Lịch âm năm 2040
Năm 2040, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 12 tháng 2, bắt đầu năm Canh Thân (Năm con Khỉ). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.
Ngày lễ, Tết
| Ngày | Thứ | Tên | Âm lịch |
|---|---|---|---|
| 1 tháng 1 | CN | Tết Dương lịch | 18 tháng 11 |
| 5 tháng 2 | CN | Ông Công Ông Táo | 23 tháng Chạp |
| 11 tháng 2 | T7 | Nghỉ Tết | 29 tháng Chạp |
| 12 tháng 2 | CN | Tết Nguyên Đán | mùng 1 tháng Giêng |
| 13 tháng 2 | T2 | Nghỉ Tết | mùng 2 tháng Giêng |
| 14 tháng 2 | T3 | Nghỉ Tết | mùng 3 tháng Giêng |
| 26 tháng 2 | CN | Tết Nguyên Tiêu | 15 tháng Giêng |
| 13 tháng 4 | T6 | Tết Hàn Thực | mùng 3 tháng 3 |
| 20 tháng 4 | T6 | Giỗ Tổ Hùng Vương | mùng 10 tháng 3 |
| 30 tháng 4 | T2 | Ngày Thống nhất | 20 tháng 3 |
| 1 tháng 5 | T3 | Quốc tế Lao động | 21 tháng 3 |
| 25 tháng 5 | T6 | Lễ Phật Đản | 15 tháng 4 |
| 14 tháng 6 | T5 | Tết Đoan Ngọ | mùng 5 tháng 5 |
| 22 tháng 8 | T4 | Lễ Vu Lan | 15 tháng 7 |
| 2 tháng 9 | CN | Quốc khánh | 26 tháng 7 |
| 20 tháng 9 | T5 | Tết Trung Thu | 15 tháng 8 |
24 tiết khí
| Tên | Ngày | Thứ | Âm lịch |
|---|---|---|---|
| Tiểu hàn | 6 tháng 1 | T6 | 23 tháng 11 |
| Đại hàn | 20 tháng 1 | T6 | mùng 7 tháng Chạp |
| Lập xuân | 4 tháng 2 | T7 | 22 tháng Chạp |
| Vũ thủy | 19 tháng 2 | CN | mùng 8 tháng Giêng |
| Kinh trập | 5 tháng 3 | T2 | 23 tháng Giêng |
| Xuân phân | 20 tháng 3 | T3 | mùng 8 tháng 2 |
| Thanh minh | 4 tháng 4 | T4 | 23 tháng 2 |
| Cốc vũ | 19 tháng 4 | T5 | mùng 9 tháng 3 |
| Lập hạ | 5 tháng 5 | T7 | 25 tháng 3 |
| Tiểu mãn | 20 tháng 5 | CN | mùng 10 tháng 4 |
| Mang chủng | 5 tháng 6 | T3 | 26 tháng 4 |
| Hạ chí | 21 tháng 6 | T5 | 12 tháng 5 |
| Tiểu thử | 6 tháng 7 | T6 | 27 tháng 5 |
| Đại thử | 22 tháng 7 | CN | 14 tháng 6 |
| Lập thu | 7 tháng 8 | T3 | 30 tháng 6 |
| Xử thử | 22 tháng 8 | T4 | 15 tháng 7 |
| Bạch lộ | 7 tháng 9 | T6 | mùng 2 tháng 8 |
| Thu phân | 22 tháng 9 | T7 | 17 tháng 8 |
| Hàn lộ | 7 tháng 10 | CN | mùng 2 tháng 9 |
| Sương giáng | 23 tháng 10 | T3 | 18 tháng 9 |
| Lập đông | 7 tháng 11 | T4 | mùng 3 tháng 10 |
| Tiểu tuyết | 22 tháng 11 | T5 | 18 tháng 10 |
| Đại tuyết | 6 tháng 12 | T5 | mùng 3 tháng 11 |
| Đông chí | 21 tháng 12 | T6 | 18 tháng 11 |
Tháng 1, 2040
Âm lịch 18/11 – 18/12 · năm Kỷ Mùi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 1 | CN | 18 tháng 11 | ngày Mậu Tý | Tết Dương lịch |
| 2 tháng 1 | T2 | 19 tháng 11 | ngày Kỷ Sửu | |
| 3 tháng 1 | T3 | 20 tháng 11 | ngày Canh Dần | |
| 4 tháng 1 | T4 | 21 tháng 11 | ngày Tân Mão | |
| 5 tháng 1 | T5 | 22 tháng 11 | ngày Nhâm Thìn | |
| 6 tháng 1 | T6 | 23 tháng 11 | ngày Quý Tỵ | Tiểu hàn |
| 7 tháng 1 | T7 | 24 tháng 11 | ngày Giáp Ngọ | |
| 8 tháng 1 | CN | 25 tháng 11 | ngày Ất Mùi | |
| 9 tháng 1 | T2 | 26 tháng 11 | ngày Bính Thân | |
| 10 tháng 1 | T3 | 27 tháng 11 | ngày Đinh Dậu | |
| 11 tháng 1 | T4 | 28 tháng 11 | ngày Mậu Tuất | |
| 12 tháng 1 | T5 | 29 tháng 11 | ngày Kỷ Hợi | |
| 13 tháng 1 | T6 | 30 tháng 11 | ngày Canh Tý | |
| 14 tháng 1 | T7 | mùng 1 tháng Chạp | ngày Tân Sửu | |
| 15 tháng 1 | CN | mùng 2 tháng Chạp | ngày Nhâm Dần | |
| 16 tháng 1 | T2 | mùng 3 tháng Chạp | ngày Quý Mão | |
| 17 tháng 1 | T3 | mùng 4 tháng Chạp | ngày Giáp Thìn | |
| 18 tháng 1 | T4 | mùng 5 tháng Chạp | ngày Ất Tỵ | |
| 19 tháng 1 | T5 | mùng 6 tháng Chạp | ngày Bính Ngọ | |
| 20 tháng 1 | T6 | mùng 7 tháng Chạp | ngày Đinh Mùi | Đại hàn |
| 21 tháng 1 | T7 | mùng 8 tháng Chạp | ngày Mậu Thân | |
| 22 tháng 1 | CN | mùng 9 tháng Chạp | ngày Kỷ Dậu | |
| 23 tháng 1 | T2 | mùng 10 tháng Chạp | ngày Canh Tuất | |
| 24 tháng 1 | T3 | 11 tháng Chạp | ngày Tân Hợi | |
| 25 tháng 1 | T4 | 12 tháng Chạp | ngày Nhâm Tý | |
| 26 tháng 1 | T5 | 13 tháng Chạp | ngày Quý Sửu | |
| 27 tháng 1 | T6 | 14 tháng Chạp | ngày Giáp Dần | |
| 28 tháng 1 | T7 | 15 tháng Chạp | ngày Ất Mão | |
| 29 tháng 1 | CN | 16 tháng Chạp | ngày Bính Thìn | |
| 30 tháng 1 | T2 | 17 tháng Chạp | ngày Đinh Tỵ | |
| 31 tháng 1 | T3 | 18 tháng Chạp | ngày Mậu Ngọ |
Tháng 2, 2040
Âm lịch 19/12/2039 – 18/1/2040 · năm Canh Thân
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 2 | T4 | 19 tháng Chạp | ngày Kỷ Mùi | |
| 2 tháng 2 | T5 | 20 tháng Chạp | ngày Canh Thân | |
| 3 tháng 2 | T6 | 21 tháng Chạp | ngày Tân Dậu | |
| 4 tháng 2 | T7 | 22 tháng Chạp | ngày Nhâm Tuất | Lập xuân |
| 5 tháng 2 | CN | 23 tháng Chạp | ngày Quý Hợi | Ông Công Ông Táo |
| 6 tháng 2 | T2 | 24 tháng Chạp | ngày Giáp Tý | |
| 7 tháng 2 | T3 | 25 tháng Chạp | ngày Ất Sửu | |
| 8 tháng 2 | T4 | 26 tháng Chạp | ngày Bính Dần | |
| 9 tháng 2 | T5 | 27 tháng Chạp | ngày Đinh Mão | |
| 10 tháng 2 | T6 | 28 tháng Chạp | ngày Mậu Thìn | |
| 11 tháng 2 | T7 | 29 tháng Chạp | ngày Kỷ Tỵ | Nghỉ Tết |
| 12 tháng 2 | CN | mùng 1 tháng Giêng | ngày Canh Ngọ | Tết Nguyên Đán |
| 13 tháng 2 | T2 | mùng 2 tháng Giêng | ngày Tân Mùi | Nghỉ Tết |
| 14 tháng 2 | T3 | mùng 3 tháng Giêng | ngày Nhâm Thân | Nghỉ Tết |
| 15 tháng 2 | T4 | mùng 4 tháng Giêng | ngày Quý Dậu | |
| 16 tháng 2 | T5 | mùng 5 tháng Giêng | ngày Giáp Tuất | |
| 17 tháng 2 | T6 | mùng 6 tháng Giêng | ngày Ất Hợi | |
| 18 tháng 2 | T7 | mùng 7 tháng Giêng | ngày Bính Tý | |
| 19 tháng 2 | CN | mùng 8 tháng Giêng | ngày Đinh Sửu | Vũ thủy |
| 20 tháng 2 | T2 | mùng 9 tháng Giêng | ngày Mậu Dần | |
| 21 tháng 2 | T3 | mùng 10 tháng Giêng | ngày Kỷ Mão | |
| 22 tháng 2 | T4 | 11 tháng Giêng | ngày Canh Thìn | |
| 23 tháng 2 | T5 | 12 tháng Giêng | ngày Tân Tỵ | |
| 24 tháng 2 | T6 | 13 tháng Giêng | ngày Nhâm Ngọ | |
| 25 tháng 2 | T7 | 14 tháng Giêng | ngày Quý Mùi | |
| 26 tháng 2 | CN | 15 tháng Giêng | ngày Giáp Thân | Tết Nguyên Tiêu |
| 27 tháng 2 | T2 | 16 tháng Giêng | ngày Ất Dậu | |
| 28 tháng 2 | T3 | 17 tháng Giêng | ngày Bính Tuất | |
| 29 tháng 2 | T4 | 18 tháng Giêng | ngày Đinh Hợi |
Tháng 3, 2040
Âm lịch 19/1 – 19/2 · năm Canh Thân
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 3 | T5 | 19 tháng Giêng | ngày Mậu Tý | |
| 2 tháng 3 | T6 | 20 tháng Giêng | ngày Kỷ Sửu | |
| 3 tháng 3 | T7 | 21 tháng Giêng | ngày Canh Dần | |
| 4 tháng 3 | CN | 22 tháng Giêng | ngày Tân Mão | |
| 5 tháng 3 | T2 | 23 tháng Giêng | ngày Nhâm Thìn | Kinh trập |
| 6 tháng 3 | T3 | 24 tháng Giêng | ngày Quý Tỵ | |
| 7 tháng 3 | T4 | 25 tháng Giêng | ngày Giáp Ngọ | |
| 8 tháng 3 | T5 | 26 tháng Giêng | ngày Ất Mùi | |
| 9 tháng 3 | T6 | 27 tháng Giêng | ngày Bính Thân | |
| 10 tháng 3 | T7 | 28 tháng Giêng | ngày Đinh Dậu | |
| 11 tháng 3 | CN | 29 tháng Giêng | ngày Mậu Tuất | |
| 12 tháng 3 | T2 | 30 tháng Giêng | ngày Kỷ Hợi | |
| 13 tháng 3 | T3 | mùng 1 tháng 2 | ngày Canh Tý | |
| 14 tháng 3 | T4 | mùng 2 tháng 2 | ngày Tân Sửu | |
| 15 tháng 3 | T5 | mùng 3 tháng 2 | ngày Nhâm Dần | |
| 16 tháng 3 | T6 | mùng 4 tháng 2 | ngày Quý Mão | |
| 17 tháng 3 | T7 | mùng 5 tháng 2 | ngày Giáp Thìn | |
| 18 tháng 3 | CN | mùng 6 tháng 2 | ngày Ất Tỵ | |
| 19 tháng 3 | T2 | mùng 7 tháng 2 | ngày Bính Ngọ | |
| 20 tháng 3 | T3 | mùng 8 tháng 2 | ngày Đinh Mùi | Xuân phân |
| 21 tháng 3 | T4 | mùng 9 tháng 2 | ngày Mậu Thân | |
| 22 tháng 3 | T5 | mùng 10 tháng 2 | ngày Kỷ Dậu | |
| 23 tháng 3 | T6 | 11 tháng 2 | ngày Canh Tuất | |
| 24 tháng 3 | T7 | 12 tháng 2 | ngày Tân Hợi | |
| 25 tháng 3 | CN | 13 tháng 2 | ngày Nhâm Tý | |
| 26 tháng 3 | T2 | 14 tháng 2 | ngày Quý Sửu | |
| 27 tháng 3 | T3 | 15 tháng 2 | ngày Giáp Dần | |
| 28 tháng 3 | T4 | 16 tháng 2 | ngày Ất Mão | |
| 29 tháng 3 | T5 | 17 tháng 2 | ngày Bính Thìn | |
| 30 tháng 3 | T6 | 18 tháng 2 | ngày Đinh Tỵ | |
| 31 tháng 3 | T7 | 19 tháng 2 | ngày Mậu Ngọ |
Tháng 4, 2040
Âm lịch 20/2 – 20/3 · năm Canh Thân
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 4 | CN | 20 tháng 2 | ngày Kỷ Mùi | |
| 2 tháng 4 | T2 | 21 tháng 2 | ngày Canh Thân | |
| 3 tháng 4 | T3 | 22 tháng 2 | ngày Tân Dậu | |
| 4 tháng 4 | T4 | 23 tháng 2 | ngày Nhâm Tuất | Thanh minh |
| 5 tháng 4 | T5 | 24 tháng 2 | ngày Quý Hợi | |
| 6 tháng 4 | T6 | 25 tháng 2 | ngày Giáp Tý | |
| 7 tháng 4 | T7 | 26 tháng 2 | ngày Ất Sửu | |
| 8 tháng 4 | CN | 27 tháng 2 | ngày Bính Dần | |
| 9 tháng 4 | T2 | 28 tháng 2 | ngày Đinh Mão | |
| 10 tháng 4 | T3 | 29 tháng 2 | ngày Mậu Thìn | |
| 11 tháng 4 | T4 | mùng 1 tháng 3 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 12 tháng 4 | T5 | mùng 2 tháng 3 | ngày Canh Ngọ | |
| 13 tháng 4 | T6 | mùng 3 tháng 3 | ngày Tân Mùi | Tết Hàn Thực |
| 14 tháng 4 | T7 | mùng 4 tháng 3 | ngày Nhâm Thân | |
| 15 tháng 4 | CN | mùng 5 tháng 3 | ngày Quý Dậu | |
| 16 tháng 4 | T2 | mùng 6 tháng 3 | ngày Giáp Tuất | |
| 17 tháng 4 | T3 | mùng 7 tháng 3 | ngày Ất Hợi | |
| 18 tháng 4 | T4 | mùng 8 tháng 3 | ngày Bính Tý | |
| 19 tháng 4 | T5 | mùng 9 tháng 3 | ngày Đinh Sửu | Cốc vũ |
| 20 tháng 4 | T6 | mùng 10 tháng 3 | ngày Mậu Dần | Giỗ Tổ Hùng Vương |
| 21 tháng 4 | T7 | 11 tháng 3 | ngày Kỷ Mão | |
| 22 tháng 4 | CN | 12 tháng 3 | ngày Canh Thìn | |
| 23 tháng 4 | T2 | 13 tháng 3 | ngày Tân Tỵ | |
| 24 tháng 4 | T3 | 14 tháng 3 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 25 tháng 4 | T4 | 15 tháng 3 | ngày Quý Mùi | |
| 26 tháng 4 | T5 | 16 tháng 3 | ngày Giáp Thân | |
| 27 tháng 4 | T6 | 17 tháng 3 | ngày Ất Dậu | |
| 28 tháng 4 | T7 | 18 tháng 3 | ngày Bính Tuất | |
| 29 tháng 4 | CN | 19 tháng 3 | ngày Đinh Hợi | |
| 30 tháng 4 | T2 | 20 tháng 3 | ngày Mậu Tý | Ngày Thống nhất |
Tháng 5, 2040
Âm lịch 21/3 – 21/4 · năm Canh Thân
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 5 | T3 | 21 tháng 3 | ngày Kỷ Sửu | Quốc tế Lao động |
| 2 tháng 5 | T4 | 22 tháng 3 | ngày Canh Dần | |
| 3 tháng 5 | T5 | 23 tháng 3 | ngày Tân Mão | |
| 4 tháng 5 | T6 | 24 tháng 3 | ngày Nhâm Thìn | |
| 5 tháng 5 | T7 | 25 tháng 3 | ngày Quý Tỵ | Lập hạ |
| 6 tháng 5 | CN | 26 tháng 3 | ngày Giáp Ngọ | |
| 7 tháng 5 | T2 | 27 tháng 3 | ngày Ất Mùi | |
| 8 tháng 5 | T3 | 28 tháng 3 | ngày Bính Thân | |
| 9 tháng 5 | T4 | 29 tháng 3 | ngày Đinh Dậu | |
| 10 tháng 5 | T5 | 30 tháng 3 | ngày Mậu Tuất | |
| 11 tháng 5 | T6 | mùng 1 tháng 4 | ngày Kỷ Hợi | |
| 12 tháng 5 | T7 | mùng 2 tháng 4 | ngày Canh Tý | |
| 13 tháng 5 | CN | mùng 3 tháng 4 | ngày Tân Sửu | |
| 14 tháng 5 | T2 | mùng 4 tháng 4 | ngày Nhâm Dần | |
| 15 tháng 5 | T3 | mùng 5 tháng 4 | ngày Quý Mão | |
| 16 tháng 5 | T4 | mùng 6 tháng 4 | ngày Giáp Thìn | |
| 17 tháng 5 | T5 | mùng 7 tháng 4 | ngày Ất Tỵ | |
| 18 tháng 5 | T6 | mùng 8 tháng 4 | ngày Bính Ngọ | |
| 19 tháng 5 | T7 | mùng 9 tháng 4 | ngày Đinh Mùi | |
| 20 tháng 5 | CN | mùng 10 tháng 4 | ngày Mậu Thân | Tiểu mãn |
| 21 tháng 5 | T2 | 11 tháng 4 | ngày Kỷ Dậu | |
| 22 tháng 5 | T3 | 12 tháng 4 | ngày Canh Tuất | |
| 23 tháng 5 | T4 | 13 tháng 4 | ngày Tân Hợi | |
| 24 tháng 5 | T5 | 14 tháng 4 | ngày Nhâm Tý | |
| 25 tháng 5 | T6 | 15 tháng 4 | ngày Quý Sửu | Lễ Phật Đản |
| 26 tháng 5 | T7 | 16 tháng 4 | ngày Giáp Dần | |
| 27 tháng 5 | CN | 17 tháng 4 | ngày Ất Mão | |
| 28 tháng 5 | T2 | 18 tháng 4 | ngày Bính Thìn | |
| 29 tháng 5 | T3 | 19 tháng 4 | ngày Đinh Tỵ | |
| 30 tháng 5 | T4 | 20 tháng 4 | ngày Mậu Ngọ | |
| 31 tháng 5 | T5 | 21 tháng 4 | ngày Kỷ Mùi |
Tháng 6, 2040
Âm lịch 22/4 – 21/5 · năm Canh Thân
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 6 | T6 | 22 tháng 4 | ngày Canh Thân | |
| 2 tháng 6 | T7 | 23 tháng 4 | ngày Tân Dậu | |
| 3 tháng 6 | CN | 24 tháng 4 | ngày Nhâm Tuất | |
| 4 tháng 6 | T2 | 25 tháng 4 | ngày Quý Hợi | |
| 5 tháng 6 | T3 | 26 tháng 4 | ngày Giáp Tý | Mang chủng |
| 6 tháng 6 | T4 | 27 tháng 4 | ngày Ất Sửu | |
| 7 tháng 6 | T5 | 28 tháng 4 | ngày Bính Dần | |
| 8 tháng 6 | T6 | 29 tháng 4 | ngày Đinh Mão | |
| 9 tháng 6 | T7 | 30 tháng 4 | ngày Mậu Thìn | |
| 10 tháng 6 | CN | mùng 1 tháng 5 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 11 tháng 6 | T2 | mùng 2 tháng 5 | ngày Canh Ngọ | |
| 12 tháng 6 | T3 | mùng 3 tháng 5 | ngày Tân Mùi | |
| 13 tháng 6 | T4 | mùng 4 tháng 5 | ngày Nhâm Thân | |
| 14 tháng 6 | T5 | mùng 5 tháng 5 | ngày Quý Dậu | Tết Đoan Ngọ |
| 15 tháng 6 | T6 | mùng 6 tháng 5 | ngày Giáp Tuất | |
| 16 tháng 6 | T7 | mùng 7 tháng 5 | ngày Ất Hợi | |
| 17 tháng 6 | CN | mùng 8 tháng 5 | ngày Bính Tý | |
| 18 tháng 6 | T2 | mùng 9 tháng 5 | ngày Đinh Sửu | |
| 19 tháng 6 | T3 | mùng 10 tháng 5 | ngày Mậu Dần | |
| 20 tháng 6 | T4 | 11 tháng 5 | ngày Kỷ Mão | |
| 21 tháng 6 | T5 | 12 tháng 5 | ngày Canh Thìn | Hạ chí |
| 22 tháng 6 | T6 | 13 tháng 5 | ngày Tân Tỵ | |
| 23 tháng 6 | T7 | 14 tháng 5 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 24 tháng 6 | CN | 15 tháng 5 | ngày Quý Mùi | |
| 25 tháng 6 | T2 | 16 tháng 5 | ngày Giáp Thân | |
| 26 tháng 6 | T3 | 17 tháng 5 | ngày Ất Dậu | |
| 27 tháng 6 | T4 | 18 tháng 5 | ngày Bính Tuất | |
| 28 tháng 6 | T5 | 19 tháng 5 | ngày Đinh Hợi | |
| 29 tháng 6 | T6 | 20 tháng 5 | ngày Mậu Tý | |
| 30 tháng 6 | T7 | 21 tháng 5 | ngày Kỷ Sửu |
Tháng 7, 2040
Âm lịch 22/5 – 23/6 · năm Canh Thân
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 7 | CN | 22 tháng 5 | ngày Canh Dần | |
| 2 tháng 7 | T2 | 23 tháng 5 | ngày Tân Mão | |
| 3 tháng 7 | T3 | 24 tháng 5 | ngày Nhâm Thìn | |
| 4 tháng 7 | T4 | 25 tháng 5 | ngày Quý Tỵ | |
| 5 tháng 7 | T5 | 26 tháng 5 | ngày Giáp Ngọ | |
| 6 tháng 7 | T6 | 27 tháng 5 | ngày Ất Mùi | Tiểu thử |
| 7 tháng 7 | T7 | 28 tháng 5 | ngày Bính Thân | |
| 8 tháng 7 | CN | 29 tháng 5 | ngày Đinh Dậu | |
| 9 tháng 7 | T2 | mùng 1 tháng 6 | ngày Mậu Tuất | |
| 10 tháng 7 | T3 | mùng 2 tháng 6 | ngày Kỷ Hợi | |
| 11 tháng 7 | T4 | mùng 3 tháng 6 | ngày Canh Tý | |
| 12 tháng 7 | T5 | mùng 4 tháng 6 | ngày Tân Sửu | |
| 13 tháng 7 | T6 | mùng 5 tháng 6 | ngày Nhâm Dần | |
| 14 tháng 7 | T7 | mùng 6 tháng 6 | ngày Quý Mão | |
| 15 tháng 7 | CN | mùng 7 tháng 6 | ngày Giáp Thìn | |
| 16 tháng 7 | T2 | mùng 8 tháng 6 | ngày Ất Tỵ | |
| 17 tháng 7 | T3 | mùng 9 tháng 6 | ngày Bính Ngọ | |
| 18 tháng 7 | T4 | mùng 10 tháng 6 | ngày Đinh Mùi | |
| 19 tháng 7 | T5 | 11 tháng 6 | ngày Mậu Thân | |
| 20 tháng 7 | T6 | 12 tháng 6 | ngày Kỷ Dậu | |
| 21 tháng 7 | T7 | 13 tháng 6 | ngày Canh Tuất | |
| 22 tháng 7 | CN | 14 tháng 6 | ngày Tân Hợi | Đại thử |
| 23 tháng 7 | T2 | 15 tháng 6 | ngày Nhâm Tý | |
| 24 tháng 7 | T3 | 16 tháng 6 | ngày Quý Sửu | |
| 25 tháng 7 | T4 | 17 tháng 6 | ngày Giáp Dần | |
| 26 tháng 7 | T5 | 18 tháng 6 | ngày Ất Mão | |
| 27 tháng 7 | T6 | 19 tháng 6 | ngày Bính Thìn | |
| 28 tháng 7 | T7 | 20 tháng 6 | ngày Đinh Tỵ | |
| 29 tháng 7 | CN | 21 tháng 6 | ngày Mậu Ngọ | |
| 30 tháng 7 | T2 | 22 tháng 6 | ngày Kỷ Mùi | |
| 31 tháng 7 | T3 | 23 tháng 6 | ngày Canh Thân |
Tháng 8, 2040
Âm lịch 24/6 – 24/7 · năm Canh Thân
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 8 | T4 | 24 tháng 6 | ngày Tân Dậu | |
| 2 tháng 8 | T5 | 25 tháng 6 | ngày Nhâm Tuất | |
| 3 tháng 8 | T6 | 26 tháng 6 | ngày Quý Hợi | |
| 4 tháng 8 | T7 | 27 tháng 6 | ngày Giáp Tý | |
| 5 tháng 8 | CN | 28 tháng 6 | ngày Ất Sửu | |
| 6 tháng 8 | T2 | 29 tháng 6 | ngày Bính Dần | |
| 7 tháng 8 | T3 | 30 tháng 6 | ngày Đinh Mão | Lập thu |
| 8 tháng 8 | T4 | mùng 1 tháng 7 | ngày Mậu Thìn | |
| 9 tháng 8 | T5 | mùng 2 tháng 7 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 10 tháng 8 | T6 | mùng 3 tháng 7 | ngày Canh Ngọ | |
| 11 tháng 8 | T7 | mùng 4 tháng 7 | ngày Tân Mùi | |
| 12 tháng 8 | CN | mùng 5 tháng 7 | ngày Nhâm Thân | |
| 13 tháng 8 | T2 | mùng 6 tháng 7 | ngày Quý Dậu | |
| 14 tháng 8 | T3 | mùng 7 tháng 7 | ngày Giáp Tuất | |
| 15 tháng 8 | T4 | mùng 8 tháng 7 | ngày Ất Hợi | |
| 16 tháng 8 | T5 | mùng 9 tháng 7 | ngày Bính Tý | |
| 17 tháng 8 | T6 | mùng 10 tháng 7 | ngày Đinh Sửu | |
| 18 tháng 8 | T7 | 11 tháng 7 | ngày Mậu Dần | |
| 19 tháng 8 | CN | 12 tháng 7 | ngày Kỷ Mão | |
| 20 tháng 8 | T2 | 13 tháng 7 | ngày Canh Thìn | |
| 21 tháng 8 | T3 | 14 tháng 7 | ngày Tân Tỵ | |
| 22 tháng 8 | T4 | 15 tháng 7 | ngày Nhâm Ngọ | Lễ Vu Lan, Xử thử |
| 23 tháng 8 | T5 | 16 tháng 7 | ngày Quý Mùi | |
| 24 tháng 8 | T6 | 17 tháng 7 | ngày Giáp Thân | |
| 25 tháng 8 | T7 | 18 tháng 7 | ngày Ất Dậu | |
| 26 tháng 8 | CN | 19 tháng 7 | ngày Bính Tuất | |
| 27 tháng 8 | T2 | 20 tháng 7 | ngày Đinh Hợi | |
| 28 tháng 8 | T3 | 21 tháng 7 | ngày Mậu Tý | |
| 29 tháng 8 | T4 | 22 tháng 7 | ngày Kỷ Sửu | |
| 30 tháng 8 | T5 | 23 tháng 7 | ngày Canh Dần | |
| 31 tháng 8 | T6 | 24 tháng 7 | ngày Tân Mão |
Tháng 9, 2040
Âm lịch 25/7 – 25/8 · năm Canh Thân
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 9 | T7 | 25 tháng 7 | ngày Nhâm Thìn | |
| 2 tháng 9 | CN | 26 tháng 7 | ngày Quý Tỵ | Quốc khánh |
| 3 tháng 9 | T2 | 27 tháng 7 | ngày Giáp Ngọ | |
| 4 tháng 9 | T3 | 28 tháng 7 | ngày Ất Mùi | |
| 5 tháng 9 | T4 | 29 tháng 7 | ngày Bính Thân | |
| 6 tháng 9 | T5 | mùng 1 tháng 8 | ngày Đinh Dậu | |
| 7 tháng 9 | T6 | mùng 2 tháng 8 | ngày Mậu Tuất | Bạch lộ |
| 8 tháng 9 | T7 | mùng 3 tháng 8 | ngày Kỷ Hợi | |
| 9 tháng 9 | CN | mùng 4 tháng 8 | ngày Canh Tý | |
| 10 tháng 9 | T2 | mùng 5 tháng 8 | ngày Tân Sửu | |
| 11 tháng 9 | T3 | mùng 6 tháng 8 | ngày Nhâm Dần | |
| 12 tháng 9 | T4 | mùng 7 tháng 8 | ngày Quý Mão | |
| 13 tháng 9 | T5 | mùng 8 tháng 8 | ngày Giáp Thìn | |
| 14 tháng 9 | T6 | mùng 9 tháng 8 | ngày Ất Tỵ | |
| 15 tháng 9 | T7 | mùng 10 tháng 8 | ngày Bính Ngọ | |
| 16 tháng 9 | CN | 11 tháng 8 | ngày Đinh Mùi | |
| 17 tháng 9 | T2 | 12 tháng 8 | ngày Mậu Thân | |
| 18 tháng 9 | T3 | 13 tháng 8 | ngày Kỷ Dậu | |
| 19 tháng 9 | T4 | 14 tháng 8 | ngày Canh Tuất | |
| 20 tháng 9 | T5 | 15 tháng 8 | ngày Tân Hợi | Tết Trung Thu |
| 21 tháng 9 | T6 | 16 tháng 8 | ngày Nhâm Tý | |
| 22 tháng 9 | T7 | 17 tháng 8 | ngày Quý Sửu | Thu phân |
| 23 tháng 9 | CN | 18 tháng 8 | ngày Giáp Dần | |
| 24 tháng 9 | T2 | 19 tháng 8 | ngày Ất Mão | |
| 25 tháng 9 | T3 | 20 tháng 8 | ngày Bính Thìn | |
| 26 tháng 9 | T4 | 21 tháng 8 | ngày Đinh Tỵ | |
| 27 tháng 9 | T5 | 22 tháng 8 | ngày Mậu Ngọ | |
| 28 tháng 9 | T6 | 23 tháng 8 | ngày Kỷ Mùi | |
| 29 tháng 9 | T7 | 24 tháng 8 | ngày Canh Thân | |
| 30 tháng 9 | CN | 25 tháng 8 | ngày Tân Dậu |
Tháng 10, 2040
Âm lịch 26/8 – 26/9 · năm Canh Thân
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 10 | T2 | 26 tháng 8 | ngày Nhâm Tuất | |
| 2 tháng 10 | T3 | 27 tháng 8 | ngày Quý Hợi | |
| 3 tháng 10 | T4 | 28 tháng 8 | ngày Giáp Tý | |
| 4 tháng 10 | T5 | 29 tháng 8 | ngày Ất Sửu | |
| 5 tháng 10 | T6 | 30 tháng 8 | ngày Bính Dần | |
| 6 tháng 10 | T7 | mùng 1 tháng 9 | ngày Đinh Mão | |
| 7 tháng 10 | CN | mùng 2 tháng 9 | ngày Mậu Thìn | Hàn lộ |
| 8 tháng 10 | T2 | mùng 3 tháng 9 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 9 tháng 10 | T3 | mùng 4 tháng 9 | ngày Canh Ngọ | |
| 10 tháng 10 | T4 | mùng 5 tháng 9 | ngày Tân Mùi | |
| 11 tháng 10 | T5 | mùng 6 tháng 9 | ngày Nhâm Thân | |
| 12 tháng 10 | T6 | mùng 7 tháng 9 | ngày Quý Dậu | |
| 13 tháng 10 | T7 | mùng 8 tháng 9 | ngày Giáp Tuất | |
| 14 tháng 10 | CN | mùng 9 tháng 9 | ngày Ất Hợi | |
| 15 tháng 10 | T2 | mùng 10 tháng 9 | ngày Bính Tý | |
| 16 tháng 10 | T3 | 11 tháng 9 | ngày Đinh Sửu | |
| 17 tháng 10 | T4 | 12 tháng 9 | ngày Mậu Dần | |
| 18 tháng 10 | T5 | 13 tháng 9 | ngày Kỷ Mão | |
| 19 tháng 10 | T6 | 14 tháng 9 | ngày Canh Thìn | |
| 20 tháng 10 | T7 | 15 tháng 9 | ngày Tân Tỵ | |
| 21 tháng 10 | CN | 16 tháng 9 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 22 tháng 10 | T2 | 17 tháng 9 | ngày Quý Mùi | |
| 23 tháng 10 | T3 | 18 tháng 9 | ngày Giáp Thân | Sương giáng |
| 24 tháng 10 | T4 | 19 tháng 9 | ngày Ất Dậu | |
| 25 tháng 10 | T5 | 20 tháng 9 | ngày Bính Tuất | |
| 26 tháng 10 | T6 | 21 tháng 9 | ngày Đinh Hợi | |
| 27 tháng 10 | T7 | 22 tháng 9 | ngày Mậu Tý | |
| 28 tháng 10 | CN | 23 tháng 9 | ngày Kỷ Sửu | |
| 29 tháng 10 | T2 | 24 tháng 9 | ngày Canh Dần | |
| 30 tháng 10 | T3 | 25 tháng 9 | ngày Tân Mão | |
| 31 tháng 10 | T4 | 26 tháng 9 | ngày Nhâm Thìn |
Tháng 11, 2040
Âm lịch 27/9 – 26/10 · năm Canh Thân
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 11 | T5 | 27 tháng 9 | ngày Quý Tỵ | |
| 2 tháng 11 | T6 | 28 tháng 9 | ngày Giáp Ngọ | |
| 3 tháng 11 | T7 | 29 tháng 9 | ngày Ất Mùi | |
| 4 tháng 11 | CN | 30 tháng 9 | ngày Bính Thân | |
| 5 tháng 11 | T2 | mùng 1 tháng 10 | ngày Đinh Dậu | |
| 6 tháng 11 | T3 | mùng 2 tháng 10 | ngày Mậu Tuất | |
| 7 tháng 11 | T4 | mùng 3 tháng 10 | ngày Kỷ Hợi | Lập đông |
| 8 tháng 11 | T5 | mùng 4 tháng 10 | ngày Canh Tý | |
| 9 tháng 11 | T6 | mùng 5 tháng 10 | ngày Tân Sửu | |
| 10 tháng 11 | T7 | mùng 6 tháng 10 | ngày Nhâm Dần | |
| 11 tháng 11 | CN | mùng 7 tháng 10 | ngày Quý Mão | |
| 12 tháng 11 | T2 | mùng 8 tháng 10 | ngày Giáp Thìn | |
| 13 tháng 11 | T3 | mùng 9 tháng 10 | ngày Ất Tỵ | |
| 14 tháng 11 | T4 | mùng 10 tháng 10 | ngày Bính Ngọ | |
| 15 tháng 11 | T5 | 11 tháng 10 | ngày Đinh Mùi | |
| 16 tháng 11 | T6 | 12 tháng 10 | ngày Mậu Thân | |
| 17 tháng 11 | T7 | 13 tháng 10 | ngày Kỷ Dậu | |
| 18 tháng 11 | CN | 14 tháng 10 | ngày Canh Tuất | |
| 19 tháng 11 | T2 | 15 tháng 10 | ngày Tân Hợi | |
| 20 tháng 11 | T3 | 16 tháng 10 | ngày Nhâm Tý | |
| 21 tháng 11 | T4 | 17 tháng 10 | ngày Quý Sửu | |
| 22 tháng 11 | T5 | 18 tháng 10 | ngày Giáp Dần | Tiểu tuyết |
| 23 tháng 11 | T6 | 19 tháng 10 | ngày Ất Mão | |
| 24 tháng 11 | T7 | 20 tháng 10 | ngày Bính Thìn | |
| 25 tháng 11 | CN | 21 tháng 10 | ngày Đinh Tỵ | |
| 26 tháng 11 | T2 | 22 tháng 10 | ngày Mậu Ngọ | |
| 27 tháng 11 | T3 | 23 tháng 10 | ngày Kỷ Mùi | |
| 28 tháng 11 | T4 | 24 tháng 10 | ngày Canh Thân | |
| 29 tháng 11 | T5 | 25 tháng 10 | ngày Tân Dậu | |
| 30 tháng 11 | T6 | 26 tháng 10 | ngày Nhâm Tuất |
Tháng 12, 2040
Âm lịch 27/10 – 28/11 · năm Canh Thân
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 12 | T7 | 27 tháng 10 | ngày Quý Hợi | |
| 2 tháng 12 | CN | 28 tháng 10 | ngày Giáp Tý | |
| 3 tháng 12 | T2 | 29 tháng 10 | ngày Ất Sửu | |
| 4 tháng 12 | T3 | mùng 1 tháng 11 | ngày Bính Dần | |
| 5 tháng 12 | T4 | mùng 2 tháng 11 | ngày Đinh Mão | |
| 6 tháng 12 | T5 | mùng 3 tháng 11 | ngày Mậu Thìn | Đại tuyết |
| 7 tháng 12 | T6 | mùng 4 tháng 11 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 8 tháng 12 | T7 | mùng 5 tháng 11 | ngày Canh Ngọ | |
| 9 tháng 12 | CN | mùng 6 tháng 11 | ngày Tân Mùi | |
| 10 tháng 12 | T2 | mùng 7 tháng 11 | ngày Nhâm Thân | |
| 11 tháng 12 | T3 | mùng 8 tháng 11 | ngày Quý Dậu | |
| 12 tháng 12 | T4 | mùng 9 tháng 11 | ngày Giáp Tuất | |
| 13 tháng 12 | T5 | mùng 10 tháng 11 | ngày Ất Hợi | |
| 14 tháng 12 | T6 | 11 tháng 11 | ngày Bính Tý | |
| 15 tháng 12 | T7 | 12 tháng 11 | ngày Đinh Sửu | |
| 16 tháng 12 | CN | 13 tháng 11 | ngày Mậu Dần | |
| 17 tháng 12 | T2 | 14 tháng 11 | ngày Kỷ Mão | |
| 18 tháng 12 | T3 | 15 tháng 11 | ngày Canh Thìn | |
| 19 tháng 12 | T4 | 16 tháng 11 | ngày Tân Tỵ | |
| 20 tháng 12 | T5 | 17 tháng 11 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 21 tháng 12 | T6 | 18 tháng 11 | ngày Quý Mùi | Đông chí |
| 22 tháng 12 | T7 | 19 tháng 11 | ngày Giáp Thân | |
| 23 tháng 12 | CN | 20 tháng 11 | ngày Ất Dậu | |
| 24 tháng 12 | T2 | 21 tháng 11 | ngày Bính Tuất | |
| 25 tháng 12 | T3 | 22 tháng 11 | ngày Đinh Hợi | |
| 26 tháng 12 | T4 | 23 tháng 11 | ngày Mậu Tý | |
| 27 tháng 12 | T5 | 24 tháng 11 | ngày Kỷ Sửu | |
| 28 tháng 12 | T6 | 25 tháng 11 | ngày Canh Dần | |
| 29 tháng 12 | T7 | 26 tháng 11 | ngày Tân Mão | |
| 30 tháng 12 | CN | 27 tháng 11 | ngày Nhâm Thìn | |
| 31 tháng 12 | T2 | 28 tháng 11 | ngày Quý Tỵ |