Lịch Âm

Lịch âm năm 1967

Năm 1967, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 9 tháng 2, bắt đầu năm Đinh Mùi (Năm con Dê). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1CNTết Dương lịch21 tháng 11
2 tháng 2T5Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
8 tháng 2T4Nghỉ Tết29 tháng Chạp
9 tháng 2T5Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
10 tháng 2T6Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
11 tháng 2T7Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
23 tháng 2T5Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
12 tháng 4T4Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
19 tháng 4T4Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
1 tháng 5T2Quốc tế Lao động22 tháng 3
23 tháng 5T3Lễ Phật Đản15 tháng 4
12 tháng 6T2Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
20 tháng 8CNLễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T7Quốc khánh28 tháng 7
18 tháng 9T2Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T626 tháng 11
Đại hàn21 tháng 1T711 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T725 tháng Chạp
Vũ thủy19 tháng 2CN11 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T226 tháng Giêng
Xuân phân21 tháng 3T311 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T426 tháng 2
Cốc vũ21 tháng 4T612 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T727 tháng 3
Tiểu mãn22 tháng 5T214 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T329 tháng 4
Hạ chí22 tháng 6T515 tháng 5
Tiểu thử8 tháng 7T7mùng 1 tháng 6
Đại thử23 tháng 7CN16 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T3mùng 3 tháng 7
Xử thử24 tháng 8T519 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T6mùng 5 tháng 8
Thu phân24 tháng 9CN21 tháng 8
Hàn lộ9 tháng 10T2mùng 6 tháng 9
Sương giáng24 tháng 10T321 tháng 9
Lập đông8 tháng 11T4mùng 7 tháng 10
Tiểu tuyết23 tháng 11T522 tháng 10
Đại tuyết8 tháng 12T6mùng 8 tháng 11
Đông chí22 tháng 12T622 tháng 11

Tháng 1, 1967

Âm lịch 21/11 – 21/12 · năm Bính Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1CN21 tháng 11ngày Ất SửuTết Dương lịch
2 tháng 1T222 tháng 11ngày Bính Dần
3 tháng 1T323 tháng 11ngày Đinh Mão
4 tháng 1T424 tháng 11ngày Mậu Thìn
5 tháng 1T525 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
6 tháng 1T626 tháng 11ngày Canh NgọTiểu hàn
7 tháng 1T727 tháng 11ngày Tân Mùi
8 tháng 1CN28 tháng 11ngày Nhâm Thân
9 tháng 1T229 tháng 11ngày Quý Dậu
10 tháng 1T330 tháng 11ngày Giáp Tuất
11 tháng 1T4mùng 1 tháng Chạpngày Ất Hợi
12 tháng 1T5mùng 2 tháng Chạpngày Bính Tý
13 tháng 1T6mùng 3 tháng Chạpngày Đinh Sửu
14 tháng 1T7mùng 4 tháng Chạpngày Mậu Dần
15 tháng 1CNmùng 5 tháng Chạpngày Kỷ Mão
16 tháng 1T2mùng 6 tháng Chạpngày Canh Thìn
17 tháng 1T3mùng 7 tháng Chạpngày Tân Tỵ
18 tháng 1T4mùng 8 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ
19 tháng 1T5mùng 9 tháng Chạpngày Quý Mùi
20 tháng 1T6mùng 10 tháng Chạpngày Giáp Thân
21 tháng 1T711 tháng Chạpngày Ất DậuĐại hàn
22 tháng 1CN12 tháng Chạpngày Bính Tuất
23 tháng 1T213 tháng Chạpngày Đinh Hợi
24 tháng 1T314 tháng Chạpngày Mậu Tý
25 tháng 1T415 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
26 tháng 1T516 tháng Chạpngày Canh Dần
27 tháng 1T617 tháng Chạpngày Tân Mão
28 tháng 1T718 tháng Chạpngày Nhâm Thìn
29 tháng 1CN19 tháng Chạpngày Quý Tỵ
30 tháng 1T220 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
31 tháng 1T321 tháng Chạpngày Ất Mùi

Tháng 2, 1967

Âm lịch 22/12/1966 – 20/1/1967 · năm Đinh Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T422 tháng Chạpngày Bính Thân
2 tháng 2T523 tháng Chạpngày Đinh DậuÔng Công Ông Táo
3 tháng 2T624 tháng Chạpngày Mậu Tuất
4 tháng 2T725 tháng Chạpngày Kỷ HợiLập xuân
5 tháng 2CN26 tháng Chạpngày Canh Tý
6 tháng 2T227 tháng Chạpngày Tân Sửu
7 tháng 2T328 tháng Chạpngày Nhâm Dần
8 tháng 2T429 tháng Chạpngày Quý MãoNghỉ Tết
9 tháng 2T5mùng 1 tháng Giêngngày Giáp ThìnTết Nguyên Đán
10 tháng 2T6mùng 2 tháng Giêngngày Ất TỵNghỉ Tết
11 tháng 2T7mùng 3 tháng Giêngngày Bính NgọNghỉ Tết
12 tháng 2CNmùng 4 tháng Giêngngày Đinh Mùi
13 tháng 2T2mùng 5 tháng Giêngngày Mậu Thân
14 tháng 2T3mùng 6 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
15 tháng 2T4mùng 7 tháng Giêngngày Canh Tuất
16 tháng 2T5mùng 8 tháng Giêngngày Tân Hợi
17 tháng 2T6mùng 9 tháng Giêngngày Nhâm Tý
18 tháng 2T7mùng 10 tháng Giêngngày Quý Sửu
19 tháng 2CN11 tháng Giêngngày Giáp DầnVũ thủy
20 tháng 2T212 tháng Giêngngày Ất Mão
21 tháng 2T313 tháng Giêngngày Bính Thìn
22 tháng 2T414 tháng Giêngngày Đinh Tỵ
23 tháng 2T515 tháng Giêngngày Mậu NgọTết Nguyên Tiêu
24 tháng 2T616 tháng Giêngngày Kỷ Mùi
25 tháng 2T717 tháng Giêngngày Canh Thân
26 tháng 2CN18 tháng Giêngngày Tân Dậu
27 tháng 2T219 tháng Giêngngày Nhâm Tuất
28 tháng 2T320 tháng Giêngngày Quý Hợi

Tháng 3, 1967

Âm lịch 21/1 – 21/2 · năm Đinh Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T421 tháng Giêngngày Giáp Tý
2 tháng 3T522 tháng Giêngngày Ất Sửu
3 tháng 3T623 tháng Giêngngày Bính Dần
4 tháng 3T724 tháng Giêngngày Đinh Mão
5 tháng 3CN25 tháng Giêngngày Mậu Thìn
6 tháng 3T226 tháng Giêngngày Kỷ TỵKinh trập
7 tháng 3T327 tháng Giêngngày Canh Ngọ
8 tháng 3T428 tháng Giêngngày Tân Mùi
9 tháng 3T529 tháng Giêngngày Nhâm Thân
10 tháng 3T630 tháng Giêngngày Quý Dậu
11 tháng 3T7mùng 1 tháng 2ngày Giáp Tuất
12 tháng 3CNmùng 2 tháng 2ngày Ất Hợi
13 tháng 3T2mùng 3 tháng 2ngày Bính Tý
14 tháng 3T3mùng 4 tháng 2ngày Đinh Sửu
15 tháng 3T4mùng 5 tháng 2ngày Mậu Dần
16 tháng 3T5mùng 6 tháng 2ngày Kỷ Mão
17 tháng 3T6mùng 7 tháng 2ngày Canh Thìn
18 tháng 3T7mùng 8 tháng 2ngày Tân Tỵ
19 tháng 3CNmùng 9 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
20 tháng 3T2mùng 10 tháng 2ngày Quý Mùi
21 tháng 3T311 tháng 2ngày Giáp ThânXuân phân
22 tháng 3T412 tháng 2ngày Ất Dậu
23 tháng 3T513 tháng 2ngày Bính Tuất
24 tháng 3T614 tháng 2ngày Đinh Hợi
25 tháng 3T715 tháng 2ngày Mậu Tý
26 tháng 3CN16 tháng 2ngày Kỷ Sửu
27 tháng 3T217 tháng 2ngày Canh Dần
28 tháng 3T318 tháng 2ngày Tân Mão
29 tháng 3T419 tháng 2ngày Nhâm Thìn
30 tháng 3T520 tháng 2ngày Quý Tỵ
31 tháng 3T621 tháng 2ngày Giáp Ngọ

Tháng 4, 1967

Âm lịch 22/2 – 21/3 · năm Đinh Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T722 tháng 2ngày Ất Mùi
2 tháng 4CN23 tháng 2ngày Bính Thân
3 tháng 4T224 tháng 2ngày Đinh Dậu
4 tháng 4T325 tháng 2ngày Mậu Tuất
5 tháng 4T426 tháng 2ngày Kỷ HợiThanh minh
6 tháng 4T527 tháng 2ngày Canh Tý
7 tháng 4T628 tháng 2ngày Tân Sửu
8 tháng 4T729 tháng 2ngày Nhâm Dần
9 tháng 4CN30 tháng 2ngày Quý Mão
10 tháng 4T2mùng 1 tháng 3ngày Giáp Thìn
11 tháng 4T3mùng 2 tháng 3ngày Ất Tỵ
12 tháng 4T4mùng 3 tháng 3ngày Bính NgọTết Hàn Thực
13 tháng 4T5mùng 4 tháng 3ngày Đinh Mùi
14 tháng 4T6mùng 5 tháng 3ngày Mậu Thân
15 tháng 4T7mùng 6 tháng 3ngày Kỷ Dậu
16 tháng 4CNmùng 7 tháng 3ngày Canh Tuất
17 tháng 4T2mùng 8 tháng 3ngày Tân Hợi
18 tháng 4T3mùng 9 tháng 3ngày Nhâm Tý
19 tháng 4T4mùng 10 tháng 3ngày Quý SửuGiỗ Tổ Hùng Vương
20 tháng 4T511 tháng 3ngày Giáp Dần
21 tháng 4T612 tháng 3ngày Ất MãoCốc vũ
22 tháng 4T713 tháng 3ngày Bính Thìn
23 tháng 4CN14 tháng 3ngày Đinh Tỵ
24 tháng 4T215 tháng 3ngày Mậu Ngọ
25 tháng 4T316 tháng 3ngày Kỷ Mùi
26 tháng 4T417 tháng 3ngày Canh Thân
27 tháng 4T518 tháng 3ngày Tân Dậu
28 tháng 4T619 tháng 3ngày Nhâm Tuất
29 tháng 4T720 tháng 3ngày Quý Hợi
30 tháng 4CN21 tháng 3ngày Giáp Tý

Tháng 5, 1967

Âm lịch 22/3 – 23/4 · năm Đinh Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T222 tháng 3ngày Ất SửuQuốc tế Lao động
2 tháng 5T323 tháng 3ngày Bính Dần
3 tháng 5T424 tháng 3ngày Đinh Mão
4 tháng 5T525 tháng 3ngày Mậu Thìn
5 tháng 5T626 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
6 tháng 5T727 tháng 3ngày Canh NgọLập hạ
7 tháng 5CN28 tháng 3ngày Tân Mùi
8 tháng 5T229 tháng 3ngày Nhâm Thân
9 tháng 5T3mùng 1 tháng 4ngày Quý Dậu
10 tháng 5T4mùng 2 tháng 4ngày Giáp Tuất
11 tháng 5T5mùng 3 tháng 4ngày Ất Hợi
12 tháng 5T6mùng 4 tháng 4ngày Bính Tý
13 tháng 5T7mùng 5 tháng 4ngày Đinh Sửu
14 tháng 5CNmùng 6 tháng 4ngày Mậu Dần
15 tháng 5T2mùng 7 tháng 4ngày Kỷ Mão
16 tháng 5T3mùng 8 tháng 4ngày Canh Thìn
17 tháng 5T4mùng 9 tháng 4ngày Tân Tỵ
18 tháng 5T5mùng 10 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
19 tháng 5T611 tháng 4ngày Quý Mùi
20 tháng 5T712 tháng 4ngày Giáp Thân
21 tháng 5CN13 tháng 4ngày Ất Dậu
22 tháng 5T214 tháng 4ngày Bính TuấtTiểu mãn
23 tháng 5T315 tháng 4ngày Đinh HợiLễ Phật Đản
24 tháng 5T416 tháng 4ngày Mậu Tý
25 tháng 5T517 tháng 4ngày Kỷ Sửu
26 tháng 5T618 tháng 4ngày Canh Dần
27 tháng 5T719 tháng 4ngày Tân Mão
28 tháng 5CN20 tháng 4ngày Nhâm Thìn
29 tháng 5T221 tháng 4ngày Quý Tỵ
30 tháng 5T322 tháng 4ngày Giáp Ngọ
31 tháng 5T423 tháng 4ngày Ất Mùi

Tháng 6, 1967

Âm lịch 24/4 – 23/5 · năm Đinh Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T524 tháng 4ngày Bính Thân
2 tháng 6T625 tháng 4ngày Đinh Dậu
3 tháng 6T726 tháng 4ngày Mậu Tuất
4 tháng 6CN27 tháng 4ngày Kỷ Hợi
5 tháng 6T228 tháng 4ngày Canh Tý
6 tháng 6T329 tháng 4ngày Tân SửuMang chủng
7 tháng 6T430 tháng 4ngày Nhâm Dần
8 tháng 6T5mùng 1 tháng 5ngày Quý Mão
9 tháng 6T6mùng 2 tháng 5ngày Giáp Thìn
10 tháng 6T7mùng 3 tháng 5ngày Ất Tỵ
11 tháng 6CNmùng 4 tháng 5ngày Bính Ngọ
12 tháng 6T2mùng 5 tháng 5ngày Đinh MùiTết Đoan Ngọ
13 tháng 6T3mùng 6 tháng 5ngày Mậu Thân
14 tháng 6T4mùng 7 tháng 5ngày Kỷ Dậu
15 tháng 6T5mùng 8 tháng 5ngày Canh Tuất
16 tháng 6T6mùng 9 tháng 5ngày Tân Hợi
17 tháng 6T7mùng 10 tháng 5ngày Nhâm Tý
18 tháng 6CN11 tháng 5ngày Quý Sửu
19 tháng 6T212 tháng 5ngày Giáp Dần
20 tháng 6T313 tháng 5ngày Ất Mão
21 tháng 6T414 tháng 5ngày Bính Thìn
22 tháng 6T515 tháng 5ngày Đinh TỵHạ chí
23 tháng 6T616 tháng 5ngày Mậu Ngọ
24 tháng 6T717 tháng 5ngày Kỷ Mùi
25 tháng 6CN18 tháng 5ngày Canh Thân
26 tháng 6T219 tháng 5ngày Tân Dậu
27 tháng 6T320 tháng 5ngày Nhâm Tuất
28 tháng 6T421 tháng 5ngày Quý Hợi
29 tháng 6T522 tháng 5ngày Giáp Tý
30 tháng 6T623 tháng 5ngày Ất Sửu

Tháng 7, 1967

Âm lịch 24/5 – 24/6 · năm Đinh Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T724 tháng 5ngày Bính Dần
2 tháng 7CN25 tháng 5ngày Đinh Mão
3 tháng 7T226 tháng 5ngày Mậu Thìn
4 tháng 7T327 tháng 5ngày Kỷ Tỵ
5 tháng 7T428 tháng 5ngày Canh Ngọ
6 tháng 7T529 tháng 5ngày Tân Mùi
7 tháng 7T630 tháng 5ngày Nhâm Thân
8 tháng 7T7mùng 1 tháng 6ngày Quý DậuTiểu thử
9 tháng 7CNmùng 2 tháng 6ngày Giáp Tuất
10 tháng 7T2mùng 3 tháng 6ngày Ất Hợi
11 tháng 7T3mùng 4 tháng 6ngày Bính Tý
12 tháng 7T4mùng 5 tháng 6ngày Đinh Sửu
13 tháng 7T5mùng 6 tháng 6ngày Mậu Dần
14 tháng 7T6mùng 7 tháng 6ngày Kỷ Mão
15 tháng 7T7mùng 8 tháng 6ngày Canh Thìn
16 tháng 7CNmùng 9 tháng 6ngày Tân Tỵ
17 tháng 7T2mùng 10 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
18 tháng 7T311 tháng 6ngày Quý Mùi
19 tháng 7T412 tháng 6ngày Giáp Thân
20 tháng 7T513 tháng 6ngày Ất Dậu
21 tháng 7T614 tháng 6ngày Bính Tuất
22 tháng 7T715 tháng 6ngày Đinh Hợi
23 tháng 7CN16 tháng 6ngày Mậu TýĐại thử
24 tháng 7T217 tháng 6ngày Kỷ Sửu
25 tháng 7T318 tháng 6ngày Canh Dần
26 tháng 7T419 tháng 6ngày Tân Mão
27 tháng 7T520 tháng 6ngày Nhâm Thìn
28 tháng 7T621 tháng 6ngày Quý Tỵ
29 tháng 7T722 tháng 6ngày Giáp Ngọ
30 tháng 7CN23 tháng 6ngày Ất Mùi
31 tháng 7T224 tháng 6ngày Bính Thân

Tháng 8, 1967

Âm lịch 25/6 – 26/7 · năm Đinh Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T325 tháng 6ngày Đinh Dậu
2 tháng 8T426 tháng 6ngày Mậu Tuất
3 tháng 8T527 tháng 6ngày Kỷ Hợi
4 tháng 8T628 tháng 6ngày Canh Tý
5 tháng 8T729 tháng 6ngày Tân Sửu
6 tháng 8CNmùng 1 tháng 7ngày Nhâm Dần
7 tháng 8T2mùng 2 tháng 7ngày Quý Mão
8 tháng 8T3mùng 3 tháng 7ngày Giáp ThìnLập thu
9 tháng 8T4mùng 4 tháng 7ngày Ất Tỵ
10 tháng 8T5mùng 5 tháng 7ngày Bính Ngọ
11 tháng 8T6mùng 6 tháng 7ngày Đinh Mùi
12 tháng 8T7mùng 7 tháng 7ngày Mậu Thân
13 tháng 8CNmùng 8 tháng 7ngày Kỷ Dậu
14 tháng 8T2mùng 9 tháng 7ngày Canh Tuất
15 tháng 8T3mùng 10 tháng 7ngày Tân Hợi
16 tháng 8T411 tháng 7ngày Nhâm Tý
17 tháng 8T512 tháng 7ngày Quý Sửu
18 tháng 8T613 tháng 7ngày Giáp Dần
19 tháng 8T714 tháng 7ngày Ất Mão
20 tháng 8CN15 tháng 7ngày Bính ThìnLễ Vu Lan
21 tháng 8T216 tháng 7ngày Đinh Tỵ
22 tháng 8T317 tháng 7ngày Mậu Ngọ
23 tháng 8T418 tháng 7ngày Kỷ Mùi
24 tháng 8T519 tháng 7ngày Canh ThânXử thử
25 tháng 8T620 tháng 7ngày Tân Dậu
26 tháng 8T721 tháng 7ngày Nhâm Tuất
27 tháng 8CN22 tháng 7ngày Quý Hợi
28 tháng 8T223 tháng 7ngày Giáp Tý
29 tháng 8T324 tháng 7ngày Ất Sửu
30 tháng 8T425 tháng 7ngày Bính Dần
31 tháng 8T526 tháng 7ngày Đinh Mão

Tháng 9, 1967

Âm lịch 27/7 – 27/8 · năm Đinh Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T627 tháng 7ngày Mậu Thìn
2 tháng 9T728 tháng 7ngày Kỷ TỵQuốc khánh
3 tháng 9CN29 tháng 7ngày Canh Ngọ
4 tháng 9T2mùng 1 tháng 8ngày Tân Mùi
5 tháng 9T3mùng 2 tháng 8ngày Nhâm Thân
6 tháng 9T4mùng 3 tháng 8ngày Quý Dậu
7 tháng 9T5mùng 4 tháng 8ngày Giáp Tuất
8 tháng 9T6mùng 5 tháng 8ngày Ất HợiBạch lộ
9 tháng 9T7mùng 6 tháng 8ngày Bính Tý
10 tháng 9CNmùng 7 tháng 8ngày Đinh Sửu
11 tháng 9T2mùng 8 tháng 8ngày Mậu Dần
12 tháng 9T3mùng 9 tháng 8ngày Kỷ Mão
13 tháng 9T4mùng 10 tháng 8ngày Canh Thìn
14 tháng 9T511 tháng 8ngày Tân Tỵ
15 tháng 9T612 tháng 8ngày Nhâm Ngọ
16 tháng 9T713 tháng 8ngày Quý Mùi
17 tháng 9CN14 tháng 8ngày Giáp Thân
18 tháng 9T215 tháng 8ngày Ất DậuTết Trung Thu
19 tháng 9T316 tháng 8ngày Bính Tuất
20 tháng 9T417 tháng 8ngày Đinh Hợi
21 tháng 9T518 tháng 8ngày Mậu Tý
22 tháng 9T619 tháng 8ngày Kỷ Sửu
23 tháng 9T720 tháng 8ngày Canh Dần
24 tháng 9CN21 tháng 8ngày Tân MãoThu phân
25 tháng 9T222 tháng 8ngày Nhâm Thìn
26 tháng 9T323 tháng 8ngày Quý Tỵ
27 tháng 9T424 tháng 8ngày Giáp Ngọ
28 tháng 9T525 tháng 8ngày Ất Mùi
29 tháng 9T626 tháng 8ngày Bính Thân
30 tháng 9T727 tháng 8ngày Đinh Dậu

Tháng 10, 1967

Âm lịch 28/8 – 28/9 · năm Đinh Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10CN28 tháng 8ngày Mậu Tuất
2 tháng 10T229 tháng 8ngày Kỷ Hợi
3 tháng 10T330 tháng 8ngày Canh Tý
4 tháng 10T4mùng 1 tháng 9ngày Tân Sửu
5 tháng 10T5mùng 2 tháng 9ngày Nhâm Dần
6 tháng 10T6mùng 3 tháng 9ngày Quý Mão
7 tháng 10T7mùng 4 tháng 9ngày Giáp Thìn
8 tháng 10CNmùng 5 tháng 9ngày Ất Tỵ
9 tháng 10T2mùng 6 tháng 9ngày Bính NgọHàn lộ
10 tháng 10T3mùng 7 tháng 9ngày Đinh Mùi
11 tháng 10T4mùng 8 tháng 9ngày Mậu Thân
12 tháng 10T5mùng 9 tháng 9ngày Kỷ Dậu
13 tháng 10T6mùng 10 tháng 9ngày Canh Tuất
14 tháng 10T711 tháng 9ngày Tân Hợi
15 tháng 10CN12 tháng 9ngày Nhâm Tý
16 tháng 10T213 tháng 9ngày Quý Sửu
17 tháng 10T314 tháng 9ngày Giáp Dần
18 tháng 10T415 tháng 9ngày Ất Mão
19 tháng 10T516 tháng 9ngày Bính Thìn
20 tháng 10T617 tháng 9ngày Đinh Tỵ
21 tháng 10T718 tháng 9ngày Mậu Ngọ
22 tháng 10CN19 tháng 9ngày Kỷ Mùi
23 tháng 10T220 tháng 9ngày Canh Thân
24 tháng 10T321 tháng 9ngày Tân DậuSương giáng
25 tháng 10T422 tháng 9ngày Nhâm Tuất
26 tháng 10T523 tháng 9ngày Quý Hợi
27 tháng 10T624 tháng 9ngày Giáp Tý
28 tháng 10T725 tháng 9ngày Ất Sửu
29 tháng 10CN26 tháng 9ngày Bính Dần
30 tháng 10T227 tháng 9ngày Đinh Mão
31 tháng 10T328 tháng 9ngày Mậu Thìn

Tháng 11, 1967

Âm lịch 29/9 – 29/10 · năm Đinh Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T429 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
2 tháng 11T5mùng 1 tháng 10ngày Canh Ngọ
3 tháng 11T6mùng 2 tháng 10ngày Tân Mùi
4 tháng 11T7mùng 3 tháng 10ngày Nhâm Thân
5 tháng 11CNmùng 4 tháng 10ngày Quý Dậu
6 tháng 11T2mùng 5 tháng 10ngày Giáp Tuất
7 tháng 11T3mùng 6 tháng 10ngày Ất Hợi
8 tháng 11T4mùng 7 tháng 10ngày Bính TýLập đông
9 tháng 11T5mùng 8 tháng 10ngày Đinh Sửu
10 tháng 11T6mùng 9 tháng 10ngày Mậu Dần
11 tháng 11T7mùng 10 tháng 10ngày Kỷ Mão
12 tháng 11CN11 tháng 10ngày Canh Thìn
13 tháng 11T212 tháng 10ngày Tân Tỵ
14 tháng 11T313 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
15 tháng 11T414 tháng 10ngày Quý Mùi
16 tháng 11T515 tháng 10ngày Giáp Thân
17 tháng 11T616 tháng 10ngày Ất Dậu
18 tháng 11T717 tháng 10ngày Bính Tuất
19 tháng 11CN18 tháng 10ngày Đinh Hợi
20 tháng 11T219 tháng 10ngày Mậu Tý
21 tháng 11T320 tháng 10ngày Kỷ Sửu
22 tháng 11T421 tháng 10ngày Canh Dần
23 tháng 11T522 tháng 10ngày Tân MãoTiểu tuyết
24 tháng 11T623 tháng 10ngày Nhâm Thìn
25 tháng 11T724 tháng 10ngày Quý Tỵ
26 tháng 11CN25 tháng 10ngày Giáp Ngọ
27 tháng 11T226 tháng 10ngày Ất Mùi
28 tháng 11T327 tháng 10ngày Bính Thân
29 tháng 11T428 tháng 10ngày Đinh Dậu
30 tháng 11T529 tháng 10ngày Mậu Tuất

Tháng 12, 1967

Âm lịch 1/11 – 1/12 · năm Đinh Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T6mùng 1 tháng 11ngày Kỷ Hợi
2 tháng 12T7mùng 2 tháng 11ngày Canh Tý
3 tháng 12CNmùng 3 tháng 11ngày Tân Sửu
4 tháng 12T2mùng 4 tháng 11ngày Nhâm Dần
5 tháng 12T3mùng 5 tháng 11ngày Quý Mão
6 tháng 12T4mùng 6 tháng 11ngày Giáp Thìn
7 tháng 12T5mùng 7 tháng 11ngày Ất Tỵ
8 tháng 12T6mùng 8 tháng 11ngày Bính NgọĐại tuyết
9 tháng 12T7mùng 9 tháng 11ngày Đinh Mùi
10 tháng 12CNmùng 10 tháng 11ngày Mậu Thân
11 tháng 12T211 tháng 11ngày Kỷ Dậu
12 tháng 12T312 tháng 11ngày Canh Tuất
13 tháng 12T413 tháng 11ngày Tân Hợi
14 tháng 12T514 tháng 11ngày Nhâm Tý
15 tháng 12T615 tháng 11ngày Quý Sửu
16 tháng 12T716 tháng 11ngày Giáp Dần
17 tháng 12CN17 tháng 11ngày Ất Mão
18 tháng 12T218 tháng 11ngày Bính Thìn
19 tháng 12T319 tháng 11ngày Đinh Tỵ
20 tháng 12T420 tháng 11ngày Mậu Ngọ
21 tháng 12T521 tháng 11ngày Kỷ Mùi
22 tháng 12T622 tháng 11ngày Canh ThânĐông chí
23 tháng 12T723 tháng 11ngày Tân Dậu
24 tháng 12CN24 tháng 11ngày Nhâm Tuất
25 tháng 12T225 tháng 11ngày Quý Hợi
26 tháng 12T326 tháng 11ngày Giáp Tý
27 tháng 12T427 tháng 11ngày Ất Sửu
28 tháng 12T528 tháng 11ngày Bính Dần
29 tháng 12T629 tháng 11ngày Đinh Mão
30 tháng 12T730 tháng 11ngày Mậu Thìn
31 tháng 12CNmùng 1 tháng Chạpngày Kỷ Tỵ