Lịch Âm

Lịch âm năm 1994

Năm 1994, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 10 tháng 2, bắt đầu năm Giáp Tuất (Năm con Chó). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T7Tết Dương lịch20 tháng 11
3 tháng 2T5Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
9 tháng 2T4Nghỉ Tết29 tháng Chạp
10 tháng 2T5Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
11 tháng 2T6Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
12 tháng 2T7Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
24 tháng 2T5Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
13 tháng 4T4Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
20 tháng 4T4Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T7Ngày Thống nhất20 tháng 3
1 tháng 5CNQuốc tế Lao động21 tháng 3
25 tháng 5T4Lễ Phật Đản15 tháng 4
13 tháng 6T2Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
21 tháng 8CNLễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T6Quốc khánh27 tháng 7
20 tháng 9T3Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn5 tháng 1T424 tháng 11
Đại hàn20 tháng 1T5mùng 9 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T624 tháng Chạp
Vũ thủy19 tháng 2T7mùng 10 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3CN25 tháng Giêng
Xuân phân21 tháng 3T2mùng 10 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T325 tháng 2
Cốc vũ20 tháng 4T4mùng 10 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T626 tháng 3
Tiểu mãn21 tháng 5T711 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T227 tháng 4
Hạ chí21 tháng 6T313 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T529 tháng 5
Đại thử23 tháng 7T715 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T2mùng 2 tháng 7
Xử thử23 tháng 8T317 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T5mùng 3 tháng 8
Thu phân23 tháng 9T618 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T7mùng 4 tháng 9
Sương giáng23 tháng 10CN19 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T2mùng 5 tháng 10
Tiểu tuyết22 tháng 11T320 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T4mùng 5 tháng 11
Đông chí22 tháng 12T520 tháng 11

Tháng 1, 1994

Âm lịch 20/11 – 20/12 · năm Quý Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T720 tháng 11ngày Đinh HợiTết Dương lịch
2 tháng 1CN21 tháng 11ngày Mậu Tý
3 tháng 1T222 tháng 11ngày Kỷ Sửu
4 tháng 1T323 tháng 11ngày Canh Dần
5 tháng 1T424 tháng 11ngày Tân MãoTiểu hàn
6 tháng 1T525 tháng 11ngày Nhâm Thìn
7 tháng 1T626 tháng 11ngày Quý Tỵ
8 tháng 1T727 tháng 11ngày Giáp Ngọ
9 tháng 1CN28 tháng 11ngày Ất Mùi
10 tháng 1T229 tháng 11ngày Bính Thân
11 tháng 1T330 tháng 11ngày Đinh Dậu
12 tháng 1T4mùng 1 tháng Chạpngày Mậu Tuất
13 tháng 1T5mùng 2 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
14 tháng 1T6mùng 3 tháng Chạpngày Canh Tý
15 tháng 1T7mùng 4 tháng Chạpngày Tân Sửu
16 tháng 1CNmùng 5 tháng Chạpngày Nhâm Dần
17 tháng 1T2mùng 6 tháng Chạpngày Quý Mão
18 tháng 1T3mùng 7 tháng Chạpngày Giáp Thìn
19 tháng 1T4mùng 8 tháng Chạpngày Ất Tỵ
20 tháng 1T5mùng 9 tháng Chạpngày Bính NgọĐại hàn
21 tháng 1T6mùng 10 tháng Chạpngày Đinh Mùi
22 tháng 1T711 tháng Chạpngày Mậu Thân
23 tháng 1CN12 tháng Chạpngày Kỷ Dậu
24 tháng 1T213 tháng Chạpngày Canh Tuất
25 tháng 1T314 tháng Chạpngày Tân Hợi
26 tháng 1T415 tháng Chạpngày Nhâm Tý
27 tháng 1T516 tháng Chạpngày Quý Sửu
28 tháng 1T617 tháng Chạpngày Giáp Dần
29 tháng 1T718 tháng Chạpngày Ất Mão
30 tháng 1CN19 tháng Chạpngày Bính Thìn
31 tháng 1T220 tháng Chạpngày Đinh Tỵ

Tháng 2, 1994

Âm lịch 21/12/1993 – 19/1/1994 · năm Giáp Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T321 tháng Chạpngày Mậu Ngọ
2 tháng 2T422 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
3 tháng 2T523 tháng Chạpngày Canh ThânÔng Công Ông Táo
4 tháng 2T624 tháng Chạpngày Tân DậuLập xuân
5 tháng 2T725 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
6 tháng 2CN26 tháng Chạpngày Quý Hợi
7 tháng 2T227 tháng Chạpngày Giáp Tý
8 tháng 2T328 tháng Chạpngày Ất Sửu
9 tháng 2T429 tháng Chạpngày Bính DầnNghỉ Tết
10 tháng 2T5mùng 1 tháng Giêngngày Đinh MãoTết Nguyên Đán
11 tháng 2T6mùng 2 tháng Giêngngày Mậu ThìnNghỉ Tết
12 tháng 2T7mùng 3 tháng Giêngngày Kỷ TỵNghỉ Tết
13 tháng 2CNmùng 4 tháng Giêngngày Canh Ngọ
14 tháng 2T2mùng 5 tháng Giêngngày Tân Mùi
15 tháng 2T3mùng 6 tháng Giêngngày Nhâm Thân
16 tháng 2T4mùng 7 tháng Giêngngày Quý Dậu
17 tháng 2T5mùng 8 tháng Giêngngày Giáp Tuất
18 tháng 2T6mùng 9 tháng Giêngngày Ất Hợi
19 tháng 2T7mùng 10 tháng Giêngngày Bính TýVũ thủy
20 tháng 2CN11 tháng Giêngngày Đinh Sửu
21 tháng 2T212 tháng Giêngngày Mậu Dần
22 tháng 2T313 tháng Giêngngày Kỷ Mão
23 tháng 2T414 tháng Giêngngày Canh Thìn
24 tháng 2T515 tháng Giêngngày Tân TỵTết Nguyên Tiêu
25 tháng 2T616 tháng Giêngngày Nhâm Ngọ
26 tháng 2T717 tháng Giêngngày Quý Mùi
27 tháng 2CN18 tháng Giêngngày Giáp Thân
28 tháng 2T219 tháng Giêngngày Ất Dậu

Tháng 3, 1994

Âm lịch 20/1 – 20/2 · năm Giáp Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T320 tháng Giêngngày Bính Tuất
2 tháng 3T421 tháng Giêngngày Đinh Hợi
3 tháng 3T522 tháng Giêngngày Mậu Tý
4 tháng 3T623 tháng Giêngngày Kỷ Sửu
5 tháng 3T724 tháng Giêngngày Canh Dần
6 tháng 3CN25 tháng Giêngngày Tân MãoKinh trập
7 tháng 3T226 tháng Giêngngày Nhâm Thìn
8 tháng 3T327 tháng Giêngngày Quý Tỵ
9 tháng 3T428 tháng Giêngngày Giáp Ngọ
10 tháng 3T529 tháng Giêngngày Ất Mùi
11 tháng 3T630 tháng Giêngngày Bính Thân
12 tháng 3T7mùng 1 tháng 2ngày Đinh Dậu
13 tháng 3CNmùng 2 tháng 2ngày Mậu Tuất
14 tháng 3T2mùng 3 tháng 2ngày Kỷ Hợi
15 tháng 3T3mùng 4 tháng 2ngày Canh Tý
16 tháng 3T4mùng 5 tháng 2ngày Tân Sửu
17 tháng 3T5mùng 6 tháng 2ngày Nhâm Dần
18 tháng 3T6mùng 7 tháng 2ngày Quý Mão
19 tháng 3T7mùng 8 tháng 2ngày Giáp Thìn
20 tháng 3CNmùng 9 tháng 2ngày Ất Tỵ
21 tháng 3T2mùng 10 tháng 2ngày Bính NgọXuân phân
22 tháng 3T311 tháng 2ngày Đinh Mùi
23 tháng 3T412 tháng 2ngày Mậu Thân
24 tháng 3T513 tháng 2ngày Kỷ Dậu
25 tháng 3T614 tháng 2ngày Canh Tuất
26 tháng 3T715 tháng 2ngày Tân Hợi
27 tháng 3CN16 tháng 2ngày Nhâm Tý
28 tháng 3T217 tháng 2ngày Quý Sửu
29 tháng 3T318 tháng 2ngày Giáp Dần
30 tháng 3T419 tháng 2ngày Ất Mão
31 tháng 3T520 tháng 2ngày Bính Thìn

Tháng 4, 1994

Âm lịch 21/2 – 20/3 · năm Giáp Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T621 tháng 2ngày Đinh Tỵ
2 tháng 4T722 tháng 2ngày Mậu Ngọ
3 tháng 4CN23 tháng 2ngày Kỷ Mùi
4 tháng 4T224 tháng 2ngày Canh Thân
5 tháng 4T325 tháng 2ngày Tân DậuThanh minh
6 tháng 4T426 tháng 2ngày Nhâm Tuất
7 tháng 4T527 tháng 2ngày Quý Hợi
8 tháng 4T628 tháng 2ngày Giáp Tý
9 tháng 4T729 tháng 2ngày Ất Sửu
10 tháng 4CN30 tháng 2ngày Bính Dần
11 tháng 4T2mùng 1 tháng 3ngày Đinh Mão
12 tháng 4T3mùng 2 tháng 3ngày Mậu Thìn
13 tháng 4T4mùng 3 tháng 3ngày Kỷ TỵTết Hàn Thực
14 tháng 4T5mùng 4 tháng 3ngày Canh Ngọ
15 tháng 4T6mùng 5 tháng 3ngày Tân Mùi
16 tháng 4T7mùng 6 tháng 3ngày Nhâm Thân
17 tháng 4CNmùng 7 tháng 3ngày Quý Dậu
18 tháng 4T2mùng 8 tháng 3ngày Giáp Tuất
19 tháng 4T3mùng 9 tháng 3ngày Ất Hợi
20 tháng 4T4mùng 10 tháng 3ngày Bính TýGiỗ Tổ Hùng Vương, Cốc vũ
21 tháng 4T511 tháng 3ngày Đinh Sửu
22 tháng 4T612 tháng 3ngày Mậu Dần
23 tháng 4T713 tháng 3ngày Kỷ Mão
24 tháng 4CN14 tháng 3ngày Canh Thìn
25 tháng 4T215 tháng 3ngày Tân Tỵ
26 tháng 4T316 tháng 3ngày Nhâm Ngọ
27 tháng 4T417 tháng 3ngày Quý Mùi
28 tháng 4T518 tháng 3ngày Giáp Thân
29 tháng 4T619 tháng 3ngày Ất Dậu
30 tháng 4T720 tháng 3ngày Bính TuấtNgày Thống nhất

Tháng 5, 1994

Âm lịch 21/3 – 21/4 · năm Giáp Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5CN21 tháng 3ngày Đinh HợiQuốc tế Lao động
2 tháng 5T222 tháng 3ngày Mậu Tý
3 tháng 5T323 tháng 3ngày Kỷ Sửu
4 tháng 5T424 tháng 3ngày Canh Dần
5 tháng 5T525 tháng 3ngày Tân Mão
6 tháng 5T626 tháng 3ngày Nhâm ThìnLập hạ
7 tháng 5T727 tháng 3ngày Quý Tỵ
8 tháng 5CN28 tháng 3ngày Giáp Ngọ
9 tháng 5T229 tháng 3ngày Ất Mùi
10 tháng 5T330 tháng 3ngày Bính Thân
11 tháng 5T4mùng 1 tháng 4ngày Đinh Dậu
12 tháng 5T5mùng 2 tháng 4ngày Mậu Tuất
13 tháng 5T6mùng 3 tháng 4ngày Kỷ Hợi
14 tháng 5T7mùng 4 tháng 4ngày Canh Tý
15 tháng 5CNmùng 5 tháng 4ngày Tân Sửu
16 tháng 5T2mùng 6 tháng 4ngày Nhâm Dần
17 tháng 5T3mùng 7 tháng 4ngày Quý Mão
18 tháng 5T4mùng 8 tháng 4ngày Giáp Thìn
19 tháng 5T5mùng 9 tháng 4ngày Ất Tỵ
20 tháng 5T6mùng 10 tháng 4ngày Bính Ngọ
21 tháng 5T711 tháng 4ngày Đinh MùiTiểu mãn
22 tháng 5CN12 tháng 4ngày Mậu Thân
23 tháng 5T213 tháng 4ngày Kỷ Dậu
24 tháng 5T314 tháng 4ngày Canh Tuất
25 tháng 5T415 tháng 4ngày Tân HợiLễ Phật Đản
26 tháng 5T516 tháng 4ngày Nhâm Tý
27 tháng 5T617 tháng 4ngày Quý Sửu
28 tháng 5T718 tháng 4ngày Giáp Dần
29 tháng 5CN19 tháng 4ngày Ất Mão
30 tháng 5T220 tháng 4ngày Bính Thìn
31 tháng 5T321 tháng 4ngày Đinh Tỵ

Tháng 6, 1994

Âm lịch 22/4 – 22/5 · năm Giáp Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T422 tháng 4ngày Mậu Ngọ
2 tháng 6T523 tháng 4ngày Kỷ Mùi
3 tháng 6T624 tháng 4ngày Canh Thân
4 tháng 6T725 tháng 4ngày Tân Dậu
5 tháng 6CN26 tháng 4ngày Nhâm Tuất
6 tháng 6T227 tháng 4ngày Quý HợiMang chủng
7 tháng 6T328 tháng 4ngày Giáp Tý
8 tháng 6T429 tháng 4ngày Ất Sửu
9 tháng 6T5mùng 1 tháng 5ngày Bính Dần
10 tháng 6T6mùng 2 tháng 5ngày Đinh Mão
11 tháng 6T7mùng 3 tháng 5ngày Mậu Thìn
12 tháng 6CNmùng 4 tháng 5ngày Kỷ Tỵ
13 tháng 6T2mùng 5 tháng 5ngày Canh NgọTết Đoan Ngọ
14 tháng 6T3mùng 6 tháng 5ngày Tân Mùi
15 tháng 6T4mùng 7 tháng 5ngày Nhâm Thân
16 tháng 6T5mùng 8 tháng 5ngày Quý Dậu
17 tháng 6T6mùng 9 tháng 5ngày Giáp Tuất
18 tháng 6T7mùng 10 tháng 5ngày Ất Hợi
19 tháng 6CN11 tháng 5ngày Bính Tý
20 tháng 6T212 tháng 5ngày Đinh Sửu
21 tháng 6T313 tháng 5ngày Mậu DầnHạ chí
22 tháng 6T414 tháng 5ngày Kỷ Mão
23 tháng 6T515 tháng 5ngày Canh Thìn
24 tháng 6T616 tháng 5ngày Tân Tỵ
25 tháng 6T717 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
26 tháng 6CN18 tháng 5ngày Quý Mùi
27 tháng 6T219 tháng 5ngày Giáp Thân
28 tháng 6T320 tháng 5ngày Ất Dậu
29 tháng 6T421 tháng 5ngày Bính Tuất
30 tháng 6T522 tháng 5ngày Đinh Hợi

Tháng 7, 1994

Âm lịch 23/5 – 23/6 · năm Giáp Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T623 tháng 5ngày Mậu Tý
2 tháng 7T724 tháng 5ngày Kỷ Sửu
3 tháng 7CN25 tháng 5ngày Canh Dần
4 tháng 7T226 tháng 5ngày Tân Mão
5 tháng 7T327 tháng 5ngày Nhâm Thìn
6 tháng 7T428 tháng 5ngày Quý Tỵ
7 tháng 7T529 tháng 5ngày Giáp NgọTiểu thử
8 tháng 7T630 tháng 5ngày Ất Mùi
9 tháng 7T7mùng 1 tháng 6ngày Bính Thân
10 tháng 7CNmùng 2 tháng 6ngày Đinh Dậu
11 tháng 7T2mùng 3 tháng 6ngày Mậu Tuất
12 tháng 7T3mùng 4 tháng 6ngày Kỷ Hợi
13 tháng 7T4mùng 5 tháng 6ngày Canh Tý
14 tháng 7T5mùng 6 tháng 6ngày Tân Sửu
15 tháng 7T6mùng 7 tháng 6ngày Nhâm Dần
16 tháng 7T7mùng 8 tháng 6ngày Quý Mão
17 tháng 7CNmùng 9 tháng 6ngày Giáp Thìn
18 tháng 7T2mùng 10 tháng 6ngày Ất Tỵ
19 tháng 7T311 tháng 6ngày Bính Ngọ
20 tháng 7T412 tháng 6ngày Đinh Mùi
21 tháng 7T513 tháng 6ngày Mậu Thân
22 tháng 7T614 tháng 6ngày Kỷ Dậu
23 tháng 7T715 tháng 6ngày Canh TuấtĐại thử
24 tháng 7CN16 tháng 6ngày Tân Hợi
25 tháng 7T217 tháng 6ngày Nhâm Tý
26 tháng 7T318 tháng 6ngày Quý Sửu
27 tháng 7T419 tháng 6ngày Giáp Dần
28 tháng 7T520 tháng 6ngày Ất Mão
29 tháng 7T621 tháng 6ngày Bính Thìn
30 tháng 7T722 tháng 6ngày Đinh Tỵ
31 tháng 7CN23 tháng 6ngày Mậu Ngọ

Tháng 8, 1994

Âm lịch 24/6 – 25/7 · năm Giáp Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T224 tháng 6ngày Kỷ Mùi
2 tháng 8T325 tháng 6ngày Canh Thân
3 tháng 8T426 tháng 6ngày Tân Dậu
4 tháng 8T527 tháng 6ngày Nhâm Tuất
5 tháng 8T628 tháng 6ngày Quý Hợi
6 tháng 8T729 tháng 6ngày Giáp Tý
7 tháng 8CNmùng 1 tháng 7ngày Ất Sửu
8 tháng 8T2mùng 2 tháng 7ngày Bính DầnLập thu
9 tháng 8T3mùng 3 tháng 7ngày Đinh Mão
10 tháng 8T4mùng 4 tháng 7ngày Mậu Thìn
11 tháng 8T5mùng 5 tháng 7ngày Kỷ Tỵ
12 tháng 8T6mùng 6 tháng 7ngày Canh Ngọ
13 tháng 8T7mùng 7 tháng 7ngày Tân Mùi
14 tháng 8CNmùng 8 tháng 7ngày Nhâm Thân
15 tháng 8T2mùng 9 tháng 7ngày Quý Dậu
16 tháng 8T3mùng 10 tháng 7ngày Giáp Tuất
17 tháng 8T411 tháng 7ngày Ất Hợi
18 tháng 8T512 tháng 7ngày Bính Tý
19 tháng 8T613 tháng 7ngày Đinh Sửu
20 tháng 8T714 tháng 7ngày Mậu Dần
21 tháng 8CN15 tháng 7ngày Kỷ MãoLễ Vu Lan
22 tháng 8T216 tháng 7ngày Canh Thìn
23 tháng 8T317 tháng 7ngày Tân TỵXử thử
24 tháng 8T418 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
25 tháng 8T519 tháng 7ngày Quý Mùi
26 tháng 8T620 tháng 7ngày Giáp Thân
27 tháng 8T721 tháng 7ngày Ất Dậu
28 tháng 8CN22 tháng 7ngày Bính Tuất
29 tháng 8T223 tháng 7ngày Đinh Hợi
30 tháng 8T324 tháng 7ngày Mậu Tý
31 tháng 8T425 tháng 7ngày Kỷ Sửu

Tháng 9, 1994

Âm lịch 26/7 – 25/8 · năm Giáp Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T526 tháng 7ngày Canh Dần
2 tháng 9T627 tháng 7ngày Tân MãoQuốc khánh
3 tháng 9T728 tháng 7ngày Nhâm Thìn
4 tháng 9CN29 tháng 7ngày Quý Tỵ
5 tháng 9T230 tháng 7ngày Giáp Ngọ
6 tháng 9T3mùng 1 tháng 8ngày Ất Mùi
7 tháng 9T4mùng 2 tháng 8ngày Bính Thân
8 tháng 9T5mùng 3 tháng 8ngày Đinh DậuBạch lộ
9 tháng 9T6mùng 4 tháng 8ngày Mậu Tuất
10 tháng 9T7mùng 5 tháng 8ngày Kỷ Hợi
11 tháng 9CNmùng 6 tháng 8ngày Canh Tý
12 tháng 9T2mùng 7 tháng 8ngày Tân Sửu
13 tháng 9T3mùng 8 tháng 8ngày Nhâm Dần
14 tháng 9T4mùng 9 tháng 8ngày Quý Mão
15 tháng 9T5mùng 10 tháng 8ngày Giáp Thìn
16 tháng 9T611 tháng 8ngày Ất Tỵ
17 tháng 9T712 tháng 8ngày Bính Ngọ
18 tháng 9CN13 tháng 8ngày Đinh Mùi
19 tháng 9T214 tháng 8ngày Mậu Thân
20 tháng 9T315 tháng 8ngày Kỷ DậuTết Trung Thu
21 tháng 9T416 tháng 8ngày Canh Tuất
22 tháng 9T517 tháng 8ngày Tân Hợi
23 tháng 9T618 tháng 8ngày Nhâm TýThu phân
24 tháng 9T719 tháng 8ngày Quý Sửu
25 tháng 9CN20 tháng 8ngày Giáp Dần
26 tháng 9T221 tháng 8ngày Ất Mão
27 tháng 9T322 tháng 8ngày Bính Thìn
28 tháng 9T423 tháng 8ngày Đinh Tỵ
29 tháng 9T524 tháng 8ngày Mậu Ngọ
30 tháng 9T625 tháng 8ngày Kỷ Mùi

Tháng 10, 1994

Âm lịch 26/8 – 27/9 · năm Giáp Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T726 tháng 8ngày Canh Thân
2 tháng 10CN27 tháng 8ngày Tân Dậu
3 tháng 10T228 tháng 8ngày Nhâm Tuất
4 tháng 10T329 tháng 8ngày Quý Hợi
5 tháng 10T4mùng 1 tháng 9ngày Giáp Tý
6 tháng 10T5mùng 2 tháng 9ngày Ất Sửu
7 tháng 10T6mùng 3 tháng 9ngày Bính Dần
8 tháng 10T7mùng 4 tháng 9ngày Đinh MãoHàn lộ
9 tháng 10CNmùng 5 tháng 9ngày Mậu Thìn
10 tháng 10T2mùng 6 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
11 tháng 10T3mùng 7 tháng 9ngày Canh Ngọ
12 tháng 10T4mùng 8 tháng 9ngày Tân Mùi
13 tháng 10T5mùng 9 tháng 9ngày Nhâm Thân
14 tháng 10T6mùng 10 tháng 9ngày Quý Dậu
15 tháng 10T711 tháng 9ngày Giáp Tuất
16 tháng 10CN12 tháng 9ngày Ất Hợi
17 tháng 10T213 tháng 9ngày Bính Tý
18 tháng 10T314 tháng 9ngày Đinh Sửu
19 tháng 10T415 tháng 9ngày Mậu Dần
20 tháng 10T516 tháng 9ngày Kỷ Mão
21 tháng 10T617 tháng 9ngày Canh Thìn
22 tháng 10T718 tháng 9ngày Tân Tỵ
23 tháng 10CN19 tháng 9ngày Nhâm NgọSương giáng
24 tháng 10T220 tháng 9ngày Quý Mùi
25 tháng 10T321 tháng 9ngày Giáp Thân
26 tháng 10T422 tháng 9ngày Ất Dậu
27 tháng 10T523 tháng 9ngày Bính Tuất
28 tháng 10T624 tháng 9ngày Đinh Hợi
29 tháng 10T725 tháng 9ngày Mậu Tý
30 tháng 10CN26 tháng 9ngày Kỷ Sửu
31 tháng 10T227 tháng 9ngày Canh Dần

Tháng 11, 1994

Âm lịch 28/9 – 28/10 · năm Giáp Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T328 tháng 9ngày Tân Mão
2 tháng 11T429 tháng 9ngày Nhâm Thìn
3 tháng 11T5mùng 1 tháng 10ngày Quý Tỵ
4 tháng 11T6mùng 2 tháng 10ngày Giáp Ngọ
5 tháng 11T7mùng 3 tháng 10ngày Ất Mùi
6 tháng 11CNmùng 4 tháng 10ngày Bính Thân
7 tháng 11T2mùng 5 tháng 10ngày Đinh DậuLập đông
8 tháng 11T3mùng 6 tháng 10ngày Mậu Tuất
9 tháng 11T4mùng 7 tháng 10ngày Kỷ Hợi
10 tháng 11T5mùng 8 tháng 10ngày Canh Tý
11 tháng 11T6mùng 9 tháng 10ngày Tân Sửu
12 tháng 11T7mùng 10 tháng 10ngày Nhâm Dần
13 tháng 11CN11 tháng 10ngày Quý Mão
14 tháng 11T212 tháng 10ngày Giáp Thìn
15 tháng 11T313 tháng 10ngày Ất Tỵ
16 tháng 11T414 tháng 10ngày Bính Ngọ
17 tháng 11T515 tháng 10ngày Đinh Mùi
18 tháng 11T616 tháng 10ngày Mậu Thân
19 tháng 11T717 tháng 10ngày Kỷ Dậu
20 tháng 11CN18 tháng 10ngày Canh Tuất
21 tháng 11T219 tháng 10ngày Tân Hợi
22 tháng 11T320 tháng 10ngày Nhâm TýTiểu tuyết
23 tháng 11T421 tháng 10ngày Quý Sửu
24 tháng 11T522 tháng 10ngày Giáp Dần
25 tháng 11T623 tháng 10ngày Ất Mão
26 tháng 11T724 tháng 10ngày Bính Thìn
27 tháng 11CN25 tháng 10ngày Đinh Tỵ
28 tháng 11T226 tháng 10ngày Mậu Ngọ
29 tháng 11T327 tháng 10ngày Kỷ Mùi
30 tháng 11T428 tháng 10ngày Canh Thân

Tháng 12, 1994

Âm lịch 29/10 – 29/11 · năm Giáp Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T529 tháng 10ngày Tân Dậu
2 tháng 12T630 tháng 10ngày Nhâm Tuất
3 tháng 12T7mùng 1 tháng 11ngày Quý Hợi
4 tháng 12CNmùng 2 tháng 11ngày Giáp Tý
5 tháng 12T2mùng 3 tháng 11ngày Ất Sửu
6 tháng 12T3mùng 4 tháng 11ngày Bính Dần
7 tháng 12T4mùng 5 tháng 11ngày Đinh MãoĐại tuyết
8 tháng 12T5mùng 6 tháng 11ngày Mậu Thìn
9 tháng 12T6mùng 7 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
10 tháng 12T7mùng 8 tháng 11ngày Canh Ngọ
11 tháng 12CNmùng 9 tháng 11ngày Tân Mùi
12 tháng 12T2mùng 10 tháng 11ngày Nhâm Thân
13 tháng 12T311 tháng 11ngày Quý Dậu
14 tháng 12T412 tháng 11ngày Giáp Tuất
15 tháng 12T513 tháng 11ngày Ất Hợi
16 tháng 12T614 tháng 11ngày Bính Tý
17 tháng 12T715 tháng 11ngày Đinh Sửu
18 tháng 12CN16 tháng 11ngày Mậu Dần
19 tháng 12T217 tháng 11ngày Kỷ Mão
20 tháng 12T318 tháng 11ngày Canh Thìn
21 tháng 12T419 tháng 11ngày Tân Tỵ
22 tháng 12T520 tháng 11ngày Nhâm NgọĐông chí
23 tháng 12T621 tháng 11ngày Quý Mùi
24 tháng 12T722 tháng 11ngày Giáp Thân
25 tháng 12CN23 tháng 11ngày Ất Dậu
26 tháng 12T224 tháng 11ngày Bính Tuất
27 tháng 12T325 tháng 11ngày Đinh Hợi
28 tháng 12T426 tháng 11ngày Mậu Tý
29 tháng 12T527 tháng 11ngày Kỷ Sửu
30 tháng 12T628 tháng 11ngày Canh Dần
31 tháng 12T729 tháng 11ngày Tân Mão