Lịch Âm

Lịch âm năm 2036

Năm 2036, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 28 tháng 1, bắt đầu năm Bính Thìn (Năm con Rồng). Năm này có tháng nhuận: ngày mùng 1 tháng 6 nhuận âm lịch là ngày 23 tháng 7. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T3Tết Dương lịchmùng 4 tháng Chạp
20 tháng 1CNÔng Công Ông Táo23 tháng Chạp
27 tháng 1CNNghỉ Tết30 tháng Chạp
28 tháng 1T2Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
29 tháng 1T3Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
30 tháng 1T4Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
11 tháng 2T2Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
30 tháng 3CNTết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
6 tháng 4CNGiỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T4Ngày Thống nhấtmùng 5 tháng 4
1 tháng 5T5Quốc tế Lao độngmùng 6 tháng 4
10 tháng 5T7Lễ Phật Đản15 tháng 4
30 tháng 5T6Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
2 tháng 9T3Quốc khánh12 tháng 7
5 tháng 9T6Lễ Vu Lan15 tháng 7
4 tháng 10T7Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1CNmùng 9 tháng Chạp
Đại hàn20 tháng 1CN23 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T2mùng 8 tháng Giêng
Vũ thủy19 tháng 2T323 tháng Giêng
Kinh trập5 tháng 3T4mùng 8 tháng 2
Xuân phân20 tháng 3T523 tháng 2
Thanh minh4 tháng 4T6mùng 8 tháng 3
Cốc vũ19 tháng 4T723 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5T2mùng 10 tháng 4
Tiểu mãn20 tháng 5T325 tháng 4
Mang chủng5 tháng 6T511 tháng 5
Hạ chí21 tháng 6T727 tháng 5
Tiểu thử6 tháng 7CN13 tháng 6
Đại thử22 tháng 7T329 tháng 6
Lập thu7 tháng 8T516 tháng 6 nhuận
Xử thử22 tháng 8T6mùng 1 tháng 7
Bạch lộ7 tháng 9CN17 tháng 7
Thu phân22 tháng 9T2mùng 3 tháng 8
Hàn lộ7 tháng 10T318 tháng 8
Sương giáng23 tháng 10T5mùng 5 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T620 tháng 9
Tiểu tuyết22 tháng 11T7mùng 5 tháng 10
Đại tuyết6 tháng 12T719 tháng 10
Đông chí21 tháng 12CNmùng 5 tháng 11

Tháng 1, 2036

Âm lịch 4/12/2035 – 4/1/2036 · năm Bính Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T3mùng 4 tháng Chạpngày Đinh MãoTết Dương lịch
2 tháng 1T4mùng 5 tháng Chạpngày Mậu Thìn
3 tháng 1T5mùng 6 tháng Chạpngày Kỷ Tỵ
4 tháng 1T6mùng 7 tháng Chạpngày Canh Ngọ
5 tháng 1T7mùng 8 tháng Chạpngày Tân Mùi
6 tháng 1CNmùng 9 tháng Chạpngày Nhâm ThânTiểu hàn
7 tháng 1T2mùng 10 tháng Chạpngày Quý Dậu
8 tháng 1T311 tháng Chạpngày Giáp Tuất
9 tháng 1T412 tháng Chạpngày Ất Hợi
10 tháng 1T513 tháng Chạpngày Bính Tý
11 tháng 1T614 tháng Chạpngày Đinh Sửu
12 tháng 1T715 tháng Chạpngày Mậu Dần
13 tháng 1CN16 tháng Chạpngày Kỷ Mão
14 tháng 1T217 tháng Chạpngày Canh Thìn
15 tháng 1T318 tháng Chạpngày Tân Tỵ
16 tháng 1T419 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ
17 tháng 1T520 tháng Chạpngày Quý Mùi
18 tháng 1T621 tháng Chạpngày Giáp Thân
19 tháng 1T722 tháng Chạpngày Ất Dậu
20 tháng 1CN23 tháng Chạpngày Bính TuấtÔng Công Ông Táo, Đại hàn
21 tháng 1T224 tháng Chạpngày Đinh Hợi
22 tháng 1T325 tháng Chạpngày Mậu Tý
23 tháng 1T426 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
24 tháng 1T527 tháng Chạpngày Canh Dần
25 tháng 1T628 tháng Chạpngày Tân Mão
26 tháng 1T729 tháng Chạpngày Nhâm Thìn
27 tháng 1CN30 tháng Chạpngày Quý TỵNghỉ Tết
28 tháng 1T2mùng 1 tháng Giêngngày Giáp NgọTết Nguyên Đán
29 tháng 1T3mùng 2 tháng Giêngngày Ất MùiNghỉ Tết
30 tháng 1T4mùng 3 tháng Giêngngày Bính ThânNghỉ Tết
31 tháng 1T5mùng 4 tháng Giêngngày Đinh Dậu

Tháng 2, 2036

Âm lịch 5/1 – 3/2 · năm Bính Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T6mùng 5 tháng Giêngngày Mậu Tuất
2 tháng 2T7mùng 6 tháng Giêngngày Kỷ Hợi
3 tháng 2CNmùng 7 tháng Giêngngày Canh Tý
4 tháng 2T2mùng 8 tháng Giêngngày Tân SửuLập xuân
5 tháng 2T3mùng 9 tháng Giêngngày Nhâm Dần
6 tháng 2T4mùng 10 tháng Giêngngày Quý Mão
7 tháng 2T511 tháng Giêngngày Giáp Thìn
8 tháng 2T612 tháng Giêngngày Ất Tỵ
9 tháng 2T713 tháng Giêngngày Bính Ngọ
10 tháng 2CN14 tháng Giêngngày Đinh Mùi
11 tháng 2T215 tháng Giêngngày Mậu ThânTết Nguyên Tiêu
12 tháng 2T316 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
13 tháng 2T417 tháng Giêngngày Canh Tuất
14 tháng 2T518 tháng Giêngngày Tân Hợi
15 tháng 2T619 tháng Giêngngày Nhâm Tý
16 tháng 2T720 tháng Giêngngày Quý Sửu
17 tháng 2CN21 tháng Giêngngày Giáp Dần
18 tháng 2T222 tháng Giêngngày Ất Mão
19 tháng 2T323 tháng Giêngngày Bính ThìnVũ thủy
20 tháng 2T424 tháng Giêngngày Đinh Tỵ
21 tháng 2T525 tháng Giêngngày Mậu Ngọ
22 tháng 2T626 tháng Giêngngày Kỷ Mùi
23 tháng 2T727 tháng Giêngngày Canh Thân
24 tháng 2CN28 tháng Giêngngày Tân Dậu
25 tháng 2T229 tháng Giêngngày Nhâm Tuất
26 tháng 2T330 tháng Giêngngày Quý Hợi
27 tháng 2T4mùng 1 tháng 2ngày Giáp Tý
28 tháng 2T5mùng 2 tháng 2ngày Ất Sửu
29 tháng 2T6mùng 3 tháng 2ngày Bính Dần

Tháng 3, 2036

Âm lịch 4/2 – 4/3 · năm Bính Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T7mùng 4 tháng 2ngày Đinh Mão
2 tháng 3CNmùng 5 tháng 2ngày Mậu Thìn
3 tháng 3T2mùng 6 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
4 tháng 3T3mùng 7 tháng 2ngày Canh Ngọ
5 tháng 3T4mùng 8 tháng 2ngày Tân MùiKinh trập
6 tháng 3T5mùng 9 tháng 2ngày Nhâm Thân
7 tháng 3T6mùng 10 tháng 2ngày Quý Dậu
8 tháng 3T711 tháng 2ngày Giáp Tuất
9 tháng 3CN12 tháng 2ngày Ất Hợi
10 tháng 3T213 tháng 2ngày Bính Tý
11 tháng 3T314 tháng 2ngày Đinh Sửu
12 tháng 3T415 tháng 2ngày Mậu Dần
13 tháng 3T516 tháng 2ngày Kỷ Mão
14 tháng 3T617 tháng 2ngày Canh Thìn
15 tháng 3T718 tháng 2ngày Tân Tỵ
16 tháng 3CN19 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
17 tháng 3T220 tháng 2ngày Quý Mùi
18 tháng 3T321 tháng 2ngày Giáp Thân
19 tháng 3T422 tháng 2ngày Ất Dậu
20 tháng 3T523 tháng 2ngày Bính TuấtXuân phân
21 tháng 3T624 tháng 2ngày Đinh Hợi
22 tháng 3T725 tháng 2ngày Mậu Tý
23 tháng 3CN26 tháng 2ngày Kỷ Sửu
24 tháng 3T227 tháng 2ngày Canh Dần
25 tháng 3T328 tháng 2ngày Tân Mão
26 tháng 3T429 tháng 2ngày Nhâm Thìn
27 tháng 3T530 tháng 2ngày Quý Tỵ
28 tháng 3T6mùng 1 tháng 3ngày Giáp Ngọ
29 tháng 3T7mùng 2 tháng 3ngày Ất Mùi
30 tháng 3CNmùng 3 tháng 3ngày Bính ThânTết Hàn Thực
31 tháng 3T2mùng 4 tháng 3ngày Đinh Dậu

Tháng 4, 2036

Âm lịch 5/3 – 5/4 · năm Bính Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T3mùng 5 tháng 3ngày Mậu Tuất
2 tháng 4T4mùng 6 tháng 3ngày Kỷ Hợi
3 tháng 4T5mùng 7 tháng 3ngày Canh Tý
4 tháng 4T6mùng 8 tháng 3ngày Tân SửuThanh minh
5 tháng 4T7mùng 9 tháng 3ngày Nhâm Dần
6 tháng 4CNmùng 10 tháng 3ngày Quý MãoGiỗ Tổ Hùng Vương
7 tháng 4T211 tháng 3ngày Giáp Thìn
8 tháng 4T312 tháng 3ngày Ất Tỵ
9 tháng 4T413 tháng 3ngày Bính Ngọ
10 tháng 4T514 tháng 3ngày Đinh Mùi
11 tháng 4T615 tháng 3ngày Mậu Thân
12 tháng 4T716 tháng 3ngày Kỷ Dậu
13 tháng 4CN17 tháng 3ngày Canh Tuất
14 tháng 4T218 tháng 3ngày Tân Hợi
15 tháng 4T319 tháng 3ngày Nhâm Tý
16 tháng 4T420 tháng 3ngày Quý Sửu
17 tháng 4T521 tháng 3ngày Giáp Dần
18 tháng 4T622 tháng 3ngày Ất Mão
19 tháng 4T723 tháng 3ngày Bính ThìnCốc vũ
20 tháng 4CN24 tháng 3ngày Đinh Tỵ
21 tháng 4T225 tháng 3ngày Mậu Ngọ
22 tháng 4T326 tháng 3ngày Kỷ Mùi
23 tháng 4T427 tháng 3ngày Canh Thân
24 tháng 4T528 tháng 3ngày Tân Dậu
25 tháng 4T629 tháng 3ngày Nhâm Tuất
26 tháng 4T7mùng 1 tháng 4ngày Quý Hợi
27 tháng 4CNmùng 2 tháng 4ngày Giáp Tý
28 tháng 4T2mùng 3 tháng 4ngày Ất Sửu
29 tháng 4T3mùng 4 tháng 4ngày Bính Dần
30 tháng 4T4mùng 5 tháng 4ngày Đinh MãoNgày Thống nhất

Tháng 5, 2036

Âm lịch 6/4 – 6/5 · năm Bính Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T5mùng 6 tháng 4ngày Mậu ThìnQuốc tế Lao động
2 tháng 5T6mùng 7 tháng 4ngày Kỷ Tỵ
3 tháng 5T7mùng 8 tháng 4ngày Canh Ngọ
4 tháng 5CNmùng 9 tháng 4ngày Tân Mùi
5 tháng 5T2mùng 10 tháng 4ngày Nhâm ThânLập hạ
6 tháng 5T311 tháng 4ngày Quý Dậu
7 tháng 5T412 tháng 4ngày Giáp Tuất
8 tháng 5T513 tháng 4ngày Ất Hợi
9 tháng 5T614 tháng 4ngày Bính Tý
10 tháng 5T715 tháng 4ngày Đinh SửuLễ Phật Đản
11 tháng 5CN16 tháng 4ngày Mậu Dần
12 tháng 5T217 tháng 4ngày Kỷ Mão
13 tháng 5T318 tháng 4ngày Canh Thìn
14 tháng 5T419 tháng 4ngày Tân Tỵ
15 tháng 5T520 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
16 tháng 5T621 tháng 4ngày Quý Mùi
17 tháng 5T722 tháng 4ngày Giáp Thân
18 tháng 5CN23 tháng 4ngày Ất Dậu
19 tháng 5T224 tháng 4ngày Bính Tuất
20 tháng 5T325 tháng 4ngày Đinh HợiTiểu mãn
21 tháng 5T426 tháng 4ngày Mậu Tý
22 tháng 5T527 tháng 4ngày Kỷ Sửu
23 tháng 5T628 tháng 4ngày Canh Dần
24 tháng 5T729 tháng 4ngày Tân Mão
25 tháng 5CN30 tháng 4ngày Nhâm Thìn
26 tháng 5T2mùng 1 tháng 5ngày Quý Tỵ
27 tháng 5T3mùng 2 tháng 5ngày Giáp Ngọ
28 tháng 5T4mùng 3 tháng 5ngày Ất Mùi
29 tháng 5T5mùng 4 tháng 5ngày Bính Thân
30 tháng 5T6mùng 5 tháng 5ngày Đinh DậuTết Đoan Ngọ
31 tháng 5T7mùng 6 tháng 5ngày Mậu Tuất

Tháng 6, 2036

Âm lịch 7/5 – 7/6 · năm Bính Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6CNmùng 7 tháng 5ngày Kỷ Hợi
2 tháng 6T2mùng 8 tháng 5ngày Canh Tý
3 tháng 6T3mùng 9 tháng 5ngày Tân Sửu
4 tháng 6T4mùng 10 tháng 5ngày Nhâm Dần
5 tháng 6T511 tháng 5ngày Quý MãoMang chủng
6 tháng 6T612 tháng 5ngày Giáp Thìn
7 tháng 6T713 tháng 5ngày Ất Tỵ
8 tháng 6CN14 tháng 5ngày Bính Ngọ
9 tháng 6T215 tháng 5ngày Đinh Mùi
10 tháng 6T316 tháng 5ngày Mậu Thân
11 tháng 6T417 tháng 5ngày Kỷ Dậu
12 tháng 6T518 tháng 5ngày Canh Tuất
13 tháng 6T619 tháng 5ngày Tân Hợi
14 tháng 6T720 tháng 5ngày Nhâm Tý
15 tháng 6CN21 tháng 5ngày Quý Sửu
16 tháng 6T222 tháng 5ngày Giáp Dần
17 tháng 6T323 tháng 5ngày Ất Mão
18 tháng 6T424 tháng 5ngày Bính Thìn
19 tháng 6T525 tháng 5ngày Đinh Tỵ
20 tháng 6T626 tháng 5ngày Mậu Ngọ
21 tháng 6T727 tháng 5ngày Kỷ MùiHạ chí
22 tháng 6CN28 tháng 5ngày Canh Thân
23 tháng 6T229 tháng 5ngày Tân Dậu
24 tháng 6T3mùng 1 tháng 6ngày Nhâm Tuất
25 tháng 6T4mùng 2 tháng 6ngày Quý Hợi
26 tháng 6T5mùng 3 tháng 6ngày Giáp Tý
27 tháng 6T6mùng 4 tháng 6ngày Ất Sửu
28 tháng 6T7mùng 5 tháng 6ngày Bính Dần
29 tháng 6CNmùng 6 tháng 6ngày Đinh Mão
30 tháng 6T2mùng 7 tháng 6ngày Mậu Thìn

Tháng 7, 2036

Âm lịch 8/6 – 9/6n · năm Bính Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T3mùng 8 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
2 tháng 7T4mùng 9 tháng 6ngày Canh Ngọ
3 tháng 7T5mùng 10 tháng 6ngày Tân Mùi
4 tháng 7T611 tháng 6ngày Nhâm Thân
5 tháng 7T712 tháng 6ngày Quý Dậu
6 tháng 7CN13 tháng 6ngày Giáp TuấtTiểu thử
7 tháng 7T214 tháng 6ngày Ất Hợi
8 tháng 7T315 tháng 6ngày Bính Tý
9 tháng 7T416 tháng 6ngày Đinh Sửu
10 tháng 7T517 tháng 6ngày Mậu Dần
11 tháng 7T618 tháng 6ngày Kỷ Mão
12 tháng 7T719 tháng 6ngày Canh Thìn
13 tháng 7CN20 tháng 6ngày Tân Tỵ
14 tháng 7T221 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
15 tháng 7T322 tháng 6ngày Quý Mùi
16 tháng 7T423 tháng 6ngày Giáp Thân
17 tháng 7T524 tháng 6ngày Ất Dậu
18 tháng 7T625 tháng 6ngày Bính Tuất
19 tháng 7T726 tháng 6ngày Đinh Hợi
20 tháng 7CN27 tháng 6ngày Mậu Tý
21 tháng 7T228 tháng 6ngày Kỷ Sửu
22 tháng 7T329 tháng 6ngày Canh DầnĐại thử
23 tháng 7T4mùng 1 tháng 6 nhuậnngày Tân Mão
24 tháng 7T5mùng 2 tháng 6 nhuậnngày Nhâm Thìn
25 tháng 7T6mùng 3 tháng 6 nhuậnngày Quý Tỵ
26 tháng 7T7mùng 4 tháng 6 nhuậnngày Giáp Ngọ
27 tháng 7CNmùng 5 tháng 6 nhuậnngày Ất Mùi
28 tháng 7T2mùng 6 tháng 6 nhuậnngày Bính Thân
29 tháng 7T3mùng 7 tháng 6 nhuậnngày Đinh Dậu
30 tháng 7T4mùng 8 tháng 6 nhuậnngày Mậu Tuất
31 tháng 7T5mùng 9 tháng 6 nhuậnngày Kỷ Hợi

Tháng 8, 2036

Âm lịch 10/6n – 10/7 · năm Bính Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T6mùng 10 tháng 6 nhuậnngày Canh Tý
2 tháng 8T711 tháng 6 nhuậnngày Tân Sửu
3 tháng 8CN12 tháng 6 nhuậnngày Nhâm Dần
4 tháng 8T213 tháng 6 nhuậnngày Quý Mão
5 tháng 8T314 tháng 6 nhuậnngày Giáp Thìn
6 tháng 8T415 tháng 6 nhuậnngày Ất Tỵ
7 tháng 8T516 tháng 6 nhuậnngày Bính NgọLập thu
8 tháng 8T617 tháng 6 nhuậnngày Đinh Mùi
9 tháng 8T718 tháng 6 nhuậnngày Mậu Thân
10 tháng 8CN19 tháng 6 nhuậnngày Kỷ Dậu
11 tháng 8T220 tháng 6 nhuậnngày Canh Tuất
12 tháng 8T321 tháng 6 nhuậnngày Tân Hợi
13 tháng 8T422 tháng 6 nhuậnngày Nhâm Tý
14 tháng 8T523 tháng 6 nhuậnngày Quý Sửu
15 tháng 8T624 tháng 6 nhuậnngày Giáp Dần
16 tháng 8T725 tháng 6 nhuậnngày Ất Mão
17 tháng 8CN26 tháng 6 nhuậnngày Bính Thìn
18 tháng 8T227 tháng 6 nhuậnngày Đinh Tỵ
19 tháng 8T328 tháng 6 nhuậnngày Mậu Ngọ
20 tháng 8T429 tháng 6 nhuậnngày Kỷ Mùi
21 tháng 8T530 tháng 6 nhuậnngày Canh Thân
22 tháng 8T6mùng 1 tháng 7ngày Tân DậuXử thử
23 tháng 8T7mùng 2 tháng 7ngày Nhâm Tuất
24 tháng 8CNmùng 3 tháng 7ngày Quý Hợi
25 tháng 8T2mùng 4 tháng 7ngày Giáp Tý
26 tháng 8T3mùng 5 tháng 7ngày Ất Sửu
27 tháng 8T4mùng 6 tháng 7ngày Bính Dần
28 tháng 8T5mùng 7 tháng 7ngày Đinh Mão
29 tháng 8T6mùng 8 tháng 7ngày Mậu Thìn
30 tháng 8T7mùng 9 tháng 7ngày Kỷ Tỵ
31 tháng 8CNmùng 10 tháng 7ngày Canh Ngọ

Tháng 9, 2036

Âm lịch 11/7 – 11/8 · năm Bính Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T211 tháng 7ngày Tân Mùi
2 tháng 9T312 tháng 7ngày Nhâm ThânQuốc khánh
3 tháng 9T413 tháng 7ngày Quý Dậu
4 tháng 9T514 tháng 7ngày Giáp Tuất
5 tháng 9T615 tháng 7ngày Ất HợiLễ Vu Lan
6 tháng 9T716 tháng 7ngày Bính Tý
7 tháng 9CN17 tháng 7ngày Đinh SửuBạch lộ
8 tháng 9T218 tháng 7ngày Mậu Dần
9 tháng 9T319 tháng 7ngày Kỷ Mão
10 tháng 9T420 tháng 7ngày Canh Thìn
11 tháng 9T521 tháng 7ngày Tân Tỵ
12 tháng 9T622 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
13 tháng 9T723 tháng 7ngày Quý Mùi
14 tháng 9CN24 tháng 7ngày Giáp Thân
15 tháng 9T225 tháng 7ngày Ất Dậu
16 tháng 9T326 tháng 7ngày Bính Tuất
17 tháng 9T427 tháng 7ngày Đinh Hợi
18 tháng 9T528 tháng 7ngày Mậu Tý
19 tháng 9T629 tháng 7ngày Kỷ Sửu
20 tháng 9T7mùng 1 tháng 8ngày Canh Dần
21 tháng 9CNmùng 2 tháng 8ngày Tân Mão
22 tháng 9T2mùng 3 tháng 8ngày Nhâm ThìnThu phân
23 tháng 9T3mùng 4 tháng 8ngày Quý Tỵ
24 tháng 9T4mùng 5 tháng 8ngày Giáp Ngọ
25 tháng 9T5mùng 6 tháng 8ngày Ất Mùi
26 tháng 9T6mùng 7 tháng 8ngày Bính Thân
27 tháng 9T7mùng 8 tháng 8ngày Đinh Dậu
28 tháng 9CNmùng 9 tháng 8ngày Mậu Tuất
29 tháng 9T2mùng 10 tháng 8ngày Kỷ Hợi
30 tháng 9T311 tháng 8ngày Canh Tý

Tháng 10, 2036

Âm lịch 12/8 – 13/9 · năm Bính Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T412 tháng 8ngày Tân Sửu
2 tháng 10T513 tháng 8ngày Nhâm Dần
3 tháng 10T614 tháng 8ngày Quý Mão
4 tháng 10T715 tháng 8ngày Giáp ThìnTết Trung Thu
5 tháng 10CN16 tháng 8ngày Ất Tỵ
6 tháng 10T217 tháng 8ngày Bính Ngọ
7 tháng 10T318 tháng 8ngày Đinh MùiHàn lộ
8 tháng 10T419 tháng 8ngày Mậu Thân
9 tháng 10T520 tháng 8ngày Kỷ Dậu
10 tháng 10T621 tháng 8ngày Canh Tuất
11 tháng 10T722 tháng 8ngày Tân Hợi
12 tháng 10CN23 tháng 8ngày Nhâm Tý
13 tháng 10T224 tháng 8ngày Quý Sửu
14 tháng 10T325 tháng 8ngày Giáp Dần
15 tháng 10T426 tháng 8ngày Ất Mão
16 tháng 10T527 tháng 8ngày Bính Thìn
17 tháng 10T628 tháng 8ngày Đinh Tỵ
18 tháng 10T729 tháng 8ngày Mậu Ngọ
19 tháng 10CNmùng 1 tháng 9ngày Kỷ Mùi
20 tháng 10T2mùng 2 tháng 9ngày Canh Thân
21 tháng 10T3mùng 3 tháng 9ngày Tân Dậu
22 tháng 10T4mùng 4 tháng 9ngày Nhâm Tuất
23 tháng 10T5mùng 5 tháng 9ngày Quý HợiSương giáng
24 tháng 10T6mùng 6 tháng 9ngày Giáp Tý
25 tháng 10T7mùng 7 tháng 9ngày Ất Sửu
26 tháng 10CNmùng 8 tháng 9ngày Bính Dần
27 tháng 10T2mùng 9 tháng 9ngày Đinh Mão
28 tháng 10T3mùng 10 tháng 9ngày Mậu Thìn
29 tháng 10T411 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
30 tháng 10T512 tháng 9ngày Canh Ngọ
31 tháng 10T613 tháng 9ngày Tân Mùi

Tháng 11, 2036

Âm lịch 14/9 – 13/10 · năm Bính Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T714 tháng 9ngày Nhâm Thân
2 tháng 11CN15 tháng 9ngày Quý Dậu
3 tháng 11T216 tháng 9ngày Giáp Tuất
4 tháng 11T317 tháng 9ngày Ất Hợi
5 tháng 11T418 tháng 9ngày Bính Tý
6 tháng 11T519 tháng 9ngày Đinh Sửu
7 tháng 11T620 tháng 9ngày Mậu DầnLập đông
8 tháng 11T721 tháng 9ngày Kỷ Mão
9 tháng 11CN22 tháng 9ngày Canh Thìn
10 tháng 11T223 tháng 9ngày Tân Tỵ
11 tháng 11T324 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
12 tháng 11T425 tháng 9ngày Quý Mùi
13 tháng 11T526 tháng 9ngày Giáp Thân
14 tháng 11T627 tháng 9ngày Ất Dậu
15 tháng 11T728 tháng 9ngày Bính Tuất
16 tháng 11CN29 tháng 9ngày Đinh Hợi
17 tháng 11T230 tháng 9ngày Mậu Tý
18 tháng 11T3mùng 1 tháng 10ngày Kỷ Sửu
19 tháng 11T4mùng 2 tháng 10ngày Canh Dần
20 tháng 11T5mùng 3 tháng 10ngày Tân Mão
21 tháng 11T6mùng 4 tháng 10ngày Nhâm Thìn
22 tháng 11T7mùng 5 tháng 10ngày Quý TỵTiểu tuyết
23 tháng 11CNmùng 6 tháng 10ngày Giáp Ngọ
24 tháng 11T2mùng 7 tháng 10ngày Ất Mùi
25 tháng 11T3mùng 8 tháng 10ngày Bính Thân
26 tháng 11T4mùng 9 tháng 10ngày Đinh Dậu
27 tháng 11T5mùng 10 tháng 10ngày Mậu Tuất
28 tháng 11T611 tháng 10ngày Kỷ Hợi
29 tháng 11T712 tháng 10ngày Canh Tý
30 tháng 11CN13 tháng 10ngày Tân Sửu

Tháng 12, 2036

Âm lịch 14/10 – 15/11 · năm Bính Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T214 tháng 10ngày Nhâm Dần
2 tháng 12T315 tháng 10ngày Quý Mão
3 tháng 12T416 tháng 10ngày Giáp Thìn
4 tháng 12T517 tháng 10ngày Ất Tỵ
5 tháng 12T618 tháng 10ngày Bính Ngọ
6 tháng 12T719 tháng 10ngày Đinh MùiĐại tuyết
7 tháng 12CN20 tháng 10ngày Mậu Thân
8 tháng 12T221 tháng 10ngày Kỷ Dậu
9 tháng 12T322 tháng 10ngày Canh Tuất
10 tháng 12T423 tháng 10ngày Tân Hợi
11 tháng 12T524 tháng 10ngày Nhâm Tý
12 tháng 12T625 tháng 10ngày Quý Sửu
13 tháng 12T726 tháng 10ngày Giáp Dần
14 tháng 12CN27 tháng 10ngày Ất Mão
15 tháng 12T228 tháng 10ngày Bính Thìn
16 tháng 12T329 tháng 10ngày Đinh Tỵ
17 tháng 12T4mùng 1 tháng 11ngày Mậu Ngọ
18 tháng 12T5mùng 2 tháng 11ngày Kỷ Mùi
19 tháng 12T6mùng 3 tháng 11ngày Canh Thân
20 tháng 12T7mùng 4 tháng 11ngày Tân Dậu
21 tháng 12CNmùng 5 tháng 11ngày Nhâm TuấtĐông chí
22 tháng 12T2mùng 6 tháng 11ngày Quý Hợi
23 tháng 12T3mùng 7 tháng 11ngày Giáp Tý
24 tháng 12T4mùng 8 tháng 11ngày Ất Sửu
25 tháng 12T5mùng 9 tháng 11ngày Bính Dần
26 tháng 12T6mùng 10 tháng 11ngày Đinh Mão
27 tháng 12T711 tháng 11ngày Mậu Thìn
28 tháng 12CN12 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
29 tháng 12T213 tháng 11ngày Canh Ngọ
30 tháng 12T314 tháng 11ngày Tân Mùi
31 tháng 12T415 tháng 11ngày Nhâm Thân