Lịch Âm

Lịch âm năm 1997

Năm 1997, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 7 tháng 2, bắt đầu năm Đinh Sửu (Năm con Trâu). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T4Tết Dương lịch23 tháng 11
31 tháng 1T6Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
6 tháng 2T5Nghỉ Tết29 tháng Chạp
7 tháng 2T6Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
8 tháng 2T7Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
9 tháng 2CNNghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
21 tháng 2T6Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
9 tháng 4T4Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
16 tháng 4T4Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T4Ngày Thống nhất24 tháng 3
1 tháng 5T5Quốc tế Lao động25 tháng 3
21 tháng 5T4Lễ Phật Đản15 tháng 4
9 tháng 6T2Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
17 tháng 8CNLễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T3Quốc khánhmùng 1 tháng 8
16 tháng 9T3Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn5 tháng 1CN27 tháng 11
Đại hàn20 tháng 1T212 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T327 tháng Chạp
Vũ thủy18 tháng 2T312 tháng Giêng
Kinh trập5 tháng 3T427 tháng Giêng
Xuân phân20 tháng 3T512 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T728 tháng 2
Cốc vũ20 tháng 4CN14 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5T229 tháng 3
Tiểu mãn21 tháng 5T415 tháng 4
Mang chủng5 tháng 6T5mùng 1 tháng 5
Hạ chí21 tháng 6T717 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T2mùng 3 tháng 6
Đại thử23 tháng 7T419 tháng 6
Lập thu7 tháng 8T5mùng 5 tháng 7
Xử thử23 tháng 8T721 tháng 7
Bạch lộ7 tháng 9CNmùng 6 tháng 8
Thu phân23 tháng 9T322 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T4mùng 8 tháng 9
Sương giáng23 tháng 10T523 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T6mùng 8 tháng 10
Tiểu tuyết22 tháng 11T723 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12CNmùng 8 tháng 11
Đông chí22 tháng 12T223 tháng 11

Tháng 1, 1997

Âm lịch 23/11 – 23/12 · năm Bính Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T423 tháng 11ngày Quý MãoTết Dương lịch
2 tháng 1T524 tháng 11ngày Giáp Thìn
3 tháng 1T625 tháng 11ngày Ất Tỵ
4 tháng 1T726 tháng 11ngày Bính Ngọ
5 tháng 1CN27 tháng 11ngày Đinh MùiTiểu hàn
6 tháng 1T228 tháng 11ngày Mậu Thân
7 tháng 1T329 tháng 11ngày Kỷ Dậu
8 tháng 1T430 tháng 11ngày Canh Tuất
9 tháng 1T5mùng 1 tháng Chạpngày Tân Hợi
10 tháng 1T6mùng 2 tháng Chạpngày Nhâm Tý
11 tháng 1T7mùng 3 tháng Chạpngày Quý Sửu
12 tháng 1CNmùng 4 tháng Chạpngày Giáp Dần
13 tháng 1T2mùng 5 tháng Chạpngày Ất Mão
14 tháng 1T3mùng 6 tháng Chạpngày Bính Thìn
15 tháng 1T4mùng 7 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
16 tháng 1T5mùng 8 tháng Chạpngày Mậu Ngọ
17 tháng 1T6mùng 9 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
18 tháng 1T7mùng 10 tháng Chạpngày Canh Thân
19 tháng 1CN11 tháng Chạpngày Tân Dậu
20 tháng 1T212 tháng Chạpngày Nhâm TuấtĐại hàn
21 tháng 1T313 tháng Chạpngày Quý Hợi
22 tháng 1T414 tháng Chạpngày Giáp Tý
23 tháng 1T515 tháng Chạpngày Ất Sửu
24 tháng 1T616 tháng Chạpngày Bính Dần
25 tháng 1T717 tháng Chạpngày Đinh Mão
26 tháng 1CN18 tháng Chạpngày Mậu Thìn
27 tháng 1T219 tháng Chạpngày Kỷ Tỵ
28 tháng 1T320 tháng Chạpngày Canh Ngọ
29 tháng 1T421 tháng Chạpngày Tân Mùi
30 tháng 1T522 tháng Chạpngày Nhâm Thân
31 tháng 1T623 tháng Chạpngày Quý DậuÔng Công Ông Táo

Tháng 2, 1997

Âm lịch 24/12/1996 – 22/1/1997 · năm Đinh Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T724 tháng Chạpngày Giáp Tuất
2 tháng 2CN25 tháng Chạpngày Ất Hợi
3 tháng 2T226 tháng Chạpngày Bính Tý
4 tháng 2T327 tháng Chạpngày Đinh SửuLập xuân
5 tháng 2T428 tháng Chạpngày Mậu Dần
6 tháng 2T529 tháng Chạpngày Kỷ MãoNghỉ Tết
7 tháng 2T6mùng 1 tháng Giêngngày Canh ThìnTết Nguyên Đán
8 tháng 2T7mùng 2 tháng Giêngngày Tân TỵNghỉ Tết
9 tháng 2CNmùng 3 tháng Giêngngày Nhâm NgọNghỉ Tết
10 tháng 2T2mùng 4 tháng Giêngngày Quý Mùi
11 tháng 2T3mùng 5 tháng Giêngngày Giáp Thân
12 tháng 2T4mùng 6 tháng Giêngngày Ất Dậu
13 tháng 2T5mùng 7 tháng Giêngngày Bính Tuất
14 tháng 2T6mùng 8 tháng Giêngngày Đinh Hợi
15 tháng 2T7mùng 9 tháng Giêngngày Mậu Tý
16 tháng 2CNmùng 10 tháng Giêngngày Kỷ Sửu
17 tháng 2T211 tháng Giêngngày Canh Dần
18 tháng 2T312 tháng Giêngngày Tân MãoVũ thủy
19 tháng 2T413 tháng Giêngngày Nhâm Thìn
20 tháng 2T514 tháng Giêngngày Quý Tỵ
21 tháng 2T615 tháng Giêngngày Giáp NgọTết Nguyên Tiêu
22 tháng 2T716 tháng Giêngngày Ất Mùi
23 tháng 2CN17 tháng Giêngngày Bính Thân
24 tháng 2T218 tháng Giêngngày Đinh Dậu
25 tháng 2T319 tháng Giêngngày Mậu Tuất
26 tháng 2T420 tháng Giêngngày Kỷ Hợi
27 tháng 2T521 tháng Giêngngày Canh Tý
28 tháng 2T622 tháng Giêngngày Tân Sửu

Tháng 3, 1997

Âm lịch 23/1 – 23/2 · năm Đinh Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T723 tháng Giêngngày Nhâm Dần
2 tháng 3CN24 tháng Giêngngày Quý Mão
3 tháng 3T225 tháng Giêngngày Giáp Thìn
4 tháng 3T326 tháng Giêngngày Ất Tỵ
5 tháng 3T427 tháng Giêngngày Bính NgọKinh trập
6 tháng 3T528 tháng Giêngngày Đinh Mùi
7 tháng 3T629 tháng Giêngngày Mậu Thân
8 tháng 3T730 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
9 tháng 3CNmùng 1 tháng 2ngày Canh Tuất
10 tháng 3T2mùng 2 tháng 2ngày Tân Hợi
11 tháng 3T3mùng 3 tháng 2ngày Nhâm Tý
12 tháng 3T4mùng 4 tháng 2ngày Quý Sửu
13 tháng 3T5mùng 5 tháng 2ngày Giáp Dần
14 tháng 3T6mùng 6 tháng 2ngày Ất Mão
15 tháng 3T7mùng 7 tháng 2ngày Bính Thìn
16 tháng 3CNmùng 8 tháng 2ngày Đinh Tỵ
17 tháng 3T2mùng 9 tháng 2ngày Mậu Ngọ
18 tháng 3T3mùng 10 tháng 2ngày Kỷ Mùi
19 tháng 3T411 tháng 2ngày Canh Thân
20 tháng 3T512 tháng 2ngày Tân DậuXuân phân
21 tháng 3T613 tháng 2ngày Nhâm Tuất
22 tháng 3T714 tháng 2ngày Quý Hợi
23 tháng 3CN15 tháng 2ngày Giáp Tý
24 tháng 3T216 tháng 2ngày Ất Sửu
25 tháng 3T317 tháng 2ngày Bính Dần
26 tháng 3T418 tháng 2ngày Đinh Mão
27 tháng 3T519 tháng 2ngày Mậu Thìn
28 tháng 3T620 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
29 tháng 3T721 tháng 2ngày Canh Ngọ
30 tháng 3CN22 tháng 2ngày Tân Mùi
31 tháng 3T223 tháng 2ngày Nhâm Thân

Tháng 4, 1997

Âm lịch 24/2 – 24/3 · năm Đinh Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T324 tháng 2ngày Quý Dậu
2 tháng 4T425 tháng 2ngày Giáp Tuất
3 tháng 4T526 tháng 2ngày Ất Hợi
4 tháng 4T627 tháng 2ngày Bính Tý
5 tháng 4T728 tháng 2ngày Đinh SửuThanh minh
6 tháng 4CN29 tháng 2ngày Mậu Dần
7 tháng 4T2mùng 1 tháng 3ngày Kỷ Mão
8 tháng 4T3mùng 2 tháng 3ngày Canh Thìn
9 tháng 4T4mùng 3 tháng 3ngày Tân TỵTết Hàn Thực
10 tháng 4T5mùng 4 tháng 3ngày Nhâm Ngọ
11 tháng 4T6mùng 5 tháng 3ngày Quý Mùi
12 tháng 4T7mùng 6 tháng 3ngày Giáp Thân
13 tháng 4CNmùng 7 tháng 3ngày Ất Dậu
14 tháng 4T2mùng 8 tháng 3ngày Bính Tuất
15 tháng 4T3mùng 9 tháng 3ngày Đinh Hợi
16 tháng 4T4mùng 10 tháng 3ngày Mậu TýGiỗ Tổ Hùng Vương
17 tháng 4T511 tháng 3ngày Kỷ Sửu
18 tháng 4T612 tháng 3ngày Canh Dần
19 tháng 4T713 tháng 3ngày Tân Mão
20 tháng 4CN14 tháng 3ngày Nhâm ThìnCốc vũ
21 tháng 4T215 tháng 3ngày Quý Tỵ
22 tháng 4T316 tháng 3ngày Giáp Ngọ
23 tháng 4T417 tháng 3ngày Ất Mùi
24 tháng 4T518 tháng 3ngày Bính Thân
25 tháng 4T619 tháng 3ngày Đinh Dậu
26 tháng 4T720 tháng 3ngày Mậu Tuất
27 tháng 4CN21 tháng 3ngày Kỷ Hợi
28 tháng 4T222 tháng 3ngày Canh Tý
29 tháng 4T323 tháng 3ngày Tân Sửu
30 tháng 4T424 tháng 3ngày Nhâm DầnNgày Thống nhất

Tháng 5, 1997

Âm lịch 25/3 – 25/4 · năm Đinh Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T525 tháng 3ngày Quý MãoQuốc tế Lao động
2 tháng 5T626 tháng 3ngày Giáp Thìn
3 tháng 5T727 tháng 3ngày Ất Tỵ
4 tháng 5CN28 tháng 3ngày Bính Ngọ
5 tháng 5T229 tháng 3ngày Đinh MùiLập hạ
6 tháng 5T330 tháng 3ngày Mậu Thân
7 tháng 5T4mùng 1 tháng 4ngày Kỷ Dậu
8 tháng 5T5mùng 2 tháng 4ngày Canh Tuất
9 tháng 5T6mùng 3 tháng 4ngày Tân Hợi
10 tháng 5T7mùng 4 tháng 4ngày Nhâm Tý
11 tháng 5CNmùng 5 tháng 4ngày Quý Sửu
12 tháng 5T2mùng 6 tháng 4ngày Giáp Dần
13 tháng 5T3mùng 7 tháng 4ngày Ất Mão
14 tháng 5T4mùng 8 tháng 4ngày Bính Thìn
15 tháng 5T5mùng 9 tháng 4ngày Đinh Tỵ
16 tháng 5T6mùng 10 tháng 4ngày Mậu Ngọ
17 tháng 5T711 tháng 4ngày Kỷ Mùi
18 tháng 5CN12 tháng 4ngày Canh Thân
19 tháng 5T213 tháng 4ngày Tân Dậu
20 tháng 5T314 tháng 4ngày Nhâm Tuất
21 tháng 5T415 tháng 4ngày Quý HợiLễ Phật Đản, Tiểu mãn
22 tháng 5T516 tháng 4ngày Giáp Tý
23 tháng 5T617 tháng 4ngày Ất Sửu
24 tháng 5T718 tháng 4ngày Bính Dần
25 tháng 5CN19 tháng 4ngày Đinh Mão
26 tháng 5T220 tháng 4ngày Mậu Thìn
27 tháng 5T321 tháng 4ngày Kỷ Tỵ
28 tháng 5T422 tháng 4ngày Canh Ngọ
29 tháng 5T523 tháng 4ngày Tân Mùi
30 tháng 5T624 tháng 4ngày Nhâm Thân
31 tháng 5T725 tháng 4ngày Quý Dậu

Tháng 6, 1997

Âm lịch 26/4 – 26/5 · năm Đinh Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6CN26 tháng 4ngày Giáp Tuất
2 tháng 6T227 tháng 4ngày Ất Hợi
3 tháng 6T328 tháng 4ngày Bính Tý
4 tháng 6T429 tháng 4ngày Đinh Sửu
5 tháng 6T5mùng 1 tháng 5ngày Mậu DầnMang chủng
6 tháng 6T6mùng 2 tháng 5ngày Kỷ Mão
7 tháng 6T7mùng 3 tháng 5ngày Canh Thìn
8 tháng 6CNmùng 4 tháng 5ngày Tân Tỵ
9 tháng 6T2mùng 5 tháng 5ngày Nhâm NgọTết Đoan Ngọ
10 tháng 6T3mùng 6 tháng 5ngày Quý Mùi
11 tháng 6T4mùng 7 tháng 5ngày Giáp Thân
12 tháng 6T5mùng 8 tháng 5ngày Ất Dậu
13 tháng 6T6mùng 9 tháng 5ngày Bính Tuất
14 tháng 6T7mùng 10 tháng 5ngày Đinh Hợi
15 tháng 6CN11 tháng 5ngày Mậu Tý
16 tháng 6T212 tháng 5ngày Kỷ Sửu
17 tháng 6T313 tháng 5ngày Canh Dần
18 tháng 6T414 tháng 5ngày Tân Mão
19 tháng 6T515 tháng 5ngày Nhâm Thìn
20 tháng 6T616 tháng 5ngày Quý Tỵ
21 tháng 6T717 tháng 5ngày Giáp NgọHạ chí
22 tháng 6CN18 tháng 5ngày Ất Mùi
23 tháng 6T219 tháng 5ngày Bính Thân
24 tháng 6T320 tháng 5ngày Đinh Dậu
25 tháng 6T421 tháng 5ngày Mậu Tuất
26 tháng 6T522 tháng 5ngày Kỷ Hợi
27 tháng 6T623 tháng 5ngày Canh Tý
28 tháng 6T724 tháng 5ngày Tân Sửu
29 tháng 6CN25 tháng 5ngày Nhâm Dần
30 tháng 6T226 tháng 5ngày Quý Mão

Tháng 7, 1997

Âm lịch 27/5 – 27/6 · năm Đinh Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T327 tháng 5ngày Giáp Thìn
2 tháng 7T428 tháng 5ngày Ất Tỵ
3 tháng 7T529 tháng 5ngày Bính Ngọ
4 tháng 7T630 tháng 5ngày Đinh Mùi
5 tháng 7T7mùng 1 tháng 6ngày Mậu Thân
6 tháng 7CNmùng 2 tháng 6ngày Kỷ Dậu
7 tháng 7T2mùng 3 tháng 6ngày Canh TuấtTiểu thử
8 tháng 7T3mùng 4 tháng 6ngày Tân Hợi
9 tháng 7T4mùng 5 tháng 6ngày Nhâm Tý
10 tháng 7T5mùng 6 tháng 6ngày Quý Sửu
11 tháng 7T6mùng 7 tháng 6ngày Giáp Dần
12 tháng 7T7mùng 8 tháng 6ngày Ất Mão
13 tháng 7CNmùng 9 tháng 6ngày Bính Thìn
14 tháng 7T2mùng 10 tháng 6ngày Đinh Tỵ
15 tháng 7T311 tháng 6ngày Mậu Ngọ
16 tháng 7T412 tháng 6ngày Kỷ Mùi
17 tháng 7T513 tháng 6ngày Canh Thân
18 tháng 7T614 tháng 6ngày Tân Dậu
19 tháng 7T715 tháng 6ngày Nhâm Tuất
20 tháng 7CN16 tháng 6ngày Quý Hợi
21 tháng 7T217 tháng 6ngày Giáp Tý
22 tháng 7T318 tháng 6ngày Ất Sửu
23 tháng 7T419 tháng 6ngày Bính DầnĐại thử
24 tháng 7T520 tháng 6ngày Đinh Mão
25 tháng 7T621 tháng 6ngày Mậu Thìn
26 tháng 7T722 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
27 tháng 7CN23 tháng 6ngày Canh Ngọ
28 tháng 7T224 tháng 6ngày Tân Mùi
29 tháng 7T325 tháng 6ngày Nhâm Thân
30 tháng 7T426 tháng 6ngày Quý Dậu
31 tháng 7T527 tháng 6ngày Giáp Tuất

Tháng 8, 1997

Âm lịch 28/6 – 29/7 · năm Đinh Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T628 tháng 6ngày Ất Hợi
2 tháng 8T729 tháng 6ngày Bính Tý
3 tháng 8CNmùng 1 tháng 7ngày Đinh Sửu
4 tháng 8T2mùng 2 tháng 7ngày Mậu Dần
5 tháng 8T3mùng 3 tháng 7ngày Kỷ Mão
6 tháng 8T4mùng 4 tháng 7ngày Canh Thìn
7 tháng 8T5mùng 5 tháng 7ngày Tân TỵLập thu
8 tháng 8T6mùng 6 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
9 tháng 8T7mùng 7 tháng 7ngày Quý Mùi
10 tháng 8CNmùng 8 tháng 7ngày Giáp Thân
11 tháng 8T2mùng 9 tháng 7ngày Ất Dậu
12 tháng 8T3mùng 10 tháng 7ngày Bính Tuất
13 tháng 8T411 tháng 7ngày Đinh Hợi
14 tháng 8T512 tháng 7ngày Mậu Tý
15 tháng 8T613 tháng 7ngày Kỷ Sửu
16 tháng 8T714 tháng 7ngày Canh Dần
17 tháng 8CN15 tháng 7ngày Tân MãoLễ Vu Lan
18 tháng 8T216 tháng 7ngày Nhâm Thìn
19 tháng 8T317 tháng 7ngày Quý Tỵ
20 tháng 8T418 tháng 7ngày Giáp Ngọ
21 tháng 8T519 tháng 7ngày Ất Mùi
22 tháng 8T620 tháng 7ngày Bính Thân
23 tháng 8T721 tháng 7ngày Đinh DậuXử thử
24 tháng 8CN22 tháng 7ngày Mậu Tuất
25 tháng 8T223 tháng 7ngày Kỷ Hợi
26 tháng 8T324 tháng 7ngày Canh Tý
27 tháng 8T425 tháng 7ngày Tân Sửu
28 tháng 8T526 tháng 7ngày Nhâm Dần
29 tháng 8T627 tháng 7ngày Quý Mão
30 tháng 8T728 tháng 7ngày Giáp Thìn
31 tháng 8CN29 tháng 7ngày Ất Tỵ

Tháng 9, 1997

Âm lịch 30/7 – 29/8 · năm Đinh Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T230 tháng 7ngày Bính Ngọ
2 tháng 9T3mùng 1 tháng 8ngày Đinh MùiQuốc khánh
3 tháng 9T4mùng 2 tháng 8ngày Mậu Thân
4 tháng 9T5mùng 3 tháng 8ngày Kỷ Dậu
5 tháng 9T6mùng 4 tháng 8ngày Canh Tuất
6 tháng 9T7mùng 5 tháng 8ngày Tân Hợi
7 tháng 9CNmùng 6 tháng 8ngày Nhâm TýBạch lộ
8 tháng 9T2mùng 7 tháng 8ngày Quý Sửu
9 tháng 9T3mùng 8 tháng 8ngày Giáp Dần
10 tháng 9T4mùng 9 tháng 8ngày Ất Mão
11 tháng 9T5mùng 10 tháng 8ngày Bính Thìn
12 tháng 9T611 tháng 8ngày Đinh Tỵ
13 tháng 9T712 tháng 8ngày Mậu Ngọ
14 tháng 9CN13 tháng 8ngày Kỷ Mùi
15 tháng 9T214 tháng 8ngày Canh Thân
16 tháng 9T315 tháng 8ngày Tân DậuTết Trung Thu
17 tháng 9T416 tháng 8ngày Nhâm Tuất
18 tháng 9T517 tháng 8ngày Quý Hợi
19 tháng 9T618 tháng 8ngày Giáp Tý
20 tháng 9T719 tháng 8ngày Ất Sửu
21 tháng 9CN20 tháng 8ngày Bính Dần
22 tháng 9T221 tháng 8ngày Đinh Mão
23 tháng 9T322 tháng 8ngày Mậu ThìnThu phân
24 tháng 9T423 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
25 tháng 9T524 tháng 8ngày Canh Ngọ
26 tháng 9T625 tháng 8ngày Tân Mùi
27 tháng 9T726 tháng 8ngày Nhâm Thân
28 tháng 9CN27 tháng 8ngày Quý Dậu
29 tháng 9T228 tháng 8ngày Giáp Tuất
30 tháng 9T329 tháng 8ngày Ất Hợi

Tháng 10, 1997

Âm lịch 1/9 – 1/10 · năm Đinh Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T4mùng 1 tháng 9ngày Bính Tý
2 tháng 10T5mùng 2 tháng 9ngày Đinh Sửu
3 tháng 10T6mùng 3 tháng 9ngày Mậu Dần
4 tháng 10T7mùng 4 tháng 9ngày Kỷ Mão
5 tháng 10CNmùng 5 tháng 9ngày Canh Thìn
6 tháng 10T2mùng 6 tháng 9ngày Tân Tỵ
7 tháng 10T3mùng 7 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
8 tháng 10T4mùng 8 tháng 9ngày Quý MùiHàn lộ
9 tháng 10T5mùng 9 tháng 9ngày Giáp Thân
10 tháng 10T6mùng 10 tháng 9ngày Ất Dậu
11 tháng 10T711 tháng 9ngày Bính Tuất
12 tháng 10CN12 tháng 9ngày Đinh Hợi
13 tháng 10T213 tháng 9ngày Mậu Tý
14 tháng 10T314 tháng 9ngày Kỷ Sửu
15 tháng 10T415 tháng 9ngày Canh Dần
16 tháng 10T516 tháng 9ngày Tân Mão
17 tháng 10T617 tháng 9ngày Nhâm Thìn
18 tháng 10T718 tháng 9ngày Quý Tỵ
19 tháng 10CN19 tháng 9ngày Giáp Ngọ
20 tháng 10T220 tháng 9ngày Ất Mùi
21 tháng 10T321 tháng 9ngày Bính Thân
22 tháng 10T422 tháng 9ngày Đinh Dậu
23 tháng 10T523 tháng 9ngày Mậu TuấtSương giáng
24 tháng 10T624 tháng 9ngày Kỷ Hợi
25 tháng 10T725 tháng 9ngày Canh Tý
26 tháng 10CN26 tháng 9ngày Tân Sửu
27 tháng 10T227 tháng 9ngày Nhâm Dần
28 tháng 10T328 tháng 9ngày Quý Mão
29 tháng 10T429 tháng 9ngày Giáp Thìn
30 tháng 10T530 tháng 9ngày Ất Tỵ
31 tháng 10T6mùng 1 tháng 10ngày Bính Ngọ

Tháng 11, 1997

Âm lịch 2/10 – 1/11 · năm Đinh Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T7mùng 2 tháng 10ngày Đinh Mùi
2 tháng 11CNmùng 3 tháng 10ngày Mậu Thân
3 tháng 11T2mùng 4 tháng 10ngày Kỷ Dậu
4 tháng 11T3mùng 5 tháng 10ngày Canh Tuất
5 tháng 11T4mùng 6 tháng 10ngày Tân Hợi
6 tháng 11T5mùng 7 tháng 10ngày Nhâm Tý
7 tháng 11T6mùng 8 tháng 10ngày Quý SửuLập đông
8 tháng 11T7mùng 9 tháng 10ngày Giáp Dần
9 tháng 11CNmùng 10 tháng 10ngày Ất Mão
10 tháng 11T211 tháng 10ngày Bính Thìn
11 tháng 11T312 tháng 10ngày Đinh Tỵ
12 tháng 11T413 tháng 10ngày Mậu Ngọ
13 tháng 11T514 tháng 10ngày Kỷ Mùi
14 tháng 11T615 tháng 10ngày Canh Thân
15 tháng 11T716 tháng 10ngày Tân Dậu
16 tháng 11CN17 tháng 10ngày Nhâm Tuất
17 tháng 11T218 tháng 10ngày Quý Hợi
18 tháng 11T319 tháng 10ngày Giáp Tý
19 tháng 11T420 tháng 10ngày Ất Sửu
20 tháng 11T521 tháng 10ngày Bính Dần
21 tháng 11T622 tháng 10ngày Đinh Mão
22 tháng 11T723 tháng 10ngày Mậu ThìnTiểu tuyết
23 tháng 11CN24 tháng 10ngày Kỷ Tỵ
24 tháng 11T225 tháng 10ngày Canh Ngọ
25 tháng 11T326 tháng 10ngày Tân Mùi
26 tháng 11T427 tháng 10ngày Nhâm Thân
27 tháng 11T528 tháng 10ngày Quý Dậu
28 tháng 11T629 tháng 10ngày Giáp Tuất
29 tháng 11T730 tháng 10ngày Ất Hợi
30 tháng 11CNmùng 1 tháng 11ngày Bính Tý

Tháng 12, 1997

Âm lịch 2/11 – 3/12 · năm Đinh Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T2mùng 2 tháng 11ngày Đinh Sửu
2 tháng 12T3mùng 3 tháng 11ngày Mậu Dần
3 tháng 12T4mùng 4 tháng 11ngày Kỷ Mão
4 tháng 12T5mùng 5 tháng 11ngày Canh Thìn
5 tháng 12T6mùng 6 tháng 11ngày Tân Tỵ
6 tháng 12T7mùng 7 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
7 tháng 12CNmùng 8 tháng 11ngày Quý MùiĐại tuyết
8 tháng 12T2mùng 9 tháng 11ngày Giáp Thân
9 tháng 12T3mùng 10 tháng 11ngày Ất Dậu
10 tháng 12T411 tháng 11ngày Bính Tuất
11 tháng 12T512 tháng 11ngày Đinh Hợi
12 tháng 12T613 tháng 11ngày Mậu Tý
13 tháng 12T714 tháng 11ngày Kỷ Sửu
14 tháng 12CN15 tháng 11ngày Canh Dần
15 tháng 12T216 tháng 11ngày Tân Mão
16 tháng 12T317 tháng 11ngày Nhâm Thìn
17 tháng 12T418 tháng 11ngày Quý Tỵ
18 tháng 12T519 tháng 11ngày Giáp Ngọ
19 tháng 12T620 tháng 11ngày Ất Mùi
20 tháng 12T721 tháng 11ngày Bính Thân
21 tháng 12CN22 tháng 11ngày Đinh Dậu
22 tháng 12T223 tháng 11ngày Mậu TuấtĐông chí
23 tháng 12T324 tháng 11ngày Kỷ Hợi
24 tháng 12T425 tháng 11ngày Canh Tý
25 tháng 12T526 tháng 11ngày Tân Sửu
26 tháng 12T627 tháng 11ngày Nhâm Dần
27 tháng 12T728 tháng 11ngày Quý Mão
28 tháng 12CN29 tháng 11ngày Giáp Thìn
29 tháng 12T2mùng 1 tháng Chạpngày Ất Tỵ
30 tháng 12T3mùng 2 tháng Chạpngày Bính Ngọ
31 tháng 12T4mùng 3 tháng Chạpngày Đinh Mùi