Lịch Âm

Lịch âm năm 1963

Năm 1963, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 25 tháng 1, bắt đầu năm Quý Mão (Năm con Mèo). Năm này có tháng nhuận: ngày mùng 1 tháng 4 nhuận âm lịch là ngày 23 tháng 5. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T3Tết Dương lịchmùng 6 tháng Chạp
18 tháng 1T6Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
24 tháng 1T5Nghỉ Tết29 tháng Chạp
25 tháng 1T6Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
26 tháng 1T7Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
27 tháng 1CNNghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
8 tháng 2T6Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
27 tháng 3T4Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
3 tháng 4T4Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
1 tháng 5T4Quốc tế Lao độngmùng 8 tháng 4
8 tháng 5T4Lễ Phật Đản15 tháng 4
25 tháng 6T3Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
2 tháng 9T2Quốc khánh, Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 10T4Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1CN11 tháng Chạp
Đại hàn21 tháng 1T226 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T211 tháng Giêng
Vũ thủy19 tháng 2T326 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T411 tháng 2
Xuân phân21 tháng 3T526 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T612 tháng 3
Cốc vũ21 tháng 4CN28 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T213 tháng 4
Tiểu mãn22 tháng 5T429 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T515 tháng 4 nhuận
Hạ chí22 tháng 6T7mùng 2 tháng 5
Tiểu thử8 tháng 7T218 tháng 5
Đại thử23 tháng 7T3mùng 3 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T519 tháng 6
Xử thử24 tháng 8T7mùng 6 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9CN21 tháng 7
Thu phân24 tháng 9T3mùng 7 tháng 8
Hàn lộ9 tháng 10T422 tháng 8
Sương giáng24 tháng 10T5mùng 8 tháng 9
Lập đông8 tháng 11T623 tháng 9
Tiểu tuyết23 tháng 11T7mùng 8 tháng 10
Đại tuyết8 tháng 12CN23 tháng 10
Đông chí22 tháng 12CNmùng 7 tháng 11

Tháng 1, 1963

Âm lịch 6/12/1962 – 7/1/1963 · năm Quý Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T3mùng 6 tháng Chạpngày Giáp ThìnTết Dương lịch
2 tháng 1T4mùng 7 tháng Chạpngày Ất Tỵ
3 tháng 1T5mùng 8 tháng Chạpngày Bính Ngọ
4 tháng 1T6mùng 9 tháng Chạpngày Đinh Mùi
5 tháng 1T7mùng 10 tháng Chạpngày Mậu Thân
6 tháng 1CN11 tháng Chạpngày Kỷ DậuTiểu hàn
7 tháng 1T212 tháng Chạpngày Canh Tuất
8 tháng 1T313 tháng Chạpngày Tân Hợi
9 tháng 1T414 tháng Chạpngày Nhâm Tý
10 tháng 1T515 tháng Chạpngày Quý Sửu
11 tháng 1T616 tháng Chạpngày Giáp Dần
12 tháng 1T717 tháng Chạpngày Ất Mão
13 tháng 1CN18 tháng Chạpngày Bính Thìn
14 tháng 1T219 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
15 tháng 1T320 tháng Chạpngày Mậu Ngọ
16 tháng 1T421 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
17 tháng 1T522 tháng Chạpngày Canh Thân
18 tháng 1T623 tháng Chạpngày Tân DậuÔng Công Ông Táo
19 tháng 1T724 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
20 tháng 1CN25 tháng Chạpngày Quý Hợi
21 tháng 1T226 tháng Chạpngày Giáp TýĐại hàn
22 tháng 1T327 tháng Chạpngày Ất Sửu
23 tháng 1T428 tháng Chạpngày Bính Dần
24 tháng 1T529 tháng Chạpngày Đinh MãoNghỉ Tết
25 tháng 1T6mùng 1 tháng Giêngngày Mậu ThìnTết Nguyên Đán
26 tháng 1T7mùng 2 tháng Giêngngày Kỷ TỵNghỉ Tết
27 tháng 1CNmùng 3 tháng Giêngngày Canh NgọNghỉ Tết
28 tháng 1T2mùng 4 tháng Giêngngày Tân Mùi
29 tháng 1T3mùng 5 tháng Giêngngày Nhâm Thân
30 tháng 1T4mùng 6 tháng Giêngngày Quý Dậu
31 tháng 1T5mùng 7 tháng Giêngngày Giáp Tuất

Tháng 2, 1963

Âm lịch 8/1 – 5/2 · năm Quý Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T6mùng 8 tháng Giêngngày Ất Hợi
2 tháng 2T7mùng 9 tháng Giêngngày Bính Tý
3 tháng 2CNmùng 10 tháng Giêngngày Đinh Sửu
4 tháng 2T211 tháng Giêngngày Mậu DầnLập xuân
5 tháng 2T312 tháng Giêngngày Kỷ Mão
6 tháng 2T413 tháng Giêngngày Canh Thìn
7 tháng 2T514 tháng Giêngngày Tân Tỵ
8 tháng 2T615 tháng Giêngngày Nhâm NgọTết Nguyên Tiêu
9 tháng 2T716 tháng Giêngngày Quý Mùi
10 tháng 2CN17 tháng Giêngngày Giáp Thân
11 tháng 2T218 tháng Giêngngày Ất Dậu
12 tháng 2T319 tháng Giêngngày Bính Tuất
13 tháng 2T420 tháng Giêngngày Đinh Hợi
14 tháng 2T521 tháng Giêngngày Mậu Tý
15 tháng 2T622 tháng Giêngngày Kỷ Sửu
16 tháng 2T723 tháng Giêngngày Canh Dần
17 tháng 2CN24 tháng Giêngngày Tân Mão
18 tháng 2T225 tháng Giêngngày Nhâm Thìn
19 tháng 2T326 tháng Giêngngày Quý TỵVũ thủy
20 tháng 2T427 tháng Giêngngày Giáp Ngọ
21 tháng 2T528 tháng Giêngngày Ất Mùi
22 tháng 2T629 tháng Giêngngày Bính Thân
23 tháng 2T730 tháng Giêngngày Đinh Dậu
24 tháng 2CNmùng 1 tháng 2ngày Mậu Tuất
25 tháng 2T2mùng 2 tháng 2ngày Kỷ Hợi
26 tháng 2T3mùng 3 tháng 2ngày Canh Tý
27 tháng 2T4mùng 4 tháng 2ngày Tân Sửu
28 tháng 2T5mùng 5 tháng 2ngày Nhâm Dần

Tháng 3, 1963

Âm lịch 6/2 – 7/3 · năm Quý Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T6mùng 6 tháng 2ngày Quý Mão
2 tháng 3T7mùng 7 tháng 2ngày Giáp Thìn
3 tháng 3CNmùng 8 tháng 2ngày Ất Tỵ
4 tháng 3T2mùng 9 tháng 2ngày Bính Ngọ
5 tháng 3T3mùng 10 tháng 2ngày Đinh Mùi
6 tháng 3T411 tháng 2ngày Mậu ThânKinh trập
7 tháng 3T512 tháng 2ngày Kỷ Dậu
8 tháng 3T613 tháng 2ngày Canh Tuất
9 tháng 3T714 tháng 2ngày Tân Hợi
10 tháng 3CN15 tháng 2ngày Nhâm Tý
11 tháng 3T216 tháng 2ngày Quý Sửu
12 tháng 3T317 tháng 2ngày Giáp Dần
13 tháng 3T418 tháng 2ngày Ất Mão
14 tháng 3T519 tháng 2ngày Bính Thìn
15 tháng 3T620 tháng 2ngày Đinh Tỵ
16 tháng 3T721 tháng 2ngày Mậu Ngọ
17 tháng 3CN22 tháng 2ngày Kỷ Mùi
18 tháng 3T223 tháng 2ngày Canh Thân
19 tháng 3T324 tháng 2ngày Tân Dậu
20 tháng 3T425 tháng 2ngày Nhâm Tuất
21 tháng 3T526 tháng 2ngày Quý HợiXuân phân
22 tháng 3T627 tháng 2ngày Giáp Tý
23 tháng 3T728 tháng 2ngày Ất Sửu
24 tháng 3CN29 tháng 2ngày Bính Dần
25 tháng 3T2mùng 1 tháng 3ngày Đinh Mão
26 tháng 3T3mùng 2 tháng 3ngày Mậu Thìn
27 tháng 3T4mùng 3 tháng 3ngày Kỷ TỵTết Hàn Thực
28 tháng 3T5mùng 4 tháng 3ngày Canh Ngọ
29 tháng 3T6mùng 5 tháng 3ngày Tân Mùi
30 tháng 3T7mùng 6 tháng 3ngày Nhâm Thân
31 tháng 3CNmùng 7 tháng 3ngày Quý Dậu

Tháng 4, 1963

Âm lịch 8/3 – 7/4 · năm Quý Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T2mùng 8 tháng 3ngày Giáp Tuất
2 tháng 4T3mùng 9 tháng 3ngày Ất Hợi
3 tháng 4T4mùng 10 tháng 3ngày Bính TýGiỗ Tổ Hùng Vương
4 tháng 4T511 tháng 3ngày Đinh Sửu
5 tháng 4T612 tháng 3ngày Mậu DầnThanh minh
6 tháng 4T713 tháng 3ngày Kỷ Mão
7 tháng 4CN14 tháng 3ngày Canh Thìn
8 tháng 4T215 tháng 3ngày Tân Tỵ
9 tháng 4T316 tháng 3ngày Nhâm Ngọ
10 tháng 4T417 tháng 3ngày Quý Mùi
11 tháng 4T518 tháng 3ngày Giáp Thân
12 tháng 4T619 tháng 3ngày Ất Dậu
13 tháng 4T720 tháng 3ngày Bính Tuất
14 tháng 4CN21 tháng 3ngày Đinh Hợi
15 tháng 4T222 tháng 3ngày Mậu Tý
16 tháng 4T323 tháng 3ngày Kỷ Sửu
17 tháng 4T424 tháng 3ngày Canh Dần
18 tháng 4T525 tháng 3ngày Tân Mão
19 tháng 4T626 tháng 3ngày Nhâm Thìn
20 tháng 4T727 tháng 3ngày Quý Tỵ
21 tháng 4CN28 tháng 3ngày Giáp NgọCốc vũ
22 tháng 4T229 tháng 3ngày Ất Mùi
23 tháng 4T330 tháng 3ngày Bính Thân
24 tháng 4T4mùng 1 tháng 4ngày Đinh Dậu
25 tháng 4T5mùng 2 tháng 4ngày Mậu Tuất
26 tháng 4T6mùng 3 tháng 4ngày Kỷ Hợi
27 tháng 4T7mùng 4 tháng 4ngày Canh Tý
28 tháng 4CNmùng 5 tháng 4ngày Tân Sửu
29 tháng 4T2mùng 6 tháng 4ngày Nhâm Dần
30 tháng 4T3mùng 7 tháng 4ngày Quý Mão

Tháng 5, 1963

Âm lịch 8/4 – 9/4n · năm Quý Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T4mùng 8 tháng 4ngày Giáp ThìnQuốc tế Lao động
2 tháng 5T5mùng 9 tháng 4ngày Ất Tỵ
3 tháng 5T6mùng 10 tháng 4ngày Bính Ngọ
4 tháng 5T711 tháng 4ngày Đinh Mùi
5 tháng 5CN12 tháng 4ngày Mậu Thân
6 tháng 5T213 tháng 4ngày Kỷ DậuLập hạ
7 tháng 5T314 tháng 4ngày Canh Tuất
8 tháng 5T415 tháng 4ngày Tân HợiLễ Phật Đản
9 tháng 5T516 tháng 4ngày Nhâm Tý
10 tháng 5T617 tháng 4ngày Quý Sửu
11 tháng 5T718 tháng 4ngày Giáp Dần
12 tháng 5CN19 tháng 4ngày Ất Mão
13 tháng 5T220 tháng 4ngày Bính Thìn
14 tháng 5T321 tháng 4ngày Đinh Tỵ
15 tháng 5T422 tháng 4ngày Mậu Ngọ
16 tháng 5T523 tháng 4ngày Kỷ Mùi
17 tháng 5T624 tháng 4ngày Canh Thân
18 tháng 5T725 tháng 4ngày Tân Dậu
19 tháng 5CN26 tháng 4ngày Nhâm Tuất
20 tháng 5T227 tháng 4ngày Quý Hợi
21 tháng 5T328 tháng 4ngày Giáp Tý
22 tháng 5T429 tháng 4ngày Ất SửuTiểu mãn
23 tháng 5T5mùng 1 tháng 4 nhuậnngày Bính Dần
24 tháng 5T6mùng 2 tháng 4 nhuậnngày Đinh Mão
25 tháng 5T7mùng 3 tháng 4 nhuậnngày Mậu Thìn
26 tháng 5CNmùng 4 tháng 4 nhuậnngày Kỷ Tỵ
27 tháng 5T2mùng 5 tháng 4 nhuậnngày Canh Ngọ
28 tháng 5T3mùng 6 tháng 4 nhuậnngày Tân Mùi
29 tháng 5T4mùng 7 tháng 4 nhuậnngày Nhâm Thân
30 tháng 5T5mùng 8 tháng 4 nhuậnngày Quý Dậu
31 tháng 5T6mùng 9 tháng 4 nhuậnngày Giáp Tuất

Tháng 6, 1963

Âm lịch 10/4n – 10/5 · năm Quý Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T7mùng 10 tháng 4 nhuậnngày Ất Hợi
2 tháng 6CN11 tháng 4 nhuậnngày Bính Tý
3 tháng 6T212 tháng 4 nhuậnngày Đinh Sửu
4 tháng 6T313 tháng 4 nhuậnngày Mậu Dần
5 tháng 6T414 tháng 4 nhuậnngày Kỷ Mão
6 tháng 6T515 tháng 4 nhuậnngày Canh ThìnMang chủng
7 tháng 6T616 tháng 4 nhuậnngày Tân Tỵ
8 tháng 6T717 tháng 4 nhuậnngày Nhâm Ngọ
9 tháng 6CN18 tháng 4 nhuậnngày Quý Mùi
10 tháng 6T219 tháng 4 nhuậnngày Giáp Thân
11 tháng 6T320 tháng 4 nhuậnngày Ất Dậu
12 tháng 6T421 tháng 4 nhuậnngày Bính Tuất
13 tháng 6T522 tháng 4 nhuậnngày Đinh Hợi
14 tháng 6T623 tháng 4 nhuậnngày Mậu Tý
15 tháng 6T724 tháng 4 nhuậnngày Kỷ Sửu
16 tháng 6CN25 tháng 4 nhuậnngày Canh Dần
17 tháng 6T226 tháng 4 nhuậnngày Tân Mão
18 tháng 6T327 tháng 4 nhuậnngày Nhâm Thìn
19 tháng 6T428 tháng 4 nhuậnngày Quý Tỵ
20 tháng 6T529 tháng 4 nhuậnngày Giáp Ngọ
21 tháng 6T6mùng 1 tháng 5ngày Ất Mùi
22 tháng 6T7mùng 2 tháng 5ngày Bính ThânHạ chí
23 tháng 6CNmùng 3 tháng 5ngày Đinh Dậu
24 tháng 6T2mùng 4 tháng 5ngày Mậu Tuất
25 tháng 6T3mùng 5 tháng 5ngày Kỷ HợiTết Đoan Ngọ
26 tháng 6T4mùng 6 tháng 5ngày Canh Tý
27 tháng 6T5mùng 7 tháng 5ngày Tân Sửu
28 tháng 6T6mùng 8 tháng 5ngày Nhâm Dần
29 tháng 6T7mùng 9 tháng 5ngày Quý Mão
30 tháng 6CNmùng 10 tháng 5ngày Giáp Thìn

Tháng 7, 1963

Âm lịch 11/5 – 11/6 · năm Quý Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T211 tháng 5ngày Ất Tỵ
2 tháng 7T312 tháng 5ngày Bính Ngọ
3 tháng 7T413 tháng 5ngày Đinh Mùi
4 tháng 7T514 tháng 5ngày Mậu Thân
5 tháng 7T615 tháng 5ngày Kỷ Dậu
6 tháng 7T716 tháng 5ngày Canh Tuất
7 tháng 7CN17 tháng 5ngày Tân Hợi
8 tháng 7T218 tháng 5ngày Nhâm TýTiểu thử
9 tháng 7T319 tháng 5ngày Quý Sửu
10 tháng 7T420 tháng 5ngày Giáp Dần
11 tháng 7T521 tháng 5ngày Ất Mão
12 tháng 7T622 tháng 5ngày Bính Thìn
13 tháng 7T723 tháng 5ngày Đinh Tỵ
14 tháng 7CN24 tháng 5ngày Mậu Ngọ
15 tháng 7T225 tháng 5ngày Kỷ Mùi
16 tháng 7T326 tháng 5ngày Canh Thân
17 tháng 7T427 tháng 5ngày Tân Dậu
18 tháng 7T528 tháng 5ngày Nhâm Tuất
19 tháng 7T629 tháng 5ngày Quý Hợi
20 tháng 7T730 tháng 5ngày Giáp Tý
21 tháng 7CNmùng 1 tháng 6ngày Ất Sửu
22 tháng 7T2mùng 2 tháng 6ngày Bính Dần
23 tháng 7T3mùng 3 tháng 6ngày Đinh MãoĐại thử
24 tháng 7T4mùng 4 tháng 6ngày Mậu Thìn
25 tháng 7T5mùng 5 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
26 tháng 7T6mùng 6 tháng 6ngày Canh Ngọ
27 tháng 7T7mùng 7 tháng 6ngày Tân Mùi
28 tháng 7CNmùng 8 tháng 6ngày Nhâm Thân
29 tháng 7T2mùng 9 tháng 6ngày Quý Dậu
30 tháng 7T3mùng 10 tháng 6ngày Giáp Tuất
31 tháng 7T411 tháng 6ngày Ất Hợi

Tháng 8, 1963

Âm lịch 12/6 – 13/7 · năm Quý Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T512 tháng 6ngày Bính Tý
2 tháng 8T613 tháng 6ngày Đinh Sửu
3 tháng 8T714 tháng 6ngày Mậu Dần
4 tháng 8CN15 tháng 6ngày Kỷ Mão
5 tháng 8T216 tháng 6ngày Canh Thìn
6 tháng 8T317 tháng 6ngày Tân Tỵ
7 tháng 8T418 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
8 tháng 8T519 tháng 6ngày Quý MùiLập thu
9 tháng 8T620 tháng 6ngày Giáp Thân
10 tháng 8T721 tháng 6ngày Ất Dậu
11 tháng 8CN22 tháng 6ngày Bính Tuất
12 tháng 8T223 tháng 6ngày Đinh Hợi
13 tháng 8T324 tháng 6ngày Mậu Tý
14 tháng 8T425 tháng 6ngày Kỷ Sửu
15 tháng 8T526 tháng 6ngày Canh Dần
16 tháng 8T627 tháng 6ngày Tân Mão
17 tháng 8T728 tháng 6ngày Nhâm Thìn
18 tháng 8CN29 tháng 6ngày Quý Tỵ
19 tháng 8T2mùng 1 tháng 7ngày Giáp Ngọ
20 tháng 8T3mùng 2 tháng 7ngày Ất Mùi
21 tháng 8T4mùng 3 tháng 7ngày Bính Thân
22 tháng 8T5mùng 4 tháng 7ngày Đinh Dậu
23 tháng 8T6mùng 5 tháng 7ngày Mậu Tuất
24 tháng 8T7mùng 6 tháng 7ngày Kỷ HợiXử thử
25 tháng 8CNmùng 7 tháng 7ngày Canh Tý
26 tháng 8T2mùng 8 tháng 7ngày Tân Sửu
27 tháng 8T3mùng 9 tháng 7ngày Nhâm Dần
28 tháng 8T4mùng 10 tháng 7ngày Quý Mão
29 tháng 8T511 tháng 7ngày Giáp Thìn
30 tháng 8T612 tháng 7ngày Ất Tỵ
31 tháng 8T713 tháng 7ngày Bính Ngọ

Tháng 9, 1963

Âm lịch 14/7 – 13/8 · năm Quý Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9CN14 tháng 7ngày Đinh Mùi
2 tháng 9T215 tháng 7ngày Mậu ThânQuốc khánh, Lễ Vu Lan
3 tháng 9T316 tháng 7ngày Kỷ Dậu
4 tháng 9T417 tháng 7ngày Canh Tuất
5 tháng 9T518 tháng 7ngày Tân Hợi
6 tháng 9T619 tháng 7ngày Nhâm Tý
7 tháng 9T720 tháng 7ngày Quý Sửu
8 tháng 9CN21 tháng 7ngày Giáp DầnBạch lộ
9 tháng 9T222 tháng 7ngày Ất Mão
10 tháng 9T323 tháng 7ngày Bính Thìn
11 tháng 9T424 tháng 7ngày Đinh Tỵ
12 tháng 9T525 tháng 7ngày Mậu Ngọ
13 tháng 9T626 tháng 7ngày Kỷ Mùi
14 tháng 9T727 tháng 7ngày Canh Thân
15 tháng 9CN28 tháng 7ngày Tân Dậu
16 tháng 9T229 tháng 7ngày Nhâm Tuất
17 tháng 9T330 tháng 7ngày Quý Hợi
18 tháng 9T4mùng 1 tháng 8ngày Giáp Tý
19 tháng 9T5mùng 2 tháng 8ngày Ất Sửu
20 tháng 9T6mùng 3 tháng 8ngày Bính Dần
21 tháng 9T7mùng 4 tháng 8ngày Đinh Mão
22 tháng 9CNmùng 5 tháng 8ngày Mậu Thìn
23 tháng 9T2mùng 6 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
24 tháng 9T3mùng 7 tháng 8ngày Canh NgọThu phân
25 tháng 9T4mùng 8 tháng 8ngày Tân Mùi
26 tháng 9T5mùng 9 tháng 8ngày Nhâm Thân
27 tháng 9T6mùng 10 tháng 8ngày Quý Dậu
28 tháng 9T711 tháng 8ngày Giáp Tuất
29 tháng 9CN12 tháng 8ngày Ất Hợi
30 tháng 9T213 tháng 8ngày Bính Tý

Tháng 10, 1963

Âm lịch 14/8 – 15/9 · năm Quý Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T314 tháng 8ngày Đinh Sửu
2 tháng 10T415 tháng 8ngày Mậu DầnTết Trung Thu
3 tháng 10T516 tháng 8ngày Kỷ Mão
4 tháng 10T617 tháng 8ngày Canh Thìn
5 tháng 10T718 tháng 8ngày Tân Tỵ
6 tháng 10CN19 tháng 8ngày Nhâm Ngọ
7 tháng 10T220 tháng 8ngày Quý Mùi
8 tháng 10T321 tháng 8ngày Giáp Thân
9 tháng 10T422 tháng 8ngày Ất DậuHàn lộ
10 tháng 10T523 tháng 8ngày Bính Tuất
11 tháng 10T624 tháng 8ngày Đinh Hợi
12 tháng 10T725 tháng 8ngày Mậu Tý
13 tháng 10CN26 tháng 8ngày Kỷ Sửu
14 tháng 10T227 tháng 8ngày Canh Dần
15 tháng 10T328 tháng 8ngày Tân Mão
16 tháng 10T429 tháng 8ngày Nhâm Thìn
17 tháng 10T5mùng 1 tháng 9ngày Quý Tỵ
18 tháng 10T6mùng 2 tháng 9ngày Giáp Ngọ
19 tháng 10T7mùng 3 tháng 9ngày Ất Mùi
20 tháng 10CNmùng 4 tháng 9ngày Bính Thân
21 tháng 10T2mùng 5 tháng 9ngày Đinh Dậu
22 tháng 10T3mùng 6 tháng 9ngày Mậu Tuất
23 tháng 10T4mùng 7 tháng 9ngày Kỷ Hợi
24 tháng 10T5mùng 8 tháng 9ngày Canh TýSương giáng
25 tháng 10T6mùng 9 tháng 9ngày Tân Sửu
26 tháng 10T7mùng 10 tháng 9ngày Nhâm Dần
27 tháng 10CN11 tháng 9ngày Quý Mão
28 tháng 10T212 tháng 9ngày Giáp Thìn
29 tháng 10T313 tháng 9ngày Ất Tỵ
30 tháng 10T414 tháng 9ngày Bính Ngọ
31 tháng 10T515 tháng 9ngày Đinh Mùi

Tháng 11, 1963

Âm lịch 16/9 – 15/10 · năm Quý Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T616 tháng 9ngày Mậu Thân
2 tháng 11T717 tháng 9ngày Kỷ Dậu
3 tháng 11CN18 tháng 9ngày Canh Tuất
4 tháng 11T219 tháng 9ngày Tân Hợi
5 tháng 11T320 tháng 9ngày Nhâm Tý
6 tháng 11T421 tháng 9ngày Quý Sửu
7 tháng 11T522 tháng 9ngày Giáp Dần
8 tháng 11T623 tháng 9ngày Ất MãoLập đông
9 tháng 11T724 tháng 9ngày Bính Thìn
10 tháng 11CN25 tháng 9ngày Đinh Tỵ
11 tháng 11T226 tháng 9ngày Mậu Ngọ
12 tháng 11T327 tháng 9ngày Kỷ Mùi
13 tháng 11T428 tháng 9ngày Canh Thân
14 tháng 11T529 tháng 9ngày Tân Dậu
15 tháng 11T630 tháng 9ngày Nhâm Tuất
16 tháng 11T7mùng 1 tháng 10ngày Quý Hợi
17 tháng 11CNmùng 2 tháng 10ngày Giáp Tý
18 tháng 11T2mùng 3 tháng 10ngày Ất Sửu
19 tháng 11T3mùng 4 tháng 10ngày Bính Dần
20 tháng 11T4mùng 5 tháng 10ngày Đinh Mão
21 tháng 11T5mùng 6 tháng 10ngày Mậu Thìn
22 tháng 11T6mùng 7 tháng 10ngày Kỷ Tỵ
23 tháng 11T7mùng 8 tháng 10ngày Canh NgọTiểu tuyết
24 tháng 11CNmùng 9 tháng 10ngày Tân Mùi
25 tháng 11T2mùng 10 tháng 10ngày Nhâm Thân
26 tháng 11T311 tháng 10ngày Quý Dậu
27 tháng 11T412 tháng 10ngày Giáp Tuất
28 tháng 11T513 tháng 10ngày Ất Hợi
29 tháng 11T614 tháng 10ngày Bính Tý
30 tháng 11T715 tháng 10ngày Đinh Sửu

Tháng 12, 1963

Âm lịch 16/10 – 16/11 · năm Quý Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12CN16 tháng 10ngày Mậu Dần
2 tháng 12T217 tháng 10ngày Kỷ Mão
3 tháng 12T318 tháng 10ngày Canh Thìn
4 tháng 12T419 tháng 10ngày Tân Tỵ
5 tháng 12T520 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
6 tháng 12T621 tháng 10ngày Quý Mùi
7 tháng 12T722 tháng 10ngày Giáp Thân
8 tháng 12CN23 tháng 10ngày Ất DậuĐại tuyết
9 tháng 12T224 tháng 10ngày Bính Tuất
10 tháng 12T325 tháng 10ngày Đinh Hợi
11 tháng 12T426 tháng 10ngày Mậu Tý
12 tháng 12T527 tháng 10ngày Kỷ Sửu
13 tháng 12T628 tháng 10ngày Canh Dần
14 tháng 12T729 tháng 10ngày Tân Mão
15 tháng 12CN30 tháng 10ngày Nhâm Thìn
16 tháng 12T2mùng 1 tháng 11ngày Quý Tỵ
17 tháng 12T3mùng 2 tháng 11ngày Giáp Ngọ
18 tháng 12T4mùng 3 tháng 11ngày Ất Mùi
19 tháng 12T5mùng 4 tháng 11ngày Bính Thân
20 tháng 12T6mùng 5 tháng 11ngày Đinh Dậu
21 tháng 12T7mùng 6 tháng 11ngày Mậu Tuất
22 tháng 12CNmùng 7 tháng 11ngày Kỷ HợiĐông chí
23 tháng 12T2mùng 8 tháng 11ngày Canh Tý
24 tháng 12T3mùng 9 tháng 11ngày Tân Sửu
25 tháng 12T4mùng 10 tháng 11ngày Nhâm Dần
26 tháng 12T511 tháng 11ngày Quý Mão
27 tháng 12T612 tháng 11ngày Giáp Thìn
28 tháng 12T713 tháng 11ngày Ất Tỵ
29 tháng 12CN14 tháng 11ngày Bính Ngọ
30 tháng 12T215 tháng 11ngày Đinh Mùi
31 tháng 12T316 tháng 11ngày Mậu Thân