Lịch Âm

Lịch âm năm 1941

Năm 1941, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 27 tháng 1, bắt đầu năm Tân Tỵ (Năm con Rắn). Năm này có tháng nhuận: ngày mùng 1 tháng 6 nhuận âm lịch là ngày 24 tháng 7. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
20 tháng 1T2Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
27 tháng 1T2Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
10 tháng 2T2Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
30 tháng 3CNTết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
6 tháng 4CNGiỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
10 tháng 5T7Lễ Phật Đản15 tháng 4
30 tháng 5T6Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
6 tháng 9T7Lễ Vu Lan15 tháng 7
5 tháng 10CNTết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T2mùng 9 tháng Chạp
Đại hàn20 tháng 1T223 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T3mùng 9 tháng Giêng
Vũ thủy19 tháng 2T424 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T5mùng 9 tháng 2
Xuân phân21 tháng 3T624 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T7mùng 9 tháng 3
Cốc vũ20 tháng 4CN24 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T311 tháng 4
Tiểu mãn21 tháng 5T426 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T612 tháng 5
Hạ chí22 tháng 6CN28 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T213 tháng 6
Đại thử23 tháng 7T429 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T616 tháng 6 nhuận
Xử thử23 tháng 8T7mùng 1 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T217 tháng 7
Thu phân23 tháng 9T3mùng 3 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T418 tháng 8
Sương giáng24 tháng 10T6mùng 5 tháng 9
Lập đông8 tháng 11T720 tháng 9
Tiểu tuyết22 tháng 11T7mùng 4 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12CN19 tháng 10
Đông chí22 tháng 12T2mùng 5 tháng 11

Tháng 1, 1941

Âm lịch 4/12/1940 – 5/1/1941 · năm Tân Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T4mùng 4 tháng Chạpngày Kỷ Dậu
2 tháng 1T5mùng 5 tháng Chạpngày Canh Tuất
3 tháng 1T6mùng 6 tháng Chạpngày Tân Hợi
4 tháng 1T7mùng 7 tháng Chạpngày Nhâm Tý
5 tháng 1CNmùng 8 tháng Chạpngày Quý Sửu
6 tháng 1T2mùng 9 tháng Chạpngày Giáp DầnTiểu hàn
7 tháng 1T3mùng 10 tháng Chạpngày Ất Mão
8 tháng 1T411 tháng Chạpngày Bính Thìn
9 tháng 1T512 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
10 tháng 1T613 tháng Chạpngày Mậu Ngọ
11 tháng 1T714 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
12 tháng 1CN15 tháng Chạpngày Canh Thân
13 tháng 1T216 tháng Chạpngày Tân Dậu
14 tháng 1T317 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
15 tháng 1T418 tháng Chạpngày Quý Hợi
16 tháng 1T519 tháng Chạpngày Giáp Tý
17 tháng 1T620 tháng Chạpngày Ất Sửu
18 tháng 1T721 tháng Chạpngày Bính Dần
19 tháng 1CN22 tháng Chạpngày Đinh Mão
20 tháng 1T223 tháng Chạpngày Mậu ThìnÔng Công Ông Táo, Đại hàn
21 tháng 1T324 tháng Chạpngày Kỷ Tỵ
22 tháng 1T425 tháng Chạpngày Canh Ngọ
23 tháng 1T526 tháng Chạpngày Tân Mùi
24 tháng 1T627 tháng Chạpngày Nhâm Thân
25 tháng 1T728 tháng Chạpngày Quý Dậu
26 tháng 1CN29 tháng Chạpngày Giáp Tuất
27 tháng 1T2mùng 1 tháng Giêngngày Ất HợiTết Nguyên Đán
28 tháng 1T3mùng 2 tháng Giêngngày Bính Tý
29 tháng 1T4mùng 3 tháng Giêngngày Đinh Sửu
30 tháng 1T5mùng 4 tháng Giêngngày Mậu Dần
31 tháng 1T6mùng 5 tháng Giêngngày Kỷ Mão

Tháng 2, 1941

Âm lịch 6/1 – 3/2 · năm Tân Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T7mùng 6 tháng Giêngngày Canh Thìn
2 tháng 2CNmùng 7 tháng Giêngngày Tân Tỵ
3 tháng 2T2mùng 8 tháng Giêngngày Nhâm Ngọ
4 tháng 2T3mùng 9 tháng Giêngngày Quý MùiLập xuân
5 tháng 2T4mùng 10 tháng Giêngngày Giáp Thân
6 tháng 2T511 tháng Giêngngày Ất Dậu
7 tháng 2T612 tháng Giêngngày Bính Tuất
8 tháng 2T713 tháng Giêngngày Đinh Hợi
9 tháng 2CN14 tháng Giêngngày Mậu Tý
10 tháng 2T215 tháng Giêngngày Kỷ SửuTết Nguyên Tiêu
11 tháng 2T316 tháng Giêngngày Canh Dần
12 tháng 2T417 tháng Giêngngày Tân Mão
13 tháng 2T518 tháng Giêngngày Nhâm Thìn
14 tháng 2T619 tháng Giêngngày Quý Tỵ
15 tháng 2T720 tháng Giêngngày Giáp Ngọ
16 tháng 2CN21 tháng Giêngngày Ất Mùi
17 tháng 2T222 tháng Giêngngày Bính Thân
18 tháng 2T323 tháng Giêngngày Đinh Dậu
19 tháng 2T424 tháng Giêngngày Mậu TuấtVũ thủy
20 tháng 2T525 tháng Giêngngày Kỷ Hợi
21 tháng 2T626 tháng Giêngngày Canh Tý
22 tháng 2T727 tháng Giêngngày Tân Sửu
23 tháng 2CN28 tháng Giêngngày Nhâm Dần
24 tháng 2T229 tháng Giêngngày Quý Mão
25 tháng 2T330 tháng Giêngngày Giáp Thìn
26 tháng 2T4mùng 1 tháng 2ngày Ất Tỵ
27 tháng 2T5mùng 2 tháng 2ngày Bính Ngọ
28 tháng 2T6mùng 3 tháng 2ngày Đinh Mùi

Tháng 3, 1941

Âm lịch 4/2 – 4/3 · năm Tân Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T7mùng 4 tháng 2ngày Mậu Thân
2 tháng 3CNmùng 5 tháng 2ngày Kỷ Dậu
3 tháng 3T2mùng 6 tháng 2ngày Canh Tuất
4 tháng 3T3mùng 7 tháng 2ngày Tân Hợi
5 tháng 3T4mùng 8 tháng 2ngày Nhâm Tý
6 tháng 3T5mùng 9 tháng 2ngày Quý SửuKinh trập
7 tháng 3T6mùng 10 tháng 2ngày Giáp Dần
8 tháng 3T711 tháng 2ngày Ất Mão
9 tháng 3CN12 tháng 2ngày Bính Thìn
10 tháng 3T213 tháng 2ngày Đinh Tỵ
11 tháng 3T314 tháng 2ngày Mậu Ngọ
12 tháng 3T415 tháng 2ngày Kỷ Mùi
13 tháng 3T516 tháng 2ngày Canh Thân
14 tháng 3T617 tháng 2ngày Tân Dậu
15 tháng 3T718 tháng 2ngày Nhâm Tuất
16 tháng 3CN19 tháng 2ngày Quý Hợi
17 tháng 3T220 tháng 2ngày Giáp Tý
18 tháng 3T321 tháng 2ngày Ất Sửu
19 tháng 3T422 tháng 2ngày Bính Dần
20 tháng 3T523 tháng 2ngày Đinh Mão
21 tháng 3T624 tháng 2ngày Mậu ThìnXuân phân
22 tháng 3T725 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
23 tháng 3CN26 tháng 2ngày Canh Ngọ
24 tháng 3T227 tháng 2ngày Tân Mùi
25 tháng 3T328 tháng 2ngày Nhâm Thân
26 tháng 3T429 tháng 2ngày Quý Dậu
27 tháng 3T530 tháng 2ngày Giáp Tuất
28 tháng 3T6mùng 1 tháng 3ngày Ất Hợi
29 tháng 3T7mùng 2 tháng 3ngày Bính Tý
30 tháng 3CNmùng 3 tháng 3ngày Đinh SửuTết Hàn Thực
31 tháng 3T2mùng 4 tháng 3ngày Mậu Dần

Tháng 4, 1941

Âm lịch 5/3 – 5/4 · năm Tân Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T3mùng 5 tháng 3ngày Kỷ Mão
2 tháng 4T4mùng 6 tháng 3ngày Canh Thìn
3 tháng 4T5mùng 7 tháng 3ngày Tân Tỵ
4 tháng 4T6mùng 8 tháng 3ngày Nhâm Ngọ
5 tháng 4T7mùng 9 tháng 3ngày Quý MùiThanh minh
6 tháng 4CNmùng 10 tháng 3ngày Giáp ThânGiỗ Tổ Hùng Vương
7 tháng 4T211 tháng 3ngày Ất Dậu
8 tháng 4T312 tháng 3ngày Bính Tuất
9 tháng 4T413 tháng 3ngày Đinh Hợi
10 tháng 4T514 tháng 3ngày Mậu Tý
11 tháng 4T615 tháng 3ngày Kỷ Sửu
12 tháng 4T716 tháng 3ngày Canh Dần
13 tháng 4CN17 tháng 3ngày Tân Mão
14 tháng 4T218 tháng 3ngày Nhâm Thìn
15 tháng 4T319 tháng 3ngày Quý Tỵ
16 tháng 4T420 tháng 3ngày Giáp Ngọ
17 tháng 4T521 tháng 3ngày Ất Mùi
18 tháng 4T622 tháng 3ngày Bính Thân
19 tháng 4T723 tháng 3ngày Đinh Dậu
20 tháng 4CN24 tháng 3ngày Mậu TuấtCốc vũ
21 tháng 4T225 tháng 3ngày Kỷ Hợi
22 tháng 4T326 tháng 3ngày Canh Tý
23 tháng 4T427 tháng 3ngày Tân Sửu
24 tháng 4T528 tháng 3ngày Nhâm Dần
25 tháng 4T629 tháng 3ngày Quý Mão
26 tháng 4T7mùng 1 tháng 4ngày Giáp Thìn
27 tháng 4CNmùng 2 tháng 4ngày Ất Tỵ
28 tháng 4T2mùng 3 tháng 4ngày Bính Ngọ
29 tháng 4T3mùng 4 tháng 4ngày Đinh Mùi
30 tháng 4T4mùng 5 tháng 4ngày Mậu Thân

Tháng 5, 1941

Âm lịch 6/4 – 6/5 · năm Tân Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T5mùng 6 tháng 4ngày Kỷ Dậu
2 tháng 5T6mùng 7 tháng 4ngày Canh Tuất
3 tháng 5T7mùng 8 tháng 4ngày Tân Hợi
4 tháng 5CNmùng 9 tháng 4ngày Nhâm Tý
5 tháng 5T2mùng 10 tháng 4ngày Quý Sửu
6 tháng 5T311 tháng 4ngày Giáp DầnLập hạ
7 tháng 5T412 tháng 4ngày Ất Mão
8 tháng 5T513 tháng 4ngày Bính Thìn
9 tháng 5T614 tháng 4ngày Đinh Tỵ
10 tháng 5T715 tháng 4ngày Mậu NgọLễ Phật Đản
11 tháng 5CN16 tháng 4ngày Kỷ Mùi
12 tháng 5T217 tháng 4ngày Canh Thân
13 tháng 5T318 tháng 4ngày Tân Dậu
14 tháng 5T419 tháng 4ngày Nhâm Tuất
15 tháng 5T520 tháng 4ngày Quý Hợi
16 tháng 5T621 tháng 4ngày Giáp Tý
17 tháng 5T722 tháng 4ngày Ất Sửu
18 tháng 5CN23 tháng 4ngày Bính Dần
19 tháng 5T224 tháng 4ngày Đinh Mão
20 tháng 5T325 tháng 4ngày Mậu Thìn
21 tháng 5T426 tháng 4ngày Kỷ TỵTiểu mãn
22 tháng 5T527 tháng 4ngày Canh Ngọ
23 tháng 5T628 tháng 4ngày Tân Mùi
24 tháng 5T729 tháng 4ngày Nhâm Thân
25 tháng 5CN30 tháng 4ngày Quý Dậu
26 tháng 5T2mùng 1 tháng 5ngày Giáp Tuất
27 tháng 5T3mùng 2 tháng 5ngày Ất Hợi
28 tháng 5T4mùng 3 tháng 5ngày Bính Tý
29 tháng 5T5mùng 4 tháng 5ngày Đinh Sửu
30 tháng 5T6mùng 5 tháng 5ngày Mậu DầnTết Đoan Ngọ
31 tháng 5T7mùng 6 tháng 5ngày Kỷ Mão

Tháng 6, 1941

Âm lịch 7/5 – 6/6 · năm Tân Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6CNmùng 7 tháng 5ngày Canh Thìn
2 tháng 6T2mùng 8 tháng 5ngày Tân Tỵ
3 tháng 6T3mùng 9 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
4 tháng 6T4mùng 10 tháng 5ngày Quý Mùi
5 tháng 6T511 tháng 5ngày Giáp Thân
6 tháng 6T612 tháng 5ngày Ất DậuMang chủng
7 tháng 6T713 tháng 5ngày Bính Tuất
8 tháng 6CN14 tháng 5ngày Đinh Hợi
9 tháng 6T215 tháng 5ngày Mậu Tý
10 tháng 6T316 tháng 5ngày Kỷ Sửu
11 tháng 6T417 tháng 5ngày Canh Dần
12 tháng 6T518 tháng 5ngày Tân Mão
13 tháng 6T619 tháng 5ngày Nhâm Thìn
14 tháng 6T720 tháng 5ngày Quý Tỵ
15 tháng 6CN21 tháng 5ngày Giáp Ngọ
16 tháng 6T222 tháng 5ngày Ất Mùi
17 tháng 6T323 tháng 5ngày Bính Thân
18 tháng 6T424 tháng 5ngày Đinh Dậu
19 tháng 6T525 tháng 5ngày Mậu Tuất
20 tháng 6T626 tháng 5ngày Kỷ Hợi
21 tháng 6T727 tháng 5ngày Canh Tý
22 tháng 6CN28 tháng 5ngày Tân SửuHạ chí
23 tháng 6T229 tháng 5ngày Nhâm Dần
24 tháng 6T330 tháng 5ngày Quý Mão
25 tháng 6T4mùng 1 tháng 6ngày Giáp Thìn
26 tháng 6T5mùng 2 tháng 6ngày Ất Tỵ
27 tháng 6T6mùng 3 tháng 6ngày Bính Ngọ
28 tháng 6T7mùng 4 tháng 6ngày Đinh Mùi
29 tháng 6CNmùng 5 tháng 6ngày Mậu Thân
30 tháng 6T2mùng 6 tháng 6ngày Kỷ Dậu

Tháng 7, 1941

Âm lịch 7/6 – 8/6n · năm Tân Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T3mùng 7 tháng 6ngày Canh Tuất
2 tháng 7T4mùng 8 tháng 6ngày Tân Hợi
3 tháng 7T5mùng 9 tháng 6ngày Nhâm Tý
4 tháng 7T6mùng 10 tháng 6ngày Quý Sửu
5 tháng 7T711 tháng 6ngày Giáp Dần
6 tháng 7CN12 tháng 6ngày Ất Mão
7 tháng 7T213 tháng 6ngày Bính ThìnTiểu thử
8 tháng 7T314 tháng 6ngày Đinh Tỵ
9 tháng 7T415 tháng 6ngày Mậu Ngọ
10 tháng 7T516 tháng 6ngày Kỷ Mùi
11 tháng 7T617 tháng 6ngày Canh Thân
12 tháng 7T718 tháng 6ngày Tân Dậu
13 tháng 7CN19 tháng 6ngày Nhâm Tuất
14 tháng 7T220 tháng 6ngày Quý Hợi
15 tháng 7T321 tháng 6ngày Giáp Tý
16 tháng 7T422 tháng 6ngày Ất Sửu
17 tháng 7T523 tháng 6ngày Bính Dần
18 tháng 7T624 tháng 6ngày Đinh Mão
19 tháng 7T725 tháng 6ngày Mậu Thìn
20 tháng 7CN26 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
21 tháng 7T227 tháng 6ngày Canh Ngọ
22 tháng 7T328 tháng 6ngày Tân Mùi
23 tháng 7T429 tháng 6ngày Nhâm ThânĐại thử
24 tháng 7T5mùng 1 tháng 6 nhuậnngày Quý Dậu
25 tháng 7T6mùng 2 tháng 6 nhuậnngày Giáp Tuất
26 tháng 7T7mùng 3 tháng 6 nhuậnngày Ất Hợi
27 tháng 7CNmùng 4 tháng 6 nhuậnngày Bính Tý
28 tháng 7T2mùng 5 tháng 6 nhuậnngày Đinh Sửu
29 tháng 7T3mùng 6 tháng 6 nhuậnngày Mậu Dần
30 tháng 7T4mùng 7 tháng 6 nhuậnngày Kỷ Mão
31 tháng 7T5mùng 8 tháng 6 nhuậnngày Canh Thìn

Tháng 8, 1941

Âm lịch 9/6n – 9/7 · năm Tân Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T6mùng 9 tháng 6 nhuậnngày Tân Tỵ
2 tháng 8T7mùng 10 tháng 6 nhuậnngày Nhâm Ngọ
3 tháng 8CN11 tháng 6 nhuậnngày Quý Mùi
4 tháng 8T212 tháng 6 nhuậnngày Giáp Thân
5 tháng 8T313 tháng 6 nhuậnngày Ất Dậu
6 tháng 8T414 tháng 6 nhuậnngày Bính Tuất
7 tháng 8T515 tháng 6 nhuậnngày Đinh Hợi
8 tháng 8T616 tháng 6 nhuậnngày Mậu TýLập thu
9 tháng 8T717 tháng 6 nhuậnngày Kỷ Sửu
10 tháng 8CN18 tháng 6 nhuậnngày Canh Dần
11 tháng 8T219 tháng 6 nhuậnngày Tân Mão
12 tháng 8T320 tháng 6 nhuậnngày Nhâm Thìn
13 tháng 8T421 tháng 6 nhuậnngày Quý Tỵ
14 tháng 8T522 tháng 6 nhuậnngày Giáp Ngọ
15 tháng 8T623 tháng 6 nhuậnngày Ất Mùi
16 tháng 8T724 tháng 6 nhuậnngày Bính Thân
17 tháng 8CN25 tháng 6 nhuậnngày Đinh Dậu
18 tháng 8T226 tháng 6 nhuậnngày Mậu Tuất
19 tháng 8T327 tháng 6 nhuậnngày Kỷ Hợi
20 tháng 8T428 tháng 6 nhuậnngày Canh Tý
21 tháng 8T529 tháng 6 nhuậnngày Tân Sửu
22 tháng 8T630 tháng 6 nhuậnngày Nhâm Dần
23 tháng 8T7mùng 1 tháng 7ngày Quý MãoXử thử
24 tháng 8CNmùng 2 tháng 7ngày Giáp Thìn
25 tháng 8T2mùng 3 tháng 7ngày Ất Tỵ
26 tháng 8T3mùng 4 tháng 7ngày Bính Ngọ
27 tháng 8T4mùng 5 tháng 7ngày Đinh Mùi
28 tháng 8T5mùng 6 tháng 7ngày Mậu Thân
29 tháng 8T6mùng 7 tháng 7ngày Kỷ Dậu
30 tháng 8T7mùng 8 tháng 7ngày Canh Tuất
31 tháng 8CNmùng 9 tháng 7ngày Tân Hợi

Tháng 9, 1941

Âm lịch 10/7 – 10/8 · năm Tân Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T2mùng 10 tháng 7ngày Nhâm Tý
2 tháng 9T311 tháng 7ngày Quý Sửu
3 tháng 9T412 tháng 7ngày Giáp Dần
4 tháng 9T513 tháng 7ngày Ất Mão
5 tháng 9T614 tháng 7ngày Bính Thìn
6 tháng 9T715 tháng 7ngày Đinh TỵLễ Vu Lan
7 tháng 9CN16 tháng 7ngày Mậu Ngọ
8 tháng 9T217 tháng 7ngày Kỷ MùiBạch lộ
9 tháng 9T318 tháng 7ngày Canh Thân
10 tháng 9T419 tháng 7ngày Tân Dậu
11 tháng 9T520 tháng 7ngày Nhâm Tuất
12 tháng 9T621 tháng 7ngày Quý Hợi
13 tháng 9T722 tháng 7ngày Giáp Tý
14 tháng 9CN23 tháng 7ngày Ất Sửu
15 tháng 9T224 tháng 7ngày Bính Dần
16 tháng 9T325 tháng 7ngày Đinh Mão
17 tháng 9T426 tháng 7ngày Mậu Thìn
18 tháng 9T527 tháng 7ngày Kỷ Tỵ
19 tháng 9T628 tháng 7ngày Canh Ngọ
20 tháng 9T729 tháng 7ngày Tân Mùi
21 tháng 9CNmùng 1 tháng 8ngày Nhâm Thân
22 tháng 9T2mùng 2 tháng 8ngày Quý Dậu
23 tháng 9T3mùng 3 tháng 8ngày Giáp TuấtThu phân
24 tháng 9T4mùng 4 tháng 8ngày Ất Hợi
25 tháng 9T5mùng 5 tháng 8ngày Bính Tý
26 tháng 9T6mùng 6 tháng 8ngày Đinh Sửu
27 tháng 9T7mùng 7 tháng 8ngày Mậu Dần
28 tháng 9CNmùng 8 tháng 8ngày Kỷ Mão
29 tháng 9T2mùng 9 tháng 8ngày Canh Thìn
30 tháng 9T3mùng 10 tháng 8ngày Tân Tỵ

Tháng 10, 1941

Âm lịch 11/8 – 12/9 · năm Tân Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T411 tháng 8ngày Nhâm Ngọ
2 tháng 10T512 tháng 8ngày Quý Mùi
3 tháng 10T613 tháng 8ngày Giáp Thân
4 tháng 10T714 tháng 8ngày Ất Dậu
5 tháng 10CN15 tháng 8ngày Bính TuấtTết Trung Thu
6 tháng 10T216 tháng 8ngày Đinh Hợi
7 tháng 10T317 tháng 8ngày Mậu Tý
8 tháng 10T418 tháng 8ngày Kỷ SửuHàn lộ
9 tháng 10T519 tháng 8ngày Canh Dần
10 tháng 10T620 tháng 8ngày Tân Mão
11 tháng 10T721 tháng 8ngày Nhâm Thìn
12 tháng 10CN22 tháng 8ngày Quý Tỵ
13 tháng 10T223 tháng 8ngày Giáp Ngọ
14 tháng 10T324 tháng 8ngày Ất Mùi
15 tháng 10T425 tháng 8ngày Bính Thân
16 tháng 10T526 tháng 8ngày Đinh Dậu
17 tháng 10T627 tháng 8ngày Mậu Tuất
18 tháng 10T728 tháng 8ngày Kỷ Hợi
19 tháng 10CN29 tháng 8ngày Canh Tý
20 tháng 10T2mùng 1 tháng 9ngày Tân Sửu
21 tháng 10T3mùng 2 tháng 9ngày Nhâm Dần
22 tháng 10T4mùng 3 tháng 9ngày Quý Mão
23 tháng 10T5mùng 4 tháng 9ngày Giáp Thìn
24 tháng 10T6mùng 5 tháng 9ngày Ất TỵSương giáng
25 tháng 10T7mùng 6 tháng 9ngày Bính Ngọ
26 tháng 10CNmùng 7 tháng 9ngày Đinh Mùi
27 tháng 10T2mùng 8 tháng 9ngày Mậu Thân
28 tháng 10T3mùng 9 tháng 9ngày Kỷ Dậu
29 tháng 10T4mùng 10 tháng 9ngày Canh Tuất
30 tháng 10T511 tháng 9ngày Tân Hợi
31 tháng 10T612 tháng 9ngày Nhâm Tý

Tháng 11, 1941

Âm lịch 13/9 – 12/10 · năm Tân Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T713 tháng 9ngày Quý Sửu
2 tháng 11CN14 tháng 9ngày Giáp Dần
3 tháng 11T215 tháng 9ngày Ất Mão
4 tháng 11T316 tháng 9ngày Bính Thìn
5 tháng 11T417 tháng 9ngày Đinh Tỵ
6 tháng 11T518 tháng 9ngày Mậu Ngọ
7 tháng 11T619 tháng 9ngày Kỷ Mùi
8 tháng 11T720 tháng 9ngày Canh ThânLập đông
9 tháng 11CN21 tháng 9ngày Tân Dậu
10 tháng 11T222 tháng 9ngày Nhâm Tuất
11 tháng 11T323 tháng 9ngày Quý Hợi
12 tháng 11T424 tháng 9ngày Giáp Tý
13 tháng 11T525 tháng 9ngày Ất Sửu
14 tháng 11T626 tháng 9ngày Bính Dần
15 tháng 11T727 tháng 9ngày Đinh Mão
16 tháng 11CN28 tháng 9ngày Mậu Thìn
17 tháng 11T229 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
18 tháng 11T330 tháng 9ngày Canh Ngọ
19 tháng 11T4mùng 1 tháng 10ngày Tân Mùi
20 tháng 11T5mùng 2 tháng 10ngày Nhâm Thân
21 tháng 11T6mùng 3 tháng 10ngày Quý Dậu
22 tháng 11T7mùng 4 tháng 10ngày Giáp TuấtTiểu tuyết
23 tháng 11CNmùng 5 tháng 10ngày Ất Hợi
24 tháng 11T2mùng 6 tháng 10ngày Bính Tý
25 tháng 11T3mùng 7 tháng 10ngày Đinh Sửu
26 tháng 11T4mùng 8 tháng 10ngày Mậu Dần
27 tháng 11T5mùng 9 tháng 10ngày Kỷ Mão
28 tháng 11T6mùng 10 tháng 10ngày Canh Thìn
29 tháng 11T711 tháng 10ngày Tân Tỵ
30 tháng 11CN12 tháng 10ngày Nhâm Ngọ

Tháng 12, 1941

Âm lịch 13/10 – 14/11 · năm Tân Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T213 tháng 10ngày Quý Mùi
2 tháng 12T314 tháng 10ngày Giáp Thân
3 tháng 12T415 tháng 10ngày Ất Dậu
4 tháng 12T516 tháng 10ngày Bính Tuất
5 tháng 12T617 tháng 10ngày Đinh Hợi
6 tháng 12T718 tháng 10ngày Mậu Tý
7 tháng 12CN19 tháng 10ngày Kỷ SửuĐại tuyết
8 tháng 12T220 tháng 10ngày Canh Dần
9 tháng 12T321 tháng 10ngày Tân Mão
10 tháng 12T422 tháng 10ngày Nhâm Thìn
11 tháng 12T523 tháng 10ngày Quý Tỵ
12 tháng 12T624 tháng 10ngày Giáp Ngọ
13 tháng 12T725 tháng 10ngày Ất Mùi
14 tháng 12CN26 tháng 10ngày Bính Thân
15 tháng 12T227 tháng 10ngày Đinh Dậu
16 tháng 12T328 tháng 10ngày Mậu Tuất
17 tháng 12T429 tháng 10ngày Kỷ Hợi
18 tháng 12T5mùng 1 tháng 11ngày Canh Tý
19 tháng 12T6mùng 2 tháng 11ngày Tân Sửu
20 tháng 12T7mùng 3 tháng 11ngày Nhâm Dần
21 tháng 12CNmùng 4 tháng 11ngày Quý Mão
22 tháng 12T2mùng 5 tháng 11ngày Giáp ThìnĐông chí
23 tháng 12T3mùng 6 tháng 11ngày Ất Tỵ
24 tháng 12T4mùng 7 tháng 11ngày Bính Ngọ
25 tháng 12T5mùng 8 tháng 11ngày Đinh Mùi
26 tháng 12T6mùng 9 tháng 11ngày Mậu Thân
27 tháng 12T7mùng 10 tháng 11ngày Kỷ Dậu
28 tháng 12CN11 tháng 11ngày Canh Tuất
29 tháng 12T212 tháng 11ngày Tân Hợi
30 tháng 12T313 tháng 11ngày Nhâm Tý
31 tháng 12T414 tháng 11ngày Quý Sửu