Lịch Âm

Lịch âm năm 1926

Năm 1926, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 13 tháng 2, bắt đầu năm Bính Dần (Năm con Hổ). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
5 tháng 2T6Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
13 tháng 2T7Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
27 tháng 2T7Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
14 tháng 4T4Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
21 tháng 4T4Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
26 tháng 5T4Lễ Phật Đản15 tháng 4
14 tháng 6T2Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
22 tháng 8CNLễ Vu Lan15 tháng 7
21 tháng 9T3Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T422 tháng 11
Đại hàn21 tháng 1T5mùng 8 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T522 tháng Chạp
Vũ thủy19 tháng 2T6mùng 7 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T722 tháng Giêng
Xuân phân21 tháng 3CNmùng 8 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T223 tháng 2
Cốc vũ21 tháng 4T4mùng 10 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T525 tháng 3
Tiểu mãn22 tháng 5T711 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6CN26 tháng 4
Hạ chí22 tháng 6T313 tháng 5
Tiểu thử8 tháng 7T529 tháng 5
Đại thử23 tháng 7T614 tháng 6
Lập thu8 tháng 8CNmùng 1 tháng 7
Xử thử24 tháng 8T317 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T4mùng 2 tháng 8
Thu phân24 tháng 9T618 tháng 8
Hàn lộ9 tháng 10T7mùng 3 tháng 9
Sương giáng24 tháng 10CN18 tháng 9
Lập đông8 tháng 11T2mùng 4 tháng 10
Tiểu tuyết23 tháng 11T319 tháng 10
Đại tuyết8 tháng 12T4mùng 4 tháng 11
Đông chí22 tháng 12T418 tháng 11

Tháng 1, 1926

Âm lịch 17/11 – 18/12 · năm Ất Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T617 tháng 11ngày Canh Dần
2 tháng 1T718 tháng 11ngày Tân Mão
3 tháng 1CN19 tháng 11ngày Nhâm Thìn
4 tháng 1T220 tháng 11ngày Quý Tỵ
5 tháng 1T321 tháng 11ngày Giáp Ngọ
6 tháng 1T422 tháng 11ngày Ất MùiTiểu hàn
7 tháng 1T523 tháng 11ngày Bính Thân
8 tháng 1T624 tháng 11ngày Đinh Dậu
9 tháng 1T725 tháng 11ngày Mậu Tuất
10 tháng 1CN26 tháng 11ngày Kỷ Hợi
11 tháng 1T227 tháng 11ngày Canh Tý
12 tháng 1T328 tháng 11ngày Tân Sửu
13 tháng 1T429 tháng 11ngày Nhâm Dần
14 tháng 1T5mùng 1 tháng Chạpngày Quý Mão
15 tháng 1T6mùng 2 tháng Chạpngày Giáp Thìn
16 tháng 1T7mùng 3 tháng Chạpngày Ất Tỵ
17 tháng 1CNmùng 4 tháng Chạpngày Bính Ngọ
18 tháng 1T2mùng 5 tháng Chạpngày Đinh Mùi
19 tháng 1T3mùng 6 tháng Chạpngày Mậu Thân
20 tháng 1T4mùng 7 tháng Chạpngày Kỷ Dậu
21 tháng 1T5mùng 8 tháng Chạpngày Canh TuấtĐại hàn
22 tháng 1T6mùng 9 tháng Chạpngày Tân Hợi
23 tháng 1T7mùng 10 tháng Chạpngày Nhâm Tý
24 tháng 1CN11 tháng Chạpngày Quý Sửu
25 tháng 1T212 tháng Chạpngày Giáp Dần
26 tháng 1T313 tháng Chạpngày Ất Mão
27 tháng 1T414 tháng Chạpngày Bính Thìn
28 tháng 1T515 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
29 tháng 1T616 tháng Chạpngày Mậu Ngọ
30 tháng 1T717 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
31 tháng 1CN18 tháng Chạpngày Canh Thân

Tháng 2, 1926

Âm lịch 19/12/1925 – 16/1/1926 · năm Bính Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T219 tháng Chạpngày Tân Dậu
2 tháng 2T320 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
3 tháng 2T421 tháng Chạpngày Quý Hợi
4 tháng 2T522 tháng Chạpngày Giáp TýLập xuân
5 tháng 2T623 tháng Chạpngày Ất SửuÔng Công Ông Táo
6 tháng 2T724 tháng Chạpngày Bính Dần
7 tháng 2CN25 tháng Chạpngày Đinh Mão
8 tháng 2T226 tháng Chạpngày Mậu Thìn
9 tháng 2T327 tháng Chạpngày Kỷ Tỵ
10 tháng 2T428 tháng Chạpngày Canh Ngọ
11 tháng 2T529 tháng Chạpngày Tân Mùi
12 tháng 2T630 tháng Chạpngày Nhâm Thân
13 tháng 2T7mùng 1 tháng Giêngngày Quý DậuTết Nguyên Đán
14 tháng 2CNmùng 2 tháng Giêngngày Giáp Tuất
15 tháng 2T2mùng 3 tháng Giêngngày Ất Hợi
16 tháng 2T3mùng 4 tháng Giêngngày Bính Tý
17 tháng 2T4mùng 5 tháng Giêngngày Đinh Sửu
18 tháng 2T5mùng 6 tháng Giêngngày Mậu Dần
19 tháng 2T6mùng 7 tháng Giêngngày Kỷ MãoVũ thủy
20 tháng 2T7mùng 8 tháng Giêngngày Canh Thìn
21 tháng 2CNmùng 9 tháng Giêngngày Tân Tỵ
22 tháng 2T2mùng 10 tháng Giêngngày Nhâm Ngọ
23 tháng 2T311 tháng Giêngngày Quý Mùi
24 tháng 2T412 tháng Giêngngày Giáp Thân
25 tháng 2T513 tháng Giêngngày Ất Dậu
26 tháng 2T614 tháng Giêngngày Bính Tuất
27 tháng 2T715 tháng Giêngngày Đinh HợiTết Nguyên Tiêu
28 tháng 2CN16 tháng Giêngngày Mậu Tý

Tháng 3, 1926

Âm lịch 17/1 – 18/2 · năm Bính Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T217 tháng Giêngngày Kỷ Sửu
2 tháng 3T318 tháng Giêngngày Canh Dần
3 tháng 3T419 tháng Giêngngày Tân Mão
4 tháng 3T520 tháng Giêngngày Nhâm Thìn
5 tháng 3T621 tháng Giêngngày Quý Tỵ
6 tháng 3T722 tháng Giêngngày Giáp NgọKinh trập
7 tháng 3CN23 tháng Giêngngày Ất Mùi
8 tháng 3T224 tháng Giêngngày Bính Thân
9 tháng 3T325 tháng Giêngngày Đinh Dậu
10 tháng 3T426 tháng Giêngngày Mậu Tuất
11 tháng 3T527 tháng Giêngngày Kỷ Hợi
12 tháng 3T628 tháng Giêngngày Canh Tý
13 tháng 3T729 tháng Giêngngày Tân Sửu
14 tháng 3CNmùng 1 tháng 2ngày Nhâm Dần
15 tháng 3T2mùng 2 tháng 2ngày Quý Mão
16 tháng 3T3mùng 3 tháng 2ngày Giáp Thìn
17 tháng 3T4mùng 4 tháng 2ngày Ất Tỵ
18 tháng 3T5mùng 5 tháng 2ngày Bính Ngọ
19 tháng 3T6mùng 6 tháng 2ngày Đinh Mùi
20 tháng 3T7mùng 7 tháng 2ngày Mậu Thân
21 tháng 3CNmùng 8 tháng 2ngày Kỷ DậuXuân phân
22 tháng 3T2mùng 9 tháng 2ngày Canh Tuất
23 tháng 3T3mùng 10 tháng 2ngày Tân Hợi
24 tháng 3T411 tháng 2ngày Nhâm Tý
25 tháng 3T512 tháng 2ngày Quý Sửu
26 tháng 3T613 tháng 2ngày Giáp Dần
27 tháng 3T714 tháng 2ngày Ất Mão
28 tháng 3CN15 tháng 2ngày Bính Thìn
29 tháng 3T216 tháng 2ngày Đinh Tỵ
30 tháng 3T317 tháng 2ngày Mậu Ngọ
31 tháng 3T418 tháng 2ngày Kỷ Mùi

Tháng 4, 1926

Âm lịch 19/2 – 19/3 · năm Bính Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T519 tháng 2ngày Canh Thân
2 tháng 4T620 tháng 2ngày Tân Dậu
3 tháng 4T721 tháng 2ngày Nhâm Tuất
4 tháng 4CN22 tháng 2ngày Quý Hợi
5 tháng 4T223 tháng 2ngày Giáp TýThanh minh
6 tháng 4T324 tháng 2ngày Ất Sửu
7 tháng 4T425 tháng 2ngày Bính Dần
8 tháng 4T526 tháng 2ngày Đinh Mão
9 tháng 4T627 tháng 2ngày Mậu Thìn
10 tháng 4T728 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
11 tháng 4CN29 tháng 2ngày Canh Ngọ
12 tháng 4T2mùng 1 tháng 3ngày Tân Mùi
13 tháng 4T3mùng 2 tháng 3ngày Nhâm Thân
14 tháng 4T4mùng 3 tháng 3ngày Quý DậuTết Hàn Thực
15 tháng 4T5mùng 4 tháng 3ngày Giáp Tuất
16 tháng 4T6mùng 5 tháng 3ngày Ất Hợi
17 tháng 4T7mùng 6 tháng 3ngày Bính Tý
18 tháng 4CNmùng 7 tháng 3ngày Đinh Sửu
19 tháng 4T2mùng 8 tháng 3ngày Mậu Dần
20 tháng 4T3mùng 9 tháng 3ngày Kỷ Mão
21 tháng 4T4mùng 10 tháng 3ngày Canh ThìnGiỗ Tổ Hùng Vương, Cốc vũ
22 tháng 4T511 tháng 3ngày Tân Tỵ
23 tháng 4T612 tháng 3ngày Nhâm Ngọ
24 tháng 4T713 tháng 3ngày Quý Mùi
25 tháng 4CN14 tháng 3ngày Giáp Thân
26 tháng 4T215 tháng 3ngày Ất Dậu
27 tháng 4T316 tháng 3ngày Bính Tuất
28 tháng 4T417 tháng 3ngày Đinh Hợi
29 tháng 4T518 tháng 3ngày Mậu Tý
30 tháng 4T619 tháng 3ngày Kỷ Sửu

Tháng 5, 1926

Âm lịch 20/3 – 20/4 · năm Bính Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T720 tháng 3ngày Canh Dần
2 tháng 5CN21 tháng 3ngày Tân Mão
3 tháng 5T222 tháng 3ngày Nhâm Thìn
4 tháng 5T323 tháng 3ngày Quý Tỵ
5 tháng 5T424 tháng 3ngày Giáp Ngọ
6 tháng 5T525 tháng 3ngày Ất MùiLập hạ
7 tháng 5T626 tháng 3ngày Bính Thân
8 tháng 5T727 tháng 3ngày Đinh Dậu
9 tháng 5CN28 tháng 3ngày Mậu Tuất
10 tháng 5T229 tháng 3ngày Kỷ Hợi
11 tháng 5T330 tháng 3ngày Canh Tý
12 tháng 5T4mùng 1 tháng 4ngày Tân Sửu
13 tháng 5T5mùng 2 tháng 4ngày Nhâm Dần
14 tháng 5T6mùng 3 tháng 4ngày Quý Mão
15 tháng 5T7mùng 4 tháng 4ngày Giáp Thìn
16 tháng 5CNmùng 5 tháng 4ngày Ất Tỵ
17 tháng 5T2mùng 6 tháng 4ngày Bính Ngọ
18 tháng 5T3mùng 7 tháng 4ngày Đinh Mùi
19 tháng 5T4mùng 8 tháng 4ngày Mậu Thân
20 tháng 5T5mùng 9 tháng 4ngày Kỷ Dậu
21 tháng 5T6mùng 10 tháng 4ngày Canh Tuất
22 tháng 5T711 tháng 4ngày Tân HợiTiểu mãn
23 tháng 5CN12 tháng 4ngày Nhâm Tý
24 tháng 5T213 tháng 4ngày Quý Sửu
25 tháng 5T314 tháng 4ngày Giáp Dần
26 tháng 5T415 tháng 4ngày Ất MãoLễ Phật Đản
27 tháng 5T516 tháng 4ngày Bính Thìn
28 tháng 5T617 tháng 4ngày Đinh Tỵ
29 tháng 5T718 tháng 4ngày Mậu Ngọ
30 tháng 5CN19 tháng 4ngày Kỷ Mùi
31 tháng 5T220 tháng 4ngày Canh Thân

Tháng 6, 1926

Âm lịch 21/4 – 21/5 · năm Bính Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T321 tháng 4ngày Tân Dậu
2 tháng 6T422 tháng 4ngày Nhâm Tuất
3 tháng 6T523 tháng 4ngày Quý Hợi
4 tháng 6T624 tháng 4ngày Giáp Tý
5 tháng 6T725 tháng 4ngày Ất Sửu
6 tháng 6CN26 tháng 4ngày Bính DầnMang chủng
7 tháng 6T227 tháng 4ngày Đinh Mão
8 tháng 6T328 tháng 4ngày Mậu Thìn
9 tháng 6T429 tháng 4ngày Kỷ Tỵ
10 tháng 6T5mùng 1 tháng 5ngày Canh Ngọ
11 tháng 6T6mùng 2 tháng 5ngày Tân Mùi
12 tháng 6T7mùng 3 tháng 5ngày Nhâm Thân
13 tháng 6CNmùng 4 tháng 5ngày Quý Dậu
14 tháng 6T2mùng 5 tháng 5ngày Giáp TuấtTết Đoan Ngọ
15 tháng 6T3mùng 6 tháng 5ngày Ất Hợi
16 tháng 6T4mùng 7 tháng 5ngày Bính Tý
17 tháng 6T5mùng 8 tháng 5ngày Đinh Sửu
18 tháng 6T6mùng 9 tháng 5ngày Mậu Dần
19 tháng 6T7mùng 10 tháng 5ngày Kỷ Mão
20 tháng 6CN11 tháng 5ngày Canh Thìn
21 tháng 6T212 tháng 5ngày Tân Tỵ
22 tháng 6T313 tháng 5ngày Nhâm NgọHạ chí
23 tháng 6T414 tháng 5ngày Quý Mùi
24 tháng 6T515 tháng 5ngày Giáp Thân
25 tháng 6T616 tháng 5ngày Ất Dậu
26 tháng 6T717 tháng 5ngày Bính Tuất
27 tháng 6CN18 tháng 5ngày Đinh Hợi
28 tháng 6T219 tháng 5ngày Mậu Tý
29 tháng 6T320 tháng 5ngày Kỷ Sửu
30 tháng 6T421 tháng 5ngày Canh Dần

Tháng 7, 1926

Âm lịch 22/5 – 22/6 · năm Bính Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T522 tháng 5ngày Tân Mão
2 tháng 7T623 tháng 5ngày Nhâm Thìn
3 tháng 7T724 tháng 5ngày Quý Tỵ
4 tháng 7CN25 tháng 5ngày Giáp Ngọ
5 tháng 7T226 tháng 5ngày Ất Mùi
6 tháng 7T327 tháng 5ngày Bính Thân
7 tháng 7T428 tháng 5ngày Đinh Dậu
8 tháng 7T529 tháng 5ngày Mậu TuấtTiểu thử
9 tháng 7T630 tháng 5ngày Kỷ Hợi
10 tháng 7T7mùng 1 tháng 6ngày Canh Tý
11 tháng 7CNmùng 2 tháng 6ngày Tân Sửu
12 tháng 7T2mùng 3 tháng 6ngày Nhâm Dần
13 tháng 7T3mùng 4 tháng 6ngày Quý Mão
14 tháng 7T4mùng 5 tháng 6ngày Giáp Thìn
15 tháng 7T5mùng 6 tháng 6ngày Ất Tỵ
16 tháng 7T6mùng 7 tháng 6ngày Bính Ngọ
17 tháng 7T7mùng 8 tháng 6ngày Đinh Mùi
18 tháng 7CNmùng 9 tháng 6ngày Mậu Thân
19 tháng 7T2mùng 10 tháng 6ngày Kỷ Dậu
20 tháng 7T311 tháng 6ngày Canh Tuất
21 tháng 7T412 tháng 6ngày Tân Hợi
22 tháng 7T513 tháng 6ngày Nhâm Tý
23 tháng 7T614 tháng 6ngày Quý SửuĐại thử
24 tháng 7T715 tháng 6ngày Giáp Dần
25 tháng 7CN16 tháng 6ngày Ất Mão
26 tháng 7T217 tháng 6ngày Bính Thìn
27 tháng 7T318 tháng 6ngày Đinh Tỵ
28 tháng 7T419 tháng 6ngày Mậu Ngọ
29 tháng 7T520 tháng 6ngày Kỷ Mùi
30 tháng 7T621 tháng 6ngày Canh Thân
31 tháng 7T722 tháng 6ngày Tân Dậu

Tháng 8, 1926

Âm lịch 23/6 – 24/7 · năm Bính Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8CN23 tháng 6ngày Nhâm Tuất
2 tháng 8T224 tháng 6ngày Quý Hợi
3 tháng 8T325 tháng 6ngày Giáp Tý
4 tháng 8T426 tháng 6ngày Ất Sửu
5 tháng 8T527 tháng 6ngày Bính Dần
6 tháng 8T628 tháng 6ngày Đinh Mão
7 tháng 8T729 tháng 6ngày Mậu Thìn
8 tháng 8CNmùng 1 tháng 7ngày Kỷ TỵLập thu
9 tháng 8T2mùng 2 tháng 7ngày Canh Ngọ
10 tháng 8T3mùng 3 tháng 7ngày Tân Mùi
11 tháng 8T4mùng 4 tháng 7ngày Nhâm Thân
12 tháng 8T5mùng 5 tháng 7ngày Quý Dậu
13 tháng 8T6mùng 6 tháng 7ngày Giáp Tuất
14 tháng 8T7mùng 7 tháng 7ngày Ất Hợi
15 tháng 8CNmùng 8 tháng 7ngày Bính Tý
16 tháng 8T2mùng 9 tháng 7ngày Đinh Sửu
17 tháng 8T3mùng 10 tháng 7ngày Mậu Dần
18 tháng 8T411 tháng 7ngày Kỷ Mão
19 tháng 8T512 tháng 7ngày Canh Thìn
20 tháng 8T613 tháng 7ngày Tân Tỵ
21 tháng 8T714 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
22 tháng 8CN15 tháng 7ngày Quý MùiLễ Vu Lan
23 tháng 8T216 tháng 7ngày Giáp Thân
24 tháng 8T317 tháng 7ngày Ất DậuXử thử
25 tháng 8T418 tháng 7ngày Bính Tuất
26 tháng 8T519 tháng 7ngày Đinh Hợi
27 tháng 8T620 tháng 7ngày Mậu Tý
28 tháng 8T721 tháng 7ngày Kỷ Sửu
29 tháng 8CN22 tháng 7ngày Canh Dần
30 tháng 8T223 tháng 7ngày Tân Mão
31 tháng 8T324 tháng 7ngày Nhâm Thìn

Tháng 9, 1926

Âm lịch 25/7 – 24/8 · năm Bính Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T425 tháng 7ngày Quý Tỵ
2 tháng 9T526 tháng 7ngày Giáp Ngọ
3 tháng 9T627 tháng 7ngày Ất Mùi
4 tháng 9T728 tháng 7ngày Bính Thân
5 tháng 9CN29 tháng 7ngày Đinh Dậu
6 tháng 9T230 tháng 7ngày Mậu Tuất
7 tháng 9T3mùng 1 tháng 8ngày Kỷ Hợi
8 tháng 9T4mùng 2 tháng 8ngày Canh TýBạch lộ
9 tháng 9T5mùng 3 tháng 8ngày Tân Sửu
10 tháng 9T6mùng 4 tháng 8ngày Nhâm Dần
11 tháng 9T7mùng 5 tháng 8ngày Quý Mão
12 tháng 9CNmùng 6 tháng 8ngày Giáp Thìn
13 tháng 9T2mùng 7 tháng 8ngày Ất Tỵ
14 tháng 9T3mùng 8 tháng 8ngày Bính Ngọ
15 tháng 9T4mùng 9 tháng 8ngày Đinh Mùi
16 tháng 9T5mùng 10 tháng 8ngày Mậu Thân
17 tháng 9T611 tháng 8ngày Kỷ Dậu
18 tháng 9T712 tháng 8ngày Canh Tuất
19 tháng 9CN13 tháng 8ngày Tân Hợi
20 tháng 9T214 tháng 8ngày Nhâm Tý
21 tháng 9T315 tháng 8ngày Quý SửuTết Trung Thu
22 tháng 9T416 tháng 8ngày Giáp Dần
23 tháng 9T517 tháng 8ngày Ất Mão
24 tháng 9T618 tháng 8ngày Bính ThìnThu phân
25 tháng 9T719 tháng 8ngày Đinh Tỵ
26 tháng 9CN20 tháng 8ngày Mậu Ngọ
27 tháng 9T221 tháng 8ngày Kỷ Mùi
28 tháng 9T322 tháng 8ngày Canh Thân
29 tháng 9T423 tháng 8ngày Tân Dậu
30 tháng 9T524 tháng 8ngày Nhâm Tuất

Tháng 10, 1926

Âm lịch 25/8 – 25/9 · năm Bính Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T625 tháng 8ngày Quý Hợi
2 tháng 10T726 tháng 8ngày Giáp Tý
3 tháng 10CN27 tháng 8ngày Ất Sửu
4 tháng 10T228 tháng 8ngày Bính Dần
5 tháng 10T329 tháng 8ngày Đinh Mão
6 tháng 10T430 tháng 8ngày Mậu Thìn
7 tháng 10T5mùng 1 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
8 tháng 10T6mùng 2 tháng 9ngày Canh Ngọ
9 tháng 10T7mùng 3 tháng 9ngày Tân MùiHàn lộ
10 tháng 10CNmùng 4 tháng 9ngày Nhâm Thân
11 tháng 10T2mùng 5 tháng 9ngày Quý Dậu
12 tháng 10T3mùng 6 tháng 9ngày Giáp Tuất
13 tháng 10T4mùng 7 tháng 9ngày Ất Hợi
14 tháng 10T5mùng 8 tháng 9ngày Bính Tý
15 tháng 10T6mùng 9 tháng 9ngày Đinh Sửu
16 tháng 10T7mùng 10 tháng 9ngày Mậu Dần
17 tháng 10CN11 tháng 9ngày Kỷ Mão
18 tháng 10T212 tháng 9ngày Canh Thìn
19 tháng 10T313 tháng 9ngày Tân Tỵ
20 tháng 10T414 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
21 tháng 10T515 tháng 9ngày Quý Mùi
22 tháng 10T616 tháng 9ngày Giáp Thân
23 tháng 10T717 tháng 9ngày Ất Dậu
24 tháng 10CN18 tháng 9ngày Bính TuấtSương giáng
25 tháng 10T219 tháng 9ngày Đinh Hợi
26 tháng 10T320 tháng 9ngày Mậu Tý
27 tháng 10T421 tháng 9ngày Kỷ Sửu
28 tháng 10T522 tháng 9ngày Canh Dần
29 tháng 10T623 tháng 9ngày Tân Mão
30 tháng 10T724 tháng 9ngày Nhâm Thìn
31 tháng 10CN25 tháng 9ngày Quý Tỵ

Tháng 11, 1926

Âm lịch 26/9 – 26/10 · năm Bính Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T226 tháng 9ngày Giáp Ngọ
2 tháng 11T327 tháng 9ngày Ất Mùi
3 tháng 11T428 tháng 9ngày Bính Thân
4 tháng 11T529 tháng 9ngày Đinh Dậu
5 tháng 11T6mùng 1 tháng 10ngày Mậu Tuất
6 tháng 11T7mùng 2 tháng 10ngày Kỷ Hợi
7 tháng 11CNmùng 3 tháng 10ngày Canh Tý
8 tháng 11T2mùng 4 tháng 10ngày Tân SửuLập đông
9 tháng 11T3mùng 5 tháng 10ngày Nhâm Dần
10 tháng 11T4mùng 6 tháng 10ngày Quý Mão
11 tháng 11T5mùng 7 tháng 10ngày Giáp Thìn
12 tháng 11T6mùng 8 tháng 10ngày Ất Tỵ
13 tháng 11T7mùng 9 tháng 10ngày Bính Ngọ
14 tháng 11CNmùng 10 tháng 10ngày Đinh Mùi
15 tháng 11T211 tháng 10ngày Mậu Thân
16 tháng 11T312 tháng 10ngày Kỷ Dậu
17 tháng 11T413 tháng 10ngày Canh Tuất
18 tháng 11T514 tháng 10ngày Tân Hợi
19 tháng 11T615 tháng 10ngày Nhâm Tý
20 tháng 11T716 tháng 10ngày Quý Sửu
21 tháng 11CN17 tháng 10ngày Giáp Dần
22 tháng 11T218 tháng 10ngày Ất Mão
23 tháng 11T319 tháng 10ngày Bính ThìnTiểu tuyết
24 tháng 11T420 tháng 10ngày Đinh Tỵ
25 tháng 11T521 tháng 10ngày Mậu Ngọ
26 tháng 11T622 tháng 10ngày Kỷ Mùi
27 tháng 11T723 tháng 10ngày Canh Thân
28 tháng 11CN24 tháng 10ngày Tân Dậu
29 tháng 11T225 tháng 10ngày Nhâm Tuất
30 tháng 11T326 tháng 10ngày Quý Hợi

Tháng 12, 1926

Âm lịch 27/10 – 27/11 · năm Bính Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T427 tháng 10ngày Giáp Tý
2 tháng 12T528 tháng 10ngày Ất Sửu
3 tháng 12T629 tháng 10ngày Bính Dần
4 tháng 12T730 tháng 10ngày Đinh Mão
5 tháng 12CNmùng 1 tháng 11ngày Mậu Thìn
6 tháng 12T2mùng 2 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
7 tháng 12T3mùng 3 tháng 11ngày Canh Ngọ
8 tháng 12T4mùng 4 tháng 11ngày Tân MùiĐại tuyết
9 tháng 12T5mùng 5 tháng 11ngày Nhâm Thân
10 tháng 12T6mùng 6 tháng 11ngày Quý Dậu
11 tháng 12T7mùng 7 tháng 11ngày Giáp Tuất
12 tháng 12CNmùng 8 tháng 11ngày Ất Hợi
13 tháng 12T2mùng 9 tháng 11ngày Bính Tý
14 tháng 12T3mùng 10 tháng 11ngày Đinh Sửu
15 tháng 12T411 tháng 11ngày Mậu Dần
16 tháng 12T512 tháng 11ngày Kỷ Mão
17 tháng 12T613 tháng 11ngày Canh Thìn
18 tháng 12T714 tháng 11ngày Tân Tỵ
19 tháng 12CN15 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
20 tháng 12T216 tháng 11ngày Quý Mùi
21 tháng 12T317 tháng 11ngày Giáp Thân
22 tháng 12T418 tháng 11ngày Ất DậuĐông chí
23 tháng 12T519 tháng 11ngày Bính Tuất
24 tháng 12T620 tháng 11ngày Đinh Hợi
25 tháng 12T721 tháng 11ngày Mậu Tý
26 tháng 12CN22 tháng 11ngày Kỷ Sửu
27 tháng 12T223 tháng 11ngày Canh Dần
28 tháng 12T324 tháng 11ngày Tân Mão
29 tháng 12T425 tháng 11ngày Nhâm Thìn
30 tháng 12T526 tháng 11ngày Quý Tỵ
31 tháng 12T627 tháng 11ngày Giáp Ngọ