Lịch Âm

Lịch âm năm 1964

Năm 1964, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 13 tháng 2, bắt đầu năm Giáp Thìn (Năm con Rồng). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T4Tết Dương lịch17 tháng 11
6 tháng 2T5Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
12 tháng 2T4Nghỉ Tết29 tháng Chạp
13 tháng 2T5Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
14 tháng 2T6Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
15 tháng 2T7Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
27 tháng 2T5Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
14 tháng 4T3Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
21 tháng 4T3Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
1 tháng 5T6Quốc tế Lao động20 tháng 3
26 tháng 5T3Lễ Phật Đản15 tháng 4
14 tháng 6CNTết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
22 tháng 8T7Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T4Quốc khánh26 tháng 7
20 tháng 9CNTết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T222 tháng 11
Đại hàn21 tháng 1T3mùng 7 tháng Chạp
Lập xuân5 tháng 2T422 tháng Chạp
Vũ thủy19 tháng 2T4mùng 7 tháng Giêng
Kinh trập5 tháng 3T522 tháng Giêng
Xuân phân20 tháng 3T6mùng 7 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4CN23 tháng 2
Cốc vũ20 tháng 4T2mùng 9 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5T324 tháng 3
Tiểu mãn21 tháng 5T5mùng 10 tháng 4
Mang chủng5 tháng 6T625 tháng 4
Hạ chí21 tháng 6CN12 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T328 tháng 5
Đại thử23 tháng 7T515 tháng 6
Lập thu7 tháng 8T630 tháng 6
Xử thử23 tháng 8CN16 tháng 7
Bạch lộ7 tháng 9T2mùng 2 tháng 8
Thu phân23 tháng 9T418 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T5mùng 4 tháng 9
Sương giáng23 tháng 10T619 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T7mùng 4 tháng 10
Tiểu tuyết22 tháng 11CN19 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T2mùng 4 tháng 11
Đông chí22 tháng 12T319 tháng 11

Tháng 1, 1964

Âm lịch 17/11 – 17/12 · năm Quý Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T417 tháng 11ngày Kỷ DậuTết Dương lịch
2 tháng 1T518 tháng 11ngày Canh Tuất
3 tháng 1T619 tháng 11ngày Tân Hợi
4 tháng 1T720 tháng 11ngày Nhâm Tý
5 tháng 1CN21 tháng 11ngày Quý Sửu
6 tháng 1T222 tháng 11ngày Giáp DầnTiểu hàn
7 tháng 1T323 tháng 11ngày Ất Mão
8 tháng 1T424 tháng 11ngày Bính Thìn
9 tháng 1T525 tháng 11ngày Đinh Tỵ
10 tháng 1T626 tháng 11ngày Mậu Ngọ
11 tháng 1T727 tháng 11ngày Kỷ Mùi
12 tháng 1CN28 tháng 11ngày Canh Thân
13 tháng 1T229 tháng 11ngày Tân Dậu
14 tháng 1T330 tháng 11ngày Nhâm Tuất
15 tháng 1T4mùng 1 tháng Chạpngày Quý Hợi
16 tháng 1T5mùng 2 tháng Chạpngày Giáp Tý
17 tháng 1T6mùng 3 tháng Chạpngày Ất Sửu
18 tháng 1T7mùng 4 tháng Chạpngày Bính Dần
19 tháng 1CNmùng 5 tháng Chạpngày Đinh Mão
20 tháng 1T2mùng 6 tháng Chạpngày Mậu Thìn
21 tháng 1T3mùng 7 tháng Chạpngày Kỷ TỵĐại hàn
22 tháng 1T4mùng 8 tháng Chạpngày Canh Ngọ
23 tháng 1T5mùng 9 tháng Chạpngày Tân Mùi
24 tháng 1T6mùng 10 tháng Chạpngày Nhâm Thân
25 tháng 1T711 tháng Chạpngày Quý Dậu
26 tháng 1CN12 tháng Chạpngày Giáp Tuất
27 tháng 1T213 tháng Chạpngày Ất Hợi
28 tháng 1T314 tháng Chạpngày Bính Tý
29 tháng 1T415 tháng Chạpngày Đinh Sửu
30 tháng 1T516 tháng Chạpngày Mậu Dần
31 tháng 1T617 tháng Chạpngày Kỷ Mão

Tháng 2, 1964

Âm lịch 18/12/1963 – 17/1/1964 · năm Giáp Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T718 tháng Chạpngày Canh Thìn
2 tháng 2CN19 tháng Chạpngày Tân Tỵ
3 tháng 2T220 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ
4 tháng 2T321 tháng Chạpngày Quý Mùi
5 tháng 2T422 tháng Chạpngày Giáp ThânLập xuân
6 tháng 2T523 tháng Chạpngày Ất DậuÔng Công Ông Táo
7 tháng 2T624 tháng Chạpngày Bính Tuất
8 tháng 2T725 tháng Chạpngày Đinh Hợi
9 tháng 2CN26 tháng Chạpngày Mậu Tý
10 tháng 2T227 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
11 tháng 2T328 tháng Chạpngày Canh Dần
12 tháng 2T429 tháng Chạpngày Tân MãoNghỉ Tết
13 tháng 2T5mùng 1 tháng Giêngngày Nhâm ThìnTết Nguyên Đán
14 tháng 2T6mùng 2 tháng Giêngngày Quý TỵNghỉ Tết
15 tháng 2T7mùng 3 tháng Giêngngày Giáp NgọNghỉ Tết
16 tháng 2CNmùng 4 tháng Giêngngày Ất Mùi
17 tháng 2T2mùng 5 tháng Giêngngày Bính Thân
18 tháng 2T3mùng 6 tháng Giêngngày Đinh Dậu
19 tháng 2T4mùng 7 tháng Giêngngày Mậu TuấtVũ thủy
20 tháng 2T5mùng 8 tháng Giêngngày Kỷ Hợi
21 tháng 2T6mùng 9 tháng Giêngngày Canh Tý
22 tháng 2T7mùng 10 tháng Giêngngày Tân Sửu
23 tháng 2CN11 tháng Giêngngày Nhâm Dần
24 tháng 2T212 tháng Giêngngày Quý Mão
25 tháng 2T313 tháng Giêngngày Giáp Thìn
26 tháng 2T414 tháng Giêngngày Ất Tỵ
27 tháng 2T515 tháng Giêngngày Bính NgọTết Nguyên Tiêu
28 tháng 2T616 tháng Giêngngày Đinh Mùi
29 tháng 2T717 tháng Giêngngày Mậu Thân

Tháng 3, 1964

Âm lịch 18/1 – 18/2 · năm Giáp Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3CN18 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
2 tháng 3T219 tháng Giêngngày Canh Tuất
3 tháng 3T320 tháng Giêngngày Tân Hợi
4 tháng 3T421 tháng Giêngngày Nhâm Tý
5 tháng 3T522 tháng Giêngngày Quý SửuKinh trập
6 tháng 3T623 tháng Giêngngày Giáp Dần
7 tháng 3T724 tháng Giêngngày Ất Mão
8 tháng 3CN25 tháng Giêngngày Bính Thìn
9 tháng 3T226 tháng Giêngngày Đinh Tỵ
10 tháng 3T327 tháng Giêngngày Mậu Ngọ
11 tháng 3T428 tháng Giêngngày Kỷ Mùi
12 tháng 3T529 tháng Giêngngày Canh Thân
13 tháng 3T630 tháng Giêngngày Tân Dậu
14 tháng 3T7mùng 1 tháng 2ngày Nhâm Tuất
15 tháng 3CNmùng 2 tháng 2ngày Quý Hợi
16 tháng 3T2mùng 3 tháng 2ngày Giáp Tý
17 tháng 3T3mùng 4 tháng 2ngày Ất Sửu
18 tháng 3T4mùng 5 tháng 2ngày Bính Dần
19 tháng 3T5mùng 6 tháng 2ngày Đinh Mão
20 tháng 3T6mùng 7 tháng 2ngày Mậu ThìnXuân phân
21 tháng 3T7mùng 8 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
22 tháng 3CNmùng 9 tháng 2ngày Canh Ngọ
23 tháng 3T2mùng 10 tháng 2ngày Tân Mùi
24 tháng 3T311 tháng 2ngày Nhâm Thân
25 tháng 3T412 tháng 2ngày Quý Dậu
26 tháng 3T513 tháng 2ngày Giáp Tuất
27 tháng 3T614 tháng 2ngày Ất Hợi
28 tháng 3T715 tháng 2ngày Bính Tý
29 tháng 3CN16 tháng 2ngày Đinh Sửu
30 tháng 3T217 tháng 2ngày Mậu Dần
31 tháng 3T318 tháng 2ngày Kỷ Mão

Tháng 4, 1964

Âm lịch 19/2 – 19/3 · năm Giáp Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T419 tháng 2ngày Canh Thìn
2 tháng 4T520 tháng 2ngày Tân Tỵ
3 tháng 4T621 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
4 tháng 4T722 tháng 2ngày Quý Mùi
5 tháng 4CN23 tháng 2ngày Giáp ThânThanh minh
6 tháng 4T224 tháng 2ngày Ất Dậu
7 tháng 4T325 tháng 2ngày Bính Tuất
8 tháng 4T426 tháng 2ngày Đinh Hợi
9 tháng 4T527 tháng 2ngày Mậu Tý
10 tháng 4T628 tháng 2ngày Kỷ Sửu
11 tháng 4T729 tháng 2ngày Canh Dần
12 tháng 4CNmùng 1 tháng 3ngày Tân Mão
13 tháng 4T2mùng 2 tháng 3ngày Nhâm Thìn
14 tháng 4T3mùng 3 tháng 3ngày Quý TỵTết Hàn Thực
15 tháng 4T4mùng 4 tháng 3ngày Giáp Ngọ
16 tháng 4T5mùng 5 tháng 3ngày Ất Mùi
17 tháng 4T6mùng 6 tháng 3ngày Bính Thân
18 tháng 4T7mùng 7 tháng 3ngày Đinh Dậu
19 tháng 4CNmùng 8 tháng 3ngày Mậu Tuất
20 tháng 4T2mùng 9 tháng 3ngày Kỷ HợiCốc vũ
21 tháng 4T3mùng 10 tháng 3ngày Canh TýGiỗ Tổ Hùng Vương
22 tháng 4T411 tháng 3ngày Tân Sửu
23 tháng 4T512 tháng 3ngày Nhâm Dần
24 tháng 4T613 tháng 3ngày Quý Mão
25 tháng 4T714 tháng 3ngày Giáp Thìn
26 tháng 4CN15 tháng 3ngày Ất Tỵ
27 tháng 4T216 tháng 3ngày Bính Ngọ
28 tháng 4T317 tháng 3ngày Đinh Mùi
29 tháng 4T418 tháng 3ngày Mậu Thân
30 tháng 4T519 tháng 3ngày Kỷ Dậu

Tháng 5, 1964

Âm lịch 20/3 – 20/4 · năm Giáp Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T620 tháng 3ngày Canh TuấtQuốc tế Lao động
2 tháng 5T721 tháng 3ngày Tân Hợi
3 tháng 5CN22 tháng 3ngày Nhâm Tý
4 tháng 5T223 tháng 3ngày Quý Sửu
5 tháng 5T324 tháng 3ngày Giáp DầnLập hạ
6 tháng 5T425 tháng 3ngày Ất Mão
7 tháng 5T526 tháng 3ngày Bính Thìn
8 tháng 5T627 tháng 3ngày Đinh Tỵ
9 tháng 5T728 tháng 3ngày Mậu Ngọ
10 tháng 5CN29 tháng 3ngày Kỷ Mùi
11 tháng 5T230 tháng 3ngày Canh Thân
12 tháng 5T3mùng 1 tháng 4ngày Tân Dậu
13 tháng 5T4mùng 2 tháng 4ngày Nhâm Tuất
14 tháng 5T5mùng 3 tháng 4ngày Quý Hợi
15 tháng 5T6mùng 4 tháng 4ngày Giáp Tý
16 tháng 5T7mùng 5 tháng 4ngày Ất Sửu
17 tháng 5CNmùng 6 tháng 4ngày Bính Dần
18 tháng 5T2mùng 7 tháng 4ngày Đinh Mão
19 tháng 5T3mùng 8 tháng 4ngày Mậu Thìn
20 tháng 5T4mùng 9 tháng 4ngày Kỷ Tỵ
21 tháng 5T5mùng 10 tháng 4ngày Canh NgọTiểu mãn
22 tháng 5T611 tháng 4ngày Tân Mùi
23 tháng 5T712 tháng 4ngày Nhâm Thân
24 tháng 5CN13 tháng 4ngày Quý Dậu
25 tháng 5T214 tháng 4ngày Giáp Tuất
26 tháng 5T315 tháng 4ngày Ất HợiLễ Phật Đản
27 tháng 5T416 tháng 4ngày Bính Tý
28 tháng 5T517 tháng 4ngày Đinh Sửu
29 tháng 5T618 tháng 4ngày Mậu Dần
30 tháng 5T719 tháng 4ngày Kỷ Mão
31 tháng 5CN20 tháng 4ngày Canh Thìn

Tháng 6, 1964

Âm lịch 21/4 – 21/5 · năm Giáp Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T221 tháng 4ngày Tân Tỵ
2 tháng 6T322 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
3 tháng 6T423 tháng 4ngày Quý Mùi
4 tháng 6T524 tháng 4ngày Giáp Thân
5 tháng 6T625 tháng 4ngày Ất DậuMang chủng
6 tháng 6T726 tháng 4ngày Bính Tuất
7 tháng 6CN27 tháng 4ngày Đinh Hợi
8 tháng 6T228 tháng 4ngày Mậu Tý
9 tháng 6T329 tháng 4ngày Kỷ Sửu
10 tháng 6T4mùng 1 tháng 5ngày Canh Dần
11 tháng 6T5mùng 2 tháng 5ngày Tân Mão
12 tháng 6T6mùng 3 tháng 5ngày Nhâm Thìn
13 tháng 6T7mùng 4 tháng 5ngày Quý Tỵ
14 tháng 6CNmùng 5 tháng 5ngày Giáp NgọTết Đoan Ngọ
15 tháng 6T2mùng 6 tháng 5ngày Ất Mùi
16 tháng 6T3mùng 7 tháng 5ngày Bính Thân
17 tháng 6T4mùng 8 tháng 5ngày Đinh Dậu
18 tháng 6T5mùng 9 tháng 5ngày Mậu Tuất
19 tháng 6T6mùng 10 tháng 5ngày Kỷ Hợi
20 tháng 6T711 tháng 5ngày Canh Tý
21 tháng 6CN12 tháng 5ngày Tân SửuHạ chí
22 tháng 6T213 tháng 5ngày Nhâm Dần
23 tháng 6T314 tháng 5ngày Quý Mão
24 tháng 6T415 tháng 5ngày Giáp Thìn
25 tháng 6T516 tháng 5ngày Ất Tỵ
26 tháng 6T617 tháng 5ngày Bính Ngọ
27 tháng 6T718 tháng 5ngày Đinh Mùi
28 tháng 6CN19 tháng 5ngày Mậu Thân
29 tháng 6T220 tháng 5ngày Kỷ Dậu
30 tháng 6T321 tháng 5ngày Canh Tuất

Tháng 7, 1964

Âm lịch 22/5 – 23/6 · năm Giáp Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T422 tháng 5ngày Tân Hợi
2 tháng 7T523 tháng 5ngày Nhâm Tý
3 tháng 7T624 tháng 5ngày Quý Sửu
4 tháng 7T725 tháng 5ngày Giáp Dần
5 tháng 7CN26 tháng 5ngày Ất Mão
6 tháng 7T227 tháng 5ngày Bính Thìn
7 tháng 7T328 tháng 5ngày Đinh TỵTiểu thử
8 tháng 7T429 tháng 5ngày Mậu Ngọ
9 tháng 7T5mùng 1 tháng 6ngày Kỷ Mùi
10 tháng 7T6mùng 2 tháng 6ngày Canh Thân
11 tháng 7T7mùng 3 tháng 6ngày Tân Dậu
12 tháng 7CNmùng 4 tháng 6ngày Nhâm Tuất
13 tháng 7T2mùng 5 tháng 6ngày Quý Hợi
14 tháng 7T3mùng 6 tháng 6ngày Giáp Tý
15 tháng 7T4mùng 7 tháng 6ngày Ất Sửu
16 tháng 7T5mùng 8 tháng 6ngày Bính Dần
17 tháng 7T6mùng 9 tháng 6ngày Đinh Mão
18 tháng 7T7mùng 10 tháng 6ngày Mậu Thìn
19 tháng 7CN11 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
20 tháng 7T212 tháng 6ngày Canh Ngọ
21 tháng 7T313 tháng 6ngày Tân Mùi
22 tháng 7T414 tháng 6ngày Nhâm Thân
23 tháng 7T515 tháng 6ngày Quý DậuĐại thử
24 tháng 7T616 tháng 6ngày Giáp Tuất
25 tháng 7T717 tháng 6ngày Ất Hợi
26 tháng 7CN18 tháng 6ngày Bính Tý
27 tháng 7T219 tháng 6ngày Đinh Sửu
28 tháng 7T320 tháng 6ngày Mậu Dần
29 tháng 7T421 tháng 6ngày Kỷ Mão
30 tháng 7T522 tháng 6ngày Canh Thìn
31 tháng 7T623 tháng 6ngày Tân Tỵ

Tháng 8, 1964

Âm lịch 24/6 – 24/7 · năm Giáp Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T724 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
2 tháng 8CN25 tháng 6ngày Quý Mùi
3 tháng 8T226 tháng 6ngày Giáp Thân
4 tháng 8T327 tháng 6ngày Ất Dậu
5 tháng 8T428 tháng 6ngày Bính Tuất
6 tháng 8T529 tháng 6ngày Đinh Hợi
7 tháng 8T630 tháng 6ngày Mậu TýLập thu
8 tháng 8T7mùng 1 tháng 7ngày Kỷ Sửu
9 tháng 8CNmùng 2 tháng 7ngày Canh Dần
10 tháng 8T2mùng 3 tháng 7ngày Tân Mão
11 tháng 8T3mùng 4 tháng 7ngày Nhâm Thìn
12 tháng 8T4mùng 5 tháng 7ngày Quý Tỵ
13 tháng 8T5mùng 6 tháng 7ngày Giáp Ngọ
14 tháng 8T6mùng 7 tháng 7ngày Ất Mùi
15 tháng 8T7mùng 8 tháng 7ngày Bính Thân
16 tháng 8CNmùng 9 tháng 7ngày Đinh Dậu
17 tháng 8T2mùng 10 tháng 7ngày Mậu Tuất
18 tháng 8T311 tháng 7ngày Kỷ Hợi
19 tháng 8T412 tháng 7ngày Canh Tý
20 tháng 8T513 tháng 7ngày Tân Sửu
21 tháng 8T614 tháng 7ngày Nhâm Dần
22 tháng 8T715 tháng 7ngày Quý MãoLễ Vu Lan
23 tháng 8CN16 tháng 7ngày Giáp ThìnXử thử
24 tháng 8T217 tháng 7ngày Ất Tỵ
25 tháng 8T318 tháng 7ngày Bính Ngọ
26 tháng 8T419 tháng 7ngày Đinh Mùi
27 tháng 8T520 tháng 7ngày Mậu Thân
28 tháng 8T621 tháng 7ngày Kỷ Dậu
29 tháng 8T722 tháng 7ngày Canh Tuất
30 tháng 8CN23 tháng 7ngày Tân Hợi
31 tháng 8T224 tháng 7ngày Nhâm Tý

Tháng 9, 1964

Âm lịch 25/7 – 25/8 · năm Giáp Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T325 tháng 7ngày Quý Sửu
2 tháng 9T426 tháng 7ngày Giáp DầnQuốc khánh
3 tháng 9T527 tháng 7ngày Ất Mão
4 tháng 9T628 tháng 7ngày Bính Thìn
5 tháng 9T729 tháng 7ngày Đinh Tỵ
6 tháng 9CNmùng 1 tháng 8ngày Mậu Ngọ
7 tháng 9T2mùng 2 tháng 8ngày Kỷ MùiBạch lộ
8 tháng 9T3mùng 3 tháng 8ngày Canh Thân
9 tháng 9T4mùng 4 tháng 8ngày Tân Dậu
10 tháng 9T5mùng 5 tháng 8ngày Nhâm Tuất
11 tháng 9T6mùng 6 tháng 8ngày Quý Hợi
12 tháng 9T7mùng 7 tháng 8ngày Giáp Tý
13 tháng 9CNmùng 8 tháng 8ngày Ất Sửu
14 tháng 9T2mùng 9 tháng 8ngày Bính Dần
15 tháng 9T3mùng 10 tháng 8ngày Đinh Mão
16 tháng 9T411 tháng 8ngày Mậu Thìn
17 tháng 9T512 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
18 tháng 9T613 tháng 8ngày Canh Ngọ
19 tháng 9T714 tháng 8ngày Tân Mùi
20 tháng 9CN15 tháng 8ngày Nhâm ThânTết Trung Thu
21 tháng 9T216 tháng 8ngày Quý Dậu
22 tháng 9T317 tháng 8ngày Giáp Tuất
23 tháng 9T418 tháng 8ngày Ất HợiThu phân
24 tháng 9T519 tháng 8ngày Bính Tý
25 tháng 9T620 tháng 8ngày Đinh Sửu
26 tháng 9T721 tháng 8ngày Mậu Dần
27 tháng 9CN22 tháng 8ngày Kỷ Mão
28 tháng 9T223 tháng 8ngày Canh Thìn
29 tháng 9T324 tháng 8ngày Tân Tỵ
30 tháng 9T425 tháng 8ngày Nhâm Ngọ

Tháng 10, 1964

Âm lịch 26/8 – 27/9 · năm Giáp Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T526 tháng 8ngày Quý Mùi
2 tháng 10T627 tháng 8ngày Giáp Thân
3 tháng 10T728 tháng 8ngày Ất Dậu
4 tháng 10CN29 tháng 8ngày Bính Tuất
5 tháng 10T2mùng 1 tháng 9ngày Đinh Hợi
6 tháng 10T3mùng 2 tháng 9ngày Mậu Tý
7 tháng 10T4mùng 3 tháng 9ngày Kỷ Sửu
8 tháng 10T5mùng 4 tháng 9ngày Canh DầnHàn lộ
9 tháng 10T6mùng 5 tháng 9ngày Tân Mão
10 tháng 10T7mùng 6 tháng 9ngày Nhâm Thìn
11 tháng 10CNmùng 7 tháng 9ngày Quý Tỵ
12 tháng 10T2mùng 8 tháng 9ngày Giáp Ngọ
13 tháng 10T3mùng 9 tháng 9ngày Ất Mùi
14 tháng 10T4mùng 10 tháng 9ngày Bính Thân
15 tháng 10T511 tháng 9ngày Đinh Dậu
16 tháng 10T612 tháng 9ngày Mậu Tuất
17 tháng 10T713 tháng 9ngày Kỷ Hợi
18 tháng 10CN14 tháng 9ngày Canh Tý
19 tháng 10T215 tháng 9ngày Tân Sửu
20 tháng 10T316 tháng 9ngày Nhâm Dần
21 tháng 10T417 tháng 9ngày Quý Mão
22 tháng 10T518 tháng 9ngày Giáp Thìn
23 tháng 10T619 tháng 9ngày Ất TỵSương giáng
24 tháng 10T720 tháng 9ngày Bính Ngọ
25 tháng 10CN21 tháng 9ngày Đinh Mùi
26 tháng 10T222 tháng 9ngày Mậu Thân
27 tháng 10T323 tháng 9ngày Kỷ Dậu
28 tháng 10T424 tháng 9ngày Canh Tuất
29 tháng 10T525 tháng 9ngày Tân Hợi
30 tháng 10T626 tháng 9ngày Nhâm Tý
31 tháng 10T727 tháng 9ngày Quý Sửu

Tháng 11, 1964

Âm lịch 28/9 – 27/10 · năm Giáp Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11CN28 tháng 9ngày Giáp Dần
2 tháng 11T229 tháng 9ngày Ất Mão
3 tháng 11T330 tháng 9ngày Bính Thìn
4 tháng 11T4mùng 1 tháng 10ngày Đinh Tỵ
5 tháng 11T5mùng 2 tháng 10ngày Mậu Ngọ
6 tháng 11T6mùng 3 tháng 10ngày Kỷ Mùi
7 tháng 11T7mùng 4 tháng 10ngày Canh ThânLập đông
8 tháng 11CNmùng 5 tháng 10ngày Tân Dậu
9 tháng 11T2mùng 6 tháng 10ngày Nhâm Tuất
10 tháng 11T3mùng 7 tháng 10ngày Quý Hợi
11 tháng 11T4mùng 8 tháng 10ngày Giáp Tý
12 tháng 11T5mùng 9 tháng 10ngày Ất Sửu
13 tháng 11T6mùng 10 tháng 10ngày Bính Dần
14 tháng 11T711 tháng 10ngày Đinh Mão
15 tháng 11CN12 tháng 10ngày Mậu Thìn
16 tháng 11T213 tháng 10ngày Kỷ Tỵ
17 tháng 11T314 tháng 10ngày Canh Ngọ
18 tháng 11T415 tháng 10ngày Tân Mùi
19 tháng 11T516 tháng 10ngày Nhâm Thân
20 tháng 11T617 tháng 10ngày Quý Dậu
21 tháng 11T718 tháng 10ngày Giáp Tuất
22 tháng 11CN19 tháng 10ngày Ất HợiTiểu tuyết
23 tháng 11T220 tháng 10ngày Bính Tý
24 tháng 11T321 tháng 10ngày Đinh Sửu
25 tháng 11T422 tháng 10ngày Mậu Dần
26 tháng 11T523 tháng 10ngày Kỷ Mão
27 tháng 11T624 tháng 10ngày Canh Thìn
28 tháng 11T725 tháng 10ngày Tân Tỵ
29 tháng 11CN26 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
30 tháng 11T227 tháng 10ngày Quý Mùi

Tháng 12, 1964

Âm lịch 28/10 – 28/11 · năm Giáp Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T328 tháng 10ngày Giáp Thân
2 tháng 12T429 tháng 10ngày Ất Dậu
3 tháng 12T530 tháng 10ngày Bính Tuất
4 tháng 12T6mùng 1 tháng 11ngày Đinh Hợi
5 tháng 12T7mùng 2 tháng 11ngày Mậu Tý
6 tháng 12CNmùng 3 tháng 11ngày Kỷ Sửu
7 tháng 12T2mùng 4 tháng 11ngày Canh DầnĐại tuyết
8 tháng 12T3mùng 5 tháng 11ngày Tân Mão
9 tháng 12T4mùng 6 tháng 11ngày Nhâm Thìn
10 tháng 12T5mùng 7 tháng 11ngày Quý Tỵ
11 tháng 12T6mùng 8 tháng 11ngày Giáp Ngọ
12 tháng 12T7mùng 9 tháng 11ngày Ất Mùi
13 tháng 12CNmùng 10 tháng 11ngày Bính Thân
14 tháng 12T211 tháng 11ngày Đinh Dậu
15 tháng 12T312 tháng 11ngày Mậu Tuất
16 tháng 12T413 tháng 11ngày Kỷ Hợi
17 tháng 12T514 tháng 11ngày Canh Tý
18 tháng 12T615 tháng 11ngày Tân Sửu
19 tháng 12T716 tháng 11ngày Nhâm Dần
20 tháng 12CN17 tháng 11ngày Quý Mão
21 tháng 12T218 tháng 11ngày Giáp Thìn
22 tháng 12T319 tháng 11ngày Ất TỵĐông chí
23 tháng 12T420 tháng 11ngày Bính Ngọ
24 tháng 12T521 tháng 11ngày Đinh Mùi
25 tháng 12T622 tháng 11ngày Mậu Thân
26 tháng 12T723 tháng 11ngày Kỷ Dậu
27 tháng 12CN24 tháng 11ngày Canh Tuất
28 tháng 12T225 tháng 11ngày Tân Hợi
29 tháng 12T326 tháng 11ngày Nhâm Tý
30 tháng 12T427 tháng 11ngày Quý Sửu
31 tháng 12T528 tháng 11ngày Giáp Dần