Lịch Âm

Lịch âm năm 2043

Năm 2043, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 10 tháng 2, bắt đầu năm Quý Hợi (Năm con Lợn). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T5Tết Dương lịch21 tháng 11
2 tháng 2T2Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
9 tháng 2T2Nghỉ Tết30 tháng Chạp
10 tháng 2T3Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
11 tháng 2T4Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
12 tháng 2T5Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
24 tháng 2T3Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
12 tháng 4CNTết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
19 tháng 4CNGiỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T5Ngày Thống nhất21 tháng 3
1 tháng 5T6Quốc tế Lao động22 tháng 3
23 tháng 5T7Lễ Phật Đản15 tháng 4
11 tháng 6T5Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
19 tháng 8T4Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T4Quốc khánh29 tháng 7
17 tháng 9T5Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn5 tháng 1T225 tháng 11
Đại hàn20 tháng 1T3mùng 10 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T425 tháng Chạp
Vũ thủy19 tháng 2T5mùng 10 tháng Giêng
Kinh trập5 tháng 3T524 tháng Giêng
Xuân phân21 tháng 3T711 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4CN26 tháng 2
Cốc vũ20 tháng 4T211 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5T326 tháng 3
Tiểu mãn21 tháng 5T513 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T729 tháng 4
Hạ chí21 tháng 6CN15 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T3mùng 1 tháng 6
Đại thử23 tháng 7T517 tháng 6
Lập thu7 tháng 8T6mùng 3 tháng 7
Xử thử23 tháng 8CN19 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T3mùng 6 tháng 8
Thu phân23 tháng 9T421 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T5mùng 6 tháng 9
Sương giáng23 tháng 10T621 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T7mùng 6 tháng 10
Tiểu tuyết22 tháng 11CN21 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T2mùng 7 tháng 11
Đông chí22 tháng 12T322 tháng 11

Tháng 1, 2043

Âm lịch 21/11 – 21/12 · năm Nhâm Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T521 tháng 11ngày Giáp ThìnTết Dương lịch
2 tháng 1T622 tháng 11ngày Ất Tỵ
3 tháng 1T723 tháng 11ngày Bính Ngọ
4 tháng 1CN24 tháng 11ngày Đinh Mùi
5 tháng 1T225 tháng 11ngày Mậu ThânTiểu hàn
6 tháng 1T326 tháng 11ngày Kỷ Dậu
7 tháng 1T427 tháng 11ngày Canh Tuất
8 tháng 1T528 tháng 11ngày Tân Hợi
9 tháng 1T629 tháng 11ngày Nhâm Tý
10 tháng 1T730 tháng 11ngày Quý Sửu
11 tháng 1CNmùng 1 tháng Chạpngày Giáp Dần
12 tháng 1T2mùng 2 tháng Chạpngày Ất Mão
13 tháng 1T3mùng 3 tháng Chạpngày Bính Thìn
14 tháng 1T4mùng 4 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
15 tháng 1T5mùng 5 tháng Chạpngày Mậu Ngọ
16 tháng 1T6mùng 6 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
17 tháng 1T7mùng 7 tháng Chạpngày Canh Thân
18 tháng 1CNmùng 8 tháng Chạpngày Tân Dậu
19 tháng 1T2mùng 9 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
20 tháng 1T3mùng 10 tháng Chạpngày Quý HợiĐại hàn
21 tháng 1T411 tháng Chạpngày Giáp Tý
22 tháng 1T512 tháng Chạpngày Ất Sửu
23 tháng 1T613 tháng Chạpngày Bính Dần
24 tháng 1T714 tháng Chạpngày Đinh Mão
25 tháng 1CN15 tháng Chạpngày Mậu Thìn
26 tháng 1T216 tháng Chạpngày Kỷ Tỵ
27 tháng 1T317 tháng Chạpngày Canh Ngọ
28 tháng 1T418 tháng Chạpngày Tân Mùi
29 tháng 1T519 tháng Chạpngày Nhâm Thân
30 tháng 1T620 tháng Chạpngày Quý Dậu
31 tháng 1T721 tháng Chạpngày Giáp Tuất

Tháng 2, 2043

Âm lịch 22/12/2042 – 19/1/2043 · năm Quý Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2CN22 tháng Chạpngày Ất Hợi
2 tháng 2T223 tháng Chạpngày Bính TýÔng Công Ông Táo
3 tháng 2T324 tháng Chạpngày Đinh Sửu
4 tháng 2T425 tháng Chạpngày Mậu DầnLập xuân
5 tháng 2T526 tháng Chạpngày Kỷ Mão
6 tháng 2T627 tháng Chạpngày Canh Thìn
7 tháng 2T728 tháng Chạpngày Tân Tỵ
8 tháng 2CN29 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ
9 tháng 2T230 tháng Chạpngày Quý MùiNghỉ Tết
10 tháng 2T3mùng 1 tháng Giêngngày Giáp ThânTết Nguyên Đán
11 tháng 2T4mùng 2 tháng Giêngngày Ất DậuNghỉ Tết
12 tháng 2T5mùng 3 tháng Giêngngày Bính TuấtNghỉ Tết
13 tháng 2T6mùng 4 tháng Giêngngày Đinh Hợi
14 tháng 2T7mùng 5 tháng Giêngngày Mậu Tý
15 tháng 2CNmùng 6 tháng Giêngngày Kỷ Sửu
16 tháng 2T2mùng 7 tháng Giêngngày Canh Dần
17 tháng 2T3mùng 8 tháng Giêngngày Tân Mão
18 tháng 2T4mùng 9 tháng Giêngngày Nhâm Thìn
19 tháng 2T5mùng 10 tháng Giêngngày Quý TỵVũ thủy
20 tháng 2T611 tháng Giêngngày Giáp Ngọ
21 tháng 2T712 tháng Giêngngày Ất Mùi
22 tháng 2CN13 tháng Giêngngày Bính Thân
23 tháng 2T214 tháng Giêngngày Đinh Dậu
24 tháng 2T315 tháng Giêngngày Mậu TuấtTết Nguyên Tiêu
25 tháng 2T416 tháng Giêngngày Kỷ Hợi
26 tháng 2T517 tháng Giêngngày Canh Tý
27 tháng 2T618 tháng Giêngngày Tân Sửu
28 tháng 2T719 tháng Giêngngày Nhâm Dần

Tháng 3, 2043

Âm lịch 20/1 – 21/2 · năm Quý Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3CN20 tháng Giêngngày Quý Mão
2 tháng 3T221 tháng Giêngngày Giáp Thìn
3 tháng 3T322 tháng Giêngngày Ất Tỵ
4 tháng 3T423 tháng Giêngngày Bính Ngọ
5 tháng 3T524 tháng Giêngngày Đinh MùiKinh trập
6 tháng 3T625 tháng Giêngngày Mậu Thân
7 tháng 3T726 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
8 tháng 3CN27 tháng Giêngngày Canh Tuất
9 tháng 3T228 tháng Giêngngày Tân Hợi
10 tháng 3T329 tháng Giêngngày Nhâm Tý
11 tháng 3T4mùng 1 tháng 2ngày Quý Sửu
12 tháng 3T5mùng 2 tháng 2ngày Giáp Dần
13 tháng 3T6mùng 3 tháng 2ngày Ất Mão
14 tháng 3T7mùng 4 tháng 2ngày Bính Thìn
15 tháng 3CNmùng 5 tháng 2ngày Đinh Tỵ
16 tháng 3T2mùng 6 tháng 2ngày Mậu Ngọ
17 tháng 3T3mùng 7 tháng 2ngày Kỷ Mùi
18 tháng 3T4mùng 8 tháng 2ngày Canh Thân
19 tháng 3T5mùng 9 tháng 2ngày Tân Dậu
20 tháng 3T6mùng 10 tháng 2ngày Nhâm Tuất
21 tháng 3T711 tháng 2ngày Quý HợiXuân phân
22 tháng 3CN12 tháng 2ngày Giáp Tý
23 tháng 3T213 tháng 2ngày Ất Sửu
24 tháng 3T314 tháng 2ngày Bính Dần
25 tháng 3T415 tháng 2ngày Đinh Mão
26 tháng 3T516 tháng 2ngày Mậu Thìn
27 tháng 3T617 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
28 tháng 3T718 tháng 2ngày Canh Ngọ
29 tháng 3CN19 tháng 2ngày Tân Mùi
30 tháng 3T220 tháng 2ngày Nhâm Thân
31 tháng 3T321 tháng 2ngày Quý Dậu

Tháng 4, 2043

Âm lịch 22/2 – 21/3 · năm Quý Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T422 tháng 2ngày Giáp Tuất
2 tháng 4T523 tháng 2ngày Ất Hợi
3 tháng 4T624 tháng 2ngày Bính Tý
4 tháng 4T725 tháng 2ngày Đinh Sửu
5 tháng 4CN26 tháng 2ngày Mậu DầnThanh minh
6 tháng 4T227 tháng 2ngày Kỷ Mão
7 tháng 4T328 tháng 2ngày Canh Thìn
8 tháng 4T429 tháng 2ngày Tân Tỵ
9 tháng 4T530 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
10 tháng 4T6mùng 1 tháng 3ngày Quý Mùi
11 tháng 4T7mùng 2 tháng 3ngày Giáp Thân
12 tháng 4CNmùng 3 tháng 3ngày Ất DậuTết Hàn Thực
13 tháng 4T2mùng 4 tháng 3ngày Bính Tuất
14 tháng 4T3mùng 5 tháng 3ngày Đinh Hợi
15 tháng 4T4mùng 6 tháng 3ngày Mậu Tý
16 tháng 4T5mùng 7 tháng 3ngày Kỷ Sửu
17 tháng 4T6mùng 8 tháng 3ngày Canh Dần
18 tháng 4T7mùng 9 tháng 3ngày Tân Mão
19 tháng 4CNmùng 10 tháng 3ngày Nhâm ThìnGiỗ Tổ Hùng Vương
20 tháng 4T211 tháng 3ngày Quý TỵCốc vũ
21 tháng 4T312 tháng 3ngày Giáp Ngọ
22 tháng 4T413 tháng 3ngày Ất Mùi
23 tháng 4T514 tháng 3ngày Bính Thân
24 tháng 4T615 tháng 3ngày Đinh Dậu
25 tháng 4T716 tháng 3ngày Mậu Tuất
26 tháng 4CN17 tháng 3ngày Kỷ Hợi
27 tháng 4T218 tháng 3ngày Canh Tý
28 tháng 4T319 tháng 3ngày Tân Sửu
29 tháng 4T420 tháng 3ngày Nhâm Dần
30 tháng 4T521 tháng 3ngày Quý MãoNgày Thống nhất

Tháng 5, 2043

Âm lịch 22/3 – 23/4 · năm Quý Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T622 tháng 3ngày Giáp ThìnQuốc tế Lao động
2 tháng 5T723 tháng 3ngày Ất Tỵ
3 tháng 5CN24 tháng 3ngày Bính Ngọ
4 tháng 5T225 tháng 3ngày Đinh Mùi
5 tháng 5T326 tháng 3ngày Mậu ThânLập hạ
6 tháng 5T427 tháng 3ngày Kỷ Dậu
7 tháng 5T528 tháng 3ngày Canh Tuất
8 tháng 5T629 tháng 3ngày Tân Hợi
9 tháng 5T7mùng 1 tháng 4ngày Nhâm Tý
10 tháng 5CNmùng 2 tháng 4ngày Quý Sửu
11 tháng 5T2mùng 3 tháng 4ngày Giáp Dần
12 tháng 5T3mùng 4 tháng 4ngày Ất Mão
13 tháng 5T4mùng 5 tháng 4ngày Bính Thìn
14 tháng 5T5mùng 6 tháng 4ngày Đinh Tỵ
15 tháng 5T6mùng 7 tháng 4ngày Mậu Ngọ
16 tháng 5T7mùng 8 tháng 4ngày Kỷ Mùi
17 tháng 5CNmùng 9 tháng 4ngày Canh Thân
18 tháng 5T2mùng 10 tháng 4ngày Tân Dậu
19 tháng 5T311 tháng 4ngày Nhâm Tuất
20 tháng 5T412 tháng 4ngày Quý Hợi
21 tháng 5T513 tháng 4ngày Giáp TýTiểu mãn
22 tháng 5T614 tháng 4ngày Ất Sửu
23 tháng 5T715 tháng 4ngày Bính DầnLễ Phật Đản
24 tháng 5CN16 tháng 4ngày Đinh Mão
25 tháng 5T217 tháng 4ngày Mậu Thìn
26 tháng 5T318 tháng 4ngày Kỷ Tỵ
27 tháng 5T419 tháng 4ngày Canh Ngọ
28 tháng 5T520 tháng 4ngày Tân Mùi
29 tháng 5T621 tháng 4ngày Nhâm Thân
30 tháng 5T722 tháng 4ngày Quý Dậu
31 tháng 5CN23 tháng 4ngày Giáp Tuất

Tháng 6, 2043

Âm lịch 24/4 – 24/5 · năm Quý Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T224 tháng 4ngày Ất Hợi
2 tháng 6T325 tháng 4ngày Bính Tý
3 tháng 6T426 tháng 4ngày Đinh Sửu
4 tháng 6T527 tháng 4ngày Mậu Dần
5 tháng 6T628 tháng 4ngày Kỷ Mão
6 tháng 6T729 tháng 4ngày Canh ThìnMang chủng
7 tháng 6CNmùng 1 tháng 5ngày Tân Tỵ
8 tháng 6T2mùng 2 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
9 tháng 6T3mùng 3 tháng 5ngày Quý Mùi
10 tháng 6T4mùng 4 tháng 5ngày Giáp Thân
11 tháng 6T5mùng 5 tháng 5ngày Ất DậuTết Đoan Ngọ
12 tháng 6T6mùng 6 tháng 5ngày Bính Tuất
13 tháng 6T7mùng 7 tháng 5ngày Đinh Hợi
14 tháng 6CNmùng 8 tháng 5ngày Mậu Tý
15 tháng 6T2mùng 9 tháng 5ngày Kỷ Sửu
16 tháng 6T3mùng 10 tháng 5ngày Canh Dần
17 tháng 6T411 tháng 5ngày Tân Mão
18 tháng 6T512 tháng 5ngày Nhâm Thìn
19 tháng 6T613 tháng 5ngày Quý Tỵ
20 tháng 6T714 tháng 5ngày Giáp Ngọ
21 tháng 6CN15 tháng 5ngày Ất MùiHạ chí
22 tháng 6T216 tháng 5ngày Bính Thân
23 tháng 6T317 tháng 5ngày Đinh Dậu
24 tháng 6T418 tháng 5ngày Mậu Tuất
25 tháng 6T519 tháng 5ngày Kỷ Hợi
26 tháng 6T620 tháng 5ngày Canh Tý
27 tháng 6T721 tháng 5ngày Tân Sửu
28 tháng 6CN22 tháng 5ngày Nhâm Dần
29 tháng 6T223 tháng 5ngày Quý Mão
30 tháng 6T324 tháng 5ngày Giáp Thìn

Tháng 7, 2043

Âm lịch 25/5 – 25/6 · năm Quý Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T425 tháng 5ngày Ất Tỵ
2 tháng 7T526 tháng 5ngày Bính Ngọ
3 tháng 7T627 tháng 5ngày Đinh Mùi
4 tháng 7T728 tháng 5ngày Mậu Thân
5 tháng 7CN29 tháng 5ngày Kỷ Dậu
6 tháng 7T230 tháng 5ngày Canh Tuất
7 tháng 7T3mùng 1 tháng 6ngày Tân HợiTiểu thử
8 tháng 7T4mùng 2 tháng 6ngày Nhâm Tý
9 tháng 7T5mùng 3 tháng 6ngày Quý Sửu
10 tháng 7T6mùng 4 tháng 6ngày Giáp Dần
11 tháng 7T7mùng 5 tháng 6ngày Ất Mão
12 tháng 7CNmùng 6 tháng 6ngày Bính Thìn
13 tháng 7T2mùng 7 tháng 6ngày Đinh Tỵ
14 tháng 7T3mùng 8 tháng 6ngày Mậu Ngọ
15 tháng 7T4mùng 9 tháng 6ngày Kỷ Mùi
16 tháng 7T5mùng 10 tháng 6ngày Canh Thân
17 tháng 7T611 tháng 6ngày Tân Dậu
18 tháng 7T712 tháng 6ngày Nhâm Tuất
19 tháng 7CN13 tháng 6ngày Quý Hợi
20 tháng 7T214 tháng 6ngày Giáp Tý
21 tháng 7T315 tháng 6ngày Ất Sửu
22 tháng 7T416 tháng 6ngày Bính Dần
23 tháng 7T517 tháng 6ngày Đinh MãoĐại thử
24 tháng 7T618 tháng 6ngày Mậu Thìn
25 tháng 7T719 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
26 tháng 7CN20 tháng 6ngày Canh Ngọ
27 tháng 7T221 tháng 6ngày Tân Mùi
28 tháng 7T322 tháng 6ngày Nhâm Thân
29 tháng 7T423 tháng 6ngày Quý Dậu
30 tháng 7T524 tháng 6ngày Giáp Tuất
31 tháng 7T625 tháng 6ngày Ất Hợi

Tháng 8, 2043

Âm lịch 26/6 – 27/7 · năm Quý Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T726 tháng 6ngày Bính Tý
2 tháng 8CN27 tháng 6ngày Đinh Sửu
3 tháng 8T228 tháng 6ngày Mậu Dần
4 tháng 8T329 tháng 6ngày Kỷ Mão
5 tháng 8T4mùng 1 tháng 7ngày Canh Thìn
6 tháng 8T5mùng 2 tháng 7ngày Tân Tỵ
7 tháng 8T6mùng 3 tháng 7ngày Nhâm NgọLập thu
8 tháng 8T7mùng 4 tháng 7ngày Quý Mùi
9 tháng 8CNmùng 5 tháng 7ngày Giáp Thân
10 tháng 8T2mùng 6 tháng 7ngày Ất Dậu
11 tháng 8T3mùng 7 tháng 7ngày Bính Tuất
12 tháng 8T4mùng 8 tháng 7ngày Đinh Hợi
13 tháng 8T5mùng 9 tháng 7ngày Mậu Tý
14 tháng 8T6mùng 10 tháng 7ngày Kỷ Sửu
15 tháng 8T711 tháng 7ngày Canh Dần
16 tháng 8CN12 tháng 7ngày Tân Mão
17 tháng 8T213 tháng 7ngày Nhâm Thìn
18 tháng 8T314 tháng 7ngày Quý Tỵ
19 tháng 8T415 tháng 7ngày Giáp NgọLễ Vu Lan
20 tháng 8T516 tháng 7ngày Ất Mùi
21 tháng 8T617 tháng 7ngày Bính Thân
22 tháng 8T718 tháng 7ngày Đinh Dậu
23 tháng 8CN19 tháng 7ngày Mậu TuấtXử thử
24 tháng 8T220 tháng 7ngày Kỷ Hợi
25 tháng 8T321 tháng 7ngày Canh Tý
26 tháng 8T422 tháng 7ngày Tân Sửu
27 tháng 8T523 tháng 7ngày Nhâm Dần
28 tháng 8T624 tháng 7ngày Quý Mão
29 tháng 8T725 tháng 7ngày Giáp Thìn
30 tháng 8CN26 tháng 7ngày Ất Tỵ
31 tháng 8T227 tháng 7ngày Bính Ngọ

Tháng 9, 2043

Âm lịch 28/7 – 28/8 · năm Quý Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T328 tháng 7ngày Đinh Mùi
2 tháng 9T429 tháng 7ngày Mậu ThânQuốc khánh
3 tháng 9T5mùng 1 tháng 8ngày Kỷ Dậu
4 tháng 9T6mùng 2 tháng 8ngày Canh Tuất
5 tháng 9T7mùng 3 tháng 8ngày Tân Hợi
6 tháng 9CNmùng 4 tháng 8ngày Nhâm Tý
7 tháng 9T2mùng 5 tháng 8ngày Quý Sửu
8 tháng 9T3mùng 6 tháng 8ngày Giáp DầnBạch lộ
9 tháng 9T4mùng 7 tháng 8ngày Ất Mão
10 tháng 9T5mùng 8 tháng 8ngày Bính Thìn
11 tháng 9T6mùng 9 tháng 8ngày Đinh Tỵ
12 tháng 9T7mùng 10 tháng 8ngày Mậu Ngọ
13 tháng 9CN11 tháng 8ngày Kỷ Mùi
14 tháng 9T212 tháng 8ngày Canh Thân
15 tháng 9T313 tháng 8ngày Tân Dậu
16 tháng 9T414 tháng 8ngày Nhâm Tuất
17 tháng 9T515 tháng 8ngày Quý HợiTết Trung Thu
18 tháng 9T616 tháng 8ngày Giáp Tý
19 tháng 9T717 tháng 8ngày Ất Sửu
20 tháng 9CN18 tháng 8ngày Bính Dần
21 tháng 9T219 tháng 8ngày Đinh Mão
22 tháng 9T320 tháng 8ngày Mậu Thìn
23 tháng 9T421 tháng 8ngày Kỷ TỵThu phân
24 tháng 9T522 tháng 8ngày Canh Ngọ
25 tháng 9T623 tháng 8ngày Tân Mùi
26 tháng 9T724 tháng 8ngày Nhâm Thân
27 tháng 9CN25 tháng 8ngày Quý Dậu
28 tháng 9T226 tháng 8ngày Giáp Tuất
29 tháng 9T327 tháng 8ngày Ất Hợi
30 tháng 9T428 tháng 8ngày Bính Tý

Tháng 10, 2043

Âm lịch 29/8 – 29/9 · năm Quý Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T529 tháng 8ngày Đinh Sửu
2 tháng 10T630 tháng 8ngày Mậu Dần
3 tháng 10T7mùng 1 tháng 9ngày Kỷ Mão
4 tháng 10CNmùng 2 tháng 9ngày Canh Thìn
5 tháng 10T2mùng 3 tháng 9ngày Tân Tỵ
6 tháng 10T3mùng 4 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
7 tháng 10T4mùng 5 tháng 9ngày Quý Mùi
8 tháng 10T5mùng 6 tháng 9ngày Giáp ThânHàn lộ
9 tháng 10T6mùng 7 tháng 9ngày Ất Dậu
10 tháng 10T7mùng 8 tháng 9ngày Bính Tuất
11 tháng 10CNmùng 9 tháng 9ngày Đinh Hợi
12 tháng 10T2mùng 10 tháng 9ngày Mậu Tý
13 tháng 10T311 tháng 9ngày Kỷ Sửu
14 tháng 10T412 tháng 9ngày Canh Dần
15 tháng 10T513 tháng 9ngày Tân Mão
16 tháng 10T614 tháng 9ngày Nhâm Thìn
17 tháng 10T715 tháng 9ngày Quý Tỵ
18 tháng 10CN16 tháng 9ngày Giáp Ngọ
19 tháng 10T217 tháng 9ngày Ất Mùi
20 tháng 10T318 tháng 9ngày Bính Thân
21 tháng 10T419 tháng 9ngày Đinh Dậu
22 tháng 10T520 tháng 9ngày Mậu Tuất
23 tháng 10T621 tháng 9ngày Kỷ HợiSương giáng
24 tháng 10T722 tháng 9ngày Canh Tý
25 tháng 10CN23 tháng 9ngày Tân Sửu
26 tháng 10T224 tháng 9ngày Nhâm Dần
27 tháng 10T325 tháng 9ngày Quý Mão
28 tháng 10T426 tháng 9ngày Giáp Thìn
29 tháng 10T527 tháng 9ngày Ất Tỵ
30 tháng 10T628 tháng 9ngày Bính Ngọ
31 tháng 10T729 tháng 9ngày Đinh Mùi

Tháng 11, 2043

Âm lịch 30/9 – 29/10 · năm Quý Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11CN30 tháng 9ngày Mậu Thân
2 tháng 11T2mùng 1 tháng 10ngày Kỷ Dậu
3 tháng 11T3mùng 2 tháng 10ngày Canh Tuất
4 tháng 11T4mùng 3 tháng 10ngày Tân Hợi
5 tháng 11T5mùng 4 tháng 10ngày Nhâm Tý
6 tháng 11T6mùng 5 tháng 10ngày Quý Sửu
7 tháng 11T7mùng 6 tháng 10ngày Giáp DầnLập đông
8 tháng 11CNmùng 7 tháng 10ngày Ất Mão
9 tháng 11T2mùng 8 tháng 10ngày Bính Thìn
10 tháng 11T3mùng 9 tháng 10ngày Đinh Tỵ
11 tháng 11T4mùng 10 tháng 10ngày Mậu Ngọ
12 tháng 11T511 tháng 10ngày Kỷ Mùi
13 tháng 11T612 tháng 10ngày Canh Thân
14 tháng 11T713 tháng 10ngày Tân Dậu
15 tháng 11CN14 tháng 10ngày Nhâm Tuất
16 tháng 11T215 tháng 10ngày Quý Hợi
17 tháng 11T316 tháng 10ngày Giáp Tý
18 tháng 11T417 tháng 10ngày Ất Sửu
19 tháng 11T518 tháng 10ngày Bính Dần
20 tháng 11T619 tháng 10ngày Đinh Mão
21 tháng 11T720 tháng 10ngày Mậu Thìn
22 tháng 11CN21 tháng 10ngày Kỷ TỵTiểu tuyết
23 tháng 11T222 tháng 10ngày Canh Ngọ
24 tháng 11T323 tháng 10ngày Tân Mùi
25 tháng 11T424 tháng 10ngày Nhâm Thân
26 tháng 11T525 tháng 10ngày Quý Dậu
27 tháng 11T626 tháng 10ngày Giáp Tuất
28 tháng 11T727 tháng 10ngày Ất Hợi
29 tháng 11CN28 tháng 10ngày Bính Tý
30 tháng 11T229 tháng 10ngày Đinh Sửu

Tháng 12, 2043

Âm lịch 1/11 – 1/12 · năm Quý Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T3mùng 1 tháng 11ngày Mậu Dần
2 tháng 12T4mùng 2 tháng 11ngày Kỷ Mão
3 tháng 12T5mùng 3 tháng 11ngày Canh Thìn
4 tháng 12T6mùng 4 tháng 11ngày Tân Tỵ
5 tháng 12T7mùng 5 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
6 tháng 12CNmùng 6 tháng 11ngày Quý Mùi
7 tháng 12T2mùng 7 tháng 11ngày Giáp ThânĐại tuyết
8 tháng 12T3mùng 8 tháng 11ngày Ất Dậu
9 tháng 12T4mùng 9 tháng 11ngày Bính Tuất
10 tháng 12T5mùng 10 tháng 11ngày Đinh Hợi
11 tháng 12T611 tháng 11ngày Mậu Tý
12 tháng 12T712 tháng 11ngày Kỷ Sửu
13 tháng 12CN13 tháng 11ngày Canh Dần
14 tháng 12T214 tháng 11ngày Tân Mão
15 tháng 12T315 tháng 11ngày Nhâm Thìn
16 tháng 12T416 tháng 11ngày Quý Tỵ
17 tháng 12T517 tháng 11ngày Giáp Ngọ
18 tháng 12T618 tháng 11ngày Ất Mùi
19 tháng 12T719 tháng 11ngày Bính Thân
20 tháng 12CN20 tháng 11ngày Đinh Dậu
21 tháng 12T221 tháng 11ngày Mậu Tuất
22 tháng 12T322 tháng 11ngày Kỷ HợiĐông chí
23 tháng 12T423 tháng 11ngày Canh Tý
24 tháng 12T524 tháng 11ngày Tân Sửu
25 tháng 12T625 tháng 11ngày Nhâm Dần
26 tháng 12T726 tháng 11ngày Quý Mão
27 tháng 12CN27 tháng 11ngày Giáp Thìn
28 tháng 12T228 tháng 11ngày Ất Tỵ
29 tháng 12T329 tháng 11ngày Bính Ngọ
30 tháng 12T430 tháng 11ngày Đinh Mùi
31 tháng 12T5mùng 1 tháng Chạpngày Mậu Thân