Lịch Âm

Lịch âm năm 1932

Năm 1932, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 6 tháng 2, bắt đầu năm Nhâm Thân (Năm con Khỉ). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
30 tháng 1T7Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
6 tháng 2T7Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
20 tháng 2T7Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
8 tháng 4T6Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
15 tháng 4T6Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
20 tháng 5T6Lễ Phật Đản15 tháng 4
8 tháng 6T4Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
16 tháng 8T3Lễ Vu Lan15 tháng 7
15 tháng 9T5Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T429 tháng 11
Đại hàn21 tháng 1T514 tháng Chạp
Lập xuân5 tháng 2T629 tháng Chạp
Vũ thủy20 tháng 2T715 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3CN30 tháng Giêng
Xuân phân21 tháng 3T215 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T330 tháng 2
Cốc vũ20 tháng 4T415 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T6mùng 1 tháng 4
Tiểu mãn21 tháng 5T716 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T2mùng 3 tháng 5
Hạ chí21 tháng 6T318 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T5mùng 4 tháng 6
Đại thử23 tháng 7T720 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T2mùng 7 tháng 7
Xử thử23 tháng 8T322 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T5mùng 8 tháng 8
Thu phân23 tháng 9T623 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T7mùng 9 tháng 9
Sương giáng23 tháng 10CN24 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T2mùng 10 tháng 10
Tiểu tuyết22 tháng 11T325 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T4mùng 10 tháng 11
Đông chí22 tháng 12T525 tháng 11

Tháng 1, 1932

Âm lịch 24/11 – 24/12 · năm Tân Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T624 tháng 11ngày Tân Dậu
2 tháng 1T725 tháng 11ngày Nhâm Tuất
3 tháng 1CN26 tháng 11ngày Quý Hợi
4 tháng 1T227 tháng 11ngày Giáp Tý
5 tháng 1T328 tháng 11ngày Ất Sửu
6 tháng 1T429 tháng 11ngày Bính DầnTiểu hàn
7 tháng 1T530 tháng 11ngày Đinh Mão
8 tháng 1T6mùng 1 tháng Chạpngày Mậu Thìn
9 tháng 1T7mùng 2 tháng Chạpngày Kỷ Tỵ
10 tháng 1CNmùng 3 tháng Chạpngày Canh Ngọ
11 tháng 1T2mùng 4 tháng Chạpngày Tân Mùi
12 tháng 1T3mùng 5 tháng Chạpngày Nhâm Thân
13 tháng 1T4mùng 6 tháng Chạpngày Quý Dậu
14 tháng 1T5mùng 7 tháng Chạpngày Giáp Tuất
15 tháng 1T6mùng 8 tháng Chạpngày Ất Hợi
16 tháng 1T7mùng 9 tháng Chạpngày Bính Tý
17 tháng 1CNmùng 10 tháng Chạpngày Đinh Sửu
18 tháng 1T211 tháng Chạpngày Mậu Dần
19 tháng 1T312 tháng Chạpngày Kỷ Mão
20 tháng 1T413 tháng Chạpngày Canh Thìn
21 tháng 1T514 tháng Chạpngày Tân TỵĐại hàn
22 tháng 1T615 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ
23 tháng 1T716 tháng Chạpngày Quý Mùi
24 tháng 1CN17 tháng Chạpngày Giáp Thân
25 tháng 1T218 tháng Chạpngày Ất Dậu
26 tháng 1T319 tháng Chạpngày Bính Tuất
27 tháng 1T420 tháng Chạpngày Đinh Hợi
28 tháng 1T521 tháng Chạpngày Mậu Tý
29 tháng 1T622 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
30 tháng 1T723 tháng Chạpngày Canh DầnÔng Công Ông Táo
31 tháng 1CN24 tháng Chạpngày Tân Mão

Tháng 2, 1932

Âm lịch 25/12/1931 – 24/1/1932 · năm Nhâm Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T225 tháng Chạpngày Nhâm Thìn
2 tháng 2T326 tháng Chạpngày Quý Tỵ
3 tháng 2T427 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
4 tháng 2T528 tháng Chạpngày Ất Mùi
5 tháng 2T629 tháng Chạpngày Bính ThânLập xuân
6 tháng 2T7mùng 1 tháng Giêngngày Đinh DậuTết Nguyên Đán
7 tháng 2CNmùng 2 tháng Giêngngày Mậu Tuất
8 tháng 2T2mùng 3 tháng Giêngngày Kỷ Hợi
9 tháng 2T3mùng 4 tháng Giêngngày Canh Tý
10 tháng 2T4mùng 5 tháng Giêngngày Tân Sửu
11 tháng 2T5mùng 6 tháng Giêngngày Nhâm Dần
12 tháng 2T6mùng 7 tháng Giêngngày Quý Mão
13 tháng 2T7mùng 8 tháng Giêngngày Giáp Thìn
14 tháng 2CNmùng 9 tháng Giêngngày Ất Tỵ
15 tháng 2T2mùng 10 tháng Giêngngày Bính Ngọ
16 tháng 2T311 tháng Giêngngày Đinh Mùi
17 tháng 2T412 tháng Giêngngày Mậu Thân
18 tháng 2T513 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
19 tháng 2T614 tháng Giêngngày Canh Tuất
20 tháng 2T715 tháng Giêngngày Tân HợiTết Nguyên Tiêu, Vũ thủy
21 tháng 2CN16 tháng Giêngngày Nhâm Tý
22 tháng 2T217 tháng Giêngngày Quý Sửu
23 tháng 2T318 tháng Giêngngày Giáp Dần
24 tháng 2T419 tháng Giêngngày Ất Mão
25 tháng 2T520 tháng Giêngngày Bính Thìn
26 tháng 2T621 tháng Giêngngày Đinh Tỵ
27 tháng 2T722 tháng Giêngngày Mậu Ngọ
28 tháng 2CN23 tháng Giêngngày Kỷ Mùi
29 tháng 2T224 tháng Giêngngày Canh Thân

Tháng 3, 1932

Âm lịch 25/1 – 25/2 · năm Nhâm Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T325 tháng Giêngngày Tân Dậu
2 tháng 3T426 tháng Giêngngày Nhâm Tuất
3 tháng 3T527 tháng Giêngngày Quý Hợi
4 tháng 3T628 tháng Giêngngày Giáp Tý
5 tháng 3T729 tháng Giêngngày Ất Sửu
6 tháng 3CN30 tháng Giêngngày Bính DầnKinh trập
7 tháng 3T2mùng 1 tháng 2ngày Đinh Mão
8 tháng 3T3mùng 2 tháng 2ngày Mậu Thìn
9 tháng 3T4mùng 3 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
10 tháng 3T5mùng 4 tháng 2ngày Canh Ngọ
11 tháng 3T6mùng 5 tháng 2ngày Tân Mùi
12 tháng 3T7mùng 6 tháng 2ngày Nhâm Thân
13 tháng 3CNmùng 7 tháng 2ngày Quý Dậu
14 tháng 3T2mùng 8 tháng 2ngày Giáp Tuất
15 tháng 3T3mùng 9 tháng 2ngày Ất Hợi
16 tháng 3T4mùng 10 tháng 2ngày Bính Tý
17 tháng 3T511 tháng 2ngày Đinh Sửu
18 tháng 3T612 tháng 2ngày Mậu Dần
19 tháng 3T713 tháng 2ngày Kỷ Mão
20 tháng 3CN14 tháng 2ngày Canh Thìn
21 tháng 3T215 tháng 2ngày Tân TỵXuân phân
22 tháng 3T316 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
23 tháng 3T417 tháng 2ngày Quý Mùi
24 tháng 3T518 tháng 2ngày Giáp Thân
25 tháng 3T619 tháng 2ngày Ất Dậu
26 tháng 3T720 tháng 2ngày Bính Tuất
27 tháng 3CN21 tháng 2ngày Đinh Hợi
28 tháng 3T222 tháng 2ngày Mậu Tý
29 tháng 3T323 tháng 2ngày Kỷ Sửu
30 tháng 3T424 tháng 2ngày Canh Dần
31 tháng 3T525 tháng 2ngày Tân Mão

Tháng 4, 1932

Âm lịch 26/2 – 25/3 · năm Nhâm Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T626 tháng 2ngày Nhâm Thìn
2 tháng 4T727 tháng 2ngày Quý Tỵ
3 tháng 4CN28 tháng 2ngày Giáp Ngọ
4 tháng 4T229 tháng 2ngày Ất Mùi
5 tháng 4T330 tháng 2ngày Bính ThânThanh minh
6 tháng 4T4mùng 1 tháng 3ngày Đinh Dậu
7 tháng 4T5mùng 2 tháng 3ngày Mậu Tuất
8 tháng 4T6mùng 3 tháng 3ngày Kỷ HợiTết Hàn Thực
9 tháng 4T7mùng 4 tháng 3ngày Canh Tý
10 tháng 4CNmùng 5 tháng 3ngày Tân Sửu
11 tháng 4T2mùng 6 tháng 3ngày Nhâm Dần
12 tháng 4T3mùng 7 tháng 3ngày Quý Mão
13 tháng 4T4mùng 8 tháng 3ngày Giáp Thìn
14 tháng 4T5mùng 9 tháng 3ngày Ất Tỵ
15 tháng 4T6mùng 10 tháng 3ngày Bính NgọGiỗ Tổ Hùng Vương
16 tháng 4T711 tháng 3ngày Đinh Mùi
17 tháng 4CN12 tháng 3ngày Mậu Thân
18 tháng 4T213 tháng 3ngày Kỷ Dậu
19 tháng 4T314 tháng 3ngày Canh Tuất
20 tháng 4T415 tháng 3ngày Tân HợiCốc vũ
21 tháng 4T516 tháng 3ngày Nhâm Tý
22 tháng 4T617 tháng 3ngày Quý Sửu
23 tháng 4T718 tháng 3ngày Giáp Dần
24 tháng 4CN19 tháng 3ngày Ất Mão
25 tháng 4T220 tháng 3ngày Bính Thìn
26 tháng 4T321 tháng 3ngày Đinh Tỵ
27 tháng 4T422 tháng 3ngày Mậu Ngọ
28 tháng 4T523 tháng 3ngày Kỷ Mùi
29 tháng 4T624 tháng 3ngày Canh Thân
30 tháng 4T725 tháng 3ngày Tân Dậu

Tháng 5, 1932

Âm lịch 26/3 – 26/4 · năm Nhâm Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5CN26 tháng 3ngày Nhâm Tuất
2 tháng 5T227 tháng 3ngày Quý Hợi
3 tháng 5T328 tháng 3ngày Giáp Tý
4 tháng 5T429 tháng 3ngày Ất Sửu
5 tháng 5T530 tháng 3ngày Bính Dần
6 tháng 5T6mùng 1 tháng 4ngày Đinh MãoLập hạ
7 tháng 5T7mùng 2 tháng 4ngày Mậu Thìn
8 tháng 5CNmùng 3 tháng 4ngày Kỷ Tỵ
9 tháng 5T2mùng 4 tháng 4ngày Canh Ngọ
10 tháng 5T3mùng 5 tháng 4ngày Tân Mùi
11 tháng 5T4mùng 6 tháng 4ngày Nhâm Thân
12 tháng 5T5mùng 7 tháng 4ngày Quý Dậu
13 tháng 5T6mùng 8 tháng 4ngày Giáp Tuất
14 tháng 5T7mùng 9 tháng 4ngày Ất Hợi
15 tháng 5CNmùng 10 tháng 4ngày Bính Tý
16 tháng 5T211 tháng 4ngày Đinh Sửu
17 tháng 5T312 tháng 4ngày Mậu Dần
18 tháng 5T413 tháng 4ngày Kỷ Mão
19 tháng 5T514 tháng 4ngày Canh Thìn
20 tháng 5T615 tháng 4ngày Tân TỵLễ Phật Đản
21 tháng 5T716 tháng 4ngày Nhâm NgọTiểu mãn
22 tháng 5CN17 tháng 4ngày Quý Mùi
23 tháng 5T218 tháng 4ngày Giáp Thân
24 tháng 5T319 tháng 4ngày Ất Dậu
25 tháng 5T420 tháng 4ngày Bính Tuất
26 tháng 5T521 tháng 4ngày Đinh Hợi
27 tháng 5T622 tháng 4ngày Mậu Tý
28 tháng 5T723 tháng 4ngày Kỷ Sửu
29 tháng 5CN24 tháng 4ngày Canh Dần
30 tháng 5T225 tháng 4ngày Tân Mão
31 tháng 5T326 tháng 4ngày Nhâm Thìn

Tháng 6, 1932

Âm lịch 27/4 – 27/5 · năm Nhâm Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T427 tháng 4ngày Quý Tỵ
2 tháng 6T528 tháng 4ngày Giáp Ngọ
3 tháng 6T629 tháng 4ngày Ất Mùi
4 tháng 6T7mùng 1 tháng 5ngày Bính Thân
5 tháng 6CNmùng 2 tháng 5ngày Đinh Dậu
6 tháng 6T2mùng 3 tháng 5ngày Mậu TuấtMang chủng
7 tháng 6T3mùng 4 tháng 5ngày Kỷ Hợi
8 tháng 6T4mùng 5 tháng 5ngày Canh TýTết Đoan Ngọ
9 tháng 6T5mùng 6 tháng 5ngày Tân Sửu
10 tháng 6T6mùng 7 tháng 5ngày Nhâm Dần
11 tháng 6T7mùng 8 tháng 5ngày Quý Mão
12 tháng 6CNmùng 9 tháng 5ngày Giáp Thìn
13 tháng 6T2mùng 10 tháng 5ngày Ất Tỵ
14 tháng 6T311 tháng 5ngày Bính Ngọ
15 tháng 6T412 tháng 5ngày Đinh Mùi
16 tháng 6T513 tháng 5ngày Mậu Thân
17 tháng 6T614 tháng 5ngày Kỷ Dậu
18 tháng 6T715 tháng 5ngày Canh Tuất
19 tháng 6CN16 tháng 5ngày Tân Hợi
20 tháng 6T217 tháng 5ngày Nhâm Tý
21 tháng 6T318 tháng 5ngày Quý SửuHạ chí
22 tháng 6T419 tháng 5ngày Giáp Dần
23 tháng 6T520 tháng 5ngày Ất Mão
24 tháng 6T621 tháng 5ngày Bính Thìn
25 tháng 6T722 tháng 5ngày Đinh Tỵ
26 tháng 6CN23 tháng 5ngày Mậu Ngọ
27 tháng 6T224 tháng 5ngày Kỷ Mùi
28 tháng 6T325 tháng 5ngày Canh Thân
29 tháng 6T426 tháng 5ngày Tân Dậu
30 tháng 6T527 tháng 5ngày Nhâm Tuất

Tháng 7, 1932

Âm lịch 28/5 – 28/6 · năm Nhâm Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T628 tháng 5ngày Quý Hợi
2 tháng 7T729 tháng 5ngày Giáp Tý
3 tháng 7CN30 tháng 5ngày Ất Sửu
4 tháng 7T2mùng 1 tháng 6ngày Bính Dần
5 tháng 7T3mùng 2 tháng 6ngày Đinh Mão
6 tháng 7T4mùng 3 tháng 6ngày Mậu Thìn
7 tháng 7T5mùng 4 tháng 6ngày Kỷ TỵTiểu thử
8 tháng 7T6mùng 5 tháng 6ngày Canh Ngọ
9 tháng 7T7mùng 6 tháng 6ngày Tân Mùi
10 tháng 7CNmùng 7 tháng 6ngày Nhâm Thân
11 tháng 7T2mùng 8 tháng 6ngày Quý Dậu
12 tháng 7T3mùng 9 tháng 6ngày Giáp Tuất
13 tháng 7T4mùng 10 tháng 6ngày Ất Hợi
14 tháng 7T511 tháng 6ngày Bính Tý
15 tháng 7T612 tháng 6ngày Đinh Sửu
16 tháng 7T713 tháng 6ngày Mậu Dần
17 tháng 7CN14 tháng 6ngày Kỷ Mão
18 tháng 7T215 tháng 6ngày Canh Thìn
19 tháng 7T316 tháng 6ngày Tân Tỵ
20 tháng 7T417 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
21 tháng 7T518 tháng 6ngày Quý Mùi
22 tháng 7T619 tháng 6ngày Giáp Thân
23 tháng 7T720 tháng 6ngày Ất DậuĐại thử
24 tháng 7CN21 tháng 6ngày Bính Tuất
25 tháng 7T222 tháng 6ngày Đinh Hợi
26 tháng 7T323 tháng 6ngày Mậu Tý
27 tháng 7T424 tháng 6ngày Kỷ Sửu
28 tháng 7T525 tháng 6ngày Canh Dần
29 tháng 7T626 tháng 6ngày Tân Mão
30 tháng 7T727 tháng 6ngày Nhâm Thìn
31 tháng 7CN28 tháng 6ngày Quý Tỵ

Tháng 8, 1932

Âm lịch 29/6 – 30/7 · năm Nhâm Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T229 tháng 6ngày Giáp Ngọ
2 tháng 8T3mùng 1 tháng 7ngày Ất Mùi
3 tháng 8T4mùng 2 tháng 7ngày Bính Thân
4 tháng 8T5mùng 3 tháng 7ngày Đinh Dậu
5 tháng 8T6mùng 4 tháng 7ngày Mậu Tuất
6 tháng 8T7mùng 5 tháng 7ngày Kỷ Hợi
7 tháng 8CNmùng 6 tháng 7ngày Canh Tý
8 tháng 8T2mùng 7 tháng 7ngày Tân SửuLập thu
9 tháng 8T3mùng 8 tháng 7ngày Nhâm Dần
10 tháng 8T4mùng 9 tháng 7ngày Quý Mão
11 tháng 8T5mùng 10 tháng 7ngày Giáp Thìn
12 tháng 8T611 tháng 7ngày Ất Tỵ
13 tháng 8T712 tháng 7ngày Bính Ngọ
14 tháng 8CN13 tháng 7ngày Đinh Mùi
15 tháng 8T214 tháng 7ngày Mậu Thân
16 tháng 8T315 tháng 7ngày Kỷ DậuLễ Vu Lan
17 tháng 8T416 tháng 7ngày Canh Tuất
18 tháng 8T517 tháng 7ngày Tân Hợi
19 tháng 8T618 tháng 7ngày Nhâm Tý
20 tháng 8T719 tháng 7ngày Quý Sửu
21 tháng 8CN20 tháng 7ngày Giáp Dần
22 tháng 8T221 tháng 7ngày Ất Mão
23 tháng 8T322 tháng 7ngày Bính ThìnXử thử
24 tháng 8T423 tháng 7ngày Đinh Tỵ
25 tháng 8T524 tháng 7ngày Mậu Ngọ
26 tháng 8T625 tháng 7ngày Kỷ Mùi
27 tháng 8T726 tháng 7ngày Canh Thân
28 tháng 8CN27 tháng 7ngày Tân Dậu
29 tháng 8T228 tháng 7ngày Nhâm Tuất
30 tháng 8T329 tháng 7ngày Quý Hợi
31 tháng 8T430 tháng 7ngày Giáp Tý

Tháng 9, 1932

Âm lịch 1/8 – 1/9 · năm Nhâm Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T5mùng 1 tháng 8ngày Ất Sửu
2 tháng 9T6mùng 2 tháng 8ngày Bính Dần
3 tháng 9T7mùng 3 tháng 8ngày Đinh Mão
4 tháng 9CNmùng 4 tháng 8ngày Mậu Thìn
5 tháng 9T2mùng 5 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
6 tháng 9T3mùng 6 tháng 8ngày Canh Ngọ
7 tháng 9T4mùng 7 tháng 8ngày Tân Mùi
8 tháng 9T5mùng 8 tháng 8ngày Nhâm ThânBạch lộ
9 tháng 9T6mùng 9 tháng 8ngày Quý Dậu
10 tháng 9T7mùng 10 tháng 8ngày Giáp Tuất
11 tháng 9CN11 tháng 8ngày Ất Hợi
12 tháng 9T212 tháng 8ngày Bính Tý
13 tháng 9T313 tháng 8ngày Đinh Sửu
14 tháng 9T414 tháng 8ngày Mậu Dần
15 tháng 9T515 tháng 8ngày Kỷ MãoTết Trung Thu
16 tháng 9T616 tháng 8ngày Canh Thìn
17 tháng 9T717 tháng 8ngày Tân Tỵ
18 tháng 9CN18 tháng 8ngày Nhâm Ngọ
19 tháng 9T219 tháng 8ngày Quý Mùi
20 tháng 9T320 tháng 8ngày Giáp Thân
21 tháng 9T421 tháng 8ngày Ất Dậu
22 tháng 9T522 tháng 8ngày Bính Tuất
23 tháng 9T623 tháng 8ngày Đinh HợiThu phân
24 tháng 9T724 tháng 8ngày Mậu Tý
25 tháng 9CN25 tháng 8ngày Kỷ Sửu
26 tháng 9T226 tháng 8ngày Canh Dần
27 tháng 9T327 tháng 8ngày Tân Mão
28 tháng 9T428 tháng 8ngày Nhâm Thìn
29 tháng 9T529 tháng 8ngày Quý Tỵ
30 tháng 9T6mùng 1 tháng 9ngày Giáp Ngọ

Tháng 10, 1932

Âm lịch 2/9 – 3/10 · năm Nhâm Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T7mùng 2 tháng 9ngày Ất Mùi
2 tháng 10CNmùng 3 tháng 9ngày Bính Thân
3 tháng 10T2mùng 4 tháng 9ngày Đinh Dậu
4 tháng 10T3mùng 5 tháng 9ngày Mậu Tuất
5 tháng 10T4mùng 6 tháng 9ngày Kỷ Hợi
6 tháng 10T5mùng 7 tháng 9ngày Canh Tý
7 tháng 10T6mùng 8 tháng 9ngày Tân Sửu
8 tháng 10T7mùng 9 tháng 9ngày Nhâm DầnHàn lộ
9 tháng 10CNmùng 10 tháng 9ngày Quý Mão
10 tháng 10T211 tháng 9ngày Giáp Thìn
11 tháng 10T312 tháng 9ngày Ất Tỵ
12 tháng 10T413 tháng 9ngày Bính Ngọ
13 tháng 10T514 tháng 9ngày Đinh Mùi
14 tháng 10T615 tháng 9ngày Mậu Thân
15 tháng 10T716 tháng 9ngày Kỷ Dậu
16 tháng 10CN17 tháng 9ngày Canh Tuất
17 tháng 10T218 tháng 9ngày Tân Hợi
18 tháng 10T319 tháng 9ngày Nhâm Tý
19 tháng 10T420 tháng 9ngày Quý Sửu
20 tháng 10T521 tháng 9ngày Giáp Dần
21 tháng 10T622 tháng 9ngày Ất Mão
22 tháng 10T723 tháng 9ngày Bính Thìn
23 tháng 10CN24 tháng 9ngày Đinh TỵSương giáng
24 tháng 10T225 tháng 9ngày Mậu Ngọ
25 tháng 10T326 tháng 9ngày Kỷ Mùi
26 tháng 10T427 tháng 9ngày Canh Thân
27 tháng 10T528 tháng 9ngày Tân Dậu
28 tháng 10T629 tháng 9ngày Nhâm Tuất
29 tháng 10T7mùng 1 tháng 10ngày Quý Hợi
30 tháng 10CNmùng 2 tháng 10ngày Giáp Tý
31 tháng 10T2mùng 3 tháng 10ngày Ất Sửu

Tháng 11, 1932

Âm lịch 4/10 – 3/11 · năm Nhâm Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T3mùng 4 tháng 10ngày Bính Dần
2 tháng 11T4mùng 5 tháng 10ngày Đinh Mão
3 tháng 11T5mùng 6 tháng 10ngày Mậu Thìn
4 tháng 11T6mùng 7 tháng 10ngày Kỷ Tỵ
5 tháng 11T7mùng 8 tháng 10ngày Canh Ngọ
6 tháng 11CNmùng 9 tháng 10ngày Tân Mùi
7 tháng 11T2mùng 10 tháng 10ngày Nhâm ThânLập đông
8 tháng 11T311 tháng 10ngày Quý Dậu
9 tháng 11T412 tháng 10ngày Giáp Tuất
10 tháng 11T513 tháng 10ngày Ất Hợi
11 tháng 11T614 tháng 10ngày Bính Tý
12 tháng 11T715 tháng 10ngày Đinh Sửu
13 tháng 11CN16 tháng 10ngày Mậu Dần
14 tháng 11T217 tháng 10ngày Kỷ Mão
15 tháng 11T318 tháng 10ngày Canh Thìn
16 tháng 11T419 tháng 10ngày Tân Tỵ
17 tháng 11T520 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
18 tháng 11T621 tháng 10ngày Quý Mùi
19 tháng 11T722 tháng 10ngày Giáp Thân
20 tháng 11CN23 tháng 10ngày Ất Dậu
21 tháng 11T224 tháng 10ngày Bính Tuất
22 tháng 11T325 tháng 10ngày Đinh HợiTiểu tuyết
23 tháng 11T426 tháng 10ngày Mậu Tý
24 tháng 11T527 tháng 10ngày Kỷ Sửu
25 tháng 11T628 tháng 10ngày Canh Dần
26 tháng 11T729 tháng 10ngày Tân Mão
27 tháng 11CN30 tháng 10ngày Nhâm Thìn
28 tháng 11T2mùng 1 tháng 11ngày Quý Tỵ
29 tháng 11T3mùng 2 tháng 11ngày Giáp Ngọ
30 tháng 11T4mùng 3 tháng 11ngày Ất Mùi

Tháng 12, 1932

Âm lịch 4/11 – 5/12 · năm Nhâm Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T5mùng 4 tháng 11ngày Bính Thân
2 tháng 12T6mùng 5 tháng 11ngày Đinh Dậu
3 tháng 12T7mùng 6 tháng 11ngày Mậu Tuất
4 tháng 12CNmùng 7 tháng 11ngày Kỷ Hợi
5 tháng 12T2mùng 8 tháng 11ngày Canh Tý
6 tháng 12T3mùng 9 tháng 11ngày Tân Sửu
7 tháng 12T4mùng 10 tháng 11ngày Nhâm DầnĐại tuyết
8 tháng 12T511 tháng 11ngày Quý Mão
9 tháng 12T612 tháng 11ngày Giáp Thìn
10 tháng 12T713 tháng 11ngày Ất Tỵ
11 tháng 12CN14 tháng 11ngày Bính Ngọ
12 tháng 12T215 tháng 11ngày Đinh Mùi
13 tháng 12T316 tháng 11ngày Mậu Thân
14 tháng 12T417 tháng 11ngày Kỷ Dậu
15 tháng 12T518 tháng 11ngày Canh Tuất
16 tháng 12T619 tháng 11ngày Tân Hợi
17 tháng 12T720 tháng 11ngày Nhâm Tý
18 tháng 12CN21 tháng 11ngày Quý Sửu
19 tháng 12T222 tháng 11ngày Giáp Dần
20 tháng 12T323 tháng 11ngày Ất Mão
21 tháng 12T424 tháng 11ngày Bính Thìn
22 tháng 12T525 tháng 11ngày Đinh TỵĐông chí
23 tháng 12T626 tháng 11ngày Mậu Ngọ
24 tháng 12T727 tháng 11ngày Kỷ Mùi
25 tháng 12CN28 tháng 11ngày Canh Thân
26 tháng 12T229 tháng 11ngày Tân Dậu
27 tháng 12T3mùng 1 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
28 tháng 12T4mùng 2 tháng Chạpngày Quý Hợi
29 tháng 12T5mùng 3 tháng Chạpngày Giáp Tý
30 tháng 12T6mùng 4 tháng Chạpngày Ất Sửu
31 tháng 12T7mùng 5 tháng Chạpngày Bính Dần