Lịch Âm

Lịch âm năm 2025

Năm 2025, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 29 tháng 1, bắt đầu năm Ất Tỵ (Năm con Rắn). Năm này có tháng nhuận: ngày mùng 1 tháng 6 nhuận âm lịch là ngày 25 tháng 7. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T4Tết Dương lịchmùng 2 tháng Chạp
22 tháng 1T4Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
28 tháng 1T3Nghỉ Tết29 tháng Chạp
29 tháng 1T4Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
30 tháng 1T5Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
31 tháng 1T6Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
12 tháng 2T4Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
31 tháng 3T2Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
7 tháng 4T2Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T4Ngày Thống nhấtmùng 3 tháng 4
1 tháng 5T5Quốc tế Lao độngmùng 4 tháng 4
12 tháng 5T2Lễ Phật Đản15 tháng 4
31 tháng 5T7Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
2 tháng 9T3Quốc khánh11 tháng 7
6 tháng 9T7Lễ Vu Lan15 tháng 7
6 tháng 10T2Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn5 tháng 1CNmùng 6 tháng Chạp
Đại hàn20 tháng 1T221 tháng Chạp
Lập xuân3 tháng 2T2mùng 6 tháng Giêng
Vũ thủy18 tháng 2T321 tháng Giêng
Kinh trập5 tháng 3T4mùng 6 tháng 2
Xuân phân20 tháng 3T521 tháng 2
Thanh minh4 tháng 4T6mùng 7 tháng 3
Cốc vũ20 tháng 4CN23 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5T2mùng 8 tháng 4
Tiểu mãn21 tháng 5T424 tháng 4
Mang chủng5 tháng 6T5mùng 10 tháng 5
Hạ chí21 tháng 6T726 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T213 tháng 6
Đại thử22 tháng 7T328 tháng 6
Lập thu7 tháng 8T514 tháng 6 nhuận
Xử thử23 tháng 8T7mùng 1 tháng 7
Bạch lộ7 tháng 9CN16 tháng 7
Thu phân23 tháng 9T3mùng 2 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T417 tháng 8
Sương giáng23 tháng 10T5mùng 3 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T618 tháng 9
Tiểu tuyết22 tháng 11T7mùng 3 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12CN18 tháng 10
Đông chí21 tháng 12CNmùng 2 tháng 11

Tháng 1, 2025

Âm lịch 2/12/2024 – 3/1/2025 · năm Ất Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T4mùng 2 tháng Chạpngày Canh NgọTết Dương lịch
2 tháng 1T5mùng 3 tháng Chạpngày Tân Mùi
3 tháng 1T6mùng 4 tháng Chạpngày Nhâm Thân
4 tháng 1T7mùng 5 tháng Chạpngày Quý Dậu
5 tháng 1CNmùng 6 tháng Chạpngày Giáp TuấtTiểu hàn
6 tháng 1T2mùng 7 tháng Chạpngày Ất Hợi
7 tháng 1T3mùng 8 tháng Chạpngày Bính Tý
8 tháng 1T4mùng 9 tháng Chạpngày Đinh Sửu
9 tháng 1T5mùng 10 tháng Chạpngày Mậu Dần
10 tháng 1T611 tháng Chạpngày Kỷ Mão
11 tháng 1T712 tháng Chạpngày Canh Thìn
12 tháng 1CN13 tháng Chạpngày Tân Tỵ
13 tháng 1T214 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ
14 tháng 1T315 tháng Chạpngày Quý Mùi
15 tháng 1T416 tháng Chạpngày Giáp Thân
16 tháng 1T517 tháng Chạpngày Ất Dậu
17 tháng 1T618 tháng Chạpngày Bính Tuất
18 tháng 1T719 tháng Chạpngày Đinh Hợi
19 tháng 1CN20 tháng Chạpngày Mậu Tý
20 tháng 1T221 tháng Chạpngày Kỷ SửuĐại hàn
21 tháng 1T322 tháng Chạpngày Canh Dần
22 tháng 1T423 tháng Chạpngày Tân MãoÔng Công Ông Táo
23 tháng 1T524 tháng Chạpngày Nhâm Thìn
24 tháng 1T625 tháng Chạpngày Quý Tỵ
25 tháng 1T726 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
26 tháng 1CN27 tháng Chạpngày Ất Mùi
27 tháng 1T228 tháng Chạpngày Bính Thân
28 tháng 1T329 tháng Chạpngày Đinh DậuNghỉ Tết
29 tháng 1T4mùng 1 tháng Giêngngày Mậu TuấtTết Nguyên Đán
30 tháng 1T5mùng 2 tháng Giêngngày Kỷ HợiNghỉ Tết
31 tháng 1T6mùng 3 tháng Giêngngày Canh TýNghỉ Tết

Tháng 2, 2025

Âm lịch 4/1 – 1/2 · năm Ất Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T7mùng 4 tháng Giêngngày Tân Sửu
2 tháng 2CNmùng 5 tháng Giêngngày Nhâm Dần
3 tháng 2T2mùng 6 tháng Giêngngày Quý MãoLập xuân
4 tháng 2T3mùng 7 tháng Giêngngày Giáp Thìn
5 tháng 2T4mùng 8 tháng Giêngngày Ất Tỵ
6 tháng 2T5mùng 9 tháng Giêngngày Bính Ngọ
7 tháng 2T6mùng 10 tháng Giêngngày Đinh Mùi
8 tháng 2T711 tháng Giêngngày Mậu Thân
9 tháng 2CN12 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
10 tháng 2T213 tháng Giêngngày Canh Tuất
11 tháng 2T314 tháng Giêngngày Tân Hợi
12 tháng 2T415 tháng Giêngngày Nhâm TýTết Nguyên Tiêu
13 tháng 2T516 tháng Giêngngày Quý Sửu
14 tháng 2T617 tháng Giêngngày Giáp Dần
15 tháng 2T718 tháng Giêngngày Ất Mão
16 tháng 2CN19 tháng Giêngngày Bính Thìn
17 tháng 2T220 tháng Giêngngày Đinh Tỵ
18 tháng 2T321 tháng Giêngngày Mậu NgọVũ thủy
19 tháng 2T422 tháng Giêngngày Kỷ Mùi
20 tháng 2T523 tháng Giêngngày Canh Thân
21 tháng 2T624 tháng Giêngngày Tân Dậu
22 tháng 2T725 tháng Giêngngày Nhâm Tuất
23 tháng 2CN26 tháng Giêngngày Quý Hợi
24 tháng 2T227 tháng Giêngngày Giáp Tý
25 tháng 2T328 tháng Giêngngày Ất Sửu
26 tháng 2T429 tháng Giêngngày Bính Dần
27 tháng 2T530 tháng Giêngngày Đinh Mão
28 tháng 2T6mùng 1 tháng 2ngày Mậu Thìn

Tháng 3, 2025

Âm lịch 2/2 – 3/3 · năm Ất Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T7mùng 2 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
2 tháng 3CNmùng 3 tháng 2ngày Canh Ngọ
3 tháng 3T2mùng 4 tháng 2ngày Tân Mùi
4 tháng 3T3mùng 5 tháng 2ngày Nhâm Thân
5 tháng 3T4mùng 6 tháng 2ngày Quý DậuKinh trập
6 tháng 3T5mùng 7 tháng 2ngày Giáp Tuất
7 tháng 3T6mùng 8 tháng 2ngày Ất Hợi
8 tháng 3T7mùng 9 tháng 2ngày Bính Tý
9 tháng 3CNmùng 10 tháng 2ngày Đinh Sửu
10 tháng 3T211 tháng 2ngày Mậu Dần
11 tháng 3T312 tháng 2ngày Kỷ Mão
12 tháng 3T413 tháng 2ngày Canh Thìn
13 tháng 3T514 tháng 2ngày Tân Tỵ
14 tháng 3T615 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
15 tháng 3T716 tháng 2ngày Quý Mùi
16 tháng 3CN17 tháng 2ngày Giáp Thân
17 tháng 3T218 tháng 2ngày Ất Dậu
18 tháng 3T319 tháng 2ngày Bính Tuất
19 tháng 3T420 tháng 2ngày Đinh Hợi
20 tháng 3T521 tháng 2ngày Mậu TýXuân phân
21 tháng 3T622 tháng 2ngày Kỷ Sửu
22 tháng 3T723 tháng 2ngày Canh Dần
23 tháng 3CN24 tháng 2ngày Tân Mão
24 tháng 3T225 tháng 2ngày Nhâm Thìn
25 tháng 3T326 tháng 2ngày Quý Tỵ
26 tháng 3T427 tháng 2ngày Giáp Ngọ
27 tháng 3T528 tháng 2ngày Ất Mùi
28 tháng 3T629 tháng 2ngày Bính Thân
29 tháng 3T7mùng 1 tháng 3ngày Đinh Dậu
30 tháng 3CNmùng 2 tháng 3ngày Mậu Tuất
31 tháng 3T2mùng 3 tháng 3ngày Kỷ HợiTết Hàn Thực

Tháng 4, 2025

Âm lịch 4/3 – 3/4 · năm Ất Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T3mùng 4 tháng 3ngày Canh Tý
2 tháng 4T4mùng 5 tháng 3ngày Tân Sửu
3 tháng 4T5mùng 6 tháng 3ngày Nhâm Dần
4 tháng 4T6mùng 7 tháng 3ngày Quý MãoThanh minh
5 tháng 4T7mùng 8 tháng 3ngày Giáp Thìn
6 tháng 4CNmùng 9 tháng 3ngày Ất Tỵ
7 tháng 4T2mùng 10 tháng 3ngày Bính NgọGiỗ Tổ Hùng Vương
8 tháng 4T311 tháng 3ngày Đinh Mùi
9 tháng 4T412 tháng 3ngày Mậu Thân
10 tháng 4T513 tháng 3ngày Kỷ Dậu
11 tháng 4T614 tháng 3ngày Canh Tuất
12 tháng 4T715 tháng 3ngày Tân Hợi
13 tháng 4CN16 tháng 3ngày Nhâm Tý
14 tháng 4T217 tháng 3ngày Quý Sửu
15 tháng 4T318 tháng 3ngày Giáp Dần
16 tháng 4T419 tháng 3ngày Ất Mão
17 tháng 4T520 tháng 3ngày Bính Thìn
18 tháng 4T621 tháng 3ngày Đinh Tỵ
19 tháng 4T722 tháng 3ngày Mậu Ngọ
20 tháng 4CN23 tháng 3ngày Kỷ MùiCốc vũ
21 tháng 4T224 tháng 3ngày Canh Thân
22 tháng 4T325 tháng 3ngày Tân Dậu
23 tháng 4T426 tháng 3ngày Nhâm Tuất
24 tháng 4T527 tháng 3ngày Quý Hợi
25 tháng 4T628 tháng 3ngày Giáp Tý
26 tháng 4T729 tháng 3ngày Ất Sửu
27 tháng 4CN30 tháng 3ngày Bính Dần
28 tháng 4T2mùng 1 tháng 4ngày Đinh Mão
29 tháng 4T3mùng 2 tháng 4ngày Mậu Thìn
30 tháng 4T4mùng 3 tháng 4ngày Kỷ TỵNgày Thống nhất

Tháng 5, 2025

Âm lịch 4/4 – 5/5 · năm Ất Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T5mùng 4 tháng 4ngày Canh NgọQuốc tế Lao động
2 tháng 5T6mùng 5 tháng 4ngày Tân Mùi
3 tháng 5T7mùng 6 tháng 4ngày Nhâm Thân
4 tháng 5CNmùng 7 tháng 4ngày Quý Dậu
5 tháng 5T2mùng 8 tháng 4ngày Giáp TuấtLập hạ
6 tháng 5T3mùng 9 tháng 4ngày Ất Hợi
7 tháng 5T4mùng 10 tháng 4ngày Bính Tý
8 tháng 5T511 tháng 4ngày Đinh Sửu
9 tháng 5T612 tháng 4ngày Mậu Dần
10 tháng 5T713 tháng 4ngày Kỷ Mão
11 tháng 5CN14 tháng 4ngày Canh Thìn
12 tháng 5T215 tháng 4ngày Tân TỵLễ Phật Đản
13 tháng 5T316 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
14 tháng 5T417 tháng 4ngày Quý Mùi
15 tháng 5T518 tháng 4ngày Giáp Thân
16 tháng 5T619 tháng 4ngày Ất Dậu
17 tháng 5T720 tháng 4ngày Bính Tuất
18 tháng 5CN21 tháng 4ngày Đinh Hợi
19 tháng 5T222 tháng 4ngày Mậu Tý
20 tháng 5T323 tháng 4ngày Kỷ Sửu
21 tháng 5T424 tháng 4ngày Canh DầnTiểu mãn
22 tháng 5T525 tháng 4ngày Tân Mão
23 tháng 5T626 tháng 4ngày Nhâm Thìn
24 tháng 5T727 tháng 4ngày Quý Tỵ
25 tháng 5CN28 tháng 4ngày Giáp Ngọ
26 tháng 5T229 tháng 4ngày Ất Mùi
27 tháng 5T3mùng 1 tháng 5ngày Bính Thân
28 tháng 5T4mùng 2 tháng 5ngày Đinh Dậu
29 tháng 5T5mùng 3 tháng 5ngày Mậu Tuất
30 tháng 5T6mùng 4 tháng 5ngày Kỷ Hợi
31 tháng 5T7mùng 5 tháng 5ngày Canh TýTết Đoan Ngọ

Tháng 6, 2025

Âm lịch 6/5 – 6/6 · năm Ất Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6CNmùng 6 tháng 5ngày Tân Sửu
2 tháng 6T2mùng 7 tháng 5ngày Nhâm Dần
3 tháng 6T3mùng 8 tháng 5ngày Quý Mão
4 tháng 6T4mùng 9 tháng 5ngày Giáp Thìn
5 tháng 6T5mùng 10 tháng 5ngày Ất TỵMang chủng
6 tháng 6T611 tháng 5ngày Bính Ngọ
7 tháng 6T712 tháng 5ngày Đinh Mùi
8 tháng 6CN13 tháng 5ngày Mậu Thân
9 tháng 6T214 tháng 5ngày Kỷ Dậu
10 tháng 6T315 tháng 5ngày Canh Tuất
11 tháng 6T416 tháng 5ngày Tân Hợi
12 tháng 6T517 tháng 5ngày Nhâm Tý
13 tháng 6T618 tháng 5ngày Quý Sửu
14 tháng 6T719 tháng 5ngày Giáp Dần
15 tháng 6CN20 tháng 5ngày Ất Mão
16 tháng 6T221 tháng 5ngày Bính Thìn
17 tháng 6T322 tháng 5ngày Đinh Tỵ
18 tháng 6T423 tháng 5ngày Mậu Ngọ
19 tháng 6T524 tháng 5ngày Kỷ Mùi
20 tháng 6T625 tháng 5ngày Canh Thân
21 tháng 6T726 tháng 5ngày Tân DậuHạ chí
22 tháng 6CN27 tháng 5ngày Nhâm Tuất
23 tháng 6T228 tháng 5ngày Quý Hợi
24 tháng 6T329 tháng 5ngày Giáp Tý
25 tháng 6T4mùng 1 tháng 6ngày Ất Sửu
26 tháng 6T5mùng 2 tháng 6ngày Bính Dần
27 tháng 6T6mùng 3 tháng 6ngày Đinh Mão
28 tháng 6T7mùng 4 tháng 6ngày Mậu Thìn
29 tháng 6CNmùng 5 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
30 tháng 6T2mùng 6 tháng 6ngày Canh Ngọ

Tháng 7, 2025

Âm lịch 7/6 – 7/6n · năm Ất Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T3mùng 7 tháng 6ngày Tân Mùi
2 tháng 7T4mùng 8 tháng 6ngày Nhâm Thân
3 tháng 7T5mùng 9 tháng 6ngày Quý Dậu
4 tháng 7T6mùng 10 tháng 6ngày Giáp Tuất
5 tháng 7T711 tháng 6ngày Ất Hợi
6 tháng 7CN12 tháng 6ngày Bính Tý
7 tháng 7T213 tháng 6ngày Đinh SửuTiểu thử
8 tháng 7T314 tháng 6ngày Mậu Dần
9 tháng 7T415 tháng 6ngày Kỷ Mão
10 tháng 7T516 tháng 6ngày Canh Thìn
11 tháng 7T617 tháng 6ngày Tân Tỵ
12 tháng 7T718 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
13 tháng 7CN19 tháng 6ngày Quý Mùi
14 tháng 7T220 tháng 6ngày Giáp Thân
15 tháng 7T321 tháng 6ngày Ất Dậu
16 tháng 7T422 tháng 6ngày Bính Tuất
17 tháng 7T523 tháng 6ngày Đinh Hợi
18 tháng 7T624 tháng 6ngày Mậu Tý
19 tháng 7T725 tháng 6ngày Kỷ Sửu
20 tháng 7CN26 tháng 6ngày Canh Dần
21 tháng 7T227 tháng 6ngày Tân Mão
22 tháng 7T328 tháng 6ngày Nhâm ThìnĐại thử
23 tháng 7T429 tháng 6ngày Quý Tỵ
24 tháng 7T530 tháng 6ngày Giáp Ngọ
25 tháng 7T6mùng 1 tháng 6 nhuậnngày Ất Mùi
26 tháng 7T7mùng 2 tháng 6 nhuậnngày Bính Thân
27 tháng 7CNmùng 3 tháng 6 nhuậnngày Đinh Dậu
28 tháng 7T2mùng 4 tháng 6 nhuậnngày Mậu Tuất
29 tháng 7T3mùng 5 tháng 6 nhuậnngày Kỷ Hợi
30 tháng 7T4mùng 6 tháng 6 nhuậnngày Canh Tý
31 tháng 7T5mùng 7 tháng 6 nhuậnngày Tân Sửu

Tháng 8, 2025

Âm lịch 8/6n – 9/7 · năm Ất Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T6mùng 8 tháng 6 nhuậnngày Nhâm Dần
2 tháng 8T7mùng 9 tháng 6 nhuậnngày Quý Mão
3 tháng 8CNmùng 10 tháng 6 nhuậnngày Giáp Thìn
4 tháng 8T211 tháng 6 nhuậnngày Ất Tỵ
5 tháng 8T312 tháng 6 nhuậnngày Bính Ngọ
6 tháng 8T413 tháng 6 nhuậnngày Đinh Mùi
7 tháng 8T514 tháng 6 nhuậnngày Mậu ThânLập thu
8 tháng 8T615 tháng 6 nhuậnngày Kỷ Dậu
9 tháng 8T716 tháng 6 nhuậnngày Canh Tuất
10 tháng 8CN17 tháng 6 nhuậnngày Tân Hợi
11 tháng 8T218 tháng 6 nhuậnngày Nhâm Tý
12 tháng 8T319 tháng 6 nhuậnngày Quý Sửu
13 tháng 8T420 tháng 6 nhuậnngày Giáp Dần
14 tháng 8T521 tháng 6 nhuậnngày Ất Mão
15 tháng 8T622 tháng 6 nhuậnngày Bính Thìn
16 tháng 8T723 tháng 6 nhuậnngày Đinh Tỵ
17 tháng 8CN24 tháng 6 nhuậnngày Mậu Ngọ
18 tháng 8T225 tháng 6 nhuậnngày Kỷ Mùi
19 tháng 8T326 tháng 6 nhuậnngày Canh Thân
20 tháng 8T427 tháng 6 nhuậnngày Tân Dậu
21 tháng 8T528 tháng 6 nhuậnngày Nhâm Tuất
22 tháng 8T629 tháng 6 nhuậnngày Quý Hợi
23 tháng 8T7mùng 1 tháng 7ngày Giáp TýXử thử
24 tháng 8CNmùng 2 tháng 7ngày Ất Sửu
25 tháng 8T2mùng 3 tháng 7ngày Bính Dần
26 tháng 8T3mùng 4 tháng 7ngày Đinh Mão
27 tháng 8T4mùng 5 tháng 7ngày Mậu Thìn
28 tháng 8T5mùng 6 tháng 7ngày Kỷ Tỵ
29 tháng 8T6mùng 7 tháng 7ngày Canh Ngọ
30 tháng 8T7mùng 8 tháng 7ngày Tân Mùi
31 tháng 8CNmùng 9 tháng 7ngày Nhâm Thân

Tháng 9, 2025

Âm lịch 10/7 – 9/8 · năm Ất Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T2mùng 10 tháng 7ngày Quý Dậu
2 tháng 9T311 tháng 7ngày Giáp TuấtQuốc khánh
3 tháng 9T412 tháng 7ngày Ất Hợi
4 tháng 9T513 tháng 7ngày Bính Tý
5 tháng 9T614 tháng 7ngày Đinh Sửu
6 tháng 9T715 tháng 7ngày Mậu DầnLễ Vu Lan
7 tháng 9CN16 tháng 7ngày Kỷ MãoBạch lộ
8 tháng 9T217 tháng 7ngày Canh Thìn
9 tháng 9T318 tháng 7ngày Tân Tỵ
10 tháng 9T419 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
11 tháng 9T520 tháng 7ngày Quý Mùi
12 tháng 9T621 tháng 7ngày Giáp Thân
13 tháng 9T722 tháng 7ngày Ất Dậu
14 tháng 9CN23 tháng 7ngày Bính Tuất
15 tháng 9T224 tháng 7ngày Đinh Hợi
16 tháng 9T325 tháng 7ngày Mậu Tý
17 tháng 9T426 tháng 7ngày Kỷ Sửu
18 tháng 9T527 tháng 7ngày Canh Dần
19 tháng 9T628 tháng 7ngày Tân Mão
20 tháng 9T729 tháng 7ngày Nhâm Thìn
21 tháng 9CN30 tháng 7ngày Quý Tỵ
22 tháng 9T2mùng 1 tháng 8ngày Giáp Ngọ
23 tháng 9T3mùng 2 tháng 8ngày Ất MùiThu phân
24 tháng 9T4mùng 3 tháng 8ngày Bính Thân
25 tháng 9T5mùng 4 tháng 8ngày Đinh Dậu
26 tháng 9T6mùng 5 tháng 8ngày Mậu Tuất
27 tháng 9T7mùng 6 tháng 8ngày Kỷ Hợi
28 tháng 9CNmùng 7 tháng 8ngày Canh Tý
29 tháng 9T2mùng 8 tháng 8ngày Tân Sửu
30 tháng 9T3mùng 9 tháng 8ngày Nhâm Dần

Tháng 10, 2025

Âm lịch 10/8 – 11/9 · năm Ất Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T4mùng 10 tháng 8ngày Quý Mão
2 tháng 10T511 tháng 8ngày Giáp Thìn
3 tháng 10T612 tháng 8ngày Ất Tỵ
4 tháng 10T713 tháng 8ngày Bính Ngọ
5 tháng 10CN14 tháng 8ngày Đinh Mùi
6 tháng 10T215 tháng 8ngày Mậu ThânTết Trung Thu
7 tháng 10T316 tháng 8ngày Kỷ Dậu
8 tháng 10T417 tháng 8ngày Canh TuấtHàn lộ
9 tháng 10T518 tháng 8ngày Tân Hợi
10 tháng 10T619 tháng 8ngày Nhâm Tý
11 tháng 10T720 tháng 8ngày Quý Sửu
12 tháng 10CN21 tháng 8ngày Giáp Dần
13 tháng 10T222 tháng 8ngày Ất Mão
14 tháng 10T323 tháng 8ngày Bính Thìn
15 tháng 10T424 tháng 8ngày Đinh Tỵ
16 tháng 10T525 tháng 8ngày Mậu Ngọ
17 tháng 10T626 tháng 8ngày Kỷ Mùi
18 tháng 10T727 tháng 8ngày Canh Thân
19 tháng 10CN28 tháng 8ngày Tân Dậu
20 tháng 10T229 tháng 8ngày Nhâm Tuất
21 tháng 10T3mùng 1 tháng 9ngày Quý Hợi
22 tháng 10T4mùng 2 tháng 9ngày Giáp Tý
23 tháng 10T5mùng 3 tháng 9ngày Ất SửuSương giáng
24 tháng 10T6mùng 4 tháng 9ngày Bính Dần
25 tháng 10T7mùng 5 tháng 9ngày Đinh Mão
26 tháng 10CNmùng 6 tháng 9ngày Mậu Thìn
27 tháng 10T2mùng 7 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
28 tháng 10T3mùng 8 tháng 9ngày Canh Ngọ
29 tháng 10T4mùng 9 tháng 9ngày Tân Mùi
30 tháng 10T5mùng 10 tháng 9ngày Nhâm Thân
31 tháng 10T611 tháng 9ngày Quý Dậu

Tháng 11, 2025

Âm lịch 12/9 – 11/10 · năm Ất Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T712 tháng 9ngày Giáp Tuất
2 tháng 11CN13 tháng 9ngày Ất Hợi
3 tháng 11T214 tháng 9ngày Bính Tý
4 tháng 11T315 tháng 9ngày Đinh Sửu
5 tháng 11T416 tháng 9ngày Mậu Dần
6 tháng 11T517 tháng 9ngày Kỷ Mão
7 tháng 11T618 tháng 9ngày Canh ThìnLập đông
8 tháng 11T719 tháng 9ngày Tân Tỵ
9 tháng 11CN20 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
10 tháng 11T221 tháng 9ngày Quý Mùi
11 tháng 11T322 tháng 9ngày Giáp Thân
12 tháng 11T423 tháng 9ngày Ất Dậu
13 tháng 11T524 tháng 9ngày Bính Tuất
14 tháng 11T625 tháng 9ngày Đinh Hợi
15 tháng 11T726 tháng 9ngày Mậu Tý
16 tháng 11CN27 tháng 9ngày Kỷ Sửu
17 tháng 11T228 tháng 9ngày Canh Dần
18 tháng 11T329 tháng 9ngày Tân Mão
19 tháng 11T430 tháng 9ngày Nhâm Thìn
20 tháng 11T5mùng 1 tháng 10ngày Quý Tỵ
21 tháng 11T6mùng 2 tháng 10ngày Giáp Ngọ
22 tháng 11T7mùng 3 tháng 10ngày Ất MùiTiểu tuyết
23 tháng 11CNmùng 4 tháng 10ngày Bính Thân
24 tháng 11T2mùng 5 tháng 10ngày Đinh Dậu
25 tháng 11T3mùng 6 tháng 10ngày Mậu Tuất
26 tháng 11T4mùng 7 tháng 10ngày Kỷ Hợi
27 tháng 11T5mùng 8 tháng 10ngày Canh Tý
28 tháng 11T6mùng 9 tháng 10ngày Tân Sửu
29 tháng 11T7mùng 10 tháng 10ngày Nhâm Dần
30 tháng 11CN11 tháng 10ngày Quý Mão

Tháng 12, 2025

Âm lịch 12/10 – 12/11 · năm Ất Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T212 tháng 10ngày Giáp Thìn
2 tháng 12T313 tháng 10ngày Ất Tỵ
3 tháng 12T414 tháng 10ngày Bính Ngọ
4 tháng 12T515 tháng 10ngày Đinh Mùi
5 tháng 12T616 tháng 10ngày Mậu Thân
6 tháng 12T717 tháng 10ngày Kỷ Dậu
7 tháng 12CN18 tháng 10ngày Canh TuấtĐại tuyết
8 tháng 12T219 tháng 10ngày Tân Hợi
9 tháng 12T320 tháng 10ngày Nhâm Tý
10 tháng 12T421 tháng 10ngày Quý Sửu
11 tháng 12T522 tháng 10ngày Giáp Dần
12 tháng 12T623 tháng 10ngày Ất Mão
13 tháng 12T724 tháng 10ngày Bính Thìn
14 tháng 12CN25 tháng 10ngày Đinh Tỵ
15 tháng 12T226 tháng 10ngày Mậu Ngọ
16 tháng 12T327 tháng 10ngày Kỷ Mùi
17 tháng 12T428 tháng 10ngày Canh Thân
18 tháng 12T529 tháng 10ngày Tân Dậu
19 tháng 12T630 tháng 10ngày Nhâm Tuất
20 tháng 12T7mùng 1 tháng 11ngày Quý Hợi
21 tháng 12CNmùng 2 tháng 11ngày Giáp TýĐông chí
22 tháng 12T2mùng 3 tháng 11ngày Ất Sửu
23 tháng 12T3mùng 4 tháng 11ngày Bính Dần
24 tháng 12T4mùng 5 tháng 11ngày Đinh Mão
25 tháng 12T5mùng 6 tháng 11ngày Mậu Thìn
26 tháng 12T6mùng 7 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
27 tháng 12T7mùng 8 tháng 11ngày Canh Ngọ
28 tháng 12CNmùng 9 tháng 11ngày Tân Mùi
29 tháng 12T2mùng 10 tháng 11ngày Nhâm Thân
30 tháng 12T311 tháng 11ngày Quý Dậu
31 tháng 12T412 tháng 11ngày Giáp Tuất