Lịch Âm

Lịch âm năm 1931

Năm 1931, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 17 tháng 2, bắt đầu năm Tân Mùi (Năm con Dê). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
10 tháng 2T3Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
17 tháng 2T3Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
3 tháng 3T3Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
20 tháng 4T2Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
27 tháng 4T2Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
31 tháng 5CNLễ Phật Đản15 tháng 4
20 tháng 6T7Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
28 tháng 8T6Lễ Vu Lan15 tháng 7
26 tháng 9T7Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T318 tháng 11
Đại hàn21 tháng 1T4mùng 3 tháng Chạp
Lập xuân5 tháng 2T518 tháng Chạp
Vũ thủy19 tháng 2T5mùng 3 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T618 tháng Giêng
Xuân phân21 tháng 3T7mùng 3 tháng 2
Thanh minh6 tháng 4T219 tháng 2
Cốc vũ21 tháng 4T3mùng 4 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T419 tháng 3
Tiểu mãn22 tháng 5T6mùng 6 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T721 tháng 4
Hạ chí22 tháng 6T2mùng 7 tháng 5
Tiểu thử8 tháng 7T423 tháng 5
Đại thử24 tháng 7T6mùng 10 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T725 tháng 6
Xử thử24 tháng 8T211 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T326 tháng 7
Thu phân24 tháng 9T513 tháng 8
Hàn lộ9 tháng 10T628 tháng 8
Sương giáng24 tháng 10T714 tháng 9
Lập đông8 tháng 11CN29 tháng 9
Tiểu tuyết23 tháng 11T214 tháng 10
Đại tuyết8 tháng 12T329 tháng 10
Đông chí23 tháng 12T415 tháng 11

Tháng 1, 1931

Âm lịch 13/11 – 13/12 · năm Canh Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T513 tháng 11ngày Bính Thìn
2 tháng 1T614 tháng 11ngày Đinh Tỵ
3 tháng 1T715 tháng 11ngày Mậu Ngọ
4 tháng 1CN16 tháng 11ngày Kỷ Mùi
5 tháng 1T217 tháng 11ngày Canh Thân
6 tháng 1T318 tháng 11ngày Tân DậuTiểu hàn
7 tháng 1T419 tháng 11ngày Nhâm Tuất
8 tháng 1T520 tháng 11ngày Quý Hợi
9 tháng 1T621 tháng 11ngày Giáp Tý
10 tháng 1T722 tháng 11ngày Ất Sửu
11 tháng 1CN23 tháng 11ngày Bính Dần
12 tháng 1T224 tháng 11ngày Đinh Mão
13 tháng 1T325 tháng 11ngày Mậu Thìn
14 tháng 1T426 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
15 tháng 1T527 tháng 11ngày Canh Ngọ
16 tháng 1T628 tháng 11ngày Tân Mùi
17 tháng 1T729 tháng 11ngày Nhâm Thân
18 tháng 1CN30 tháng 11ngày Quý Dậu
19 tháng 1T2mùng 1 tháng Chạpngày Giáp Tuất
20 tháng 1T3mùng 2 tháng Chạpngày Ất Hợi
21 tháng 1T4mùng 3 tháng Chạpngày Bính TýĐại hàn
22 tháng 1T5mùng 4 tháng Chạpngày Đinh Sửu
23 tháng 1T6mùng 5 tháng Chạpngày Mậu Dần
24 tháng 1T7mùng 6 tháng Chạpngày Kỷ Mão
25 tháng 1CNmùng 7 tháng Chạpngày Canh Thìn
26 tháng 1T2mùng 8 tháng Chạpngày Tân Tỵ
27 tháng 1T3mùng 9 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ
28 tháng 1T4mùng 10 tháng Chạpngày Quý Mùi
29 tháng 1T511 tháng Chạpngày Giáp Thân
30 tháng 1T612 tháng Chạpngày Ất Dậu
31 tháng 1T713 tháng Chạpngày Bính Tuất

Tháng 2, 1931

Âm lịch 14/12/1930 – 12/1/1931 · năm Tân Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2CN14 tháng Chạpngày Đinh Hợi
2 tháng 2T215 tháng Chạpngày Mậu Tý
3 tháng 2T316 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
4 tháng 2T417 tháng Chạpngày Canh Dần
5 tháng 2T518 tháng Chạpngày Tân MãoLập xuân
6 tháng 2T619 tháng Chạpngày Nhâm Thìn
7 tháng 2T720 tháng Chạpngày Quý Tỵ
8 tháng 2CN21 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
9 tháng 2T222 tháng Chạpngày Ất Mùi
10 tháng 2T323 tháng Chạpngày Bính ThânÔng Công Ông Táo
11 tháng 2T424 tháng Chạpngày Đinh Dậu
12 tháng 2T525 tháng Chạpngày Mậu Tuất
13 tháng 2T626 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
14 tháng 2T727 tháng Chạpngày Canh Tý
15 tháng 2CN28 tháng Chạpngày Tân Sửu
16 tháng 2T229 tháng Chạpngày Nhâm Dần
17 tháng 2T3mùng 1 tháng Giêngngày Quý MãoTết Nguyên Đán
18 tháng 2T4mùng 2 tháng Giêngngày Giáp Thìn
19 tháng 2T5mùng 3 tháng Giêngngày Ất TỵVũ thủy
20 tháng 2T6mùng 4 tháng Giêngngày Bính Ngọ
21 tháng 2T7mùng 5 tháng Giêngngày Đinh Mùi
22 tháng 2CNmùng 6 tháng Giêngngày Mậu Thân
23 tháng 2T2mùng 7 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
24 tháng 2T3mùng 8 tháng Giêngngày Canh Tuất
25 tháng 2T4mùng 9 tháng Giêngngày Tân Hợi
26 tháng 2T5mùng 10 tháng Giêngngày Nhâm Tý
27 tháng 2T611 tháng Giêngngày Quý Sửu
28 tháng 2T712 tháng Giêngngày Giáp Dần

Tháng 3, 1931

Âm lịch 13/1 – 13/2 · năm Tân Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3CN13 tháng Giêngngày Ất Mão
2 tháng 3T214 tháng Giêngngày Bính Thìn
3 tháng 3T315 tháng Giêngngày Đinh TỵTết Nguyên Tiêu
4 tháng 3T416 tháng Giêngngày Mậu Ngọ
5 tháng 3T517 tháng Giêngngày Kỷ Mùi
6 tháng 3T618 tháng Giêngngày Canh ThânKinh trập
7 tháng 3T719 tháng Giêngngày Tân Dậu
8 tháng 3CN20 tháng Giêngngày Nhâm Tuất
9 tháng 3T221 tháng Giêngngày Quý Hợi
10 tháng 3T322 tháng Giêngngày Giáp Tý
11 tháng 3T423 tháng Giêngngày Ất Sửu
12 tháng 3T524 tháng Giêngngày Bính Dần
13 tháng 3T625 tháng Giêngngày Đinh Mão
14 tháng 3T726 tháng Giêngngày Mậu Thìn
15 tháng 3CN27 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ
16 tháng 3T228 tháng Giêngngày Canh Ngọ
17 tháng 3T329 tháng Giêngngày Tân Mùi
18 tháng 3T430 tháng Giêngngày Nhâm Thân
19 tháng 3T5mùng 1 tháng 2ngày Quý Dậu
20 tháng 3T6mùng 2 tháng 2ngày Giáp Tuất
21 tháng 3T7mùng 3 tháng 2ngày Ất HợiXuân phân
22 tháng 3CNmùng 4 tháng 2ngày Bính Tý
23 tháng 3T2mùng 5 tháng 2ngày Đinh Sửu
24 tháng 3T3mùng 6 tháng 2ngày Mậu Dần
25 tháng 3T4mùng 7 tháng 2ngày Kỷ Mão
26 tháng 3T5mùng 8 tháng 2ngày Canh Thìn
27 tháng 3T6mùng 9 tháng 2ngày Tân Tỵ
28 tháng 3T7mùng 10 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
29 tháng 3CN11 tháng 2ngày Quý Mùi
30 tháng 3T212 tháng 2ngày Giáp Thân
31 tháng 3T313 tháng 2ngày Ất Dậu

Tháng 4, 1931

Âm lịch 14/2 – 13/3 · năm Tân Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T414 tháng 2ngày Bính Tuất
2 tháng 4T515 tháng 2ngày Đinh Hợi
3 tháng 4T616 tháng 2ngày Mậu Tý
4 tháng 4T717 tháng 2ngày Kỷ Sửu
5 tháng 4CN18 tháng 2ngày Canh Dần
6 tháng 4T219 tháng 2ngày Tân MãoThanh minh
7 tháng 4T320 tháng 2ngày Nhâm Thìn
8 tháng 4T421 tháng 2ngày Quý Tỵ
9 tháng 4T522 tháng 2ngày Giáp Ngọ
10 tháng 4T623 tháng 2ngày Ất Mùi
11 tháng 4T724 tháng 2ngày Bính Thân
12 tháng 4CN25 tháng 2ngày Đinh Dậu
13 tháng 4T226 tháng 2ngày Mậu Tuất
14 tháng 4T327 tháng 2ngày Kỷ Hợi
15 tháng 4T428 tháng 2ngày Canh Tý
16 tháng 4T529 tháng 2ngày Tân Sửu
17 tháng 4T630 tháng 2ngày Nhâm Dần
18 tháng 4T7mùng 1 tháng 3ngày Quý Mão
19 tháng 4CNmùng 2 tháng 3ngày Giáp Thìn
20 tháng 4T2mùng 3 tháng 3ngày Ất TỵTết Hàn Thực
21 tháng 4T3mùng 4 tháng 3ngày Bính NgọCốc vũ
22 tháng 4T4mùng 5 tháng 3ngày Đinh Mùi
23 tháng 4T5mùng 6 tháng 3ngày Mậu Thân
24 tháng 4T6mùng 7 tháng 3ngày Kỷ Dậu
25 tháng 4T7mùng 8 tháng 3ngày Canh Tuất
26 tháng 4CNmùng 9 tháng 3ngày Tân Hợi
27 tháng 4T2mùng 10 tháng 3ngày Nhâm TýGiỗ Tổ Hùng Vương
28 tháng 4T311 tháng 3ngày Quý Sửu
29 tháng 4T412 tháng 3ngày Giáp Dần
30 tháng 4T513 tháng 3ngày Ất Mão

Tháng 5, 1931

Âm lịch 14/3 – 15/4 · năm Tân Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T614 tháng 3ngày Bính Thìn
2 tháng 5T715 tháng 3ngày Đinh Tỵ
3 tháng 5CN16 tháng 3ngày Mậu Ngọ
4 tháng 5T217 tháng 3ngày Kỷ Mùi
5 tháng 5T318 tháng 3ngày Canh Thân
6 tháng 5T419 tháng 3ngày Tân DậuLập hạ
7 tháng 5T520 tháng 3ngày Nhâm Tuất
8 tháng 5T621 tháng 3ngày Quý Hợi
9 tháng 5T722 tháng 3ngày Giáp Tý
10 tháng 5CN23 tháng 3ngày Ất Sửu
11 tháng 5T224 tháng 3ngày Bính Dần
12 tháng 5T325 tháng 3ngày Đinh Mão
13 tháng 5T426 tháng 3ngày Mậu Thìn
14 tháng 5T527 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
15 tháng 5T628 tháng 3ngày Canh Ngọ
16 tháng 5T729 tháng 3ngày Tân Mùi
17 tháng 5CNmùng 1 tháng 4ngày Nhâm Thân
18 tháng 5T2mùng 2 tháng 4ngày Quý Dậu
19 tháng 5T3mùng 3 tháng 4ngày Giáp Tuất
20 tháng 5T4mùng 4 tháng 4ngày Ất Hợi
21 tháng 5T5mùng 5 tháng 4ngày Bính Tý
22 tháng 5T6mùng 6 tháng 4ngày Đinh SửuTiểu mãn
23 tháng 5T7mùng 7 tháng 4ngày Mậu Dần
24 tháng 5CNmùng 8 tháng 4ngày Kỷ Mão
25 tháng 5T2mùng 9 tháng 4ngày Canh Thìn
26 tháng 5T3mùng 10 tháng 4ngày Tân Tỵ
27 tháng 5T411 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
28 tháng 5T512 tháng 4ngày Quý Mùi
29 tháng 5T613 tháng 4ngày Giáp Thân
30 tháng 5T714 tháng 4ngày Ất Dậu
31 tháng 5CN15 tháng 4ngày Bính TuấtLễ Phật Đản

Tháng 6, 1931

Âm lịch 16/4 – 15/5 · năm Tân Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T216 tháng 4ngày Đinh Hợi
2 tháng 6T317 tháng 4ngày Mậu Tý
3 tháng 6T418 tháng 4ngày Kỷ Sửu
4 tháng 6T519 tháng 4ngày Canh Dần
5 tháng 6T620 tháng 4ngày Tân Mão
6 tháng 6T721 tháng 4ngày Nhâm ThìnMang chủng
7 tháng 6CN22 tháng 4ngày Quý Tỵ
8 tháng 6T223 tháng 4ngày Giáp Ngọ
9 tháng 6T324 tháng 4ngày Ất Mùi
10 tháng 6T425 tháng 4ngày Bính Thân
11 tháng 6T526 tháng 4ngày Đinh Dậu
12 tháng 6T627 tháng 4ngày Mậu Tuất
13 tháng 6T728 tháng 4ngày Kỷ Hợi
14 tháng 6CN29 tháng 4ngày Canh Tý
15 tháng 6T230 tháng 4ngày Tân Sửu
16 tháng 6T3mùng 1 tháng 5ngày Nhâm Dần
17 tháng 6T4mùng 2 tháng 5ngày Quý Mão
18 tháng 6T5mùng 3 tháng 5ngày Giáp Thìn
19 tháng 6T6mùng 4 tháng 5ngày Ất Tỵ
20 tháng 6T7mùng 5 tháng 5ngày Bính NgọTết Đoan Ngọ
21 tháng 6CNmùng 6 tháng 5ngày Đinh Mùi
22 tháng 6T2mùng 7 tháng 5ngày Mậu ThânHạ chí
23 tháng 6T3mùng 8 tháng 5ngày Kỷ Dậu
24 tháng 6T4mùng 9 tháng 5ngày Canh Tuất
25 tháng 6T5mùng 10 tháng 5ngày Tân Hợi
26 tháng 6T611 tháng 5ngày Nhâm Tý
27 tháng 6T712 tháng 5ngày Quý Sửu
28 tháng 6CN13 tháng 5ngày Giáp Dần
29 tháng 6T214 tháng 5ngày Ất Mão
30 tháng 6T315 tháng 5ngày Bính Thìn

Tháng 7, 1931

Âm lịch 16/5 – 17/6 · năm Tân Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T416 tháng 5ngày Đinh Tỵ
2 tháng 7T517 tháng 5ngày Mậu Ngọ
3 tháng 7T618 tháng 5ngày Kỷ Mùi
4 tháng 7T719 tháng 5ngày Canh Thân
5 tháng 7CN20 tháng 5ngày Tân Dậu
6 tháng 7T221 tháng 5ngày Nhâm Tuất
7 tháng 7T322 tháng 5ngày Quý Hợi
8 tháng 7T423 tháng 5ngày Giáp TýTiểu thử
9 tháng 7T524 tháng 5ngày Ất Sửu
10 tháng 7T625 tháng 5ngày Bính Dần
11 tháng 7T726 tháng 5ngày Đinh Mão
12 tháng 7CN27 tháng 5ngày Mậu Thìn
13 tháng 7T228 tháng 5ngày Kỷ Tỵ
14 tháng 7T329 tháng 5ngày Canh Ngọ
15 tháng 7T4mùng 1 tháng 6ngày Tân Mùi
16 tháng 7T5mùng 2 tháng 6ngày Nhâm Thân
17 tháng 7T6mùng 3 tháng 6ngày Quý Dậu
18 tháng 7T7mùng 4 tháng 6ngày Giáp Tuất
19 tháng 7CNmùng 5 tháng 6ngày Ất Hợi
20 tháng 7T2mùng 6 tháng 6ngày Bính Tý
21 tháng 7T3mùng 7 tháng 6ngày Đinh Sửu
22 tháng 7T4mùng 8 tháng 6ngày Mậu Dần
23 tháng 7T5mùng 9 tháng 6ngày Kỷ Mão
24 tháng 7T6mùng 10 tháng 6ngày Canh ThìnĐại thử
25 tháng 7T711 tháng 6ngày Tân Tỵ
26 tháng 7CN12 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
27 tháng 7T213 tháng 6ngày Quý Mùi
28 tháng 7T314 tháng 6ngày Giáp Thân
29 tháng 7T415 tháng 6ngày Ất Dậu
30 tháng 7T516 tháng 6ngày Bính Tuất
31 tháng 7T617 tháng 6ngày Đinh Hợi

Tháng 8, 1931

Âm lịch 18/6 – 18/7 · năm Tân Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T718 tháng 6ngày Mậu Tý
2 tháng 8CN19 tháng 6ngày Kỷ Sửu
3 tháng 8T220 tháng 6ngày Canh Dần
4 tháng 8T321 tháng 6ngày Tân Mão
5 tháng 8T422 tháng 6ngày Nhâm Thìn
6 tháng 8T523 tháng 6ngày Quý Tỵ
7 tháng 8T624 tháng 6ngày Giáp Ngọ
8 tháng 8T725 tháng 6ngày Ất MùiLập thu
9 tháng 8CN26 tháng 6ngày Bính Thân
10 tháng 8T227 tháng 6ngày Đinh Dậu
11 tháng 8T328 tháng 6ngày Mậu Tuất
12 tháng 8T429 tháng 6ngày Kỷ Hợi
13 tháng 8T530 tháng 6ngày Canh Tý
14 tháng 8T6mùng 1 tháng 7ngày Tân Sửu
15 tháng 8T7mùng 2 tháng 7ngày Nhâm Dần
16 tháng 8CNmùng 3 tháng 7ngày Quý Mão
17 tháng 8T2mùng 4 tháng 7ngày Giáp Thìn
18 tháng 8T3mùng 5 tháng 7ngày Ất Tỵ
19 tháng 8T4mùng 6 tháng 7ngày Bính Ngọ
20 tháng 8T5mùng 7 tháng 7ngày Đinh Mùi
21 tháng 8T6mùng 8 tháng 7ngày Mậu Thân
22 tháng 8T7mùng 9 tháng 7ngày Kỷ Dậu
23 tháng 8CNmùng 10 tháng 7ngày Canh Tuất
24 tháng 8T211 tháng 7ngày Tân HợiXử thử
25 tháng 8T312 tháng 7ngày Nhâm Tý
26 tháng 8T413 tháng 7ngày Quý Sửu
27 tháng 8T514 tháng 7ngày Giáp Dần
28 tháng 8T615 tháng 7ngày Ất MãoLễ Vu Lan
29 tháng 8T716 tháng 7ngày Bính Thìn
30 tháng 8CN17 tháng 7ngày Đinh Tỵ
31 tháng 8T218 tháng 7ngày Mậu Ngọ

Tháng 9, 1931

Âm lịch 19/7 – 19/8 · năm Tân Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T319 tháng 7ngày Kỷ Mùi
2 tháng 9T420 tháng 7ngày Canh Thân
3 tháng 9T521 tháng 7ngày Tân Dậu
4 tháng 9T622 tháng 7ngày Nhâm Tuất
5 tháng 9T723 tháng 7ngày Quý Hợi
6 tháng 9CN24 tháng 7ngày Giáp Tý
7 tháng 9T225 tháng 7ngày Ất Sửu
8 tháng 9T326 tháng 7ngày Bính DầnBạch lộ
9 tháng 9T427 tháng 7ngày Đinh Mão
10 tháng 9T528 tháng 7ngày Mậu Thìn
11 tháng 9T629 tháng 7ngày Kỷ Tỵ
12 tháng 9T7mùng 1 tháng 8ngày Canh Ngọ
13 tháng 9CNmùng 2 tháng 8ngày Tân Mùi
14 tháng 9T2mùng 3 tháng 8ngày Nhâm Thân
15 tháng 9T3mùng 4 tháng 8ngày Quý Dậu
16 tháng 9T4mùng 5 tháng 8ngày Giáp Tuất
17 tháng 9T5mùng 6 tháng 8ngày Ất Hợi
18 tháng 9T6mùng 7 tháng 8ngày Bính Tý
19 tháng 9T7mùng 8 tháng 8ngày Đinh Sửu
20 tháng 9CNmùng 9 tháng 8ngày Mậu Dần
21 tháng 9T2mùng 10 tháng 8ngày Kỷ Mão
22 tháng 9T311 tháng 8ngày Canh Thìn
23 tháng 9T412 tháng 8ngày Tân Tỵ
24 tháng 9T513 tháng 8ngày Nhâm NgọThu phân
25 tháng 9T614 tháng 8ngày Quý Mùi
26 tháng 9T715 tháng 8ngày Giáp ThânTết Trung Thu
27 tháng 9CN16 tháng 8ngày Ất Dậu
28 tháng 9T217 tháng 8ngày Bính Tuất
29 tháng 9T318 tháng 8ngày Đinh Hợi
30 tháng 9T419 tháng 8ngày Mậu Tý

Tháng 10, 1931

Âm lịch 20/8 – 21/9 · năm Tân Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T520 tháng 8ngày Kỷ Sửu
2 tháng 10T621 tháng 8ngày Canh Dần
3 tháng 10T722 tháng 8ngày Tân Mão
4 tháng 10CN23 tháng 8ngày Nhâm Thìn
5 tháng 10T224 tháng 8ngày Quý Tỵ
6 tháng 10T325 tháng 8ngày Giáp Ngọ
7 tháng 10T426 tháng 8ngày Ất Mùi
8 tháng 10T527 tháng 8ngày Bính Thân
9 tháng 10T628 tháng 8ngày Đinh DậuHàn lộ
10 tháng 10T729 tháng 8ngày Mậu Tuất
11 tháng 10CNmùng 1 tháng 9ngày Kỷ Hợi
12 tháng 10T2mùng 2 tháng 9ngày Canh Tý
13 tháng 10T3mùng 3 tháng 9ngày Tân Sửu
14 tháng 10T4mùng 4 tháng 9ngày Nhâm Dần
15 tháng 10T5mùng 5 tháng 9ngày Quý Mão
16 tháng 10T6mùng 6 tháng 9ngày Giáp Thìn
17 tháng 10T7mùng 7 tháng 9ngày Ất Tỵ
18 tháng 10CNmùng 8 tháng 9ngày Bính Ngọ
19 tháng 10T2mùng 9 tháng 9ngày Đinh Mùi
20 tháng 10T3mùng 10 tháng 9ngày Mậu Thân
21 tháng 10T411 tháng 9ngày Kỷ Dậu
22 tháng 10T512 tháng 9ngày Canh Tuất
23 tháng 10T613 tháng 9ngày Tân Hợi
24 tháng 10T714 tháng 9ngày Nhâm TýSương giáng
25 tháng 10CN15 tháng 9ngày Quý Sửu
26 tháng 10T216 tháng 9ngày Giáp Dần
27 tháng 10T317 tháng 9ngày Ất Mão
28 tháng 10T418 tháng 9ngày Bính Thìn
29 tháng 10T519 tháng 9ngày Đinh Tỵ
30 tháng 10T620 tháng 9ngày Mậu Ngọ
31 tháng 10T721 tháng 9ngày Kỷ Mùi

Tháng 11, 1931

Âm lịch 22/9 – 21/10 · năm Tân Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11CN22 tháng 9ngày Canh Thân
2 tháng 11T223 tháng 9ngày Tân Dậu
3 tháng 11T324 tháng 9ngày Nhâm Tuất
4 tháng 11T425 tháng 9ngày Quý Hợi
5 tháng 11T526 tháng 9ngày Giáp Tý
6 tháng 11T627 tháng 9ngày Ất Sửu
7 tháng 11T728 tháng 9ngày Bính Dần
8 tháng 11CN29 tháng 9ngày Đinh MãoLập đông
9 tháng 11T230 tháng 9ngày Mậu Thìn
10 tháng 11T3mùng 1 tháng 10ngày Kỷ Tỵ
11 tháng 11T4mùng 2 tháng 10ngày Canh Ngọ
12 tháng 11T5mùng 3 tháng 10ngày Tân Mùi
13 tháng 11T6mùng 4 tháng 10ngày Nhâm Thân
14 tháng 11T7mùng 5 tháng 10ngày Quý Dậu
15 tháng 11CNmùng 6 tháng 10ngày Giáp Tuất
16 tháng 11T2mùng 7 tháng 10ngày Ất Hợi
17 tháng 11T3mùng 8 tháng 10ngày Bính Tý
18 tháng 11T4mùng 9 tháng 10ngày Đinh Sửu
19 tháng 11T5mùng 10 tháng 10ngày Mậu Dần
20 tháng 11T611 tháng 10ngày Kỷ Mão
21 tháng 11T712 tháng 10ngày Canh Thìn
22 tháng 11CN13 tháng 10ngày Tân Tỵ
23 tháng 11T214 tháng 10ngày Nhâm NgọTiểu tuyết
24 tháng 11T315 tháng 10ngày Quý Mùi
25 tháng 11T416 tháng 10ngày Giáp Thân
26 tháng 11T517 tháng 10ngày Ất Dậu
27 tháng 11T618 tháng 10ngày Bính Tuất
28 tháng 11T719 tháng 10ngày Đinh Hợi
29 tháng 11CN20 tháng 10ngày Mậu Tý
30 tháng 11T221 tháng 10ngày Kỷ Sửu

Tháng 12, 1931

Âm lịch 22/10 – 23/11 · năm Tân Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T322 tháng 10ngày Canh Dần
2 tháng 12T423 tháng 10ngày Tân Mão
3 tháng 12T524 tháng 10ngày Nhâm Thìn
4 tháng 12T625 tháng 10ngày Quý Tỵ
5 tháng 12T726 tháng 10ngày Giáp Ngọ
6 tháng 12CN27 tháng 10ngày Ất Mùi
7 tháng 12T228 tháng 10ngày Bính Thân
8 tháng 12T329 tháng 10ngày Đinh DậuĐại tuyết
9 tháng 12T4mùng 1 tháng 11ngày Mậu Tuất
10 tháng 12T5mùng 2 tháng 11ngày Kỷ Hợi
11 tháng 12T6mùng 3 tháng 11ngày Canh Tý
12 tháng 12T7mùng 4 tháng 11ngày Tân Sửu
13 tháng 12CNmùng 5 tháng 11ngày Nhâm Dần
14 tháng 12T2mùng 6 tháng 11ngày Quý Mão
15 tháng 12T3mùng 7 tháng 11ngày Giáp Thìn
16 tháng 12T4mùng 8 tháng 11ngày Ất Tỵ
17 tháng 12T5mùng 9 tháng 11ngày Bính Ngọ
18 tháng 12T6mùng 10 tháng 11ngày Đinh Mùi
19 tháng 12T711 tháng 11ngày Mậu Thân
20 tháng 12CN12 tháng 11ngày Kỷ Dậu
21 tháng 12T213 tháng 11ngày Canh Tuất
22 tháng 12T314 tháng 11ngày Tân Hợi
23 tháng 12T415 tháng 11ngày Nhâm TýĐông chí
24 tháng 12T516 tháng 11ngày Quý Sửu
25 tháng 12T617 tháng 11ngày Giáp Dần
26 tháng 12T718 tháng 11ngày Ất Mão
27 tháng 12CN19 tháng 11ngày Bính Thìn
28 tháng 12T220 tháng 11ngày Đinh Tỵ
29 tháng 12T321 tháng 11ngày Mậu Ngọ
30 tháng 12T422 tháng 11ngày Kỷ Mùi
31 tháng 12T523 tháng 11ngày Canh Thân