 6 tháng 4 | ngày Canh Tý | Lập hạ |
| 7 tháng 5 | T7 | mùng 7 tháng 4 | ngày Tân Sửu | |
| 8 tháng 5 | CN | mùng 8 tháng 4 | ngày Nhâm Dần | |
| 9 tháng 5 | T2 | mùng 9 tháng 4 | ngày Quý Mão | |
| 10 tháng 5 | T3 | mùng 10 tháng 4 | ngày Giáp Thìn | |
| 11 tháng 5 | T4 | 11 tháng 4 | ngày Ất Tỵ | |
| 12 tháng 5 | T5 | 12 tháng 4 | ngày Bính Ngọ | |
| 13 tháng 5 | T6 | 13 tháng 4 | ngày Đinh Mùi | |
| 14 tháng 5 | T7 | 14 tháng 4 | ngày Mậu Thân | |
| 15 tháng 5 | CN | 15 tháng 4 | ngày Kỷ Dậu | Lễ Phật Đản |
| 16 tháng 5 | T2 | 16 tháng 4 | ngày Canh Tuất | |
| 17 tháng 5 | T3 | 17 tháng 4 | ngày Tân Hợi | |
| 18 tháng 5 | T4 | 18 tháng 4 | ngày Nhâm Tý | |
| 19 tháng 5 | T5 | 19 tháng 4 | ngày Quý Sửu | |
| 20 tháng 5 | T6 | 20 tháng 4 | ngày Giáp Dần | |
| 21 tháng 5 | T7 | 21 tháng 4 | ngày Ất Mão | |
| 22 tháng 5 | CN | 22 tháng 4 | ngày Bính Thìn | Tiểu mãn |
| 23 tháng 5 | T2 | 23 tháng 4 | ngày Đinh Tỵ | |
| 24 tháng 5 | T3 | 24 tháng 4 | ngày Mậu Ngọ | |
| 25 tháng 5 | T4 | 25 tháng 4 | ngày Kỷ Mùi | |
| 26 tháng 5 | T5 | 26 tháng 4 | ngày Canh Thân | |
| 27 tháng 5 | T6 | 27 tháng 4 | ngày Tân Dậu | |
| 28 tháng 5 | T7 | 28 tháng 4 | ngày Nhâm Tuất | |
| 29 tháng 5 | CN | 29 tháng 4 | ngày Quý Hợi | |
| 30 tháng 5 | T2 | 30 tháng 4 | ngày Giáp Tý | |
| 31 tháng 5 | T3 | mùng 1 tháng 5 | ngày Ất Sửu |
Tháng 6, 1927
Âm lịch 2/5 – 2/6 · năm Đinh Mão
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 6 | T4 | mùng 2 tháng 5 | ngày Bính Dần | |
| 2 tháng 6 | T5 | mùng 3 tháng 5 | ngày Đinh Mão | |
| 3 tháng 6 | T6 | mùng 4 tháng 5 | ngày Mậu Thìn | |
| 4 tháng 6 | T7 | mùng 5 tháng 5 | ngày Kỷ Tỵ | Tết Đoan Ngọ |
| 5 tháng 6 | CN | mùng 6 tháng 5 | ngày Canh Ngọ | |
| 6 tháng 6 | T2 | mùng 7 tháng 5 | ngày Tân Mùi | |
| 7 tháng 6 | T3 | mùng 8 tháng 5 | ngày Nhâm Thân | Mang chủng |
| 8 tháng 6 | T4 | mùng 9 tháng 5 | ngày Quý Dậu | |
| 9 tháng 6 | T5 | mùng 10 tháng 5 | ngày Giáp Tuất | |
| 10 tháng 6 | T6 | 11 tháng 5 | ngày Ất Hợi | |
| 11 tháng 6 | T7 | 12 tháng 5 | ngày Bính Tý | |
| 12 tháng 6 | CN | 13 tháng 5 | ngày Đinh Sửu | |
| 13 tháng 6 | T2 | 14 tháng 5 | ngày Mậu Dần | |
| 14 tháng 6 | T3 | 15 tháng 5 | ngày Kỷ Mão | |
| 15 tháng 6 | T4 | 16 tháng 5 | ngày Canh Thìn | |
| 16 tháng 6 | T5 | 17 tháng 5 | ngày Tân Tỵ | |
| 17 tháng 6 | T6 | 18 tháng 5 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 18 tháng 6 | T7 | 19 tháng 5 | ngày Quý Mùi | |
| 19 tháng 6 | CN | 20 tháng 5 | ngày Giáp Thân | |
| 20 tháng 6 | T2 | 21 tháng 5 | ngày Ất Dậu | |
| 21 tháng 6 | T3 | 22 tháng 5 | ngày Bính Tuất | |
| 22 tháng 6 | T4 | 23 tháng 5 | ngày Đinh Hợi | Hạ chí |
| 23 tháng 6 | T5 | 24 tháng 5 | ngày Mậu Tý | |
| 24 tháng 6 | T6 | 25 tháng 5 | ngày Kỷ Sửu | |
| 25 tháng 6 | T7 | 26 tháng 5 | ngày Canh Dần | |
| 26 tháng 6 | CN | 27 tháng 5 | ngày Tân Mão | |
| 27 tháng 6 | T2 | 28 tháng 5 | ngày Nhâm Thìn | |
| 28 tháng 6 | T3 | 29 tháng 5 | ngày Quý Tỵ | |
| 29 tháng 6 | T4 | mùng 1 tháng 6 | ngày Giáp Ngọ | |
| 30 tháng 6 | T5 | mùng 2 tháng 6 | ngày Ất Mùi |
Tháng 7, 1927
Âm lịch 3/6 – 3/7 · năm Đinh Mão
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 7 | T6 | mùng 3 tháng 6 | ngày Bính Thân | |
| 2 tháng 7 | T7 | mùng 4 tháng 6 | ngày Đinh Dậu | |
| 3 tháng 7 | CN | mùng 5 tháng 6 | ngày Mậu Tuất | |
| 4 tháng 7 | T2 | mùng 6 tháng 6 | ngày Kỷ Hợi | |
| 5 tháng 7 | T3 | mùng 7 tháng 6 | ngày Canh Tý | |
| 6 tháng 7 | T4 | mùng 8 tháng 6 | ngày Tân Sửu | |
| 7 tháng 7 | T5 | mùng 9 tháng 6 | ngày Nhâm Dần | |
| 8 tháng 7 | T6 | mùng 10 tháng 6 | ngày Quý Mão | Tiểu thử |
| 9 tháng 7 | T7 | 11 tháng 6 | ngày Giáp Thìn | |
| 10 tháng 7 | CN | 12 tháng 6 | ngày Ất Tỵ | |
| 11 tháng 7 | T2 | 13 tháng 6 | ngày Bính Ngọ | |
| 12 tháng 7 | T3 | 14 tháng 6 | ngày Đinh Mùi | |
| 13 tháng 7 | T4 | 15 tháng 6 | ngày Mậu Thân | |
| 14 tháng 7 | T5 | 16 tháng 6 | ngày Kỷ Dậu | |
| 15 tháng 7 | T6 | 17 tháng 6 | ngày Canh Tuất | |
| 16 tháng 7 | T7 | 18 tháng 6 | ngày Tân Hợi | |
| 17 tháng 7 | CN | 19 tháng 6 | ngày Nhâm Tý | |
| 18 tháng 7 | T2 | 20 tháng 6 | ngày Quý Sửu | |
| 19 tháng 7 | T3 | 21 tháng 6 | ngày Giáp Dần | |
| 20 tháng 7 | T4 | 22 tháng 6 | ngày Ất Mão | |
| 21 tháng 7 | T5 | 23 tháng 6 | ngày Bính Thìn | |
| 22 tháng 7 | T6 | 24 tháng 6 | ngày Đinh Tỵ | |
| 23 tháng 7 | T7 | 25 tháng 6 | ngày Mậu Ngọ | |
| 24 tháng 7 | CN | 26 tháng 6 | ngày Kỷ Mùi | Đại thử |
| 25 tháng 7 | T2 | 27 tháng 6 | ngày Canh Thân | |
| 26 tháng 7 | T3 | 28 tháng 6 | ngày Tân Dậu | |
| 27 tháng 7 | T4 | 29 tháng 6 | ngày Nhâm Tuất | |
| 28 tháng 7 | T5 | 30 tháng 6 | ngày Quý Hợi | |
| 29 tháng 7 | T6 | mùng 1 tháng 7 | ngày Giáp Tý | |
| 30 tháng 7 | T7 | mùng 2 tháng 7 | ngày Ất Sửu | |
| 31 tháng 7 | CN | mùng 3 tháng 7 | ngày Bính Dần |
Tháng 8, 1927
Âm lịch 4/7 – 5/8 · năm Đinh Mão
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 8 | T2 | mùng 4 tháng 7 | ngày Đinh Mão | |
| 2 tháng 8 | T3 | mùng 5 tháng 7 | ngày Mậu Thìn | |
| 3 tháng 8 | T4 | mùng 6 tháng 7 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 4 tháng 8 | T5 | mùng 7 tháng 7 | ngày Canh Ngọ | |
| 5 tháng 8 | T6 | mùng 8 tháng 7 | ngày Tân Mùi | |
| 6 tháng 8 | T7 | mùng 9 tháng 7 | ngày Nhâm Thân | |
| 7 tháng 8 | CN | mùng 10 tháng 7 | ngày Quý Dậu | |
| 8 tháng 8 | T2 | 11 tháng 7 | ngày Giáp Tuất | Lập thu |
| 9 tháng 8 | T3 | 12 tháng 7 | ngày Ất Hợi | |
| 10 tháng 8 | T4 | 13 tháng 7 | ngày Bính Tý | |
| 11 tháng 8 | T5 | 14 tháng 7 | ngày Đinh Sửu | |
| 12 tháng 8 | T6 | 15 tháng 7 | ngày Mậu Dần | Lễ Vu Lan |
| 13 tháng 8 | T7 | 16 tháng 7 | ngày Kỷ Mão | |
| 14 tháng 8 | CN | 17 tháng 7 | ngày Canh Thìn | |
| 15 tháng 8 | T2 | 18 tháng 7 | ngày Tân Tỵ | |
| 16 tháng 8 | T3 | 19 tháng 7 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 17 tháng 8 | T4 | 20 tháng 7 | ngày Quý Mùi | |
| 18 tháng 8 | T5 | 21 tháng 7 | ngày Giáp Thân | |
| 19 tháng 8 | T6 | 22 tháng 7 | ngày Ất Dậu | |
| 20 tháng 8 | T7 | 23 tháng 7 | ngày Bính Tuất | |
| 21 tháng 8 | CN | 24 tháng 7 | ngày Đinh Hợi | |
| 22 tháng 8 | T2 | 25 tháng 7 | ngày Mậu Tý | |
| 23 tháng 8 | T3 | 26 tháng 7 | ngày Kỷ Sửu | |
| 24 tháng 8 | T4 | 27 tháng 7 | ngày Canh Dần | Xử thử |
| 25 tháng 8 | T5 | 28 tháng 7 | ngày Tân Mão | |
| 26 tháng 8 | T6 | 29 tháng 7 | ngày Nhâm Thìn | |
| 27 tháng 8 | T7 | mùng 1 tháng 8 | ngày Quý Tỵ | |
| 28 tháng 8 | CN | mùng 2 tháng 8 | ngày Giáp Ngọ | |
| 29 tháng 8 | T2 | mùng 3 tháng 8 | ngày Ất Mùi | |
| 30 tháng 8 | T3 | mùng 4 tháng 8 | ngày Bính Thân | |
| 31 tháng 8 | T4 | mùng 5 tháng 8 | ngày Đinh Dậu |
Tháng 9, 1927
Âm lịch 6/8 – 5/9 · năm Đinh Mão
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 9 | T5 | mùng 6 tháng 8 | ngày Mậu Tuất | |
| 2 tháng 9 | T6 | mùng 7 tháng 8 | ngày Kỷ Hợi | |
| 3 tháng 9 | T7 | mùng 8 tháng 8 | ngày Canh Tý | |
| 4 tháng 9 | CN | mùng 9 tháng 8 | ngày Tân Sửu | |
| 5 tháng 9 | T2 | mùng 10 tháng 8 | ngày Nhâm Dần | |
| 6 tháng 9 | T3 | 11 tháng 8 | ngày Quý Mão | |
| 7 tháng 9 | T4 | 12 tháng 8 | ngày Giáp Thìn | |
| 8 tháng 9 | T5 | 13 tháng 8 | ngày Ất Tỵ | Bạch lộ |
| 9 tháng 9 | T6 | 14 tháng 8 | ngày Bính Ngọ | |
| 10 tháng 9 | T7 | 15 tháng 8 | ngày Đinh Mùi | Tết Trung Thu |
| 11 tháng 9 | CN | 16 tháng 8 | ngày Mậu Thân | |
| 12 tháng 9 | T2 | 17 tháng 8 | ngày Kỷ Dậu | |
| 13 tháng 9 | T3 | 18 tháng 8 | ngày Canh Tuất | |
| 14 tháng 9 | T4 | 19 tháng 8 | ngày Tân Hợi | |
| 15 tháng 9 | T5 | 20 tháng 8 | ngày Nhâm Tý | |
| 16 tháng 9 | T6 | 21 tháng 8 | ngày Quý Sửu | |
| 17 tháng 9 | T7 | 22 tháng 8 | ngày Giáp Dần | |
| 18 tháng 9 | CN | 23 tháng 8 | ngày Ất Mão | |
| 19 tháng 9 | T2 | 24 tháng 8 | ngày Bính Thìn | |
| 20 tháng 9 | T3 | 25 tháng 8 | ngày Đinh Tỵ | |
| 21 tháng 9 | T4 | 26 tháng 8 | ngày Mậu Ngọ | |
| 22 tháng 9 | T5 | 27 tháng 8 | ngày Kỷ Mùi | |
| 23 tháng 9 | T6 | 28 tháng 8 | ngày Canh Thân | |
| 24 tháng 9 | T7 | 29 tháng 8 | ngày Tân Dậu | Thu phân |
| 25 tháng 9 | CN | 30 tháng 8 | ngày Nhâm Tuất | |
| 26 tháng 9 | T2 | mùng 1 tháng 9 | ngày Quý Hợi | |
| 27 tháng 9 | T3 | mùng 2 tháng 9 | ngày Giáp Tý | |
| 28 tháng 9 | T4 | mùng 3 tháng 9 | ngày Ất Sửu | |
| 29 tháng 9 | T5 | mùng 4 tháng 9 | ngày Bính Dần | |
| 30 tháng 9 | T6 | mùng 5 tháng 9 | ngày Đinh Mão |
Tháng 10, 1927
Âm lịch 6/9 – 7/10 · năm Đinh Mão
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 10 | T7 | mùng 6 tháng 9 | ngày Mậu Thìn | |
| 2 tháng 10 | CN | mùng 7 tháng 9 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 3 tháng 10 | T2 | mùng 8 tháng 9 | ngày Canh Ngọ | |
| 4 tháng 10 | T3 | mùng 9 tháng 9 | ngày Tân Mùi | |
| 5 tháng 10 | T4 | mùng 10 tháng 9 | ngày Nhâm Thân | |
| 6 tháng 10 | T5 | 11 tháng 9 | ngày Quý Dậu | |
| 7 tháng 10 | T6 | 12 tháng 9 | ngày Giáp Tuất | |
| 8 tháng 10 | T7 | 13 tháng 9 | ngày Ất Hợi | |
| 9 tháng 10 | CN | 14 tháng 9 | ngày Bính Tý | Hàn lộ |
| 10 tháng 10 | T2 | 15 tháng 9 | ngày Đinh Sửu | |
| 11 tháng 10 | T3 | 16 tháng 9 | ngày Mậu Dần | |
| 12 tháng 10 | T4 | 17 tháng 9 | ngày Kỷ Mão | |
| 13 tháng 10 | T5 | 18 tháng 9 | ngày Canh Thìn | |
| 14 tháng 10 | T6 | 19 tháng 9 | ngày Tân Tỵ | |
| 15 tháng 10 | T7 | 20 tháng 9 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 16 tháng 10 | CN | 21 tháng 9 | ngày Quý Mùi | |
| 17 tháng 10 | T2 | 22 tháng 9 | ngày Giáp Thân | |
| 18 tháng 10 | T3 | 23 tháng 9 | ngày Ất Dậu | |
| 19 tháng 10 | T4 | 24 tháng 9 | ngày Bính Tuất | |
| 20 tháng 10 | T5 | 25 tháng 9 | ngày Đinh Hợi | |
| 21 tháng 10 | T6 | 26 tháng 9 | ngày Mậu Tý | |
| 22 tháng 10 | T7 | 27 tháng 9 | ngày Kỷ Sửu | |
| 23 tháng 10 | CN | 28 tháng 9 | ngày Canh Dần | |
| 24 tháng 10 | T2 | 29 tháng 9 | ngày Tân Mão | Sương giáng |
| 25 tháng 10 | T3 | mùng 1 tháng 10 | ngày Nhâm Thìn | |
| 26 tháng 10 | T4 | mùng 2 tháng 10 | ngày Quý Tỵ | |
| 27 tháng 10 | T5 | mùng 3 tháng 10 | ngày Giáp Ngọ | |
| 28 tháng 10 | T6 | mùng 4 tháng 10 | ngày Ất Mùi | |
| 29 tháng 10 | T7 | mùng 5 tháng 10 | ngày Bính Thân | |
| 30 tháng 10 | CN | mùng 6 tháng 10 | ngày Đinh Dậu | |
| 31 tháng 10 | T2 | mùng 7 tháng 10 | ngày Mậu Tuất |
Tháng 11, 1927
Âm lịch 8/10 – 7/11 · năm Đinh Mão
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 11 | T3 | mùng 8 tháng 10 | ngày Kỷ Hợi | |
| 2 tháng 11 | T4 | mùng 9 tháng 10 | ngày Canh Tý | |
| 3 tháng 11 | T5 | mùng 10 tháng 10 | ngày Tân Sửu | |
| 4 tháng 11 | T6 | 11 tháng 10 | ngày Nhâm Dần | |
| 5 tháng 11 | T7 | 12 tháng 10 | ngày Quý Mão | |
| 6 tháng 11 | CN | 13 tháng 10 | ngày Giáp Thìn | |
| 7 tháng 11 | T2 | 14 tháng 10 | ngày Ất Tỵ | |
| 8 tháng 11 | T3 | 15 tháng 10 | ngày Bính Ngọ | Lập đông |
| 9 tháng 11 | T4 | 16 tháng 10 | ngày Đinh Mùi | |
| 10 tháng 11 | T5 | 17 tháng 10 | ngày Mậu Thân | |
| 11 tháng 11 | T6 | 18 tháng 10 | ngày Kỷ Dậu | |
| 12 tháng 11 | T7 | 19 tháng 10 | ngày Canh Tuất | |
| 13 tháng 11 | CN | 20 tháng 10 | ngày Tân Hợi | |
| 14 tháng 11 | T2 | 21 tháng 10 | ngày Nhâm Tý | |
| 15 tháng 11 | T3 | 22 tháng 10 | ngày Quý Sửu | |
| 16 tháng 11 | T4 | 23 tháng 10 | ngày Giáp Dần | |
| 17 tháng 11 | T5 | 24 tháng 10 | ngày Ất Mão | |
| 18 tháng 11 | T6 | 25 tháng 10 | ngày Bính Thìn | |
| 19 tháng 11 | T7 | 26 tháng 10 | ngày Đinh Tỵ | |
| 20 tháng 11 | CN | 27 tháng 10 | ngày Mậu Ngọ | |
| 21 tháng 11 | T2 | 28 tháng 10 | ngày Kỷ Mùi | |
| 22 tháng 11 | T3 | 29 tháng 10 | ngày Canh Thân | |
| 23 tháng 11 | T4 | 30 tháng 10 | ngày Tân Dậu | Tiểu tuyết |
| 24 tháng 11 | T5 | mùng 1 tháng 11 | ngày Nhâm Tuất | |
| 25 tháng 11 | T6 | mùng 2 tháng 11 | ngày Quý Hợi | |
| 26 tháng 11 | T7 | mùng 3 tháng 11 | ngày Giáp Tý | |
| 27 tháng 11 | CN | mùng 4 tháng 11 | ngày Ất Sửu | |
| 28 tháng 11 | T2 | mùng 5 tháng 11 | ngày Bính Dần | |
| 29 tháng 11 | T3 | mùng 6 tháng 11 | ngày Đinh Mão | |
| 30 tháng 11 | T4 | mùng 7 tháng 11 | ngày Mậu Thìn |
Tháng 12, 1927
Âm lịch 8/11 – 8/12 · năm Đinh Mão
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 12 | T5 | mùng 8 tháng 11 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 2 tháng 12 | T6 | mùng 9 tháng 11 | ngày Canh Ngọ | |
| 3 tháng 12 | T7 | mùng 10 tháng 11 | ngày Tân Mùi | |
| 4 tháng 12 | CN | 11 tháng 11 | ngày Nhâm Thân | |
| 5 tháng 12 | T2 | 12 tháng 11 | ngày Quý Dậu | |
| 6 tháng 12 | T3 | 13 tháng 11 | ngày Giáp Tuất | |
| 7 tháng 12 | T4 | 14 tháng 11 | ngày Ất Hợi | |
| 8 tháng 12 | T5 | 15 tháng 11 | ngày Bính Tý | Đại tuyết |
| 9 tháng 12 | T6 | 16 tháng 11 | ngày Đinh Sửu | |
| 10 tháng 12 | T7 | 17 tháng 11 | ngày Mậu Dần | |
| 11 tháng 12 | CN | 18 tháng 11 | ngày Kỷ Mão | |
| 12 tháng 12 | T2 | 19 tháng 11 | ngày Canh Thìn | |
| 13 tháng 12 | T3 | 20 tháng 11 | ngày Tân Tỵ | |
| 14 tháng 12 | T4 | 21 tháng 11 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 15 tháng 12 | T5 | 22 tháng 11 | ngày Quý Mùi | |
| 16 tháng 12 | T6 | 23 tháng 11 | ngày Giáp Thân | |
| 17 tháng 12 | T7 | 24 tháng 11 | ngày Ất Dậu | |
| 18 tháng 12 | CN | 25 tháng 11 | ngày Bính Tuất | |
| 19 tháng 12 | T2 | 26 tháng 11 | ngày Đinh Hợi | |
| 20 tháng 12 | T3 | 27 tháng 11 | ngày Mậu Tý | |
| 21 tháng 12 | T4 | 28 tháng 11 | ngày Kỷ Sửu | |
| 22 tháng 12 | T5 | 29 tháng 11 | ngày Canh Dần | |
| 23 tháng 12 | T6 | 30 tháng 11 | ngày Tân Mão | Đông chí |
| 24 tháng 12 | T7 | mùng 1 tháng Chạp | ngày Nhâm Thìn | |
| 25 tháng 12 | CN | mùng 2 tháng Chạp | ngày Quý Tỵ | |
| 26 tháng 12 | T2 | mùng 3 tháng Chạp | ngày Giáp Ngọ | |
| 27 tháng 12 | T3 | mùng 4 tháng Chạp | ngày Ất Mùi | |
| 28 tháng 12 | T4 | mùng 5 tháng Chạp | ngày Bính Thân | |
| 29 tháng 12 | T5 | mùng 6 tháng Chạp | ngày Đinh Dậu | |
| 30 tháng 12 | T6 | mùng 7 tháng Chạp | ngày Mậu Tuất | |
| 31 tháng 12 | T7 | mùng 8 tháng Chạp | ngày Kỷ Hợi |