Lịch âm năm 1950
Năm 1950, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 17 tháng 2, bắt đầu năm Canh Dần (Năm con Hổ). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.
Ngày lễ, Tết
| Ngày | Thứ | Tên | Âm lịch |
|---|---|---|---|
| 1 tháng 1 | CN | Tết Dương lịch | 13 tháng 11 |
| 9 tháng 2 | T5 | Ông Công Ông Táo | 23 tháng Chạp |
| 16 tháng 2 | T5 | Nghỉ Tết | 30 tháng Chạp |
| 17 tháng 2 | T6 | Tết Nguyên Đán | mùng 1 tháng Giêng |
| 18 tháng 2 | T7 | Nghỉ Tết | mùng 2 tháng Giêng |
| 19 tháng 2 | CN | Nghỉ Tết | mùng 3 tháng Giêng |
| 3 tháng 3 | T6 | Tết Nguyên Tiêu | 15 tháng Giêng |
| 19 tháng 4 | T4 | Tết Hàn Thực | mùng 3 tháng 3 |
| 26 tháng 4 | T4 | Giỗ Tổ Hùng Vương | mùng 10 tháng 3 |
| 1 tháng 5 | T2 | Quốc tế Lao động | 15 tháng 3 |
| 31 tháng 5 | T4 | Lễ Phật Đản | 15 tháng 4 |
| 19 tháng 6 | T2 | Tết Đoan Ngọ | mùng 5 tháng 5 |
| 27 tháng 8 | CN | Lễ Vu Lan | 15 tháng 7 |
| 2 tháng 9 | T7 | Quốc khánh | 21 tháng 7 |
| 26 tháng 9 | T3 | Tết Trung Thu | 15 tháng 8 |
24 tiết khí
| Tên | Ngày | Thứ | Âm lịch |
|---|---|---|---|
| Tiểu hàn | 6 tháng 1 | T6 | 18 tháng 11 |
| Đại hàn | 20 tháng 1 | T6 | mùng 3 tháng Chạp |
| Lập xuân | 4 tháng 2 | T7 | 18 tháng Chạp |
| Vũ thủy | 19 tháng 2 | CN | mùng 3 tháng Giêng |
| Kinh trập | 6 tháng 3 | T2 | 18 tháng Giêng |
| Xuân phân | 21 tháng 3 | T3 | mùng 4 tháng 2 |
| Thanh minh | 5 tháng 4 | T4 | 19 tháng 2 |
| Cốc vũ | 20 tháng 4 | T5 | mùng 4 tháng 3 |
| Lập hạ | 6 tháng 5 | T7 | 20 tháng 3 |
| Tiểu mãn | 21 tháng 5 | CN | mùng 5 tháng 4 |
| Mang chủng | 6 tháng 6 | T3 | 21 tháng 4 |
| Hạ chí | 22 tháng 6 | T5 | mùng 8 tháng 5 |
| Tiểu thử | 8 tháng 7 | T7 | 24 tháng 5 |
| Đại thử | 23 tháng 7 | CN | mùng 9 tháng 6 |
| Lập thu | 8 tháng 8 | T3 | 25 tháng 6 |
| Xử thử | 24 tháng 8 | T5 | 12 tháng 7 |
| Bạch lộ | 8 tháng 9 | T6 | 27 tháng 7 |
| Thu phân | 23 tháng 9 | T7 | 12 tháng 8 |
| Hàn lộ | 9 tháng 10 | T2 | 28 tháng 8 |
| Sương giáng | 24 tháng 10 | T3 | 14 tháng 9 |
| Lập đông | 8 tháng 11 | T4 | 29 tháng 9 |
| Tiểu tuyết | 23 tháng 11 | T5 | 14 tháng 10 |
| Đại tuyết | 7 tháng 12 | T5 | 28 tháng 10 |
| Đông chí | 22 tháng 12 | T6 | 14 tháng 11 |
Tháng 1, 1950
Âm lịch 13/11 – 14/12 · năm Kỷ Sửu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 1 | CN | 13 tháng 11 | ngày Bính Thân | Tết Dương lịch |
| 2 tháng 1 | T2 | 14 tháng 11 | ngày Đinh Dậu | |
| 3 tháng 1 | T3 | 15 tháng 11 | ngày Mậu Tuất | |
| 4 tháng 1 | T4 | 16 tháng 11 | ngày Kỷ Hợi | |
| 5 tháng 1 | T5 | 17 tháng 11 | ngày Canh Tý | |
| 6 tháng 1 | T6 | 18 tháng 11 | ngày Tân Sửu | Tiểu hàn |
| 7 tháng 1 | T7 | 19 tháng 11 | ngày Nhâm Dần | |
| 8 tháng 1 | CN | 20 tháng 11 | ngày Quý Mão | |
| 9 tháng 1 | T2 | 21 tháng 11 | ngày Giáp Thìn | |
| 10 tháng 1 | T3 | 22 tháng 11 | ngày Ất Tỵ | |
| 11 tháng 1 | T4 | 23 tháng 11 | ngày Bính Ngọ | |
| 12 tháng 1 | T5 | 24 tháng 11 | ngày Đinh Mùi | |
| 13 tháng 1 | T6 | 25 tháng 11 | ngày Mậu Thân | |
| 14 tháng 1 | T7 | 26 tháng 11 | ngày Kỷ Dậu | |
| 15 tháng 1 | CN | 27 tháng 11 | ngày Canh Tuất | |
| 16 tháng 1 | T2 | 28 tháng 11 | ngày Tân Hợi | |
| 17 tháng 1 | T3 | 29 tháng 11 | ngày Nhâm Tý | |
| 18 tháng 1 | T4 | mùng 1 tháng Chạp | ngày Quý Sửu | |
| 19 tháng 1 | T5 | mùng 2 tháng Chạp | ngày Giáp Dần | |
| 20 tháng 1 | T6 | mùng 3 tháng Chạp | ngày Ất Mão | Đại hàn |
| 21 tháng 1 | T7 | mùng 4 tháng Chạp | ngày Bính Thìn | |
| 22 tháng 1 | CN | mùng 5 tháng Chạp | ngày Đinh Tỵ | |
| 23 tháng 1 | T2 | mùng 6 tháng Chạp | ngày Mậu Ngọ | |
| 24 tháng 1 | T3 | mùng 7 tháng Chạp | ngày Kỷ Mùi | |
| 25 tháng 1 | T4 | mùng 8 tháng Chạp | ngày Canh Thân | |
| 26 tháng 1 | T5 | mùng 9 tháng Chạp | ngày Tân Dậu | |
| 27 tháng 1 | T6 | mùng 10 tháng Chạp | ngày Nhâm Tuất | |
| 28 tháng 1 | T7 | 11 tháng Chạp | ngày Quý Hợi | |
| 29 tháng 1 | CN | 12 tháng Chạp | ngày Giáp Tý | |
| 30 tháng 1 | T2 | 13 tháng Chạp | ngày Ất Sửu | |
| 31 tháng 1 | T3 | 14 tháng Chạp | ngày Bính Dần |
Tháng 2, 1950
Âm lịch 15/12/1949 – 12/1/1950 · năm Canh Dần
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 2 | T4 | 15 tháng Chạp | ngày Đinh Mão | |
| 2 tháng 2 | T5 | 16 tháng Chạp | ngày Mậu Thìn | |
| 3 tháng 2 | T6 | 17 tháng Chạp | ngày Kỷ Tỵ | |
| 4 tháng 2 | T7 | 18 tháng Chạp | ngày Canh Ngọ | Lập xuân |
| 5 tháng 2 | CN | 19 tháng Chạp | ngày Tân Mùi | |
| 6 tháng 2 | T2 | 20 tháng Chạp | ngày Nhâm Thân | |
| 7 tháng 2 | T3 | 21 tháng Chạp | ngày Quý Dậu | |
| 8 tháng 2 | T4 | 22 tháng Chạp | ngày Giáp Tuất | |
| 9 tháng 2 | T5 | 23 tháng Chạp | ngày Ất Hợi | Ông Công Ông Táo |
| 10 tháng 2 | T6 | 24 tháng Chạp | ngày Bính Tý | |
| 11 tháng 2 | T7 | 25 tháng Chạp | ngày Đinh Sửu | |
| 12 tháng 2 | CN | 26 tháng Chạp | ngày Mậu Dần | |
| 13 tháng 2 | T2 | 27 tháng Chạp | ngày Kỷ Mão | |
| 14 tháng 2 | T3 | 28 tháng Chạp | ngày Canh Thìn | |
| 15 tháng 2 | T4 | 29 tháng Chạp | ngày Tân Tỵ | |
| 16 tháng 2 | T5 | 30 tháng Chạp | ngày Nhâm Ngọ | Nghỉ Tết |
| 17 tháng 2 | T6 | mùng 1 tháng Giêng | ngày Quý Mùi | Tết Nguyên Đán |
| 18 tháng 2 | T7 | mùng 2 tháng Giêng | ngày Giáp Thân | Nghỉ Tết |
| 19 tháng 2 | CN | mùng 3 tháng Giêng | ngày Ất Dậu | Nghỉ Tết, Vũ thủy |
| 20 tháng 2 | T2 | mùng 4 tháng Giêng | ngày Bính Tuất | |
| 21 tháng 2 | T3 | mùng 5 tháng Giêng | ngày Đinh Hợi | |
| 22 tháng 2 | T4 | mùng 6 tháng Giêng | ngày Mậu Tý | |
| 23 tháng 2 | T5 | mùng 7 tháng Giêng | ngày Kỷ Sửu | |
| 24 tháng 2 | T6 | mùng 8 tháng Giêng | ngày Canh Dần | |
| 25 tháng 2 | T7 | mùng 9 tháng Giêng | ngày Tân Mão | |
| 26 tháng 2 | CN | mùng 10 tháng Giêng | ngày Nhâm Thìn | |
| 27 tháng 2 | T2 | 11 tháng Giêng | ngày Quý Tỵ | |
| 28 tháng 2 | T3 | 12 tháng Giêng | ngày Giáp Ngọ |
Tháng 3, 1950
Âm lịch 13/1 – 14/2 · năm Canh Dần
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 3 | T4 | 13 tháng Giêng | ngày Ất Mùi | |
| 2 tháng 3 | T5 | 14 tháng Giêng | ngày Bính Thân | |
| 3 tháng 3 | T6 | 15 tháng Giêng | ngày Đinh Dậu | Tết Nguyên Tiêu |
| 4 tháng 3 | T7 | 16 tháng Giêng | ngày Mậu Tuất | |
| 5 tháng 3 | CN | 17 tháng Giêng | ngày Kỷ Hợi | |
| 6 tháng 3 | T2 | 18 tháng Giêng | ngày Canh Tý | Kinh trập |
| 7 tháng 3 | T3 | 19 tháng Giêng | ngày Tân Sửu | |
| 8 tháng 3 | T4 | 20 tháng Giêng | ngày Nhâm Dần | |
| 9 tháng 3 | T5 | 21 tháng Giêng | ngày Quý Mão | |
| 10 tháng 3 | T6 | 22 tháng Giêng | ngày Giáp Thìn | |
| 11 tháng 3 | T7 | 23 tháng Giêng | ngày Ất Tỵ | |
| 12 tháng 3 | CN | 24 tháng Giêng | ngày Bính Ngọ | |
| 13 tháng 3 | T2 | 25 tháng Giêng | ngày Đinh Mùi | |
| 14 tháng 3 | T3 | 26 tháng Giêng | ngày Mậu Thân | |
| 15 tháng 3 | T4 | 27 tháng Giêng | ngày Kỷ Dậu | |
| 16 tháng 3 | T5 | 28 tháng Giêng | ngày Canh Tuất | |
| 17 tháng 3 | T6 | 29 tháng Giêng | ngày Tân Hợi | |
| 18 tháng 3 | T7 | mùng 1 tháng 2 | ngày Nhâm Tý | |
| 19 tháng 3 | CN | mùng 2 tháng 2 | ngày Quý Sửu | |
| 20 tháng 3 | T2 | mùng 3 tháng 2 | ngày Giáp Dần | |
| 21 tháng 3 | T3 | mùng 4 tháng 2 | ngày Ất Mão | Xuân phân |
| 22 tháng 3 | T4 | mùng 5 tháng 2 | ngày Bính Thìn | |
| 23 tháng 3 | T5 | mùng 6 tháng 2 | ngày Đinh Tỵ | |
| 24 tháng 3 | T6 | mùng 7 tháng 2 | ngày Mậu Ngọ | |
| 25 tháng 3 | T7 | mùng 8 tháng 2 | ngày Kỷ Mùi | |
| 26 tháng 3 | CN | mùng 9 tháng 2 | ngày Canh Thân | |
| 27 tháng 3 | T2 | mùng 10 tháng 2 | ngày Tân Dậu | |
| 28 tháng 3 | T3 | 11 tháng 2 | ngày Nhâm Tuất | |
| 29 tháng 3 | T4 | 12 tháng 2 | ngày Quý Hợi | |
| 30 tháng 3 | T5 | 13 tháng 2 | ngày Giáp Tý | |
| 31 tháng 3 | T6 | 14 tháng 2 | ngày Ất Sửu |
Tháng 4, 1950
Âm lịch 15/2 – 14/3 · năm Canh Dần
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 4 | T7 | 15 tháng 2 | ngày Bính Dần | |
| 2 tháng 4 | CN | 16 tháng 2 | ngày Đinh Mão | |
| 3 tháng 4 | T2 | 17 tháng 2 | ngày Mậu Thìn | |
| 4 tháng 4 | T3 | 18 tháng 2 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 5 tháng 4 | T4 | 19 tháng 2 | ngày Canh Ngọ | Thanh minh |
| 6 tháng 4 | T5 | 20 tháng 2 | ngày Tân Mùi | |
| 7 tháng 4 | T6 | 21 tháng 2 | ngày Nhâm Thân | |
| 8 tháng 4 | T7 | 22 tháng 2 | ngày Quý Dậu | |
| 9 tháng 4 | CN | 23 tháng 2 | ngày Giáp Tuất | |
| 10 tháng 4 | T2 | 24 tháng 2 | ngày Ất Hợi | |
| 11 tháng 4 | T3 | 25 tháng 2 | ngày Bính Tý | |
| 12 tháng 4 | T4 | 26 tháng 2 | ngày Đinh Sửu | |
| 13 tháng 4 | T5 | 27 tháng 2 | ngày Mậu Dần | |
| 14 tháng 4 | T6 | 28 tháng 2 | ngày Kỷ Mão | |
| 15 tháng 4 | T7 | 29 tháng 2 | ngày Canh Thìn | |
| 16 tháng 4 | CN | 30 tháng 2 | ngày Tân Tỵ | |
| 17 tháng 4 | T2 | mùng 1 tháng 3 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 18 tháng 4 | T3 | mùng 2 tháng 3 | ngày Quý Mùi | |
| 19 tháng 4 | T4 | mùng 3 tháng 3 | ngày Giáp Thân | Tết Hàn Thực |
| 20 tháng 4 | T5 | mùng 4 tháng 3 | ngày Ất Dậu | Cốc vũ |
| 21 tháng 4 | T6 | mùng 5 tháng 3 | ngày Bính Tuất | |
| 22 tháng 4 | T7 | mùng 6 tháng 3 | ngày Đinh Hợi | |
| 23 tháng 4 | CN | mùng 7 tháng 3 | ngày Mậu Tý | |
| 24 tháng 4 | T2 | mùng 8 tháng 3 | ngày Kỷ Sửu | |
| 25 tháng 4 | T3 | mùng 9 tháng 3 | ngày Canh Dần | |
| 26 tháng 4 | T4 | mùng 10 tháng 3 | ngày Tân Mão | Giỗ Tổ Hùng Vương |
| 27 tháng 4 | T5 | 11 tháng 3 | ngày Nhâm Thìn | |
| 28 tháng 4 | T6 | 12 tháng 3 | ngày Quý Tỵ | |
| 29 tháng 4 | T7 | 13 tháng 3 | ngày Giáp Ngọ | |
| 30 tháng 4 | CN | 14 tháng 3 | ngày Ất Mùi |
Tháng 5, 1950
Âm lịch 15/3 – 15/4 · năm Canh Dần
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 5 | T2 | 15 tháng 3 | ngày Bính Thân | Quốc tế Lao động |
| 2 tháng 5 | T3 | 16 tháng 3 | ngày Đinh Dậu | |
| 3 tháng 5 | T4 | 17 tháng 3 | ngày Mậu Tuất | |
| 4 tháng 5 | T5 | 18 tháng 3 | ngày Kỷ Hợi | |
| 5 tháng 5 | T6 | 19 tháng 3 | ngày Canh Tý | |
| 6 tháng 5 | T7 | 20 tháng 3 | ngày Tân Sửu | Lập hạ |
| 7 tháng 5 | CN | 21 tháng 3 | ngày Nhâm Dần | |
| 8 tháng 5 | T2 | 22 tháng 3 | ngày Quý Mão | |
| 9 tháng 5 | T3 | 23 tháng 3 | ngày Giáp Thìn | |
| 10 tháng 5 | T4 | 24 tháng 3 | ngày Ất Tỵ | |
| 11 tháng 5 | T5 | 25 tháng 3 | ngày Bính Ngọ | |
| 12 tháng 5 | T6 | 26 tháng 3 | ngày Đinh Mùi | |
| 13 tháng 5 | T7 | 27 tháng 3 | ngày Mậu Thân | |
| 14 tháng 5 | CN | 28 tháng 3 | ngày Kỷ Dậu | |
| 15 tháng 5 | T2 | 29 tháng 3 | ngày Canh Tuất | |
| 16 tháng 5 | T3 | 30 tháng 3 | ngày Tân Hợi | |
| 17 tháng 5 | T4 | mùng 1 tháng 4 | ngày Nhâm Tý | |
| 18 tháng 5 | T5 | mùng 2 tháng 4 | ngày Quý Sửu | |
| 19 tháng 5 | T6 | mùng 3 tháng 4 | ngày Giáp Dần | |
| 20 tháng 5 | T7 | mùng 4 tháng 4 | ngày Ất Mão | |
| 21 tháng 5 | CN | mùng 5 tháng 4 | ngày Bính Thìn | Tiểu mãn |
| 22 tháng 5 | T2 | mùng 6 tháng 4 | ngày Đinh Tỵ | |
| 23 tháng 5 | T3 | mùng 7 tháng 4 | ngày Mậu Ngọ | |
| 24 tháng 5 | T4 | mùng 8 tháng 4 | ngày Kỷ Mùi | |
| 25 tháng 5 | T5 | mùng 9 tháng 4 | ngày Canh Thân | |
| 26 tháng 5 | T6 | mùng 10 tháng 4 | ngày Tân Dậu | |
| 27 tháng 5 | T7 | 11 tháng 4 | ngày Nhâm Tuất | |
| 28 tháng 5 | CN | 12 tháng 4 | ngày Quý Hợi | |
| 29 tháng 5 | T2 | 13 tháng 4 | ngày Giáp Tý | |
| 30 tháng 5 | T3 | 14 tháng 4 | ngày Ất Sửu | |
| 31 tháng 5 | T4 | 15 tháng 4 | ngày Bính Dần | Lễ Phật Đản |
Tháng 6, 1950
Âm lịch 16/4 – 16/5 · năm Canh Dần
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 6 | T5 | 16 tháng 4 | ngày Đinh Mão | |
| 2 tháng 6 | T6 | 17 tháng 4 | ngày Mậu Thìn | |
| 3 tháng 6 | T7 | 18 tháng 4 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 4 tháng 6 | CN | 19 tháng 4 | ngày Canh Ngọ | |
| 5 tháng 6 | T2 | 20 tháng 4 | ngày Tân Mùi | |
| 6 tháng 6 | T3 | 21 tháng 4 | ngày Nhâm Thân | Mang chủng |
| 7 tháng 6 | T4 | 22 tháng 4 | ngày Quý Dậu | |
| 8 tháng 6 | T5 | 23 tháng 4 | ngày Giáp Tuất | |
| 9 tháng 6 | T6 | 24 tháng 4 | ngày Ất Hợi | |
| 10 tháng 6 | T7 | 25 tháng 4 | ngày Bính Tý | |
| 11 tháng 6 | CN | 26 tháng 4 | ngày Đinh Sửu | |
| 12 tháng 6 | T2 | 27 tháng 4 | ngày Mậu Dần | |
| 13 tháng 6 | T3 | 28 tháng 4 | ngày Kỷ Mão | |
| 14 tháng 6 | T4 | 29 tháng 4 | ngày Canh Thìn | |
| 15 tháng 6 | T5 | mùng 1 tháng 5 | ngày Tân Tỵ | |
| 16 tháng 6 | T6 | mùng 2 tháng 5 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 17 tháng 6 | T7 | mùng 3 tháng 5 | ngày Quý Mùi | |
| 18 tháng 6 | CN | mùng 4 tháng 5 | ngày Giáp Thân | |
| 19 tháng 6 | T2 | mùng 5 tháng 5 | ngày Ất Dậu | Tết Đoan Ngọ |
| 20 tháng 6 | T3 | mùng 6 tháng 5 | ngày Bính Tuất | |
| 21 tháng 6 | T4 | mùng 7 tháng 5 | ngày Đinh Hợi | |
| 22 tháng 6 | T5 | mùng 8 tháng 5 | ngày Mậu Tý | Hạ chí |
| 23 tháng 6 | T6 | mùng 9 tháng 5 | ngày Kỷ Sửu | |
| 24 tháng 6 | T7 | mùng 10 tháng 5 | ngày Canh Dần | |
| 25 tháng 6 | CN | 11 tháng 5 | ngày Tân Mão | |
| 26 tháng 6 | T2 | 12 tháng 5 | ngày Nhâm Thìn | |
| 27 tháng 6 | T3 | 13 tháng 5 | ngày Quý Tỵ | |
| 28 tháng 6 | T4 | 14 tháng 5 | ngày Giáp Ngọ | |
| 29 tháng 6 | T5 | 15 tháng 5 | ngày Ất Mùi | |
| 30 tháng 6 | T6 | 16 tháng 5 | ngày Bính Thân |
Tháng 7, 1950
Âm lịch 17/5 – 17/6 · năm Canh Dần
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 7 | T7 | 17 tháng 5 | ngày Đinh Dậu | |
| 2 tháng 7 | CN | 18 tháng 5 | ngày Mậu Tuất | |
| 3 tháng 7 | T2 | 19 tháng 5 | ngày Kỷ Hợi | |
| 4 tháng 7 | T3 | 20 tháng 5 | ngày Canh Tý | |
| 5 tháng 7 | T4 | 21 tháng 5 | ngày Tân Sửu | |
| 6 tháng 7 | T5 | 22 tháng 5 | ngày Nhâm Dần | |
| 7 tháng 7 | T6 | 23 tháng 5 | ngày Quý Mão | |
| 8 tháng 7 | T7 | 24 tháng 5 | ngày Giáp Thìn | Tiểu thử |
| 9 tháng 7 | CN | 25 tháng 5 | ngày Ất Tỵ | |
| 10 tháng 7 | T2 | 26 tháng 5 | ngày Bính Ngọ | |
| 11 tháng 7 | T3 | 27 tháng 5 | ngày Đinh Mùi | |
| 12 tháng 7 | T4 | 28 tháng 5 | ngày Mậu Thân | |
| 13 tháng 7 | T5 | 29 tháng 5 | ngày Kỷ Dậu | |
| 14 tháng 7 | T6 | 30 tháng 5 | ngày Canh Tuất | |
| 15 tháng 7 | T7 | mùng 1 tháng 6 | ngày Tân Hợi | |
| 16 tháng 7 | CN | mùng 2 tháng 6 | ngày Nhâm Tý | |
| 17 tháng 7 | T2 | mùng 3 tháng 6 | ngày Quý Sửu | |
| 18 tháng 7 | T3 | mùng 4 tháng 6 | ngày Giáp Dần | |
| 19 tháng 7 | T4 | mùng 5 tháng 6 | ngày Ất Mão | |
| 20 tháng 7 | T5 | mùng 6 tháng 6 | ngày Bính Thìn | |
| 21 tháng 7 | T6 | mùng 7 tháng 6 | ngày Đinh Tỵ | |
| 22 tháng 7 | T7 | mùng 8 tháng 6 | ngày Mậu Ngọ | |
| 23 tháng 7 | CN | mùng 9 tháng 6 | ngày Kỷ Mùi | Đại thử |
| 24 tháng 7 | T2 | mùng 10 tháng 6 | ngày Canh Thân | |
| 25 tháng 7 | T3 | 11 tháng 6 | ngày Tân Dậu | |
| 26 tháng 7 | T4 | 12 tháng 6 | ngày Nhâm Tuất | |
| 27 tháng 7 | T5 | 13 tháng 6 | ngày Quý Hợi | |
| 28 tháng 7 | T6 | 14 tháng 6 | ngày Giáp Tý | |
| 29 tháng 7 | T7 | 15 tháng 6 | ngày Ất Sửu | |
| 30 tháng 7 | CN | 16 tháng 6 | ngày Bính Dần | |
| 31 tháng 7 | T2 | 17 tháng 6 | ngày Đinh Mão |
Tháng 8, 1950
Âm lịch 18/6 – 19/7 · năm Canh Dần
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 8 | T3 | 18 tháng 6 | ngày Mậu Thìn | |
| 2 tháng 8 | T4 | 19 tháng 6 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 3 tháng 8 | T5 | 20 tháng 6 | ngày Canh Ngọ | |
| 4 tháng 8 | T6 | 21 tháng 6 | ngày Tân Mùi | |
| 5 tháng 8 | T7 | 22 tháng 6 | ngày Nhâm Thân | |
| 6 tháng 8 | CN | 23 tháng 6 | ngày Quý Dậu | |
| 7 tháng 8 | T2 | 24 tháng 6 | ngày Giáp Tuất | |
| 8 tháng 8 | T3 | 25 tháng 6 | ngày Ất Hợi | Lập thu |
| 9 tháng 8 | T4 | 26 tháng 6 | ngày Bính Tý | |
| 10 tháng 8 | T5 | 27 tháng 6 | ngày Đinh Sửu | |
| 11 tháng 8 | T6 | 28 tháng 6 | ngày Mậu Dần | |
| 12 tháng 8 | T7 | 29 tháng 6 | ngày Kỷ Mão | |
| 13 tháng 8 | CN | mùng 1 tháng 7 | ngày Canh Thìn | |
| 14 tháng 8 | T2 | mùng 2 tháng 7 | ngày Tân Tỵ | |
| 15 tháng 8 | T3 | mùng 3 tháng 7 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 16 tháng 8 | T4 | mùng 4 tháng 7 | ngày Quý Mùi | |
| 17 tháng 8 | T5 | mùng 5 tháng 7 | ngày Giáp Thân | |
| 18 tháng 8 | T6 | mùng 6 tháng 7 | ngày Ất Dậu | |
| 19 tháng 8 | T7 | mùng 7 tháng 7 | ngày Bính Tuất | |
| 20 tháng 8 | CN | mùng 8 tháng 7 | ngày Đinh Hợi | |
| 21 tháng 8 | T2 | mùng 9 tháng 7 | ngày Mậu Tý | |
| 22 tháng 8 | T3 | mùng 10 tháng 7 | ngày Kỷ Sửu | |
| 23 tháng 8 | T4 | 11 tháng 7 | ngày Canh Dần | |
| 24 tháng 8 | T5 | 12 tháng 7 | ngày Tân Mão | Xử thử |
| 25 tháng 8 | T6 | 13 tháng 7 | ngày Nhâm Thìn | |
| 26 tháng 8 | T7 | 14 tháng 7 | ngày Quý Tỵ | |
| 27 tháng 8 | CN | 15 tháng 7 | ngày Giáp Ngọ | Lễ Vu Lan |
| 28 tháng 8 | T2 | 16 tháng 7 | ngày Ất Mùi | |
| 29 tháng 8 | T3 | 17 tháng 7 | ngày Bính Thân | |
| 30 tháng 8 | T4 | 18 tháng 7 | ngày Đinh Dậu | |
| 31 tháng 8 | T5 | 19 tháng 7 | ngày Mậu Tuất |
Tháng 9, 1950
Âm lịch 20/7 – 19/8 · năm Canh Dần
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 9 | T6 | 20 tháng 7 | ngày Kỷ Hợi | |
| 2 tháng 9 | T7 | 21 tháng 7 | ngày Canh Tý | Quốc khánh |
| 3 tháng 9 | CN | 22 tháng 7 | ngày Tân Sửu | |
| 4 tháng 9 | T2 | 23 tháng 7 | ngày Nhâm Dần | |
| 5 tháng 9 | T3 | 24 tháng 7 | ngày Quý Mão | |
| 6 tháng 9 | T4 | 25 tháng 7 | ngày Giáp Thìn | |
| 7 tháng 9 | T5 | 26 tháng 7 | ngày Ất Tỵ | |
| 8 tháng 9 | T6 | 27 tháng 7 | ngày Bính Ngọ | Bạch lộ |
| 9 tháng 9 | T7 | 28 tháng 7 | ngày Đinh Mùi | |
| 10 tháng 9 | CN | 29 tháng 7 | ngày Mậu Thân | |
| 11 tháng 9 | T2 | 30 tháng 7 | ngày Kỷ Dậu | |
| 12 tháng 9 | T3 | mùng 1 tháng 8 | ngày Canh Tuất | |
| 13 tháng 9 | T4 | mùng 2 tháng 8 | ngày Tân Hợi | |
| 14 tháng 9 | T5 | mùng 3 tháng 8 | ngày Nhâm Tý | |
| 15 tháng 9 | T6 | mùng 4 tháng 8 | ngày Quý Sửu | |
| 16 tháng 9 | T7 | mùng 5 tháng 8 | ngày Giáp Dần | |
| 17 tháng 9 | CN | mùng 6 tháng 8 | ngày Ất Mão | |
| 18 tháng 9 | T2 | mùng 7 tháng 8 | ngày Bính Thìn | |
| 19 tháng 9 | T3 | mùng 8 tháng 8 | ngày Đinh Tỵ | |
| 20 tháng 9 | T4 | mùng 9 tháng 8 | ngày Mậu Ngọ | |
| 21 tháng 9 | T5 | mùng 10 tháng 8 | ngày Kỷ Mùi | |
| 22 tháng 9 | T6 | 11 tháng 8 | ngày Canh Thân | |
| 23 tháng 9 | T7 | 12 tháng 8 | ngày Tân Dậu | Thu phân |
| 24 tháng 9 | CN | 13 tháng 8 | ngày Nhâm Tuất | |
| 25 tháng 9 | T2 | 14 tháng 8 | ngày Quý Hợi | |
| 26 tháng 9 | T3 | 15 tháng 8 | ngày Giáp Tý | Tết Trung Thu |
| 27 tháng 9 | T4 | 16 tháng 8 | ngày Ất Sửu | |
| 28 tháng 9 | T5 | 17 tháng 8 | ngày Bính Dần | |
| 29 tháng 9 | T6 | 18 tháng 8 | ngày Đinh Mão | |
| 30 tháng 9 | T7 | 19 tháng 8 | ngày Mậu Thìn |
Tháng 10, 1950
Âm lịch 20/8 – 21/9 · năm Canh Dần
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 10 | CN | 20 tháng 8 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 2 tháng 10 | T2 | 21 tháng 8 | ngày Canh Ngọ | |
| 3 tháng 10 | T3 | 22 tháng 8 | ngày Tân Mùi | |
| 4 tháng 10 | T4 | 23 tháng 8 | ngày Nhâm Thân | |
| 5 tháng 10 | T5 | 24 tháng 8 | ngày Quý Dậu | |
| 6 tháng 10 | T6 | 25 tháng 8 | ngày Giáp Tuất | |
| 7 tháng 10 | T7 | 26 tháng 8 | ngày Ất Hợi | |
| 8 tháng 10 | CN | 27 tháng 8 | ngày Bính Tý | |
| 9 tháng 10 | T2 | 28 tháng 8 | ngày Đinh Sửu | Hàn lộ |
| 10 tháng 10 | T3 | 29 tháng 8 | ngày Mậu Dần | |
| 11 tháng 10 | T4 | mùng 1 tháng 9 | ngày Kỷ Mão | |
| 12 tháng 10 | T5 | mùng 2 tháng 9 | ngày Canh Thìn | |
| 13 tháng 10 | T6 | mùng 3 tháng 9 | ngày Tân Tỵ | |
| 14 tháng 10 | T7 | mùng 4 tháng 9 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 15 tháng 10 | CN | mùng 5 tháng 9 | ngày Quý Mùi | |
| 16 tháng 10 | T2 | mùng 6 tháng 9 | ngày Giáp Thân | |
| 17 tháng 10 | T3 | mùng 7 tháng 9 | ngày Ất Dậu | |
| 18 tháng 10 | T4 | mùng 8 tháng 9 | ngày Bính Tuất | |
| 19 tháng 10 | T5 | mùng 9 tháng 9 | ngày Đinh Hợi | |
| 20 tháng 10 | T6 | mùng 10 tháng 9 | ngày Mậu Tý | |
| 21 tháng 10 | T7 | 11 tháng 9 | ngày Kỷ Sửu | |
| 22 tháng 10 | CN | 12 tháng 9 | ngày Canh Dần | |
| 23 tháng 10 | T2 | 13 tháng 9 | ngày Tân Mão | |
| 24 tháng 10 | T3 | 14 tháng 9 | ngày Nhâm Thìn | Sương giáng |
| 25 tháng 10 | T4 | 15 tháng 9 | ngày Quý Tỵ | |
| 26 tháng 10 | T5 | 16 tháng 9 | ngày Giáp Ngọ | |
| 27 tháng 10 | T6 | 17 tháng 9 | ngày Ất Mùi | |
| 28 tháng 10 | T7 | 18 tháng 9 | ngày Bính Thân | |
| 29 tháng 10 | CN | 19 tháng 9 | ngày Đinh Dậu | |
| 30 tháng 10 | T2 | 20 tháng 9 | ngày Mậu Tuất | |
| 31 tháng 10 | T3 | 21 tháng 9 | ngày Kỷ Hợi |
Tháng 11, 1950
Âm lịch 22/9 – 21/10 · năm Canh Dần
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 11 | T4 | 22 tháng 9 | ngày Canh Tý | |
| 2 tháng 11 | T5 | 23 tháng 9 | ngày Tân Sửu | |
| 3 tháng 11 | T6 | 24 tháng 9 | ngày Nhâm Dần | |
| 4 tháng 11 | T7 | 25 tháng 9 | ngày Quý Mão | |
| 5 tháng 11 | CN | 26 tháng 9 | ngày Giáp Thìn | |
| 6 tháng 11 | T2 | 27 tháng 9 | ngày Ất Tỵ | |
| 7 tháng 11 | T3 | 28 tháng 9 | ngày Bính Ngọ | |
| 8 tháng 11 | T4 | 29 tháng 9 | ngày Đinh Mùi | Lập đông |
| 9 tháng 11 | T5 | 30 tháng 9 | ngày Mậu Thân | |
| 10 tháng 11 | T6 | mùng 1 tháng 10 | ngày Kỷ Dậu | |
| 11 tháng 11 | T7 | mùng 2 tháng 10 | ngày Canh Tuất | |
| 12 tháng 11 | CN | mùng 3 tháng 10 | ngày Tân Hợi | |
| 13 tháng 11 | T2 | mùng 4 tháng 10 | ngày Nhâm Tý | |
| 14 tháng 11 | T3 | mùng 5 tháng 10 | ngày Quý Sửu | |
| 15 tháng 11 | T4 | mùng 6 tháng 10 | ngày Giáp Dần | |
| 16 tháng 11 | T5 | mùng 7 tháng 10 | ngày Ất Mão | |
| 17 tháng 11 | T6 | mùng 8 tháng 10 | ngày Bính Thìn | |
| 18 tháng 11 | T7 | mùng 9 tháng 10 | ngày Đinh Tỵ | |
| 19 tháng 11 | CN | mùng 10 tháng 10 | ngày Mậu Ngọ | |
| 20 tháng 11 | T2 | 11 tháng 10 | ngày Kỷ Mùi | |
| 21 tháng 11 | T3 | 12 tháng 10 | ngày Canh Thân | |
| 22 tháng 11 | T4 | 13 tháng 10 | ngày Tân Dậu | |
| 23 tháng 11 | T5 | 14 tháng 10 | ngày Nhâm Tuất | Tiểu tuyết |
| 24 tháng 11 | T6 | 15 tháng 10 | ngày Quý Hợi | |
| 25 tháng 11 | T7 | 16 tháng 10 | ngày Giáp Tý | |
| 26 tháng 11 | CN | 17 tháng 10 | ngày Ất Sửu | |
| 27 tháng 11 | T2 | 18 tháng 10 | ngày Bính Dần | |
| 28 tháng 11 | T3 | 19 tháng 10 | ngày Đinh Mão | |
| 29 tháng 11 | T4 | 20 tháng 10 | ngày Mậu Thìn | |
| 30 tháng 11 | T5 | 21 tháng 10 | ngày Kỷ Tỵ |
Tháng 12, 1950
Âm lịch 22/10 – 23/11 · năm Canh Dần
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 12 | T6 | 22 tháng 10 | ngày Canh Ngọ | |
| 2 tháng 12 | T7 | 23 tháng 10 | ngày Tân Mùi | |
| 3 tháng 12 | CN | 24 tháng 10 | ngày Nhâm Thân | |
| 4 tháng 12 | T2 | 25 tháng 10 | ngày Quý Dậu | |
| 5 tháng 12 | T3 | 26 tháng 10 | ngày Giáp Tuất | |
| 6 tháng 12 | T4 | 27 tháng 10 | ngày Ất Hợi | |
| 7 tháng 12 | T5 | 28 tháng 10 | ngày Bính Tý | Đại tuyết |
| 8 tháng 12 | T6 | 29 tháng 10 | ngày Đinh Sửu | |
| 9 tháng 12 | T7 | mùng 1 tháng 11 | ngày Mậu Dần | |
| 10 tháng 12 | CN | mùng 2 tháng 11 | ngày Kỷ Mão | |
| 11 tháng 12 | T2 | mùng 3 tháng 11 | ngày Canh Thìn | |
| 12 tháng 12 | T3 | mùng 4 tháng 11 | ngày Tân Tỵ | |
| 13 tháng 12 | T4 | mùng 5 tháng 11 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 14 tháng 12 | T5 | mùng 6 tháng 11 | ngày Quý Mùi | |
| 15 tháng 12 | T6 | mùng 7 tháng 11 | ngày Giáp Thân | |
| 16 tháng 12 | T7 | mùng 8 tháng 11 | ngày Ất Dậu | |
| 17 tháng 12 | CN | mùng 9 tháng 11 | ngày Bính Tuất | |
| 18 tháng 12 | T2 | mùng 10 tháng 11 | ngày Đinh Hợi | |
| 19 tháng 12 | T3 | 11 tháng 11 | ngày Mậu Tý | |
| 20 tháng 12 | T4 | 12 tháng 11 | ngày Kỷ Sửu | |
| 21 tháng 12 | T5 | 13 tháng 11 | ngày Canh Dần | |
| 22 tháng 12 | T6 | 14 tháng 11 | ngày Tân Mão | Đông chí |
| 23 tháng 12 | T7 | 15 tháng 11 | ngày Nhâm Thìn | |
| 24 tháng 12 | CN | 16 tháng 11 | ngày Quý Tỵ | |
| 25 tháng 12 | T2 | 17 tháng 11 | ngày Giáp Ngọ | |
| 26 tháng 12 | T3 | 18 tháng 11 | ngày Ất Mùi | |
| 27 tháng 12 | T4 | 19 tháng 11 | ngày Bính Thân | |
| 28 tháng 12 | T5 | 20 tháng 11 | ngày Đinh Dậu | |
| 29 tháng 12 | T6 | 21 tháng 11 | ngày Mậu Tuất | |
| 30 tháng 12 | T7 | 22 tháng 11 | ngày Kỷ Hợi | |
| 31 tháng 12 | CN | 23 tháng 11 | ngày Canh Tý |