Lịch âm năm 1942
Năm 1942, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 15 tháng 2, bắt đầu năm Nhâm Ngọ (Năm con Ngựa). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.
Ngày lễ, Tết
| Ngày | Thứ | Tên | Âm lịch |
|---|---|---|---|
| 8 tháng 2 | CN | Ông Công Ông Táo | 23 tháng Chạp |
| 15 tháng 2 | CN | Tết Nguyên Đán | mùng 1 tháng Giêng |
| 1 tháng 3 | CN | Tết Nguyên Tiêu | 15 tháng Giêng |
| 17 tháng 4 | T6 | Tết Hàn Thực | mùng 3 tháng 3 |
| 24 tháng 4 | T6 | Giỗ Tổ Hùng Vương | mùng 10 tháng 3 |
| 29 tháng 5 | T6 | Lễ Phật Đản | 15 tháng 4 |
| 18 tháng 6 | T5 | Tết Đoan Ngọ | mùng 5 tháng 5 |
| 26 tháng 8 | T4 | Lễ Vu Lan | 15 tháng 7 |
| 24 tháng 9 | T5 | Tết Trung Thu | 15 tháng 8 |
24 tiết khí
| Tên | Ngày | Thứ | Âm lịch |
|---|---|---|---|
| Tiểu hàn | 6 tháng 1 | T3 | 20 tháng 11 |
| Đại hàn | 20 tháng 1 | T3 | mùng 4 tháng Chạp |
| Lập xuân | 4 tháng 2 | T4 | 19 tháng Chạp |
| Vũ thủy | 19 tháng 2 | T5 | mùng 5 tháng Giêng |
| Kinh trập | 6 tháng 3 | T6 | 20 tháng Giêng |
| Xuân phân | 21 tháng 3 | T7 | mùng 5 tháng 2 |
| Thanh minh | 5 tháng 4 | CN | 20 tháng 2 |
| Cốc vũ | 21 tháng 4 | T3 | mùng 7 tháng 3 |
| Lập hạ | 6 tháng 5 | T4 | 22 tháng 3 |
| Tiểu mãn | 22 tháng 5 | T6 | mùng 8 tháng 4 |
| Mang chủng | 6 tháng 6 | T7 | 23 tháng 4 |
| Hạ chí | 22 tháng 6 | T2 | mùng 9 tháng 5 |
| Tiểu thử | 8 tháng 7 | T4 | 25 tháng 5 |
| Đại thử | 23 tháng 7 | T5 | 11 tháng 6 |
| Lập thu | 8 tháng 8 | T7 | 27 tháng 6 |
| Xử thử | 24 tháng 8 | T2 | 13 tháng 7 |
| Bạch lộ | 8 tháng 9 | T3 | 28 tháng 7 |
| Thu phân | 23 tháng 9 | T4 | 14 tháng 8 |
| Hàn lộ | 9 tháng 10 | T6 | 30 tháng 8 |
| Sương giáng | 24 tháng 10 | T7 | 15 tháng 9 |
| Lập đông | 8 tháng 11 | CN | mùng 1 tháng 10 |
| Tiểu tuyết | 23 tháng 11 | T2 | 16 tháng 10 |
| Đại tuyết | 8 tháng 12 | T3 | mùng 1 tháng 11 |
| Đông chí | 22 tháng 12 | T3 | 15 tháng 11 |
Tháng 1, 1942
Âm lịch 15/11 – 15/12 · năm Tân Tỵ
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 1 | T5 | 15 tháng 11 | ngày Giáp Dần | |
| 2 tháng 1 | T6 | 16 tháng 11 | ngày Ất Mão | |
| 3 tháng 1 | T7 | 17 tháng 11 | ngày Bính Thìn | |
| 4 tháng 1 | CN | 18 tháng 11 | ngày Đinh Tỵ | |
| 5 tháng 1 | T2 | 19 tháng 11 | ngày Mậu Ngọ | |
| 6 tháng 1 | T3 | 20 tháng 11 | ngày Kỷ Mùi | Tiểu hàn |
| 7 tháng 1 | T4 | 21 tháng 11 | ngày Canh Thân | |
| 8 tháng 1 | T5 | 22 tháng 11 | ngày Tân Dậu | |
| 9 tháng 1 | T6 | 23 tháng 11 | ngày Nhâm Tuất | |
| 10 tháng 1 | T7 | 24 tháng 11 | ngày Quý Hợi | |
| 11 tháng 1 | CN | 25 tháng 11 | ngày Giáp Tý | |
| 12 tháng 1 | T2 | 26 tháng 11 | ngày Ất Sửu | |
| 13 tháng 1 | T3 | 27 tháng 11 | ngày Bính Dần | |
| 14 tháng 1 | T4 | 28 tháng 11 | ngày Đinh Mão | |
| 15 tháng 1 | T5 | 29 tháng 11 | ngày Mậu Thìn | |
| 16 tháng 1 | T6 | 30 tháng 11 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 17 tháng 1 | T7 | mùng 1 tháng Chạp | ngày Canh Ngọ | |
| 18 tháng 1 | CN | mùng 2 tháng Chạp | ngày Tân Mùi | |
| 19 tháng 1 | T2 | mùng 3 tháng Chạp | ngày Nhâm Thân | |
| 20 tháng 1 | T3 | mùng 4 tháng Chạp | ngày Quý Dậu | Đại hàn |
| 21 tháng 1 | T4 | mùng 5 tháng Chạp | ngày Giáp Tuất | |
| 22 tháng 1 | T5 | mùng 6 tháng Chạp | ngày Ất Hợi | |
| 23 tháng 1 | T6 | mùng 7 tháng Chạp | ngày Bính Tý | |
| 24 tháng 1 | T7 | mùng 8 tháng Chạp | ngày Đinh Sửu | |
| 25 tháng 1 | CN | mùng 9 tháng Chạp | ngày Mậu Dần | |
| 26 tháng 1 | T2 | mùng 10 tháng Chạp | ngày Kỷ Mão | |
| 27 tháng 1 | T3 | 11 tháng Chạp | ngày Canh Thìn | |
| 28 tháng 1 | T4 | 12 tháng Chạp | ngày Tân Tỵ | |
| 29 tháng 1 | T5 | 13 tháng Chạp | ngày Nhâm Ngọ | |
| 30 tháng 1 | T6 | 14 tháng Chạp | ngày Quý Mùi | |
| 31 tháng 1 | T7 | 15 tháng Chạp | ngày Giáp Thân |
Tháng 2, 1942
Âm lịch 16/12/1941 – 14/1/1942 · năm Nhâm Ngọ
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 2 | CN | 16 tháng Chạp | ngày Ất Dậu | |
| 2 tháng 2 | T2 | 17 tháng Chạp | ngày Bính Tuất | |
| 3 tháng 2 | T3 | 18 tháng Chạp | ngày Đinh Hợi | |
| 4 tháng 2 | T4 | 19 tháng Chạp | ngày Mậu Tý | Lập xuân |
| 5 tháng 2 | T5 | 20 tháng Chạp | ngày Kỷ Sửu | |
| 6 tháng 2 | T6 | 21 tháng Chạp | ngày Canh Dần | |
| 7 tháng 2 | T7 | 22 tháng Chạp | ngày Tân Mão | |
| 8 tháng 2 | CN | 23 tháng Chạp | ngày Nhâm Thìn | Ông Công Ông Táo |
| 9 tháng 2 | T2 | 24 tháng Chạp | ngày Quý Tỵ | |
| 10 tháng 2 | T3 | 25 tháng Chạp | ngày Giáp Ngọ | |
| 11 tháng 2 | T4 | 26 tháng Chạp | ngày Ất Mùi | |
| 12 tháng 2 | T5 | 27 tháng Chạp | ngày Bính Thân | |
| 13 tháng 2 | T6 | 28 tháng Chạp | ngày Đinh Dậu | |
| 14 tháng 2 | T7 | 29 tháng Chạp | ngày Mậu Tuất | |
| 15 tháng 2 | CN | mùng 1 tháng Giêng | ngày Kỷ Hợi | Tết Nguyên Đán |
| 16 tháng 2 | T2 | mùng 2 tháng Giêng | ngày Canh Tý | |
| 17 tháng 2 | T3 | mùng 3 tháng Giêng | ngày Tân Sửu | |
| 18 tháng 2 | T4 | mùng 4 tháng Giêng | ngày Nhâm Dần | |
| 19 tháng 2 | T5 | mùng 5 tháng Giêng | ngày Quý Mão | Vũ thủy |
| 20 tháng 2 | T6 | mùng 6 tháng Giêng | ngày Giáp Thìn | |
| 21 tháng 2 | T7 | mùng 7 tháng Giêng | ngày Ất Tỵ | |
| 22 tháng 2 | CN | mùng 8 tháng Giêng | ngày Bính Ngọ | |
| 23 tháng 2 | T2 | mùng 9 tháng Giêng | ngày Đinh Mùi | |
| 24 tháng 2 | T3 | mùng 10 tháng Giêng | ngày Mậu Thân | |
| 25 tháng 2 | T4 | 11 tháng Giêng | ngày Kỷ Dậu | |
| 26 tháng 2 | T5 | 12 tháng Giêng | ngày Canh Tuất | |
| 27 tháng 2 | T6 | 13 tháng Giêng | ngày Tân Hợi | |
| 28 tháng 2 | T7 | 14 tháng Giêng | ngày Nhâm Tý |
Tháng 3, 1942
Âm lịch 15/1 – 15/2 · năm Nhâm Ngọ
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 3 | CN | 15 tháng Giêng | ngày Quý Sửu | Tết Nguyên Tiêu |
| 2 tháng 3 | T2 | 16 tháng Giêng | ngày Giáp Dần | |
| 3 tháng 3 | T3 | 17 tháng Giêng | ngày Ất Mão | |
| 4 tháng 3 | T4 | 18 tháng Giêng | ngày Bính Thìn | |
| 5 tháng 3 | T5 | 19 tháng Giêng | ngày Đinh Tỵ | |
| 6 tháng 3 | T6 | 20 tháng Giêng | ngày Mậu Ngọ | Kinh trập |
| 7 tháng 3 | T7 | 21 tháng Giêng | ngày Kỷ Mùi | |
| 8 tháng 3 | CN | 22 tháng Giêng | ngày Canh Thân | |
| 9 tháng 3 | T2 | 23 tháng Giêng | ngày Tân Dậu | |
| 10 tháng 3 | T3 | 24 tháng Giêng | ngày Nhâm Tuất | |
| 11 tháng 3 | T4 | 25 tháng Giêng | ngày Quý Hợi | |
| 12 tháng 3 | T5 | 26 tháng Giêng | ngày Giáp Tý | |
| 13 tháng 3 | T6 | 27 tháng Giêng | ngày Ất Sửu | |
| 14 tháng 3 | T7 | 28 tháng Giêng | ngày Bính Dần | |
| 15 tháng 3 | CN | 29 tháng Giêng | ngày Đinh Mão | |
| 16 tháng 3 | T2 | 30 tháng Giêng | ngày Mậu Thìn | |
| 17 tháng 3 | T3 | mùng 1 tháng 2 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 18 tháng 3 | T4 | mùng 2 tháng 2 | ngày Canh Ngọ | |
| 19 tháng 3 | T5 | mùng 3 tháng 2 | ngày Tân Mùi | |
| 20 tháng 3 | T6 | mùng 4 tháng 2 | ngày Nhâm Thân | |
| 21 tháng 3 | T7 | mùng 5 tháng 2 | ngày Quý Dậu | Xuân phân |
| 22 tháng 3 | CN | mùng 6 tháng 2 | ngày Giáp Tuất | |
| 23 tháng 3 | T2 | mùng 7 tháng 2 | ngày Ất Hợi | |
| 24 tháng 3 | T3 | mùng 8 tháng 2 | ngày Bính Tý | |
| 25 tháng 3 | T4 | mùng 9 tháng 2 | ngày Đinh Sửu | |
| 26 tháng 3 | T5 | mùng 10 tháng 2 | ngày Mậu Dần | |
| 27 tháng 3 | T6 | 11 tháng 2 | ngày Kỷ Mão | |
| 28 tháng 3 | T7 | 12 tháng 2 | ngày Canh Thìn | |
| 29 tháng 3 | CN | 13 tháng 2 | ngày Tân Tỵ | |
| 30 tháng 3 | T2 | 14 tháng 2 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 31 tháng 3 | T3 | 15 tháng 2 | ngày Quý Mùi |
Tháng 4, 1942
Âm lịch 16/2 – 16/3 · năm Nhâm Ngọ
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 4 | T4 | 16 tháng 2 | ngày Giáp Thân | |
| 2 tháng 4 | T5 | 17 tháng 2 | ngày Ất Dậu | |
| 3 tháng 4 | T6 | 18 tháng 2 | ngày Bính Tuất | |
| 4 tháng 4 | T7 | 19 tháng 2 | ngày Đinh Hợi | |
| 5 tháng 4 | CN | 20 tháng 2 | ngày Mậu Tý | Thanh minh |
| 6 tháng 4 | T2 | 21 tháng 2 | ngày Kỷ Sửu | |
| 7 tháng 4 | T3 | 22 tháng 2 | ngày Canh Dần | |
| 8 tháng 4 | T4 | 23 tháng 2 | ngày Tân Mão | |
| 9 tháng 4 | T5 | 24 tháng 2 | ngày Nhâm Thìn | |
| 10 tháng 4 | T6 | 25 tháng 2 | ngày Quý Tỵ | |
| 11 tháng 4 | T7 | 26 tháng 2 | ngày Giáp Ngọ | |
| 12 tháng 4 | CN | 27 tháng 2 | ngày Ất Mùi | |
| 13 tháng 4 | T2 | 28 tháng 2 | ngày Bính Thân | |
| 14 tháng 4 | T3 | 29 tháng 2 | ngày Đinh Dậu | |
| 15 tháng 4 | T4 | mùng 1 tháng 3 | ngày Mậu Tuất | |
| 16 tháng 4 | T5 | mùng 2 tháng 3 | ngày Kỷ Hợi | |
| 17 tháng 4 | T6 | mùng 3 tháng 3 | ngày Canh Tý | Tết Hàn Thực |
| 18 tháng 4 | T7 | mùng 4 tháng 3 | ngày Tân Sửu | |
| 19 tháng 4 | CN | mùng 5 tháng 3 | ngày Nhâm Dần | |
| 20 tháng 4 | T2 | mùng 6 tháng 3 | ngày Quý Mão | |
| 21 tháng 4 | T3 | mùng 7 tháng 3 | ngày Giáp Thìn | Cốc vũ |
| 22 tháng 4 | T4 | mùng 8 tháng 3 | ngày Ất Tỵ | |
| 23 tháng 4 | T5 | mùng 9 tháng 3 | ngày Bính Ngọ | |
| 24 tháng 4 | T6 | mùng 10 tháng 3 | ngày Đinh Mùi | Giỗ Tổ Hùng Vương |
| 25 tháng 4 | T7 | 11 tháng 3 | ngày Mậu Thân | |
| 26 tháng 4 | CN | 12 tháng 3 | ngày Kỷ Dậu | |
| 27 tháng 4 | T2 | 13 tháng 3 | ngày Canh Tuất | |
| 28 tháng 4 | T3 | 14 tháng 3 | ngày Tân Hợi | |
| 29 tháng 4 | T4 | 15 tháng 3 | ngày Nhâm Tý | |
| 30 tháng 4 | T5 | 16 tháng 3 | ngày Quý Sửu |
Tháng 5, 1942
Âm lịch 17/3 – 17/4 · năm Nhâm Ngọ
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 5 | T6 | 17 tháng 3 | ngày Giáp Dần | |
| 2 tháng 5 | T7 | 18 tháng 3 | ngày Ất Mão | |
| 3 tháng 5 | CN | 19 tháng 3 | ngày Bính Thìn | |
| 4 tháng 5 | T2 | 20 tháng 3 | ngày Đinh Tỵ | |
| 5 tháng 5 | T3 | 21 tháng 3 | ngày Mậu Ngọ | |
| 6 tháng 5 | T4 | 22 tháng 3 | ngày Kỷ Mùi | Lập hạ |
| 7 tháng 5 | T5 | 23 tháng 3 | ngày Canh Thân | |
| 8 tháng 5 | T6 | 24 tháng 3 | ngày Tân Dậu | |
| 9 tháng 5 | T7 | 25 tháng 3 | ngày Nhâm Tuất | |
| 10 tháng 5 | CN | 26 tháng 3 | ngày Quý Hợi | |
| 11 tháng 5 | T2 | 27 tháng 3 | ngày Giáp Tý | |
| 12 tháng 5 | T3 | 28 tháng 3 | ngày Ất Sửu | |
| 13 tháng 5 | T4 | 29 tháng 3 | ngày Bính Dần | |
| 14 tháng 5 | T5 | 30 tháng 3 | ngày Đinh Mão | |
| 15 tháng 5 | T6 | mùng 1 tháng 4 | ngày Mậu Thìn | |
| 16 tháng 5 | T7 | mùng 2 tháng 4 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 17 tháng 5 | CN | mùng 3 tháng 4 | ngày Canh Ngọ | |
| 18 tháng 5 | T2 | mùng 4 tháng 4 | ngày Tân Mùi | |
| 19 tháng 5 | T3 | mùng 5 tháng 4 | ngày Nhâm Thân | |
| 20 tháng 5 | T4 | mùng 6 tháng 4 | ngày Quý Dậu | |
| 21 tháng 5 | T5 | mùng 7 tháng 4 | ngày Giáp Tuất | |
| 22 tháng 5 | T6 | mùng 8 tháng 4 | ngày Ất Hợi | Tiểu mãn |
| 23 tháng 5 | T7 | mùng 9 tháng 4 | ngày Bính Tý | |
| 24 tháng 5 | CN | mùng 10 tháng 4 | ngày Đinh Sửu | |
| 25 tháng 5 | T2 | 11 tháng 4 | ngày Mậu Dần | |
| 26 tháng 5 | T3 | 12 tháng 4 | ngày Kỷ Mão | |
| 27 tháng 5 | T4 | 13 tháng 4 | ngày Canh Thìn | |
| 28 tháng 5 | T5 | 14 tháng 4 | ngày Tân Tỵ | |
| 29 tháng 5 | T6 | 15 tháng 4 | ngày Nhâm Ngọ | Lễ Phật Đản |
| 30 tháng 5 | T7 | 16 tháng 4 | ngày Quý Mùi | |
| 31 tháng 5 | CN | 17 tháng 4 | ngày Giáp Thân |
Tháng 6, 1942
Âm lịch 18/4 – 17/5 · năm Nhâm Ngọ
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 6 | T2 | 18 tháng 4 | ngày Ất Dậu | |
| 2 tháng 6 | T3 | 19 tháng 4 | ngày Bính Tuất | |
| 3 tháng 6 | T4 | 20 tháng 4 | ngày Đinh Hợi | |
| 4 tháng 6 | T5 | 21 tháng 4 | ngày Mậu Tý | |
| 5 tháng 6 | T6 | 22 tháng 4 | ngày Kỷ Sửu | |
| 6 tháng 6 | T7 | 23 tháng 4 | ngày Canh Dần | Mang chủng |
| 7 tháng 6 | CN | 24 tháng 4 | ngày Tân Mão | |
| 8 tháng 6 | T2 | 25 tháng 4 | ngày Nhâm Thìn | |
| 9 tháng 6 | T3 | 26 tháng 4 | ngày Quý Tỵ | |
| 10 tháng 6 | T4 | 27 tháng 4 | ngày Giáp Ngọ | |
| 11 tháng 6 | T5 | 28 tháng 4 | ngày Ất Mùi | |
| 12 tháng 6 | T6 | 29 tháng 4 | ngày Bính Thân | |
| 13 tháng 6 | T7 | 30 tháng 4 | ngày Đinh Dậu | |
| 14 tháng 6 | CN | mùng 1 tháng 5 | ngày Mậu Tuất | |
| 15 tháng 6 | T2 | mùng 2 tháng 5 | ngày Kỷ Hợi | |
| 16 tháng 6 | T3 | mùng 3 tháng 5 | ngày Canh Tý | |
| 17 tháng 6 | T4 | mùng 4 tháng 5 | ngày Tân Sửu | |
| 18 tháng 6 | T5 | mùng 5 tháng 5 | ngày Nhâm Dần | Tết Đoan Ngọ |
| 19 tháng 6 | T6 | mùng 6 tháng 5 | ngày Quý Mão | |
| 20 tháng 6 | T7 | mùng 7 tháng 5 | ngày Giáp Thìn | |
| 21 tháng 6 | CN | mùng 8 tháng 5 | ngày Ất Tỵ | |
| 22 tháng 6 | T2 | mùng 9 tháng 5 | ngày Bính Ngọ | Hạ chí |
| 23 tháng 6 | T3 | mùng 10 tháng 5 | ngày Đinh Mùi | |
| 24 tháng 6 | T4 | 11 tháng 5 | ngày Mậu Thân | |
| 25 tháng 6 | T5 | 12 tháng 5 | ngày Kỷ Dậu | |
| 26 tháng 6 | T6 | 13 tháng 5 | ngày Canh Tuất | |
| 27 tháng 6 | T7 | 14 tháng 5 | ngày Tân Hợi | |
| 28 tháng 6 | CN | 15 tháng 5 | ngày Nhâm Tý | |
| 29 tháng 6 | T2 | 16 tháng 5 | ngày Quý Sửu | |
| 30 tháng 6 | T3 | 17 tháng 5 | ngày Giáp Dần |
Tháng 7, 1942
Âm lịch 18/5 – 19/6 · năm Nhâm Ngọ
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 7 | T4 | 18 tháng 5 | ngày Ất Mão | |
| 2 tháng 7 | T5 | 19 tháng 5 | ngày Bính Thìn | |
| 3 tháng 7 | T6 | 20 tháng 5 | ngày Đinh Tỵ | |
| 4 tháng 7 | T7 | 21 tháng 5 | ngày Mậu Ngọ | |
| 5 tháng 7 | CN | 22 tháng 5 | ngày Kỷ Mùi | |
| 6 tháng 7 | T2 | 23 tháng 5 | ngày Canh Thân | |
| 7 tháng 7 | T3 | 24 tháng 5 | ngày Tân Dậu | |
| 8 tháng 7 | T4 | 25 tháng 5 | ngày Nhâm Tuất | Tiểu thử |
| 9 tháng 7 | T5 | 26 tháng 5 | ngày Quý Hợi | |
| 10 tháng 7 | T6 | 27 tháng 5 | ngày Giáp Tý | |
| 11 tháng 7 | T7 | 28 tháng 5 | ngày Ất Sửu | |
| 12 tháng 7 | CN | 29 tháng 5 | ngày Bính Dần | |
| 13 tháng 7 | T2 | mùng 1 tháng 6 | ngày Đinh Mão | |
| 14 tháng 7 | T3 | mùng 2 tháng 6 | ngày Mậu Thìn | |
| 15 tháng 7 | T4 | mùng 3 tháng 6 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 16 tháng 7 | T5 | mùng 4 tháng 6 | ngày Canh Ngọ | |
| 17 tháng 7 | T6 | mùng 5 tháng 6 | ngày Tân Mùi | |
| 18 tháng 7 | T7 | mùng 6 tháng 6 | ngày Nhâm Thân | |
| 19 tháng 7 | CN | mùng 7 tháng 6 | ngày Quý Dậu | |
| 20 tháng 7 | T2 | mùng 8 tháng 6 | ngày Giáp Tuất | |
| 21 tháng 7 | T3 | mùng 9 tháng 6 | ngày Ất Hợi | |
| 22 tháng 7 | T4 | mùng 10 tháng 6 | ngày Bính Tý | |
| 23 tháng 7 | T5 | 11 tháng 6 | ngày Đinh Sửu | Đại thử |
| 24 tháng 7 | T6 | 12 tháng 6 | ngày Mậu Dần | |
| 25 tháng 7 | T7 | 13 tháng 6 | ngày Kỷ Mão | |
| 26 tháng 7 | CN | 14 tháng 6 | ngày Canh Thìn | |
| 27 tháng 7 | T2 | 15 tháng 6 | ngày Tân Tỵ | |
| 28 tháng 7 | T3 | 16 tháng 6 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 29 tháng 7 | T4 | 17 tháng 6 | ngày Quý Mùi | |
| 30 tháng 7 | T5 | 18 tháng 6 | ngày Giáp Thân | |
| 31 tháng 7 | T6 | 19 tháng 6 | ngày Ất Dậu |
Tháng 8, 1942
Âm lịch 20/6 – 20/7 · năm Nhâm Ngọ
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 8 | T7 | 20 tháng 6 | ngày Bính Tuất | |
| 2 tháng 8 | CN | 21 tháng 6 | ngày Đinh Hợi | |
| 3 tháng 8 | T2 | 22 tháng 6 | ngày Mậu Tý | |
| 4 tháng 8 | T3 | 23 tháng 6 | ngày Kỷ Sửu | |
| 5 tháng 8 | T4 | 24 tháng 6 | ngày Canh Dần | |
| 6 tháng 8 | T5 | 25 tháng 6 | ngày Tân Mão | |
| 7 tháng 8 | T6 | 26 tháng 6 | ngày Nhâm Thìn | |
| 8 tháng 8 | T7 | 27 tháng 6 | ngày Quý Tỵ | Lập thu |
| 9 tháng 8 | CN | 28 tháng 6 | ngày Giáp Ngọ | |
| 10 tháng 8 | T2 | 29 tháng 6 | ngày Ất Mùi | |
| 11 tháng 8 | T3 | 30 tháng 6 | ngày Bính Thân | |
| 12 tháng 8 | T4 | mùng 1 tháng 7 | ngày Đinh Dậu | |
| 13 tháng 8 | T5 | mùng 2 tháng 7 | ngày Mậu Tuất | |
| 14 tháng 8 | T6 | mùng 3 tháng 7 | ngày Kỷ Hợi | |
| 15 tháng 8 | T7 | mùng 4 tháng 7 | ngày Canh Tý | |
| 16 tháng 8 | CN | mùng 5 tháng 7 | ngày Tân Sửu | |
| 17 tháng 8 | T2 | mùng 6 tháng 7 | ngày Nhâm Dần | |
| 18 tháng 8 | T3 | mùng 7 tháng 7 | ngày Quý Mão | |
| 19 tháng 8 | T4 | mùng 8 tháng 7 | ngày Giáp Thìn | |
| 20 tháng 8 | T5 | mùng 9 tháng 7 | ngày Ất Tỵ | |
| 21 tháng 8 | T6 | mùng 10 tháng 7 | ngày Bính Ngọ | |
| 22 tháng 8 | T7 | 11 tháng 7 | ngày Đinh Mùi | |
| 23 tháng 8 | CN | 12 tháng 7 | ngày Mậu Thân | |
| 24 tháng 8 | T2 | 13 tháng 7 | ngày Kỷ Dậu | Xử thử |
| 25 tháng 8 | T3 | 14 tháng 7 | ngày Canh Tuất | |
| 26 tháng 8 | T4 | 15 tháng 7 | ngày Tân Hợi | Lễ Vu Lan |
| 27 tháng 8 | T5 | 16 tháng 7 | ngày Nhâm Tý | |
| 28 tháng 8 | T6 | 17 tháng 7 | ngày Quý Sửu | |
| 29 tháng 8 | T7 | 18 tháng 7 | ngày Giáp Dần | |
| 30 tháng 8 | CN | 19 tháng 7 | ngày Ất Mão | |
| 31 tháng 8 | T2 | 20 tháng 7 | ngày Bính Thìn |
Tháng 9, 1942
Âm lịch 21/7 – 21/8 · năm Nhâm Ngọ
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 9 | T3 | 21 tháng 7 | ngày Đinh Tỵ | |
| 2 tháng 9 | T4 | 22 tháng 7 | ngày Mậu Ngọ | |
| 3 tháng 9 | T5 | 23 tháng 7 | ngày Kỷ Mùi | |
| 4 tháng 9 | T6 | 24 tháng 7 | ngày Canh Thân | |
| 5 tháng 9 | T7 | 25 tháng 7 | ngày Tân Dậu | |
| 6 tháng 9 | CN | 26 tháng 7 | ngày Nhâm Tuất | |
| 7 tháng 9 | T2 | 27 tháng 7 | ngày Quý Hợi | |
| 8 tháng 9 | T3 | 28 tháng 7 | ngày Giáp Tý | Bạch lộ |
| 9 tháng 9 | T4 | 29 tháng 7 | ngày Ất Sửu | |
| 10 tháng 9 | T5 | mùng 1 tháng 8 | ngày Bính Dần | |
| 11 tháng 9 | T6 | mùng 2 tháng 8 | ngày Đinh Mão | |
| 12 tháng 9 | T7 | mùng 3 tháng 8 | ngày Mậu Thìn | |
| 13 tháng 9 | CN | mùng 4 tháng 8 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 14 tháng 9 | T2 | mùng 5 tháng 8 | ngày Canh Ngọ | |
| 15 tháng 9 | T3 | mùng 6 tháng 8 | ngày Tân Mùi | |
| 16 tháng 9 | T4 | mùng 7 tháng 8 | ngày Nhâm Thân | |
| 17 tháng 9 | T5 | mùng 8 tháng 8 | ngày Quý Dậu | |
| 18 tháng 9 | T6 | mùng 9 tháng 8 | ngày Giáp Tuất | |
| 19 tháng 9 | T7 | mùng 10 tháng 8 | ngày Ất Hợi | |
| 20 tháng 9 | CN | 11 tháng 8 | ngày Bính Tý | |
| 21 tháng 9 | T2 | 12 tháng 8 | ngày Đinh Sửu | |
| 22 tháng 9 | T3 | 13 tháng 8 | ngày Mậu Dần | |
| 23 tháng 9 | T4 | 14 tháng 8 | ngày Kỷ Mão | Thu phân |
| 24 tháng 9 | T5 | 15 tháng 8 | ngày Canh Thìn | Tết Trung Thu |
| 25 tháng 9 | T6 | 16 tháng 8 | ngày Tân Tỵ | |
| 26 tháng 9 | T7 | 17 tháng 8 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 27 tháng 9 | CN | 18 tháng 8 | ngày Quý Mùi | |
| 28 tháng 9 | T2 | 19 tháng 8 | ngày Giáp Thân | |
| 29 tháng 9 | T3 | 20 tháng 8 | ngày Ất Dậu | |
| 30 tháng 9 | T4 | 21 tháng 8 | ngày Bính Tuất |
Tháng 10, 1942
Âm lịch 22/8 – 22/9 · năm Nhâm Ngọ
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 10 | T5 | 22 tháng 8 | ngày Đinh Hợi | |
| 2 tháng 10 | T6 | 23 tháng 8 | ngày Mậu Tý | |
| 3 tháng 10 | T7 | 24 tháng 8 | ngày Kỷ Sửu | |
| 4 tháng 10 | CN | 25 tháng 8 | ngày Canh Dần | |
| 5 tháng 10 | T2 | 26 tháng 8 | ngày Tân Mão | |
| 6 tháng 10 | T3 | 27 tháng 8 | ngày Nhâm Thìn | |
| 7 tháng 10 | T4 | 28 tháng 8 | ngày Quý Tỵ | |
| 8 tháng 10 | T5 | 29 tháng 8 | ngày Giáp Ngọ | |
| 9 tháng 10 | T6 | 30 tháng 8 | ngày Ất Mùi | Hàn lộ |
| 10 tháng 10 | T7 | mùng 1 tháng 9 | ngày Bính Thân | |
| 11 tháng 10 | CN | mùng 2 tháng 9 | ngày Đinh Dậu | |
| 12 tháng 10 | T2 | mùng 3 tháng 9 | ngày Mậu Tuất | |
| 13 tháng 10 | T3 | mùng 4 tháng 9 | ngày Kỷ Hợi | |
| 14 tháng 10 | T4 | mùng 5 tháng 9 | ngày Canh Tý | |
| 15 tháng 10 | T5 | mùng 6 tháng 9 | ngày Tân Sửu | |
| 16 tháng 10 | T6 | mùng 7 tháng 9 | ngày Nhâm Dần | |
| 17 tháng 10 | T7 | mùng 8 tháng 9 | ngày Quý Mão | |
| 18 tháng 10 | CN | mùng 9 tháng 9 | ngày Giáp Thìn | |
| 19 tháng 10 | T2 | mùng 10 tháng 9 | ngày Ất Tỵ | |
| 20 tháng 10 | T3 | 11 tháng 9 | ngày Bính Ngọ | |
| 21 tháng 10 | T4 | 12 tháng 9 | ngày Đinh Mùi | |
| 22 tháng 10 | T5 | 13 tháng 9 | ngày Mậu Thân | |
| 23 tháng 10 | T6 | 14 tháng 9 | ngày Kỷ Dậu | |
| 24 tháng 10 | T7 | 15 tháng 9 | ngày Canh Tuất | Sương giáng |
| 25 tháng 10 | CN | 16 tháng 9 | ngày Tân Hợi | |
| 26 tháng 10 | T2 | 17 tháng 9 | ngày Nhâm Tý | |
| 27 tháng 10 | T3 | 18 tháng 9 | ngày Quý Sửu | |
| 28 tháng 10 | T4 | 19 tháng 9 | ngày Giáp Dần | |
| 29 tháng 10 | T5 | 20 tháng 9 | ngày Ất Mão | |
| 30 tháng 10 | T6 | 21 tháng 9 | ngày Bính Thìn | |
| 31 tháng 10 | T7 | 22 tháng 9 | ngày Đinh Tỵ |
Tháng 11, 1942
Âm lịch 23/9 – 23/10 · năm Nhâm Ngọ
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 11 | CN | 23 tháng 9 | ngày Mậu Ngọ | |
| 2 tháng 11 | T2 | 24 tháng 9 | ngày Kỷ Mùi | |
| 3 tháng 11 | T3 | 25 tháng 9 | ngày Canh Thân | |
| 4 tháng 11 | T4 | 26 tháng 9 | ngày Tân Dậu | |
| 5 tháng 11 | T5 | 27 tháng 9 | ngày Nhâm Tuất | |
| 6 tháng 11 | T6 | 28 tháng 9 | ngày Quý Hợi | |
| 7 tháng 11 | T7 | 29 tháng 9 | ngày Giáp Tý | |
| 8 tháng 11 | CN | mùng 1 tháng 10 | ngày Ất Sửu | Lập đông |
| 9 tháng 11 | T2 | mùng 2 tháng 10 | ngày Bính Dần | |
| 10 tháng 11 | T3 | mùng 3 tháng 10 | ngày Đinh Mão | |
| 11 tháng 11 | T4 | mùng 4 tháng 10 | ngày Mậu Thìn | |
| 12 tháng 11 | T5 | mùng 5 tháng 10 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 13 tháng 11 | T6 | mùng 6 tháng 10 | ngày Canh Ngọ | |
| 14 tháng 11 | T7 | mùng 7 tháng 10 | ngày Tân Mùi | |
| 15 tháng 11 | CN | mùng 8 tháng 10 | ngày Nhâm Thân | |
| 16 tháng 11 | T2 | mùng 9 tháng 10 | ngày Quý Dậu | |
| 17 tháng 11 | T3 | mùng 10 tháng 10 | ngày Giáp Tuất | |
| 18 tháng 11 | T4 | 11 tháng 10 | ngày Ất Hợi | |
| 19 tháng 11 | T5 | 12 tháng 10 | ngày Bính Tý | |
| 20 tháng 11 | T6 | 13 tháng 10 | ngày Đinh Sửu | |
| 21 tháng 11 | T7 | 14 tháng 10 | ngày Mậu Dần | |
| 22 tháng 11 | CN | 15 tháng 10 | ngày Kỷ Mão | |
| 23 tháng 11 | T2 | 16 tháng 10 | ngày Canh Thìn | Tiểu tuyết |
| 24 tháng 11 | T3 | 17 tháng 10 | ngày Tân Tỵ | |
| 25 tháng 11 | T4 | 18 tháng 10 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 26 tháng 11 | T5 | 19 tháng 10 | ngày Quý Mùi | |
| 27 tháng 11 | T6 | 20 tháng 10 | ngày Giáp Thân | |
| 28 tháng 11 | T7 | 21 tháng 10 | ngày Ất Dậu | |
| 29 tháng 11 | CN | 22 tháng 10 | ngày Bính Tuất | |
| 30 tháng 11 | T2 | 23 tháng 10 | ngày Đinh Hợi |
Tháng 12, 1942
Âm lịch 24/10 – 24/11 · năm Nhâm Ngọ
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 12 | T3 | 24 tháng 10 | ngày Mậu Tý | |
| 2 tháng 12 | T4 | 25 tháng 10 | ngày Kỷ Sửu | |
| 3 tháng 12 | T5 | 26 tháng 10 | ngày Canh Dần | |
| 4 tháng 12 | T6 | 27 tháng 10 | ngày Tân Mão | |
| 5 tháng 12 | T7 | 28 tháng 10 | ngày Nhâm Thìn | |
| 6 tháng 12 | CN | 29 tháng 10 | ngày Quý Tỵ | |
| 7 tháng 12 | T2 | 30 tháng 10 | ngày Giáp Ngọ | |
| 8 tháng 12 | T3 | mùng 1 tháng 11 | ngày Ất Mùi | Đại tuyết |
| 9 tháng 12 | T4 | mùng 2 tháng 11 | ngày Bính Thân | |
| 10 tháng 12 | T5 | mùng 3 tháng 11 | ngày Đinh Dậu | |
| 11 tháng 12 | T6 | mùng 4 tháng 11 | ngày Mậu Tuất | |
| 12 tháng 12 | T7 | mùng 5 tháng 11 | ngày Kỷ Hợi | |
| 13 tháng 12 | CN | mùng 6 tháng 11 | ngày Canh Tý | |
| 14 tháng 12 | T2 | mùng 7 tháng 11 | ngày Tân Sửu | |
| 15 tháng 12 | T3 | mùng 8 tháng 11 | ngày Nhâm Dần | |
| 16 tháng 12 | T4 | mùng 9 tháng 11 | ngày Quý Mão | |
| 17 tháng 12 | T5 | mùng 10 tháng 11 | ngày Giáp Thìn | |
| 18 tháng 12 | T6 | 11 tháng 11 | ngày Ất Tỵ | |
| 19 tháng 12 | T7 | 12 tháng 11 | ngày Bính Ngọ | |
| 20 tháng 12 | CN | 13 tháng 11 | ngày Đinh Mùi | |
| 21 tháng 12 | T2 | 14 tháng 11 | ngày Mậu Thân | |
| 22 tháng 12 | T3 | 15 tháng 11 | ngày Kỷ Dậu | Đông chí |
| 23 tháng 12 | T4 | 16 tháng 11 | ngày Canh Tuất | |
| 24 tháng 12 | T5 | 17 tháng 11 | ngày Tân Hợi | |
| 25 tháng 12 | T6 | 18 tháng 11 | ngày Nhâm Tý | |
| 26 tháng 12 | T7 | 19 tháng 11 | ngày Quý Sửu | |
| 27 tháng 12 | CN | 20 tháng 11 | ngày Giáp Dần | |
| 28 tháng 12 | T2 | 21 tháng 11 | ngày Ất Mão | |
| 29 tháng 12 | T3 | 22 tháng 11 | ngày Bính Thìn | |
| 30 tháng 12 | T4 | 23 tháng 11 | ngày Đinh Tỵ | |
| 31 tháng 12 | T5 | 24 tháng 11 | ngày Mậu Ngọ |