Lịch Âm

Lịch âm năm 1995

Năm 1995, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 31 tháng 1, bắt đầu năm Ất Hợi (Năm con Lợn). Năm này có tháng nhuận: ngày mùng 1 tháng 8 nhuận âm lịch là ngày 24 tháng 9. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1CNTết Dương lịchmùng 1 tháng Chạp
23 tháng 1T2Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
30 tháng 1T2Nghỉ Tết30 tháng Chạp
31 tháng 1T3Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
1 tháng 2T4Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
2 tháng 2T5Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
14 tháng 2T3Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
2 tháng 4CNTết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
9 tháng 4CNGiỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4CNNgày Thống nhấtmùng 1 tháng 4
1 tháng 5T2Quốc tế Lao độngmùng 2 tháng 4
14 tháng 5CNLễ Phật Đản15 tháng 4
2 tháng 6T6Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
10 tháng 8T5Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T7Quốc khánhmùng 8 tháng 8
9 tháng 9T7Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T6mùng 6 tháng Chạp
Đại hàn20 tháng 1T620 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T7mùng 5 tháng Giêng
Vũ thủy19 tháng 2CN20 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T2mùng 6 tháng 2
Xuân phân21 tháng 3T321 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T4mùng 6 tháng 3
Cốc vũ20 tháng 4T521 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T7mùng 7 tháng 4
Tiểu mãn21 tháng 5CN22 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T3mùng 9 tháng 5
Hạ chí22 tháng 6T525 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T6mùng 10 tháng 6
Đại thử23 tháng 7CN26 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T313 tháng 7
Xử thử23 tháng 8T428 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T614 tháng 8
Thu phân23 tháng 9T729 tháng 8
Hàn lộ9 tháng 10T216 tháng 8 nhuận
Sương giáng24 tháng 10T3mùng 1 tháng 9
Lập đông8 tháng 11T416 tháng 9
Tiểu tuyết23 tháng 11T5mùng 2 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T516 tháng 10
Đông chí22 tháng 12T6mùng 1 tháng 11

Tháng 1, 1995

Âm lịch 1/12/1994 – 1/1/1995 · năm Ất Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1CNmùng 1 tháng Chạpngày Nhâm ThìnTết Dương lịch
2 tháng 1T2mùng 2 tháng Chạpngày Quý Tỵ
3 tháng 1T3mùng 3 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
4 tháng 1T4mùng 4 tháng Chạpngày Ất Mùi
5 tháng 1T5mùng 5 tháng Chạpngày Bính Thân
6 tháng 1T6mùng 6 tháng Chạpngày Đinh DậuTiểu hàn
7 tháng 1T7mùng 7 tháng Chạpngày Mậu Tuất
8 tháng 1CNmùng 8 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
9 tháng 1T2mùng 9 tháng Chạpngày Canh Tý
10 tháng 1T3mùng 10 tháng Chạpngày Tân Sửu
11 tháng 1T411 tháng Chạpngày Nhâm Dần
12 tháng 1T512 tháng Chạpngày Quý Mão
13 tháng 1T613 tháng Chạpngày Giáp Thìn
14 tháng 1T714 tháng Chạpngày Ất Tỵ
15 tháng 1CN15 tháng Chạpngày Bính Ngọ
16 tháng 1T216 tháng Chạpngày Đinh Mùi
17 tháng 1T317 tháng Chạpngày Mậu Thân
18 tháng 1T418 tháng Chạpngày Kỷ Dậu
19 tháng 1T519 tháng Chạpngày Canh Tuất
20 tháng 1T620 tháng Chạpngày Tân HợiĐại hàn
21 tháng 1T721 tháng Chạpngày Nhâm Tý
22 tháng 1CN22 tháng Chạpngày Quý Sửu
23 tháng 1T223 tháng Chạpngày Giáp DầnÔng Công Ông Táo
24 tháng 1T324 tháng Chạpngày Ất Mão
25 tháng 1T425 tháng Chạpngày Bính Thìn
26 tháng 1T526 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
27 tháng 1T627 tháng Chạpngày Mậu Ngọ
28 tháng 1T728 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
29 tháng 1CN29 tháng Chạpngày Canh Thân
30 tháng 1T230 tháng Chạpngày Tân DậuNghỉ Tết
31 tháng 1T3mùng 1 tháng Giêngngày Nhâm TuấtTết Nguyên Đán

Tháng 2, 1995

Âm lịch 2/1 – 29/1 · năm Ất Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T4mùng 2 tháng Giêngngày Quý HợiNghỉ Tết
2 tháng 2T5mùng 3 tháng Giêngngày Giáp TýNghỉ Tết
3 tháng 2T6mùng 4 tháng Giêngngày Ất Sửu
4 tháng 2T7mùng 5 tháng Giêngngày Bính DầnLập xuân
5 tháng 2CNmùng 6 tháng Giêngngày Đinh Mão
6 tháng 2T2mùng 7 tháng Giêngngày Mậu Thìn
7 tháng 2T3mùng 8 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ
8 tháng 2T4mùng 9 tháng Giêngngày Canh Ngọ
9 tháng 2T5mùng 10 tháng Giêngngày Tân Mùi
10 tháng 2T611 tháng Giêngngày Nhâm Thân
11 tháng 2T712 tháng Giêngngày Quý Dậu
12 tháng 2CN13 tháng Giêngngày Giáp Tuất
13 tháng 2T214 tháng Giêngngày Ất Hợi
14 tháng 2T315 tháng Giêngngày Bính TýTết Nguyên Tiêu
15 tháng 2T416 tháng Giêngngày Đinh Sửu
16 tháng 2T517 tháng Giêngngày Mậu Dần
17 tháng 2T618 tháng Giêngngày Kỷ Mão
18 tháng 2T719 tháng Giêngngày Canh Thìn
19 tháng 2CN20 tháng Giêngngày Tân TỵVũ thủy
20 tháng 2T221 tháng Giêngngày Nhâm Ngọ
21 tháng 2T322 tháng Giêngngày Quý Mùi
22 tháng 2T423 tháng Giêngngày Giáp Thân
23 tháng 2T524 tháng Giêngngày Ất Dậu
24 tháng 2T625 tháng Giêngngày Bính Tuất
25 tháng 2T726 tháng Giêngngày Đinh Hợi
26 tháng 2CN27 tháng Giêngngày Mậu Tý
27 tháng 2T228 tháng Giêngngày Kỷ Sửu
28 tháng 2T329 tháng Giêngngày Canh Dần

Tháng 3, 1995

Âm lịch 1/2 – 1/3 · năm Ất Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T4mùng 1 tháng 2ngày Tân Mão
2 tháng 3T5mùng 2 tháng 2ngày Nhâm Thìn
3 tháng 3T6mùng 3 tháng 2ngày Quý Tỵ
4 tháng 3T7mùng 4 tháng 2ngày Giáp Ngọ
5 tháng 3CNmùng 5 tháng 2ngày Ất Mùi
6 tháng 3T2mùng 6 tháng 2ngày Bính ThânKinh trập
7 tháng 3T3mùng 7 tháng 2ngày Đinh Dậu
8 tháng 3T4mùng 8 tháng 2ngày Mậu Tuất
9 tháng 3T5mùng 9 tháng 2ngày Kỷ Hợi
10 tháng 3T6mùng 10 tháng 2ngày Canh Tý
11 tháng 3T711 tháng 2ngày Tân Sửu
12 tháng 3CN12 tháng 2ngày Nhâm Dần
13 tháng 3T213 tháng 2ngày Quý Mão
14 tháng 3T314 tháng 2ngày Giáp Thìn
15 tháng 3T415 tháng 2ngày Ất Tỵ
16 tháng 3T516 tháng 2ngày Bính Ngọ
17 tháng 3T617 tháng 2ngày Đinh Mùi
18 tháng 3T718 tháng 2ngày Mậu Thân
19 tháng 3CN19 tháng 2ngày Kỷ Dậu
20 tháng 3T220 tháng 2ngày Canh Tuất
21 tháng 3T321 tháng 2ngày Tân HợiXuân phân
22 tháng 3T422 tháng 2ngày Nhâm Tý
23 tháng 3T523 tháng 2ngày Quý Sửu
24 tháng 3T624 tháng 2ngày Giáp Dần
25 tháng 3T725 tháng 2ngày Ất Mão
26 tháng 3CN26 tháng 2ngày Bính Thìn
27 tháng 3T227 tháng 2ngày Đinh Tỵ
28 tháng 3T328 tháng 2ngày Mậu Ngọ
29 tháng 3T429 tháng 2ngày Kỷ Mùi
30 tháng 3T530 tháng 2ngày Canh Thân
31 tháng 3T6mùng 1 tháng 3ngày Tân Dậu

Tháng 4, 1995

Âm lịch 2/3 – 1/4 · năm Ất Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T7mùng 2 tháng 3ngày Nhâm Tuất
2 tháng 4CNmùng 3 tháng 3ngày Quý HợiTết Hàn Thực
3 tháng 4T2mùng 4 tháng 3ngày Giáp Tý
4 tháng 4T3mùng 5 tháng 3ngày Ất Sửu
5 tháng 4T4mùng 6 tháng 3ngày Bính DầnThanh minh
6 tháng 4T5mùng 7 tháng 3ngày Đinh Mão
7 tháng 4T6mùng 8 tháng 3ngày Mậu Thìn
8 tháng 4T7mùng 9 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
9 tháng 4CNmùng 10 tháng 3ngày Canh NgọGiỗ Tổ Hùng Vương
10 tháng 4T211 tháng 3ngày Tân Mùi
11 tháng 4T312 tháng 3ngày Nhâm Thân
12 tháng 4T413 tháng 3ngày Quý Dậu
13 tháng 4T514 tháng 3ngày Giáp Tuất
14 tháng 4T615 tháng 3ngày Ất Hợi
15 tháng 4T716 tháng 3ngày Bính Tý
16 tháng 4CN17 tháng 3ngày Đinh Sửu
17 tháng 4T218 tháng 3ngày Mậu Dần
18 tháng 4T319 tháng 3ngày Kỷ Mão
19 tháng 4T420 tháng 3ngày Canh Thìn
20 tháng 4T521 tháng 3ngày Tân TỵCốc vũ
21 tháng 4T622 tháng 3ngày Nhâm Ngọ
22 tháng 4T723 tháng 3ngày Quý Mùi
23 tháng 4CN24 tháng 3ngày Giáp Thân
24 tháng 4T225 tháng 3ngày Ất Dậu
25 tháng 4T326 tháng 3ngày Bính Tuất
26 tháng 4T427 tháng 3ngày Đinh Hợi
27 tháng 4T528 tháng 3ngày Mậu Tý
28 tháng 4T629 tháng 3ngày Kỷ Sửu
29 tháng 4T730 tháng 3ngày Canh Dần
30 tháng 4CNmùng 1 tháng 4ngày Tân MãoNgày Thống nhất

Tháng 5, 1995

Âm lịch 2/4 – 3/5 · năm Ất Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T2mùng 2 tháng 4ngày Nhâm ThìnQuốc tế Lao động
2 tháng 5T3mùng 3 tháng 4ngày Quý Tỵ
3 tháng 5T4mùng 4 tháng 4ngày Giáp Ngọ
4 tháng 5T5mùng 5 tháng 4ngày Ất Mùi
5 tháng 5T6mùng 6 tháng 4ngày Bính Thân
6 tháng 5T7mùng 7 tháng 4ngày Đinh DậuLập hạ
7 tháng 5CNmùng 8 tháng 4ngày Mậu Tuất
8 tháng 5T2mùng 9 tháng 4ngày Kỷ Hợi
9 tháng 5T3mùng 10 tháng 4ngày Canh Tý
10 tháng 5T411 tháng 4ngày Tân Sửu
11 tháng 5T512 tháng 4ngày Nhâm Dần
12 tháng 5T613 tháng 4ngày Quý Mão
13 tháng 5T714 tháng 4ngày Giáp Thìn
14 tháng 5CN15 tháng 4ngày Ất TỵLễ Phật Đản
15 tháng 5T216 tháng 4ngày Bính Ngọ
16 tháng 5T317 tháng 4ngày Đinh Mùi
17 tháng 5T418 tháng 4ngày Mậu Thân
18 tháng 5T519 tháng 4ngày Kỷ Dậu
19 tháng 5T620 tháng 4ngày Canh Tuất
20 tháng 5T721 tháng 4ngày Tân Hợi
21 tháng 5CN22 tháng 4ngày Nhâm TýTiểu mãn
22 tháng 5T223 tháng 4ngày Quý Sửu
23 tháng 5T324 tháng 4ngày Giáp Dần
24 tháng 5T425 tháng 4ngày Ất Mão
25 tháng 5T526 tháng 4ngày Bính Thìn
26 tháng 5T627 tháng 4ngày Đinh Tỵ
27 tháng 5T728 tháng 4ngày Mậu Ngọ
28 tháng 5CN29 tháng 4ngày Kỷ Mùi
29 tháng 5T2mùng 1 tháng 5ngày Canh Thân
30 tháng 5T3mùng 2 tháng 5ngày Tân Dậu
31 tháng 5T4mùng 3 tháng 5ngày Nhâm Tuất

Tháng 6, 1995

Âm lịch 4/5 – 3/6 · năm Ất Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T5mùng 4 tháng 5ngày Quý Hợi
2 tháng 6T6mùng 5 tháng 5ngày Giáp TýTết Đoan Ngọ
3 tháng 6T7mùng 6 tháng 5ngày Ất Sửu
4 tháng 6CNmùng 7 tháng 5ngày Bính Dần
5 tháng 6T2mùng 8 tháng 5ngày Đinh Mão
6 tháng 6T3mùng 9 tháng 5ngày Mậu ThìnMang chủng
7 tháng 6T4mùng 10 tháng 5ngày Kỷ Tỵ
8 tháng 6T511 tháng 5ngày Canh Ngọ
9 tháng 6T612 tháng 5ngày Tân Mùi
10 tháng 6T713 tháng 5ngày Nhâm Thân
11 tháng 6CN14 tháng 5ngày Quý Dậu
12 tháng 6T215 tháng 5ngày Giáp Tuất
13 tháng 6T316 tháng 5ngày Ất Hợi
14 tháng 6T417 tháng 5ngày Bính Tý
15 tháng 6T518 tháng 5ngày Đinh Sửu
16 tháng 6T619 tháng 5ngày Mậu Dần
17 tháng 6T720 tháng 5ngày Kỷ Mão
18 tháng 6CN21 tháng 5ngày Canh Thìn
19 tháng 6T222 tháng 5ngày Tân Tỵ
20 tháng 6T323 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
21 tháng 6T424 tháng 5ngày Quý Mùi
22 tháng 6T525 tháng 5ngày Giáp ThânHạ chí
23 tháng 6T626 tháng 5ngày Ất Dậu
24 tháng 6T727 tháng 5ngày Bính Tuất
25 tháng 6CN28 tháng 5ngày Đinh Hợi
26 tháng 6T229 tháng 5ngày Mậu Tý
27 tháng 6T330 tháng 5ngày Kỷ Sửu
28 tháng 6T4mùng 1 tháng 6ngày Canh Dần
29 tháng 6T5mùng 2 tháng 6ngày Tân Mão
30 tháng 6T6mùng 3 tháng 6ngày Nhâm Thìn

Tháng 7, 1995

Âm lịch 4/6 – 5/7 · năm Ất Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T7mùng 4 tháng 6ngày Quý Tỵ
2 tháng 7CNmùng 5 tháng 6ngày Giáp Ngọ
3 tháng 7T2mùng 6 tháng 6ngày Ất Mùi
4 tháng 7T3mùng 7 tháng 6ngày Bính Thân
5 tháng 7T4mùng 8 tháng 6ngày Đinh Dậu
6 tháng 7T5mùng 9 tháng 6ngày Mậu Tuất
7 tháng 7T6mùng 10 tháng 6ngày Kỷ HợiTiểu thử
8 tháng 7T711 tháng 6ngày Canh Tý
9 tháng 7CN12 tháng 6ngày Tân Sửu
10 tháng 7T213 tháng 6ngày Nhâm Dần
11 tháng 7T314 tháng 6ngày Quý Mão
12 tháng 7T415 tháng 6ngày Giáp Thìn
13 tháng 7T516 tháng 6ngày Ất Tỵ
14 tháng 7T617 tháng 6ngày Bính Ngọ
15 tháng 7T718 tháng 6ngày Đinh Mùi
16 tháng 7CN19 tháng 6ngày Mậu Thân
17 tháng 7T220 tháng 6ngày Kỷ Dậu
18 tháng 7T321 tháng 6ngày Canh Tuất
19 tháng 7T422 tháng 6ngày Tân Hợi
20 tháng 7T523 tháng 6ngày Nhâm Tý
21 tháng 7T624 tháng 6ngày Quý Sửu
22 tháng 7T725 tháng 6ngày Giáp Dần
23 tháng 7CN26 tháng 6ngày Ất MãoĐại thử
24 tháng 7T227 tháng 6ngày Bính Thìn
25 tháng 7T328 tháng 6ngày Đinh Tỵ
26 tháng 7T429 tháng 6ngày Mậu Ngọ
27 tháng 7T5mùng 1 tháng 7ngày Kỷ Mùi
28 tháng 7T6mùng 2 tháng 7ngày Canh Thân
29 tháng 7T7mùng 3 tháng 7ngày Tân Dậu
30 tháng 7CNmùng 4 tháng 7ngày Nhâm Tuất
31 tháng 7T2mùng 5 tháng 7ngày Quý Hợi

Tháng 8, 1995

Âm lịch 6/7 – 6/8 · năm Ất Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T3mùng 6 tháng 7ngày Giáp Tý
2 tháng 8T4mùng 7 tháng 7ngày Ất Sửu
3 tháng 8T5mùng 8 tháng 7ngày Bính Dần
4 tháng 8T6mùng 9 tháng 7ngày Đinh Mão
5 tháng 8T7mùng 10 tháng 7ngày Mậu Thìn
6 tháng 8CN11 tháng 7ngày Kỷ Tỵ
7 tháng 8T212 tháng 7ngày Canh Ngọ
8 tháng 8T313 tháng 7ngày Tân MùiLập thu
9 tháng 8T414 tháng 7ngày Nhâm Thân
10 tháng 8T515 tháng 7ngày Quý DậuLễ Vu Lan
11 tháng 8T616 tháng 7ngày Giáp Tuất
12 tháng 8T717 tháng 7ngày Ất Hợi
13 tháng 8CN18 tháng 7ngày Bính Tý
14 tháng 8T219 tháng 7ngày Đinh Sửu
15 tháng 8T320 tháng 7ngày Mậu Dần
16 tháng 8T421 tháng 7ngày Kỷ Mão
17 tháng 8T522 tháng 7ngày Canh Thìn
18 tháng 8T623 tháng 7ngày Tân Tỵ
19 tháng 8T724 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
20 tháng 8CN25 tháng 7ngày Quý Mùi
21 tháng 8T226 tháng 7ngày Giáp Thân
22 tháng 8T327 tháng 7ngày Ất Dậu
23 tháng 8T428 tháng 7ngày Bính TuấtXử thử
24 tháng 8T529 tháng 7ngày Đinh Hợi
25 tháng 8T630 tháng 7ngày Mậu Tý
26 tháng 8T7mùng 1 tháng 8ngày Kỷ Sửu
27 tháng 8CNmùng 2 tháng 8ngày Canh Dần
28 tháng 8T2mùng 3 tháng 8ngày Tân Mão
29 tháng 8T3mùng 4 tháng 8ngày Nhâm Thìn
30 tháng 8T4mùng 5 tháng 8ngày Quý Tỵ
31 tháng 8T5mùng 6 tháng 8ngày Giáp Ngọ

Tháng 9, 1995

Âm lịch 7/8 – 7/8n · năm Ất Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T6mùng 7 tháng 8ngày Ất Mùi
2 tháng 9T7mùng 8 tháng 8ngày Bính ThânQuốc khánh
3 tháng 9CNmùng 9 tháng 8ngày Đinh Dậu
4 tháng 9T2mùng 10 tháng 8ngày Mậu Tuất
5 tháng 9T311 tháng 8ngày Kỷ Hợi
6 tháng 9T412 tháng 8ngày Canh Tý
7 tháng 9T513 tháng 8ngày Tân Sửu
8 tháng 9T614 tháng 8ngày Nhâm DầnBạch lộ
9 tháng 9T715 tháng 8ngày Quý MãoTết Trung Thu
10 tháng 9CN16 tháng 8ngày Giáp Thìn
11 tháng 9T217 tháng 8ngày Ất Tỵ
12 tháng 9T318 tháng 8ngày Bính Ngọ
13 tháng 9T419 tháng 8ngày Đinh Mùi
14 tháng 9T520 tháng 8ngày Mậu Thân
15 tháng 9T621 tháng 8ngày Kỷ Dậu
16 tháng 9T722 tháng 8ngày Canh Tuất
17 tháng 9CN23 tháng 8ngày Tân Hợi
18 tháng 9T224 tháng 8ngày Nhâm Tý
19 tháng 9T325 tháng 8ngày Quý Sửu
20 tháng 9T426 tháng 8ngày Giáp Dần
21 tháng 9T527 tháng 8ngày Ất Mão
22 tháng 9T628 tháng 8ngày Bính Thìn
23 tháng 9T729 tháng 8ngày Đinh TỵThu phân
24 tháng 9CNmùng 1 tháng 8 nhuậnngày Mậu Ngọ
25 tháng 9T2mùng 2 tháng 8 nhuậnngày Kỷ Mùi
26 tháng 9T3mùng 3 tháng 8 nhuậnngày Canh Thân
27 tháng 9T4mùng 4 tháng 8 nhuậnngày Tân Dậu
28 tháng 9T5mùng 5 tháng 8 nhuậnngày Nhâm Tuất
29 tháng 9T6mùng 6 tháng 8 nhuậnngày Quý Hợi
30 tháng 9T7mùng 7 tháng 8 nhuậnngày Giáp Tý

Tháng 10, 1995

Âm lịch 8/8n – 8/9 · năm Ất Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10CNmùng 8 tháng 8 nhuậnngày Ất Sửu
2 tháng 10T2mùng 9 tháng 8 nhuậnngày Bính Dần
3 tháng 10T3mùng 10 tháng 8 nhuậnngày Đinh Mão
4 tháng 10T411 tháng 8 nhuậnngày Mậu Thìn
5 tháng 10T512 tháng 8 nhuậnngày Kỷ Tỵ
6 tháng 10T613 tháng 8 nhuậnngày Canh Ngọ
7 tháng 10T714 tháng 8 nhuậnngày Tân Mùi
8 tháng 10CN15 tháng 8 nhuậnngày Nhâm Thân
9 tháng 10T216 tháng 8 nhuậnngày Quý DậuHàn lộ
10 tháng 10T317 tháng 8 nhuậnngày Giáp Tuất
11 tháng 10T418 tháng 8 nhuậnngày Ất Hợi
12 tháng 10T519 tháng 8 nhuậnngày Bính Tý
13 tháng 10T620 tháng 8 nhuậnngày Đinh Sửu
14 tháng 10T721 tháng 8 nhuậnngày Mậu Dần
15 tháng 10CN22 tháng 8 nhuậnngày Kỷ Mão
16 tháng 10T223 tháng 8 nhuậnngày Canh Thìn
17 tháng 10T324 tháng 8 nhuậnngày Tân Tỵ
18 tháng 10T425 tháng 8 nhuậnngày Nhâm Ngọ
19 tháng 10T526 tháng 8 nhuậnngày Quý Mùi
20 tháng 10T627 tháng 8 nhuậnngày Giáp Thân
21 tháng 10T728 tháng 8 nhuậnngày Ất Dậu
22 tháng 10CN29 tháng 8 nhuậnngày Bính Tuất
23 tháng 10T230 tháng 8 nhuậnngày Đinh Hợi
24 tháng 10T3mùng 1 tháng 9ngày Mậu TýSương giáng
25 tháng 10T4mùng 2 tháng 9ngày Kỷ Sửu
26 tháng 10T5mùng 3 tháng 9ngày Canh Dần
27 tháng 10T6mùng 4 tháng 9ngày Tân Mão
28 tháng 10T7mùng 5 tháng 9ngày Nhâm Thìn
29 tháng 10CNmùng 6 tháng 9ngày Quý Tỵ
30 tháng 10T2mùng 7 tháng 9ngày Giáp Ngọ
31 tháng 10T3mùng 8 tháng 9ngày Ất Mùi

Tháng 11, 1995

Âm lịch 9/9 – 9/10 · năm Ất Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T4mùng 9 tháng 9ngày Bính Thân
2 tháng 11T5mùng 10 tháng 9ngày Đinh Dậu
3 tháng 11T611 tháng 9ngày Mậu Tuất
4 tháng 11T712 tháng 9ngày Kỷ Hợi
5 tháng 11CN13 tháng 9ngày Canh Tý
6 tháng 11T214 tháng 9ngày Tân Sửu
7 tháng 11T315 tháng 9ngày Nhâm Dần
8 tháng 11T416 tháng 9ngày Quý MãoLập đông
9 tháng 11T517 tháng 9ngày Giáp Thìn
10 tháng 11T618 tháng 9ngày Ất Tỵ
11 tháng 11T719 tháng 9ngày Bính Ngọ
12 tháng 11CN20 tháng 9ngày Đinh Mùi
13 tháng 11T221 tháng 9ngày Mậu Thân
14 tháng 11T322 tháng 9ngày Kỷ Dậu
15 tháng 11T423 tháng 9ngày Canh Tuất
16 tháng 11T524 tháng 9ngày Tân Hợi
17 tháng 11T625 tháng 9ngày Nhâm Tý
18 tháng 11T726 tháng 9ngày Quý Sửu
19 tháng 11CN27 tháng 9ngày Giáp Dần
20 tháng 11T228 tháng 9ngày Ất Mão
21 tháng 11T329 tháng 9ngày Bính Thìn
22 tháng 11T4mùng 1 tháng 10ngày Đinh Tỵ
23 tháng 11T5mùng 2 tháng 10ngày Mậu NgọTiểu tuyết
24 tháng 11T6mùng 3 tháng 10ngày Kỷ Mùi
25 tháng 11T7mùng 4 tháng 10ngày Canh Thân
26 tháng 11CNmùng 5 tháng 10ngày Tân Dậu
27 tháng 11T2mùng 6 tháng 10ngày Nhâm Tuất
28 tháng 11T3mùng 7 tháng 10ngày Quý Hợi
29 tháng 11T4mùng 8 tháng 10ngày Giáp Tý
30 tháng 11T5mùng 9 tháng 10ngày Ất Sửu

Tháng 12, 1995

Âm lịch 10/10 – 10/11 · năm Ất Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T6mùng 10 tháng 10ngày Bính Dần
2 tháng 12T711 tháng 10ngày Đinh Mão
3 tháng 12CN12 tháng 10ngày Mậu Thìn
4 tháng 12T213 tháng 10ngày Kỷ Tỵ
5 tháng 12T314 tháng 10ngày Canh Ngọ
6 tháng 12T415 tháng 10ngày Tân Mùi
7 tháng 12T516 tháng 10ngày Nhâm ThânĐại tuyết
8 tháng 12T617 tháng 10ngày Quý Dậu
9 tháng 12T718 tháng 10ngày Giáp Tuất
10 tháng 12CN19 tháng 10ngày Ất Hợi
11 tháng 12T220 tháng 10ngày Bính Tý
12 tháng 12T321 tháng 10ngày Đinh Sửu
13 tháng 12T422 tháng 10ngày Mậu Dần
14 tháng 12T523 tháng 10ngày Kỷ Mão
15 tháng 12T624 tháng 10ngày Canh Thìn
16 tháng 12T725 tháng 10ngày Tân Tỵ
17 tháng 12CN26 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
18 tháng 12T227 tháng 10ngày Quý Mùi
19 tháng 12T328 tháng 10ngày Giáp Thân
20 tháng 12T429 tháng 10ngày Ất Dậu
21 tháng 12T530 tháng 10ngày Bính Tuất
22 tháng 12T6mùng 1 tháng 11ngày Đinh HợiĐông chí
23 tháng 12T7mùng 2 tháng 11ngày Mậu Tý
24 tháng 12CNmùng 3 tháng 11ngày Kỷ Sửu
25 tháng 12T2mùng 4 tháng 11ngày Canh Dần
26 tháng 12T3mùng 5 tháng 11ngày Tân Mão
27 tháng 12T4mùng 6 tháng 11ngày Nhâm Thìn
28 tháng 12T5mùng 7 tháng 11ngày Quý Tỵ
29 tháng 12T6mùng 8 tháng 11ngày Giáp Ngọ
30 tháng 12T7mùng 9 tháng 11ngày Ất Mùi
31 tháng 12CNmùng 10 tháng 11ngày Bính Thân