Lịch Âm

Lịch âm năm 2040

Năm 2040, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 12 tháng 2, bắt đầu năm Canh Thân (Năm con Khỉ). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1CNTết Dương lịch18 tháng 11
5 tháng 2CNÔng Công Ông Táo23 tháng Chạp
11 tháng 2T7Nghỉ Tết29 tháng Chạp
12 tháng 2CNTết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
13 tháng 2T2Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
14 tháng 2T3Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
26 tháng 2CNTết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
13 tháng 4T6Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
20 tháng 4T6Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T2Ngày Thống nhất20 tháng 3
1 tháng 5T3Quốc tế Lao động21 tháng 3
25 tháng 5T6Lễ Phật Đản15 tháng 4
14 tháng 6T5Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
22 tháng 8T4Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9CNQuốc khánh26 tháng 7
20 tháng 9T5Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T623 tháng 11
Đại hàn20 tháng 1T6mùng 7 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T722 tháng Chạp
Vũ thủy19 tháng 2CNmùng 8 tháng Giêng
Kinh trập5 tháng 3T223 tháng Giêng
Xuân phân20 tháng 3T3mùng 8 tháng 2
Thanh minh4 tháng 4T423 tháng 2
Cốc vũ19 tháng 4T5mùng 9 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5T725 tháng 3
Tiểu mãn20 tháng 5CNmùng 10 tháng 4
Mang chủng5 tháng 6T326 tháng 4
Hạ chí21 tháng 6T512 tháng 5
Tiểu thử6 tháng 7T627 tháng 5
Đại thử22 tháng 7CN14 tháng 6
Lập thu7 tháng 8T330 tháng 6
Xử thử22 tháng 8T415 tháng 7
Bạch lộ7 tháng 9T6mùng 2 tháng 8
Thu phân22 tháng 9T717 tháng 8
Hàn lộ7 tháng 10CNmùng 2 tháng 9
Sương giáng23 tháng 10T318 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T4mùng 3 tháng 10
Tiểu tuyết22 tháng 11T518 tháng 10
Đại tuyết6 tháng 12T5mùng 3 tháng 11
Đông chí21 tháng 12T618 tháng 11

Tháng 1, 2040

Âm lịch 18/11 – 18/12 · năm Kỷ Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1CN18 tháng 11ngày Mậu TýTết Dương lịch
2 tháng 1T219 tháng 11ngày Kỷ Sửu
3 tháng 1T320 tháng 11ngày Canh Dần
4 tháng 1T421 tháng 11ngày Tân Mão
5 tháng 1T522 tháng 11ngày Nhâm Thìn
6 tháng 1T623 tháng 11ngày Quý TỵTiểu hàn
7 tháng 1T724 tháng 11ngày Giáp Ngọ
8 tháng 1CN25 tháng 11ngày Ất Mùi
9 tháng 1T226 tháng 11ngày Bính Thân
10 tháng 1T327 tháng 11ngày Đinh Dậu
11 tháng 1T428 tháng 11ngày Mậu Tuất
12 tháng 1T529 tháng 11ngày Kỷ Hợi
13 tháng 1T630 tháng 11ngày Canh Tý
14 tháng 1T7mùng 1 tháng Chạpngày Tân Sửu
15 tháng 1CNmùng 2 tháng Chạpngày Nhâm Dần
16 tháng 1T2mùng 3 tháng Chạpngày Quý Mão
17 tháng 1T3mùng 4 tháng Chạpngày Giáp Thìn
18 tháng 1T4mùng 5 tháng Chạpngày Ất Tỵ
19 tháng 1T5mùng 6 tháng Chạpngày Bính Ngọ
20 tháng 1T6mùng 7 tháng Chạpngày Đinh MùiĐại hàn
21 tháng 1T7mùng 8 tháng Chạpngày Mậu Thân
22 tháng 1CNmùng 9 tháng Chạpngày Kỷ Dậu
23 tháng 1T2mùng 10 tháng Chạpngày Canh Tuất
24 tháng 1T311 tháng Chạpngày Tân Hợi
25 tháng 1T412 tháng Chạpngày Nhâm Tý
26 tháng 1T513 tháng Chạpngày Quý Sửu
27 tháng 1T614 tháng Chạpngày Giáp Dần
28 tháng 1T715 tháng Chạpngày Ất Mão
29 tháng 1CN16 tháng Chạpngày Bính Thìn
30 tháng 1T217 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
31 tháng 1T318 tháng Chạpngày Mậu Ngọ

Tháng 2, 2040

Âm lịch 19/12/2039 – 18/1/2040 · năm Canh Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T419 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
2 tháng 2T520 tháng Chạpngày Canh Thân
3 tháng 2T621 tháng Chạpngày Tân Dậu
4 tháng 2T722 tháng Chạpngày Nhâm TuấtLập xuân
5 tháng 2CN23 tháng Chạpngày Quý HợiÔng Công Ông Táo
6 tháng 2T224 tháng Chạpngày Giáp Tý
7 tháng 2T325 tháng Chạpngày Ất Sửu
8 tháng 2T426 tháng Chạpngày Bính Dần
9 tháng 2T527 tháng Chạpngày Đinh Mão
10 tháng 2T628 tháng Chạpngày Mậu Thìn
11 tháng 2T729 tháng Chạpngày Kỷ TỵNghỉ Tết
12 tháng 2CNmùng 1 tháng Giêngngày Canh NgọTết Nguyên Đán
13 tháng 2T2mùng 2 tháng Giêngngày Tân MùiNghỉ Tết
14 tháng 2T3mùng 3 tháng Giêngngày Nhâm ThânNghỉ Tết
15 tháng 2T4mùng 4 tháng Giêngngày Quý Dậu
16 tháng 2T5mùng 5 tháng Giêngngày Giáp Tuất
17 tháng 2T6mùng 6 tháng Giêngngày Ất Hợi
18 tháng 2T7mùng 7 tháng Giêngngày Bính Tý
19 tháng 2CNmùng 8 tháng Giêngngày Đinh SửuVũ thủy
20 tháng 2T2mùng 9 tháng Giêngngày Mậu Dần
21 tháng 2T3mùng 10 tháng Giêngngày Kỷ Mão
22 tháng 2T411 tháng Giêngngày Canh Thìn
23 tháng 2T512 tháng Giêngngày Tân Tỵ
24 tháng 2T613 tháng Giêngngày Nhâm Ngọ
25 tháng 2T714 tháng Giêngngày Quý Mùi
26 tháng 2CN15 tháng Giêngngày Giáp ThânTết Nguyên Tiêu
27 tháng 2T216 tháng Giêngngày Ất Dậu
28 tháng 2T317 tháng Giêngngày Bính Tuất
29 tháng 2T418 tháng Giêngngày Đinh Hợi

Tháng 3, 2040

Âm lịch 19/1 – 19/2 · năm Canh Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T519 tháng Giêngngày Mậu Tý
2 tháng 3T620 tháng Giêngngày Kỷ Sửu
3 tháng 3T721 tháng Giêngngày Canh Dần
4 tháng 3CN22 tháng Giêngngày Tân Mão
5 tháng 3T223 tháng Giêngngày Nhâm ThìnKinh trập
6 tháng 3T324 tháng Giêngngày Quý Tỵ
7 tháng 3T425 tháng Giêngngày Giáp Ngọ
8 tháng 3T526 tháng Giêngngày Ất Mùi
9 tháng 3T627 tháng Giêngngày Bính Thân
10 tháng 3T728 tháng Giêngngày Đinh Dậu
11 tháng 3CN29 tháng Giêngngày Mậu Tuất
12 tháng 3T230 tháng Giêngngày Kỷ Hợi
13 tháng 3T3mùng 1 tháng 2ngày Canh Tý
14 tháng 3T4mùng 2 tháng 2ngày Tân Sửu
15 tháng 3T5mùng 3 tháng 2ngày Nhâm Dần
16 tháng 3T6mùng 4 tháng 2ngày Quý Mão
17 tháng 3T7mùng 5 tháng 2ngày Giáp Thìn
18 tháng 3CNmùng 6 tháng 2ngày Ất Tỵ
19 tháng 3T2mùng 7 tháng 2ngày Bính Ngọ
20 tháng 3T3mùng 8 tháng 2ngày Đinh MùiXuân phân
21 tháng 3T4mùng 9 tháng 2ngày Mậu Thân
22 tháng 3T5mùng 10 tháng 2ngày Kỷ Dậu
23 tháng 3T611 tháng 2ngày Canh Tuất
24 tháng 3T712 tháng 2ngày Tân Hợi
25 tháng 3CN13 tháng 2ngày Nhâm Tý
26 tháng 3T214 tháng 2ngày Quý Sửu
27 tháng 3T315 tháng 2ngày Giáp Dần
28 tháng 3T416 tháng 2ngày Ất Mão
29 tháng 3T517 tháng 2ngày Bính Thìn
30 tháng 3T618 tháng 2ngày Đinh Tỵ
31 tháng 3T719 tháng 2ngày Mậu Ngọ

Tháng 4, 2040

Âm lịch 20/2 – 20/3 · năm Canh Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4CN20 tháng 2ngày Kỷ Mùi
2 tháng 4T221 tháng 2ngày Canh Thân
3 tháng 4T322 tháng 2ngày Tân Dậu
4 tháng 4T423 tháng 2ngày Nhâm TuấtThanh minh
5 tháng 4T524 tháng 2ngày Quý Hợi
6 tháng 4T625 tháng 2ngày Giáp Tý
7 tháng 4T726 tháng 2ngày Ất Sửu
8 tháng 4CN27 tháng 2ngày Bính Dần
9 tháng 4T228 tháng 2ngày Đinh Mão
10 tháng 4T329 tháng 2ngày Mậu Thìn
11 tháng 4T4mùng 1 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
12 tháng 4T5mùng 2 tháng 3ngày Canh Ngọ
13 tháng 4T6mùng 3 tháng 3ngày Tân MùiTết Hàn Thực
14 tháng 4T7mùng 4 tháng 3ngày Nhâm Thân
15 tháng 4CNmùng 5 tháng 3ngày Quý Dậu
16 tháng 4T2mùng 6 tháng 3ngày Giáp Tuất
17 tháng 4T3mùng 7 tháng 3ngày Ất Hợi
18 tháng 4T4mùng 8 tháng 3ngày Bính Tý
19 tháng 4T5mùng 9 tháng 3ngày Đinh SửuCốc vũ
20 tháng 4T6mùng 10 tháng 3ngày Mậu DầnGiỗ Tổ Hùng Vương
21 tháng 4T711 tháng 3ngày Kỷ Mão
22 tháng 4CN12 tháng 3ngày Canh Thìn
23 tháng 4T213 tháng 3ngày Tân Tỵ
24 tháng 4T314 tháng 3ngày Nhâm Ngọ
25 tháng 4T415 tháng 3ngày Quý Mùi
26 tháng 4T516 tháng 3ngày Giáp Thân
27 tháng 4T617 tháng 3ngày Ất Dậu
28 tháng 4T718 tháng 3ngày Bính Tuất
29 tháng 4CN19 tháng 3ngày Đinh Hợi
30 tháng 4T220 tháng 3ngày Mậu TýNgày Thống nhất

Tháng 5, 2040

Âm lịch 21/3 – 21/4 · năm Canh Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T321 tháng 3ngày Kỷ SửuQuốc tế Lao động
2 tháng 5T422 tháng 3ngày Canh Dần
3 tháng 5T523 tháng 3ngày Tân Mão
4 tháng 5T624 tháng 3ngày Nhâm Thìn
5 tháng 5T725 tháng 3ngày Quý TỵLập hạ
6 tháng 5CN26 tháng 3ngày Giáp Ngọ
7 tháng 5T227 tháng 3ngày Ất Mùi
8 tháng 5T328 tháng 3ngày Bính Thân
9 tháng 5T429 tháng 3ngày Đinh Dậu
10 tháng 5T530 tháng 3ngày Mậu Tuất
11 tháng 5T6mùng 1 tháng 4ngày Kỷ Hợi
12 tháng 5T7mùng 2 tháng 4ngày Canh Tý
13 tháng 5CNmùng 3 tháng 4ngày Tân Sửu
14 tháng 5T2mùng 4 tháng 4ngày Nhâm Dần
15 tháng 5T3mùng 5 tháng 4ngày Quý Mão
16 tháng 5T4mùng 6 tháng 4ngày Giáp Thìn
17 tháng 5T5mùng 7 tháng 4ngày Ất Tỵ
18 tháng 5T6mùng 8 tháng 4ngày Bính Ngọ
19 tháng 5T7mùng 9 tháng 4ngày Đinh Mùi
20 tháng 5CNmùng 10 tháng 4ngày Mậu ThânTiểu mãn
21 tháng 5T211 tháng 4ngày Kỷ Dậu
22 tháng 5T312 tháng 4ngày Canh Tuất
23 tháng 5T413 tháng 4ngày Tân Hợi
24 tháng 5T514 tháng 4ngày Nhâm Tý
25 tháng 5T615 tháng 4ngày Quý SửuLễ Phật Đản
26 tháng 5T716 tháng 4ngày Giáp Dần
27 tháng 5CN17 tháng 4ngày Ất Mão
28 tháng 5T218 tháng 4ngày Bính Thìn
29 tháng 5T319 tháng 4ngày Đinh Tỵ
30 tháng 5T420 tháng 4ngày Mậu Ngọ
31 tháng 5T521 tháng 4ngày Kỷ Mùi

Tháng 6, 2040

Âm lịch 22/4 – 21/5 · năm Canh Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T622 tháng 4ngày Canh Thân
2 tháng 6T723 tháng 4ngày Tân Dậu
3 tháng 6CN24 tháng 4ngày Nhâm Tuất
4 tháng 6T225 tháng 4ngày Quý Hợi
5 tháng 6T326 tháng 4ngày Giáp TýMang chủng
6 tháng 6T427 tháng 4ngày Ất Sửu
7 tháng 6T528 tháng 4ngày Bính Dần
8 tháng 6T629 tháng 4ngày Đinh Mão
9 tháng 6T730 tháng 4ngày Mậu Thìn
10 tháng 6CNmùng 1 tháng 5ngày Kỷ Tỵ
11 tháng 6T2mùng 2 tháng 5ngày Canh Ngọ
12 tháng 6T3mùng 3 tháng 5ngày Tân Mùi
13 tháng 6T4mùng 4 tháng 5ngày Nhâm Thân
14 tháng 6T5mùng 5 tháng 5ngày Quý DậuTết Đoan Ngọ
15 tháng 6T6mùng 6 tháng 5ngày Giáp Tuất
16 tháng 6T7mùng 7 tháng 5ngày Ất Hợi
17 tháng 6CNmùng 8 tháng 5ngày Bính Tý
18 tháng 6T2mùng 9 tháng 5ngày Đinh Sửu
19 tháng 6T3mùng 10 tháng 5ngày Mậu Dần
20 tháng 6T411 tháng 5ngày Kỷ Mão
21 tháng 6T512 tháng 5ngày Canh ThìnHạ chí
22 tháng 6T613 tháng 5ngày Tân Tỵ
23 tháng 6T714 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
24 tháng 6CN15 tháng 5ngày Quý Mùi
25 tháng 6T216 tháng 5ngày Giáp Thân
26 tháng 6T317 tháng 5ngày Ất Dậu
27 tháng 6T418 tháng 5ngày Bính Tuất
28 tháng 6T519 tháng 5ngày Đinh Hợi
29 tháng 6T620 tháng 5ngày Mậu Tý
30 tháng 6T721 tháng 5ngày Kỷ Sửu

Tháng 7, 2040

Âm lịch 22/5 – 23/6 · năm Canh Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7CN22 tháng 5ngày Canh Dần
2 tháng 7T223 tháng 5ngày Tân Mão
3 tháng 7T324 tháng 5ngày Nhâm Thìn
4 tháng 7T425 tháng 5ngày Quý Tỵ
5 tháng 7T526 tháng 5ngày Giáp Ngọ
6 tháng 7T627 tháng 5ngày Ất MùiTiểu thử
7 tháng 7T728 tháng 5ngày Bính Thân
8 tháng 7CN29 tháng 5ngày Đinh Dậu
9 tháng 7T2mùng 1 tháng 6ngày Mậu Tuất
10 tháng 7T3mùng 2 tháng 6ngày Kỷ Hợi
11 tháng 7T4mùng 3 tháng 6ngày Canh Tý
12 tháng 7T5mùng 4 tháng 6ngày Tân Sửu
13 tháng 7T6mùng 5 tháng 6ngày Nhâm Dần
14 tháng 7T7mùng 6 tháng 6ngày Quý Mão
15 tháng 7CNmùng 7 tháng 6ngày Giáp Thìn
16 tháng 7T2mùng 8 tháng 6ngày Ất Tỵ
17 tháng 7T3mùng 9 tháng 6ngày Bính Ngọ
18 tháng 7T4mùng 10 tháng 6ngày Đinh Mùi
19 tháng 7T511 tháng 6ngày Mậu Thân
20 tháng 7T612 tháng 6ngày Kỷ Dậu
21 tháng 7T713 tháng 6ngày Canh Tuất
22 tháng 7CN14 tháng 6ngày Tân HợiĐại thử
23 tháng 7T215 tháng 6ngày Nhâm Tý
24 tháng 7T316 tháng 6ngày Quý Sửu
25 tháng 7T417 tháng 6ngày Giáp Dần
26 tháng 7T518 tháng 6ngày Ất Mão
27 tháng 7T619 tháng 6ngày Bính Thìn
28 tháng 7T720 tháng 6ngày Đinh Tỵ
29 tháng 7CN21 tháng 6ngày Mậu Ngọ
30 tháng 7T222 tháng 6ngày Kỷ Mùi
31 tháng 7T323 tháng 6ngày Canh Thân

Tháng 8, 2040

Âm lịch 24/6 – 24/7 · năm Canh Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T424 tháng 6ngày Tân Dậu
2 tháng 8T525 tháng 6ngày Nhâm Tuất
3 tháng 8T626 tháng 6ngày Quý Hợi
4 tháng 8T727 tháng 6ngày Giáp Tý
5 tháng 8CN28 tháng 6ngày Ất Sửu
6 tháng 8T229 tháng 6ngày Bính Dần
7 tháng 8T330 tháng 6ngày Đinh MãoLập thu
8 tháng 8T4mùng 1 tháng 7ngày Mậu Thìn
9 tháng 8T5mùng 2 tháng 7ngày Kỷ Tỵ
10 tháng 8T6mùng 3 tháng 7ngày Canh Ngọ
11 tháng 8T7mùng 4 tháng 7ngày Tân Mùi
12 tháng 8CNmùng 5 tháng 7ngày Nhâm Thân
13 tháng 8T2mùng 6 tháng 7ngày Quý Dậu
14 tháng 8T3mùng 7 tháng 7ngày Giáp Tuất
15 tháng 8T4mùng 8 tháng 7ngày Ất Hợi
16 tháng 8T5mùng 9 tháng 7ngày Bính Tý
17 tháng 8T6mùng 10 tháng 7ngày Đinh Sửu
18 tháng 8T711 tháng 7ngày Mậu Dần
19 tháng 8CN12 tháng 7ngày Kỷ Mão
20 tháng 8T213 tháng 7ngày Canh Thìn
21 tháng 8T314 tháng 7ngày Tân Tỵ
22 tháng 8T415 tháng 7ngày Nhâm NgọLễ Vu Lan, Xử thử
23 tháng 8T516 tháng 7ngày Quý Mùi
24 tháng 8T617 tháng 7ngày Giáp Thân
25 tháng 8T718 tháng 7ngày Ất Dậu
26 tháng 8CN19 tháng 7ngày Bính Tuất
27 tháng 8T220 tháng 7ngày Đinh Hợi
28 tháng 8T321 tháng 7ngày Mậu Tý
29 tháng 8T422 tháng 7ngày Kỷ Sửu
30 tháng 8T523 tháng 7ngày Canh Dần
31 tháng 8T624 tháng 7ngày Tân Mão

Tháng 9, 2040

Âm lịch 25/7 – 25/8 · năm Canh Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T725 tháng 7ngày Nhâm Thìn
2 tháng 9CN26 tháng 7ngày Quý TỵQuốc khánh
3 tháng 9T227 tháng 7ngày Giáp Ngọ
4 tháng 9T328 tháng 7ngày Ất Mùi
5 tháng 9T429 tháng 7ngày Bính Thân
6 tháng 9T5mùng 1 tháng 8ngày Đinh Dậu
7 tháng 9T6mùng 2 tháng 8ngày Mậu TuấtBạch lộ
8 tháng 9T7mùng 3 tháng 8ngày Kỷ Hợi
9 tháng 9CNmùng 4 tháng 8ngày Canh Tý
10 tháng 9T2mùng 5 tháng 8ngày Tân Sửu
11 tháng 9T3mùng 6 tháng 8ngày Nhâm Dần
12 tháng 9T4mùng 7 tháng 8ngày Quý Mão
13 tháng 9T5mùng 8 tháng 8ngày Giáp Thìn
14 tháng 9T6mùng 9 tháng 8ngày Ất Tỵ
15 tháng 9T7mùng 10 tháng 8ngày Bính Ngọ
16 tháng 9CN11 tháng 8ngày Đinh Mùi
17 tháng 9T212 tháng 8ngày Mậu Thân
18 tháng 9T313 tháng 8ngày Kỷ Dậu
19 tháng 9T414 tháng 8ngày Canh Tuất
20 tháng 9T515 tháng 8ngày Tân HợiTết Trung Thu
21 tháng 9T616 tháng 8ngày Nhâm Tý
22 tháng 9T717 tháng 8ngày Quý SửuThu phân
23 tháng 9CN18 tháng 8ngày Giáp Dần
24 tháng 9T219 tháng 8ngày Ất Mão
25 tháng 9T320 tháng 8ngày Bính Thìn
26 tháng 9T421 tháng 8ngày Đinh Tỵ
27 tháng 9T522 tháng 8ngày Mậu Ngọ
28 tháng 9T623 tháng 8ngày Kỷ Mùi
29 tháng 9T724 tháng 8ngày Canh Thân
30 tháng 9CN25 tháng 8ngày Tân Dậu

Tháng 10, 2040

Âm lịch 26/8 – 26/9 · năm Canh Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T226 tháng 8ngày Nhâm Tuất
2 tháng 10T327 tháng 8ngày Quý Hợi
3 tháng 10T428 tháng 8ngày Giáp Tý
4 tháng 10T529 tháng 8ngày Ất Sửu
5 tháng 10T630 tháng 8ngày Bính Dần
6 tháng 10T7mùng 1 tháng 9ngày Đinh Mão
7 tháng 10CNmùng 2 tháng 9ngày Mậu ThìnHàn lộ
8 tháng 10T2mùng 3 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
9 tháng 10T3mùng 4 tháng 9ngày Canh Ngọ
10 tháng 10T4mùng 5 tháng 9ngày Tân Mùi
11 tháng 10T5mùng 6 tháng 9ngày Nhâm Thân
12 tháng 10T6mùng 7 tháng 9ngày Quý Dậu
13 tháng 10T7mùng 8 tháng 9ngày Giáp Tuất
14 tháng 10CNmùng 9 tháng 9ngày Ất Hợi
15 tháng 10T2mùng 10 tháng 9ngày Bính Tý
16 tháng 10T311 tháng 9ngày Đinh Sửu
17 tháng 10T412 tháng 9ngày Mậu Dần
18 tháng 10T513 tháng 9ngày Kỷ Mão
19 tháng 10T614 tháng 9ngày Canh Thìn
20 tháng 10T715 tháng 9ngày Tân Tỵ
21 tháng 10CN16 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
22 tháng 10T217 tháng 9ngày Quý Mùi
23 tháng 10T318 tháng 9ngày Giáp ThânSương giáng
24 tháng 10T419 tháng 9ngày Ất Dậu
25 tháng 10T520 tháng 9ngày Bính Tuất
26 tháng 10T621 tháng 9ngày Đinh Hợi
27 tháng 10T722 tháng 9ngày Mậu Tý
28 tháng 10CN23 tháng 9ngày Kỷ Sửu
29 tháng 10T224 tháng 9ngày Canh Dần
30 tháng 10T325 tháng 9ngày Tân Mão
31 tháng 10T426 tháng 9ngày Nhâm Thìn

Tháng 11, 2040

Âm lịch 27/9 – 26/10 · năm Canh Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T527 tháng 9ngày Quý Tỵ
2 tháng 11T628 tháng 9ngày Giáp Ngọ
3 tháng 11T729 tháng 9ngày Ất Mùi
4 tháng 11CN30 tháng 9ngày Bính Thân
5 tháng 11T2mùng 1 tháng 10ngày Đinh Dậu
6 tháng 11T3mùng 2 tháng 10ngày Mậu Tuất
7 tháng 11T4mùng 3 tháng 10ngày Kỷ HợiLập đông
8 tháng 11T5mùng 4 tháng 10ngày Canh Tý
9 tháng 11T6mùng 5 tháng 10ngày Tân Sửu
10 tháng 11T7mùng 6 tháng 10ngày Nhâm Dần
11 tháng 11CNmùng 7 tháng 10ngày Quý Mão
12 tháng 11T2mùng 8 tháng 10ngày Giáp Thìn
13 tháng 11T3mùng 9 tháng 10ngày Ất Tỵ
14 tháng 11T4mùng 10 tháng 10ngày Bính Ngọ
15 tháng 11T511 tháng 10ngày Đinh Mùi
16 tháng 11T612 tháng 10ngày Mậu Thân
17 tháng 11T713 tháng 10ngày Kỷ Dậu
18 tháng 11CN14 tháng 10ngày Canh Tuất
19 tháng 11T215 tháng 10ngày Tân Hợi
20 tháng 11T316 tháng 10ngày Nhâm Tý
21 tháng 11T417 tháng 10ngày Quý Sửu
22 tháng 11T518 tháng 10ngày Giáp DầnTiểu tuyết
23 tháng 11T619 tháng 10ngày Ất Mão
24 tháng 11T720 tháng 10ngày Bính Thìn
25 tháng 11CN21 tháng 10ngày Đinh Tỵ
26 tháng 11T222 tháng 10ngày Mậu Ngọ
27 tháng 11T323 tháng 10ngày Kỷ Mùi
28 tháng 11T424 tháng 10ngày Canh Thân
29 tháng 11T525 tháng 10ngày Tân Dậu
30 tháng 11T626 tháng 10ngày Nhâm Tuất

Tháng 12, 2040

Âm lịch 27/10 – 28/11 · năm Canh Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T727 tháng 10ngày Quý Hợi
2 tháng 12CN28 tháng 10ngày Giáp Tý
3 tháng 12T229 tháng 10ngày Ất Sửu
4 tháng 12T3mùng 1 tháng 11ngày Bính Dần
5 tháng 12T4mùng 2 tháng 11ngày Đinh Mão
6 tháng 12T5mùng 3 tháng 11ngày Mậu ThìnĐại tuyết
7 tháng 12T6mùng 4 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
8 tháng 12T7mùng 5 tháng 11ngày Canh Ngọ
9 tháng 12CNmùng 6 tháng 11ngày Tân Mùi
10 tháng 12T2mùng 7 tháng 11ngày Nhâm Thân
11 tháng 12T3mùng 8 tháng 11ngày Quý Dậu
12 tháng 12T4mùng 9 tháng 11ngày Giáp Tuất
13 tháng 12T5mùng 10 tháng 11ngày Ất Hợi
14 tháng 12T611 tháng 11ngày Bính Tý
15 tháng 12T712 tháng 11ngày Đinh Sửu
16 tháng 12CN13 tháng 11ngày Mậu Dần
17 tháng 12T214 tháng 11ngày Kỷ Mão
18 tháng 12T315 tháng 11ngày Canh Thìn
19 tháng 12T416 tháng 11ngày Tân Tỵ
20 tháng 12T517 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
21 tháng 12T618 tháng 11ngày Quý MùiĐông chí
22 tháng 12T719 tháng 11ngày Giáp Thân
23 tháng 12CN20 tháng 11ngày Ất Dậu
24 tháng 12T221 tháng 11ngày Bính Tuất
25 tháng 12T322 tháng 11ngày Đinh Hợi
26 tháng 12T423 tháng 11ngày Mậu Tý
27 tháng 12T524 tháng 11ngày Kỷ Sửu
28 tháng 12T625 tháng 11ngày Canh Dần
29 tháng 12T726 tháng 11ngày Tân Mão
30 tháng 12CN27 tháng 11ngày Nhâm Thìn
31 tháng 12T228 tháng 11ngày Quý Tỵ