Lịch Âm

Lịch âm năm 2027

Năm 2027, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 6 tháng 2, bắt đầu năm Đinh Mùi (Năm con Dê). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T6Tết Dương lịch24 tháng 11
30 tháng 1T7Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
5 tháng 2T6Nghỉ Tết29 tháng Chạp
6 tháng 2T7Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
7 tháng 2CNNghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
8 tháng 2T2Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
20 tháng 2T7Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
9 tháng 4T6Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
16 tháng 4T6Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T6Ngày Thống nhất24 tháng 3
1 tháng 5T7Quốc tế Lao động25 tháng 3
20 tháng 5T5Lễ Phật Đản15 tháng 4
9 tháng 6T4Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
16 tháng 8T2Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T5Quốc khánhmùng 2 tháng 8
15 tháng 9T4Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn5 tháng 1T328 tháng 11
Đại hàn20 tháng 1T413 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T528 tháng Chạp
Vũ thủy19 tháng 2T614 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T729 tháng Giêng
Xuân phân21 tháng 3CN14 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T229 tháng 2
Cốc vũ20 tháng 4T314 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T5mùng 1 tháng 4
Tiểu mãn21 tháng 5T616 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6CNmùng 2 tháng 5
Hạ chí21 tháng 6T217 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T4mùng 4 tháng 6
Đại thử23 tháng 7T620 tháng 6
Lập thu8 tháng 8CNmùng 7 tháng 7
Xử thử23 tháng 8T222 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T4mùng 8 tháng 8
Thu phân23 tháng 9T523 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T6mùng 9 tháng 9
Sương giáng23 tháng 10T724 tháng 9
Lập đông7 tháng 11CNmùng 10 tháng 10
Tiểu tuyết22 tháng 11T225 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T3mùng 10 tháng 11
Đông chí22 tháng 12T425 tháng 11

Tháng 1, 2027

Âm lịch 24/11 – 24/12 · năm Bính Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T624 tháng 11ngày Canh ThìnTết Dương lịch
2 tháng 1T725 tháng 11ngày Tân Tỵ
3 tháng 1CN26 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
4 tháng 1T227 tháng 11ngày Quý Mùi
5 tháng 1T328 tháng 11ngày Giáp ThânTiểu hàn
6 tháng 1T429 tháng 11ngày Ất Dậu
7 tháng 1T530 tháng 11ngày Bính Tuất
8 tháng 1T6mùng 1 tháng Chạpngày Đinh Hợi
9 tháng 1T7mùng 2 tháng Chạpngày Mậu Tý
10 tháng 1CNmùng 3 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
11 tháng 1T2mùng 4 tháng Chạpngày Canh Dần
12 tháng 1T3mùng 5 tháng Chạpngày Tân Mão
13 tháng 1T4mùng 6 tháng Chạpngày Nhâm Thìn
14 tháng 1T5mùng 7 tháng Chạpngày Quý Tỵ
15 tháng 1T6mùng 8 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
16 tháng 1T7mùng 9 tháng Chạpngày Ất Mùi
17 tháng 1CNmùng 10 tháng Chạpngày Bính Thân
18 tháng 1T211 tháng Chạpngày Đinh Dậu
19 tháng 1T312 tháng Chạpngày Mậu Tuất
20 tháng 1T413 tháng Chạpngày Kỷ HợiĐại hàn
21 tháng 1T514 tháng Chạpngày Canh Tý
22 tháng 1T615 tháng Chạpngày Tân Sửu
23 tháng 1T716 tháng Chạpngày Nhâm Dần
24 tháng 1CN17 tháng Chạpngày Quý Mão
25 tháng 1T218 tháng Chạpngày Giáp Thìn
26 tháng 1T319 tháng Chạpngày Ất Tỵ
27 tháng 1T420 tháng Chạpngày Bính Ngọ
28 tháng 1T521 tháng Chạpngày Đinh Mùi
29 tháng 1T622 tháng Chạpngày Mậu Thân
30 tháng 1T723 tháng Chạpngày Kỷ DậuÔng Công Ông Táo
31 tháng 1CN24 tháng Chạpngày Canh Tuất

Tháng 2, 2027

Âm lịch 25/12/2026 – 23/1/2027 · năm Đinh Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T225 tháng Chạpngày Tân Hợi
2 tháng 2T326 tháng Chạpngày Nhâm Tý
3 tháng 2T427 tháng Chạpngày Quý Sửu
4 tháng 2T528 tháng Chạpngày Giáp DầnLập xuân
5 tháng 2T629 tháng Chạpngày Ất MãoNghỉ Tết
6 tháng 2T7mùng 1 tháng Giêngngày Bính ThìnTết Nguyên Đán
7 tháng 2CNmùng 2 tháng Giêngngày Đinh TỵNghỉ Tết
8 tháng 2T2mùng 3 tháng Giêngngày Mậu NgọNghỉ Tết
9 tháng 2T3mùng 4 tháng Giêngngày Kỷ Mùi
10 tháng 2T4mùng 5 tháng Giêngngày Canh Thân
11 tháng 2T5mùng 6 tháng Giêngngày Tân Dậu
12 tháng 2T6mùng 7 tháng Giêngngày Nhâm Tuất
13 tháng 2T7mùng 8 tháng Giêngngày Quý Hợi
14 tháng 2CNmùng 9 tháng Giêngngày Giáp Tý
15 tháng 2T2mùng 10 tháng Giêngngày Ất Sửu
16 tháng 2T311 tháng Giêngngày Bính Dần
17 tháng 2T412 tháng Giêngngày Đinh Mão
18 tháng 2T513 tháng Giêngngày Mậu Thìn
19 tháng 2T614 tháng Giêngngày Kỷ TỵVũ thủy
20 tháng 2T715 tháng Giêngngày Canh NgọTết Nguyên Tiêu
21 tháng 2CN16 tháng Giêngngày Tân Mùi
22 tháng 2T217 tháng Giêngngày Nhâm Thân
23 tháng 2T318 tháng Giêngngày Quý Dậu
24 tháng 2T419 tháng Giêngngày Giáp Tuất
25 tháng 2T520 tháng Giêngngày Ất Hợi
26 tháng 2T621 tháng Giêngngày Bính Tý
27 tháng 2T722 tháng Giêngngày Đinh Sửu
28 tháng 2CN23 tháng Giêngngày Mậu Dần

Tháng 3, 2027

Âm lịch 24/1 – 24/2 · năm Đinh Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T224 tháng Giêngngày Kỷ Mão
2 tháng 3T325 tháng Giêngngày Canh Thìn
3 tháng 3T426 tháng Giêngngày Tân Tỵ
4 tháng 3T527 tháng Giêngngày Nhâm Ngọ
5 tháng 3T628 tháng Giêngngày Quý Mùi
6 tháng 3T729 tháng Giêngngày Giáp ThânKinh trập
7 tháng 3CN30 tháng Giêngngày Ất Dậu
8 tháng 3T2mùng 1 tháng 2ngày Bính Tuất
9 tháng 3T3mùng 2 tháng 2ngày Đinh Hợi
10 tháng 3T4mùng 3 tháng 2ngày Mậu Tý
11 tháng 3T5mùng 4 tháng 2ngày Kỷ Sửu
12 tháng 3T6mùng 5 tháng 2ngày Canh Dần
13 tháng 3T7mùng 6 tháng 2ngày Tân Mão
14 tháng 3CNmùng 7 tháng 2ngày Nhâm Thìn
15 tháng 3T2mùng 8 tháng 2ngày Quý Tỵ
16 tháng 3T3mùng 9 tháng 2ngày Giáp Ngọ
17 tháng 3T4mùng 10 tháng 2ngày Ất Mùi
18 tháng 3T511 tháng 2ngày Bính Thân
19 tháng 3T612 tháng 2ngày Đinh Dậu
20 tháng 3T713 tháng 2ngày Mậu Tuất
21 tháng 3CN14 tháng 2ngày Kỷ HợiXuân phân
22 tháng 3T215 tháng 2ngày Canh Tý
23 tháng 3T316 tháng 2ngày Tân Sửu
24 tháng 3T417 tháng 2ngày Nhâm Dần
25 tháng 3T518 tháng 2ngày Quý Mão
26 tháng 3T619 tháng 2ngày Giáp Thìn
27 tháng 3T720 tháng 2ngày Ất Tỵ
28 tháng 3CN21 tháng 2ngày Bính Ngọ
29 tháng 3T222 tháng 2ngày Đinh Mùi
30 tháng 3T323 tháng 2ngày Mậu Thân
31 tháng 3T424 tháng 2ngày Kỷ Dậu

Tháng 4, 2027

Âm lịch 25/2 – 24/3 · năm Đinh Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T525 tháng 2ngày Canh Tuất
2 tháng 4T626 tháng 2ngày Tân Hợi
3 tháng 4T727 tháng 2ngày Nhâm Tý
4 tháng 4CN28 tháng 2ngày Quý Sửu
5 tháng 4T229 tháng 2ngày Giáp DầnThanh minh
6 tháng 4T330 tháng 2ngày Ất Mão
7 tháng 4T4mùng 1 tháng 3ngày Bính Thìn
8 tháng 4T5mùng 2 tháng 3ngày Đinh Tỵ
9 tháng 4T6mùng 3 tháng 3ngày Mậu NgọTết Hàn Thực
10 tháng 4T7mùng 4 tháng 3ngày Kỷ Mùi
11 tháng 4CNmùng 5 tháng 3ngày Canh Thân
12 tháng 4T2mùng 6 tháng 3ngày Tân Dậu
13 tháng 4T3mùng 7 tháng 3ngày Nhâm Tuất
14 tháng 4T4mùng 8 tháng 3ngày Quý Hợi
15 tháng 4T5mùng 9 tháng 3ngày Giáp Tý
16 tháng 4T6mùng 10 tháng 3ngày Ất SửuGiỗ Tổ Hùng Vương
17 tháng 4T711 tháng 3ngày Bính Dần
18 tháng 4CN12 tháng 3ngày Đinh Mão
19 tháng 4T213 tháng 3ngày Mậu Thìn
20 tháng 4T314 tháng 3ngày Kỷ TỵCốc vũ
21 tháng 4T415 tháng 3ngày Canh Ngọ
22 tháng 4T516 tháng 3ngày Tân Mùi
23 tháng 4T617 tháng 3ngày Nhâm Thân
24 tháng 4T718 tháng 3ngày Quý Dậu
25 tháng 4CN19 tháng 3ngày Giáp Tuất
26 tháng 4T220 tháng 3ngày Ất Hợi
27 tháng 4T321 tháng 3ngày Bính Tý
28 tháng 4T422 tháng 3ngày Đinh Sửu
29 tháng 4T523 tháng 3ngày Mậu Dần
30 tháng 4T624 tháng 3ngày Kỷ MãoNgày Thống nhất

Tháng 5, 2027

Âm lịch 25/3 – 26/4 · năm Đinh Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T725 tháng 3ngày Canh ThìnQuốc tế Lao động
2 tháng 5CN26 tháng 3ngày Tân Tỵ
3 tháng 5T227 tháng 3ngày Nhâm Ngọ
4 tháng 5T328 tháng 3ngày Quý Mùi
5 tháng 5T429 tháng 3ngày Giáp Thân
6 tháng 5T5mùng 1 tháng 4ngày Ất DậuLập hạ
7 tháng 5T6mùng 2 tháng 4ngày Bính Tuất
8 tháng 5T7mùng 3 tháng 4ngày Đinh Hợi
9 tháng 5CNmùng 4 tháng 4ngày Mậu Tý
10 tháng 5T2mùng 5 tháng 4ngày Kỷ Sửu
11 tháng 5T3mùng 6 tháng 4ngày Canh Dần
12 tháng 5T4mùng 7 tháng 4ngày Tân Mão
13 tháng 5T5mùng 8 tháng 4ngày Nhâm Thìn
14 tháng 5T6mùng 9 tháng 4ngày Quý Tỵ
15 tháng 5T7mùng 10 tháng 4ngày Giáp Ngọ
16 tháng 5CN11 tháng 4ngày Ất Mùi
17 tháng 5T212 tháng 4ngày Bính Thân
18 tháng 5T313 tháng 4ngày Đinh Dậu
19 tháng 5T414 tháng 4ngày Mậu Tuất
20 tháng 5T515 tháng 4ngày Kỷ HợiLễ Phật Đản
21 tháng 5T616 tháng 4ngày Canh TýTiểu mãn
22 tháng 5T717 tháng 4ngày Tân Sửu
23 tháng 5CN18 tháng 4ngày Nhâm Dần
24 tháng 5T219 tháng 4ngày Quý Mão
25 tháng 5T320 tháng 4ngày Giáp Thìn
26 tháng 5T421 tháng 4ngày Ất Tỵ
27 tháng 5T522 tháng 4ngày Bính Ngọ
28 tháng 5T623 tháng 4ngày Đinh Mùi
29 tháng 5T724 tháng 4ngày Mậu Thân
30 tháng 5CN25 tháng 4ngày Kỷ Dậu
31 tháng 5T226 tháng 4ngày Canh Tuất

Tháng 6, 2027

Âm lịch 27/4 – 26/5 · năm Đinh Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T327 tháng 4ngày Tân Hợi
2 tháng 6T428 tháng 4ngày Nhâm Tý
3 tháng 6T529 tháng 4ngày Quý Sửu
4 tháng 6T630 tháng 4ngày Giáp Dần
5 tháng 6T7mùng 1 tháng 5ngày Ất Mão
6 tháng 6CNmùng 2 tháng 5ngày Bính ThìnMang chủng
7 tháng 6T2mùng 3 tháng 5ngày Đinh Tỵ
8 tháng 6T3mùng 4 tháng 5ngày Mậu Ngọ
9 tháng 6T4mùng 5 tháng 5ngày Kỷ MùiTết Đoan Ngọ
10 tháng 6T5mùng 6 tháng 5ngày Canh Thân
11 tháng 6T6mùng 7 tháng 5ngày Tân Dậu
12 tháng 6T7mùng 8 tháng 5ngày Nhâm Tuất
13 tháng 6CNmùng 9 tháng 5ngày Quý Hợi
14 tháng 6T2mùng 10 tháng 5ngày Giáp Tý
15 tháng 6T311 tháng 5ngày Ất Sửu
16 tháng 6T412 tháng 5ngày Bính Dần
17 tháng 6T513 tháng 5ngày Đinh Mão
18 tháng 6T614 tháng 5ngày Mậu Thìn
19 tháng 6T715 tháng 5ngày Kỷ Tỵ
20 tháng 6CN16 tháng 5ngày Canh Ngọ
21 tháng 6T217 tháng 5ngày Tân MùiHạ chí
22 tháng 6T318 tháng 5ngày Nhâm Thân
23 tháng 6T419 tháng 5ngày Quý Dậu
24 tháng 6T520 tháng 5ngày Giáp Tuất
25 tháng 6T621 tháng 5ngày Ất Hợi
26 tháng 6T722 tháng 5ngày Bính Tý
27 tháng 6CN23 tháng 5ngày Đinh Sửu
28 tháng 6T224 tháng 5ngày Mậu Dần
29 tháng 6T325 tháng 5ngày Kỷ Mão
30 tháng 6T426 tháng 5ngày Canh Thìn

Tháng 7, 2027

Âm lịch 27/5 – 28/6 · năm Đinh Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T527 tháng 5ngày Tân Tỵ
2 tháng 7T628 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
3 tháng 7T729 tháng 5ngày Quý Mùi
4 tháng 7CNmùng 1 tháng 6ngày Giáp Thân
5 tháng 7T2mùng 2 tháng 6ngày Ất Dậu
6 tháng 7T3mùng 3 tháng 6ngày Bính Tuất
7 tháng 7T4mùng 4 tháng 6ngày Đinh HợiTiểu thử
8 tháng 7T5mùng 5 tháng 6ngày Mậu Tý
9 tháng 7T6mùng 6 tháng 6ngày Kỷ Sửu
10 tháng 7T7mùng 7 tháng 6ngày Canh Dần
11 tháng 7CNmùng 8 tháng 6ngày Tân Mão
12 tháng 7T2mùng 9 tháng 6ngày Nhâm Thìn
13 tháng 7T3mùng 10 tháng 6ngày Quý Tỵ
14 tháng 7T411 tháng 6ngày Giáp Ngọ
15 tháng 7T512 tháng 6ngày Ất Mùi
16 tháng 7T613 tháng 6ngày Bính Thân
17 tháng 7T714 tháng 6ngày Đinh Dậu
18 tháng 7CN15 tháng 6ngày Mậu Tuất
19 tháng 7T216 tháng 6ngày Kỷ Hợi
20 tháng 7T317 tháng 6ngày Canh Tý
21 tháng 7T418 tháng 6ngày Tân Sửu
22 tháng 7T519 tháng 6ngày Nhâm Dần
23 tháng 7T620 tháng 6ngày Quý MãoĐại thử
24 tháng 7T721 tháng 6ngày Giáp Thìn
25 tháng 7CN22 tháng 6ngày Ất Tỵ
26 tháng 7T223 tháng 6ngày Bính Ngọ
27 tháng 7T324 tháng 6ngày Đinh Mùi
28 tháng 7T425 tháng 6ngày Mậu Thân
29 tháng 7T526 tháng 6ngày Kỷ Dậu
30 tháng 7T627 tháng 6ngày Canh Tuất
31 tháng 7T728 tháng 6ngày Tân Hợi

Tháng 8, 2027

Âm lịch 29/6 – 30/7 · năm Đinh Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8CN29 tháng 6ngày Nhâm Tý
2 tháng 8T2mùng 1 tháng 7ngày Quý Sửu
3 tháng 8T3mùng 2 tháng 7ngày Giáp Dần
4 tháng 8T4mùng 3 tháng 7ngày Ất Mão
5 tháng 8T5mùng 4 tháng 7ngày Bính Thìn
6 tháng 8T6mùng 5 tháng 7ngày Đinh Tỵ
7 tháng 8T7mùng 6 tháng 7ngày Mậu Ngọ
8 tháng 8CNmùng 7 tháng 7ngày Kỷ MùiLập thu
9 tháng 8T2mùng 8 tháng 7ngày Canh Thân
10 tháng 8T3mùng 9 tháng 7ngày Tân Dậu
11 tháng 8T4mùng 10 tháng 7ngày Nhâm Tuất
12 tháng 8T511 tháng 7ngày Quý Hợi
13 tháng 8T612 tháng 7ngày Giáp Tý
14 tháng 8T713 tháng 7ngày Ất Sửu
15 tháng 8CN14 tháng 7ngày Bính Dần
16 tháng 8T215 tháng 7ngày Đinh MãoLễ Vu Lan
17 tháng 8T316 tháng 7ngày Mậu Thìn
18 tháng 8T417 tháng 7ngày Kỷ Tỵ
19 tháng 8T518 tháng 7ngày Canh Ngọ
20 tháng 8T619 tháng 7ngày Tân Mùi
21 tháng 8T720 tháng 7ngày Nhâm Thân
22 tháng 8CN21 tháng 7ngày Quý Dậu
23 tháng 8T222 tháng 7ngày Giáp TuấtXử thử
24 tháng 8T323 tháng 7ngày Ất Hợi
25 tháng 8T424 tháng 7ngày Bính Tý
26 tháng 8T525 tháng 7ngày Đinh Sửu
27 tháng 8T626 tháng 7ngày Mậu Dần
28 tháng 8T727 tháng 7ngày Kỷ Mão
29 tháng 8CN28 tháng 7ngày Canh Thìn
30 tháng 8T229 tháng 7ngày Tân Tỵ
31 tháng 8T330 tháng 7ngày Nhâm Ngọ

Tháng 9, 2027

Âm lịch 1/8 – 1/9 · năm Đinh Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T4mùng 1 tháng 8ngày Quý Mùi
2 tháng 9T5mùng 2 tháng 8ngày Giáp ThânQuốc khánh
3 tháng 9T6mùng 3 tháng 8ngày Ất Dậu
4 tháng 9T7mùng 4 tháng 8ngày Bính Tuất
5 tháng 9CNmùng 5 tháng 8ngày Đinh Hợi
6 tháng 9T2mùng 6 tháng 8ngày Mậu Tý
7 tháng 9T3mùng 7 tháng 8ngày Kỷ Sửu
8 tháng 9T4mùng 8 tháng 8ngày Canh DầnBạch lộ
9 tháng 9T5mùng 9 tháng 8ngày Tân Mão
10 tháng 9T6mùng 10 tháng 8ngày Nhâm Thìn
11 tháng 9T711 tháng 8ngày Quý Tỵ
12 tháng 9CN12 tháng 8ngày Giáp Ngọ
13 tháng 9T213 tháng 8ngày Ất Mùi
14 tháng 9T314 tháng 8ngày Bính Thân
15 tháng 9T415 tháng 8ngày Đinh DậuTết Trung Thu
16 tháng 9T516 tháng 8ngày Mậu Tuất
17 tháng 9T617 tháng 8ngày Kỷ Hợi
18 tháng 9T718 tháng 8ngày Canh Tý
19 tháng 9CN19 tháng 8ngày Tân Sửu
20 tháng 9T220 tháng 8ngày Nhâm Dần
21 tháng 9T321 tháng 8ngày Quý Mão
22 tháng 9T422 tháng 8ngày Giáp Thìn
23 tháng 9T523 tháng 8ngày Ất TỵThu phân
24 tháng 9T624 tháng 8ngày Bính Ngọ
25 tháng 9T725 tháng 8ngày Đinh Mùi
26 tháng 9CN26 tháng 8ngày Mậu Thân
27 tháng 9T227 tháng 8ngày Kỷ Dậu
28 tháng 9T328 tháng 8ngày Canh Tuất
29 tháng 9T429 tháng 8ngày Tân Hợi
30 tháng 9T5mùng 1 tháng 9ngày Nhâm Tý

Tháng 10, 2027

Âm lịch 2/9 – 3/10 · năm Đinh Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T6mùng 2 tháng 9ngày Quý Sửu
2 tháng 10T7mùng 3 tháng 9ngày Giáp Dần
3 tháng 10CNmùng 4 tháng 9ngày Ất Mão
4 tháng 10T2mùng 5 tháng 9ngày Bính Thìn
5 tháng 10T3mùng 6 tháng 9ngày Đinh Tỵ
6 tháng 10T4mùng 7 tháng 9ngày Mậu Ngọ
7 tháng 10T5mùng 8 tháng 9ngày Kỷ Mùi
8 tháng 10T6mùng 9 tháng 9ngày Canh ThânHàn lộ
9 tháng 10T7mùng 10 tháng 9ngày Tân Dậu
10 tháng 10CN11 tháng 9ngày Nhâm Tuất
11 tháng 10T212 tháng 9ngày Quý Hợi
12 tháng 10T313 tháng 9ngày Giáp Tý
13 tháng 10T414 tháng 9ngày Ất Sửu
14 tháng 10T515 tháng 9ngày Bính Dần
15 tháng 10T616 tháng 9ngày Đinh Mão
16 tháng 10T717 tháng 9ngày Mậu Thìn
17 tháng 10CN18 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
18 tháng 10T219 tháng 9ngày Canh Ngọ
19 tháng 10T320 tháng 9ngày Tân Mùi
20 tháng 10T421 tháng 9ngày Nhâm Thân
21 tháng 10T522 tháng 9ngày Quý Dậu
22 tháng 10T623 tháng 9ngày Giáp Tuất
23 tháng 10T724 tháng 9ngày Ất HợiSương giáng
24 tháng 10CN25 tháng 9ngày Bính Tý
25 tháng 10T226 tháng 9ngày Đinh Sửu
26 tháng 10T327 tháng 9ngày Mậu Dần
27 tháng 10T428 tháng 9ngày Kỷ Mão
28 tháng 10T529 tháng 9ngày Canh Thìn
29 tháng 10T6mùng 1 tháng 10ngày Tân Tỵ
30 tháng 10T7mùng 2 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
31 tháng 10CNmùng 3 tháng 10ngày Quý Mùi

Tháng 11, 2027

Âm lịch 4/10 – 3/11 · năm Đinh Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T2mùng 4 tháng 10ngày Giáp Thân
2 tháng 11T3mùng 5 tháng 10ngày Ất Dậu
3 tháng 11T4mùng 6 tháng 10ngày Bính Tuất
4 tháng 11T5mùng 7 tháng 10ngày Đinh Hợi
5 tháng 11T6mùng 8 tháng 10ngày Mậu Tý
6 tháng 11T7mùng 9 tháng 10ngày Kỷ Sửu
7 tháng 11CNmùng 10 tháng 10ngày Canh DầnLập đông
8 tháng 11T211 tháng 10ngày Tân Mão
9 tháng 11T312 tháng 10ngày Nhâm Thìn
10 tháng 11T413 tháng 10ngày Quý Tỵ
11 tháng 11T514 tháng 10ngày Giáp Ngọ
12 tháng 11T615 tháng 10ngày Ất Mùi
13 tháng 11T716 tháng 10ngày Bính Thân
14 tháng 11CN17 tháng 10ngày Đinh Dậu
15 tháng 11T218 tháng 10ngày Mậu Tuất
16 tháng 11T319 tháng 10ngày Kỷ Hợi
17 tháng 11T420 tháng 10ngày Canh Tý
18 tháng 11T521 tháng 10ngày Tân Sửu
19 tháng 11T622 tháng 10ngày Nhâm Dần
20 tháng 11T723 tháng 10ngày Quý Mão
21 tháng 11CN24 tháng 10ngày Giáp Thìn
22 tháng 11T225 tháng 10ngày Ất TỵTiểu tuyết
23 tháng 11T326 tháng 10ngày Bính Ngọ
24 tháng 11T427 tháng 10ngày Đinh Mùi
25 tháng 11T528 tháng 10ngày Mậu Thân
26 tháng 11T629 tháng 10ngày Kỷ Dậu
27 tháng 11T730 tháng 10ngày Canh Tuất
28 tháng 11CNmùng 1 tháng 11ngày Tân Hợi
29 tháng 11T2mùng 2 tháng 11ngày Nhâm Tý
30 tháng 11T3mùng 3 tháng 11ngày Quý Sửu

Tháng 12, 2027

Âm lịch 4/11 – 4/12 · năm Đinh Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T4mùng 4 tháng 11ngày Giáp Dần
2 tháng 12T5mùng 5 tháng 11ngày Ất Mão
3 tháng 12T6mùng 6 tháng 11ngày Bính Thìn
4 tháng 12T7mùng 7 tháng 11ngày Đinh Tỵ
5 tháng 12CNmùng 8 tháng 11ngày Mậu Ngọ
6 tháng 12T2mùng 9 tháng 11ngày Kỷ Mùi
7 tháng 12T3mùng 10 tháng 11ngày Canh ThânĐại tuyết
8 tháng 12T411 tháng 11ngày Tân Dậu
9 tháng 12T512 tháng 11ngày Nhâm Tuất
10 tháng 12T613 tháng 11ngày Quý Hợi
11 tháng 12T714 tháng 11ngày Giáp Tý
12 tháng 12CN15 tháng 11ngày Ất Sửu
13 tháng 12T216 tháng 11ngày Bính Dần
14 tháng 12T317 tháng 11ngày Đinh Mão
15 tháng 12T418 tháng 11ngày Mậu Thìn
16 tháng 12T519 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
17 tháng 12T620 tháng 11ngày Canh Ngọ
18 tháng 12T721 tháng 11ngày Tân Mùi
19 tháng 12CN22 tháng 11ngày Nhâm Thân
20 tháng 12T223 tháng 11ngày Quý Dậu
21 tháng 12T324 tháng 11ngày Giáp Tuất
22 tháng 12T425 tháng 11ngày Ất HợiĐông chí
23 tháng 12T526 tháng 11ngày Bính Tý
24 tháng 12T627 tháng 11ngày Đinh Sửu
25 tháng 12T728 tháng 11ngày Mậu Dần
26 tháng 12CN29 tháng 11ngày Kỷ Mão
27 tháng 12T230 tháng 11ngày Canh Thìn
28 tháng 12T3mùng 1 tháng Chạpngày Tân Tỵ
29 tháng 12T4mùng 2 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ
30 tháng 12T5mùng 3 tháng Chạpngày Quý Mùi
31 tháng 12T6mùng 4 tháng Chạpngày Giáp Thân