Lịch Âm

Lịch âm năm 1950

Năm 1950, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 17 tháng 2, bắt đầu năm Canh Dần (Năm con Hổ). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1CNTết Dương lịch13 tháng 11
9 tháng 2T5Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
16 tháng 2T5Nghỉ Tết30 tháng Chạp
17 tháng 2T6Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
18 tháng 2T7Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
19 tháng 2CNNghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
3 tháng 3T6Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
19 tháng 4T4Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
26 tháng 4T4Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
1 tháng 5T2Quốc tế Lao động15 tháng 3
31 tháng 5T4Lễ Phật Đản15 tháng 4
19 tháng 6T2Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
27 tháng 8CNLễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T7Quốc khánh21 tháng 7
26 tháng 9T3Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T618 tháng 11
Đại hàn20 tháng 1T6mùng 3 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T718 tháng Chạp
Vũ thủy19 tháng 2CNmùng 3 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T218 tháng Giêng
Xuân phân21 tháng 3T3mùng 4 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T419 tháng 2
Cốc vũ20 tháng 4T5mùng 4 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T720 tháng 3
Tiểu mãn21 tháng 5CNmùng 5 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T321 tháng 4
Hạ chí22 tháng 6T5mùng 8 tháng 5
Tiểu thử8 tháng 7T724 tháng 5
Đại thử23 tháng 7CNmùng 9 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T325 tháng 6
Xử thử24 tháng 8T512 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T627 tháng 7
Thu phân23 tháng 9T712 tháng 8
Hàn lộ9 tháng 10T228 tháng 8
Sương giáng24 tháng 10T314 tháng 9
Lập đông8 tháng 11T429 tháng 9
Tiểu tuyết23 tháng 11T514 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T528 tháng 10
Đông chí22 tháng 12T614 tháng 11

Tháng 1, 1950

Âm lịch 13/11 – 14/12 · năm Kỷ Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1CN13 tháng 11ngày Bính ThânTết Dương lịch
2 tháng 1T214 tháng 11ngày Đinh Dậu
3 tháng 1T315 tháng 11ngày Mậu Tuất
4 tháng 1T416 tháng 11ngày Kỷ Hợi
5 tháng 1T517 tháng 11ngày Canh Tý
6 tháng 1T618 tháng 11ngày Tân SửuTiểu hàn
7 tháng 1T719 tháng 11ngày Nhâm Dần
8 tháng 1CN20 tháng 11ngày Quý Mão
9 tháng 1T221 tháng 11ngày Giáp Thìn
10 tháng 1T322 tháng 11ngày Ất Tỵ
11 tháng 1T423 tháng 11ngày Bính Ngọ
12 tháng 1T524 tháng 11ngày Đinh Mùi
13 tháng 1T625 tháng 11ngày Mậu Thân
14 tháng 1T726 tháng 11ngày Kỷ Dậu
15 tháng 1CN27 tháng 11ngày Canh Tuất
16 tháng 1T228 tháng 11ngày Tân Hợi
17 tháng 1T329 tháng 11ngày Nhâm Tý
18 tháng 1T4mùng 1 tháng Chạpngày Quý Sửu
19 tháng 1T5mùng 2 tháng Chạpngày Giáp Dần
20 tháng 1T6mùng 3 tháng Chạpngày Ất MãoĐại hàn
21 tháng 1T7mùng 4 tháng Chạpngày Bính Thìn
22 tháng 1CNmùng 5 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
23 tháng 1T2mùng 6 tháng Chạpngày Mậu Ngọ
24 tháng 1T3mùng 7 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
25 tháng 1T4mùng 8 tháng Chạpngày Canh Thân
26 tháng 1T5mùng 9 tháng Chạpngày Tân Dậu
27 tháng 1T6mùng 10 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
28 tháng 1T711 tháng Chạpngày Quý Hợi
29 tháng 1CN12 tháng Chạpngày Giáp Tý
30 tháng 1T213 tháng Chạpngày Ất Sửu
31 tháng 1T314 tháng Chạpngày Bính Dần

Tháng 2, 1950

Âm lịch 15/12/1949 – 12/1/1950 · năm Canh Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T415 tháng Chạpngày Đinh Mão
2 tháng 2T516 tháng Chạpngày Mậu Thìn
3 tháng 2T617 tháng Chạpngày Kỷ Tỵ
4 tháng 2T718 tháng Chạpngày Canh NgọLập xuân
5 tháng 2CN19 tháng Chạpngày Tân Mùi
6 tháng 2T220 tháng Chạpngày Nhâm Thân
7 tháng 2T321 tháng Chạpngày Quý Dậu
8 tháng 2T422 tháng Chạpngày Giáp Tuất
9 tháng 2T523 tháng Chạpngày Ất HợiÔng Công Ông Táo
10 tháng 2T624 tháng Chạpngày Bính Tý
11 tháng 2T725 tháng Chạpngày Đinh Sửu
12 tháng 2CN26 tháng Chạpngày Mậu Dần
13 tháng 2T227 tháng Chạpngày Kỷ Mão
14 tháng 2T328 tháng Chạpngày Canh Thìn
15 tháng 2T429 tháng Chạpngày Tân Tỵ
16 tháng 2T530 tháng Chạpngày Nhâm NgọNghỉ Tết
17 tháng 2T6mùng 1 tháng Giêngngày Quý MùiTết Nguyên Đán
18 tháng 2T7mùng 2 tháng Giêngngày Giáp ThânNghỉ Tết
19 tháng 2CNmùng 3 tháng Giêngngày Ất DậuNghỉ Tết, Vũ thủy
20 tháng 2T2mùng 4 tháng Giêngngày Bính Tuất
21 tháng 2T3mùng 5 tháng Giêngngày Đinh Hợi
22 tháng 2T4mùng 6 tháng Giêngngày Mậu Tý
23 tháng 2T5mùng 7 tháng Giêngngày Kỷ Sửu
24 tháng 2T6mùng 8 tháng Giêngngày Canh Dần
25 tháng 2T7mùng 9 tháng Giêngngày Tân Mão
26 tháng 2CNmùng 10 tháng Giêngngày Nhâm Thìn
27 tháng 2T211 tháng Giêngngày Quý Tỵ
28 tháng 2T312 tháng Giêngngày Giáp Ngọ

Tháng 3, 1950

Âm lịch 13/1 – 14/2 · năm Canh Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T413 tháng Giêngngày Ất Mùi
2 tháng 3T514 tháng Giêngngày Bính Thân
3 tháng 3T615 tháng Giêngngày Đinh DậuTết Nguyên Tiêu
4 tháng 3T716 tháng Giêngngày Mậu Tuất
5 tháng 3CN17 tháng Giêngngày Kỷ Hợi
6 tháng 3T218 tháng Giêngngày Canh TýKinh trập
7 tháng 3T319 tháng Giêngngày Tân Sửu
8 tháng 3T420 tháng Giêngngày Nhâm Dần
9 tháng 3T521 tháng Giêngngày Quý Mão
10 tháng 3T622 tháng Giêngngày Giáp Thìn
11 tháng 3T723 tháng Giêngngày Ất Tỵ
12 tháng 3CN24 tháng Giêngngày Bính Ngọ
13 tháng 3T225 tháng Giêngngày Đinh Mùi
14 tháng 3T326 tháng Giêngngày Mậu Thân
15 tháng 3T427 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
16 tháng 3T528 tháng Giêngngày Canh Tuất
17 tháng 3T629 tháng Giêngngày Tân Hợi
18 tháng 3T7mùng 1 tháng 2ngày Nhâm Tý
19 tháng 3CNmùng 2 tháng 2ngày Quý Sửu
20 tháng 3T2mùng 3 tháng 2ngày Giáp Dần
21 tháng 3T3mùng 4 tháng 2ngày Ất MãoXuân phân
22 tháng 3T4mùng 5 tháng 2ngày Bính Thìn
23 tháng 3T5mùng 6 tháng 2ngày Đinh Tỵ
24 tháng 3T6mùng 7 tháng 2ngày Mậu Ngọ
25 tháng 3T7mùng 8 tháng 2ngày Kỷ Mùi
26 tháng 3CNmùng 9 tháng 2ngày Canh Thân
27 tháng 3T2mùng 10 tháng 2ngày Tân Dậu
28 tháng 3T311 tháng 2ngày Nhâm Tuất
29 tháng 3T412 tháng 2ngày Quý Hợi
30 tháng 3T513 tháng 2ngày Giáp Tý
31 tháng 3T614 tháng 2ngày Ất Sửu

Tháng 4, 1950

Âm lịch 15/2 – 14/3 · năm Canh Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T715 tháng 2ngày Bính Dần
2 tháng 4CN16 tháng 2ngày Đinh Mão
3 tháng 4T217 tháng 2ngày Mậu Thìn
4 tháng 4T318 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
5 tháng 4T419 tháng 2ngày Canh NgọThanh minh
6 tháng 4T520 tháng 2ngày Tân Mùi
7 tháng 4T621 tháng 2ngày Nhâm Thân
8 tháng 4T722 tháng 2ngày Quý Dậu
9 tháng 4CN23 tháng 2ngày Giáp Tuất
10 tháng 4T224 tháng 2ngày Ất Hợi
11 tháng 4T325 tháng 2ngày Bính Tý
12 tháng 4T426 tháng 2ngày Đinh Sửu
13 tháng 4T527 tháng 2ngày Mậu Dần
14 tháng 4T628 tháng 2ngày Kỷ Mão
15 tháng 4T729 tháng 2ngày Canh Thìn
16 tháng 4CN30 tháng 2ngày Tân Tỵ
17 tháng 4T2mùng 1 tháng 3ngày Nhâm Ngọ
18 tháng 4T3mùng 2 tháng 3ngày Quý Mùi
19 tháng 4T4mùng 3 tháng 3ngày Giáp ThânTết Hàn Thực
20 tháng 4T5mùng 4 tháng 3ngày Ất DậuCốc vũ
21 tháng 4T6mùng 5 tháng 3ngày Bính Tuất
22 tháng 4T7mùng 6 tháng 3ngày Đinh Hợi
23 tháng 4CNmùng 7 tháng 3ngày Mậu Tý
24 tháng 4T2mùng 8 tháng 3ngày Kỷ Sửu
25 tháng 4T3mùng 9 tháng 3ngày Canh Dần
26 tháng 4T4mùng 10 tháng 3ngày Tân MãoGiỗ Tổ Hùng Vương
27 tháng 4T511 tháng 3ngày Nhâm Thìn
28 tháng 4T612 tháng 3ngày Quý Tỵ
29 tháng 4T713 tháng 3ngày Giáp Ngọ
30 tháng 4CN14 tháng 3ngày Ất Mùi

Tháng 5, 1950

Âm lịch 15/3 – 15/4 · năm Canh Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T215 tháng 3ngày Bính ThânQuốc tế Lao động
2 tháng 5T316 tháng 3ngày Đinh Dậu
3 tháng 5T417 tháng 3ngày Mậu Tuất
4 tháng 5T518 tháng 3ngày Kỷ Hợi
5 tháng 5T619 tháng 3ngày Canh Tý
6 tháng 5T720 tháng 3ngày Tân SửuLập hạ
7 tháng 5CN21 tháng 3ngày Nhâm Dần
8 tháng 5T222 tháng 3ngày Quý Mão
9 tháng 5T323 tháng 3ngày Giáp Thìn
10 tháng 5T424 tháng 3ngày Ất Tỵ
11 tháng 5T525 tháng 3ngày Bính Ngọ
12 tháng 5T626 tháng 3ngày Đinh Mùi
13 tháng 5T727 tháng 3ngày Mậu Thân
14 tháng 5CN28 tháng 3ngày Kỷ Dậu
15 tháng 5T229 tháng 3ngày Canh Tuất
16 tháng 5T330 tháng 3ngày Tân Hợi
17 tháng 5T4mùng 1 tháng 4ngày Nhâm Tý
18 tháng 5T5mùng 2 tháng 4ngày Quý Sửu
19 tháng 5T6mùng 3 tháng 4ngày Giáp Dần
20 tháng 5T7mùng 4 tháng 4ngày Ất Mão
21 tháng 5CNmùng 5 tháng 4ngày Bính ThìnTiểu mãn
22 tháng 5T2mùng 6 tháng 4ngày Đinh Tỵ
23 tháng 5T3mùng 7 tháng 4ngày Mậu Ngọ
24 tháng 5T4mùng 8 tháng 4ngày Kỷ Mùi
25 tháng 5T5mùng 9 tháng 4ngày Canh Thân
26 tháng 5T6mùng 10 tháng 4ngày Tân Dậu
27 tháng 5T711 tháng 4ngày Nhâm Tuất
28 tháng 5CN12 tháng 4ngày Quý Hợi
29 tháng 5T213 tháng 4ngày Giáp Tý
30 tháng 5T314 tháng 4ngày Ất Sửu
31 tháng 5T415 tháng 4ngày Bính DầnLễ Phật Đản

Tháng 6, 1950

Âm lịch 16/4 – 16/5 · năm Canh Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T516 tháng 4ngày Đinh Mão
2 tháng 6T617 tháng 4ngày Mậu Thìn
3 tháng 6T718 tháng 4ngày Kỷ Tỵ
4 tháng 6CN19 tháng 4ngày Canh Ngọ
5 tháng 6T220 tháng 4ngày Tân Mùi
6 tháng 6T321 tháng 4ngày Nhâm ThânMang chủng
7 tháng 6T422 tháng 4ngày Quý Dậu
8 tháng 6T523 tháng 4ngày Giáp Tuất
9 tháng 6T624 tháng 4ngày Ất Hợi
10 tháng 6T725 tháng 4ngày Bính Tý
11 tháng 6CN26 tháng 4ngày Đinh Sửu
12 tháng 6T227 tháng 4ngày Mậu Dần
13 tháng 6T328 tháng 4ngày Kỷ Mão
14 tháng 6T429 tháng 4ngày Canh Thìn
15 tháng 6T5mùng 1 tháng 5ngày Tân Tỵ
16 tháng 6T6mùng 2 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
17 tháng 6T7mùng 3 tháng 5ngày Quý Mùi
18 tháng 6CNmùng 4 tháng 5ngày Giáp Thân
19 tháng 6T2mùng 5 tháng 5ngày Ất DậuTết Đoan Ngọ
20 tháng 6T3mùng 6 tháng 5ngày Bính Tuất
21 tháng 6T4mùng 7 tháng 5ngày Đinh Hợi
22 tháng 6T5mùng 8 tháng 5ngày Mậu TýHạ chí
23 tháng 6T6mùng 9 tháng 5ngày Kỷ Sửu
24 tháng 6T7mùng 10 tháng 5ngày Canh Dần
25 tháng 6CN11 tháng 5ngày Tân Mão
26 tháng 6T212 tháng 5ngày Nhâm Thìn
27 tháng 6T313 tháng 5ngày Quý Tỵ
28 tháng 6T414 tháng 5ngày Giáp Ngọ
29 tháng 6T515 tháng 5ngày Ất Mùi
30 tháng 6T616 tháng 5ngày Bính Thân

Tháng 7, 1950

Âm lịch 17/5 – 17/6 · năm Canh Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T717 tháng 5ngày Đinh Dậu
2 tháng 7CN18 tháng 5ngày Mậu Tuất
3 tháng 7T219 tháng 5ngày Kỷ Hợi
4 tháng 7T320 tháng 5ngày Canh Tý
5 tháng 7T421 tháng 5ngày Tân Sửu
6 tháng 7T522 tháng 5ngày Nhâm Dần
7 tháng 7T623 tháng 5ngày Quý Mão
8 tháng 7T724 tháng 5ngày Giáp ThìnTiểu thử
9 tháng 7CN25 tháng 5ngày Ất Tỵ
10 tháng 7T226 tháng 5ngày Bính Ngọ
11 tháng 7T327 tháng 5ngày Đinh Mùi
12 tháng 7T428 tháng 5ngày Mậu Thân
13 tháng 7T529 tháng 5ngày Kỷ Dậu
14 tháng 7T630 tháng 5ngày Canh Tuất
15 tháng 7T7mùng 1 tháng 6ngày Tân Hợi
16 tháng 7CNmùng 2 tháng 6ngày Nhâm Tý
17 tháng 7T2mùng 3 tháng 6ngày Quý Sửu
18 tháng 7T3mùng 4 tháng 6ngày Giáp Dần
19 tháng 7T4mùng 5 tháng 6ngày Ất Mão
20 tháng 7T5mùng 6 tháng 6ngày Bính Thìn
21 tháng 7T6mùng 7 tháng 6ngày Đinh Tỵ
22 tháng 7T7mùng 8 tháng 6ngày Mậu Ngọ
23 tháng 7CNmùng 9 tháng 6ngày Kỷ MùiĐại thử
24 tháng 7T2mùng 10 tháng 6ngày Canh Thân
25 tháng 7T311 tháng 6ngày Tân Dậu
26 tháng 7T412 tháng 6ngày Nhâm Tuất
27 tháng 7T513 tháng 6ngày Quý Hợi
28 tháng 7T614 tháng 6ngày Giáp Tý
29 tháng 7T715 tháng 6ngày Ất Sửu
30 tháng 7CN16 tháng 6ngày Bính Dần
31 tháng 7T217 tháng 6ngày Đinh Mão

Tháng 8, 1950

Âm lịch 18/6 – 19/7 · năm Canh Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T318 tháng 6ngày Mậu Thìn
2 tháng 8T419 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
3 tháng 8T520 tháng 6ngày Canh Ngọ
4 tháng 8T621 tháng 6ngày Tân Mùi
5 tháng 8T722 tháng 6ngày Nhâm Thân
6 tháng 8CN23 tháng 6ngày Quý Dậu
7 tháng 8T224 tháng 6ngày Giáp Tuất
8 tháng 8T325 tháng 6ngày Ất HợiLập thu
9 tháng 8T426 tháng 6ngày Bính Tý
10 tháng 8T527 tháng 6ngày Đinh Sửu
11 tháng 8T628 tháng 6ngày Mậu Dần
12 tháng 8T729 tháng 6ngày Kỷ Mão
13 tháng 8CNmùng 1 tháng 7ngày Canh Thìn
14 tháng 8T2mùng 2 tháng 7ngày Tân Tỵ
15 tháng 8T3mùng 3 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
16 tháng 8T4mùng 4 tháng 7ngày Quý Mùi
17 tháng 8T5mùng 5 tháng 7ngày Giáp Thân
18 tháng 8T6mùng 6 tháng 7ngày Ất Dậu
19 tháng 8T7mùng 7 tháng 7ngày Bính Tuất
20 tháng 8CNmùng 8 tháng 7ngày Đinh Hợi
21 tháng 8T2mùng 9 tháng 7ngày Mậu Tý
22 tháng 8T3mùng 10 tháng 7ngày Kỷ Sửu
23 tháng 8T411 tháng 7ngày Canh Dần
24 tháng 8T512 tháng 7ngày Tân MãoXử thử
25 tháng 8T613 tháng 7ngày Nhâm Thìn
26 tháng 8T714 tháng 7ngày Quý Tỵ
27 tháng 8CN15 tháng 7ngày Giáp NgọLễ Vu Lan
28 tháng 8T216 tháng 7ngày Ất Mùi
29 tháng 8T317 tháng 7ngày Bính Thân
30 tháng 8T418 tháng 7ngày Đinh Dậu
31 tháng 8T519 tháng 7ngày Mậu Tuất

Tháng 9, 1950

Âm lịch 20/7 – 19/8 · năm Canh Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T620 tháng 7ngày Kỷ Hợi
2 tháng 9T721 tháng 7ngày Canh TýQuốc khánh
3 tháng 9CN22 tháng 7ngày Tân Sửu
4 tháng 9T223 tháng 7ngày Nhâm Dần
5 tháng 9T324 tháng 7ngày Quý Mão
6 tháng 9T425 tháng 7ngày Giáp Thìn
7 tháng 9T526 tháng 7ngày Ất Tỵ
8 tháng 9T627 tháng 7ngày Bính NgọBạch lộ
9 tháng 9T728 tháng 7ngày Đinh Mùi
10 tháng 9CN29 tháng 7ngày Mậu Thân
11 tháng 9T230 tháng 7ngày Kỷ Dậu
12 tháng 9T3mùng 1 tháng 8ngày Canh Tuất
13 tháng 9T4mùng 2 tháng 8ngày Tân Hợi
14 tháng 9T5mùng 3 tháng 8ngày Nhâm Tý
15 tháng 9T6mùng 4 tháng 8ngày Quý Sửu
16 tháng 9T7mùng 5 tháng 8ngày Giáp Dần
17 tháng 9CNmùng 6 tháng 8ngày Ất Mão
18 tháng 9T2mùng 7 tháng 8ngày Bính Thìn
19 tháng 9T3mùng 8 tháng 8ngày Đinh Tỵ
20 tháng 9T4mùng 9 tháng 8ngày Mậu Ngọ
21 tháng 9T5mùng 10 tháng 8ngày Kỷ Mùi
22 tháng 9T611 tháng 8ngày Canh Thân
23 tháng 9T712 tháng 8ngày Tân DậuThu phân
24 tháng 9CN13 tháng 8ngày Nhâm Tuất
25 tháng 9T214 tháng 8ngày Quý Hợi
26 tháng 9T315 tháng 8ngày Giáp TýTết Trung Thu
27 tháng 9T416 tháng 8ngày Ất Sửu
28 tháng 9T517 tháng 8ngày Bính Dần
29 tháng 9T618 tháng 8ngày Đinh Mão
30 tháng 9T719 tháng 8ngày Mậu Thìn

Tháng 10, 1950

Âm lịch 20/8 – 21/9 · năm Canh Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10CN20 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
2 tháng 10T221 tháng 8ngày Canh Ngọ
3 tháng 10T322 tháng 8ngày Tân Mùi
4 tháng 10T423 tháng 8ngày Nhâm Thân
5 tháng 10T524 tháng 8ngày Quý Dậu
6 tháng 10T625 tháng 8ngày Giáp Tuất
7 tháng 10T726 tháng 8ngày Ất Hợi
8 tháng 10CN27 tháng 8ngày Bính Tý
9 tháng 10T228 tháng 8ngày Đinh SửuHàn lộ
10 tháng 10T329 tháng 8ngày Mậu Dần
11 tháng 10T4mùng 1 tháng 9ngày Kỷ Mão
12 tháng 10T5mùng 2 tháng 9ngày Canh Thìn
13 tháng 10T6mùng 3 tháng 9ngày Tân Tỵ
14 tháng 10T7mùng 4 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
15 tháng 10CNmùng 5 tháng 9ngày Quý Mùi
16 tháng 10T2mùng 6 tháng 9ngày Giáp Thân
17 tháng 10T3mùng 7 tháng 9ngày Ất Dậu
18 tháng 10T4mùng 8 tháng 9ngày Bính Tuất
19 tháng 10T5mùng 9 tháng 9ngày Đinh Hợi
20 tháng 10T6mùng 10 tháng 9ngày Mậu Tý
21 tháng 10T711 tháng 9ngày Kỷ Sửu
22 tháng 10CN12 tháng 9ngày Canh Dần
23 tháng 10T213 tháng 9ngày Tân Mão
24 tháng 10T314 tháng 9ngày Nhâm ThìnSương giáng
25 tháng 10T415 tháng 9ngày Quý Tỵ
26 tháng 10T516 tháng 9ngày Giáp Ngọ
27 tháng 10T617 tháng 9ngày Ất Mùi
28 tháng 10T718 tháng 9ngày Bính Thân
29 tháng 10CN19 tháng 9ngày Đinh Dậu
30 tháng 10T220 tháng 9ngày Mậu Tuất
31 tháng 10T321 tháng 9ngày Kỷ Hợi

Tháng 11, 1950

Âm lịch 22/9 – 21/10 · năm Canh Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T422 tháng 9ngày Canh Tý
2 tháng 11T523 tháng 9ngày Tân Sửu
3 tháng 11T624 tháng 9ngày Nhâm Dần
4 tháng 11T725 tháng 9ngày Quý Mão
5 tháng 11CN26 tháng 9ngày Giáp Thìn
6 tháng 11T227 tháng 9ngày Ất Tỵ
7 tháng 11T328 tháng 9ngày Bính Ngọ
8 tháng 11T429 tháng 9ngày Đinh MùiLập đông
9 tháng 11T530 tháng 9ngày Mậu Thân
10 tháng 11T6mùng 1 tháng 10ngày Kỷ Dậu
11 tháng 11T7mùng 2 tháng 10ngày Canh Tuất
12 tháng 11CNmùng 3 tháng 10ngày Tân Hợi
13 tháng 11T2mùng 4 tháng 10ngày Nhâm Tý
14 tháng 11T3mùng 5 tháng 10ngày Quý Sửu
15 tháng 11T4mùng 6 tháng 10ngày Giáp Dần
16 tháng 11T5mùng 7 tháng 10ngày Ất Mão
17 tháng 11T6mùng 8 tháng 10ngày Bính Thìn
18 tháng 11T7mùng 9 tháng 10ngày Đinh Tỵ
19 tháng 11CNmùng 10 tháng 10ngày Mậu Ngọ
20 tháng 11T211 tháng 10ngày Kỷ Mùi
21 tháng 11T312 tháng 10ngày Canh Thân
22 tháng 11T413 tháng 10ngày Tân Dậu
23 tháng 11T514 tháng 10ngày Nhâm TuấtTiểu tuyết
24 tháng 11T615 tháng 10ngày Quý Hợi
25 tháng 11T716 tháng 10ngày Giáp Tý
26 tháng 11CN17 tháng 10ngày Ất Sửu
27 tháng 11T218 tháng 10ngày Bính Dần
28 tháng 11T319 tháng 10ngày Đinh Mão
29 tháng 11T420 tháng 10ngày Mậu Thìn
30 tháng 11T521 tháng 10ngày Kỷ Tỵ

Tháng 12, 1950

Âm lịch 22/10 – 23/11 · năm Canh Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T622 tháng 10ngày Canh Ngọ
2 tháng 12T723 tháng 10ngày Tân Mùi
3 tháng 12CN24 tháng 10ngày Nhâm Thân
4 tháng 12T225 tháng 10ngày Quý Dậu
5 tháng 12T326 tháng 10ngày Giáp Tuất
6 tháng 12T427 tháng 10ngày Ất Hợi
7 tháng 12T528 tháng 10ngày Bính TýĐại tuyết
8 tháng 12T629 tháng 10ngày Đinh Sửu
9 tháng 12T7mùng 1 tháng 11ngày Mậu Dần
10 tháng 12CNmùng 2 tháng 11ngày Kỷ Mão
11 tháng 12T2mùng 3 tháng 11ngày Canh Thìn
12 tháng 12T3mùng 4 tháng 11ngày Tân Tỵ
13 tháng 12T4mùng 5 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
14 tháng 12T5mùng 6 tháng 11ngày Quý Mùi
15 tháng 12T6mùng 7 tháng 11ngày Giáp Thân
16 tháng 12T7mùng 8 tháng 11ngày Ất Dậu
17 tháng 12CNmùng 9 tháng 11ngày Bính Tuất
18 tháng 12T2mùng 10 tháng 11ngày Đinh Hợi
19 tháng 12T311 tháng 11ngày Mậu Tý
20 tháng 12T412 tháng 11ngày Kỷ Sửu
21 tháng 12T513 tháng 11ngày Canh Dần
22 tháng 12T614 tháng 11ngày Tân MãoĐông chí
23 tháng 12T715 tháng 11ngày Nhâm Thìn
24 tháng 12CN16 tháng 11ngày Quý Tỵ
25 tháng 12T217 tháng 11ngày Giáp Ngọ
26 tháng 12T318 tháng 11ngày Ất Mùi
27 tháng 12T419 tháng 11ngày Bính Thân
28 tháng 12T520 tháng 11ngày Đinh Dậu
29 tháng 12T621 tháng 11ngày Mậu Tuất
30 tháng 12T722 tháng 11ngày Kỷ Hợi
31 tháng 12CN23 tháng 11ngày Canh Tý