Lịch Âm

Lịch âm năm 2041

Năm 2041, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 1 tháng 2, bắt đầu năm Tân Dậu (Năm con Gà). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T3Tết Dương lịch29 tháng 11
25 tháng 1T6Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
31 tháng 1T5Nghỉ Tết29 tháng Chạp
1 tháng 2T6Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
2 tháng 2T7Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
3 tháng 2CNNghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
15 tháng 2T6Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
3 tháng 4T4Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
10 tháng 4T4Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T3Ngày Thống nhấtmùng 1 tháng 4
1 tháng 5T4Quốc tế Lao độngmùng 2 tháng 4
14 tháng 5T3Lễ Phật Đản15 tháng 4
3 tháng 6T2Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
11 tháng 8CNLễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T2Quốc khánhmùng 8 tháng 8
9 tháng 9T2Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn5 tháng 1T7mùng 3 tháng Chạp
Đại hàn20 tháng 1CN18 tháng Chạp
Lập xuân3 tháng 2CNmùng 3 tháng Giêng
Vũ thủy18 tháng 2T218 tháng Giêng
Kinh trập5 tháng 3T3mùng 4 tháng 2
Xuân phân20 tháng 3T419 tháng 2
Thanh minh4 tháng 4T5mùng 4 tháng 3
Cốc vũ19 tháng 4T619 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5CNmùng 6 tháng 4
Tiểu mãn20 tháng 5T221 tháng 4
Mang chủng5 tháng 6T4mùng 7 tháng 5
Hạ chí21 tháng 6T623 tháng 5
Tiểu thử6 tháng 7T7mùng 9 tháng 6
Đại thử22 tháng 7T225 tháng 6
Lập thu7 tháng 8T411 tháng 7
Xử thử23 tháng 8T627 tháng 7
Bạch lộ7 tháng 9T713 tháng 8
Thu phân22 tháng 9CN28 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T314 tháng 9
Sương giáng23 tháng 10T429 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T514 tháng 10
Tiểu tuyết22 tháng 11T629 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T714 tháng 11
Đông chí21 tháng 12T728 tháng 11

Tháng 1, 2041

Âm lịch 29/11 – 29/12 · năm Canh Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T329 tháng 11ngày Giáp NgọTết Dương lịch
2 tháng 1T430 tháng 11ngày Ất Mùi
3 tháng 1T5mùng 1 tháng Chạpngày Bính Thân
4 tháng 1T6mùng 2 tháng Chạpngày Đinh Dậu
5 tháng 1T7mùng 3 tháng Chạpngày Mậu TuấtTiểu hàn
6 tháng 1CNmùng 4 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
7 tháng 1T2mùng 5 tháng Chạpngày Canh Tý
8 tháng 1T3mùng 6 tháng Chạpngày Tân Sửu
9 tháng 1T4mùng 7 tháng Chạpngày Nhâm Dần
10 tháng 1T5mùng 8 tháng Chạpngày Quý Mão
11 tháng 1T6mùng 9 tháng Chạpngày Giáp Thìn
12 tháng 1T7mùng 10 tháng Chạpngày Ất Tỵ
13 tháng 1CN11 tháng Chạpngày Bính Ngọ
14 tháng 1T212 tháng Chạpngày Đinh Mùi
15 tháng 1T313 tháng Chạpngày Mậu Thân
16 tháng 1T414 tháng Chạpngày Kỷ Dậu
17 tháng 1T515 tháng Chạpngày Canh Tuất
18 tháng 1T616 tháng Chạpngày Tân Hợi
19 tháng 1T717 tháng Chạpngày Nhâm Tý
20 tháng 1CN18 tháng Chạpngày Quý SửuĐại hàn
21 tháng 1T219 tháng Chạpngày Giáp Dần
22 tháng 1T320 tháng Chạpngày Ất Mão
23 tháng 1T421 tháng Chạpngày Bính Thìn
24 tháng 1T522 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
25 tháng 1T623 tháng Chạpngày Mậu NgọÔng Công Ông Táo
26 tháng 1T724 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
27 tháng 1CN25 tháng Chạpngày Canh Thân
28 tháng 1T226 tháng Chạpngày Tân Dậu
29 tháng 1T327 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
30 tháng 1T428 tháng Chạpngày Quý Hợi
31 tháng 1T529 tháng Chạpngày Giáp TýNghỉ Tết

Tháng 2, 2041

Âm lịch 1/1 – 28/1 · năm Tân Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T6mùng 1 tháng Giêngngày Ất SửuTết Nguyên Đán
2 tháng 2T7mùng 2 tháng Giêngngày Bính DầnNghỉ Tết
3 tháng 2CNmùng 3 tháng Giêngngày Đinh MãoNghỉ Tết, Lập xuân
4 tháng 2T2mùng 4 tháng Giêngngày Mậu Thìn
5 tháng 2T3mùng 5 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ
6 tháng 2T4mùng 6 tháng Giêngngày Canh Ngọ
7 tháng 2T5mùng 7 tháng Giêngngày Tân Mùi
8 tháng 2T6mùng 8 tháng Giêngngày Nhâm Thân
9 tháng 2T7mùng 9 tháng Giêngngày Quý Dậu
10 tháng 2CNmùng 10 tháng Giêngngày Giáp Tuất
11 tháng 2T211 tháng Giêngngày Ất Hợi
12 tháng 2T312 tháng Giêngngày Bính Tý
13 tháng 2T413 tháng Giêngngày Đinh Sửu
14 tháng 2T514 tháng Giêngngày Mậu Dần
15 tháng 2T615 tháng Giêngngày Kỷ MãoTết Nguyên Tiêu
16 tháng 2T716 tháng Giêngngày Canh Thìn
17 tháng 2CN17 tháng Giêngngày Tân Tỵ
18 tháng 2T218 tháng Giêngngày Nhâm NgọVũ thủy
19 tháng 2T319 tháng Giêngngày Quý Mùi
20 tháng 2T420 tháng Giêngngày Giáp Thân
21 tháng 2T521 tháng Giêngngày Ất Dậu
22 tháng 2T622 tháng Giêngngày Bính Tuất
23 tháng 2T723 tháng Giêngngày Đinh Hợi
24 tháng 2CN24 tháng Giêngngày Mậu Tý
25 tháng 2T225 tháng Giêngngày Kỷ Sửu
26 tháng 2T326 tháng Giêngngày Canh Dần
27 tháng 2T427 tháng Giêngngày Tân Mão
28 tháng 2T528 tháng Giêngngày Nhâm Thìn

Tháng 3, 2041

Âm lịch 29/1 – 30/2 · năm Tân Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T629 tháng Giêngngày Quý Tỵ
2 tháng 3T7mùng 1 tháng 2ngày Giáp Ngọ
3 tháng 3CNmùng 2 tháng 2ngày Ất Mùi
4 tháng 3T2mùng 3 tháng 2ngày Bính Thân
5 tháng 3T3mùng 4 tháng 2ngày Đinh DậuKinh trập
6 tháng 3T4mùng 5 tháng 2ngày Mậu Tuất
7 tháng 3T5mùng 6 tháng 2ngày Kỷ Hợi
8 tháng 3T6mùng 7 tháng 2ngày Canh Tý
9 tháng 3T7mùng 8 tháng 2ngày Tân Sửu
10 tháng 3CNmùng 9 tháng 2ngày Nhâm Dần
11 tháng 3T2mùng 10 tháng 2ngày Quý Mão
12 tháng 3T311 tháng 2ngày Giáp Thìn
13 tháng 3T412 tháng 2ngày Ất Tỵ
14 tháng 3T513 tháng 2ngày Bính Ngọ
15 tháng 3T614 tháng 2ngày Đinh Mùi
16 tháng 3T715 tháng 2ngày Mậu Thân
17 tháng 3CN16 tháng 2ngày Kỷ Dậu
18 tháng 3T217 tháng 2ngày Canh Tuất
19 tháng 3T318 tháng 2ngày Tân Hợi
20 tháng 3T419 tháng 2ngày Nhâm TýXuân phân
21 tháng 3T520 tháng 2ngày Quý Sửu
22 tháng 3T621 tháng 2ngày Giáp Dần
23 tháng 3T722 tháng 2ngày Ất Mão
24 tháng 3CN23 tháng 2ngày Bính Thìn
25 tháng 3T224 tháng 2ngày Đinh Tỵ
26 tháng 3T325 tháng 2ngày Mậu Ngọ
27 tháng 3T426 tháng 2ngày Kỷ Mùi
28 tháng 3T527 tháng 2ngày Canh Thân
29 tháng 3T628 tháng 2ngày Tân Dậu
30 tháng 3T729 tháng 2ngày Nhâm Tuất
31 tháng 3CN30 tháng 2ngày Quý Hợi

Tháng 4, 2041

Âm lịch 1/3 – 1/4 · năm Tân Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T2mùng 1 tháng 3ngày Giáp Tý
2 tháng 4T3mùng 2 tháng 3ngày Ất Sửu
3 tháng 4T4mùng 3 tháng 3ngày Bính DầnTết Hàn Thực
4 tháng 4T5mùng 4 tháng 3ngày Đinh MãoThanh minh
5 tháng 4T6mùng 5 tháng 3ngày Mậu Thìn
6 tháng 4T7mùng 6 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
7 tháng 4CNmùng 7 tháng 3ngày Canh Ngọ
8 tháng 4T2mùng 8 tháng 3ngày Tân Mùi
9 tháng 4T3mùng 9 tháng 3ngày Nhâm Thân
10 tháng 4T4mùng 10 tháng 3ngày Quý DậuGiỗ Tổ Hùng Vương
11 tháng 4T511 tháng 3ngày Giáp Tuất
12 tháng 4T612 tháng 3ngày Ất Hợi
13 tháng 4T713 tháng 3ngày Bính Tý
14 tháng 4CN14 tháng 3ngày Đinh Sửu
15 tháng 4T215 tháng 3ngày Mậu Dần
16 tháng 4T316 tháng 3ngày Kỷ Mão
17 tháng 4T417 tháng 3ngày Canh Thìn
18 tháng 4T518 tháng 3ngày Tân Tỵ
19 tháng 4T619 tháng 3ngày Nhâm NgọCốc vũ
20 tháng 4T720 tháng 3ngày Quý Mùi
21 tháng 4CN21 tháng 3ngày Giáp Thân
22 tháng 4T222 tháng 3ngày Ất Dậu
23 tháng 4T323 tháng 3ngày Bính Tuất
24 tháng 4T424 tháng 3ngày Đinh Hợi
25 tháng 4T525 tháng 3ngày Mậu Tý
26 tháng 4T626 tháng 3ngày Kỷ Sửu
27 tháng 4T727 tháng 3ngày Canh Dần
28 tháng 4CN28 tháng 3ngày Tân Mão
29 tháng 4T229 tháng 3ngày Nhâm Thìn
30 tháng 4T3mùng 1 tháng 4ngày Quý TỵNgày Thống nhất

Tháng 5, 2041

Âm lịch 2/4 – 2/5 · năm Tân Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T4mùng 2 tháng 4ngày Giáp NgọQuốc tế Lao động
2 tháng 5T5mùng 3 tháng 4ngày Ất Mùi
3 tháng 5T6mùng 4 tháng 4ngày Bính Thân
4 tháng 5T7mùng 5 tháng 4ngày Đinh Dậu
5 tháng 5CNmùng 6 tháng 4ngày Mậu TuấtLập hạ
6 tháng 5T2mùng 7 tháng 4ngày Kỷ Hợi
7 tháng 5T3mùng 8 tháng 4ngày Canh Tý
8 tháng 5T4mùng 9 tháng 4ngày Tân Sửu
9 tháng 5T5mùng 10 tháng 4ngày Nhâm Dần
10 tháng 5T611 tháng 4ngày Quý Mão
11 tháng 5T712 tháng 4ngày Giáp Thìn
12 tháng 5CN13 tháng 4ngày Ất Tỵ
13 tháng 5T214 tháng 4ngày Bính Ngọ
14 tháng 5T315 tháng 4ngày Đinh MùiLễ Phật Đản
15 tháng 5T416 tháng 4ngày Mậu Thân
16 tháng 5T517 tháng 4ngày Kỷ Dậu
17 tháng 5T618 tháng 4ngày Canh Tuất
18 tháng 5T719 tháng 4ngày Tân Hợi
19 tháng 5CN20 tháng 4ngày Nhâm Tý
20 tháng 5T221 tháng 4ngày Quý SửuTiểu mãn
21 tháng 5T322 tháng 4ngày Giáp Dần
22 tháng 5T423 tháng 4ngày Ất Mão
23 tháng 5T524 tháng 4ngày Bính Thìn
24 tháng 5T625 tháng 4ngày Đinh Tỵ
25 tháng 5T726 tháng 4ngày Mậu Ngọ
26 tháng 5CN27 tháng 4ngày Kỷ Mùi
27 tháng 5T228 tháng 4ngày Canh Thân
28 tháng 5T329 tháng 4ngày Tân Dậu
29 tháng 5T430 tháng 4ngày Nhâm Tuất
30 tháng 5T5mùng 1 tháng 5ngày Quý Hợi
31 tháng 5T6mùng 2 tháng 5ngày Giáp Tý

Tháng 6, 2041

Âm lịch 3/5 – 3/6 · năm Tân Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T7mùng 3 tháng 5ngày Ất Sửu
2 tháng 6CNmùng 4 tháng 5ngày Bính Dần
3 tháng 6T2mùng 5 tháng 5ngày Đinh MãoTết Đoan Ngọ
4 tháng 6T3mùng 6 tháng 5ngày Mậu Thìn
5 tháng 6T4mùng 7 tháng 5ngày Kỷ TỵMang chủng
6 tháng 6T5mùng 8 tháng 5ngày Canh Ngọ
7 tháng 6T6mùng 9 tháng 5ngày Tân Mùi
8 tháng 6T7mùng 10 tháng 5ngày Nhâm Thân
9 tháng 6CN11 tháng 5ngày Quý Dậu
10 tháng 6T212 tháng 5ngày Giáp Tuất
11 tháng 6T313 tháng 5ngày Ất Hợi
12 tháng 6T414 tháng 5ngày Bính Tý
13 tháng 6T515 tháng 5ngày Đinh Sửu
14 tháng 6T616 tháng 5ngày Mậu Dần
15 tháng 6T717 tháng 5ngày Kỷ Mão
16 tháng 6CN18 tháng 5ngày Canh Thìn
17 tháng 6T219 tháng 5ngày Tân Tỵ
18 tháng 6T320 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
19 tháng 6T421 tháng 5ngày Quý Mùi
20 tháng 6T522 tháng 5ngày Giáp Thân
21 tháng 6T623 tháng 5ngày Ất DậuHạ chí
22 tháng 6T724 tháng 5ngày Bính Tuất
23 tháng 6CN25 tháng 5ngày Đinh Hợi
24 tháng 6T226 tháng 5ngày Mậu Tý
25 tháng 6T327 tháng 5ngày Kỷ Sửu
26 tháng 6T428 tháng 5ngày Canh Dần
27 tháng 6T529 tháng 5ngày Tân Mão
28 tháng 6T6mùng 1 tháng 6ngày Nhâm Thìn
29 tháng 6T7mùng 2 tháng 6ngày Quý Tỵ
30 tháng 6CNmùng 3 tháng 6ngày Giáp Ngọ

Tháng 7, 2041

Âm lịch 4/6 – 4/7 · năm Tân Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T2mùng 4 tháng 6ngày Ất Mùi
2 tháng 7T3mùng 5 tháng 6ngày Bính Thân
3 tháng 7T4mùng 6 tháng 6ngày Đinh Dậu
4 tháng 7T5mùng 7 tháng 6ngày Mậu Tuất
5 tháng 7T6mùng 8 tháng 6ngày Kỷ Hợi
6 tháng 7T7mùng 9 tháng 6ngày Canh TýTiểu thử
7 tháng 7CNmùng 10 tháng 6ngày Tân Sửu
8 tháng 7T211 tháng 6ngày Nhâm Dần
9 tháng 7T312 tháng 6ngày Quý Mão
10 tháng 7T413 tháng 6ngày Giáp Thìn
11 tháng 7T514 tháng 6ngày Ất Tỵ
12 tháng 7T615 tháng 6ngày Bính Ngọ
13 tháng 7T716 tháng 6ngày Đinh Mùi
14 tháng 7CN17 tháng 6ngày Mậu Thân
15 tháng 7T218 tháng 6ngày Kỷ Dậu
16 tháng 7T319 tháng 6ngày Canh Tuất
17 tháng 7T420 tháng 6ngày Tân Hợi
18 tháng 7T521 tháng 6ngày Nhâm Tý
19 tháng 7T622 tháng 6ngày Quý Sửu
20 tháng 7T723 tháng 6ngày Giáp Dần
21 tháng 7CN24 tháng 6ngày Ất Mão
22 tháng 7T225 tháng 6ngày Bính ThìnĐại thử
23 tháng 7T326 tháng 6ngày Đinh Tỵ
24 tháng 7T427 tháng 6ngày Mậu Ngọ
25 tháng 7T528 tháng 6ngày Kỷ Mùi
26 tháng 7T629 tháng 6ngày Canh Thân
27 tháng 7T730 tháng 6ngày Tân Dậu
28 tháng 7CNmùng 1 tháng 7ngày Nhâm Tuất
29 tháng 7T2mùng 2 tháng 7ngày Quý Hợi
30 tháng 7T3mùng 3 tháng 7ngày Giáp Tý
31 tháng 7T4mùng 4 tháng 7ngày Ất Sửu

Tháng 8, 2041

Âm lịch 5/7 – 6/8 · năm Tân Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T5mùng 5 tháng 7ngày Bính Dần
2 tháng 8T6mùng 6 tháng 7ngày Đinh Mão
3 tháng 8T7mùng 7 tháng 7ngày Mậu Thìn
4 tháng 8CNmùng 8 tháng 7ngày Kỷ Tỵ
5 tháng 8T2mùng 9 tháng 7ngày Canh Ngọ
6 tháng 8T3mùng 10 tháng 7ngày Tân Mùi
7 tháng 8T411 tháng 7ngày Nhâm ThânLập thu
8 tháng 8T512 tháng 7ngày Quý Dậu
9 tháng 8T613 tháng 7ngày Giáp Tuất
10 tháng 8T714 tháng 7ngày Ất Hợi
11 tháng 8CN15 tháng 7ngày Bính TýLễ Vu Lan
12 tháng 8T216 tháng 7ngày Đinh Sửu
13 tháng 8T317 tháng 7ngày Mậu Dần
14 tháng 8T418 tháng 7ngày Kỷ Mão
15 tháng 8T519 tháng 7ngày Canh Thìn
16 tháng 8T620 tháng 7ngày Tân Tỵ
17 tháng 8T721 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
18 tháng 8CN22 tháng 7ngày Quý Mùi
19 tháng 8T223 tháng 7ngày Giáp Thân
20 tháng 8T324 tháng 7ngày Ất Dậu
21 tháng 8T425 tháng 7ngày Bính Tuất
22 tháng 8T526 tháng 7ngày Đinh Hợi
23 tháng 8T627 tháng 7ngày Mậu TýXử thử
24 tháng 8T728 tháng 7ngày Kỷ Sửu
25 tháng 8CN29 tháng 7ngày Canh Dần
26 tháng 8T2mùng 1 tháng 8ngày Tân Mão
27 tháng 8T3mùng 2 tháng 8ngày Nhâm Thìn
28 tháng 8T4mùng 3 tháng 8ngày Quý Tỵ
29 tháng 8T5mùng 4 tháng 8ngày Giáp Ngọ
30 tháng 8T6mùng 5 tháng 8ngày Ất Mùi
31 tháng 8T7mùng 6 tháng 8ngày Bính Thân

Tháng 9, 2041

Âm lịch 7/8 – 6/9 · năm Tân Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9CNmùng 7 tháng 8ngày Đinh Dậu
2 tháng 9T2mùng 8 tháng 8ngày Mậu TuấtQuốc khánh
3 tháng 9T3mùng 9 tháng 8ngày Kỷ Hợi
4 tháng 9T4mùng 10 tháng 8ngày Canh Tý
5 tháng 9T511 tháng 8ngày Tân Sửu
6 tháng 9T612 tháng 8ngày Nhâm Dần
7 tháng 9T713 tháng 8ngày Quý MãoBạch lộ
8 tháng 9CN14 tháng 8ngày Giáp Thìn
9 tháng 9T215 tháng 8ngày Ất TỵTết Trung Thu
10 tháng 9T316 tháng 8ngày Bính Ngọ
11 tháng 9T417 tháng 8ngày Đinh Mùi
12 tháng 9T518 tháng 8ngày Mậu Thân
13 tháng 9T619 tháng 8ngày Kỷ Dậu
14 tháng 9T720 tháng 8ngày Canh Tuất
15 tháng 9CN21 tháng 8ngày Tân Hợi
16 tháng 9T222 tháng 8ngày Nhâm Tý
17 tháng 9T323 tháng 8ngày Quý Sửu
18 tháng 9T424 tháng 8ngày Giáp Dần
19 tháng 9T525 tháng 8ngày Ất Mão
20 tháng 9T626 tháng 8ngày Bính Thìn
21 tháng 9T727 tháng 8ngày Đinh Tỵ
22 tháng 9CN28 tháng 8ngày Mậu NgọThu phân
23 tháng 9T229 tháng 8ngày Kỷ Mùi
24 tháng 9T330 tháng 8ngày Canh Thân
25 tháng 9T4mùng 1 tháng 9ngày Tân Dậu
26 tháng 9T5mùng 2 tháng 9ngày Nhâm Tuất
27 tháng 9T6mùng 3 tháng 9ngày Quý Hợi
28 tháng 9T7mùng 4 tháng 9ngày Giáp Tý
29 tháng 9CNmùng 5 tháng 9ngày Ất Sửu
30 tháng 9T2mùng 6 tháng 9ngày Bính Dần

Tháng 10, 2041

Âm lịch 7/9 – 7/10 · năm Tân Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T3mùng 7 tháng 9ngày Đinh Mão
2 tháng 10T4mùng 8 tháng 9ngày Mậu Thìn
3 tháng 10T5mùng 9 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
4 tháng 10T6mùng 10 tháng 9ngày Canh Ngọ
5 tháng 10T711 tháng 9ngày Tân Mùi
6 tháng 10CN12 tháng 9ngày Nhâm Thân
7 tháng 10T213 tháng 9ngày Quý Dậu
8 tháng 10T314 tháng 9ngày Giáp TuấtHàn lộ
9 tháng 10T415 tháng 9ngày Ất Hợi
10 tháng 10T516 tháng 9ngày Bính Tý
11 tháng 10T617 tháng 9ngày Đinh Sửu
12 tháng 10T718 tháng 9ngày Mậu Dần
13 tháng 10CN19 tháng 9ngày Kỷ Mão
14 tháng 10T220 tháng 9ngày Canh Thìn
15 tháng 10T321 tháng 9ngày Tân Tỵ
16 tháng 10T422 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
17 tháng 10T523 tháng 9ngày Quý Mùi
18 tháng 10T624 tháng 9ngày Giáp Thân
19 tháng 10T725 tháng 9ngày Ất Dậu
20 tháng 10CN26 tháng 9ngày Bính Tuất
21 tháng 10T227 tháng 9ngày Đinh Hợi
22 tháng 10T328 tháng 9ngày Mậu Tý
23 tháng 10T429 tháng 9ngày Kỷ SửuSương giáng
24 tháng 10T530 tháng 9ngày Canh Dần
25 tháng 10T6mùng 1 tháng 10ngày Tân Mão
26 tháng 10T7mùng 2 tháng 10ngày Nhâm Thìn
27 tháng 10CNmùng 3 tháng 10ngày Quý Tỵ
28 tháng 10T2mùng 4 tháng 10ngày Giáp Ngọ
29 tháng 10T3mùng 5 tháng 10ngày Ất Mùi
30 tháng 10T4mùng 6 tháng 10ngày Bính Thân
31 tháng 10T5mùng 7 tháng 10ngày Đinh Dậu

Tháng 11, 2041

Âm lịch 8/10 – 7/11 · năm Tân Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T6mùng 8 tháng 10ngày Mậu Tuất
2 tháng 11T7mùng 9 tháng 10ngày Kỷ Hợi
3 tháng 11CNmùng 10 tháng 10ngày Canh Tý
4 tháng 11T211 tháng 10ngày Tân Sửu
5 tháng 11T312 tháng 10ngày Nhâm Dần
6 tháng 11T413 tháng 10ngày Quý Mão
7 tháng 11T514 tháng 10ngày Giáp ThìnLập đông
8 tháng 11T615 tháng 10ngày Ất Tỵ
9 tháng 11T716 tháng 10ngày Bính Ngọ
10 tháng 11CN17 tháng 10ngày Đinh Mùi
11 tháng 11T218 tháng 10ngày Mậu Thân
12 tháng 11T319 tháng 10ngày Kỷ Dậu
13 tháng 11T420 tháng 10ngày Canh Tuất
14 tháng 11T521 tháng 10ngày Tân Hợi
15 tháng 11T622 tháng 10ngày Nhâm Tý
16 tháng 11T723 tháng 10ngày Quý Sửu
17 tháng 11CN24 tháng 10ngày Giáp Dần
18 tháng 11T225 tháng 10ngày Ất Mão
19 tháng 11T326 tháng 10ngày Bính Thìn
20 tháng 11T427 tháng 10ngày Đinh Tỵ
21 tháng 11T528 tháng 10ngày Mậu Ngọ
22 tháng 11T629 tháng 10ngày Kỷ MùiTiểu tuyết
23 tháng 11T730 tháng 10ngày Canh Thân
24 tháng 11CNmùng 1 tháng 11ngày Tân Dậu
25 tháng 11T2mùng 2 tháng 11ngày Nhâm Tuất
26 tháng 11T3mùng 3 tháng 11ngày Quý Hợi
27 tháng 11T4mùng 4 tháng 11ngày Giáp Tý
28 tháng 11T5mùng 5 tháng 11ngày Ất Sửu
29 tháng 11T6mùng 6 tháng 11ngày Bính Dần
30 tháng 11T7mùng 7 tháng 11ngày Đinh Mão

Tháng 12, 2041

Âm lịch 8/11 – 9/12 · năm Tân Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12CNmùng 8 tháng 11ngày Mậu Thìn
2 tháng 12T2mùng 9 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
3 tháng 12T3mùng 10 tháng 11ngày Canh Ngọ
4 tháng 12T411 tháng 11ngày Tân Mùi
5 tháng 12T512 tháng 11ngày Nhâm Thân
6 tháng 12T613 tháng 11ngày Quý Dậu
7 tháng 12T714 tháng 11ngày Giáp TuấtĐại tuyết
8 tháng 12CN15 tháng 11ngày Ất Hợi
9 tháng 12T216 tháng 11ngày Bính Tý
10 tháng 12T317 tháng 11ngày Đinh Sửu
11 tháng 12T418 tháng 11ngày Mậu Dần
12 tháng 12T519 tháng 11ngày Kỷ Mão
13 tháng 12T620 tháng 11ngày Canh Thìn
14 tháng 12T721 tháng 11ngày Tân Tỵ
15 tháng 12CN22 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
16 tháng 12T223 tháng 11ngày Quý Mùi
17 tháng 12T324 tháng 11ngày Giáp Thân
18 tháng 12T425 tháng 11ngày Ất Dậu
19 tháng 12T526 tháng 11ngày Bính Tuất
20 tháng 12T627 tháng 11ngày Đinh Hợi
21 tháng 12T728 tháng 11ngày Mậu TýĐông chí
22 tháng 12CN29 tháng 11ngày Kỷ Sửu
23 tháng 12T2mùng 1 tháng Chạpngày Canh Dần
24 tháng 12T3mùng 2 tháng Chạpngày Tân Mão
25 tháng 12T4mùng 3 tháng Chạpngày Nhâm Thìn
26 tháng 12T5mùng 4 tháng Chạpngày Quý Tỵ
27 tháng 12T6mùng 5 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
28 tháng 12T7mùng 6 tháng Chạpngày Ất Mùi
29 tháng 12CNmùng 7 tháng Chạpngày Bính Thân
30 tháng 12T2mùng 8 tháng Chạpngày Đinh Dậu
31 tháng 12T3mùng 9 tháng Chạpngày Mậu Tuất