Lịch Âm

Lịch âm năm 2028

Năm 2028, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 26 tháng 1, bắt đầu năm Mậu Thân (Năm con Khỉ). Năm này có tháng nhuận: ngày mùng 1 tháng 5 nhuận âm lịch là ngày 23 tháng 6. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T7Tết Dương lịchmùng 5 tháng Chạp
19 tháng 1T4Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
25 tháng 1T3Nghỉ Tết29 tháng Chạp
26 tháng 1T4Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
27 tháng 1T5Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
28 tháng 1T6Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
9 tháng 2T4Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
28 tháng 3T3Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
4 tháng 4T3Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4CNNgày Thống nhấtmùng 6 tháng 4
1 tháng 5T2Quốc tế Lao độngmùng 7 tháng 4
9 tháng 5T3Lễ Phật Đản15 tháng 4
28 tháng 5CNTết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
2 tháng 9T7Quốc khánh14 tháng 7
3 tháng 9CNLễ Vu Lan15 tháng 7
3 tháng 10T3Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T5mùng 10 tháng Chạp
Đại hàn20 tháng 1T524 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T6mùng 10 tháng Giêng
Vũ thủy19 tháng 2T725 tháng Giêng
Kinh trập5 tháng 3CNmùng 10 tháng 2
Xuân phân20 tháng 3T225 tháng 2
Thanh minh4 tháng 4T3mùng 10 tháng 3
Cốc vũ19 tháng 4T425 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5T611 tháng 4
Tiểu mãn20 tháng 5T726 tháng 4
Mang chủng5 tháng 6T213 tháng 5
Hạ chí21 tháng 6T429 tháng 5
Tiểu thử6 tháng 7T514 tháng 5 nhuận
Đại thử22 tháng 7T7mùng 1 tháng 6
Lập thu7 tháng 8T217 tháng 6
Xử thử22 tháng 8T3mùng 3 tháng 7
Bạch lộ7 tháng 9T519 tháng 7
Thu phân22 tháng 9T6mùng 4 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10CN20 tháng 8
Sương giáng23 tháng 10T2mùng 6 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T321 tháng 9
Tiểu tuyết22 tháng 11T4mùng 7 tháng 10
Đại tuyết6 tháng 12T421 tháng 10
Đông chí21 tháng 12T5mùng 6 tháng 11

Tháng 1, 2028

Âm lịch 5/12/2027 – 6/1/2028 · năm Mậu Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T7mùng 5 tháng Chạpngày Ất DậuTết Dương lịch
2 tháng 1CNmùng 6 tháng Chạpngày Bính Tuất
3 tháng 1T2mùng 7 tháng Chạpngày Đinh Hợi
4 tháng 1T3mùng 8 tháng Chạpngày Mậu Tý
5 tháng 1T4mùng 9 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
6 tháng 1T5mùng 10 tháng Chạpngày Canh DầnTiểu hàn
7 tháng 1T611 tháng Chạpngày Tân Mão
8 tháng 1T712 tháng Chạpngày Nhâm Thìn
9 tháng 1CN13 tháng Chạpngày Quý Tỵ
10 tháng 1T214 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
11 tháng 1T315 tháng Chạpngày Ất Mùi
12 tháng 1T416 tháng Chạpngày Bính Thân
13 tháng 1T517 tháng Chạpngày Đinh Dậu
14 tháng 1T618 tháng Chạpngày Mậu Tuất
15 tháng 1T719 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
16 tháng 1CN20 tháng Chạpngày Canh Tý
17 tháng 1T221 tháng Chạpngày Tân Sửu
18 tháng 1T322 tháng Chạpngày Nhâm Dần
19 tháng 1T423 tháng Chạpngày Quý MãoÔng Công Ông Táo
20 tháng 1T524 tháng Chạpngày Giáp ThìnĐại hàn
21 tháng 1T625 tháng Chạpngày Ất Tỵ
22 tháng 1T726 tháng Chạpngày Bính Ngọ
23 tháng 1CN27 tháng Chạpngày Đinh Mùi
24 tháng 1T228 tháng Chạpngày Mậu Thân
25 tháng 1T329 tháng Chạpngày Kỷ DậuNghỉ Tết
26 tháng 1T4mùng 1 tháng Giêngngày Canh TuấtTết Nguyên Đán
27 tháng 1T5mùng 2 tháng Giêngngày Tân HợiNghỉ Tết
28 tháng 1T6mùng 3 tháng Giêngngày Nhâm TýNghỉ Tết
29 tháng 1T7mùng 4 tháng Giêngngày Quý Sửu
30 tháng 1CNmùng 5 tháng Giêngngày Giáp Dần
31 tháng 1T2mùng 6 tháng Giêngngày Ất Mão

Tháng 2, 2028

Âm lịch 7/1 – 5/2 · năm Mậu Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T3mùng 7 tháng Giêngngày Bính Thìn
2 tháng 2T4mùng 8 tháng Giêngngày Đinh Tỵ
3 tháng 2T5mùng 9 tháng Giêngngày Mậu Ngọ
4 tháng 2T6mùng 10 tháng Giêngngày Kỷ MùiLập xuân
5 tháng 2T711 tháng Giêngngày Canh Thân
6 tháng 2CN12 tháng Giêngngày Tân Dậu
7 tháng 2T213 tháng Giêngngày Nhâm Tuất
8 tháng 2T314 tháng Giêngngày Quý Hợi
9 tháng 2T415 tháng Giêngngày Giáp TýTết Nguyên Tiêu
10 tháng 2T516 tháng Giêngngày Ất Sửu
11 tháng 2T617 tháng Giêngngày Bính Dần
12 tháng 2T718 tháng Giêngngày Đinh Mão
13 tháng 2CN19 tháng Giêngngày Mậu Thìn
14 tháng 2T220 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ
15 tháng 2T321 tháng Giêngngày Canh Ngọ
16 tháng 2T422 tháng Giêngngày Tân Mùi
17 tháng 2T523 tháng Giêngngày Nhâm Thân
18 tháng 2T624 tháng Giêngngày Quý Dậu
19 tháng 2T725 tháng Giêngngày Giáp TuấtVũ thủy
20 tháng 2CN26 tháng Giêngngày Ất Hợi
21 tháng 2T227 tháng Giêngngày Bính Tý
22 tháng 2T328 tháng Giêngngày Đinh Sửu
23 tháng 2T429 tháng Giêngngày Mậu Dần
24 tháng 2T530 tháng Giêngngày Kỷ Mão
25 tháng 2T6mùng 1 tháng 2ngày Canh Thìn
26 tháng 2T7mùng 2 tháng 2ngày Tân Tỵ
27 tháng 2CNmùng 3 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
28 tháng 2T2mùng 4 tháng 2ngày Quý Mùi
29 tháng 2T3mùng 5 tháng 2ngày Giáp Thân

Tháng 3, 2028

Âm lịch 6/2 – 6/3 · năm Mậu Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T4mùng 6 tháng 2ngày Ất Dậu
2 tháng 3T5mùng 7 tháng 2ngày Bính Tuất
3 tháng 3T6mùng 8 tháng 2ngày Đinh Hợi
4 tháng 3T7mùng 9 tháng 2ngày Mậu Tý
5 tháng 3CNmùng 10 tháng 2ngày Kỷ SửuKinh trập
6 tháng 3T211 tháng 2ngày Canh Dần
7 tháng 3T312 tháng 2ngày Tân Mão
8 tháng 3T413 tháng 2ngày Nhâm Thìn
9 tháng 3T514 tháng 2ngày Quý Tỵ
10 tháng 3T615 tháng 2ngày Giáp Ngọ
11 tháng 3T716 tháng 2ngày Ất Mùi
12 tháng 3CN17 tháng 2ngày Bính Thân
13 tháng 3T218 tháng 2ngày Đinh Dậu
14 tháng 3T319 tháng 2ngày Mậu Tuất
15 tháng 3T420 tháng 2ngày Kỷ Hợi
16 tháng 3T521 tháng 2ngày Canh Tý
17 tháng 3T622 tháng 2ngày Tân Sửu
18 tháng 3T723 tháng 2ngày Nhâm Dần
19 tháng 3CN24 tháng 2ngày Quý Mão
20 tháng 3T225 tháng 2ngày Giáp ThìnXuân phân
21 tháng 3T326 tháng 2ngày Ất Tỵ
22 tháng 3T427 tháng 2ngày Bính Ngọ
23 tháng 3T528 tháng 2ngày Đinh Mùi
24 tháng 3T629 tháng 2ngày Mậu Thân
25 tháng 3T730 tháng 2ngày Kỷ Dậu
26 tháng 3CNmùng 1 tháng 3ngày Canh Tuất
27 tháng 3T2mùng 2 tháng 3ngày Tân Hợi
28 tháng 3T3mùng 3 tháng 3ngày Nhâm TýTết Hàn Thực
29 tháng 3T4mùng 4 tháng 3ngày Quý Sửu
30 tháng 3T5mùng 5 tháng 3ngày Giáp Dần
31 tháng 3T6mùng 6 tháng 3ngày Ất Mão

Tháng 4, 2028

Âm lịch 7/3 – 6/4 · năm Mậu Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T7mùng 7 tháng 3ngày Bính Thìn
2 tháng 4CNmùng 8 tháng 3ngày Đinh Tỵ
3 tháng 4T2mùng 9 tháng 3ngày Mậu Ngọ
4 tháng 4T3mùng 10 tháng 3ngày Kỷ MùiGiỗ Tổ Hùng Vương, Thanh minh
5 tháng 4T411 tháng 3ngày Canh Thân
6 tháng 4T512 tháng 3ngày Tân Dậu
7 tháng 4T613 tháng 3ngày Nhâm Tuất
8 tháng 4T714 tháng 3ngày Quý Hợi
9 tháng 4CN15 tháng 3ngày Giáp Tý
10 tháng 4T216 tháng 3ngày Ất Sửu
11 tháng 4T317 tháng 3ngày Bính Dần
12 tháng 4T418 tháng 3ngày Đinh Mão
13 tháng 4T519 tháng 3ngày Mậu Thìn
14 tháng 4T620 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
15 tháng 4T721 tháng 3ngày Canh Ngọ
16 tháng 4CN22 tháng 3ngày Tân Mùi
17 tháng 4T223 tháng 3ngày Nhâm Thân
18 tháng 4T324 tháng 3ngày Quý Dậu
19 tháng 4T425 tháng 3ngày Giáp TuấtCốc vũ
20 tháng 4T526 tháng 3ngày Ất Hợi
21 tháng 4T627 tháng 3ngày Bính Tý
22 tháng 4T728 tháng 3ngày Đinh Sửu
23 tháng 4CN29 tháng 3ngày Mậu Dần
24 tháng 4T230 tháng 3ngày Kỷ Mão
25 tháng 4T3mùng 1 tháng 4ngày Canh Thìn
26 tháng 4T4mùng 2 tháng 4ngày Tân Tỵ
27 tháng 4T5mùng 3 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
28 tháng 4T6mùng 4 tháng 4ngày Quý Mùi
29 tháng 4T7mùng 5 tháng 4ngày Giáp Thân
30 tháng 4CNmùng 6 tháng 4ngày Ất DậuNgày Thống nhất

Tháng 5, 2028

Âm lịch 7/4 – 8/5 · năm Mậu Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T2mùng 7 tháng 4ngày Bính TuấtQuốc tế Lao động
2 tháng 5T3mùng 8 tháng 4ngày Đinh Hợi
3 tháng 5T4mùng 9 tháng 4ngày Mậu Tý
4 tháng 5T5mùng 10 tháng 4ngày Kỷ Sửu
5 tháng 5T611 tháng 4ngày Canh DầnLập hạ
6 tháng 5T712 tháng 4ngày Tân Mão
7 tháng 5CN13 tháng 4ngày Nhâm Thìn
8 tháng 5T214 tháng 4ngày Quý Tỵ
9 tháng 5T315 tháng 4ngày Giáp NgọLễ Phật Đản
10 tháng 5T416 tháng 4ngày Ất Mùi
11 tháng 5T517 tháng 4ngày Bính Thân
12 tháng 5T618 tháng 4ngày Đinh Dậu
13 tháng 5T719 tháng 4ngày Mậu Tuất
14 tháng 5CN20 tháng 4ngày Kỷ Hợi
15 tháng 5T221 tháng 4ngày Canh Tý
16 tháng 5T322 tháng 4ngày Tân Sửu
17 tháng 5T423 tháng 4ngày Nhâm Dần
18 tháng 5T524 tháng 4ngày Quý Mão
19 tháng 5T625 tháng 4ngày Giáp Thìn
20 tháng 5T726 tháng 4ngày Ất TỵTiểu mãn
21 tháng 5CN27 tháng 4ngày Bính Ngọ
22 tháng 5T228 tháng 4ngày Đinh Mùi
23 tháng 5T329 tháng 4ngày Mậu Thân
24 tháng 5T4mùng 1 tháng 5ngày Kỷ Dậu
25 tháng 5T5mùng 2 tháng 5ngày Canh Tuất
26 tháng 5T6mùng 3 tháng 5ngày Tân Hợi
27 tháng 5T7mùng 4 tháng 5ngày Nhâm Tý
28 tháng 5CNmùng 5 tháng 5ngày Quý SửuTết Đoan Ngọ
29 tháng 5T2mùng 6 tháng 5ngày Giáp Dần
30 tháng 5T3mùng 7 tháng 5ngày Ất Mão
31 tháng 5T4mùng 8 tháng 5ngày Bính Thìn

Tháng 6, 2028

Âm lịch 9/5 – 8/5n · năm Mậu Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T5mùng 9 tháng 5ngày Đinh Tỵ
2 tháng 6T6mùng 10 tháng 5ngày Mậu Ngọ
3 tháng 6T711 tháng 5ngày Kỷ Mùi
4 tháng 6CN12 tháng 5ngày Canh Thân
5 tháng 6T213 tháng 5ngày Tân DậuMang chủng
6 tháng 6T314 tháng 5ngày Nhâm Tuất
7 tháng 6T415 tháng 5ngày Quý Hợi
8 tháng 6T516 tháng 5ngày Giáp Tý
9 tháng 6T617 tháng 5ngày Ất Sửu
10 tháng 6T718 tháng 5ngày Bính Dần
11 tháng 6CN19 tháng 5ngày Đinh Mão
12 tháng 6T220 tháng 5ngày Mậu Thìn
13 tháng 6T321 tháng 5ngày Kỷ Tỵ
14 tháng 6T422 tháng 5ngày Canh Ngọ
15 tháng 6T523 tháng 5ngày Tân Mùi
16 tháng 6T624 tháng 5ngày Nhâm Thân
17 tháng 6T725 tháng 5ngày Quý Dậu
18 tháng 6CN26 tháng 5ngày Giáp Tuất
19 tháng 6T227 tháng 5ngày Ất Hợi
20 tháng 6T328 tháng 5ngày Bính Tý
21 tháng 6T429 tháng 5ngày Đinh SửuHạ chí
22 tháng 6T530 tháng 5ngày Mậu Dần
23 tháng 6T6mùng 1 tháng 5 nhuậnngày Kỷ Mão
24 tháng 6T7mùng 2 tháng 5 nhuậnngày Canh Thìn
25 tháng 6CNmùng 3 tháng 5 nhuậnngày Tân Tỵ
26 tháng 6T2mùng 4 tháng 5 nhuậnngày Nhâm Ngọ
27 tháng 6T3mùng 5 tháng 5 nhuậnngày Quý Mùi
28 tháng 6T4mùng 6 tháng 5 nhuậnngày Giáp Thân
29 tháng 6T5mùng 7 tháng 5 nhuậnngày Ất Dậu
30 tháng 6T6mùng 8 tháng 5 nhuậnngày Bính Tuất

Tháng 7, 2028

Âm lịch 9/5n – 10/6 · năm Mậu Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T7mùng 9 tháng 5 nhuậnngày Đinh Hợi
2 tháng 7CNmùng 10 tháng 5 nhuậnngày Mậu Tý
3 tháng 7T211 tháng 5 nhuậnngày Kỷ Sửu
4 tháng 7T312 tháng 5 nhuậnngày Canh Dần
5 tháng 7T413 tháng 5 nhuậnngày Tân Mão
6 tháng 7T514 tháng 5 nhuậnngày Nhâm ThìnTiểu thử
7 tháng 7T615 tháng 5 nhuậnngày Quý Tỵ
8 tháng 7T716 tháng 5 nhuậnngày Giáp Ngọ
9 tháng 7CN17 tháng 5 nhuậnngày Ất Mùi
10 tháng 7T218 tháng 5 nhuậnngày Bính Thân
11 tháng 7T319 tháng 5 nhuậnngày Đinh Dậu
12 tháng 7T420 tháng 5 nhuậnngày Mậu Tuất
13 tháng 7T521 tháng 5 nhuậnngày Kỷ Hợi
14 tháng 7T622 tháng 5 nhuậnngày Canh Tý
15 tháng 7T723 tháng 5 nhuậnngày Tân Sửu
16 tháng 7CN24 tháng 5 nhuậnngày Nhâm Dần
17 tháng 7T225 tháng 5 nhuậnngày Quý Mão
18 tháng 7T326 tháng 5 nhuậnngày Giáp Thìn
19 tháng 7T427 tháng 5 nhuậnngày Ất Tỵ
20 tháng 7T528 tháng 5 nhuậnngày Bính Ngọ
21 tháng 7T629 tháng 5 nhuậnngày Đinh Mùi
22 tháng 7T7mùng 1 tháng 6ngày Mậu ThânĐại thử
23 tháng 7CNmùng 2 tháng 6ngày Kỷ Dậu
24 tháng 7T2mùng 3 tháng 6ngày Canh Tuất
25 tháng 7T3mùng 4 tháng 6ngày Tân Hợi
26 tháng 7T4mùng 5 tháng 6ngày Nhâm Tý
27 tháng 7T5mùng 6 tháng 6ngày Quý Sửu
28 tháng 7T6mùng 7 tháng 6ngày Giáp Dần
29 tháng 7T7mùng 8 tháng 6ngày Ất Mão
30 tháng 7CNmùng 9 tháng 6ngày Bính Thìn
31 tháng 7T2mùng 10 tháng 6ngày Đinh Tỵ

Tháng 8, 2028

Âm lịch 11/6 – 12/7 · năm Mậu Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T311 tháng 6ngày Mậu Ngọ
2 tháng 8T412 tháng 6ngày Kỷ Mùi
3 tháng 8T513 tháng 6ngày Canh Thân
4 tháng 8T614 tháng 6ngày Tân Dậu
5 tháng 8T715 tháng 6ngày Nhâm Tuất
6 tháng 8CN16 tháng 6ngày Quý Hợi
7 tháng 8T217 tháng 6ngày Giáp TýLập thu
8 tháng 8T318 tháng 6ngày Ất Sửu
9 tháng 8T419 tháng 6ngày Bính Dần
10 tháng 8T520 tháng 6ngày Đinh Mão
11 tháng 8T621 tháng 6ngày Mậu Thìn
12 tháng 8T722 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
13 tháng 8CN23 tháng 6ngày Canh Ngọ
14 tháng 8T224 tháng 6ngày Tân Mùi
15 tháng 8T325 tháng 6ngày Nhâm Thân
16 tháng 8T426 tháng 6ngày Quý Dậu
17 tháng 8T527 tháng 6ngày Giáp Tuất
18 tháng 8T628 tháng 6ngày Ất Hợi
19 tháng 8T729 tháng 6ngày Bính Tý
20 tháng 8CNmùng 1 tháng 7ngày Đinh Sửu
21 tháng 8T2mùng 2 tháng 7ngày Mậu Dần
22 tháng 8T3mùng 3 tháng 7ngày Kỷ MãoXử thử
23 tháng 8T4mùng 4 tháng 7ngày Canh Thìn
24 tháng 8T5mùng 5 tháng 7ngày Tân Tỵ
25 tháng 8T6mùng 6 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
26 tháng 8T7mùng 7 tháng 7ngày Quý Mùi
27 tháng 8CNmùng 8 tháng 7ngày Giáp Thân
28 tháng 8T2mùng 9 tháng 7ngày Ất Dậu
29 tháng 8T3mùng 10 tháng 7ngày Bính Tuất
30 tháng 8T411 tháng 7ngày Đinh Hợi
31 tháng 8T512 tháng 7ngày Mậu Tý

Tháng 9, 2028

Âm lịch 13/7 – 12/8 · năm Mậu Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T613 tháng 7ngày Kỷ Sửu
2 tháng 9T714 tháng 7ngày Canh DầnQuốc khánh
3 tháng 9CN15 tháng 7ngày Tân MãoLễ Vu Lan
4 tháng 9T216 tháng 7ngày Nhâm Thìn
5 tháng 9T317 tháng 7ngày Quý Tỵ
6 tháng 9T418 tháng 7ngày Giáp Ngọ
7 tháng 9T519 tháng 7ngày Ất MùiBạch lộ
8 tháng 9T620 tháng 7ngày Bính Thân
9 tháng 9T721 tháng 7ngày Đinh Dậu
10 tháng 9CN22 tháng 7ngày Mậu Tuất
11 tháng 9T223 tháng 7ngày Kỷ Hợi
12 tháng 9T324 tháng 7ngày Canh Tý
13 tháng 9T425 tháng 7ngày Tân Sửu
14 tháng 9T526 tháng 7ngày Nhâm Dần
15 tháng 9T627 tháng 7ngày Quý Mão
16 tháng 9T728 tháng 7ngày Giáp Thìn
17 tháng 9CN29 tháng 7ngày Ất Tỵ
18 tháng 9T230 tháng 7ngày Bính Ngọ
19 tháng 9T3mùng 1 tháng 8ngày Đinh Mùi
20 tháng 9T4mùng 2 tháng 8ngày Mậu Thân
21 tháng 9T5mùng 3 tháng 8ngày Kỷ Dậu
22 tháng 9T6mùng 4 tháng 8ngày Canh TuấtThu phân
23 tháng 9T7mùng 5 tháng 8ngày Tân Hợi
24 tháng 9CNmùng 6 tháng 8ngày Nhâm Tý
25 tháng 9T2mùng 7 tháng 8ngày Quý Sửu
26 tháng 9T3mùng 8 tháng 8ngày Giáp Dần
27 tháng 9T4mùng 9 tháng 8ngày Ất Mão
28 tháng 9T5mùng 10 tháng 8ngày Bính Thìn
29 tháng 9T611 tháng 8ngày Đinh Tỵ
30 tháng 9T712 tháng 8ngày Mậu Ngọ

Tháng 10, 2028

Âm lịch 13/8 – 14/9 · năm Mậu Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10CN13 tháng 8ngày Kỷ Mùi
2 tháng 10T214 tháng 8ngày Canh Thân
3 tháng 10T315 tháng 8ngày Tân DậuTết Trung Thu
4 tháng 10T416 tháng 8ngày Nhâm Tuất
5 tháng 10T517 tháng 8ngày Quý Hợi
6 tháng 10T618 tháng 8ngày Giáp Tý
7 tháng 10T719 tháng 8ngày Ất Sửu
8 tháng 10CN20 tháng 8ngày Bính DầnHàn lộ
9 tháng 10T221 tháng 8ngày Đinh Mão
10 tháng 10T322 tháng 8ngày Mậu Thìn
11 tháng 10T423 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
12 tháng 10T524 tháng 8ngày Canh Ngọ
13 tháng 10T625 tháng 8ngày Tân Mùi
14 tháng 10T726 tháng 8ngày Nhâm Thân
15 tháng 10CN27 tháng 8ngày Quý Dậu
16 tháng 10T228 tháng 8ngày Giáp Tuất
17 tháng 10T329 tháng 8ngày Ất Hợi
18 tháng 10T4mùng 1 tháng 9ngày Bính Tý
19 tháng 10T5mùng 2 tháng 9ngày Đinh Sửu
20 tháng 10T6mùng 3 tháng 9ngày Mậu Dần
21 tháng 10T7mùng 4 tháng 9ngày Kỷ Mão
22 tháng 10CNmùng 5 tháng 9ngày Canh Thìn
23 tháng 10T2mùng 6 tháng 9ngày Tân TỵSương giáng
24 tháng 10T3mùng 7 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
25 tháng 10T4mùng 8 tháng 9ngày Quý Mùi
26 tháng 10T5mùng 9 tháng 9ngày Giáp Thân
27 tháng 10T6mùng 10 tháng 9ngày Ất Dậu
28 tháng 10T711 tháng 9ngày Bính Tuất
29 tháng 10CN12 tháng 9ngày Đinh Hợi
30 tháng 10T213 tháng 9ngày Mậu Tý
31 tháng 10T314 tháng 9ngày Kỷ Sửu

Tháng 11, 2028

Âm lịch 15/9 – 15/10 · năm Mậu Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T415 tháng 9ngày Canh Dần
2 tháng 11T516 tháng 9ngày Tân Mão
3 tháng 11T617 tháng 9ngày Nhâm Thìn
4 tháng 11T718 tháng 9ngày Quý Tỵ
5 tháng 11CN19 tháng 9ngày Giáp Ngọ
6 tháng 11T220 tháng 9ngày Ất Mùi
7 tháng 11T321 tháng 9ngày Bính ThânLập đông
8 tháng 11T422 tháng 9ngày Đinh Dậu
9 tháng 11T523 tháng 9ngày Mậu Tuất
10 tháng 11T624 tháng 9ngày Kỷ Hợi
11 tháng 11T725 tháng 9ngày Canh Tý
12 tháng 11CN26 tháng 9ngày Tân Sửu
13 tháng 11T227 tháng 9ngày Nhâm Dần
14 tháng 11T328 tháng 9ngày Quý Mão
15 tháng 11T429 tháng 9ngày Giáp Thìn
16 tháng 11T5mùng 1 tháng 10ngày Ất Tỵ
17 tháng 11T6mùng 2 tháng 10ngày Bính Ngọ
18 tháng 11T7mùng 3 tháng 10ngày Đinh Mùi
19 tháng 11CNmùng 4 tháng 10ngày Mậu Thân
20 tháng 11T2mùng 5 tháng 10ngày Kỷ Dậu
21 tháng 11T3mùng 6 tháng 10ngày Canh Tuất
22 tháng 11T4mùng 7 tháng 10ngày Tân HợiTiểu tuyết
23 tháng 11T5mùng 8 tháng 10ngày Nhâm Tý
24 tháng 11T6mùng 9 tháng 10ngày Quý Sửu
25 tháng 11T7mùng 10 tháng 10ngày Giáp Dần
26 tháng 11CN11 tháng 10ngày Ất Mão
27 tháng 11T212 tháng 10ngày Bính Thìn
28 tháng 11T313 tháng 10ngày Đinh Tỵ
29 tháng 11T414 tháng 10ngày Mậu Ngọ
30 tháng 11T515 tháng 10ngày Kỷ Mùi

Tháng 12, 2028

Âm lịch 16/10 – 16/11 · năm Mậu Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T616 tháng 10ngày Canh Thân
2 tháng 12T717 tháng 10ngày Tân Dậu
3 tháng 12CN18 tháng 10ngày Nhâm Tuất
4 tháng 12T219 tháng 10ngày Quý Hợi
5 tháng 12T320 tháng 10ngày Giáp Tý
6 tháng 12T421 tháng 10ngày Ất SửuĐại tuyết
7 tháng 12T522 tháng 10ngày Bính Dần
8 tháng 12T623 tháng 10ngày Đinh Mão
9 tháng 12T724 tháng 10ngày Mậu Thìn
10 tháng 12CN25 tháng 10ngày Kỷ Tỵ
11 tháng 12T226 tháng 10ngày Canh Ngọ
12 tháng 12T327 tháng 10ngày Tân Mùi
13 tháng 12T428 tháng 10ngày Nhâm Thân
14 tháng 12T529 tháng 10ngày Quý Dậu
15 tháng 12T630 tháng 10ngày Giáp Tuất
16 tháng 12T7mùng 1 tháng 11ngày Ất Hợi
17 tháng 12CNmùng 2 tháng 11ngày Bính Tý
18 tháng 12T2mùng 3 tháng 11ngày Đinh Sửu
19 tháng 12T3mùng 4 tháng 11ngày Mậu Dần
20 tháng 12T4mùng 5 tháng 11ngày Kỷ Mão
21 tháng 12T5mùng 6 tháng 11ngày Canh ThìnĐông chí
22 tháng 12T6mùng 7 tháng 11ngày Tân Tỵ
23 tháng 12T7mùng 8 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
24 tháng 12CNmùng 9 tháng 11ngày Quý Mùi
25 tháng 12T2mùng 10 tháng 11ngày Giáp Thân
26 tháng 12T311 tháng 11ngày Ất Dậu
27 tháng 12T412 tháng 11ngày Bính Tuất
28 tháng 12T513 tháng 11ngày Đinh Hợi
29 tháng 12T614 tháng 11ngày Mậu Tý
30 tháng 12T715 tháng 11ngày Kỷ Sửu
31 tháng 12CN16 tháng 11ngày Canh Dần