Lịch Âm

Lịch âm năm 1966

Năm 1966, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 21 tháng 1, bắt đầu năm Bính Ngọ (Năm con Ngựa). Năm này có tháng nhuận: ngày mùng 1 tháng 3 nhuận âm lịch là ngày 21 tháng 4. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T7Tết Dương lịchmùng 10 tháng Chạp
14 tháng 1T6Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
20 tháng 1T5Nghỉ Tết29 tháng Chạp
21 tháng 1T6Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
22 tháng 1T7Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
23 tháng 1CNNghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
4 tháng 2T6Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
24 tháng 3T5Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
31 tháng 3T5Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
1 tháng 5CNQuốc tế Lao động11 tháng 3 nhuận
3 tháng 6T6Lễ Phật Đản15 tháng 4
23 tháng 6T5Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
30 tháng 8T3Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T6Quốc khánh18 tháng 7
29 tháng 9T5Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T515 tháng Chạp
Đại hàn20 tháng 1T529 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T615 tháng Giêng
Vũ thủy19 tháng 2T730 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3CN15 tháng 2
Xuân phân21 tháng 3T230 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T315 tháng 3
Cốc vũ20 tháng 4T430 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T616 tháng 3 nhuận
Tiểu mãn21 tháng 5T7mùng 2 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T218 tháng 4
Hạ chí22 tháng 6T4mùng 4 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T519 tháng 5
Đại thử23 tháng 7T7mùng 6 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T222 tháng 6
Xử thử23 tháng 8T3mùng 8 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T524 tháng 7
Thu phân23 tháng 9T6mùng 9 tháng 8
Hàn lộ9 tháng 10CN25 tháng 8
Sương giáng24 tháng 10T211 tháng 9
Lập đông8 tháng 11T326 tháng 9
Tiểu tuyết23 tháng 11T412 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T426 tháng 10
Đông chí22 tháng 12T511 tháng 11

Tháng 1, 1966

Âm lịch 10/12/1965 – 11/1/1966 · năm Bính Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T7mùng 10 tháng Chạpngày Canh ThânTết Dương lịch
2 tháng 1CN11 tháng Chạpngày Tân Dậu
3 tháng 1T212 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
4 tháng 1T313 tháng Chạpngày Quý Hợi
5 tháng 1T414 tháng Chạpngày Giáp Tý
6 tháng 1T515 tháng Chạpngày Ất SửuTiểu hàn
7 tháng 1T616 tháng Chạpngày Bính Dần
8 tháng 1T717 tháng Chạpngày Đinh Mão
9 tháng 1CN18 tháng Chạpngày Mậu Thìn
10 tháng 1T219 tháng Chạpngày Kỷ Tỵ
11 tháng 1T320 tháng Chạpngày Canh Ngọ
12 tháng 1T421 tháng Chạpngày Tân Mùi
13 tháng 1T522 tháng Chạpngày Nhâm Thân
14 tháng 1T623 tháng Chạpngày Quý DậuÔng Công Ông Táo
15 tháng 1T724 tháng Chạpngày Giáp Tuất
16 tháng 1CN25 tháng Chạpngày Ất Hợi
17 tháng 1T226 tháng Chạpngày Bính Tý
18 tháng 1T327 tháng Chạpngày Đinh Sửu
19 tháng 1T428 tháng Chạpngày Mậu Dần
20 tháng 1T529 tháng Chạpngày Kỷ MãoNghỉ Tết, Đại hàn
21 tháng 1T6mùng 1 tháng Giêngngày Canh ThìnTết Nguyên Đán
22 tháng 1T7mùng 2 tháng Giêngngày Tân TỵNghỉ Tết
23 tháng 1CNmùng 3 tháng Giêngngày Nhâm NgọNghỉ Tết
24 tháng 1T2mùng 4 tháng Giêngngày Quý Mùi
25 tháng 1T3mùng 5 tháng Giêngngày Giáp Thân
26 tháng 1T4mùng 6 tháng Giêngngày Ất Dậu
27 tháng 1T5mùng 7 tháng Giêngngày Bính Tuất
28 tháng 1T6mùng 8 tháng Giêngngày Đinh Hợi
29 tháng 1T7mùng 9 tháng Giêngngày Mậu Tý
30 tháng 1CNmùng 10 tháng Giêngngày Kỷ Sửu
31 tháng 1T211 tháng Giêngngày Canh Dần

Tháng 2, 1966

Âm lịch 12/1 – 9/2 · năm Bính Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T312 tháng Giêngngày Tân Mão
2 tháng 2T413 tháng Giêngngày Nhâm Thìn
3 tháng 2T514 tháng Giêngngày Quý Tỵ
4 tháng 2T615 tháng Giêngngày Giáp NgọTết Nguyên Tiêu, Lập xuân
5 tháng 2T716 tháng Giêngngày Ất Mùi
6 tháng 2CN17 tháng Giêngngày Bính Thân
7 tháng 2T218 tháng Giêngngày Đinh Dậu
8 tháng 2T319 tháng Giêngngày Mậu Tuất
9 tháng 2T420 tháng Giêngngày Kỷ Hợi
10 tháng 2T521 tháng Giêngngày Canh Tý
11 tháng 2T622 tháng Giêngngày Tân Sửu
12 tháng 2T723 tháng Giêngngày Nhâm Dần
13 tháng 2CN24 tháng Giêngngày Quý Mão
14 tháng 2T225 tháng Giêngngày Giáp Thìn
15 tháng 2T326 tháng Giêngngày Ất Tỵ
16 tháng 2T427 tháng Giêngngày Bính Ngọ
17 tháng 2T528 tháng Giêngngày Đinh Mùi
18 tháng 2T629 tháng Giêngngày Mậu Thân
19 tháng 2T730 tháng Giêngngày Kỷ DậuVũ thủy
20 tháng 2CNmùng 1 tháng 2ngày Canh Tuất
21 tháng 2T2mùng 2 tháng 2ngày Tân Hợi
22 tháng 2T3mùng 3 tháng 2ngày Nhâm Tý
23 tháng 2T4mùng 4 tháng 2ngày Quý Sửu
24 tháng 2T5mùng 5 tháng 2ngày Giáp Dần
25 tháng 2T6mùng 6 tháng 2ngày Ất Mão
26 tháng 2T7mùng 7 tháng 2ngày Bính Thìn
27 tháng 2CNmùng 8 tháng 2ngày Đinh Tỵ
28 tháng 2T2mùng 9 tháng 2ngày Mậu Ngọ

Tháng 3, 1966

Âm lịch 10/2 – 10/3 · năm Bính Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T3mùng 10 tháng 2ngày Kỷ Mùi
2 tháng 3T411 tháng 2ngày Canh Thân
3 tháng 3T512 tháng 2ngày Tân Dậu
4 tháng 3T613 tháng 2ngày Nhâm Tuất
5 tháng 3T714 tháng 2ngày Quý Hợi
6 tháng 3CN15 tháng 2ngày Giáp TýKinh trập
7 tháng 3T216 tháng 2ngày Ất Sửu
8 tháng 3T317 tháng 2ngày Bính Dần
9 tháng 3T418 tháng 2ngày Đinh Mão
10 tháng 3T519 tháng 2ngày Mậu Thìn
11 tháng 3T620 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
12 tháng 3T721 tháng 2ngày Canh Ngọ
13 tháng 3CN22 tháng 2ngày Tân Mùi
14 tháng 3T223 tháng 2ngày Nhâm Thân
15 tháng 3T324 tháng 2ngày Quý Dậu
16 tháng 3T425 tháng 2ngày Giáp Tuất
17 tháng 3T526 tháng 2ngày Ất Hợi
18 tháng 3T627 tháng 2ngày Bính Tý
19 tháng 3T728 tháng 2ngày Đinh Sửu
20 tháng 3CN29 tháng 2ngày Mậu Dần
21 tháng 3T230 tháng 2ngày Kỷ MãoXuân phân
22 tháng 3T3mùng 1 tháng 3ngày Canh Thìn
23 tháng 3T4mùng 2 tháng 3ngày Tân Tỵ
24 tháng 3T5mùng 3 tháng 3ngày Nhâm NgọTết Hàn Thực
25 tháng 3T6mùng 4 tháng 3ngày Quý Mùi
26 tháng 3T7mùng 5 tháng 3ngày Giáp Thân
27 tháng 3CNmùng 6 tháng 3ngày Ất Dậu
28 tháng 3T2mùng 7 tháng 3ngày Bính Tuất
29 tháng 3T3mùng 8 tháng 3ngày Đinh Hợi
30 tháng 3T4mùng 9 tháng 3ngày Mậu Tý
31 tháng 3T5mùng 10 tháng 3ngày Kỷ SửuGiỗ Tổ Hùng Vương

Tháng 4, 1966

Âm lịch 11/3 – 10/3n · năm Bính Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T611 tháng 3ngày Canh Dần
2 tháng 4T712 tháng 3ngày Tân Mão
3 tháng 4CN13 tháng 3ngày Nhâm Thìn
4 tháng 4T214 tháng 3ngày Quý Tỵ
5 tháng 4T315 tháng 3ngày Giáp NgọThanh minh
6 tháng 4T416 tháng 3ngày Ất Mùi
7 tháng 4T517 tháng 3ngày Bính Thân
8 tháng 4T618 tháng 3ngày Đinh Dậu
9 tháng 4T719 tháng 3ngày Mậu Tuất
10 tháng 4CN20 tháng 3ngày Kỷ Hợi
11 tháng 4T221 tháng 3ngày Canh Tý
12 tháng 4T322 tháng 3ngày Tân Sửu
13 tháng 4T423 tháng 3ngày Nhâm Dần
14 tháng 4T524 tháng 3ngày Quý Mão
15 tháng 4T625 tháng 3ngày Giáp Thìn
16 tháng 4T726 tháng 3ngày Ất Tỵ
17 tháng 4CN27 tháng 3ngày Bính Ngọ
18 tháng 4T228 tháng 3ngày Đinh Mùi
19 tháng 4T329 tháng 3ngày Mậu Thân
20 tháng 4T430 tháng 3ngày Kỷ DậuCốc vũ
21 tháng 4T5mùng 1 tháng 3 nhuậnngày Canh Tuất
22 tháng 4T6mùng 2 tháng 3 nhuậnngày Tân Hợi
23 tháng 4T7mùng 3 tháng 3 nhuậnngày Nhâm Tý
24 tháng 4CNmùng 4 tháng 3 nhuậnngày Quý Sửu
25 tháng 4T2mùng 5 tháng 3 nhuậnngày Giáp Dần
26 tháng 4T3mùng 6 tháng 3 nhuậnngày Ất Mão
27 tháng 4T4mùng 7 tháng 3 nhuậnngày Bính Thìn
28 tháng 4T5mùng 8 tháng 3 nhuậnngày Đinh Tỵ
29 tháng 4T6mùng 9 tháng 3 nhuậnngày Mậu Ngọ
30 tháng 4T7mùng 10 tháng 3 nhuậnngày Kỷ Mùi

Tháng 5, 1966

Âm lịch 11/3n – 12/4 · năm Bính Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5CN11 tháng 3 nhuậnngày Canh ThânQuốc tế Lao động
2 tháng 5T212 tháng 3 nhuậnngày Tân Dậu
3 tháng 5T313 tháng 3 nhuậnngày Nhâm Tuất
4 tháng 5T414 tháng 3 nhuậnngày Quý Hợi
5 tháng 5T515 tháng 3 nhuậnngày Giáp Tý
6 tháng 5T616 tháng 3 nhuậnngày Ất SửuLập hạ
7 tháng 5T717 tháng 3 nhuậnngày Bính Dần
8 tháng 5CN18 tháng 3 nhuậnngày Đinh Mão
9 tháng 5T219 tháng 3 nhuậnngày Mậu Thìn
10 tháng 5T320 tháng 3 nhuậnngày Kỷ Tỵ
11 tháng 5T421 tháng 3 nhuậnngày Canh Ngọ
12 tháng 5T522 tháng 3 nhuậnngày Tân Mùi
13 tháng 5T623 tháng 3 nhuậnngày Nhâm Thân
14 tháng 5T724 tháng 3 nhuậnngày Quý Dậu
15 tháng 5CN25 tháng 3 nhuậnngày Giáp Tuất
16 tháng 5T226 tháng 3 nhuậnngày Ất Hợi
17 tháng 5T327 tháng 3 nhuậnngày Bính Tý
18 tháng 5T428 tháng 3 nhuậnngày Đinh Sửu
19 tháng 5T529 tháng 3 nhuậnngày Mậu Dần
20 tháng 5T6mùng 1 tháng 4ngày Kỷ Mão
21 tháng 5T7mùng 2 tháng 4ngày Canh ThìnTiểu mãn
22 tháng 5CNmùng 3 tháng 4ngày Tân Tỵ
23 tháng 5T2mùng 4 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
24 tháng 5T3mùng 5 tháng 4ngày Quý Mùi
25 tháng 5T4mùng 6 tháng 4ngày Giáp Thân
26 tháng 5T5mùng 7 tháng 4ngày Ất Dậu
27 tháng 5T6mùng 8 tháng 4ngày Bính Tuất
28 tháng 5T7mùng 9 tháng 4ngày Đinh Hợi
29 tháng 5CNmùng 10 tháng 4ngày Mậu Tý
30 tháng 5T211 tháng 4ngày Kỷ Sửu
31 tháng 5T312 tháng 4ngày Canh Dần

Tháng 6, 1966

Âm lịch 13/4 – 12/5 · năm Bính Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T413 tháng 4ngày Tân Mão
2 tháng 6T514 tháng 4ngày Nhâm Thìn
3 tháng 6T615 tháng 4ngày Quý TỵLễ Phật Đản
4 tháng 6T716 tháng 4ngày Giáp Ngọ
5 tháng 6CN17 tháng 4ngày Ất Mùi
6 tháng 6T218 tháng 4ngày Bính ThânMang chủng
7 tháng 6T319 tháng 4ngày Đinh Dậu
8 tháng 6T420 tháng 4ngày Mậu Tuất
9 tháng 6T521 tháng 4ngày Kỷ Hợi
10 tháng 6T622 tháng 4ngày Canh Tý
11 tháng 6T723 tháng 4ngày Tân Sửu
12 tháng 6CN24 tháng 4ngày Nhâm Dần
13 tháng 6T225 tháng 4ngày Quý Mão
14 tháng 6T326 tháng 4ngày Giáp Thìn
15 tháng 6T427 tháng 4ngày Ất Tỵ
16 tháng 6T528 tháng 4ngày Bính Ngọ
17 tháng 6T629 tháng 4ngày Đinh Mùi
18 tháng 6T730 tháng 4ngày Mậu Thân
19 tháng 6CNmùng 1 tháng 5ngày Kỷ Dậu
20 tháng 6T2mùng 2 tháng 5ngày Canh Tuất
21 tháng 6T3mùng 3 tháng 5ngày Tân Hợi
22 tháng 6T4mùng 4 tháng 5ngày Nhâm TýHạ chí
23 tháng 6T5mùng 5 tháng 5ngày Quý SửuTết Đoan Ngọ
24 tháng 6T6mùng 6 tháng 5ngày Giáp Dần
25 tháng 6T7mùng 7 tháng 5ngày Ất Mão
26 tháng 6CNmùng 8 tháng 5ngày Bính Thìn
27 tháng 6T2mùng 9 tháng 5ngày Đinh Tỵ
28 tháng 6T3mùng 10 tháng 5ngày Mậu Ngọ
29 tháng 6T411 tháng 5ngày Kỷ Mùi
30 tháng 6T512 tháng 5ngày Canh Thân

Tháng 7, 1966

Âm lịch 13/5 – 14/6 · năm Bính Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T613 tháng 5ngày Tân Dậu
2 tháng 7T714 tháng 5ngày Nhâm Tuất
3 tháng 7CN15 tháng 5ngày Quý Hợi
4 tháng 7T216 tháng 5ngày Giáp Tý
5 tháng 7T317 tháng 5ngày Ất Sửu
6 tháng 7T418 tháng 5ngày Bính Dần
7 tháng 7T519 tháng 5ngày Đinh MãoTiểu thử
8 tháng 7T620 tháng 5ngày Mậu Thìn
9 tháng 7T721 tháng 5ngày Kỷ Tỵ
10 tháng 7CN22 tháng 5ngày Canh Ngọ
11 tháng 7T223 tháng 5ngày Tân Mùi
12 tháng 7T324 tháng 5ngày Nhâm Thân
13 tháng 7T425 tháng 5ngày Quý Dậu
14 tháng 7T526 tháng 5ngày Giáp Tuất
15 tháng 7T627 tháng 5ngày Ất Hợi
16 tháng 7T728 tháng 5ngày Bính Tý
17 tháng 7CN29 tháng 5ngày Đinh Sửu
18 tháng 7T2mùng 1 tháng 6ngày Mậu Dần
19 tháng 7T3mùng 2 tháng 6ngày Kỷ Mão
20 tháng 7T4mùng 3 tháng 6ngày Canh Thìn
21 tháng 7T5mùng 4 tháng 6ngày Tân Tỵ
22 tháng 7T6mùng 5 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
23 tháng 7T7mùng 6 tháng 6ngày Quý MùiĐại thử
24 tháng 7CNmùng 7 tháng 6ngày Giáp Thân
25 tháng 7T2mùng 8 tháng 6ngày Ất Dậu
26 tháng 7T3mùng 9 tháng 6ngày Bính Tuất
27 tháng 7T4mùng 10 tháng 6ngày Đinh Hợi
28 tháng 7T511 tháng 6ngày Mậu Tý
29 tháng 7T612 tháng 6ngày Kỷ Sửu
30 tháng 7T713 tháng 6ngày Canh Dần
31 tháng 7CN14 tháng 6ngày Tân Mão

Tháng 8, 1966

Âm lịch 15/6 – 16/7 · năm Bính Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T215 tháng 6ngày Nhâm Thìn
2 tháng 8T316 tháng 6ngày Quý Tỵ
3 tháng 8T417 tháng 6ngày Giáp Ngọ
4 tháng 8T518 tháng 6ngày Ất Mùi
5 tháng 8T619 tháng 6ngày Bính Thân
6 tháng 8T720 tháng 6ngày Đinh Dậu
7 tháng 8CN21 tháng 6ngày Mậu Tuất
8 tháng 8T222 tháng 6ngày Kỷ HợiLập thu
9 tháng 8T323 tháng 6ngày Canh Tý
10 tháng 8T424 tháng 6ngày Tân Sửu
11 tháng 8T525 tháng 6ngày Nhâm Dần
12 tháng 8T626 tháng 6ngày Quý Mão
13 tháng 8T727 tháng 6ngày Giáp Thìn
14 tháng 8CN28 tháng 6ngày Ất Tỵ
15 tháng 8T229 tháng 6ngày Bính Ngọ
16 tháng 8T3mùng 1 tháng 7ngày Đinh Mùi
17 tháng 8T4mùng 2 tháng 7ngày Mậu Thân
18 tháng 8T5mùng 3 tháng 7ngày Kỷ Dậu
19 tháng 8T6mùng 4 tháng 7ngày Canh Tuất
20 tháng 8T7mùng 5 tháng 7ngày Tân Hợi
21 tháng 8CNmùng 6 tháng 7ngày Nhâm Tý
22 tháng 8T2mùng 7 tháng 7ngày Quý Sửu
23 tháng 8T3mùng 8 tháng 7ngày Giáp DầnXử thử
24 tháng 8T4mùng 9 tháng 7ngày Ất Mão
25 tháng 8T5mùng 10 tháng 7ngày Bính Thìn
26 tháng 8T611 tháng 7ngày Đinh Tỵ
27 tháng 8T712 tháng 7ngày Mậu Ngọ
28 tháng 8CN13 tháng 7ngày Kỷ Mùi
29 tháng 8T214 tháng 7ngày Canh Thân
30 tháng 8T315 tháng 7ngày Tân DậuLễ Vu Lan
31 tháng 8T416 tháng 7ngày Nhâm Tuất

Tháng 9, 1966

Âm lịch 17/7 – 16/8 · năm Bính Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T517 tháng 7ngày Quý Hợi
2 tháng 9T618 tháng 7ngày Giáp TýQuốc khánh
3 tháng 9T719 tháng 7ngày Ất Sửu
4 tháng 9CN20 tháng 7ngày Bính Dần
5 tháng 9T221 tháng 7ngày Đinh Mão
6 tháng 9T322 tháng 7ngày Mậu Thìn
7 tháng 9T423 tháng 7ngày Kỷ Tỵ
8 tháng 9T524 tháng 7ngày Canh NgọBạch lộ
9 tháng 9T625 tháng 7ngày Tân Mùi
10 tháng 9T726 tháng 7ngày Nhâm Thân
11 tháng 9CN27 tháng 7ngày Quý Dậu
12 tháng 9T228 tháng 7ngày Giáp Tuất
13 tháng 9T329 tháng 7ngày Ất Hợi
14 tháng 9T430 tháng 7ngày Bính Tý
15 tháng 9T5mùng 1 tháng 8ngày Đinh Sửu
16 tháng 9T6mùng 2 tháng 8ngày Mậu Dần
17 tháng 9T7mùng 3 tháng 8ngày Kỷ Mão
18 tháng 9CNmùng 4 tháng 8ngày Canh Thìn
19 tháng 9T2mùng 5 tháng 8ngày Tân Tỵ
20 tháng 9T3mùng 6 tháng 8ngày Nhâm Ngọ
21 tháng 9T4mùng 7 tháng 8ngày Quý Mùi
22 tháng 9T5mùng 8 tháng 8ngày Giáp Thân
23 tháng 9T6mùng 9 tháng 8ngày Ất DậuThu phân
24 tháng 9T7mùng 10 tháng 8ngày Bính Tuất
25 tháng 9CN11 tháng 8ngày Đinh Hợi
26 tháng 9T212 tháng 8ngày Mậu Tý
27 tháng 9T313 tháng 8ngày Kỷ Sửu
28 tháng 9T414 tháng 8ngày Canh Dần
29 tháng 9T515 tháng 8ngày Tân MãoTết Trung Thu
30 tháng 9T616 tháng 8ngày Nhâm Thìn

Tháng 10, 1966

Âm lịch 17/8 – 18/9 · năm Bính Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T717 tháng 8ngày Quý Tỵ
2 tháng 10CN18 tháng 8ngày Giáp Ngọ
3 tháng 10T219 tháng 8ngày Ất Mùi
4 tháng 10T320 tháng 8ngày Bính Thân
5 tháng 10T421 tháng 8ngày Đinh Dậu
6 tháng 10T522 tháng 8ngày Mậu Tuất
7 tháng 10T623 tháng 8ngày Kỷ Hợi
8 tháng 10T724 tháng 8ngày Canh Tý
9 tháng 10CN25 tháng 8ngày Tân SửuHàn lộ
10 tháng 10T226 tháng 8ngày Nhâm Dần
11 tháng 10T327 tháng 8ngày Quý Mão
12 tháng 10T428 tháng 8ngày Giáp Thìn
13 tháng 10T529 tháng 8ngày Ất Tỵ
14 tháng 10T6mùng 1 tháng 9ngày Bính Ngọ
15 tháng 10T7mùng 2 tháng 9ngày Đinh Mùi
16 tháng 10CNmùng 3 tháng 9ngày Mậu Thân
17 tháng 10T2mùng 4 tháng 9ngày Kỷ Dậu
18 tháng 10T3mùng 5 tháng 9ngày Canh Tuất
19 tháng 10T4mùng 6 tháng 9ngày Tân Hợi
20 tháng 10T5mùng 7 tháng 9ngày Nhâm Tý
21 tháng 10T6mùng 8 tháng 9ngày Quý Sửu
22 tháng 10T7mùng 9 tháng 9ngày Giáp Dần
23 tháng 10CNmùng 10 tháng 9ngày Ất Mão
24 tháng 10T211 tháng 9ngày Bính ThìnSương giáng
25 tháng 10T312 tháng 9ngày Đinh Tỵ
26 tháng 10T413 tháng 9ngày Mậu Ngọ
27 tháng 10T514 tháng 9ngày Kỷ Mùi
28 tháng 10T615 tháng 9ngày Canh Thân
29 tháng 10T716 tháng 9ngày Tân Dậu
30 tháng 10CN17 tháng 9ngày Nhâm Tuất
31 tháng 10T218 tháng 9ngày Quý Hợi

Tháng 11, 1966

Âm lịch 19/9 – 19/10 · năm Bính Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T319 tháng 9ngày Giáp Tý
2 tháng 11T420 tháng 9ngày Ất Sửu
3 tháng 11T521 tháng 9ngày Bính Dần
4 tháng 11T622 tháng 9ngày Đinh Mão
5 tháng 11T723 tháng 9ngày Mậu Thìn
6 tháng 11CN24 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
7 tháng 11T225 tháng 9ngày Canh Ngọ
8 tháng 11T326 tháng 9ngày Tân MùiLập đông
9 tháng 11T427 tháng 9ngày Nhâm Thân
10 tháng 11T528 tháng 9ngày Quý Dậu
11 tháng 11T629 tháng 9ngày Giáp Tuất
12 tháng 11T7mùng 1 tháng 10ngày Ất Hợi
13 tháng 11CNmùng 2 tháng 10ngày Bính Tý
14 tháng 11T2mùng 3 tháng 10ngày Đinh Sửu
15 tháng 11T3mùng 4 tháng 10ngày Mậu Dần
16 tháng 11T4mùng 5 tháng 10ngày Kỷ Mão
17 tháng 11T5mùng 6 tháng 10ngày Canh Thìn
18 tháng 11T6mùng 7 tháng 10ngày Tân Tỵ
19 tháng 11T7mùng 8 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
20 tháng 11CNmùng 9 tháng 10ngày Quý Mùi
21 tháng 11T2mùng 10 tháng 10ngày Giáp Thân
22 tháng 11T311 tháng 10ngày Ất Dậu
23 tháng 11T412 tháng 10ngày Bính TuấtTiểu tuyết
24 tháng 11T513 tháng 10ngày Đinh Hợi
25 tháng 11T614 tháng 10ngày Mậu Tý
26 tháng 11T715 tháng 10ngày Kỷ Sửu
27 tháng 11CN16 tháng 10ngày Canh Dần
28 tháng 11T217 tháng 10ngày Tân Mão
29 tháng 11T318 tháng 10ngày Nhâm Thìn
30 tháng 11T419 tháng 10ngày Quý Tỵ

Tháng 12, 1966

Âm lịch 20/10 – 20/11 · năm Bính Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T520 tháng 10ngày Giáp Ngọ
2 tháng 12T621 tháng 10ngày Ất Mùi
3 tháng 12T722 tháng 10ngày Bính Thân
4 tháng 12CN23 tháng 10ngày Đinh Dậu
5 tháng 12T224 tháng 10ngày Mậu Tuất
6 tháng 12T325 tháng 10ngày Kỷ Hợi
7 tháng 12T426 tháng 10ngày Canh TýĐại tuyết
8 tháng 12T527 tháng 10ngày Tân Sửu
9 tháng 12T628 tháng 10ngày Nhâm Dần
10 tháng 12T729 tháng 10ngày Quý Mão
11 tháng 12CN30 tháng 10ngày Giáp Thìn
12 tháng 12T2mùng 1 tháng 11ngày Ất Tỵ
13 tháng 12T3mùng 2 tháng 11ngày Bính Ngọ
14 tháng 12T4mùng 3 tháng 11ngày Đinh Mùi
15 tháng 12T5mùng 4 tháng 11ngày Mậu Thân
16 tháng 12T6mùng 5 tháng 11ngày Kỷ Dậu
17 tháng 12T7mùng 6 tháng 11ngày Canh Tuất
18 tháng 12CNmùng 7 tháng 11ngày Tân Hợi
19 tháng 12T2mùng 8 tháng 11ngày Nhâm Tý
20 tháng 12T3mùng 9 tháng 11ngày Quý Sửu
21 tháng 12T4mùng 10 tháng 11ngày Giáp Dần
22 tháng 12T511 tháng 11ngày Ất MãoĐông chí
23 tháng 12T612 tháng 11ngày Bính Thìn
24 tháng 12T713 tháng 11ngày Đinh Tỵ
25 tháng 12CN14 tháng 11ngày Mậu Ngọ
26 tháng 12T215 tháng 11ngày Kỷ Mùi
27 tháng 12T316 tháng 11ngày Canh Thân
28 tháng 12T417 tháng 11ngày Tân Dậu
29 tháng 12T518 tháng 11ngày Nhâm Tuất
30 tháng 12T619 tháng 11ngày Quý Hợi
31 tháng 12T720 tháng 11ngày Giáp Tý