Lịch Âm

Lịch âm năm 1945

Năm 1945, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 13 tháng 2, bắt đầu năm Ất Dậu (Năm con Gà). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
5 tháng 2T2Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
13 tháng 2T3Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
27 tháng 2T3Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
14 tháng 4T7Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
21 tháng 4T7Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
26 tháng 5T7Lễ Phật Đản15 tháng 4
14 tháng 6T5Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
22 tháng 8T4Lễ Vu Lan15 tháng 7
20 tháng 9T5Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn5 tháng 1T622 tháng 11
Đại hàn20 tháng 1T7mùng 7 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2CN22 tháng Chạp
Vũ thủy19 tháng 2T2mùng 7 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T322 tháng Giêng
Xuân phân21 tháng 3T4mùng 8 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T523 tháng 2
Cốc vũ20 tháng 4T6mùng 9 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5CN25 tháng 3
Tiểu mãn21 tháng 5T2mùng 10 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T426 tháng 4
Hạ chí22 tháng 6T613 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T728 tháng 5
Đại thử23 tháng 7T215 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T4mùng 1 tháng 7
Xử thử23 tháng 8T516 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T7mùng 3 tháng 8
Thu phân23 tháng 9CN18 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T2mùng 3 tháng 9
Sương giáng24 tháng 10T419 tháng 9
Lập đông8 tháng 11T5mùng 4 tháng 10
Tiểu tuyết22 tháng 11T518 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T6mùng 3 tháng 11
Đông chí22 tháng 12T718 tháng 11

Tháng 1, 1945

Âm lịch 18/11 – 18/12 · năm Giáp Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T218 tháng 11ngày Canh Ngọ
2 tháng 1T319 tháng 11ngày Tân Mùi
3 tháng 1T420 tháng 11ngày Nhâm Thân
4 tháng 1T521 tháng 11ngày Quý Dậu
5 tháng 1T622 tháng 11ngày Giáp TuấtTiểu hàn
6 tháng 1T723 tháng 11ngày Ất Hợi
7 tháng 1CN24 tháng 11ngày Bính Tý
8 tháng 1T225 tháng 11ngày Đinh Sửu
9 tháng 1T326 tháng 11ngày Mậu Dần
10 tháng 1T427 tháng 11ngày Kỷ Mão
11 tháng 1T528 tháng 11ngày Canh Thìn
12 tháng 1T629 tháng 11ngày Tân Tỵ
13 tháng 1T730 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
14 tháng 1CNmùng 1 tháng Chạpngày Quý Mùi
15 tháng 1T2mùng 2 tháng Chạpngày Giáp Thân
16 tháng 1T3mùng 3 tháng Chạpngày Ất Dậu
17 tháng 1T4mùng 4 tháng Chạpngày Bính Tuất
18 tháng 1T5mùng 5 tháng Chạpngày Đinh Hợi
19 tháng 1T6mùng 6 tháng Chạpngày Mậu Tý
20 tháng 1T7mùng 7 tháng Chạpngày Kỷ SửuĐại hàn
21 tháng 1CNmùng 8 tháng Chạpngày Canh Dần
22 tháng 1T2mùng 9 tháng Chạpngày Tân Mão
23 tháng 1T3mùng 10 tháng Chạpngày Nhâm Thìn
24 tháng 1T411 tháng Chạpngày Quý Tỵ
25 tháng 1T512 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
26 tháng 1T613 tháng Chạpngày Ất Mùi
27 tháng 1T714 tháng Chạpngày Bính Thân
28 tháng 1CN15 tháng Chạpngày Đinh Dậu
29 tháng 1T216 tháng Chạpngày Mậu Tuất
30 tháng 1T317 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
31 tháng 1T418 tháng Chạpngày Canh Tý

Tháng 2, 1945

Âm lịch 19/12/1944 – 16/1/1945 · năm Ất Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T519 tháng Chạpngày Tân Sửu
2 tháng 2T620 tháng Chạpngày Nhâm Dần
3 tháng 2T721 tháng Chạpngày Quý Mão
4 tháng 2CN22 tháng Chạpngày Giáp ThìnLập xuân
5 tháng 2T223 tháng Chạpngày Ất TỵÔng Công Ông Táo
6 tháng 2T324 tháng Chạpngày Bính Ngọ
7 tháng 2T425 tháng Chạpngày Đinh Mùi
8 tháng 2T526 tháng Chạpngày Mậu Thân
9 tháng 2T627 tháng Chạpngày Kỷ Dậu
10 tháng 2T728 tháng Chạpngày Canh Tuất
11 tháng 2CN29 tháng Chạpngày Tân Hợi
12 tháng 2T230 tháng Chạpngày Nhâm Tý
13 tháng 2T3mùng 1 tháng Giêngngày Quý SửuTết Nguyên Đán
14 tháng 2T4mùng 2 tháng Giêngngày Giáp Dần
15 tháng 2T5mùng 3 tháng Giêngngày Ất Mão
16 tháng 2T6mùng 4 tháng Giêngngày Bính Thìn
17 tháng 2T7mùng 5 tháng Giêngngày Đinh Tỵ
18 tháng 2CNmùng 6 tháng Giêngngày Mậu Ngọ
19 tháng 2T2mùng 7 tháng Giêngngày Kỷ MùiVũ thủy
20 tháng 2T3mùng 8 tháng Giêngngày Canh Thân
21 tháng 2T4mùng 9 tháng Giêngngày Tân Dậu
22 tháng 2T5mùng 10 tháng Giêngngày Nhâm Tuất
23 tháng 2T611 tháng Giêngngày Quý Hợi
24 tháng 2T712 tháng Giêngngày Giáp Tý
25 tháng 2CN13 tháng Giêngngày Ất Sửu
26 tháng 2T214 tháng Giêngngày Bính Dần
27 tháng 2T315 tháng Giêngngày Đinh MãoTết Nguyên Tiêu
28 tháng 2T416 tháng Giêngngày Mậu Thìn

Tháng 3, 1945

Âm lịch 17/1 – 18/2 · năm Ất Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T517 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ
2 tháng 3T618 tháng Giêngngày Canh Ngọ
3 tháng 3T719 tháng Giêngngày Tân Mùi
4 tháng 3CN20 tháng Giêngngày Nhâm Thân
5 tháng 3T221 tháng Giêngngày Quý Dậu
6 tháng 3T322 tháng Giêngngày Giáp TuấtKinh trập
7 tháng 3T423 tháng Giêngngày Ất Hợi
8 tháng 3T524 tháng Giêngngày Bính Tý
9 tháng 3T625 tháng Giêngngày Đinh Sửu
10 tháng 3T726 tháng Giêngngày Mậu Dần
11 tháng 3CN27 tháng Giêngngày Kỷ Mão
12 tháng 3T228 tháng Giêngngày Canh Thìn
13 tháng 3T329 tháng Giêngngày Tân Tỵ
14 tháng 3T4mùng 1 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
15 tháng 3T5mùng 2 tháng 2ngày Quý Mùi
16 tháng 3T6mùng 3 tháng 2ngày Giáp Thân
17 tháng 3T7mùng 4 tháng 2ngày Ất Dậu
18 tháng 3CNmùng 5 tháng 2ngày Bính Tuất
19 tháng 3T2mùng 6 tháng 2ngày Đinh Hợi
20 tháng 3T3mùng 7 tháng 2ngày Mậu Tý
21 tháng 3T4mùng 8 tháng 2ngày Kỷ SửuXuân phân
22 tháng 3T5mùng 9 tháng 2ngày Canh Dần
23 tháng 3T6mùng 10 tháng 2ngày Tân Mão
24 tháng 3T711 tháng 2ngày Nhâm Thìn
25 tháng 3CN12 tháng 2ngày Quý Tỵ
26 tháng 3T213 tháng 2ngày Giáp Ngọ
27 tháng 3T314 tháng 2ngày Ất Mùi
28 tháng 3T415 tháng 2ngày Bính Thân
29 tháng 3T516 tháng 2ngày Đinh Dậu
30 tháng 3T617 tháng 2ngày Mậu Tuất
31 tháng 3T718 tháng 2ngày Kỷ Hợi

Tháng 4, 1945

Âm lịch 19/2 – 19/3 · năm Ất Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4CN19 tháng 2ngày Canh Tý
2 tháng 4T220 tháng 2ngày Tân Sửu
3 tháng 4T321 tháng 2ngày Nhâm Dần
4 tháng 4T422 tháng 2ngày Quý Mão
5 tháng 4T523 tháng 2ngày Giáp ThìnThanh minh
6 tháng 4T624 tháng 2ngày Ất Tỵ
7 tháng 4T725 tháng 2ngày Bính Ngọ
8 tháng 4CN26 tháng 2ngày Đinh Mùi
9 tháng 4T227 tháng 2ngày Mậu Thân
10 tháng 4T328 tháng 2ngày Kỷ Dậu
11 tháng 4T429 tháng 2ngày Canh Tuất
12 tháng 4T5mùng 1 tháng 3ngày Tân Hợi
13 tháng 4T6mùng 2 tháng 3ngày Nhâm Tý
14 tháng 4T7mùng 3 tháng 3ngày Quý SửuTết Hàn Thực
15 tháng 4CNmùng 4 tháng 3ngày Giáp Dần
16 tháng 4T2mùng 5 tháng 3ngày Ất Mão
17 tháng 4T3mùng 6 tháng 3ngày Bính Thìn
18 tháng 4T4mùng 7 tháng 3ngày Đinh Tỵ
19 tháng 4T5mùng 8 tháng 3ngày Mậu Ngọ
20 tháng 4T6mùng 9 tháng 3ngày Kỷ MùiCốc vũ
21 tháng 4T7mùng 10 tháng 3ngày Canh ThânGiỗ Tổ Hùng Vương
22 tháng 4CN11 tháng 3ngày Tân Dậu
23 tháng 4T212 tháng 3ngày Nhâm Tuất
24 tháng 4T313 tháng 3ngày Quý Hợi
25 tháng 4T414 tháng 3ngày Giáp Tý
26 tháng 4T515 tháng 3ngày Ất Sửu
27 tháng 4T616 tháng 3ngày Bính Dần
28 tháng 4T717 tháng 3ngày Đinh Mão
29 tháng 4CN18 tháng 3ngày Mậu Thìn
30 tháng 4T219 tháng 3ngày Kỷ Tỵ

Tháng 5, 1945

Âm lịch 20/3 – 20/4 · năm Ất Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T320 tháng 3ngày Canh Ngọ
2 tháng 5T421 tháng 3ngày Tân Mùi
3 tháng 5T522 tháng 3ngày Nhâm Thân
4 tháng 5T623 tháng 3ngày Quý Dậu
5 tháng 5T724 tháng 3ngày Giáp Tuất
6 tháng 5CN25 tháng 3ngày Ất HợiLập hạ
7 tháng 5T226 tháng 3ngày Bính Tý
8 tháng 5T327 tháng 3ngày Đinh Sửu
9 tháng 5T428 tháng 3ngày Mậu Dần
10 tháng 5T529 tháng 3ngày Kỷ Mão
11 tháng 5T630 tháng 3ngày Canh Thìn
12 tháng 5T7mùng 1 tháng 4ngày Tân Tỵ
13 tháng 5CNmùng 2 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
14 tháng 5T2mùng 3 tháng 4ngày Quý Mùi
15 tháng 5T3mùng 4 tháng 4ngày Giáp Thân
16 tháng 5T4mùng 5 tháng 4ngày Ất Dậu
17 tháng 5T5mùng 6 tháng 4ngày Bính Tuất
18 tháng 5T6mùng 7 tháng 4ngày Đinh Hợi
19 tháng 5T7mùng 8 tháng 4ngày Mậu Tý
20 tháng 5CNmùng 9 tháng 4ngày Kỷ Sửu
21 tháng 5T2mùng 10 tháng 4ngày Canh DầnTiểu mãn
22 tháng 5T311 tháng 4ngày Tân Mão
23 tháng 5T412 tháng 4ngày Nhâm Thìn
24 tháng 5T513 tháng 4ngày Quý Tỵ
25 tháng 5T614 tháng 4ngày Giáp Ngọ
26 tháng 5T715 tháng 4ngày Ất MùiLễ Phật Đản
27 tháng 5CN16 tháng 4ngày Bính Thân
28 tháng 5T217 tháng 4ngày Đinh Dậu
29 tháng 5T318 tháng 4ngày Mậu Tuất
30 tháng 5T419 tháng 4ngày Kỷ Hợi
31 tháng 5T520 tháng 4ngày Canh Tý

Tháng 6, 1945

Âm lịch 21/4 – 21/5 · năm Ất Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T621 tháng 4ngày Tân Sửu
2 tháng 6T722 tháng 4ngày Nhâm Dần
3 tháng 6CN23 tháng 4ngày Quý Mão
4 tháng 6T224 tháng 4ngày Giáp Thìn
5 tháng 6T325 tháng 4ngày Ất Tỵ
6 tháng 6T426 tháng 4ngày Bính NgọMang chủng
7 tháng 6T527 tháng 4ngày Đinh Mùi
8 tháng 6T628 tháng 4ngày Mậu Thân
9 tháng 6T729 tháng 4ngày Kỷ Dậu
10 tháng 6CNmùng 1 tháng 5ngày Canh Tuất
11 tháng 6T2mùng 2 tháng 5ngày Tân Hợi
12 tháng 6T3mùng 3 tháng 5ngày Nhâm Tý
13 tháng 6T4mùng 4 tháng 5ngày Quý Sửu
14 tháng 6T5mùng 5 tháng 5ngày Giáp DầnTết Đoan Ngọ
15 tháng 6T6mùng 6 tháng 5ngày Ất Mão
16 tháng 6T7mùng 7 tháng 5ngày Bính Thìn
17 tháng 6CNmùng 8 tháng 5ngày Đinh Tỵ
18 tháng 6T2mùng 9 tháng 5ngày Mậu Ngọ
19 tháng 6T3mùng 10 tháng 5ngày Kỷ Mùi
20 tháng 6T411 tháng 5ngày Canh Thân
21 tháng 6T512 tháng 5ngày Tân Dậu
22 tháng 6T613 tháng 5ngày Nhâm TuấtHạ chí
23 tháng 6T714 tháng 5ngày Quý Hợi
24 tháng 6CN15 tháng 5ngày Giáp Tý
25 tháng 6T216 tháng 5ngày Ất Sửu
26 tháng 6T317 tháng 5ngày Bính Dần
27 tháng 6T418 tháng 5ngày Đinh Mão
28 tháng 6T519 tháng 5ngày Mậu Thìn
29 tháng 6T620 tháng 5ngày Kỷ Tỵ
30 tháng 6T721 tháng 5ngày Canh Ngọ

Tháng 7, 1945

Âm lịch 22/5 – 23/6 · năm Ất Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7CN22 tháng 5ngày Tân Mùi
2 tháng 7T223 tháng 5ngày Nhâm Thân
3 tháng 7T324 tháng 5ngày Quý Dậu
4 tháng 7T425 tháng 5ngày Giáp Tuất
5 tháng 7T526 tháng 5ngày Ất Hợi
6 tháng 7T627 tháng 5ngày Bính Tý
7 tháng 7T728 tháng 5ngày Đinh SửuTiểu thử
8 tháng 7CN29 tháng 5ngày Mậu Dần
9 tháng 7T2mùng 1 tháng 6ngày Kỷ Mão
10 tháng 7T3mùng 2 tháng 6ngày Canh Thìn
11 tháng 7T4mùng 3 tháng 6ngày Tân Tỵ
12 tháng 7T5mùng 4 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
13 tháng 7T6mùng 5 tháng 6ngày Quý Mùi
14 tháng 7T7mùng 6 tháng 6ngày Giáp Thân
15 tháng 7CNmùng 7 tháng 6ngày Ất Dậu
16 tháng 7T2mùng 8 tháng 6ngày Bính Tuất
17 tháng 7T3mùng 9 tháng 6ngày Đinh Hợi
18 tháng 7T4mùng 10 tháng 6ngày Mậu Tý
19 tháng 7T511 tháng 6ngày Kỷ Sửu
20 tháng 7T612 tháng 6ngày Canh Dần
21 tháng 7T713 tháng 6ngày Tân Mão
22 tháng 7CN14 tháng 6ngày Nhâm Thìn
23 tháng 7T215 tháng 6ngày Quý TỵĐại thử
24 tháng 7T316 tháng 6ngày Giáp Ngọ
25 tháng 7T417 tháng 6ngày Ất Mùi
26 tháng 7T518 tháng 6ngày Bính Thân
27 tháng 7T619 tháng 6ngày Đinh Dậu
28 tháng 7T720 tháng 6ngày Mậu Tuất
29 tháng 7CN21 tháng 6ngày Kỷ Hợi
30 tháng 7T222 tháng 6ngày Canh Tý
31 tháng 7T323 tháng 6ngày Tân Sửu

Tháng 8, 1945

Âm lịch 24/6 – 24/7 · năm Ất Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T424 tháng 6ngày Nhâm Dần
2 tháng 8T525 tháng 6ngày Quý Mão
3 tháng 8T626 tháng 6ngày Giáp Thìn
4 tháng 8T727 tháng 6ngày Ất Tỵ
5 tháng 8CN28 tháng 6ngày Bính Ngọ
6 tháng 8T229 tháng 6ngày Đinh Mùi
7 tháng 8T330 tháng 6ngày Mậu Thân
8 tháng 8T4mùng 1 tháng 7ngày Kỷ DậuLập thu
9 tháng 8T5mùng 2 tháng 7ngày Canh Tuất
10 tháng 8T6mùng 3 tháng 7ngày Tân Hợi
11 tháng 8T7mùng 4 tháng 7ngày Nhâm Tý
12 tháng 8CNmùng 5 tháng 7ngày Quý Sửu
13 tháng 8T2mùng 6 tháng 7ngày Giáp Dần
14 tháng 8T3mùng 7 tháng 7ngày Ất Mão
15 tháng 8T4mùng 8 tháng 7ngày Bính Thìn
16 tháng 8T5mùng 9 tháng 7ngày Đinh Tỵ
17 tháng 8T6mùng 10 tháng 7ngày Mậu Ngọ
18 tháng 8T711 tháng 7ngày Kỷ Mùi
19 tháng 8CN12 tháng 7ngày Canh Thân
20 tháng 8T213 tháng 7ngày Tân Dậu
21 tháng 8T314 tháng 7ngày Nhâm Tuất
22 tháng 8T415 tháng 7ngày Quý HợiLễ Vu Lan
23 tháng 8T516 tháng 7ngày Giáp TýXử thử
24 tháng 8T617 tháng 7ngày Ất Sửu
25 tháng 8T718 tháng 7ngày Bính Dần
26 tháng 8CN19 tháng 7ngày Đinh Mão
27 tháng 8T220 tháng 7ngày Mậu Thìn
28 tháng 8T321 tháng 7ngày Kỷ Tỵ
29 tháng 8T422 tháng 7ngày Canh Ngọ
30 tháng 8T523 tháng 7ngày Tân Mùi
31 tháng 8T624 tháng 7ngày Nhâm Thân

Tháng 9, 1945

Âm lịch 25/7 – 25/8 · năm Ất Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T725 tháng 7ngày Quý Dậu
2 tháng 9CN26 tháng 7ngày Giáp Tuất
3 tháng 9T227 tháng 7ngày Ất Hợi
4 tháng 9T328 tháng 7ngày Bính Tý
5 tháng 9T429 tháng 7ngày Đinh Sửu
6 tháng 9T5mùng 1 tháng 8ngày Mậu Dần
7 tháng 9T6mùng 2 tháng 8ngày Kỷ Mão
8 tháng 9T7mùng 3 tháng 8ngày Canh ThìnBạch lộ
9 tháng 9CNmùng 4 tháng 8ngày Tân Tỵ
10 tháng 9T2mùng 5 tháng 8ngày Nhâm Ngọ
11 tháng 9T3mùng 6 tháng 8ngày Quý Mùi
12 tháng 9T4mùng 7 tháng 8ngày Giáp Thân
13 tháng 9T5mùng 8 tháng 8ngày Ất Dậu
14 tháng 9T6mùng 9 tháng 8ngày Bính Tuất
15 tháng 9T7mùng 10 tháng 8ngày Đinh Hợi
16 tháng 9CN11 tháng 8ngày Mậu Tý
17 tháng 9T212 tháng 8ngày Kỷ Sửu
18 tháng 9T313 tháng 8ngày Canh Dần
19 tháng 9T414 tháng 8ngày Tân Mão
20 tháng 9T515 tháng 8ngày Nhâm ThìnTết Trung Thu
21 tháng 9T616 tháng 8ngày Quý Tỵ
22 tháng 9T717 tháng 8ngày Giáp Ngọ
23 tháng 9CN18 tháng 8ngày Ất MùiThu phân
24 tháng 9T219 tháng 8ngày Bính Thân
25 tháng 9T320 tháng 8ngày Đinh Dậu
26 tháng 9T421 tháng 8ngày Mậu Tuất
27 tháng 9T522 tháng 8ngày Kỷ Hợi
28 tháng 9T623 tháng 8ngày Canh Tý
29 tháng 9T724 tháng 8ngày Tân Sửu
30 tháng 9CN25 tháng 8ngày Nhâm Dần

Tháng 10, 1945

Âm lịch 26/8 – 26/9 · năm Ất Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T226 tháng 8ngày Quý Mão
2 tháng 10T327 tháng 8ngày Giáp Thìn
3 tháng 10T428 tháng 8ngày Ất Tỵ
4 tháng 10T529 tháng 8ngày Bính Ngọ
5 tháng 10T630 tháng 8ngày Đinh Mùi
6 tháng 10T7mùng 1 tháng 9ngày Mậu Thân
7 tháng 10CNmùng 2 tháng 9ngày Kỷ Dậu
8 tháng 10T2mùng 3 tháng 9ngày Canh TuấtHàn lộ
9 tháng 10T3mùng 4 tháng 9ngày Tân Hợi
10 tháng 10T4mùng 5 tháng 9ngày Nhâm Tý
11 tháng 10T5mùng 6 tháng 9ngày Quý Sửu
12 tháng 10T6mùng 7 tháng 9ngày Giáp Dần
13 tháng 10T7mùng 8 tháng 9ngày Ất Mão
14 tháng 10CNmùng 9 tháng 9ngày Bính Thìn
15 tháng 10T2mùng 10 tháng 9ngày Đinh Tỵ
16 tháng 10T311 tháng 9ngày Mậu Ngọ
17 tháng 10T412 tháng 9ngày Kỷ Mùi
18 tháng 10T513 tháng 9ngày Canh Thân
19 tháng 10T614 tháng 9ngày Tân Dậu
20 tháng 10T715 tháng 9ngày Nhâm Tuất
21 tháng 10CN16 tháng 9ngày Quý Hợi
22 tháng 10T217 tháng 9ngày Giáp Tý
23 tháng 10T318 tháng 9ngày Ất Sửu
24 tháng 10T419 tháng 9ngày Bính DầnSương giáng
25 tháng 10T520 tháng 9ngày Đinh Mão
26 tháng 10T621 tháng 9ngày Mậu Thìn
27 tháng 10T722 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
28 tháng 10CN23 tháng 9ngày Canh Ngọ
29 tháng 10T224 tháng 9ngày Tân Mùi
30 tháng 10T325 tháng 9ngày Nhâm Thân
31 tháng 10T426 tháng 9ngày Quý Dậu

Tháng 11, 1945

Âm lịch 27/9 – 26/10 · năm Ất Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T527 tháng 9ngày Giáp Tuất
2 tháng 11T628 tháng 9ngày Ất Hợi
3 tháng 11T729 tháng 9ngày Bính Tý
4 tháng 11CN30 tháng 9ngày Đinh Sửu
5 tháng 11T2mùng 1 tháng 10ngày Mậu Dần
6 tháng 11T3mùng 2 tháng 10ngày Kỷ Mão
7 tháng 11T4mùng 3 tháng 10ngày Canh Thìn
8 tháng 11T5mùng 4 tháng 10ngày Tân TỵLập đông
9 tháng 11T6mùng 5 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
10 tháng 11T7mùng 6 tháng 10ngày Quý Mùi
11 tháng 11CNmùng 7 tháng 10ngày Giáp Thân
12 tháng 11T2mùng 8 tháng 10ngày Ất Dậu
13 tháng 11T3mùng 9 tháng 10ngày Bính Tuất
14 tháng 11T4mùng 10 tháng 10ngày Đinh Hợi
15 tháng 11T511 tháng 10ngày Mậu Tý
16 tháng 11T612 tháng 10ngày Kỷ Sửu
17 tháng 11T713 tháng 10ngày Canh Dần
18 tháng 11CN14 tháng 10ngày Tân Mão
19 tháng 11T215 tháng 10ngày Nhâm Thìn
20 tháng 11T316 tháng 10ngày Quý Tỵ
21 tháng 11T417 tháng 10ngày Giáp Ngọ
22 tháng 11T518 tháng 10ngày Ất MùiTiểu tuyết
23 tháng 11T619 tháng 10ngày Bính Thân
24 tháng 11T720 tháng 10ngày Đinh Dậu
25 tháng 11CN21 tháng 10ngày Mậu Tuất
26 tháng 11T222 tháng 10ngày Kỷ Hợi
27 tháng 11T323 tháng 10ngày Canh Tý
28 tháng 11T424 tháng 10ngày Tân Sửu
29 tháng 11T525 tháng 10ngày Nhâm Dần
30 tháng 11T626 tháng 10ngày Quý Mão

Tháng 12, 1945

Âm lịch 27/10 – 27/11 · năm Ất Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T727 tháng 10ngày Giáp Thìn
2 tháng 12CN28 tháng 10ngày Ất Tỵ
3 tháng 12T229 tháng 10ngày Bính Ngọ
4 tháng 12T330 tháng 10ngày Đinh Mùi
5 tháng 12T4mùng 1 tháng 11ngày Mậu Thân
6 tháng 12T5mùng 2 tháng 11ngày Kỷ Dậu
7 tháng 12T6mùng 3 tháng 11ngày Canh TuấtĐại tuyết
8 tháng 12T7mùng 4 tháng 11ngày Tân Hợi
9 tháng 12CNmùng 5 tháng 11ngày Nhâm Tý
10 tháng 12T2mùng 6 tháng 11ngày Quý Sửu
11 tháng 12T3mùng 7 tháng 11ngày Giáp Dần
12 tháng 12T4mùng 8 tháng 11ngày Ất Mão
13 tháng 12T5mùng 9 tháng 11ngày Bính Thìn
14 tháng 12T6mùng 10 tháng 11ngày Đinh Tỵ
15 tháng 12T711 tháng 11ngày Mậu Ngọ
16 tháng 12CN12 tháng 11ngày Kỷ Mùi
17 tháng 12T213 tháng 11ngày Canh Thân
18 tháng 12T314 tháng 11ngày Tân Dậu
19 tháng 12T415 tháng 11ngày Nhâm Tuất
20 tháng 12T516 tháng 11ngày Quý Hợi
21 tháng 12T617 tháng 11ngày Giáp Tý
22 tháng 12T718 tháng 11ngày Ất SửuĐông chí
23 tháng 12CN19 tháng 11ngày Bính Dần
24 tháng 12T220 tháng 11ngày Đinh Mão
25 tháng 12T321 tháng 11ngày Mậu Thìn
26 tháng 12T422 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
27 tháng 12T523 tháng 11ngày Canh Ngọ
28 tháng 12T624 tháng 11ngày Tân Mùi
29 tháng 12T725 tháng 11ngày Nhâm Thân
30 tháng 12CN26 tháng 11ngày Quý Dậu
31 tháng 12T227 tháng 11ngày Giáp Tuất