Lịch Âm

Lịch âm năm 2035

Năm 2035, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 8 tháng 2, bắt đầu năm Ất Mão (Năm con Mèo). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T2Tết Dương lịch22 tháng 11
31 tháng 1T4Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
7 tháng 2T4Nghỉ Tết30 tháng Chạp
8 tháng 2T5Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
9 tháng 2T6Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
10 tháng 2T7Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
22 tháng 2T5Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
10 tháng 4T3Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
17 tháng 4T3Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T2Ngày Thống nhất23 tháng 3
1 tháng 5T3Quốc tế Lao động24 tháng 3
22 tháng 5T3Lễ Phật Đản15 tháng 4
10 tháng 6CNTết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
18 tháng 8T7Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9CNQuốc khánhmùng 1 tháng 8
16 tháng 9CNTết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn5 tháng 1T626 tháng 11
Đại hàn20 tháng 1T712 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2CN27 tháng Chạp
Vũ thủy19 tháng 2T212 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T327 tháng Giêng
Xuân phân21 tháng 3T412 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T527 tháng 2
Cốc vũ20 tháng 4T613 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5T728 tháng 3
Tiểu mãn21 tháng 5T214 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T4mùng 1 tháng 5
Hạ chí21 tháng 6T516 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T7mùng 3 tháng 6
Đại thử23 tháng 7T219 tháng 6
Lập thu7 tháng 8T3mùng 4 tháng 7
Xử thử23 tháng 8T520 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T7mùng 7 tháng 8
Thu phân23 tháng 9CN22 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T2mùng 8 tháng 9
Sương giáng23 tháng 10T323 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T4mùng 8 tháng 10
Tiểu tuyết22 tháng 11T523 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T6mùng 8 tháng 11
Đông chí22 tháng 12T723 tháng 11

Tháng 1, 2035

Âm lịch 22/11 – 23/12 · năm Giáp Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T222 tháng 11ngày Nhâm TuấtTết Dương lịch
2 tháng 1T323 tháng 11ngày Quý Hợi
3 tháng 1T424 tháng 11ngày Giáp Tý
4 tháng 1T525 tháng 11ngày Ất Sửu
5 tháng 1T626 tháng 11ngày Bính DầnTiểu hàn
6 tháng 1T727 tháng 11ngày Đinh Mão
7 tháng 1CN28 tháng 11ngày Mậu Thìn
8 tháng 1T229 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
9 tháng 1T3mùng 1 tháng Chạpngày Canh Ngọ
10 tháng 1T4mùng 2 tháng Chạpngày Tân Mùi
11 tháng 1T5mùng 3 tháng Chạpngày Nhâm Thân
12 tháng 1T6mùng 4 tháng Chạpngày Quý Dậu
13 tháng 1T7mùng 5 tháng Chạpngày Giáp Tuất
14 tháng 1CNmùng 6 tháng Chạpngày Ất Hợi
15 tháng 1T2mùng 7 tháng Chạpngày Bính Tý
16 tháng 1T3mùng 8 tháng Chạpngày Đinh Sửu
17 tháng 1T4mùng 9 tháng Chạpngày Mậu Dần
18 tháng 1T5mùng 10 tháng Chạpngày Kỷ Mão
19 tháng 1T611 tháng Chạpngày Canh Thìn
20 tháng 1T712 tháng Chạpngày Tân TỵĐại hàn
21 tháng 1CN13 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ
22 tháng 1T214 tháng Chạpngày Quý Mùi
23 tháng 1T315 tháng Chạpngày Giáp Thân
24 tháng 1T416 tháng Chạpngày Ất Dậu
25 tháng 1T517 tháng Chạpngày Bính Tuất
26 tháng 1T618 tháng Chạpngày Đinh Hợi
27 tháng 1T719 tháng Chạpngày Mậu Tý
28 tháng 1CN20 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
29 tháng 1T221 tháng Chạpngày Canh Dần
30 tháng 1T322 tháng Chạpngày Tân Mão
31 tháng 1T423 tháng Chạpngày Nhâm ThìnÔng Công Ông Táo

Tháng 2, 2035

Âm lịch 24/12/2034 – 21/1/2035 · năm Ất Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T524 tháng Chạpngày Quý Tỵ
2 tháng 2T625 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
3 tháng 2T726 tháng Chạpngày Ất Mùi
4 tháng 2CN27 tháng Chạpngày Bính ThânLập xuân
5 tháng 2T228 tháng Chạpngày Đinh Dậu
6 tháng 2T329 tháng Chạpngày Mậu Tuất
7 tháng 2T430 tháng Chạpngày Kỷ HợiNghỉ Tết
8 tháng 2T5mùng 1 tháng Giêngngày Canh TýTết Nguyên Đán
9 tháng 2T6mùng 2 tháng Giêngngày Tân SửuNghỉ Tết
10 tháng 2T7mùng 3 tháng Giêngngày Nhâm DầnNghỉ Tết
11 tháng 2CNmùng 4 tháng Giêngngày Quý Mão
12 tháng 2T2mùng 5 tháng Giêngngày Giáp Thìn
13 tháng 2T3mùng 6 tháng Giêngngày Ất Tỵ
14 tháng 2T4mùng 7 tháng Giêngngày Bính Ngọ
15 tháng 2T5mùng 8 tháng Giêngngày Đinh Mùi
16 tháng 2T6mùng 9 tháng Giêngngày Mậu Thân
17 tháng 2T7mùng 10 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
18 tháng 2CN11 tháng Giêngngày Canh Tuất
19 tháng 2T212 tháng Giêngngày Tân HợiVũ thủy
20 tháng 2T313 tháng Giêngngày Nhâm Tý
21 tháng 2T414 tháng Giêngngày Quý Sửu
22 tháng 2T515 tháng Giêngngày Giáp DầnTết Nguyên Tiêu
23 tháng 2T616 tháng Giêngngày Ất Mão
24 tháng 2T717 tháng Giêngngày Bính Thìn
25 tháng 2CN18 tháng Giêngngày Đinh Tỵ
26 tháng 2T219 tháng Giêngngày Mậu Ngọ
27 tháng 2T320 tháng Giêngngày Kỷ Mùi
28 tháng 2T421 tháng Giêngngày Canh Thân

Tháng 3, 2035

Âm lịch 22/1 – 22/2 · năm Ất Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T522 tháng Giêngngày Tân Dậu
2 tháng 3T623 tháng Giêngngày Nhâm Tuất
3 tháng 3T724 tháng Giêngngày Quý Hợi
4 tháng 3CN25 tháng Giêngngày Giáp Tý
5 tháng 3T226 tháng Giêngngày Ất Sửu
6 tháng 3T327 tháng Giêngngày Bính DầnKinh trập
7 tháng 3T428 tháng Giêngngày Đinh Mão
8 tháng 3T529 tháng Giêngngày Mậu Thìn
9 tháng 3T630 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ
10 tháng 3T7mùng 1 tháng 2ngày Canh Ngọ
11 tháng 3CNmùng 2 tháng 2ngày Tân Mùi
12 tháng 3T2mùng 3 tháng 2ngày Nhâm Thân
13 tháng 3T3mùng 4 tháng 2ngày Quý Dậu
14 tháng 3T4mùng 5 tháng 2ngày Giáp Tuất
15 tháng 3T5mùng 6 tháng 2ngày Ất Hợi
16 tháng 3T6mùng 7 tháng 2ngày Bính Tý
17 tháng 3T7mùng 8 tháng 2ngày Đinh Sửu
18 tháng 3CNmùng 9 tháng 2ngày Mậu Dần
19 tháng 3T2mùng 10 tháng 2ngày Kỷ Mão
20 tháng 3T311 tháng 2ngày Canh Thìn
21 tháng 3T412 tháng 2ngày Tân TỵXuân phân
22 tháng 3T513 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
23 tháng 3T614 tháng 2ngày Quý Mùi
24 tháng 3T715 tháng 2ngày Giáp Thân
25 tháng 3CN16 tháng 2ngày Ất Dậu
26 tháng 3T217 tháng 2ngày Bính Tuất
27 tháng 3T318 tháng 2ngày Đinh Hợi
28 tháng 3T419 tháng 2ngày Mậu Tý
29 tháng 3T520 tháng 2ngày Kỷ Sửu
30 tháng 3T621 tháng 2ngày Canh Dần
31 tháng 3T722 tháng 2ngày Tân Mão

Tháng 4, 2035

Âm lịch 23/2 – 23/3 · năm Ất Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4CN23 tháng 2ngày Nhâm Thìn
2 tháng 4T224 tháng 2ngày Quý Tỵ
3 tháng 4T325 tháng 2ngày Giáp Ngọ
4 tháng 4T426 tháng 2ngày Ất Mùi
5 tháng 4T527 tháng 2ngày Bính ThânThanh minh
6 tháng 4T628 tháng 2ngày Đinh Dậu
7 tháng 4T729 tháng 2ngày Mậu Tuất
8 tháng 4CNmùng 1 tháng 3ngày Kỷ Hợi
9 tháng 4T2mùng 2 tháng 3ngày Canh Tý
10 tháng 4T3mùng 3 tháng 3ngày Tân SửuTết Hàn Thực
11 tháng 4T4mùng 4 tháng 3ngày Nhâm Dần
12 tháng 4T5mùng 5 tháng 3ngày Quý Mão
13 tháng 4T6mùng 6 tháng 3ngày Giáp Thìn
14 tháng 4T7mùng 7 tháng 3ngày Ất Tỵ
15 tháng 4CNmùng 8 tháng 3ngày Bính Ngọ
16 tháng 4T2mùng 9 tháng 3ngày Đinh Mùi
17 tháng 4T3mùng 10 tháng 3ngày Mậu ThânGiỗ Tổ Hùng Vương
18 tháng 4T411 tháng 3ngày Kỷ Dậu
19 tháng 4T512 tháng 3ngày Canh Tuất
20 tháng 4T613 tháng 3ngày Tân HợiCốc vũ
21 tháng 4T714 tháng 3ngày Nhâm Tý
22 tháng 4CN15 tháng 3ngày Quý Sửu
23 tháng 4T216 tháng 3ngày Giáp Dần
24 tháng 4T317 tháng 3ngày Ất Mão
25 tháng 4T418 tháng 3ngày Bính Thìn
26 tháng 4T519 tháng 3ngày Đinh Tỵ
27 tháng 4T620 tháng 3ngày Mậu Ngọ
28 tháng 4T721 tháng 3ngày Kỷ Mùi
29 tháng 4CN22 tháng 3ngày Canh Thân
30 tháng 4T223 tháng 3ngày Tân DậuNgày Thống nhất

Tháng 5, 2035

Âm lịch 24/3 – 24/4 · năm Ất Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T324 tháng 3ngày Nhâm TuấtQuốc tế Lao động
2 tháng 5T425 tháng 3ngày Quý Hợi
3 tháng 5T526 tháng 3ngày Giáp Tý
4 tháng 5T627 tháng 3ngày Ất Sửu
5 tháng 5T728 tháng 3ngày Bính DầnLập hạ
6 tháng 5CN29 tháng 3ngày Đinh Mão
7 tháng 5T230 tháng 3ngày Mậu Thìn
8 tháng 5T3mùng 1 tháng 4ngày Kỷ Tỵ
9 tháng 5T4mùng 2 tháng 4ngày Canh Ngọ
10 tháng 5T5mùng 3 tháng 4ngày Tân Mùi
11 tháng 5T6mùng 4 tháng 4ngày Nhâm Thân
12 tháng 5T7mùng 5 tháng 4ngày Quý Dậu
13 tháng 5CNmùng 6 tháng 4ngày Giáp Tuất
14 tháng 5T2mùng 7 tháng 4ngày Ất Hợi
15 tháng 5T3mùng 8 tháng 4ngày Bính Tý
16 tháng 5T4mùng 9 tháng 4ngày Đinh Sửu
17 tháng 5T5mùng 10 tháng 4ngày Mậu Dần
18 tháng 5T611 tháng 4ngày Kỷ Mão
19 tháng 5T712 tháng 4ngày Canh Thìn
20 tháng 5CN13 tháng 4ngày Tân Tỵ
21 tháng 5T214 tháng 4ngày Nhâm NgọTiểu mãn
22 tháng 5T315 tháng 4ngày Quý MùiLễ Phật Đản
23 tháng 5T416 tháng 4ngày Giáp Thân
24 tháng 5T517 tháng 4ngày Ất Dậu
25 tháng 5T618 tháng 4ngày Bính Tuất
26 tháng 5T719 tháng 4ngày Đinh Hợi
27 tháng 5CN20 tháng 4ngày Mậu Tý
28 tháng 5T221 tháng 4ngày Kỷ Sửu
29 tháng 5T322 tháng 4ngày Canh Dần
30 tháng 5T423 tháng 4ngày Tân Mão
31 tháng 5T524 tháng 4ngày Nhâm Thìn

Tháng 6, 2035

Âm lịch 25/4 – 25/5 · năm Ất Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T625 tháng 4ngày Quý Tỵ
2 tháng 6T726 tháng 4ngày Giáp Ngọ
3 tháng 6CN27 tháng 4ngày Ất Mùi
4 tháng 6T228 tháng 4ngày Bính Thân
5 tháng 6T329 tháng 4ngày Đinh Dậu
6 tháng 6T4mùng 1 tháng 5ngày Mậu TuấtMang chủng
7 tháng 6T5mùng 2 tháng 5ngày Kỷ Hợi
8 tháng 6T6mùng 3 tháng 5ngày Canh Tý
9 tháng 6T7mùng 4 tháng 5ngày Tân Sửu
10 tháng 6CNmùng 5 tháng 5ngày Nhâm DầnTết Đoan Ngọ
11 tháng 6T2mùng 6 tháng 5ngày Quý Mão
12 tháng 6T3mùng 7 tháng 5ngày Giáp Thìn
13 tháng 6T4mùng 8 tháng 5ngày Ất Tỵ
14 tháng 6T5mùng 9 tháng 5ngày Bính Ngọ
15 tháng 6T6mùng 10 tháng 5ngày Đinh Mùi
16 tháng 6T711 tháng 5ngày Mậu Thân
17 tháng 6CN12 tháng 5ngày Kỷ Dậu
18 tháng 6T213 tháng 5ngày Canh Tuất
19 tháng 6T314 tháng 5ngày Tân Hợi
20 tháng 6T415 tháng 5ngày Nhâm Tý
21 tháng 6T516 tháng 5ngày Quý SửuHạ chí
22 tháng 6T617 tháng 5ngày Giáp Dần
23 tháng 6T718 tháng 5ngày Ất Mão
24 tháng 6CN19 tháng 5ngày Bính Thìn
25 tháng 6T220 tháng 5ngày Đinh Tỵ
26 tháng 6T321 tháng 5ngày Mậu Ngọ
27 tháng 6T422 tháng 5ngày Kỷ Mùi
28 tháng 6T523 tháng 5ngày Canh Thân
29 tháng 6T624 tháng 5ngày Tân Dậu
30 tháng 6T725 tháng 5ngày Nhâm Tuất

Tháng 7, 2035

Âm lịch 26/5 – 27/6 · năm Ất Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7CN26 tháng 5ngày Quý Hợi
2 tháng 7T227 tháng 5ngày Giáp Tý
3 tháng 7T328 tháng 5ngày Ất Sửu
4 tháng 7T429 tháng 5ngày Bính Dần
5 tháng 7T5mùng 1 tháng 6ngày Đinh Mão
6 tháng 7T6mùng 2 tháng 6ngày Mậu Thìn
7 tháng 7T7mùng 3 tháng 6ngày Kỷ TỵTiểu thử
8 tháng 7CNmùng 4 tháng 6ngày Canh Ngọ
9 tháng 7T2mùng 5 tháng 6ngày Tân Mùi
10 tháng 7T3mùng 6 tháng 6ngày Nhâm Thân
11 tháng 7T4mùng 7 tháng 6ngày Quý Dậu
12 tháng 7T5mùng 8 tháng 6ngày Giáp Tuất
13 tháng 7T6mùng 9 tháng 6ngày Ất Hợi
14 tháng 7T7mùng 10 tháng 6ngày Bính Tý
15 tháng 7CN11 tháng 6ngày Đinh Sửu
16 tháng 7T212 tháng 6ngày Mậu Dần
17 tháng 7T313 tháng 6ngày Kỷ Mão
18 tháng 7T414 tháng 6ngày Canh Thìn
19 tháng 7T515 tháng 6ngày Tân Tỵ
20 tháng 7T616 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
21 tháng 7T717 tháng 6ngày Quý Mùi
22 tháng 7CN18 tháng 6ngày Giáp Thân
23 tháng 7T219 tháng 6ngày Ất DậuĐại thử
24 tháng 7T320 tháng 6ngày Bính Tuất
25 tháng 7T421 tháng 6ngày Đinh Hợi
26 tháng 7T522 tháng 6ngày Mậu Tý
27 tháng 7T623 tháng 6ngày Kỷ Sửu
28 tháng 7T724 tháng 6ngày Canh Dần
29 tháng 7CN25 tháng 6ngày Tân Mão
30 tháng 7T226 tháng 6ngày Nhâm Thìn
31 tháng 7T327 tháng 6ngày Quý Tỵ

Tháng 8, 2035

Âm lịch 28/6 – 28/7 · năm Ất Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T428 tháng 6ngày Giáp Ngọ
2 tháng 8T529 tháng 6ngày Ất Mùi
3 tháng 8T630 tháng 6ngày Bính Thân
4 tháng 8T7mùng 1 tháng 7ngày Đinh Dậu
5 tháng 8CNmùng 2 tháng 7ngày Mậu Tuất
6 tháng 8T2mùng 3 tháng 7ngày Kỷ Hợi
7 tháng 8T3mùng 4 tháng 7ngày Canh TýLập thu
8 tháng 8T4mùng 5 tháng 7ngày Tân Sửu
9 tháng 8T5mùng 6 tháng 7ngày Nhâm Dần
10 tháng 8T6mùng 7 tháng 7ngày Quý Mão
11 tháng 8T7mùng 8 tháng 7ngày Giáp Thìn
12 tháng 8CNmùng 9 tháng 7ngày Ất Tỵ
13 tháng 8T2mùng 10 tháng 7ngày Bính Ngọ
14 tháng 8T311 tháng 7ngày Đinh Mùi
15 tháng 8T412 tháng 7ngày Mậu Thân
16 tháng 8T513 tháng 7ngày Kỷ Dậu
17 tháng 8T614 tháng 7ngày Canh Tuất
18 tháng 8T715 tháng 7ngày Tân HợiLễ Vu Lan
19 tháng 8CN16 tháng 7ngày Nhâm Tý
20 tháng 8T217 tháng 7ngày Quý Sửu
21 tháng 8T318 tháng 7ngày Giáp Dần
22 tháng 8T419 tháng 7ngày Ất Mão
23 tháng 8T520 tháng 7ngày Bính ThìnXử thử
24 tháng 8T621 tháng 7ngày Đinh Tỵ
25 tháng 8T722 tháng 7ngày Mậu Ngọ
26 tháng 8CN23 tháng 7ngày Kỷ Mùi
27 tháng 8T224 tháng 7ngày Canh Thân
28 tháng 8T325 tháng 7ngày Tân Dậu
29 tháng 8T426 tháng 7ngày Nhâm Tuất
30 tháng 8T527 tháng 7ngày Quý Hợi
31 tháng 8T628 tháng 7ngày Giáp Tý

Tháng 9, 2035

Âm lịch 29/7 – 29/8 · năm Ất Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T729 tháng 7ngày Ất Sửu
2 tháng 9CNmùng 1 tháng 8ngày Bính DầnQuốc khánh
3 tháng 9T2mùng 2 tháng 8ngày Đinh Mão
4 tháng 9T3mùng 3 tháng 8ngày Mậu Thìn
5 tháng 9T4mùng 4 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
6 tháng 9T5mùng 5 tháng 8ngày Canh Ngọ
7 tháng 9T6mùng 6 tháng 8ngày Tân Mùi
8 tháng 9T7mùng 7 tháng 8ngày Nhâm ThânBạch lộ
9 tháng 9CNmùng 8 tháng 8ngày Quý Dậu
10 tháng 9T2mùng 9 tháng 8ngày Giáp Tuất
11 tháng 9T3mùng 10 tháng 8ngày Ất Hợi
12 tháng 9T411 tháng 8ngày Bính Tý
13 tháng 9T512 tháng 8ngày Đinh Sửu
14 tháng 9T613 tháng 8ngày Mậu Dần
15 tháng 9T714 tháng 8ngày Kỷ Mão
16 tháng 9CN15 tháng 8ngày Canh ThìnTết Trung Thu
17 tháng 9T216 tháng 8ngày Tân Tỵ
18 tháng 9T317 tháng 8ngày Nhâm Ngọ
19 tháng 9T418 tháng 8ngày Quý Mùi
20 tháng 9T519 tháng 8ngày Giáp Thân
21 tháng 9T620 tháng 8ngày Ất Dậu
22 tháng 9T721 tháng 8ngày Bính Tuất
23 tháng 9CN22 tháng 8ngày Đinh HợiThu phân
24 tháng 9T223 tháng 8ngày Mậu Tý
25 tháng 9T324 tháng 8ngày Kỷ Sửu
26 tháng 9T425 tháng 8ngày Canh Dần
27 tháng 9T526 tháng 8ngày Tân Mão
28 tháng 9T627 tháng 8ngày Nhâm Thìn
29 tháng 9T728 tháng 8ngày Quý Tỵ
30 tháng 9CN29 tháng 8ngày Giáp Ngọ

Tháng 10, 2035

Âm lịch 1/9 – 1/10 · năm Ất Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T2mùng 1 tháng 9ngày Ất Mùi
2 tháng 10T3mùng 2 tháng 9ngày Bính Thân
3 tháng 10T4mùng 3 tháng 9ngày Đinh Dậu
4 tháng 10T5mùng 4 tháng 9ngày Mậu Tuất
5 tháng 10T6mùng 5 tháng 9ngày Kỷ Hợi
6 tháng 10T7mùng 6 tháng 9ngày Canh Tý
7 tháng 10CNmùng 7 tháng 9ngày Tân Sửu
8 tháng 10T2mùng 8 tháng 9ngày Nhâm DầnHàn lộ
9 tháng 10T3mùng 9 tháng 9ngày Quý Mão
10 tháng 10T4mùng 10 tháng 9ngày Giáp Thìn
11 tháng 10T511 tháng 9ngày Ất Tỵ
12 tháng 10T612 tháng 9ngày Bính Ngọ
13 tháng 10T713 tháng 9ngày Đinh Mùi
14 tháng 10CN14 tháng 9ngày Mậu Thân
15 tháng 10T215 tháng 9ngày Kỷ Dậu
16 tháng 10T316 tháng 9ngày Canh Tuất
17 tháng 10T417 tháng 9ngày Tân Hợi
18 tháng 10T518 tháng 9ngày Nhâm Tý
19 tháng 10T619 tháng 9ngày Quý Sửu
20 tháng 10T720 tháng 9ngày Giáp Dần
21 tháng 10CN21 tháng 9ngày Ất Mão
22 tháng 10T222 tháng 9ngày Bính Thìn
23 tháng 10T323 tháng 9ngày Đinh TỵSương giáng
24 tháng 10T424 tháng 9ngày Mậu Ngọ
25 tháng 10T525 tháng 9ngày Kỷ Mùi
26 tháng 10T626 tháng 9ngày Canh Thân
27 tháng 10T727 tháng 9ngày Tân Dậu
28 tháng 10CN28 tháng 9ngày Nhâm Tuất
29 tháng 10T229 tháng 9ngày Quý Hợi
30 tháng 10T330 tháng 9ngày Giáp Tý
31 tháng 10T4mùng 1 tháng 10ngày Ất Sửu

Tháng 11, 2035

Âm lịch 2/10 – 1/11 · năm Ất Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T5mùng 2 tháng 10ngày Bính Dần
2 tháng 11T6mùng 3 tháng 10ngày Đinh Mão
3 tháng 11T7mùng 4 tháng 10ngày Mậu Thìn
4 tháng 11CNmùng 5 tháng 10ngày Kỷ Tỵ
5 tháng 11T2mùng 6 tháng 10ngày Canh Ngọ
6 tháng 11T3mùng 7 tháng 10ngày Tân Mùi
7 tháng 11T4mùng 8 tháng 10ngày Nhâm ThânLập đông
8 tháng 11T5mùng 9 tháng 10ngày Quý Dậu
9 tháng 11T6mùng 10 tháng 10ngày Giáp Tuất
10 tháng 11T711 tháng 10ngày Ất Hợi
11 tháng 11CN12 tháng 10ngày Bính Tý
12 tháng 11T213 tháng 10ngày Đinh Sửu
13 tháng 11T314 tháng 10ngày Mậu Dần
14 tháng 11T415 tháng 10ngày Kỷ Mão
15 tháng 11T516 tháng 10ngày Canh Thìn
16 tháng 11T617 tháng 10ngày Tân Tỵ
17 tháng 11T718 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
18 tháng 11CN19 tháng 10ngày Quý Mùi
19 tháng 11T220 tháng 10ngày Giáp Thân
20 tháng 11T321 tháng 10ngày Ất Dậu
21 tháng 11T422 tháng 10ngày Bính Tuất
22 tháng 11T523 tháng 10ngày Đinh HợiTiểu tuyết
23 tháng 11T624 tháng 10ngày Mậu Tý
24 tháng 11T725 tháng 10ngày Kỷ Sửu
25 tháng 11CN26 tháng 10ngày Canh Dần
26 tháng 11T227 tháng 10ngày Tân Mão
27 tháng 11T328 tháng 10ngày Nhâm Thìn
28 tháng 11T429 tháng 10ngày Quý Tỵ
29 tháng 11T530 tháng 10ngày Giáp Ngọ
30 tháng 11T6mùng 1 tháng 11ngày Ất Mùi

Tháng 12, 2035

Âm lịch 2/11 – 3/12 · năm Ất Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T7mùng 2 tháng 11ngày Bính Thân
2 tháng 12CNmùng 3 tháng 11ngày Đinh Dậu
3 tháng 12T2mùng 4 tháng 11ngày Mậu Tuất
4 tháng 12T3mùng 5 tháng 11ngày Kỷ Hợi
5 tháng 12T4mùng 6 tháng 11ngày Canh Tý
6 tháng 12T5mùng 7 tháng 11ngày Tân Sửu
7 tháng 12T6mùng 8 tháng 11ngày Nhâm DầnĐại tuyết
8 tháng 12T7mùng 9 tháng 11ngày Quý Mão
9 tháng 12CNmùng 10 tháng 11ngày Giáp Thìn
10 tháng 12T211 tháng 11ngày Ất Tỵ
11 tháng 12T312 tháng 11ngày Bính Ngọ
12 tháng 12T413 tháng 11ngày Đinh Mùi
13 tháng 12T514 tháng 11ngày Mậu Thân
14 tháng 12T615 tháng 11ngày Kỷ Dậu
15 tháng 12T716 tháng 11ngày Canh Tuất
16 tháng 12CN17 tháng 11ngày Tân Hợi
17 tháng 12T218 tháng 11ngày Nhâm Tý
18 tháng 12T319 tháng 11ngày Quý Sửu
19 tháng 12T420 tháng 11ngày Giáp Dần
20 tháng 12T521 tháng 11ngày Ất Mão
21 tháng 12T622 tháng 11ngày Bính Thìn
22 tháng 12T723 tháng 11ngày Đinh TỵĐông chí
23 tháng 12CN24 tháng 11ngày Mậu Ngọ
24 tháng 12T225 tháng 11ngày Kỷ Mùi
25 tháng 12T326 tháng 11ngày Canh Thân
26 tháng 12T427 tháng 11ngày Tân Dậu
27 tháng 12T528 tháng 11ngày Nhâm Tuất
28 tháng 12T629 tháng 11ngày Quý Hợi
29 tháng 12T7mùng 1 tháng Chạpngày Giáp Tý
30 tháng 12CNmùng 2 tháng Chạpngày Ất Sửu
31 tháng 12T2mùng 3 tháng Chạpngày Bính Dần