Lịch Âm

Lịch âm năm 1951

Năm 1951, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 6 tháng 2, bắt đầu năm Tân Mão (Năm con Mèo). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T2Tết Dương lịch24 tháng 11
30 tháng 1T3Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
5 tháng 2T2Nghỉ Tết29 tháng Chạp
6 tháng 2T3Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
7 tháng 2T4Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
8 tháng 2T5Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
20 tháng 2T3Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
8 tháng 4CNTết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
15 tháng 4CNGiỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
1 tháng 5T3Quốc tế Lao động26 tháng 3
20 tháng 5CNLễ Phật Đản15 tháng 4
8 tháng 6T6Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
17 tháng 8T6Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9CNQuốc khánhmùng 2 tháng 8
15 tháng 9T7Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T729 tháng 11
Đại hàn21 tháng 1CN14 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2CN28 tháng Chạp
Vũ thủy19 tháng 2T214 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T329 tháng Giêng
Xuân phân21 tháng 3T414 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T529 tháng 2
Cốc vũ21 tháng 4T716 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5CNmùng 1 tháng 4
Tiểu mãn22 tháng 5T317 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T4mùng 3 tháng 5
Hạ chí22 tháng 6T619 tháng 5
Tiểu thử8 tháng 7CNmùng 5 tháng 6
Đại thử23 tháng 7T220 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T4mùng 6 tháng 7
Xử thử24 tháng 8T622 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T7mùng 8 tháng 8
Thu phân24 tháng 9T224 tháng 8
Hàn lộ9 tháng 10T3mùng 9 tháng 9
Sương giáng24 tháng 10T424 tháng 9
Lập đông8 tháng 11T5mùng 10 tháng 10
Tiểu tuyết23 tháng 11T625 tháng 10
Đại tuyết8 tháng 12T7mùng 10 tháng 11
Đông chí22 tháng 12T724 tháng 11

Tháng 1, 1951

Âm lịch 24/11 – 24/12 · năm Canh Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T224 tháng 11ngày Tân SửuTết Dương lịch
2 tháng 1T325 tháng 11ngày Nhâm Dần
3 tháng 1T426 tháng 11ngày Quý Mão
4 tháng 1T527 tháng 11ngày Giáp Thìn
5 tháng 1T628 tháng 11ngày Ất Tỵ
6 tháng 1T729 tháng 11ngày Bính NgọTiểu hàn
7 tháng 1CN30 tháng 11ngày Đinh Mùi
8 tháng 1T2mùng 1 tháng Chạpngày Mậu Thân
9 tháng 1T3mùng 2 tháng Chạpngày Kỷ Dậu
10 tháng 1T4mùng 3 tháng Chạpngày Canh Tuất
11 tháng 1T5mùng 4 tháng Chạpngày Tân Hợi
12 tháng 1T6mùng 5 tháng Chạpngày Nhâm Tý
13 tháng 1T7mùng 6 tháng Chạpngày Quý Sửu
14 tháng 1CNmùng 7 tháng Chạpngày Giáp Dần
15 tháng 1T2mùng 8 tháng Chạpngày Ất Mão
16 tháng 1T3mùng 9 tháng Chạpngày Bính Thìn
17 tháng 1T4mùng 10 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
18 tháng 1T511 tháng Chạpngày Mậu Ngọ
19 tháng 1T612 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
20 tháng 1T713 tháng Chạpngày Canh Thân
21 tháng 1CN14 tháng Chạpngày Tân DậuĐại hàn
22 tháng 1T215 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
23 tháng 1T316 tháng Chạpngày Quý Hợi
24 tháng 1T417 tháng Chạpngày Giáp Tý
25 tháng 1T518 tháng Chạpngày Ất Sửu
26 tháng 1T619 tháng Chạpngày Bính Dần
27 tháng 1T720 tháng Chạpngày Đinh Mão
28 tháng 1CN21 tháng Chạpngày Mậu Thìn
29 tháng 1T222 tháng Chạpngày Kỷ Tỵ
30 tháng 1T323 tháng Chạpngày Canh NgọÔng Công Ông Táo
31 tháng 1T424 tháng Chạpngày Tân Mùi

Tháng 2, 1951

Âm lịch 25/12/1950 – 23/1/1951 · năm Tân Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T525 tháng Chạpngày Nhâm Thân
2 tháng 2T626 tháng Chạpngày Quý Dậu
3 tháng 2T727 tháng Chạpngày Giáp Tuất
4 tháng 2CN28 tháng Chạpngày Ất HợiLập xuân
5 tháng 2T229 tháng Chạpngày Bính TýNghỉ Tết
6 tháng 2T3mùng 1 tháng Giêngngày Đinh SửuTết Nguyên Đán
7 tháng 2T4mùng 2 tháng Giêngngày Mậu DầnNghỉ Tết
8 tháng 2T5mùng 3 tháng Giêngngày Kỷ MãoNghỉ Tết
9 tháng 2T6mùng 4 tháng Giêngngày Canh Thìn
10 tháng 2T7mùng 5 tháng Giêngngày Tân Tỵ
11 tháng 2CNmùng 6 tháng Giêngngày Nhâm Ngọ
12 tháng 2T2mùng 7 tháng Giêngngày Quý Mùi
13 tháng 2T3mùng 8 tháng Giêngngày Giáp Thân
14 tháng 2T4mùng 9 tháng Giêngngày Ất Dậu
15 tháng 2T5mùng 10 tháng Giêngngày Bính Tuất
16 tháng 2T611 tháng Giêngngày Đinh Hợi
17 tháng 2T712 tháng Giêngngày Mậu Tý
18 tháng 2CN13 tháng Giêngngày Kỷ Sửu
19 tháng 2T214 tháng Giêngngày Canh DầnVũ thủy
20 tháng 2T315 tháng Giêngngày Tân MãoTết Nguyên Tiêu
21 tháng 2T416 tháng Giêngngày Nhâm Thìn
22 tháng 2T517 tháng Giêngngày Quý Tỵ
23 tháng 2T618 tháng Giêngngày Giáp Ngọ
24 tháng 2T719 tháng Giêngngày Ất Mùi
25 tháng 2CN20 tháng Giêngngày Bính Thân
26 tháng 2T221 tháng Giêngngày Đinh Dậu
27 tháng 2T322 tháng Giêngngày Mậu Tuất
28 tháng 2T423 tháng Giêngngày Kỷ Hợi

Tháng 3, 1951

Âm lịch 24/1 – 24/2 · năm Tân Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T524 tháng Giêngngày Canh Tý
2 tháng 3T625 tháng Giêngngày Tân Sửu
3 tháng 3T726 tháng Giêngngày Nhâm Dần
4 tháng 3CN27 tháng Giêngngày Quý Mão
5 tháng 3T228 tháng Giêngngày Giáp Thìn
6 tháng 3T329 tháng Giêngngày Ất TỵKinh trập
7 tháng 3T430 tháng Giêngngày Bính Ngọ
8 tháng 3T5mùng 1 tháng 2ngày Đinh Mùi
9 tháng 3T6mùng 2 tháng 2ngày Mậu Thân
10 tháng 3T7mùng 3 tháng 2ngày Kỷ Dậu
11 tháng 3CNmùng 4 tháng 2ngày Canh Tuất
12 tháng 3T2mùng 5 tháng 2ngày Tân Hợi
13 tháng 3T3mùng 6 tháng 2ngày Nhâm Tý
14 tháng 3T4mùng 7 tháng 2ngày Quý Sửu
15 tháng 3T5mùng 8 tháng 2ngày Giáp Dần
16 tháng 3T6mùng 9 tháng 2ngày Ất Mão
17 tháng 3T7mùng 10 tháng 2ngày Bính Thìn
18 tháng 3CN11 tháng 2ngày Đinh Tỵ
19 tháng 3T212 tháng 2ngày Mậu Ngọ
20 tháng 3T313 tháng 2ngày Kỷ Mùi
21 tháng 3T414 tháng 2ngày Canh ThânXuân phân
22 tháng 3T515 tháng 2ngày Tân Dậu
23 tháng 3T616 tháng 2ngày Nhâm Tuất
24 tháng 3T717 tháng 2ngày Quý Hợi
25 tháng 3CN18 tháng 2ngày Giáp Tý
26 tháng 3T219 tháng 2ngày Ất Sửu
27 tháng 3T320 tháng 2ngày Bính Dần
28 tháng 3T421 tháng 2ngày Đinh Mão
29 tháng 3T522 tháng 2ngày Mậu Thìn
30 tháng 3T623 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
31 tháng 3T724 tháng 2ngày Canh Ngọ

Tháng 4, 1951

Âm lịch 25/2 – 25/3 · năm Tân Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4CN25 tháng 2ngày Tân Mùi
2 tháng 4T226 tháng 2ngày Nhâm Thân
3 tháng 4T327 tháng 2ngày Quý Dậu
4 tháng 4T428 tháng 2ngày Giáp Tuất
5 tháng 4T529 tháng 2ngày Ất HợiThanh minh
6 tháng 4T6mùng 1 tháng 3ngày Bính Tý
7 tháng 4T7mùng 2 tháng 3ngày Đinh Sửu
8 tháng 4CNmùng 3 tháng 3ngày Mậu DầnTết Hàn Thực
9 tháng 4T2mùng 4 tháng 3ngày Kỷ Mão
10 tháng 4T3mùng 5 tháng 3ngày Canh Thìn
11 tháng 4T4mùng 6 tháng 3ngày Tân Tỵ
12 tháng 4T5mùng 7 tháng 3ngày Nhâm Ngọ
13 tháng 4T6mùng 8 tháng 3ngày Quý Mùi
14 tháng 4T7mùng 9 tháng 3ngày Giáp Thân
15 tháng 4CNmùng 10 tháng 3ngày Ất DậuGiỗ Tổ Hùng Vương
16 tháng 4T211 tháng 3ngày Bính Tuất
17 tháng 4T312 tháng 3ngày Đinh Hợi
18 tháng 4T413 tháng 3ngày Mậu Tý
19 tháng 4T514 tháng 3ngày Kỷ Sửu
20 tháng 4T615 tháng 3ngày Canh Dần
21 tháng 4T716 tháng 3ngày Tân MãoCốc vũ
22 tháng 4CN17 tháng 3ngày Nhâm Thìn
23 tháng 4T218 tháng 3ngày Quý Tỵ
24 tháng 4T319 tháng 3ngày Giáp Ngọ
25 tháng 4T420 tháng 3ngày Ất Mùi
26 tháng 4T521 tháng 3ngày Bính Thân
27 tháng 4T622 tháng 3ngày Đinh Dậu
28 tháng 4T723 tháng 3ngày Mậu Tuất
29 tháng 4CN24 tháng 3ngày Kỷ Hợi
30 tháng 4T225 tháng 3ngày Canh Tý

Tháng 5, 1951

Âm lịch 26/3 – 26/4 · năm Tân Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T326 tháng 3ngày Tân SửuQuốc tế Lao động
2 tháng 5T427 tháng 3ngày Nhâm Dần
3 tháng 5T528 tháng 3ngày Quý Mão
4 tháng 5T629 tháng 3ngày Giáp Thìn
5 tháng 5T730 tháng 3ngày Ất Tỵ
6 tháng 5CNmùng 1 tháng 4ngày Bính NgọLập hạ
7 tháng 5T2mùng 2 tháng 4ngày Đinh Mùi
8 tháng 5T3mùng 3 tháng 4ngày Mậu Thân
9 tháng 5T4mùng 4 tháng 4ngày Kỷ Dậu
10 tháng 5T5mùng 5 tháng 4ngày Canh Tuất
11 tháng 5T6mùng 6 tháng 4ngày Tân Hợi
12 tháng 5T7mùng 7 tháng 4ngày Nhâm Tý
13 tháng 5CNmùng 8 tháng 4ngày Quý Sửu
14 tháng 5T2mùng 9 tháng 4ngày Giáp Dần
15 tháng 5T3mùng 10 tháng 4ngày Ất Mão
16 tháng 5T411 tháng 4ngày Bính Thìn
17 tháng 5T512 tháng 4ngày Đinh Tỵ
18 tháng 5T613 tháng 4ngày Mậu Ngọ
19 tháng 5T714 tháng 4ngày Kỷ Mùi
20 tháng 5CN15 tháng 4ngày Canh ThânLễ Phật Đản
21 tháng 5T216 tháng 4ngày Tân Dậu
22 tháng 5T317 tháng 4ngày Nhâm TuấtTiểu mãn
23 tháng 5T418 tháng 4ngày Quý Hợi
24 tháng 5T519 tháng 4ngày Giáp Tý
25 tháng 5T620 tháng 4ngày Ất Sửu
26 tháng 5T721 tháng 4ngày Bính Dần
27 tháng 5CN22 tháng 4ngày Đinh Mão
28 tháng 5T223 tháng 4ngày Mậu Thìn
29 tháng 5T324 tháng 4ngày Kỷ Tỵ
30 tháng 5T425 tháng 4ngày Canh Ngọ
31 tháng 5T526 tháng 4ngày Tân Mùi

Tháng 6, 1951

Âm lịch 27/4 – 27/5 · năm Tân Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T627 tháng 4ngày Nhâm Thân
2 tháng 6T728 tháng 4ngày Quý Dậu
3 tháng 6CN29 tháng 4ngày Giáp Tuất
4 tháng 6T2mùng 1 tháng 5ngày Ất Hợi
5 tháng 6T3mùng 2 tháng 5ngày Bính Tý
6 tháng 6T4mùng 3 tháng 5ngày Đinh SửuMang chủng
7 tháng 6T5mùng 4 tháng 5ngày Mậu Dần
8 tháng 6T6mùng 5 tháng 5ngày Kỷ MãoTết Đoan Ngọ
9 tháng 6T7mùng 6 tháng 5ngày Canh Thìn
10 tháng 6CNmùng 7 tháng 5ngày Tân Tỵ
11 tháng 6T2mùng 8 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
12 tháng 6T3mùng 9 tháng 5ngày Quý Mùi
13 tháng 6T4mùng 10 tháng 5ngày Giáp Thân
14 tháng 6T511 tháng 5ngày Ất Dậu
15 tháng 6T612 tháng 5ngày Bính Tuất
16 tháng 6T713 tháng 5ngày Đinh Hợi
17 tháng 6CN14 tháng 5ngày Mậu Tý
18 tháng 6T215 tháng 5ngày Kỷ Sửu
19 tháng 6T316 tháng 5ngày Canh Dần
20 tháng 6T417 tháng 5ngày Tân Mão
21 tháng 6T518 tháng 5ngày Nhâm Thìn
22 tháng 6T619 tháng 5ngày Quý TỵHạ chí
23 tháng 6T720 tháng 5ngày Giáp Ngọ
24 tháng 6CN21 tháng 5ngày Ất Mùi
25 tháng 6T222 tháng 5ngày Bính Thân
26 tháng 6T323 tháng 5ngày Đinh Dậu
27 tháng 6T424 tháng 5ngày Mậu Tuất
28 tháng 6T525 tháng 5ngày Kỷ Hợi
29 tháng 6T626 tháng 5ngày Canh Tý
30 tháng 6T727 tháng 5ngày Tân Sửu

Tháng 7, 1951

Âm lịch 28/5 – 28/6 · năm Tân Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7CN28 tháng 5ngày Nhâm Dần
2 tháng 7T229 tháng 5ngày Quý Mão
3 tháng 7T330 tháng 5ngày Giáp Thìn
4 tháng 7T4mùng 1 tháng 6ngày Ất Tỵ
5 tháng 7T5mùng 2 tháng 6ngày Bính Ngọ
6 tháng 7T6mùng 3 tháng 6ngày Đinh Mùi
7 tháng 7T7mùng 4 tháng 6ngày Mậu Thân
8 tháng 7CNmùng 5 tháng 6ngày Kỷ DậuTiểu thử
9 tháng 7T2mùng 6 tháng 6ngày Canh Tuất
10 tháng 7T3mùng 7 tháng 6ngày Tân Hợi
11 tháng 7T4mùng 8 tháng 6ngày Nhâm Tý
12 tháng 7T5mùng 9 tháng 6ngày Quý Sửu
13 tháng 7T6mùng 10 tháng 6ngày Giáp Dần
14 tháng 7T711 tháng 6ngày Ất Mão
15 tháng 7CN12 tháng 6ngày Bính Thìn
16 tháng 7T213 tháng 6ngày Đinh Tỵ
17 tháng 7T314 tháng 6ngày Mậu Ngọ
18 tháng 7T415 tháng 6ngày Kỷ Mùi
19 tháng 7T516 tháng 6ngày Canh Thân
20 tháng 7T617 tháng 6ngày Tân Dậu
21 tháng 7T718 tháng 6ngày Nhâm Tuất
22 tháng 7CN19 tháng 6ngày Quý Hợi
23 tháng 7T220 tháng 6ngày Giáp TýĐại thử
24 tháng 7T321 tháng 6ngày Ất Sửu
25 tháng 7T422 tháng 6ngày Bính Dần
26 tháng 7T523 tháng 6ngày Đinh Mão
27 tháng 7T624 tháng 6ngày Mậu Thìn
28 tháng 7T725 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
29 tháng 7CN26 tháng 6ngày Canh Ngọ
30 tháng 7T227 tháng 6ngày Tân Mùi
31 tháng 7T328 tháng 6ngày Nhâm Thân

Tháng 8, 1951

Âm lịch 29/6 – 29/7 · năm Tân Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T429 tháng 6ngày Quý Dậu
2 tháng 8T530 tháng 6ngày Giáp Tuất
3 tháng 8T6mùng 1 tháng 7ngày Ất Hợi
4 tháng 8T7mùng 2 tháng 7ngày Bính Tý
5 tháng 8CNmùng 3 tháng 7ngày Đinh Sửu
6 tháng 8T2mùng 4 tháng 7ngày Mậu Dần
7 tháng 8T3mùng 5 tháng 7ngày Kỷ Mão
8 tháng 8T4mùng 6 tháng 7ngày Canh ThìnLập thu
9 tháng 8T5mùng 7 tháng 7ngày Tân Tỵ
10 tháng 8T6mùng 8 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
11 tháng 8T7mùng 9 tháng 7ngày Quý Mùi
12 tháng 8CNmùng 10 tháng 7ngày Giáp Thân
13 tháng 8T211 tháng 7ngày Ất Dậu
14 tháng 8T312 tháng 7ngày Bính Tuất
15 tháng 8T413 tháng 7ngày Đinh Hợi
16 tháng 8T514 tháng 7ngày Mậu Tý
17 tháng 8T615 tháng 7ngày Kỷ SửuLễ Vu Lan
18 tháng 8T716 tháng 7ngày Canh Dần
19 tháng 8CN17 tháng 7ngày Tân Mão
20 tháng 8T218 tháng 7ngày Nhâm Thìn
21 tháng 8T319 tháng 7ngày Quý Tỵ
22 tháng 8T420 tháng 7ngày Giáp Ngọ
23 tháng 8T521 tháng 7ngày Ất Mùi
24 tháng 8T622 tháng 7ngày Bính ThânXử thử
25 tháng 8T723 tháng 7ngày Đinh Dậu
26 tháng 8CN24 tháng 7ngày Mậu Tuất
27 tháng 8T225 tháng 7ngày Kỷ Hợi
28 tháng 8T326 tháng 7ngày Canh Tý
29 tháng 8T427 tháng 7ngày Tân Sửu
30 tháng 8T528 tháng 7ngày Nhâm Dần
31 tháng 8T629 tháng 7ngày Quý Mão

Tháng 9, 1951

Âm lịch 1/8 – 30/8 · năm Tân Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T7mùng 1 tháng 8ngày Giáp Thìn
2 tháng 9CNmùng 2 tháng 8ngày Ất TỵQuốc khánh
3 tháng 9T2mùng 3 tháng 8ngày Bính Ngọ
4 tháng 9T3mùng 4 tháng 8ngày Đinh Mùi
5 tháng 9T4mùng 5 tháng 8ngày Mậu Thân
6 tháng 9T5mùng 6 tháng 8ngày Kỷ Dậu
7 tháng 9T6mùng 7 tháng 8ngày Canh Tuất
8 tháng 9T7mùng 8 tháng 8ngày Tân HợiBạch lộ
9 tháng 9CNmùng 9 tháng 8ngày Nhâm Tý
10 tháng 9T2mùng 10 tháng 8ngày Quý Sửu
11 tháng 9T311 tháng 8ngày Giáp Dần
12 tháng 9T412 tháng 8ngày Ất Mão
13 tháng 9T513 tháng 8ngày Bính Thìn
14 tháng 9T614 tháng 8ngày Đinh Tỵ
15 tháng 9T715 tháng 8ngày Mậu NgọTết Trung Thu
16 tháng 9CN16 tháng 8ngày Kỷ Mùi
17 tháng 9T217 tháng 8ngày Canh Thân
18 tháng 9T318 tháng 8ngày Tân Dậu
19 tháng 9T419 tháng 8ngày Nhâm Tuất
20 tháng 9T520 tháng 8ngày Quý Hợi
21 tháng 9T621 tháng 8ngày Giáp Tý
22 tháng 9T722 tháng 8ngày Ất Sửu
23 tháng 9CN23 tháng 8ngày Bính Dần
24 tháng 9T224 tháng 8ngày Đinh MãoThu phân
25 tháng 9T325 tháng 8ngày Mậu Thìn
26 tháng 9T426 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
27 tháng 9T527 tháng 8ngày Canh Ngọ
28 tháng 9T628 tháng 8ngày Tân Mùi
29 tháng 9T729 tháng 8ngày Nhâm Thân
30 tháng 9CN30 tháng 8ngày Quý Dậu

Tháng 10, 1951

Âm lịch 1/9 – 2/10 · năm Tân Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T2mùng 1 tháng 9ngày Giáp Tuất
2 tháng 10T3mùng 2 tháng 9ngày Ất Hợi
3 tháng 10T4mùng 3 tháng 9ngày Bính Tý
4 tháng 10T5mùng 4 tháng 9ngày Đinh Sửu
5 tháng 10T6mùng 5 tháng 9ngày Mậu Dần
6 tháng 10T7mùng 6 tháng 9ngày Kỷ Mão
7 tháng 10CNmùng 7 tháng 9ngày Canh Thìn
8 tháng 10T2mùng 8 tháng 9ngày Tân Tỵ
9 tháng 10T3mùng 9 tháng 9ngày Nhâm NgọHàn lộ
10 tháng 10T4mùng 10 tháng 9ngày Quý Mùi
11 tháng 10T511 tháng 9ngày Giáp Thân
12 tháng 10T612 tháng 9ngày Ất Dậu
13 tháng 10T713 tháng 9ngày Bính Tuất
14 tháng 10CN14 tháng 9ngày Đinh Hợi
15 tháng 10T215 tháng 9ngày Mậu Tý
16 tháng 10T316 tháng 9ngày Kỷ Sửu
17 tháng 10T417 tháng 9ngày Canh Dần
18 tháng 10T518 tháng 9ngày Tân Mão
19 tháng 10T619 tháng 9ngày Nhâm Thìn
20 tháng 10T720 tháng 9ngày Quý Tỵ
21 tháng 10CN21 tháng 9ngày Giáp Ngọ
22 tháng 10T222 tháng 9ngày Ất Mùi
23 tháng 10T323 tháng 9ngày Bính Thân
24 tháng 10T424 tháng 9ngày Đinh DậuSương giáng
25 tháng 10T525 tháng 9ngày Mậu Tuất
26 tháng 10T626 tháng 9ngày Kỷ Hợi
27 tháng 10T727 tháng 9ngày Canh Tý
28 tháng 10CN28 tháng 9ngày Tân Sửu
29 tháng 10T229 tháng 9ngày Nhâm Dần
30 tháng 10T3mùng 1 tháng 10ngày Quý Mão
31 tháng 10T4mùng 2 tháng 10ngày Giáp Thìn

Tháng 11, 1951

Âm lịch 3/10 – 2/11 · năm Tân Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T5mùng 3 tháng 10ngày Ất Tỵ
2 tháng 11T6mùng 4 tháng 10ngày Bính Ngọ
3 tháng 11T7mùng 5 tháng 10ngày Đinh Mùi
4 tháng 11CNmùng 6 tháng 10ngày Mậu Thân
5 tháng 11T2mùng 7 tháng 10ngày Kỷ Dậu
6 tháng 11T3mùng 8 tháng 10ngày Canh Tuất
7 tháng 11T4mùng 9 tháng 10ngày Tân Hợi
8 tháng 11T5mùng 10 tháng 10ngày Nhâm TýLập đông
9 tháng 11T611 tháng 10ngày Quý Sửu
10 tháng 11T712 tháng 10ngày Giáp Dần
11 tháng 11CN13 tháng 10ngày Ất Mão
12 tháng 11T214 tháng 10ngày Bính Thìn
13 tháng 11T315 tháng 10ngày Đinh Tỵ
14 tháng 11T416 tháng 10ngày Mậu Ngọ
15 tháng 11T517 tháng 10ngày Kỷ Mùi
16 tháng 11T618 tháng 10ngày Canh Thân
17 tháng 11T719 tháng 10ngày Tân Dậu
18 tháng 11CN20 tháng 10ngày Nhâm Tuất
19 tháng 11T221 tháng 10ngày Quý Hợi
20 tháng 11T322 tháng 10ngày Giáp Tý
21 tháng 11T423 tháng 10ngày Ất Sửu
22 tháng 11T524 tháng 10ngày Bính Dần
23 tháng 11T625 tháng 10ngày Đinh MãoTiểu tuyết
24 tháng 11T726 tháng 10ngày Mậu Thìn
25 tháng 11CN27 tháng 10ngày Kỷ Tỵ
26 tháng 11T228 tháng 10ngày Canh Ngọ
27 tháng 11T329 tháng 10ngày Tân Mùi
28 tháng 11T430 tháng 10ngày Nhâm Thân
29 tháng 11T5mùng 1 tháng 11ngày Quý Dậu
30 tháng 11T6mùng 2 tháng 11ngày Giáp Tuất

Tháng 12, 1951

Âm lịch 3/11 – 4/12 · năm Tân Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T7mùng 3 tháng 11ngày Ất Hợi
2 tháng 12CNmùng 4 tháng 11ngày Bính Tý
3 tháng 12T2mùng 5 tháng 11ngày Đinh Sửu
4 tháng 12T3mùng 6 tháng 11ngày Mậu Dần
5 tháng 12T4mùng 7 tháng 11ngày Kỷ Mão
6 tháng 12T5mùng 8 tháng 11ngày Canh Thìn
7 tháng 12T6mùng 9 tháng 11ngày Tân Tỵ
8 tháng 12T7mùng 10 tháng 11ngày Nhâm NgọĐại tuyết
9 tháng 12CN11 tháng 11ngày Quý Mùi
10 tháng 12T212 tháng 11ngày Giáp Thân
11 tháng 12T313 tháng 11ngày Ất Dậu
12 tháng 12T414 tháng 11ngày Bính Tuất
13 tháng 12T515 tháng 11ngày Đinh Hợi
14 tháng 12T616 tháng 11ngày Mậu Tý
15 tháng 12T717 tháng 11ngày Kỷ Sửu
16 tháng 12CN18 tháng 11ngày Canh Dần
17 tháng 12T219 tháng 11ngày Tân Mão
18 tháng 12T320 tháng 11ngày Nhâm Thìn
19 tháng 12T421 tháng 11ngày Quý Tỵ
20 tháng 12T522 tháng 11ngày Giáp Ngọ
21 tháng 12T623 tháng 11ngày Ất Mùi
22 tháng 12T724 tháng 11ngày Bính ThânĐông chí
23 tháng 12CN25 tháng 11ngày Đinh Dậu
24 tháng 12T226 tháng 11ngày Mậu Tuất
25 tháng 12T327 tháng 11ngày Kỷ Hợi
26 tháng 12T428 tháng 11ngày Canh Tý
27 tháng 12T529 tháng 11ngày Tân Sửu
28 tháng 12T6mùng 1 tháng Chạpngày Nhâm Dần
29 tháng 12T7mùng 2 tháng Chạpngày Quý Mão
30 tháng 12CNmùng 3 tháng Chạpngày Giáp Thìn
31 tháng 12T2mùng 4 tháng Chạpngày Ất Tỵ