Lịch Âm

Lịch âm năm 1998

Năm 1998, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 28 tháng 1, bắt đầu năm Mậu Dần (Năm con Hổ). Năm này có tháng nhuận: ngày mùng 1 tháng 5 nhuận âm lịch là ngày 24 tháng 6. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T5Tết Dương lịchmùng 4 tháng Chạp
20 tháng 1T3Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
27 tháng 1T3Nghỉ Tết30 tháng Chạp
28 tháng 1T4Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
29 tháng 1T5Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
30 tháng 1T6Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
11 tháng 2T4Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
30 tháng 3T2Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
6 tháng 4T2Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T5Ngày Thống nhấtmùng 5 tháng 4
1 tháng 5T6Quốc tế Lao độngmùng 6 tháng 4
10 tháng 5CNLễ Phật Đản15 tháng 4
30 tháng 5T7Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
2 tháng 9T4Quốc khánh12 tháng 7
5 tháng 9T7Lễ Vu Lan15 tháng 7
5 tháng 10T2Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn5 tháng 1T2mùng 8 tháng Chạp
Đại hàn20 tháng 1T323 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T4mùng 8 tháng Giêng
Vũ thủy19 tháng 2T523 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T6mùng 8 tháng 2
Xuân phân21 tháng 3T723 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4CNmùng 9 tháng 3
Cốc vũ20 tháng 4T224 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T411 tháng 4
Tiểu mãn21 tháng 5T526 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T712 tháng 5
Hạ chí21 tháng 6CN27 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T314 tháng 5 nhuận
Đại thử23 tháng 7T5mùng 1 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T717 tháng 6
Xử thử23 tháng 8CNmùng 2 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T318 tháng 7
Thu phân23 tháng 9T4mùng 3 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T518 tháng 8
Sương giáng23 tháng 10T6mùng 4 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T719 tháng 9
Tiểu tuyết22 tháng 11CNmùng 4 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T219 tháng 10
Đông chí22 tháng 12T3mùng 4 tháng 11

Tháng 1, 1998

Âm lịch 4/12/1997 – 4/1/1998 · năm Mậu Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T5mùng 4 tháng Chạpngày Mậu ThânTết Dương lịch
2 tháng 1T6mùng 5 tháng Chạpngày Kỷ Dậu
3 tháng 1T7mùng 6 tháng Chạpngày Canh Tuất
4 tháng 1CNmùng 7 tháng Chạpngày Tân Hợi
5 tháng 1T2mùng 8 tháng Chạpngày Nhâm TýTiểu hàn
6 tháng 1T3mùng 9 tháng Chạpngày Quý Sửu
7 tháng 1T4mùng 10 tháng Chạpngày Giáp Dần
8 tháng 1T511 tháng Chạpngày Ất Mão
9 tháng 1T612 tháng Chạpngày Bính Thìn
10 tháng 1T713 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
11 tháng 1CN14 tháng Chạpngày Mậu Ngọ
12 tháng 1T215 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
13 tháng 1T316 tháng Chạpngày Canh Thân
14 tháng 1T417 tháng Chạpngày Tân Dậu
15 tháng 1T518 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
16 tháng 1T619 tháng Chạpngày Quý Hợi
17 tháng 1T720 tháng Chạpngày Giáp Tý
18 tháng 1CN21 tháng Chạpngày Ất Sửu
19 tháng 1T222 tháng Chạpngày Bính Dần
20 tháng 1T323 tháng Chạpngày Đinh MãoÔng Công Ông Táo, Đại hàn
21 tháng 1T424 tháng Chạpngày Mậu Thìn
22 tháng 1T525 tháng Chạpngày Kỷ Tỵ
23 tháng 1T626 tháng Chạpngày Canh Ngọ
24 tháng 1T727 tháng Chạpngày Tân Mùi
25 tháng 1CN28 tháng Chạpngày Nhâm Thân
26 tháng 1T229 tháng Chạpngày Quý Dậu
27 tháng 1T330 tháng Chạpngày Giáp TuấtNghỉ Tết
28 tháng 1T4mùng 1 tháng Giêngngày Ất HợiTết Nguyên Đán
29 tháng 1T5mùng 2 tháng Giêngngày Bính TýNghỉ Tết
30 tháng 1T6mùng 3 tháng Giêngngày Đinh SửuNghỉ Tết
31 tháng 1T7mùng 4 tháng Giêngngày Mậu Dần

Tháng 2, 1998

Âm lịch 5/1 – 2/2 · năm Mậu Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2CNmùng 5 tháng Giêngngày Kỷ Mão
2 tháng 2T2mùng 6 tháng Giêngngày Canh Thìn
3 tháng 2T3mùng 7 tháng Giêngngày Tân Tỵ
4 tháng 2T4mùng 8 tháng Giêngngày Nhâm NgọLập xuân
5 tháng 2T5mùng 9 tháng Giêngngày Quý Mùi
6 tháng 2T6mùng 10 tháng Giêngngày Giáp Thân
7 tháng 2T711 tháng Giêngngày Ất Dậu
8 tháng 2CN12 tháng Giêngngày Bính Tuất
9 tháng 2T213 tháng Giêngngày Đinh Hợi
10 tháng 2T314 tháng Giêngngày Mậu Tý
11 tháng 2T415 tháng Giêngngày Kỷ SửuTết Nguyên Tiêu
12 tháng 2T516 tháng Giêngngày Canh Dần
13 tháng 2T617 tháng Giêngngày Tân Mão
14 tháng 2T718 tháng Giêngngày Nhâm Thìn
15 tháng 2CN19 tháng Giêngngày Quý Tỵ
16 tháng 2T220 tháng Giêngngày Giáp Ngọ
17 tháng 2T321 tháng Giêngngày Ất Mùi
18 tháng 2T422 tháng Giêngngày Bính Thân
19 tháng 2T523 tháng Giêngngày Đinh DậuVũ thủy
20 tháng 2T624 tháng Giêngngày Mậu Tuất
21 tháng 2T725 tháng Giêngngày Kỷ Hợi
22 tháng 2CN26 tháng Giêngngày Canh Tý
23 tháng 2T227 tháng Giêngngày Tân Sửu
24 tháng 2T328 tháng Giêngngày Nhâm Dần
25 tháng 2T429 tháng Giêngngày Quý Mão
26 tháng 2T530 tháng Giêngngày Giáp Thìn
27 tháng 2T6mùng 1 tháng 2ngày Ất Tỵ
28 tháng 2T7mùng 2 tháng 2ngày Bính Ngọ

Tháng 3, 1998

Âm lịch 3/2 – 4/3 · năm Mậu Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3CNmùng 3 tháng 2ngày Đinh Mùi
2 tháng 3T2mùng 4 tháng 2ngày Mậu Thân
3 tháng 3T3mùng 5 tháng 2ngày Kỷ Dậu
4 tháng 3T4mùng 6 tháng 2ngày Canh Tuất
5 tháng 3T5mùng 7 tháng 2ngày Tân Hợi
6 tháng 3T6mùng 8 tháng 2ngày Nhâm TýKinh trập
7 tháng 3T7mùng 9 tháng 2ngày Quý Sửu
8 tháng 3CNmùng 10 tháng 2ngày Giáp Dần
9 tháng 3T211 tháng 2ngày Ất Mão
10 tháng 3T312 tháng 2ngày Bính Thìn
11 tháng 3T413 tháng 2ngày Đinh Tỵ
12 tháng 3T514 tháng 2ngày Mậu Ngọ
13 tháng 3T615 tháng 2ngày Kỷ Mùi
14 tháng 3T716 tháng 2ngày Canh Thân
15 tháng 3CN17 tháng 2ngày Tân Dậu
16 tháng 3T218 tháng 2ngày Nhâm Tuất
17 tháng 3T319 tháng 2ngày Quý Hợi
18 tháng 3T420 tháng 2ngày Giáp Tý
19 tháng 3T521 tháng 2ngày Ất Sửu
20 tháng 3T622 tháng 2ngày Bính Dần
21 tháng 3T723 tháng 2ngày Đinh MãoXuân phân
22 tháng 3CN24 tháng 2ngày Mậu Thìn
23 tháng 3T225 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
24 tháng 3T326 tháng 2ngày Canh Ngọ
25 tháng 3T427 tháng 2ngày Tân Mùi
26 tháng 3T528 tháng 2ngày Nhâm Thân
27 tháng 3T629 tháng 2ngày Quý Dậu
28 tháng 3T7mùng 1 tháng 3ngày Giáp Tuất
29 tháng 3CNmùng 2 tháng 3ngày Ất Hợi
30 tháng 3T2mùng 3 tháng 3ngày Bính TýTết Hàn Thực
31 tháng 3T3mùng 4 tháng 3ngày Đinh Sửu

Tháng 4, 1998

Âm lịch 5/3 – 5/4 · năm Mậu Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T4mùng 5 tháng 3ngày Mậu Dần
2 tháng 4T5mùng 6 tháng 3ngày Kỷ Mão
3 tháng 4T6mùng 7 tháng 3ngày Canh Thìn
4 tháng 4T7mùng 8 tháng 3ngày Tân Tỵ
5 tháng 4CNmùng 9 tháng 3ngày Nhâm NgọThanh minh
6 tháng 4T2mùng 10 tháng 3ngày Quý MùiGiỗ Tổ Hùng Vương
7 tháng 4T311 tháng 3ngày Giáp Thân
8 tháng 4T412 tháng 3ngày Ất Dậu
9 tháng 4T513 tháng 3ngày Bính Tuất
10 tháng 4T614 tháng 3ngày Đinh Hợi
11 tháng 4T715 tháng 3ngày Mậu Tý
12 tháng 4CN16 tháng 3ngày Kỷ Sửu
13 tháng 4T217 tháng 3ngày Canh Dần
14 tháng 4T318 tháng 3ngày Tân Mão
15 tháng 4T419 tháng 3ngày Nhâm Thìn
16 tháng 4T520 tháng 3ngày Quý Tỵ
17 tháng 4T621 tháng 3ngày Giáp Ngọ
18 tháng 4T722 tháng 3ngày Ất Mùi
19 tháng 4CN23 tháng 3ngày Bính Thân
20 tháng 4T224 tháng 3ngày Đinh DậuCốc vũ
21 tháng 4T325 tháng 3ngày Mậu Tuất
22 tháng 4T426 tháng 3ngày Kỷ Hợi
23 tháng 4T527 tháng 3ngày Canh Tý
24 tháng 4T628 tháng 3ngày Tân Sửu
25 tháng 4T729 tháng 3ngày Nhâm Dần
26 tháng 4CNmùng 1 tháng 4ngày Quý Mão
27 tháng 4T2mùng 2 tháng 4ngày Giáp Thìn
28 tháng 4T3mùng 3 tháng 4ngày Ất Tỵ
29 tháng 4T4mùng 4 tháng 4ngày Bính Ngọ
30 tháng 4T5mùng 5 tháng 4ngày Đinh MùiNgày Thống nhất

Tháng 5, 1998

Âm lịch 6/4 – 6/5 · năm Mậu Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T6mùng 6 tháng 4ngày Mậu ThânQuốc tế Lao động
2 tháng 5T7mùng 7 tháng 4ngày Kỷ Dậu
3 tháng 5CNmùng 8 tháng 4ngày Canh Tuất
4 tháng 5T2mùng 9 tháng 4ngày Tân Hợi
5 tháng 5T3mùng 10 tháng 4ngày Nhâm Tý
6 tháng 5T411 tháng 4ngày Quý SửuLập hạ
7 tháng 5T512 tháng 4ngày Giáp Dần
8 tháng 5T613 tháng 4ngày Ất Mão
9 tháng 5T714 tháng 4ngày Bính Thìn
10 tháng 5CN15 tháng 4ngày Đinh TỵLễ Phật Đản
11 tháng 5T216 tháng 4ngày Mậu Ngọ
12 tháng 5T317 tháng 4ngày Kỷ Mùi
13 tháng 5T418 tháng 4ngày Canh Thân
14 tháng 5T519 tháng 4ngày Tân Dậu
15 tháng 5T620 tháng 4ngày Nhâm Tuất
16 tháng 5T721 tháng 4ngày Quý Hợi
17 tháng 5CN22 tháng 4ngày Giáp Tý
18 tháng 5T223 tháng 4ngày Ất Sửu
19 tháng 5T324 tháng 4ngày Bính Dần
20 tháng 5T425 tháng 4ngày Đinh Mão
21 tháng 5T526 tháng 4ngày Mậu ThìnTiểu mãn
22 tháng 5T627 tháng 4ngày Kỷ Tỵ
23 tháng 5T728 tháng 4ngày Canh Ngọ
24 tháng 5CN29 tháng 4ngày Tân Mùi
25 tháng 5T230 tháng 4ngày Nhâm Thân
26 tháng 5T3mùng 1 tháng 5ngày Quý Dậu
27 tháng 5T4mùng 2 tháng 5ngày Giáp Tuất
28 tháng 5T5mùng 3 tháng 5ngày Ất Hợi
29 tháng 5T6mùng 4 tháng 5ngày Bính Tý
30 tháng 5T7mùng 5 tháng 5ngày Đinh SửuTết Đoan Ngọ
31 tháng 5CNmùng 6 tháng 5ngày Mậu Dần

Tháng 6, 1998

Âm lịch 7/5 – 7/5n · năm Mậu Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T2mùng 7 tháng 5ngày Kỷ Mão
2 tháng 6T3mùng 8 tháng 5ngày Canh Thìn
3 tháng 6T4mùng 9 tháng 5ngày Tân Tỵ
4 tháng 6T5mùng 10 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
5 tháng 6T611 tháng 5ngày Quý Mùi
6 tháng 6T712 tháng 5ngày Giáp ThânMang chủng
7 tháng 6CN13 tháng 5ngày Ất Dậu
8 tháng 6T214 tháng 5ngày Bính Tuất
9 tháng 6T315 tháng 5ngày Đinh Hợi
10 tháng 6T416 tháng 5ngày Mậu Tý
11 tháng 6T517 tháng 5ngày Kỷ Sửu
12 tháng 6T618 tháng 5ngày Canh Dần
13 tháng 6T719 tháng 5ngày Tân Mão
14 tháng 6CN20 tháng 5ngày Nhâm Thìn
15 tháng 6T221 tháng 5ngày Quý Tỵ
16 tháng 6T322 tháng 5ngày Giáp Ngọ
17 tháng 6T423 tháng 5ngày Ất Mùi
18 tháng 6T524 tháng 5ngày Bính Thân
19 tháng 6T625 tháng 5ngày Đinh Dậu
20 tháng 6T726 tháng 5ngày Mậu Tuất
21 tháng 6CN27 tháng 5ngày Kỷ HợiHạ chí
22 tháng 6T228 tháng 5ngày Canh Tý
23 tháng 6T329 tháng 5ngày Tân Sửu
24 tháng 6T4mùng 1 tháng 5 nhuậnngày Nhâm Dần
25 tháng 6T5mùng 2 tháng 5 nhuậnngày Quý Mão
26 tháng 6T6mùng 3 tháng 5 nhuậnngày Giáp Thìn
27 tháng 6T7mùng 4 tháng 5 nhuậnngày Ất Tỵ
28 tháng 6CNmùng 5 tháng 5 nhuậnngày Bính Ngọ
29 tháng 6T2mùng 6 tháng 5 nhuậnngày Đinh Mùi
30 tháng 6T3mùng 7 tháng 5 nhuậnngày Mậu Thân

Tháng 7, 1998

Âm lịch 8/5n – 9/6 · năm Mậu Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T4mùng 8 tháng 5 nhuậnngày Kỷ Dậu
2 tháng 7T5mùng 9 tháng 5 nhuậnngày Canh Tuất
3 tháng 7T6mùng 10 tháng 5 nhuậnngày Tân Hợi
4 tháng 7T711 tháng 5 nhuậnngày Nhâm Tý
5 tháng 7CN12 tháng 5 nhuậnngày Quý Sửu
6 tháng 7T213 tháng 5 nhuậnngày Giáp Dần
7 tháng 7T314 tháng 5 nhuậnngày Ất MãoTiểu thử
8 tháng 7T415 tháng 5 nhuậnngày Bính Thìn
9 tháng 7T516 tháng 5 nhuậnngày Đinh Tỵ
10 tháng 7T617 tháng 5 nhuậnngày Mậu Ngọ
11 tháng 7T718 tháng 5 nhuậnngày Kỷ Mùi
12 tháng 7CN19 tháng 5 nhuậnngày Canh Thân
13 tháng 7T220 tháng 5 nhuậnngày Tân Dậu
14 tháng 7T321 tháng 5 nhuậnngày Nhâm Tuất
15 tháng 7T422 tháng 5 nhuậnngày Quý Hợi
16 tháng 7T523 tháng 5 nhuậnngày Giáp Tý
17 tháng 7T624 tháng 5 nhuậnngày Ất Sửu
18 tháng 7T725 tháng 5 nhuậnngày Bính Dần
19 tháng 7CN26 tháng 5 nhuậnngày Đinh Mão
20 tháng 7T227 tháng 5 nhuậnngày Mậu Thìn
21 tháng 7T328 tháng 5 nhuậnngày Kỷ Tỵ
22 tháng 7T429 tháng 5 nhuậnngày Canh Ngọ
23 tháng 7T5mùng 1 tháng 6ngày Tân MùiĐại thử
24 tháng 7T6mùng 2 tháng 6ngày Nhâm Thân
25 tháng 7T7mùng 3 tháng 6ngày Quý Dậu
26 tháng 7CNmùng 4 tháng 6ngày Giáp Tuất
27 tháng 7T2mùng 5 tháng 6ngày Ất Hợi
28 tháng 7T3mùng 6 tháng 6ngày Bính Tý
29 tháng 7T4mùng 7 tháng 6ngày Đinh Sửu
30 tháng 7T5mùng 8 tháng 6ngày Mậu Dần
31 tháng 7T6mùng 9 tháng 6ngày Kỷ Mão

Tháng 8, 1998

Âm lịch 10/6 – 10/7 · năm Mậu Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T7mùng 10 tháng 6ngày Canh Thìn
2 tháng 8CN11 tháng 6ngày Tân Tỵ
3 tháng 8T212 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
4 tháng 8T313 tháng 6ngày Quý Mùi
5 tháng 8T414 tháng 6ngày Giáp Thân
6 tháng 8T515 tháng 6ngày Ất Dậu
7 tháng 8T616 tháng 6ngày Bính Tuất
8 tháng 8T717 tháng 6ngày Đinh HợiLập thu
9 tháng 8CN18 tháng 6ngày Mậu Tý
10 tháng 8T219 tháng 6ngày Kỷ Sửu
11 tháng 8T320 tháng 6ngày Canh Dần
12 tháng 8T421 tháng 6ngày Tân Mão
13 tháng 8T522 tháng 6ngày Nhâm Thìn
14 tháng 8T623 tháng 6ngày Quý Tỵ
15 tháng 8T724 tháng 6ngày Giáp Ngọ
16 tháng 8CN25 tháng 6ngày Ất Mùi
17 tháng 8T226 tháng 6ngày Bính Thân
18 tháng 8T327 tháng 6ngày Đinh Dậu
19 tháng 8T428 tháng 6ngày Mậu Tuất
20 tháng 8T529 tháng 6ngày Kỷ Hợi
21 tháng 8T630 tháng 6ngày Canh Tý
22 tháng 8T7mùng 1 tháng 7ngày Tân Sửu
23 tháng 8CNmùng 2 tháng 7ngày Nhâm DầnXử thử
24 tháng 8T2mùng 3 tháng 7ngày Quý Mão
25 tháng 8T3mùng 4 tháng 7ngày Giáp Thìn
26 tháng 8T4mùng 5 tháng 7ngày Ất Tỵ
27 tháng 8T5mùng 6 tháng 7ngày Bính Ngọ
28 tháng 8T6mùng 7 tháng 7ngày Đinh Mùi
29 tháng 8T7mùng 8 tháng 7ngày Mậu Thân
30 tháng 8CNmùng 9 tháng 7ngày Kỷ Dậu
31 tháng 8T2mùng 10 tháng 7ngày Canh Tuất

Tháng 9, 1998

Âm lịch 11/7 – 10/8 · năm Mậu Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T311 tháng 7ngày Tân Hợi
2 tháng 9T412 tháng 7ngày Nhâm TýQuốc khánh
3 tháng 9T513 tháng 7ngày Quý Sửu
4 tháng 9T614 tháng 7ngày Giáp Dần
5 tháng 9T715 tháng 7ngày Ất MãoLễ Vu Lan
6 tháng 9CN16 tháng 7ngày Bính Thìn
7 tháng 9T217 tháng 7ngày Đinh Tỵ
8 tháng 9T318 tháng 7ngày Mậu NgọBạch lộ
9 tháng 9T419 tháng 7ngày Kỷ Mùi
10 tháng 9T520 tháng 7ngày Canh Thân
11 tháng 9T621 tháng 7ngày Tân Dậu
12 tháng 9T722 tháng 7ngày Nhâm Tuất
13 tháng 9CN23 tháng 7ngày Quý Hợi
14 tháng 9T224 tháng 7ngày Giáp Tý
15 tháng 9T325 tháng 7ngày Ất Sửu
16 tháng 9T426 tháng 7ngày Bính Dần
17 tháng 9T527 tháng 7ngày Đinh Mão
18 tháng 9T628 tháng 7ngày Mậu Thìn
19 tháng 9T729 tháng 7ngày Kỷ Tỵ
20 tháng 9CN30 tháng 7ngày Canh Ngọ
21 tháng 9T2mùng 1 tháng 8ngày Tân Mùi
22 tháng 9T3mùng 2 tháng 8ngày Nhâm Thân
23 tháng 9T4mùng 3 tháng 8ngày Quý DậuThu phân
24 tháng 9T5mùng 4 tháng 8ngày Giáp Tuất
25 tháng 9T6mùng 5 tháng 8ngày Ất Hợi
26 tháng 9T7mùng 6 tháng 8ngày Bính Tý
27 tháng 9CNmùng 7 tháng 8ngày Đinh Sửu
28 tháng 9T2mùng 8 tháng 8ngày Mậu Dần
29 tháng 9T3mùng 9 tháng 8ngày Kỷ Mão
30 tháng 9T4mùng 10 tháng 8ngày Canh Thìn

Tháng 10, 1998

Âm lịch 11/8 – 12/9 · năm Mậu Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T511 tháng 8ngày Tân Tỵ
2 tháng 10T612 tháng 8ngày Nhâm Ngọ
3 tháng 10T713 tháng 8ngày Quý Mùi
4 tháng 10CN14 tháng 8ngày Giáp Thân
5 tháng 10T215 tháng 8ngày Ất DậuTết Trung Thu
6 tháng 10T316 tháng 8ngày Bính Tuất
7 tháng 10T417 tháng 8ngày Đinh Hợi
8 tháng 10T518 tháng 8ngày Mậu TýHàn lộ
9 tháng 10T619 tháng 8ngày Kỷ Sửu
10 tháng 10T720 tháng 8ngày Canh Dần
11 tháng 10CN21 tháng 8ngày Tân Mão
12 tháng 10T222 tháng 8ngày Nhâm Thìn
13 tháng 10T323 tháng 8ngày Quý Tỵ
14 tháng 10T424 tháng 8ngày Giáp Ngọ
15 tháng 10T525 tháng 8ngày Ất Mùi
16 tháng 10T626 tháng 8ngày Bính Thân
17 tháng 10T727 tháng 8ngày Đinh Dậu
18 tháng 10CN28 tháng 8ngày Mậu Tuất
19 tháng 10T229 tháng 8ngày Kỷ Hợi
20 tháng 10T3mùng 1 tháng 9ngày Canh Tý
21 tháng 10T4mùng 2 tháng 9ngày Tân Sửu
22 tháng 10T5mùng 3 tháng 9ngày Nhâm Dần
23 tháng 10T6mùng 4 tháng 9ngày Quý MãoSương giáng
24 tháng 10T7mùng 5 tháng 9ngày Giáp Thìn
25 tháng 10CNmùng 6 tháng 9ngày Ất Tỵ
26 tháng 10T2mùng 7 tháng 9ngày Bính Ngọ
27 tháng 10T3mùng 8 tháng 9ngày Đinh Mùi
28 tháng 10T4mùng 9 tháng 9ngày Mậu Thân
29 tháng 10T5mùng 10 tháng 9ngày Kỷ Dậu
30 tháng 10T611 tháng 9ngày Canh Tuất
31 tháng 10T712 tháng 9ngày Tân Hợi

Tháng 11, 1998

Âm lịch 13/9 – 12/10 · năm Mậu Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11CN13 tháng 9ngày Nhâm Tý
2 tháng 11T214 tháng 9ngày Quý Sửu
3 tháng 11T315 tháng 9ngày Giáp Dần
4 tháng 11T416 tháng 9ngày Ất Mão
5 tháng 11T517 tháng 9ngày Bính Thìn
6 tháng 11T618 tháng 9ngày Đinh Tỵ
7 tháng 11T719 tháng 9ngày Mậu NgọLập đông
8 tháng 11CN20 tháng 9ngày Kỷ Mùi
9 tháng 11T221 tháng 9ngày Canh Thân
10 tháng 11T322 tháng 9ngày Tân Dậu
11 tháng 11T423 tháng 9ngày Nhâm Tuất
12 tháng 11T524 tháng 9ngày Quý Hợi
13 tháng 11T625 tháng 9ngày Giáp Tý
14 tháng 11T726 tháng 9ngày Ất Sửu
15 tháng 11CN27 tháng 9ngày Bính Dần
16 tháng 11T228 tháng 9ngày Đinh Mão
17 tháng 11T329 tháng 9ngày Mậu Thìn
18 tháng 11T430 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
19 tháng 11T5mùng 1 tháng 10ngày Canh Ngọ
20 tháng 11T6mùng 2 tháng 10ngày Tân Mùi
21 tháng 11T7mùng 3 tháng 10ngày Nhâm Thân
22 tháng 11CNmùng 4 tháng 10ngày Quý DậuTiểu tuyết
23 tháng 11T2mùng 5 tháng 10ngày Giáp Tuất
24 tháng 11T3mùng 6 tháng 10ngày Ất Hợi
25 tháng 11T4mùng 7 tháng 10ngày Bính Tý
26 tháng 11T5mùng 8 tháng 10ngày Đinh Sửu
27 tháng 11T6mùng 9 tháng 10ngày Mậu Dần
28 tháng 11T7mùng 10 tháng 10ngày Kỷ Mão
29 tháng 11CN11 tháng 10ngày Canh Thìn
30 tháng 11T212 tháng 10ngày Tân Tỵ

Tháng 12, 1998

Âm lịch 13/10 – 13/11 · năm Mậu Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T313 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
2 tháng 12T414 tháng 10ngày Quý Mùi
3 tháng 12T515 tháng 10ngày Giáp Thân
4 tháng 12T616 tháng 10ngày Ất Dậu
5 tháng 12T717 tháng 10ngày Bính Tuất
6 tháng 12CN18 tháng 10ngày Đinh Hợi
7 tháng 12T219 tháng 10ngày Mậu TýĐại tuyết
8 tháng 12T320 tháng 10ngày Kỷ Sửu
9 tháng 12T421 tháng 10ngày Canh Dần
10 tháng 12T522 tháng 10ngày Tân Mão
11 tháng 12T623 tháng 10ngày Nhâm Thìn
12 tháng 12T724 tháng 10ngày Quý Tỵ
13 tháng 12CN25 tháng 10ngày Giáp Ngọ
14 tháng 12T226 tháng 10ngày Ất Mùi
15 tháng 12T327 tháng 10ngày Bính Thân
16 tháng 12T428 tháng 10ngày Đinh Dậu
17 tháng 12T529 tháng 10ngày Mậu Tuất
18 tháng 12T630 tháng 10ngày Kỷ Hợi
19 tháng 12T7mùng 1 tháng 11ngày Canh Tý
20 tháng 12CNmùng 2 tháng 11ngày Tân Sửu
21 tháng 12T2mùng 3 tháng 11ngày Nhâm Dần
22 tháng 12T3mùng 4 tháng 11ngày Quý MãoĐông chí
23 tháng 12T4mùng 5 tháng 11ngày Giáp Thìn
24 tháng 12T5mùng 6 tháng 11ngày Ất Tỵ
25 tháng 12T6mùng 7 tháng 11ngày Bính Ngọ
26 tháng 12T7mùng 8 tháng 11ngày Đinh Mùi
27 tháng 12CNmùng 9 tháng 11ngày Mậu Thân
28 tháng 12T2mùng 10 tháng 11ngày Kỷ Dậu
29 tháng 12T311 tháng 11ngày Canh Tuất
30 tháng 12T412 tháng 11ngày Tân Hợi
31 tháng 12T513 tháng 11ngày Nhâm Tý