Lịch Âm

Lịch âm năm 1944

Năm 1944, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 25 tháng 1, bắt đầu năm Giáp Thân (Năm con Khỉ). Năm này có tháng nhuận: ngày mùng 1 tháng 4 nhuận âm lịch là ngày 22 tháng 5. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
18 tháng 1T3Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
25 tháng 1T3Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
8 tháng 2T3Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
26 tháng 3CNTết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
2 tháng 4CNGiỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
7 tháng 5CNLễ Phật Đản15 tháng 4
25 tháng 6CNTết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
2 tháng 9T7Lễ Vu Lan15 tháng 7
1 tháng 10CNTết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T511 tháng Chạp
Đại hàn21 tháng 1T626 tháng Chạp
Lập xuân5 tháng 2T712 tháng Giêng
Vũ thủy20 tháng 2CN27 tháng Giêng
Kinh trập5 tháng 3CN11 tháng 2
Xuân phân21 tháng 3T327 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T413 tháng 3
Cốc vũ20 tháng 4T528 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5T613 tháng 4
Tiểu mãn21 tháng 5CN29 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T316 tháng 4 nhuận
Hạ chí21 tháng 6T4mùng 1 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T617 tháng 5
Đại thử23 tháng 7CNmùng 4 tháng 6
Lập thu7 tháng 8T219 tháng 6
Xử thử23 tháng 8T4mùng 5 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T621 tháng 7
Thu phân23 tháng 9T7mùng 7 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10CN22 tháng 8
Sương giáng23 tháng 10T2mùng 7 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T322 tháng 9
Tiểu tuyết22 tháng 11T4mùng 7 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T522 tháng 10
Đông chí22 tháng 12T6mùng 8 tháng 11

Tháng 1, 1944

Âm lịch 6/12/1943 – 7/1/1944 · năm Giáp Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T7mùng 6 tháng Chạpngày Giáp Tý
2 tháng 1CNmùng 7 tháng Chạpngày Ất Sửu
3 tháng 1T2mùng 8 tháng Chạpngày Bính Dần
4 tháng 1T3mùng 9 tháng Chạpngày Đinh Mão
5 tháng 1T4mùng 10 tháng Chạpngày Mậu Thìn
6 tháng 1T511 tháng Chạpngày Kỷ TỵTiểu hàn
7 tháng 1T612 tháng Chạpngày Canh Ngọ
8 tháng 1T713 tháng Chạpngày Tân Mùi
9 tháng 1CN14 tháng Chạpngày Nhâm Thân
10 tháng 1T215 tháng Chạpngày Quý Dậu
11 tháng 1T316 tháng Chạpngày Giáp Tuất
12 tháng 1T417 tháng Chạpngày Ất Hợi
13 tháng 1T518 tháng Chạpngày Bính Tý
14 tháng 1T619 tháng Chạpngày Đinh Sửu
15 tháng 1T720 tháng Chạpngày Mậu Dần
16 tháng 1CN21 tháng Chạpngày Kỷ Mão
17 tháng 1T222 tháng Chạpngày Canh Thìn
18 tháng 1T323 tháng Chạpngày Tân TỵÔng Công Ông Táo
19 tháng 1T424 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ
20 tháng 1T525 tháng Chạpngày Quý Mùi
21 tháng 1T626 tháng Chạpngày Giáp ThânĐại hàn
22 tháng 1T727 tháng Chạpngày Ất Dậu
23 tháng 1CN28 tháng Chạpngày Bính Tuất
24 tháng 1T229 tháng Chạpngày Đinh Hợi
25 tháng 1T3mùng 1 tháng Giêngngày Mậu TýTết Nguyên Đán
26 tháng 1T4mùng 2 tháng Giêngngày Kỷ Sửu
27 tháng 1T5mùng 3 tháng Giêngngày Canh Dần
28 tháng 1T6mùng 4 tháng Giêngngày Tân Mão
29 tháng 1T7mùng 5 tháng Giêngngày Nhâm Thìn
30 tháng 1CNmùng 6 tháng Giêngngày Quý Tỵ
31 tháng 1T2mùng 7 tháng Giêngngày Giáp Ngọ

Tháng 2, 1944

Âm lịch 8/1 – 6/2 · năm Giáp Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T3mùng 8 tháng Giêngngày Ất Mùi
2 tháng 2T4mùng 9 tháng Giêngngày Bính Thân
3 tháng 2T5mùng 10 tháng Giêngngày Đinh Dậu
4 tháng 2T611 tháng Giêngngày Mậu Tuất
5 tháng 2T712 tháng Giêngngày Kỷ HợiLập xuân
6 tháng 2CN13 tháng Giêngngày Canh Tý
7 tháng 2T214 tháng Giêngngày Tân Sửu
8 tháng 2T315 tháng Giêngngày Nhâm DầnTết Nguyên Tiêu
9 tháng 2T416 tháng Giêngngày Quý Mão
10 tháng 2T517 tháng Giêngngày Giáp Thìn
11 tháng 2T618 tháng Giêngngày Ất Tỵ
12 tháng 2T719 tháng Giêngngày Bính Ngọ
13 tháng 2CN20 tháng Giêngngày Đinh Mùi
14 tháng 2T221 tháng Giêngngày Mậu Thân
15 tháng 2T322 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
16 tháng 2T423 tháng Giêngngày Canh Tuất
17 tháng 2T524 tháng Giêngngày Tân Hợi
18 tháng 2T625 tháng Giêngngày Nhâm Tý
19 tháng 2T726 tháng Giêngngày Quý Sửu
20 tháng 2CN27 tháng Giêngngày Giáp DầnVũ thủy
21 tháng 2T228 tháng Giêngngày Ất Mão
22 tháng 2T329 tháng Giêngngày Bính Thìn
23 tháng 2T430 tháng Giêngngày Đinh Tỵ
24 tháng 2T5mùng 1 tháng 2ngày Mậu Ngọ
25 tháng 2T6mùng 2 tháng 2ngày Kỷ Mùi
26 tháng 2T7mùng 3 tháng 2ngày Canh Thân
27 tháng 2CNmùng 4 tháng 2ngày Tân Dậu
28 tháng 2T2mùng 5 tháng 2ngày Nhâm Tuất
29 tháng 2T3mùng 6 tháng 2ngày Quý Hợi

Tháng 3, 1944

Âm lịch 7/2 – 8/3 · năm Giáp Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T4mùng 7 tháng 2ngày Giáp Tý
2 tháng 3T5mùng 8 tháng 2ngày Ất Sửu
3 tháng 3T6mùng 9 tháng 2ngày Bính Dần
4 tháng 3T7mùng 10 tháng 2ngày Đinh Mão
5 tháng 3CN11 tháng 2ngày Mậu ThìnKinh trập
6 tháng 3T212 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
7 tháng 3T313 tháng 2ngày Canh Ngọ
8 tháng 3T414 tháng 2ngày Tân Mùi
9 tháng 3T515 tháng 2ngày Nhâm Thân
10 tháng 3T616 tháng 2ngày Quý Dậu
11 tháng 3T717 tháng 2ngày Giáp Tuất
12 tháng 3CN18 tháng 2ngày Ất Hợi
13 tháng 3T219 tháng 2ngày Bính Tý
14 tháng 3T320 tháng 2ngày Đinh Sửu
15 tháng 3T421 tháng 2ngày Mậu Dần
16 tháng 3T522 tháng 2ngày Kỷ Mão
17 tháng 3T623 tháng 2ngày Canh Thìn
18 tháng 3T724 tháng 2ngày Tân Tỵ
19 tháng 3CN25 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
20 tháng 3T226 tháng 2ngày Quý Mùi
21 tháng 3T327 tháng 2ngày Giáp ThânXuân phân
22 tháng 3T428 tháng 2ngày Ất Dậu
23 tháng 3T529 tháng 2ngày Bính Tuất
24 tháng 3T6mùng 1 tháng 3ngày Đinh Hợi
25 tháng 3T7mùng 2 tháng 3ngày Mậu Tý
26 tháng 3CNmùng 3 tháng 3ngày Kỷ SửuTết Hàn Thực
27 tháng 3T2mùng 4 tháng 3ngày Canh Dần
28 tháng 3T3mùng 5 tháng 3ngày Tân Mão
29 tháng 3T4mùng 6 tháng 3ngày Nhâm Thìn
30 tháng 3T5mùng 7 tháng 3ngày Quý Tỵ
31 tháng 3T6mùng 8 tháng 3ngày Giáp Ngọ

Tháng 4, 1944

Âm lịch 9/3 – 8/4 · năm Giáp Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T7mùng 9 tháng 3ngày Ất Mùi
2 tháng 4CNmùng 10 tháng 3ngày Bính ThânGiỗ Tổ Hùng Vương
3 tháng 4T211 tháng 3ngày Đinh Dậu
4 tháng 4T312 tháng 3ngày Mậu Tuất
5 tháng 4T413 tháng 3ngày Kỷ HợiThanh minh
6 tháng 4T514 tháng 3ngày Canh Tý
7 tháng 4T615 tháng 3ngày Tân Sửu
8 tháng 4T716 tháng 3ngày Nhâm Dần
9 tháng 4CN17 tháng 3ngày Quý Mão
10 tháng 4T218 tháng 3ngày Giáp Thìn
11 tháng 4T319 tháng 3ngày Ất Tỵ
12 tháng 4T420 tháng 3ngày Bính Ngọ
13 tháng 4T521 tháng 3ngày Đinh Mùi
14 tháng 4T622 tháng 3ngày Mậu Thân
15 tháng 4T723 tháng 3ngày Kỷ Dậu
16 tháng 4CN24 tháng 3ngày Canh Tuất
17 tháng 4T225 tháng 3ngày Tân Hợi
18 tháng 4T326 tháng 3ngày Nhâm Tý
19 tháng 4T427 tháng 3ngày Quý Sửu
20 tháng 4T528 tháng 3ngày Giáp DầnCốc vũ
21 tháng 4T629 tháng 3ngày Ất Mão
22 tháng 4T730 tháng 3ngày Bính Thìn
23 tháng 4CNmùng 1 tháng 4ngày Đinh Tỵ
24 tháng 4T2mùng 2 tháng 4ngày Mậu Ngọ
25 tháng 4T3mùng 3 tháng 4ngày Kỷ Mùi
26 tháng 4T4mùng 4 tháng 4ngày Canh Thân
27 tháng 4T5mùng 5 tháng 4ngày Tân Dậu
28 tháng 4T6mùng 6 tháng 4ngày Nhâm Tuất
29 tháng 4T7mùng 7 tháng 4ngày Quý Hợi
30 tháng 4CNmùng 8 tháng 4ngày Giáp Tý

Tháng 5, 1944

Âm lịch 9/4 – 10/4n · năm Giáp Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T2mùng 9 tháng 4ngày Ất Sửu
2 tháng 5T3mùng 10 tháng 4ngày Bính Dần
3 tháng 5T411 tháng 4ngày Đinh Mão
4 tháng 5T512 tháng 4ngày Mậu Thìn
5 tháng 5T613 tháng 4ngày Kỷ TỵLập hạ
6 tháng 5T714 tháng 4ngày Canh Ngọ
7 tháng 5CN15 tháng 4ngày Tân MùiLễ Phật Đản
8 tháng 5T216 tháng 4ngày Nhâm Thân
9 tháng 5T317 tháng 4ngày Quý Dậu
10 tháng 5T418 tháng 4ngày Giáp Tuất
11 tháng 5T519 tháng 4ngày Ất Hợi
12 tháng 5T620 tháng 4ngày Bính Tý
13 tháng 5T721 tháng 4ngày Đinh Sửu
14 tháng 5CN22 tháng 4ngày Mậu Dần
15 tháng 5T223 tháng 4ngày Kỷ Mão
16 tháng 5T324 tháng 4ngày Canh Thìn
17 tháng 5T425 tháng 4ngày Tân Tỵ
18 tháng 5T526 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
19 tháng 5T627 tháng 4ngày Quý Mùi
20 tháng 5T728 tháng 4ngày Giáp Thân
21 tháng 5CN29 tháng 4ngày Ất DậuTiểu mãn
22 tháng 5T2mùng 1 tháng 4 nhuậnngày Bính Tuất
23 tháng 5T3mùng 2 tháng 4 nhuậnngày Đinh Hợi
24 tháng 5T4mùng 3 tháng 4 nhuậnngày Mậu Tý
25 tháng 5T5mùng 4 tháng 4 nhuậnngày Kỷ Sửu
26 tháng 5T6mùng 5 tháng 4 nhuậnngày Canh Dần
27 tháng 5T7mùng 6 tháng 4 nhuậnngày Tân Mão
28 tháng 5CNmùng 7 tháng 4 nhuậnngày Nhâm Thìn
29 tháng 5T2mùng 8 tháng 4 nhuậnngày Quý Tỵ
30 tháng 5T3mùng 9 tháng 4 nhuậnngày Giáp Ngọ
31 tháng 5T4mùng 10 tháng 4 nhuậnngày Ất Mùi

Tháng 6, 1944

Âm lịch 11/4n – 10/5 · năm Giáp Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T511 tháng 4 nhuậnngày Bính Thân
2 tháng 6T612 tháng 4 nhuậnngày Đinh Dậu
3 tháng 6T713 tháng 4 nhuậnngày Mậu Tuất
4 tháng 6CN14 tháng 4 nhuậnngày Kỷ Hợi
5 tháng 6T215 tháng 4 nhuậnngày Canh Tý
6 tháng 6T316 tháng 4 nhuậnngày Tân SửuMang chủng
7 tháng 6T417 tháng 4 nhuậnngày Nhâm Dần
8 tháng 6T518 tháng 4 nhuậnngày Quý Mão
9 tháng 6T619 tháng 4 nhuậnngày Giáp Thìn
10 tháng 6T720 tháng 4 nhuậnngày Ất Tỵ
11 tháng 6CN21 tháng 4 nhuậnngày Bính Ngọ
12 tháng 6T222 tháng 4 nhuậnngày Đinh Mùi
13 tháng 6T323 tháng 4 nhuậnngày Mậu Thân
14 tháng 6T424 tháng 4 nhuậnngày Kỷ Dậu
15 tháng 6T525 tháng 4 nhuậnngày Canh Tuất
16 tháng 6T626 tháng 4 nhuậnngày Tân Hợi
17 tháng 6T727 tháng 4 nhuậnngày Nhâm Tý
18 tháng 6CN28 tháng 4 nhuậnngày Quý Sửu
19 tháng 6T229 tháng 4 nhuậnngày Giáp Dần
20 tháng 6T330 tháng 4 nhuậnngày Ất Mão
21 tháng 6T4mùng 1 tháng 5ngày Bính ThìnHạ chí
22 tháng 6T5mùng 2 tháng 5ngày Đinh Tỵ
23 tháng 6T6mùng 3 tháng 5ngày Mậu Ngọ
24 tháng 6T7mùng 4 tháng 5ngày Kỷ Mùi
25 tháng 6CNmùng 5 tháng 5ngày Canh ThânTết Đoan Ngọ
26 tháng 6T2mùng 6 tháng 5ngày Tân Dậu
27 tháng 6T3mùng 7 tháng 5ngày Nhâm Tuất
28 tháng 6T4mùng 8 tháng 5ngày Quý Hợi
29 tháng 6T5mùng 9 tháng 5ngày Giáp Tý
30 tháng 6T6mùng 10 tháng 5ngày Ất Sửu

Tháng 7, 1944

Âm lịch 11/5 – 12/6 · năm Giáp Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T711 tháng 5ngày Bính Dần
2 tháng 7CN12 tháng 5ngày Đinh Mão
3 tháng 7T213 tháng 5ngày Mậu Thìn
4 tháng 7T314 tháng 5ngày Kỷ Tỵ
5 tháng 7T415 tháng 5ngày Canh Ngọ
6 tháng 7T516 tháng 5ngày Tân Mùi
7 tháng 7T617 tháng 5ngày Nhâm ThânTiểu thử
8 tháng 7T718 tháng 5ngày Quý Dậu
9 tháng 7CN19 tháng 5ngày Giáp Tuất
10 tháng 7T220 tháng 5ngày Ất Hợi
11 tháng 7T321 tháng 5ngày Bính Tý
12 tháng 7T422 tháng 5ngày Đinh Sửu
13 tháng 7T523 tháng 5ngày Mậu Dần
14 tháng 7T624 tháng 5ngày Kỷ Mão
15 tháng 7T725 tháng 5ngày Canh Thìn
16 tháng 7CN26 tháng 5ngày Tân Tỵ
17 tháng 7T227 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
18 tháng 7T328 tháng 5ngày Quý Mùi
19 tháng 7T429 tháng 5ngày Giáp Thân
20 tháng 7T5mùng 1 tháng 6ngày Ất Dậu
21 tháng 7T6mùng 2 tháng 6ngày Bính Tuất
22 tháng 7T7mùng 3 tháng 6ngày Đinh Hợi
23 tháng 7CNmùng 4 tháng 6ngày Mậu TýĐại thử
24 tháng 7T2mùng 5 tháng 6ngày Kỷ Sửu
25 tháng 7T3mùng 6 tháng 6ngày Canh Dần
26 tháng 7T4mùng 7 tháng 6ngày Tân Mão
27 tháng 7T5mùng 8 tháng 6ngày Nhâm Thìn
28 tháng 7T6mùng 9 tháng 6ngày Quý Tỵ
29 tháng 7T7mùng 10 tháng 6ngày Giáp Ngọ
30 tháng 7CN11 tháng 6ngày Ất Mùi
31 tháng 7T212 tháng 6ngày Bính Thân

Tháng 8, 1944

Âm lịch 13/6 – 13/7 · năm Giáp Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T313 tháng 6ngày Đinh Dậu
2 tháng 8T414 tháng 6ngày Mậu Tuất
3 tháng 8T515 tháng 6ngày Kỷ Hợi
4 tháng 8T616 tháng 6ngày Canh Tý
5 tháng 8T717 tháng 6ngày Tân Sửu
6 tháng 8CN18 tháng 6ngày Nhâm Dần
7 tháng 8T219 tháng 6ngày Quý MãoLập thu
8 tháng 8T320 tháng 6ngày Giáp Thìn
9 tháng 8T421 tháng 6ngày Ất Tỵ
10 tháng 8T522 tháng 6ngày Bính Ngọ
11 tháng 8T623 tháng 6ngày Đinh Mùi
12 tháng 8T724 tháng 6ngày Mậu Thân
13 tháng 8CN25 tháng 6ngày Kỷ Dậu
14 tháng 8T226 tháng 6ngày Canh Tuất
15 tháng 8T327 tháng 6ngày Tân Hợi
16 tháng 8T428 tháng 6ngày Nhâm Tý
17 tháng 8T529 tháng 6ngày Quý Sửu
18 tháng 8T630 tháng 6ngày Giáp Dần
19 tháng 8T7mùng 1 tháng 7ngày Ất Mão
20 tháng 8CNmùng 2 tháng 7ngày Bính Thìn
21 tháng 8T2mùng 3 tháng 7ngày Đinh Tỵ
22 tháng 8T3mùng 4 tháng 7ngày Mậu Ngọ
23 tháng 8T4mùng 5 tháng 7ngày Kỷ MùiXử thử
24 tháng 8T5mùng 6 tháng 7ngày Canh Thân
25 tháng 8T6mùng 7 tháng 7ngày Tân Dậu
26 tháng 8T7mùng 8 tháng 7ngày Nhâm Tuất
27 tháng 8CNmùng 9 tháng 7ngày Quý Hợi
28 tháng 8T2mùng 10 tháng 7ngày Giáp Tý
29 tháng 8T311 tháng 7ngày Ất Sửu
30 tháng 8T412 tháng 7ngày Bính Dần
31 tháng 8T513 tháng 7ngày Đinh Mão

Tháng 9, 1944

Âm lịch 14/7 – 14/8 · năm Giáp Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T614 tháng 7ngày Mậu Thìn
2 tháng 9T715 tháng 7ngày Kỷ TỵLễ Vu Lan
3 tháng 9CN16 tháng 7ngày Canh Ngọ
4 tháng 9T217 tháng 7ngày Tân Mùi
5 tháng 9T318 tháng 7ngày Nhâm Thân
6 tháng 9T419 tháng 7ngày Quý Dậu
7 tháng 9T520 tháng 7ngày Giáp Tuất
8 tháng 9T621 tháng 7ngày Ất HợiBạch lộ
9 tháng 9T722 tháng 7ngày Bính Tý
10 tháng 9CN23 tháng 7ngày Đinh Sửu
11 tháng 9T224 tháng 7ngày Mậu Dần
12 tháng 9T325 tháng 7ngày Kỷ Mão
13 tháng 9T426 tháng 7ngày Canh Thìn
14 tháng 9T527 tháng 7ngày Tân Tỵ
15 tháng 9T628 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
16 tháng 9T729 tháng 7ngày Quý Mùi
17 tháng 9CNmùng 1 tháng 8ngày Giáp Thân
18 tháng 9T2mùng 2 tháng 8ngày Ất Dậu
19 tháng 9T3mùng 3 tháng 8ngày Bính Tuất
20 tháng 9T4mùng 4 tháng 8ngày Đinh Hợi
21 tháng 9T5mùng 5 tháng 8ngày Mậu Tý
22 tháng 9T6mùng 6 tháng 8ngày Kỷ Sửu
23 tháng 9T7mùng 7 tháng 8ngày Canh DầnThu phân
24 tháng 9CNmùng 8 tháng 8ngày Tân Mão
25 tháng 9T2mùng 9 tháng 8ngày Nhâm Thìn
26 tháng 9T3mùng 10 tháng 8ngày Quý Tỵ
27 tháng 9T411 tháng 8ngày Giáp Ngọ
28 tháng 9T512 tháng 8ngày Ất Mùi
29 tháng 9T613 tháng 8ngày Bính Thân
30 tháng 9T714 tháng 8ngày Đinh Dậu

Tháng 10, 1944

Âm lịch 15/8 – 15/9 · năm Giáp Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10CN15 tháng 8ngày Mậu TuấtTết Trung Thu
2 tháng 10T216 tháng 8ngày Kỷ Hợi
3 tháng 10T317 tháng 8ngày Canh Tý
4 tháng 10T418 tháng 8ngày Tân Sửu
5 tháng 10T519 tháng 8ngày Nhâm Dần
6 tháng 10T620 tháng 8ngày Quý Mão
7 tháng 10T721 tháng 8ngày Giáp Thìn
8 tháng 10CN22 tháng 8ngày Ất TỵHàn lộ
9 tháng 10T223 tháng 8ngày Bính Ngọ
10 tháng 10T324 tháng 8ngày Đinh Mùi
11 tháng 10T425 tháng 8ngày Mậu Thân
12 tháng 10T526 tháng 8ngày Kỷ Dậu
13 tháng 10T627 tháng 8ngày Canh Tuất
14 tháng 10T728 tháng 8ngày Tân Hợi
15 tháng 10CN29 tháng 8ngày Nhâm Tý
16 tháng 10T230 tháng 8ngày Quý Sửu
17 tháng 10T3mùng 1 tháng 9ngày Giáp Dần
18 tháng 10T4mùng 2 tháng 9ngày Ất Mão
19 tháng 10T5mùng 3 tháng 9ngày Bính Thìn
20 tháng 10T6mùng 4 tháng 9ngày Đinh Tỵ
21 tháng 10T7mùng 5 tháng 9ngày Mậu Ngọ
22 tháng 10CNmùng 6 tháng 9ngày Kỷ Mùi
23 tháng 10T2mùng 7 tháng 9ngày Canh ThânSương giáng
24 tháng 10T3mùng 8 tháng 9ngày Tân Dậu
25 tháng 10T4mùng 9 tháng 9ngày Nhâm Tuất
26 tháng 10T5mùng 10 tháng 9ngày Quý Hợi
27 tháng 10T611 tháng 9ngày Giáp Tý
28 tháng 10T712 tháng 9ngày Ất Sửu
29 tháng 10CN13 tháng 9ngày Bính Dần
30 tháng 10T214 tháng 9ngày Đinh Mão
31 tháng 10T315 tháng 9ngày Mậu Thìn

Tháng 11, 1944

Âm lịch 16/9 – 15/10 · năm Giáp Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T416 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
2 tháng 11T517 tháng 9ngày Canh Ngọ
3 tháng 11T618 tháng 9ngày Tân Mùi
4 tháng 11T719 tháng 9ngày Nhâm Thân
5 tháng 11CN20 tháng 9ngày Quý Dậu
6 tháng 11T221 tháng 9ngày Giáp Tuất
7 tháng 11T322 tháng 9ngày Ất HợiLập đông
8 tháng 11T423 tháng 9ngày Bính Tý
9 tháng 11T524 tháng 9ngày Đinh Sửu
10 tháng 11T625 tháng 9ngày Mậu Dần
11 tháng 11T726 tháng 9ngày Kỷ Mão
12 tháng 11CN27 tháng 9ngày Canh Thìn
13 tháng 11T228 tháng 9ngày Tân Tỵ
14 tháng 11T329 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
15 tháng 11T430 tháng 9ngày Quý Mùi
16 tháng 11T5mùng 1 tháng 10ngày Giáp Thân
17 tháng 11T6mùng 2 tháng 10ngày Ất Dậu
18 tháng 11T7mùng 3 tháng 10ngày Bính Tuất
19 tháng 11CNmùng 4 tháng 10ngày Đinh Hợi
20 tháng 11T2mùng 5 tháng 10ngày Mậu Tý
21 tháng 11T3mùng 6 tháng 10ngày Kỷ Sửu
22 tháng 11T4mùng 7 tháng 10ngày Canh DầnTiểu tuyết
23 tháng 11T5mùng 8 tháng 10ngày Tân Mão
24 tháng 11T6mùng 9 tháng 10ngày Nhâm Thìn
25 tháng 11T7mùng 10 tháng 10ngày Quý Tỵ
26 tháng 11CN11 tháng 10ngày Giáp Ngọ
27 tháng 11T212 tháng 10ngày Ất Mùi
28 tháng 11T313 tháng 10ngày Bính Thân
29 tháng 11T414 tháng 10ngày Đinh Dậu
30 tháng 11T515 tháng 10ngày Mậu Tuất

Tháng 12, 1944

Âm lịch 16/10 – 17/11 · năm Giáp Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T616 tháng 10ngày Kỷ Hợi
2 tháng 12T717 tháng 10ngày Canh Tý
3 tháng 12CN18 tháng 10ngày Tân Sửu
4 tháng 12T219 tháng 10ngày Nhâm Dần
5 tháng 12T320 tháng 10ngày Quý Mão
6 tháng 12T421 tháng 10ngày Giáp Thìn
7 tháng 12T522 tháng 10ngày Ất TỵĐại tuyết
8 tháng 12T623 tháng 10ngày Bính Ngọ
9 tháng 12T724 tháng 10ngày Đinh Mùi
10 tháng 12CN25 tháng 10ngày Mậu Thân
11 tháng 12T226 tháng 10ngày Kỷ Dậu
12 tháng 12T327 tháng 10ngày Canh Tuất
13 tháng 12T428 tháng 10ngày Tân Hợi
14 tháng 12T529 tháng 10ngày Nhâm Tý
15 tháng 12T6mùng 1 tháng 11ngày Quý Sửu
16 tháng 12T7mùng 2 tháng 11ngày Giáp Dần
17 tháng 12CNmùng 3 tháng 11ngày Ất Mão
18 tháng 12T2mùng 4 tháng 11ngày Bính Thìn
19 tháng 12T3mùng 5 tháng 11ngày Đinh Tỵ
20 tháng 12T4mùng 6 tháng 11ngày Mậu Ngọ
21 tháng 12T5mùng 7 tháng 11ngày Kỷ Mùi
22 tháng 12T6mùng 8 tháng 11ngày Canh ThânĐông chí
23 tháng 12T7mùng 9 tháng 11ngày Tân Dậu
24 tháng 12CNmùng 10 tháng 11ngày Nhâm Tuất
25 tháng 12T211 tháng 11ngày Quý Hợi
26 tháng 12T312 tháng 11ngày Giáp Tý
27 tháng 12T413 tháng 11ngày Ất Sửu
28 tháng 12T514 tháng 11ngày Bính Dần
29 tháng 12T615 tháng 11ngày Đinh Mão
30 tháng 12T716 tháng 11ngày Mậu Thìn
31 tháng 12CN17 tháng 11ngày Kỷ Tỵ