Lịch âm năm 1966
Năm 1966, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 21 tháng 1, bắt đầu năm Bính Ngọ (Năm con Ngựa). Năm này có tháng nhuận: ngày mùng 1 tháng 3 nhuận âm lịch là ngày 21 tháng 4. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.
Ngày lễ, Tết
| Ngày | Thứ | Tên | Âm lịch |
|---|---|---|---|
| 1 tháng 1 | T7 | Tết Dương lịch | mùng 10 tháng Chạp |
| 14 tháng 1 | T6 | Ông Công Ông Táo | 23 tháng Chạp |
| 20 tháng 1 | T5 | Nghỉ Tết | 29 tháng Chạp |
| 21 tháng 1 | T6 | Tết Nguyên Đán | mùng 1 tháng Giêng |
| 22 tháng 1 | T7 | Nghỉ Tết | mùng 2 tháng Giêng |
| 23 tháng 1 | CN | Nghỉ Tết | mùng 3 tháng Giêng |
| 4 tháng 2 | T6 | Tết Nguyên Tiêu | 15 tháng Giêng |
| 24 tháng 3 | T5 | Tết Hàn Thực | mùng 3 tháng 3 |
| 31 tháng 3 | T5 | Giỗ Tổ Hùng Vương | mùng 10 tháng 3 |
| 1 tháng 5 | CN | Quốc tế Lao động | 11 tháng 3 nhuận |
| 3 tháng 6 | T6 | Lễ Phật Đản | 15 tháng 4 |
| 23 tháng 6 | T5 | Tết Đoan Ngọ | mùng 5 tháng 5 |
| 30 tháng 8 | T3 | Lễ Vu Lan | 15 tháng 7 |
| 2 tháng 9 | T6 | Quốc khánh | 18 tháng 7 |
| 29 tháng 9 | T5 | Tết Trung Thu | 15 tháng 8 |
24 tiết khí
| Tên | Ngày | Thứ | Âm lịch |
|---|---|---|---|
| Tiểu hàn | 6 tháng 1 | T5 | 15 tháng Chạp |
| Đại hàn | 20 tháng 1 | T5 | 29 tháng Chạp |
| Lập xuân | 4 tháng 2 | T6 | 15 tháng Giêng |
| Vũ thủy | 19 tháng 2 | T7 | 30 tháng Giêng |
| Kinh trập | 6 tháng 3 | CN | 15 tháng 2 |
| Xuân phân | 21 tháng 3 | T2 | 30 tháng 2 |
| Thanh minh | 5 tháng 4 | T3 | 15 tháng 3 |
| Cốc vũ | 20 tháng 4 | T4 | 30 tháng 3 |
| Lập hạ | 6 tháng 5 | T6 | 16 tháng 3 nhuận |
| Tiểu mãn | 21 tháng 5 | T7 | mùng 2 tháng 4 |
| Mang chủng | 6 tháng 6 | T2 | 18 tháng 4 |
| Hạ chí | 22 tháng 6 | T4 | mùng 4 tháng 5 |
| Tiểu thử | 7 tháng 7 | T5 | 19 tháng 5 |
| Đại thử | 23 tháng 7 | T7 | mùng 6 tháng 6 |
| Lập thu | 8 tháng 8 | T2 | 22 tháng 6 |
| Xử thử | 23 tháng 8 | T3 | mùng 8 tháng 7 |
| Bạch lộ | 8 tháng 9 | T5 | 24 tháng 7 |
| Thu phân | 23 tháng 9 | T6 | mùng 9 tháng 8 |
| Hàn lộ | 9 tháng 10 | CN | 25 tháng 8 |
| Sương giáng | 24 tháng 10 | T2 | 11 tháng 9 |
| Lập đông | 8 tháng 11 | T3 | 26 tháng 9 |
| Tiểu tuyết | 23 tháng 11 | T4 | 12 tháng 10 |
| Đại tuyết | 7 tháng 12 | T4 | 26 tháng 10 |
| Đông chí | 22 tháng 12 | T5 | 11 tháng 11 |
Tháng 1, 1966
Âm lịch 10/12/1965 – 11/1/1966 · năm Bính Ngọ
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 1 | T7 | mùng 10 tháng Chạp | ngày Canh Thân | Tết Dương lịch |
| 2 tháng 1 | CN | 11 tháng Chạp | ngày Tân Dậu | |
| 3 tháng 1 | T2 | 12 tháng Chạp | ngày Nhâm Tuất | |
| 4 tháng 1 | T3 | 13 tháng Chạp | ngày Quý Hợi | |
| 5 tháng 1 | T4 | 14 tháng Chạp | ngày Giáp Tý | |
| 6 tháng 1 | T5 | 15 tháng Chạp | ngày Ất Sửu | Tiểu hàn |
| 7 tháng 1 | T6 | 16 tháng Chạp | ngày Bính Dần | |
| 8 tháng 1 | T7 | 17 tháng Chạp | ngày Đinh Mão | |
| 9 tháng 1 | CN | 18 tháng Chạp | ngày Mậu Thìn | |
| 10 tháng 1 | T2 | 19 tháng Chạp | ngày Kỷ Tỵ | |
| 11 tháng 1 | T3 | 20 tháng Chạp | ngày Canh Ngọ | |
| 12 tháng 1 | T4 | 21 tháng Chạp | ngày Tân Mùi | |
| 13 tháng 1 | T5 | 22 tháng Chạp | ngày Nhâm Thân | |
| 14 tháng 1 | T6 | 23 tháng Chạp | ngày Quý Dậu | Ông Công Ông Táo |
| 15 tháng 1 | T7 | 24 tháng Chạp | ngày Giáp Tuất | |
| 16 tháng 1 | CN | 25 tháng Chạp | ngày Ất Hợi | |
| 17 tháng 1 | T2 | 26 tháng Chạp | ngày Bính Tý | |
| 18 tháng 1 | T3 | 27 tháng Chạp | ngày Đinh Sửu | |
| 19 tháng 1 | T4 | 28 tháng Chạp | ngày Mậu Dần | |
| 20 tháng 1 | T5 | 29 tháng Chạp | ngày Kỷ Mão | Nghỉ Tết, Đại hàn |
| 21 tháng 1 | T6 | mùng 1 tháng Giêng | ngày Canh Thìn | Tết Nguyên Đán |
| 22 tháng 1 | T7 | mùng 2 tháng Giêng | ngày Tân Tỵ | Nghỉ Tết |
| 23 tháng 1 | CN | mùng 3 tháng Giêng | ngày Nhâm Ngọ | Nghỉ Tết |
| 24 tháng 1 | T2 | mùng 4 tháng Giêng | ngày Quý Mùi | |
| 25 tháng 1 | T3 | mùng 5 tháng Giêng | ngày Giáp Thân | |
| 26 tháng 1 | T4 | mùng 6 tháng Giêng | ngày Ất Dậu | |
| 27 tháng 1 | T5 | mùng 7 tháng Giêng | ngày Bính Tuất | |
| 28 tháng 1 | T6 | mùng 8 tháng Giêng | ngày Đinh Hợi | |
| 29 tháng 1 | T7 | mùng 9 tháng Giêng | ngày Mậu Tý | |
| 30 tháng 1 | CN | mùng 10 tháng Giêng | ngày Kỷ Sửu | |
| 31 tháng 1 | T2 | 11 tháng Giêng | ngày Canh Dần |
Tháng 2, 1966
Âm lịch 12/1 – 9/2 · năm Bính Ngọ
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 2 | T3 | 12 tháng Giêng | ngày Tân Mão | |
| 2 tháng 2 | T4 | 13 tháng Giêng | ngày Nhâm Thìn | |
| 3 tháng 2 | T5 | 14 tháng Giêng | ngày Quý Tỵ | |
| 4 tháng 2 | T6 | 15 tháng Giêng | ngày Giáp Ngọ | Tết Nguyên Tiêu, Lập xuân |
| 5 tháng 2 | T7 | 16 tháng Giêng | ngày Ất Mùi | |
| 6 tháng 2 | CN | 17 tháng Giêng | ngày Bính Thân | |
| 7 tháng 2 | T2 | 18 tháng Giêng | ngày Đinh Dậu | |
| 8 tháng 2 | T3 | 19 tháng Giêng | ngày Mậu Tuất | |
| 9 tháng 2 | T4 | 20 tháng Giêng | ngày Kỷ Hợi | |
| 10 tháng 2 | T5 | 21 tháng Giêng | ngày Canh Tý | |
| 11 tháng 2 | T6 | 22 tháng Giêng | ngày Tân Sửu | |
| 12 tháng 2 | T7 | 23 tháng Giêng | ngày Nhâm Dần | |
| 13 tháng 2 | CN | 24 tháng Giêng | ngày Quý Mão | |
| 14 tháng 2 | T2 | 25 tháng Giêng | ngày Giáp Thìn | |
| 15 tháng 2 | T3 | 26 tháng Giêng | ngày Ất Tỵ | |
| 16 tháng 2 | T4 | 27 tháng Giêng | ngày Bính Ngọ | |
| 17 tháng 2 | T5 | 28 tháng Giêng | ngày Đinh Mùi | |
| 18 tháng 2 | T6 | 29 tháng Giêng | ngày Mậu Thân | |
| 19 tháng 2 | T7 | 30 tháng Giêng | ngày Kỷ Dậu | Vũ thủy |
| 20 tháng 2 | CN | mùng 1 tháng 2 | ngày Canh Tuất | |
| 21 tháng 2 | T2 | mùng 2 tháng 2 | ngày Tân Hợi | |
| 22 tháng 2 | T3 | mùng 3 tháng 2 | ngày Nhâm Tý | |
| 23 tháng 2 | T4 | mùng 4 tháng 2 | ngày Quý Sửu | |
| 24 tháng 2 | T5 | mùng 5 tháng 2 | ngày Giáp Dần | |
| 25 tháng 2 | T6 | mùng 6 tháng 2 | ngày Ất Mão | |
| 26 tháng 2 | T7 | mùng 7 tháng 2 | ngày Bính Thìn | |
| 27 tháng 2 | CN | mùng 8 tháng 2 | ngày Đinh Tỵ | |
| 28 tháng 2 | T2 | mùng 9 tháng 2 | ngày Mậu Ngọ |
Tháng 3, 1966
Âm lịch 10/2 – 10/3 · năm Bính Ngọ
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 3 | T3 | mùng 10 tháng 2 | ngày Kỷ Mùi | |
| 2 tháng 3 | T4 | 11 tháng 2 | ngày Canh Thân | |
| 3 tháng 3 | T5 | 12 tháng 2 | ngày Tân Dậu | |
| 4 tháng 3 | T6 | 13 tháng 2 | ngày Nhâm Tuất | |
| 5 tháng 3 | T7 | 14 tháng 2 | ngày Quý Hợi | |
| 6 tháng 3 | CN | 15 tháng 2 | ngày Giáp Tý | Kinh trập |
| 7 tháng 3 | T2 | 16 tháng 2 | ngày Ất Sửu | |
| 8 tháng 3 | T3 | 17 tháng 2 | ngày Bính Dần | |
| 9 tháng 3 | T4 | 18 tháng 2 | ngày Đinh Mão | |
| 10 tháng 3 | T5 | 19 tháng 2 | ngày Mậu Thìn | |
| 11 tháng 3 | T6 | 20 tháng 2 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 12 tháng 3 | T7 | 21 tháng 2 | ngày Canh Ngọ | |
| 13 tháng 3 | CN | 22 tháng 2 | ngày Tân Mùi | |
| 14 tháng 3 | T2 | 23 tháng 2 | ngày Nhâm Thân | |
| 15 tháng 3 | T3 | 24 tháng 2 | ngày Quý Dậu | |
| 16 tháng 3 | T4 | 25 tháng 2 | ngày Giáp Tuất | |
| 17 tháng 3 | T5 | 26 tháng 2 | ngày Ất Hợi | |
| 18 tháng 3 | T6 | 27 tháng 2 | ngày Bính Tý | |
| 19 tháng 3 | T7 | 28 tháng 2 | ngày Đinh Sửu | |
| 20 tháng 3 | CN | 29 tháng 2 | ngày Mậu Dần | |
| 21 tháng 3 | T2 | 30 tháng 2 | ngày Kỷ Mão | Xuân phân |
| 22 tháng 3 | T3 | mùng 1 tháng 3 | ngày Canh Thìn | |
| 23 tháng 3 | T4 | mùng 2 tháng 3 | ngày Tân Tỵ | |
| 24 tháng 3 | T5 | mùng 3 tháng 3 | ngày Nhâm Ngọ | Tết Hàn Thực |
| 25 tháng 3 | T6 | mùng 4 tháng 3 | ngày Quý Mùi | |
| 26 tháng 3 | T7 | mùng 5 tháng 3 | ngày Giáp Thân | |
| 27 tháng 3 | CN | mùng 6 tháng 3 | ngày Ất Dậu | |
| 28 tháng 3 | T2 | mùng 7 tháng 3 | ngày Bính Tuất | |
| 29 tháng 3 | T3 | mùng 8 tháng 3 | ngày Đinh Hợi | |
| 30 tháng 3 | T4 | mùng 9 tháng 3 | ngày Mậu Tý | |
| 31 tháng 3 | T5 | mùng 10 tháng 3 | ngày Kỷ Sửu | Giỗ Tổ Hùng Vương |
Tháng 4, 1966
Âm lịch 11/3 – 10/3n · năm Bính Ngọ
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 4 | T6 | 11 tháng 3 | ngày Canh Dần | |
| 2 tháng 4 | T7 | 12 tháng 3 | ngày Tân Mão | |
| 3 tháng 4 | CN | 13 tháng 3 | ngày Nhâm Thìn | |
| 4 tháng 4 | T2 | 14 tháng 3 | ngày Quý Tỵ | |
| 5 tháng 4 | T3 | 15 tháng 3 | ngày Giáp Ngọ | Thanh minh |
| 6 tháng 4 | T4 | 16 tháng 3 | ngày Ất Mùi | |
| 7 tháng 4 | T5 | 17 tháng 3 | ngày Bính Thân | |
| 8 tháng 4 | T6 | 18 tháng 3 | ngày Đinh Dậu | |
| 9 tháng 4 | T7 | 19 tháng 3 | ngày Mậu Tuất | |
| 10 tháng 4 | CN | 20 tháng 3 | ngày Kỷ Hợi | |
| 11 tháng 4 | T2 | 21 tháng 3 | ngày Canh Tý | |
| 12 tháng 4 | T3 | 22 tháng 3 | ngày Tân Sửu | |
| 13 tháng 4 | T4 | 23 tháng 3 | ngày Nhâm Dần | |
| 14 tháng 4 | T5 | 24 tháng 3 | ngày Quý Mão | |
| 15 tháng 4 | T6 | 25 tháng 3 | ngày Giáp Thìn | |
| 16 tháng 4 | T7 | 26 tháng 3 | ngày Ất Tỵ | |
| 17 tháng 4 | CN | 27 tháng 3 | ngày Bính Ngọ | |
| 18 tháng 4 | T2 | 28 tháng 3 | ngày Đinh Mùi | |
| 19 tháng 4 | T3 | 29 tháng 3 | ngày Mậu Thân | |
| 20 tháng 4 | T4 | 30 tháng 3 | ngày Kỷ Dậu | Cốc vũ |
| 21 tháng 4 | T5 | mùng 1 tháng 3 nhuận | ngày Canh Tuất | |
| 22 tháng 4 | T6 | mùng 2 tháng 3 nhuận | ngày Tân Hợi | |
| 23 tháng 4 | T7 | mùng 3 tháng 3 nhuận | ngày Nhâm Tý | |
| 24 tháng 4 | CN | mùng 4 tháng 3 nhuận | ngày Quý Sửu | |
| 25 tháng 4 | T2 | mùng 5 tháng 3 nhuận | ngày Giáp Dần | |
| 26 tháng 4 | T3 | mùng 6 tháng 3 nhuận | ngày Ất Mão | |
| 27 tháng 4 | T4 | mùng 7 tháng 3 nhuận | ngày Bính Thìn | |
| 28 tháng 4 | T5 | mùng 8 tháng 3 nhuận | ngày Đinh Tỵ | |
| 29 tháng 4 | T6 | mùng 9 tháng 3 nhuận | ngày Mậu Ngọ | |
| 30 tháng 4 | T7 | mùng 10 tháng 3 nhuận | ngày Kỷ Mùi |
Tháng 5, 1966
Âm lịch 11/3n – 12/4 · năm Bính Ngọ
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 5 | CN | 11 tháng 3 nhuận | ngày Canh Thân | Quốc tế Lao động |
| 2 tháng 5 | T2 | 12 tháng 3 nhuận | ngày Tân Dậu | |
| 3 tháng 5 | T3 | 13 tháng 3 nhuận | ngày Nhâm Tuất | |
| 4 tháng 5 | T4 | 14 tháng 3 nhuận | ngày Quý Hợi | |
| 5 tháng 5 | T5 | 15 tháng 3 nhuận | ngày Giáp Tý | |
| 6 tháng 5 | T6 | 16 tháng 3 nhuận | ngày Ất Sửu | Lập hạ |
| 7 tháng 5 | T7 | 17 tháng 3 nhuận | ngày Bính Dần | |
| 8 tháng 5 | CN | 18 tháng 3 nhuận | ngày Đinh Mão | |
| 9 tháng 5 | T2 | 19 tháng 3 nhuận | ngày Mậu Thìn | |
| 10 tháng 5 | T3 | 20 tháng 3 nhuận | ngày Kỷ Tỵ | |
| 11 tháng 5 | T4 | 21 tháng 3 nhuận | ngày Canh Ngọ | |
| 12 tháng 5 | T5 | 22 tháng 3 nhuận | ngày Tân Mùi | |
| 13 tháng 5 | T6 | 23 tháng 3 nhuận | ngày Nhâm Thân | |
| 14 tháng 5 | T7 | 24 tháng 3 nhuận | ngày Quý Dậu | |
| 15 tháng 5 | CN | 25 tháng 3 nhuận | ngày Giáp Tuất | |
| 16 tháng 5 | T2 | 26 tháng 3 nhuận | ngày Ất Hợi | |
| 17 tháng 5 | T3 | 27 tháng 3 nhuận | ngày Bính Tý | |
| 18 tháng 5 | T4 | 28 tháng 3 nhuận | ngày Đinh Sửu | |
| 19 tháng 5 | T5 | 29 tháng 3 nhuận | ngày Mậu Dần | |
| 20 tháng 5 | T6 | mùng 1 tháng 4 | ngày Kỷ Mão | |
| 21 tháng 5 | T7 | mùng 2 tháng 4 | ngày Canh Thìn | Tiểu mãn |
| 22 tháng 5 | CN | mùng 3 tháng 4 | ngày Tân Tỵ | |
| 23 tháng 5 | T2 | mùng 4 tháng 4 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 24 tháng 5 | T3 | mùng 5 tháng 4 | ngày Quý Mùi | |
| 25 tháng 5 | T4 | mùng 6 tháng 4 | ngày Giáp Thân | |
| 26 tháng 5 | T5 | mùng 7 tháng 4 | ngày Ất Dậu | |
| 27 tháng 5 | T6 | mùng 8 tháng 4 | ngày Bính Tuất | |
| 28 tháng 5 | T7 | mùng 9 tháng 4 | ngày Đinh Hợi | |
| 29 tháng 5 | CN | mùng 10 tháng 4 | ngày Mậu Tý | |
| 30 tháng 5 | T2 | 11 tháng 4 | ngày Kỷ Sửu | |
| 31 tháng 5 | T3 | 12 tháng 4 | ngày Canh Dần |
Tháng 6, 1966
Âm lịch 13/4 – 12/5 · năm Bính Ngọ
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 6 | T4 | 13 tháng 4 | ngày Tân Mão | |
| 2 tháng 6 | T5 | 14 tháng 4 | ngày Nhâm Thìn | |
| 3 tháng 6 | T6 | 15 tháng 4 | ngày Quý Tỵ | Lễ Phật Đản |
| 4 tháng 6 | T7 | 16 tháng 4 | ngày Giáp Ngọ | |
| 5 tháng 6 | CN | 17 tháng 4 | ngày Ất Mùi | |
| 6 tháng 6 | T2 | 18 tháng 4 | ngày Bính Thân | Mang chủng |
| 7 tháng 6 | T3 | 19 tháng 4 | ngày Đinh Dậu | |
| 8 tháng 6 | T4 | 20 tháng 4 | ngày Mậu Tuất | |
| 9 tháng 6 | T5 | 21 tháng 4 | ngày Kỷ Hợi | |
| 10 tháng 6 | T6 | 22 tháng 4 | ngày Canh Tý | |
| 11 tháng 6 | T7 | 23 tháng 4 | ngày Tân Sửu | |
| 12 tháng 6 | CN | 24 tháng 4 | ngày Nhâm Dần | |
| 13 tháng 6 | T2 | 25 tháng 4 | ngày Quý Mão | |
| 14 tháng 6 | T3 | 26 tháng 4 | ngày Giáp Thìn | |
| 15 tháng 6 | T4 | 27 tháng 4 | ngày Ất Tỵ | |
| 16 tháng 6 | T5 | 28 tháng 4 | ngày Bính Ngọ | |
| 17 tháng 6 | T6 | 29 tháng 4 | ngày Đinh Mùi | |
| 18 tháng 6 | T7 | 30 tháng 4 | ngày Mậu Thân | |
| 19 tháng 6 | CN | mùng 1 tháng 5 | ngày Kỷ Dậu | |
| 20 tháng 6 | T2 | mùng 2 tháng 5 | ngày Canh Tuất | |
| 21 tháng 6 | T3 | mùng 3 tháng 5 | ngày Tân Hợi | |
| 22 tháng 6 | T4 | mùng 4 tháng 5 | ngày Nhâm Tý | Hạ chí |
| 23 tháng 6 | T5 | mùng 5 tháng 5 | ngày Quý Sửu | Tết Đoan Ngọ |
| 24 tháng 6 | T6 | mùng 6 tháng 5 | ngày Giáp Dần | |
| 25 tháng 6 | T7 | mùng 7 tháng 5 | ngày Ất Mão | |
| 26 tháng 6 | CN | mùng 8 tháng 5 | ngày Bính Thìn | |
| 27 tháng 6 | T2 | mùng 9 tháng 5 | ngày Đinh Tỵ | |
| 28 tháng 6 | T3 | mùng 10 tháng 5 | ngày Mậu Ngọ | |
| 29 tháng 6 | T4 | 11 tháng 5 | ngày Kỷ Mùi | |
| 30 tháng 6 | T5 | 12 tháng 5 | ngày Canh Thân |
Tháng 7, 1966
Âm lịch 13/5 – 14/6 · năm Bính Ngọ
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 7 | T6 | 13 tháng 5 | ngày Tân Dậu | |
| 2 tháng 7 | T7 | 14 tháng 5 | ngày Nhâm Tuất | |
| 3 tháng 7 | CN | 15 tháng 5 | ngày Quý Hợi | |
| 4 tháng 7 | T2 | 16 tháng 5 | ngày Giáp Tý | |
| 5 tháng 7 | T3 | 17 tháng 5 | ngày Ất Sửu | |
| 6 tháng 7 | T4 | 18 tháng 5 | ngày Bính Dần | |
| 7 tháng 7 | T5 | 19 tháng 5 | ngày Đinh Mão | Tiểu thử |
| 8 tháng 7 | T6 | 20 tháng 5 | ngày Mậu Thìn | |
| 9 tháng 7 | T7 | 21 tháng 5 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 10 tháng 7 | CN | 22 tháng 5 | ngày Canh Ngọ | |
| 11 tháng 7 | T2 | 23 tháng 5 | ngày Tân Mùi | |
| 12 tháng 7 | T3 | 24 tháng 5 | ngày Nhâm Thân | |
| 13 tháng 7 | T4 | 25 tháng 5 | ngày Quý Dậu | |
| 14 tháng 7 | T5 | 26 tháng 5 | ngày Giáp Tuất | |
| 15 tháng 7 | T6 | 27 tháng 5 | ngày Ất Hợi | |
| 16 tháng 7 | T7 | 28 tháng 5 | ngày Bính Tý | |
| 17 tháng 7 | CN | 29 tháng 5 | ngày Đinh Sửu | |
| 18 tháng 7 | T2 | mùng 1 tháng 6 | ngày Mậu Dần | |
| 19 tháng 7 | T3 | mùng 2 tháng 6 | ngày Kỷ Mão | |
| 20 tháng 7 | T4 | mùng 3 tháng 6 | ngày Canh Thìn | |
| 21 tháng 7 | T5 | mùng 4 tháng 6 | ngày Tân Tỵ | |
| 22 tháng 7 | T6 | mùng 5 tháng 6 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 23 tháng 7 | T7 | mùng 6 tháng 6 | ngày Quý Mùi | Đại thử |
| 24 tháng 7 | CN | mùng 7 tháng 6 | ngày Giáp Thân | |
| 25 tháng 7 | T2 | mùng 8 tháng 6 | ngày Ất Dậu | |
| 26 tháng 7 | T3 | mùng 9 tháng 6 | ngày Bính Tuất | |
| 27 tháng 7 | T4 | mùng 10 tháng 6 | ngày Đinh Hợi | |
| 28 tháng 7 | T5 | 11 tháng 6 | ngày Mậu Tý | |
| 29 tháng 7 | T6 | 12 tháng 6 | ngày Kỷ Sửu | |
| 30 tháng 7 | T7 | 13 tháng 6 | ngày Canh Dần | |
| 31 tháng 7 | CN | 14 tháng 6 | ngày Tân Mão |
Tháng 8, 1966
Âm lịch 15/6 – 16/7 · năm Bính Ngọ
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 8 | T2 | 15 tháng 6 | ngày Nhâm Thìn | |
| 2 tháng 8 | T3 | 16 tháng 6 | ngày Quý Tỵ | |
| 3 tháng 8 | T4 | 17 tháng 6 | ngày Giáp Ngọ | |
| 4 tháng 8 | T5 | 18 tháng 6 | ngày Ất Mùi | |
| 5 tháng 8 | T6 | 19 tháng 6 | ngày Bính Thân | |
| 6 tháng 8 | T7 | 20 tháng 6 | ngày Đinh Dậu | |
| 7 tháng 8 | CN | 21 tháng 6 | ngày Mậu Tuất | |
| 8 tháng 8 | T2 | 22 tháng 6 | ngày Kỷ Hợi | Lập thu |
| 9 tháng 8 | T3 | 23 tháng 6 | ngày Canh Tý | |
| 10 tháng 8 | T4 | 24 tháng 6 | ngày Tân Sửu | |
| 11 tháng 8 | T5 | 25 tháng 6 | ngày Nhâm Dần | |
| 12 tháng 8 | T6 | 26 tháng 6 | ngày Quý Mão | |
| 13 tháng 8 | T7 | 27 tháng 6 | ngày Giáp Thìn | |
| 14 tháng 8 | CN | 28 tháng 6 | ngày Ất Tỵ | |
| 15 tháng 8 | T2 | 29 tháng 6 | ngày Bính Ngọ | |
| 16 tháng 8 | T3 | mùng 1 tháng 7 | ngày Đinh Mùi | |
| 17 tháng 8 | T4 | mùng 2 tháng 7 | ngày Mậu Thân | |
| 18 tháng 8 | T5 | mùng 3 tháng 7 | ngày Kỷ Dậu | |
| 19 tháng 8 | T6 | mùng 4 tháng 7 | ngày Canh Tuất | |
| 20 tháng 8 | T7 | mùng 5 tháng 7 | ngày Tân Hợi | |
| 21 tháng 8 | CN | mùng 6 tháng 7 | ngày Nhâm Tý | |
| 22 tháng 8 | T2 | mùng 7 tháng 7 | ngày Quý Sửu | |
| 23 tháng 8 | T3 | mùng 8 tháng 7 | ngày Giáp Dần | Xử thử |
| 24 tháng 8 | T4 | mùng 9 tháng 7 | ngày Ất Mão | |
| 25 tháng 8 | T5 | mùng 10 tháng 7 | ngày Bính Thìn | |
| 26 tháng 8 | T6 | 11 tháng 7 | ngày Đinh Tỵ | |
| 27 tháng 8 | T7 | 12 tháng 7 | ngày Mậu Ngọ | |
| 28 tháng 8 | CN | 13 tháng 7 | ngày Kỷ Mùi | |
| 29 tháng 8 | T2 | 14 tháng 7 | ngày Canh Thân | |
| 30 tháng 8 | T3 | 15 tháng 7 | ngày Tân Dậu | Lễ Vu Lan |
| 31 tháng 8 | T4 | 16 tháng 7 | ngày Nhâm Tuất |
Tháng 9, 1966
Âm lịch 17/7 – 16/8 · năm Bính Ngọ
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 9 | T5 | 17 tháng 7 | ngày Quý Hợi | |
| 2 tháng 9 | T6 | 18 tháng 7 | ngày Giáp Tý | Quốc khánh |
| 3 tháng 9 | T7 | 19 tháng 7 | ngày Ất Sửu | |
| 4 tháng 9 | CN | 20 tháng 7 | ngày Bính Dần | |
| 5 tháng 9 | T2 | 21 tháng 7 | ngày Đinh Mão | |
| 6 tháng 9 | T3 | 22 tháng 7 | ngày Mậu Thìn | |
| 7 tháng 9 | T4 | 23 tháng 7 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 8 tháng 9 | T5 | 24 tháng 7 | ngày Canh Ngọ | Bạch lộ |
| 9 tháng 9 | T6 | 25 tháng 7 | ngày Tân Mùi | |
| 10 tháng 9 | T7 | 26 tháng 7 | ngày Nhâm Thân | |
| 11 tháng 9 | CN | 27 tháng 7 | ngày Quý Dậu | |
| 12 tháng 9 | T2 | 28 tháng 7 | ngày Giáp Tuất | |
| 13 tháng 9 | T3 | 29 tháng 7 | ngày Ất Hợi | |
| 14 tháng 9 | T4 | 30 tháng 7 | ngày Bính Tý | |
| 15 tháng 9 | T5 | mùng 1 tháng 8 | ngày Đinh Sửu | |
| 16 tháng 9 | T6 | mùng 2 tháng 8 | ngày Mậu Dần | |
| 17 tháng 9 | T7 | mùng 3 tháng 8 | ngày Kỷ Mão | |
| 18 tháng 9 | CN | mùng 4 tháng 8 | ngày Canh Thìn | |
| 19 tháng 9 | T2 | mùng 5 tháng 8 | ngày Tân Tỵ | |
| 20 tháng 9 | T3 | mùng 6 tháng 8 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 21 tháng 9 | T4 | mùng 7 tháng 8 | ngày Quý Mùi | |
| 22 tháng 9 | T5 | mùng 8 tháng 8 | ngày Giáp Thân | |
| 23 tháng 9 | T6 | mùng 9 tháng 8 | ngày Ất Dậu | Thu phân |
| 24 tháng 9 | T7 | mùng 10 tháng 8 | ngày Bính Tuất | |
| 25 tháng 9 | CN | 11 tháng 8 | ngày Đinh Hợi | |
| 26 tháng 9 | T2 | 12 tháng 8 | ngày Mậu Tý | |
| 27 tháng 9 | T3 | 13 tháng 8 | ngày Kỷ Sửu | |
| 28 tháng 9 | T4 | 14 tháng 8 | ngày Canh Dần | |
| 29 tháng 9 | T5 | 15 tháng 8 | ngày Tân Mão | Tết Trung Thu |
| 30 tháng 9 | T6 | 16 tháng 8 | ngày Nhâm Thìn |
Tháng 10, 1966
Âm lịch 17/8 – 18/9 · năm Bính Ngọ
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 10 | T7 | 17 tháng 8 | ngày Quý Tỵ | |
| 2 tháng 10 | CN | 18 tháng 8 | ngày Giáp Ngọ | |
| 3 tháng 10 | T2 | 19 tháng 8 | ngày Ất Mùi | |
| 4 tháng 10 | T3 | 20 tháng 8 | ngày Bính Thân | |
| 5 tháng 10 | T4 | 21 tháng 8 | ngày Đinh Dậu | |
| 6 tháng 10 | T5 | 22 tháng 8 | ngày Mậu Tuất | |
| 7 tháng 10 | T6 | 23 tháng 8 | ngày Kỷ Hợi | |
| 8 tháng 10 | T7 | 24 tháng 8 | ngày Canh Tý | |
| 9 tháng 10 | CN | 25 tháng 8 | ngày Tân Sửu | Hàn lộ |
| 10 tháng 10 | T2 | 26 tháng 8 | ngày Nhâm Dần | |
| 11 tháng 10 | T3 | 27 tháng 8 | ngày Quý Mão | |
| 12 tháng 10 | T4 | 28 tháng 8 | ngày Giáp Thìn | |
| 13 tháng 10 | T5 | 29 tháng 8 | ngày Ất Tỵ | |
| 14 tháng 10 | T6 | mùng 1 tháng 9 | ngày Bính Ngọ | |
| 15 tháng 10 | T7 | mùng 2 tháng 9 | ngày Đinh Mùi | |
| 16 tháng 10 | CN | mùng 3 tháng 9 | ngày Mậu Thân | |
| 17 tháng 10 | T2 | mùng 4 tháng 9 | ngày Kỷ Dậu | |
| 18 tháng 10 | T3 | mùng 5 tháng 9 | ngày Canh Tuất | |
| 19 tháng 10 | T4 | mùng 6 tháng 9 | ngày Tân Hợi | |
| 20 tháng 10 | T5 | mùng 7 tháng 9 | ngày Nhâm Tý | |
| 21 tháng 10 | T6 | mùng 8 tháng 9 | ngày Quý Sửu | |
| 22 tháng 10 | T7 | mùng 9 tháng 9 | ngày Giáp Dần | |
| 23 tháng 10 | CN | mùng 10 tháng 9 | ngày Ất Mão | |
| 24 tháng 10 | T2 | 11 tháng 9 | ngày Bính Thìn | Sương giáng |
| 25 tháng 10 | T3 | 12 tháng 9 | ngày Đinh Tỵ | |
| 26 tháng 10 | T4 | 13 tháng 9 | ngày Mậu Ngọ | |
| 27 tháng 10 | T5 | 14 tháng 9 | ngày Kỷ Mùi | |
| 28 tháng 10 | T6 | 15 tháng 9 | ngày Canh Thân | |
| 29 tháng 10 | T7 | 16 tháng 9 | ngày Tân Dậu | |
| 30 tháng 10 | CN | 17 tháng 9 | ngày Nhâm Tuất | |
| 31 tháng 10 | T2 | 18 tháng 9 | ngày Quý Hợi |
Tháng 11, 1966
Âm lịch 19/9 – 19/10 · năm Bính Ngọ
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 11 | T3 | 19 tháng 9 | ngày Giáp Tý | |
| 2 tháng 11 | T4 | 20 tháng 9 | ngày Ất Sửu | |
| 3 tháng 11 | T5 | 21 tháng 9 | ngày Bính Dần | |
| 4 tháng 11 | T6 | 22 tháng 9 | ngày Đinh Mão | |
| 5 tháng 11 | T7 | 23 tháng 9 | ngày Mậu Thìn | |
| 6 tháng 11 | CN | 24 tháng 9 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 7 tháng 11 | T2 | 25 tháng 9 | ngày Canh Ngọ | |
| 8 tháng 11 | T3 | 26 tháng 9 | ngày Tân Mùi | Lập đông |
| 9 tháng 11 | T4 | 27 tháng 9 | ngày Nhâm Thân | |
| 10 tháng 11 | T5 | 28 tháng 9 | ngày Quý Dậu | |
| 11 tháng 11 | T6 | 29 tháng 9 | ngày Giáp Tuất | |
| 12 tháng 11 | T7 | mùng 1 tháng 10 | ngày Ất Hợi | |
| 13 tháng 11 | CN | mùng 2 tháng 10 | ngày Bính Tý | |
| 14 tháng 11 | T2 | mùng 3 tháng 10 | ngày Đinh Sửu | |
| 15 tháng 11 | T3 | mùng 4 tháng 10 | ngày Mậu Dần | |
| 16 tháng 11 | T4 | mùng 5 tháng 10 | ngày Kỷ Mão | |
| 17 tháng 11 | T5 | mùng 6 tháng 10 | ngày Canh Thìn | |
| 18 tháng 11 | T6 | mùng 7 tháng 10 | ngày Tân Tỵ | |
| 19 tháng 11 | T7 | mùng 8 tháng 10 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 20 tháng 11 | CN | mùng 9 tháng 10 | ngày Quý Mùi | |
| 21 tháng 11 | T2 | mùng 10 tháng 10 | ngày Giáp Thân | |
| 22 tháng 11 | T3 | 11 tháng 10 | ngày Ất Dậu | |
| 23 tháng 11 | T4 | 12 tháng 10 | ngày Bính Tuất | Tiểu tuyết |
| 24 tháng 11 | T5 | 13 tháng 10 | ngày Đinh Hợi | |
| 25 tháng 11 | T6 | 14 tháng 10 | ngày Mậu Tý | |
| 26 tháng 11 | T7 | 15 tháng 10 | ngày Kỷ Sửu | |
| 27 tháng 11 | CN | 16 tháng 10 | ngày Canh Dần | |
| 28 tháng 11 | T2 | 17 tháng 10 | ngày Tân Mão | |
| 29 tháng 11 | T3 | 18 tháng 10 | ngày Nhâm Thìn | |
| 30 tháng 11 | T4 | 19 tháng 10 | ngày Quý Tỵ |
Tháng 12, 1966
Âm lịch 20/10 – 20/11 · năm Bính Ngọ
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 12 | T5 | 20 tháng 10 | ngày Giáp Ngọ | |
| 2 tháng 12 | T6 | 21 tháng 10 | ngày Ất Mùi | |
| 3 tháng 12 | T7 | 22 tháng 10 | ngày Bính Thân | |
| 4 tháng 12 | CN | 23 tháng 10 | ngày Đinh Dậu | |
| 5 tháng 12 | T2 | 24 tháng 10 | ngày Mậu Tuất | |
| 6 tháng 12 | T3 | 25 tháng 10 | ngày Kỷ Hợi | |
| 7 tháng 12 | T4 | 26 tháng 10 | ngày Canh Tý | Đại tuyết |
| 8 tháng 12 | T5 | 27 tháng 10 | ngày Tân Sửu | |
| 9 tháng 12 | T6 | 28 tháng 10 | ngày Nhâm Dần | |
| 10 tháng 12 | T7 | 29 tháng 10 | ngày Quý Mão | |
| 11 tháng 12 | CN | 30 tháng 10 | ngày Giáp Thìn | |
| 12 tháng 12 | T2 | mùng 1 tháng 11 | ngày Ất Tỵ | |
| 13 tháng 12 | T3 | mùng 2 tháng 11 | ngày Bính Ngọ | |
| 14 tháng 12 | T4 | mùng 3 tháng 11 | ngày Đinh Mùi | |
| 15 tháng 12 | T5 | mùng 4 tháng 11 | ngày Mậu Thân | |
| 16 tháng 12 | T6 | mùng 5 tháng 11 | ngày Kỷ Dậu | |
| 17 tháng 12 | T7 | mùng 6 tháng 11 | ngày Canh Tuất | |
| 18 tháng 12 | CN | mùng 7 tháng 11 | ngày Tân Hợi | |
| 19 tháng 12 | T2 | mùng 8 tháng 11 | ngày Nhâm Tý | |
| 20 tháng 12 | T3 | mùng 9 tháng 11 | ngày Quý Sửu | |
| 21 tháng 12 | T4 | mùng 10 tháng 11 | ngày Giáp Dần | |
| 22 tháng 12 | T5 | 11 tháng 11 | ngày Ất Mão | Đông chí |
| 23 tháng 12 | T6 | 12 tháng 11 | ngày Bính Thìn | |
| 24 tháng 12 | T7 | 13 tháng 11 | ngày Đinh Tỵ | |
| 25 tháng 12 | CN | 14 tháng 11 | ngày Mậu Ngọ | |
| 26 tháng 12 | T2 | 15 tháng 11 | ngày Kỷ Mùi | |
| 27 tháng 12 | T3 | 16 tháng 11 | ngày Canh Thân | |
| 28 tháng 12 | T4 | 17 tháng 11 | ngày Tân Dậu | |
| 29 tháng 12 | T5 | 18 tháng 11 | ngày Nhâm Tuất | |
| 30 tháng 12 | T6 | 19 tháng 11 | ngày Quý Hợi | |
| 31 tháng 12 | T7 | 20 tháng 11 | ngày Giáp Tý |