Lịch Âm

Lịch âm năm 2024

Năm 2024, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 10 tháng 2, bắt đầu năm Giáp Thìn (Năm con Rồng). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T2Tết Dương lịch20 tháng 11
2 tháng 2T6Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
9 tháng 2T6Nghỉ Tết30 tháng Chạp
10 tháng 2T7Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
11 tháng 2CNNghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
12 tháng 2T2Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
24 tháng 2T7Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
11 tháng 4T5Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
18 tháng 4T5Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T3Ngày Thống nhất22 tháng 3
1 tháng 5T4Quốc tế Lao động23 tháng 3
22 tháng 5T4Lễ Phật Đản15 tháng 4
10 tháng 6T2Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
18 tháng 8CNLễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T2Quốc khánh30 tháng 7
17 tháng 9T3Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T725 tháng 11
Đại hàn20 tháng 1T7mùng 10 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2CN25 tháng Chạp
Vũ thủy19 tháng 2T2mùng 10 tháng Giêng
Kinh trập5 tháng 3T325 tháng Giêng
Xuân phân20 tháng 3T411 tháng 2
Thanh minh4 tháng 4T526 tháng 2
Cốc vũ19 tháng 4T611 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5CN27 tháng 3
Tiểu mãn20 tháng 5T213 tháng 4
Mang chủng5 tháng 6T429 tháng 4
Hạ chí21 tháng 6T616 tháng 5
Tiểu thử6 tháng 7T7mùng 1 tháng 6
Đại thử22 tháng 7T217 tháng 6
Lập thu7 tháng 8T4mùng 4 tháng 7
Xử thử22 tháng 8T519 tháng 7
Bạch lộ7 tháng 9T7mùng 5 tháng 8
Thu phân22 tháng 9CN20 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T3mùng 6 tháng 9
Sương giáng23 tháng 10T421 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T5mùng 7 tháng 10
Tiểu tuyết22 tháng 11T622 tháng 10
Đại tuyết6 tháng 12T6mùng 6 tháng 11
Đông chí21 tháng 12T721 tháng 11

Tháng 1, 2024

Âm lịch 20/11 – 21/12 · năm Quý Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T220 tháng 11ngày Giáp TýTết Dương lịch
2 tháng 1T321 tháng 11ngày Ất Sửu
3 tháng 1T422 tháng 11ngày Bính Dần
4 tháng 1T523 tháng 11ngày Đinh Mão
5 tháng 1T624 tháng 11ngày Mậu Thìn
6 tháng 1T725 tháng 11ngày Kỷ TỵTiểu hàn
7 tháng 1CN26 tháng 11ngày Canh Ngọ
8 tháng 1T227 tháng 11ngày Tân Mùi
9 tháng 1T328 tháng 11ngày Nhâm Thân
10 tháng 1T429 tháng 11ngày Quý Dậu
11 tháng 1T5mùng 1 tháng Chạpngày Giáp Tuất
12 tháng 1T6mùng 2 tháng Chạpngày Ất Hợi
13 tháng 1T7mùng 3 tháng Chạpngày Bính Tý
14 tháng 1CNmùng 4 tháng Chạpngày Đinh Sửu
15 tháng 1T2mùng 5 tháng Chạpngày Mậu Dần
16 tháng 1T3mùng 6 tháng Chạpngày Kỷ Mão
17 tháng 1T4mùng 7 tháng Chạpngày Canh Thìn
18 tháng 1T5mùng 8 tháng Chạpngày Tân Tỵ
19 tháng 1T6mùng 9 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ
20 tháng 1T7mùng 10 tháng Chạpngày Quý MùiĐại hàn
21 tháng 1CN11 tháng Chạpngày Giáp Thân
22 tháng 1T212 tháng Chạpngày Ất Dậu
23 tháng 1T313 tháng Chạpngày Bính Tuất
24 tháng 1T414 tháng Chạpngày Đinh Hợi
25 tháng 1T515 tháng Chạpngày Mậu Tý
26 tháng 1T616 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
27 tháng 1T717 tháng Chạpngày Canh Dần
28 tháng 1CN18 tháng Chạpngày Tân Mão
29 tháng 1T219 tháng Chạpngày Nhâm Thìn
30 tháng 1T320 tháng Chạpngày Quý Tỵ
31 tháng 1T421 tháng Chạpngày Giáp Ngọ

Tháng 2, 2024

Âm lịch 22/12/2023 – 20/1/2024 · năm Giáp Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T522 tháng Chạpngày Ất Mùi
2 tháng 2T623 tháng Chạpngày Bính ThânÔng Công Ông Táo
3 tháng 2T724 tháng Chạpngày Đinh Dậu
4 tháng 2CN25 tháng Chạpngày Mậu TuấtLập xuân
5 tháng 2T226 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
6 tháng 2T327 tháng Chạpngày Canh Tý
7 tháng 2T428 tháng Chạpngày Tân Sửu
8 tháng 2T529 tháng Chạpngày Nhâm Dần
9 tháng 2T630 tháng Chạpngày Quý MãoNghỉ Tết
10 tháng 2T7mùng 1 tháng Giêngngày Giáp ThìnTết Nguyên Đán
11 tháng 2CNmùng 2 tháng Giêngngày Ất TỵNghỉ Tết
12 tháng 2T2mùng 3 tháng Giêngngày Bính NgọNghỉ Tết
13 tháng 2T3mùng 4 tháng Giêngngày Đinh Mùi
14 tháng 2T4mùng 5 tháng Giêngngày Mậu Thân
15 tháng 2T5mùng 6 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
16 tháng 2T6mùng 7 tháng Giêngngày Canh Tuất
17 tháng 2T7mùng 8 tháng Giêngngày Tân Hợi
18 tháng 2CNmùng 9 tháng Giêngngày Nhâm Tý
19 tháng 2T2mùng 10 tháng Giêngngày Quý SửuVũ thủy
20 tháng 2T311 tháng Giêngngày Giáp Dần
21 tháng 2T412 tháng Giêngngày Ất Mão
22 tháng 2T513 tháng Giêngngày Bính Thìn
23 tháng 2T614 tháng Giêngngày Đinh Tỵ
24 tháng 2T715 tháng Giêngngày Mậu NgọTết Nguyên Tiêu
25 tháng 2CN16 tháng Giêngngày Kỷ Mùi
26 tháng 2T217 tháng Giêngngày Canh Thân
27 tháng 2T318 tháng Giêngngày Tân Dậu
28 tháng 2T419 tháng Giêngngày Nhâm Tuất
29 tháng 2T520 tháng Giêngngày Quý Hợi

Tháng 3, 2024

Âm lịch 21/1 – 22/2 · năm Giáp Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T621 tháng Giêngngày Giáp Tý
2 tháng 3T722 tháng Giêngngày Ất Sửu
3 tháng 3CN23 tháng Giêngngày Bính Dần
4 tháng 3T224 tháng Giêngngày Đinh Mão
5 tháng 3T325 tháng Giêngngày Mậu ThìnKinh trập
6 tháng 3T426 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ
7 tháng 3T527 tháng Giêngngày Canh Ngọ
8 tháng 3T628 tháng Giêngngày Tân Mùi
9 tháng 3T729 tháng Giêngngày Nhâm Thân
10 tháng 3CNmùng 1 tháng 2ngày Quý Dậu
11 tháng 3T2mùng 2 tháng 2ngày Giáp Tuất
12 tháng 3T3mùng 3 tháng 2ngày Ất Hợi
13 tháng 3T4mùng 4 tháng 2ngày Bính Tý
14 tháng 3T5mùng 5 tháng 2ngày Đinh Sửu
15 tháng 3T6mùng 6 tháng 2ngày Mậu Dần
16 tháng 3T7mùng 7 tháng 2ngày Kỷ Mão
17 tháng 3CNmùng 8 tháng 2ngày Canh Thìn
18 tháng 3T2mùng 9 tháng 2ngày Tân Tỵ
19 tháng 3T3mùng 10 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
20 tháng 3T411 tháng 2ngày Quý MùiXuân phân
21 tháng 3T512 tháng 2ngày Giáp Thân
22 tháng 3T613 tháng 2ngày Ất Dậu
23 tháng 3T714 tháng 2ngày Bính Tuất
24 tháng 3CN15 tháng 2ngày Đinh Hợi
25 tháng 3T216 tháng 2ngày Mậu Tý
26 tháng 3T317 tháng 2ngày Kỷ Sửu
27 tháng 3T418 tháng 2ngày Canh Dần
28 tháng 3T519 tháng 2ngày Tân Mão
29 tháng 3T620 tháng 2ngày Nhâm Thìn
30 tháng 3T721 tháng 2ngày Quý Tỵ
31 tháng 3CN22 tháng 2ngày Giáp Ngọ

Tháng 4, 2024

Âm lịch 23/2 – 22/3 · năm Giáp Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T223 tháng 2ngày Ất Mùi
2 tháng 4T324 tháng 2ngày Bính Thân
3 tháng 4T425 tháng 2ngày Đinh Dậu
4 tháng 4T526 tháng 2ngày Mậu TuấtThanh minh
5 tháng 4T627 tháng 2ngày Kỷ Hợi
6 tháng 4T728 tháng 2ngày Canh Tý
7 tháng 4CN29 tháng 2ngày Tân Sửu
8 tháng 4T230 tháng 2ngày Nhâm Dần
9 tháng 4T3mùng 1 tháng 3ngày Quý Mão
10 tháng 4T4mùng 2 tháng 3ngày Giáp Thìn
11 tháng 4T5mùng 3 tháng 3ngày Ất TỵTết Hàn Thực
12 tháng 4T6mùng 4 tháng 3ngày Bính Ngọ
13 tháng 4T7mùng 5 tháng 3ngày Đinh Mùi
14 tháng 4CNmùng 6 tháng 3ngày Mậu Thân
15 tháng 4T2mùng 7 tháng 3ngày Kỷ Dậu
16 tháng 4T3mùng 8 tháng 3ngày Canh Tuất
17 tháng 4T4mùng 9 tháng 3ngày Tân Hợi
18 tháng 4T5mùng 10 tháng 3ngày Nhâm TýGiỗ Tổ Hùng Vương
19 tháng 4T611 tháng 3ngày Quý SửuCốc vũ
20 tháng 4T712 tháng 3ngày Giáp Dần
21 tháng 4CN13 tháng 3ngày Ất Mão
22 tháng 4T214 tháng 3ngày Bính Thìn
23 tháng 4T315 tháng 3ngày Đinh Tỵ
24 tháng 4T416 tháng 3ngày Mậu Ngọ
25 tháng 4T517 tháng 3ngày Kỷ Mùi
26 tháng 4T618 tháng 3ngày Canh Thân
27 tháng 4T719 tháng 3ngày Tân Dậu
28 tháng 4CN20 tháng 3ngày Nhâm Tuất
29 tháng 4T221 tháng 3ngày Quý Hợi
30 tháng 4T322 tháng 3ngày Giáp TýNgày Thống nhất

Tháng 5, 2024

Âm lịch 23/3 – 24/4 · năm Giáp Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T423 tháng 3ngày Ất SửuQuốc tế Lao động
2 tháng 5T524 tháng 3ngày Bính Dần
3 tháng 5T625 tháng 3ngày Đinh Mão
4 tháng 5T726 tháng 3ngày Mậu Thìn
5 tháng 5CN27 tháng 3ngày Kỷ TỵLập hạ
6 tháng 5T228 tháng 3ngày Canh Ngọ
7 tháng 5T329 tháng 3ngày Tân Mùi
8 tháng 5T4mùng 1 tháng 4ngày Nhâm Thân
9 tháng 5T5mùng 2 tháng 4ngày Quý Dậu
10 tháng 5T6mùng 3 tháng 4ngày Giáp Tuất
11 tháng 5T7mùng 4 tháng 4ngày Ất Hợi
12 tháng 5CNmùng 5 tháng 4ngày Bính Tý
13 tháng 5T2mùng 6 tháng 4ngày Đinh Sửu
14 tháng 5T3mùng 7 tháng 4ngày Mậu Dần
15 tháng 5T4mùng 8 tháng 4ngày Kỷ Mão
16 tháng 5T5mùng 9 tháng 4ngày Canh Thìn
17 tháng 5T6mùng 10 tháng 4ngày Tân Tỵ
18 tháng 5T711 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
19 tháng 5CN12 tháng 4ngày Quý Mùi
20 tháng 5T213 tháng 4ngày Giáp ThânTiểu mãn
21 tháng 5T314 tháng 4ngày Ất Dậu
22 tháng 5T415 tháng 4ngày Bính TuấtLễ Phật Đản
23 tháng 5T516 tháng 4ngày Đinh Hợi
24 tháng 5T617 tháng 4ngày Mậu Tý
25 tháng 5T718 tháng 4ngày Kỷ Sửu
26 tháng 5CN19 tháng 4ngày Canh Dần
27 tháng 5T220 tháng 4ngày Tân Mão
28 tháng 5T321 tháng 4ngày Nhâm Thìn
29 tháng 5T422 tháng 4ngày Quý Tỵ
30 tháng 5T523 tháng 4ngày Giáp Ngọ
31 tháng 5T624 tháng 4ngày Ất Mùi

Tháng 6, 2024

Âm lịch 25/4 – 25/5 · năm Giáp Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T725 tháng 4ngày Bính Thân
2 tháng 6CN26 tháng 4ngày Đinh Dậu
3 tháng 6T227 tháng 4ngày Mậu Tuất
4 tháng 6T328 tháng 4ngày Kỷ Hợi
5 tháng 6T429 tháng 4ngày Canh TýMang chủng
6 tháng 6T5mùng 1 tháng 5ngày Tân Sửu
7 tháng 6T6mùng 2 tháng 5ngày Nhâm Dần
8 tháng 6T7mùng 3 tháng 5ngày Quý Mão
9 tháng 6CNmùng 4 tháng 5ngày Giáp Thìn
10 tháng 6T2mùng 5 tháng 5ngày Ất TỵTết Đoan Ngọ
11 tháng 6T3mùng 6 tháng 5ngày Bính Ngọ
12 tháng 6T4mùng 7 tháng 5ngày Đinh Mùi
13 tháng 6T5mùng 8 tháng 5ngày Mậu Thân
14 tháng 6T6mùng 9 tháng 5ngày Kỷ Dậu
15 tháng 6T7mùng 10 tháng 5ngày Canh Tuất
16 tháng 6CN11 tháng 5ngày Tân Hợi
17 tháng 6T212 tháng 5ngày Nhâm Tý
18 tháng 6T313 tháng 5ngày Quý Sửu
19 tháng 6T414 tháng 5ngày Giáp Dần
20 tháng 6T515 tháng 5ngày Ất Mão
21 tháng 6T616 tháng 5ngày Bính ThìnHạ chí
22 tháng 6T717 tháng 5ngày Đinh Tỵ
23 tháng 6CN18 tháng 5ngày Mậu Ngọ
24 tháng 6T219 tháng 5ngày Kỷ Mùi
25 tháng 6T320 tháng 5ngày Canh Thân
26 tháng 6T421 tháng 5ngày Tân Dậu
27 tháng 6T522 tháng 5ngày Nhâm Tuất
28 tháng 6T623 tháng 5ngày Quý Hợi
29 tháng 6T724 tháng 5ngày Giáp Tý
30 tháng 6CN25 tháng 5ngày Ất Sửu

Tháng 7, 2024

Âm lịch 26/5 – 26/6 · năm Giáp Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T226 tháng 5ngày Bính Dần
2 tháng 7T327 tháng 5ngày Đinh Mão
3 tháng 7T428 tháng 5ngày Mậu Thìn
4 tháng 7T529 tháng 5ngày Kỷ Tỵ
5 tháng 7T630 tháng 5ngày Canh Ngọ
6 tháng 7T7mùng 1 tháng 6ngày Tân MùiTiểu thử
7 tháng 7CNmùng 2 tháng 6ngày Nhâm Thân
8 tháng 7T2mùng 3 tháng 6ngày Quý Dậu
9 tháng 7T3mùng 4 tháng 6ngày Giáp Tuất
10 tháng 7T4mùng 5 tháng 6ngày Ất Hợi
11 tháng 7T5mùng 6 tháng 6ngày Bính Tý
12 tháng 7T6mùng 7 tháng 6ngày Đinh Sửu
13 tháng 7T7mùng 8 tháng 6ngày Mậu Dần
14 tháng 7CNmùng 9 tháng 6ngày Kỷ Mão
15 tháng 7T2mùng 10 tháng 6ngày Canh Thìn
16 tháng 7T311 tháng 6ngày Tân Tỵ
17 tháng 7T412 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
18 tháng 7T513 tháng 6ngày Quý Mùi
19 tháng 7T614 tháng 6ngày Giáp Thân
20 tháng 7T715 tháng 6ngày Ất Dậu
21 tháng 7CN16 tháng 6ngày Bính Tuất
22 tháng 7T217 tháng 6ngày Đinh HợiĐại thử
23 tháng 7T318 tháng 6ngày Mậu Tý
24 tháng 7T419 tháng 6ngày Kỷ Sửu
25 tháng 7T520 tháng 6ngày Canh Dần
26 tháng 7T621 tháng 6ngày Tân Mão
27 tháng 7T722 tháng 6ngày Nhâm Thìn
28 tháng 7CN23 tháng 6ngày Quý Tỵ
29 tháng 7T224 tháng 6ngày Giáp Ngọ
30 tháng 7T325 tháng 6ngày Ất Mùi
31 tháng 7T426 tháng 6ngày Bính Thân

Tháng 8, 2024

Âm lịch 27/6 – 28/7 · năm Giáp Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T527 tháng 6ngày Đinh Dậu
2 tháng 8T628 tháng 6ngày Mậu Tuất
3 tháng 8T729 tháng 6ngày Kỷ Hợi
4 tháng 8CNmùng 1 tháng 7ngày Canh Tý
5 tháng 8T2mùng 2 tháng 7ngày Tân Sửu
6 tháng 8T3mùng 3 tháng 7ngày Nhâm Dần
7 tháng 8T4mùng 4 tháng 7ngày Quý MãoLập thu
8 tháng 8T5mùng 5 tháng 7ngày Giáp Thìn
9 tháng 8T6mùng 6 tháng 7ngày Ất Tỵ
10 tháng 8T7mùng 7 tháng 7ngày Bính Ngọ
11 tháng 8CNmùng 8 tháng 7ngày Đinh Mùi
12 tháng 8T2mùng 9 tháng 7ngày Mậu Thân
13 tháng 8T3mùng 10 tháng 7ngày Kỷ Dậu
14 tháng 8T411 tháng 7ngày Canh Tuất
15 tháng 8T512 tháng 7ngày Tân Hợi
16 tháng 8T613 tháng 7ngày Nhâm Tý
17 tháng 8T714 tháng 7ngày Quý Sửu
18 tháng 8CN15 tháng 7ngày Giáp DầnLễ Vu Lan
19 tháng 8T216 tháng 7ngày Ất Mão
20 tháng 8T317 tháng 7ngày Bính Thìn
21 tháng 8T418 tháng 7ngày Đinh Tỵ
22 tháng 8T519 tháng 7ngày Mậu NgọXử thử
23 tháng 8T620 tháng 7ngày Kỷ Mùi
24 tháng 8T721 tháng 7ngày Canh Thân
25 tháng 8CN22 tháng 7ngày Tân Dậu
26 tháng 8T223 tháng 7ngày Nhâm Tuất
27 tháng 8T324 tháng 7ngày Quý Hợi
28 tháng 8T425 tháng 7ngày Giáp Tý
29 tháng 8T526 tháng 7ngày Ất Sửu
30 tháng 8T627 tháng 7ngày Bính Dần
31 tháng 8T728 tháng 7ngày Đinh Mão

Tháng 9, 2024

Âm lịch 29/7 – 28/8 · năm Giáp Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9CN29 tháng 7ngày Mậu Thìn
2 tháng 9T230 tháng 7ngày Kỷ TỵQuốc khánh
3 tháng 9T3mùng 1 tháng 8ngày Canh Ngọ
4 tháng 9T4mùng 2 tháng 8ngày Tân Mùi
5 tháng 9T5mùng 3 tháng 8ngày Nhâm Thân
6 tháng 9T6mùng 4 tháng 8ngày Quý Dậu
7 tháng 9T7mùng 5 tháng 8ngày Giáp TuấtBạch lộ
8 tháng 9CNmùng 6 tháng 8ngày Ất Hợi
9 tháng 9T2mùng 7 tháng 8ngày Bính Tý
10 tháng 9T3mùng 8 tháng 8ngày Đinh Sửu
11 tháng 9T4mùng 9 tháng 8ngày Mậu Dần
12 tháng 9T5mùng 10 tháng 8ngày Kỷ Mão
13 tháng 9T611 tháng 8ngày Canh Thìn
14 tháng 9T712 tháng 8ngày Tân Tỵ
15 tháng 9CN13 tháng 8ngày Nhâm Ngọ
16 tháng 9T214 tháng 8ngày Quý Mùi
17 tháng 9T315 tháng 8ngày Giáp ThânTết Trung Thu
18 tháng 9T416 tháng 8ngày Ất Dậu
19 tháng 9T517 tháng 8ngày Bính Tuất
20 tháng 9T618 tháng 8ngày Đinh Hợi
21 tháng 9T719 tháng 8ngày Mậu Tý
22 tháng 9CN20 tháng 8ngày Kỷ SửuThu phân
23 tháng 9T221 tháng 8ngày Canh Dần
24 tháng 9T322 tháng 8ngày Tân Mão
25 tháng 9T423 tháng 8ngày Nhâm Thìn
26 tháng 9T524 tháng 8ngày Quý Tỵ
27 tháng 9T625 tháng 8ngày Giáp Ngọ
28 tháng 9T726 tháng 8ngày Ất Mùi
29 tháng 9CN27 tháng 8ngày Bính Thân
30 tháng 9T228 tháng 8ngày Đinh Dậu

Tháng 10, 2024

Âm lịch 29/8 – 29/9 · năm Giáp Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T329 tháng 8ngày Mậu Tuất
2 tháng 10T430 tháng 8ngày Kỷ Hợi
3 tháng 10T5mùng 1 tháng 9ngày Canh Tý
4 tháng 10T6mùng 2 tháng 9ngày Tân Sửu
5 tháng 10T7mùng 3 tháng 9ngày Nhâm Dần
6 tháng 10CNmùng 4 tháng 9ngày Quý Mão
7 tháng 10T2mùng 5 tháng 9ngày Giáp Thìn
8 tháng 10T3mùng 6 tháng 9ngày Ất TỵHàn lộ
9 tháng 10T4mùng 7 tháng 9ngày Bính Ngọ
10 tháng 10T5mùng 8 tháng 9ngày Đinh Mùi
11 tháng 10T6mùng 9 tháng 9ngày Mậu Thân
12 tháng 10T7mùng 10 tháng 9ngày Kỷ Dậu
13 tháng 10CN11 tháng 9ngày Canh Tuất
14 tháng 10T212 tháng 9ngày Tân Hợi
15 tháng 10T313 tháng 9ngày Nhâm Tý
16 tháng 10T414 tháng 9ngày Quý Sửu
17 tháng 10T515 tháng 9ngày Giáp Dần
18 tháng 10T616 tháng 9ngày Ất Mão
19 tháng 10T717 tháng 9ngày Bính Thìn
20 tháng 10CN18 tháng 9ngày Đinh Tỵ
21 tháng 10T219 tháng 9ngày Mậu Ngọ
22 tháng 10T320 tháng 9ngày Kỷ Mùi
23 tháng 10T421 tháng 9ngày Canh ThânSương giáng
24 tháng 10T522 tháng 9ngày Tân Dậu
25 tháng 10T623 tháng 9ngày Nhâm Tuất
26 tháng 10T724 tháng 9ngày Quý Hợi
27 tháng 10CN25 tháng 9ngày Giáp Tý
28 tháng 10T226 tháng 9ngày Ất Sửu
29 tháng 10T327 tháng 9ngày Bính Dần
30 tháng 10T428 tháng 9ngày Đinh Mão
31 tháng 10T529 tháng 9ngày Mậu Thìn

Tháng 11, 2024

Âm lịch 1/10 – 30/10 · năm Giáp Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T6mùng 1 tháng 10ngày Kỷ Tỵ
2 tháng 11T7mùng 2 tháng 10ngày Canh Ngọ
3 tháng 11CNmùng 3 tháng 10ngày Tân Mùi
4 tháng 11T2mùng 4 tháng 10ngày Nhâm Thân
5 tháng 11T3mùng 5 tháng 10ngày Quý Dậu
6 tháng 11T4mùng 6 tháng 10ngày Giáp Tuất
7 tháng 11T5mùng 7 tháng 10ngày Ất HợiLập đông
8 tháng 11T6mùng 8 tháng 10ngày Bính Tý
9 tháng 11T7mùng 9 tháng 10ngày Đinh Sửu
10 tháng 11CNmùng 10 tháng 10ngày Mậu Dần
11 tháng 11T211 tháng 10ngày Kỷ Mão
12 tháng 11T312 tháng 10ngày Canh Thìn
13 tháng 11T413 tháng 10ngày Tân Tỵ
14 tháng 11T514 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
15 tháng 11T615 tháng 10ngày Quý Mùi
16 tháng 11T716 tháng 10ngày Giáp Thân
17 tháng 11CN17 tháng 10ngày Ất Dậu
18 tháng 11T218 tháng 10ngày Bính Tuất
19 tháng 11T319 tháng 10ngày Đinh Hợi
20 tháng 11T420 tháng 10ngày Mậu Tý
21 tháng 11T521 tháng 10ngày Kỷ Sửu
22 tháng 11T622 tháng 10ngày Canh DầnTiểu tuyết
23 tháng 11T723 tháng 10ngày Tân Mão
24 tháng 11CN24 tháng 10ngày Nhâm Thìn
25 tháng 11T225 tháng 10ngày Quý Tỵ
26 tháng 11T326 tháng 10ngày Giáp Ngọ
27 tháng 11T427 tháng 10ngày Ất Mùi
28 tháng 11T528 tháng 10ngày Bính Thân
29 tháng 11T629 tháng 10ngày Đinh Dậu
30 tháng 11T730 tháng 10ngày Mậu Tuất

Tháng 12, 2024

Âm lịch 1/11 – 1/12 · năm Giáp Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12CNmùng 1 tháng 11ngày Kỷ Hợi
2 tháng 12T2mùng 2 tháng 11ngày Canh Tý
3 tháng 12T3mùng 3 tháng 11ngày Tân Sửu
4 tháng 12T4mùng 4 tháng 11ngày Nhâm Dần
5 tháng 12T5mùng 5 tháng 11ngày Quý Mão
6 tháng 12T6mùng 6 tháng 11ngày Giáp ThìnĐại tuyết
7 tháng 12T7mùng 7 tháng 11ngày Ất Tỵ
8 tháng 12CNmùng 8 tháng 11ngày Bính Ngọ
9 tháng 12T2mùng 9 tháng 11ngày Đinh Mùi
10 tháng 12T3mùng 10 tháng 11ngày Mậu Thân
11 tháng 12T411 tháng 11ngày Kỷ Dậu
12 tháng 12T512 tháng 11ngày Canh Tuất
13 tháng 12T613 tháng 11ngày Tân Hợi
14 tháng 12T714 tháng 11ngày Nhâm Tý
15 tháng 12CN15 tháng 11ngày Quý Sửu
16 tháng 12T216 tháng 11ngày Giáp Dần
17 tháng 12T317 tháng 11ngày Ất Mão
18 tháng 12T418 tháng 11ngày Bính Thìn
19 tháng 12T519 tháng 11ngày Đinh Tỵ
20 tháng 12T620 tháng 11ngày Mậu Ngọ
21 tháng 12T721 tháng 11ngày Kỷ MùiĐông chí
22 tháng 12CN22 tháng 11ngày Canh Thân
23 tháng 12T223 tháng 11ngày Tân Dậu
24 tháng 12T324 tháng 11ngày Nhâm Tuất
25 tháng 12T425 tháng 11ngày Quý Hợi
26 tháng 12T526 tháng 11ngày Giáp Tý
27 tháng 12T627 tháng 11ngày Ất Sửu
28 tháng 12T728 tháng 11ngày Bính Dần
29 tháng 12CN29 tháng 11ngày Đinh Mão
30 tháng 12T230 tháng 11ngày Mậu Thìn
31 tháng 12T3mùng 1 tháng Chạpngày Kỷ Tỵ