Lịch âm năm 2043
Năm 2043, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 10 tháng 2, bắt đầu năm Quý Hợi (Năm con Lợn). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.
Ngày lễ, Tết
| Ngày | Thứ | Tên | Âm lịch |
|---|---|---|---|
| 1 tháng 1 | T5 | Tết Dương lịch | 21 tháng 11 |
| 2 tháng 2 | T2 | Ông Công Ông Táo | 23 tháng Chạp |
| 9 tháng 2 | T2 | Nghỉ Tết | 30 tháng Chạp |
| 10 tháng 2 | T3 | Tết Nguyên Đán | mùng 1 tháng Giêng |
| 11 tháng 2 | T4 | Nghỉ Tết | mùng 2 tháng Giêng |
| 12 tháng 2 | T5 | Nghỉ Tết | mùng 3 tháng Giêng |
| 24 tháng 2 | T3 | Tết Nguyên Tiêu | 15 tháng Giêng |
| 12 tháng 4 | CN | Tết Hàn Thực | mùng 3 tháng 3 |
| 19 tháng 4 | CN | Giỗ Tổ Hùng Vương | mùng 10 tháng 3 |
| 30 tháng 4 | T5 | Ngày Thống nhất | 21 tháng 3 |
| 1 tháng 5 | T6 | Quốc tế Lao động | 22 tháng 3 |
| 23 tháng 5 | T7 | Lễ Phật Đản | 15 tháng 4 |
| 11 tháng 6 | T5 | Tết Đoan Ngọ | mùng 5 tháng 5 |
| 19 tháng 8 | T4 | Lễ Vu Lan | 15 tháng 7 |
| 2 tháng 9 | T4 | Quốc khánh | 29 tháng 7 |
| 17 tháng 9 | T5 | Tết Trung Thu | 15 tháng 8 |
24 tiết khí
| Tên | Ngày | Thứ | Âm lịch |
|---|---|---|---|
| Tiểu hàn | 5 tháng 1 | T2 | 25 tháng 11 |
| Đại hàn | 20 tháng 1 | T3 | mùng 10 tháng Chạp |
| Lập xuân | 4 tháng 2 | T4 | 25 tháng Chạp |
| Vũ thủy | 19 tháng 2 | T5 | mùng 10 tháng Giêng |
| Kinh trập | 5 tháng 3 | T5 | 24 tháng Giêng |
| Xuân phân | 21 tháng 3 | T7 | 11 tháng 2 |
| Thanh minh | 5 tháng 4 | CN | 26 tháng 2 |
| Cốc vũ | 20 tháng 4 | T2 | 11 tháng 3 |
| Lập hạ | 5 tháng 5 | T3 | 26 tháng 3 |
| Tiểu mãn | 21 tháng 5 | T5 | 13 tháng 4 |
| Mang chủng | 6 tháng 6 | T7 | 29 tháng 4 |
| Hạ chí | 21 tháng 6 | CN | 15 tháng 5 |
| Tiểu thử | 7 tháng 7 | T3 | mùng 1 tháng 6 |
| Đại thử | 23 tháng 7 | T5 | 17 tháng 6 |
| Lập thu | 7 tháng 8 | T6 | mùng 3 tháng 7 |
| Xử thử | 23 tháng 8 | CN | 19 tháng 7 |
| Bạch lộ | 8 tháng 9 | T3 | mùng 6 tháng 8 |
| Thu phân | 23 tháng 9 | T4 | 21 tháng 8 |
| Hàn lộ | 8 tháng 10 | T5 | mùng 6 tháng 9 |
| Sương giáng | 23 tháng 10 | T6 | 21 tháng 9 |
| Lập đông | 7 tháng 11 | T7 | mùng 6 tháng 10 |
| Tiểu tuyết | 22 tháng 11 | CN | 21 tháng 10 |
| Đại tuyết | 7 tháng 12 | T2 | mùng 7 tháng 11 |
| Đông chí | 22 tháng 12 | T3 | 22 tháng 11 |
Tháng 1, 2043
Âm lịch 21/11 – 21/12 · năm Nhâm Tuất
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 1 | T5 | 21 tháng 11 | ngày Giáp Thìn | Tết Dương lịch |
| 2 tháng 1 | T6 | 22 tháng 11 | ngày Ất Tỵ | |
| 3 tháng 1 | T7 | 23 tháng 11 | ngày Bính Ngọ | |
| 4 tháng 1 | CN | 24 tháng 11 | ngày Đinh Mùi | |
| 5 tháng 1 | T2 | 25 tháng 11 | ngày Mậu Thân | Tiểu hàn |
| 6 tháng 1 | T3 | 26 tháng 11 | ngày Kỷ Dậu | |
| 7 tháng 1 | T4 | 27 tháng 11 | ngày Canh Tuất | |
| 8 tháng 1 | T5 | 28 tháng 11 | ngày Tân Hợi | |
| 9 tháng 1 | T6 | 29 tháng 11 | ngày Nhâm Tý | |
| 10 tháng 1 | T7 | 30 tháng 11 | ngày Quý Sửu | |
| 11 tháng 1 | CN | mùng 1 tháng Chạp | ngày Giáp Dần | |
| 12 tháng 1 | T2 | mùng 2 tháng Chạp | ngày Ất Mão | |
| 13 tháng 1 | T3 | mùng 3 tháng Chạp | ngày Bính Thìn | |
| 14 tháng 1 | T4 | mùng 4 tháng Chạp | ngày Đinh Tỵ | |
| 15 tháng 1 | T5 | mùng 5 tháng Chạp | ngày Mậu Ngọ | |
| 16 tháng 1 | T6 | mùng 6 tháng Chạp | ngày Kỷ Mùi | |
| 17 tháng 1 | T7 | mùng 7 tháng Chạp | ngày Canh Thân | |
| 18 tháng 1 | CN | mùng 8 tháng Chạp | ngày Tân Dậu | |
| 19 tháng 1 | T2 | mùng 9 tháng Chạp | ngày Nhâm Tuất | |
| 20 tháng 1 | T3 | mùng 10 tháng Chạp | ngày Quý Hợi | Đại hàn |
| 21 tháng 1 | T4 | 11 tháng Chạp | ngày Giáp Tý | |
| 22 tháng 1 | T5 | 12 tháng Chạp | ngày Ất Sửu | |
| 23 tháng 1 | T6 | 13 tháng Chạp | ngày Bính Dần | |
| 24 tháng 1 | T7 | 14 tháng Chạp | ngày Đinh Mão | |
| 25 tháng 1 | CN | 15 tháng Chạp | ngày Mậu Thìn | |
| 26 tháng 1 | T2 | 16 tháng Chạp | ngày Kỷ Tỵ | |
| 27 tháng 1 | T3 | 17 tháng Chạp | ngày Canh Ngọ | |
| 28 tháng 1 | T4 | 18 tháng Chạp | ngày Tân Mùi | |
| 29 tháng 1 | T5 | 19 tháng Chạp | ngày Nhâm Thân | |
| 30 tháng 1 | T6 | 20 tháng Chạp | ngày Quý Dậu | |
| 31 tháng 1 | T7 | 21 tháng Chạp | ngày Giáp Tuất |
Tháng 2, 2043
Âm lịch 22/12/2042 – 19/1/2043 · năm Quý Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 2 | CN | 22 tháng Chạp | ngày Ất Hợi | |
| 2 tháng 2 | T2 | 23 tháng Chạp | ngày Bính Tý | Ông Công Ông Táo |
| 3 tháng 2 | T3 | 24 tháng Chạp | ngày Đinh Sửu | |
| 4 tháng 2 | T4 | 25 tháng Chạp | ngày Mậu Dần | Lập xuân |
| 5 tháng 2 | T5 | 26 tháng Chạp | ngày Kỷ Mão | |
| 6 tháng 2 | T6 | 27 tháng Chạp | ngày Canh Thìn | |
| 7 tháng 2 | T7 | 28 tháng Chạp | ngày Tân Tỵ | |
| 8 tháng 2 | CN | 29 tháng Chạp | ngày Nhâm Ngọ | |
| 9 tháng 2 | T2 | 30 tháng Chạp | ngày Quý Mùi | Nghỉ Tết |
| 10 tháng 2 | T3 | mùng 1 tháng Giêng | ngày Giáp Thân | Tết Nguyên Đán |
| 11 tháng 2 | T4 | mùng 2 tháng Giêng | ngày Ất Dậu | Nghỉ Tết |
| 12 tháng 2 | T5 | mùng 3 tháng Giêng | ngày Bính Tuất | Nghỉ Tết |
| 13 tháng 2 | T6 | mùng 4 tháng Giêng | ngày Đinh Hợi | |
| 14 tháng 2 | T7 | mùng 5 tháng Giêng | ngày Mậu Tý | |
| 15 tháng 2 | CN | mùng 6 tháng Giêng | ngày Kỷ Sửu | |
| 16 tháng 2 | T2 | mùng 7 tháng Giêng | ngày Canh Dần | |
| 17 tháng 2 | T3 | mùng 8 tháng Giêng | ngày Tân Mão | |
| 18 tháng 2 | T4 | mùng 9 tháng Giêng | ngày Nhâm Thìn | |
| 19 tháng 2 | T5 | mùng 10 tháng Giêng | ngày Quý Tỵ | Vũ thủy |
| 20 tháng 2 | T6 | 11 tháng Giêng | ngày Giáp Ngọ | |
| 21 tháng 2 | T7 | 12 tháng Giêng | ngày Ất Mùi | |
| 22 tháng 2 | CN | 13 tháng Giêng | ngày Bính Thân | |
| 23 tháng 2 | T2 | 14 tháng Giêng | ngày Đinh Dậu | |
| 24 tháng 2 | T3 | 15 tháng Giêng | ngày Mậu Tuất | Tết Nguyên Tiêu |
| 25 tháng 2 | T4 | 16 tháng Giêng | ngày Kỷ Hợi | |
| 26 tháng 2 | T5 | 17 tháng Giêng | ngày Canh Tý | |
| 27 tháng 2 | T6 | 18 tháng Giêng | ngày Tân Sửu | |
| 28 tháng 2 | T7 | 19 tháng Giêng | ngày Nhâm Dần |
Tháng 3, 2043
Âm lịch 20/1 – 21/2 · năm Quý Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 3 | CN | 20 tháng Giêng | ngày Quý Mão | |
| 2 tháng 3 | T2 | 21 tháng Giêng | ngày Giáp Thìn | |
| 3 tháng 3 | T3 | 22 tháng Giêng | ngày Ất Tỵ | |
| 4 tháng 3 | T4 | 23 tháng Giêng | ngày Bính Ngọ | |
| 5 tháng 3 | T5 | 24 tháng Giêng | ngày Đinh Mùi | Kinh trập |
| 6 tháng 3 | T6 | 25 tháng Giêng | ngày Mậu Thân | |
| 7 tháng 3 | T7 | 26 tháng Giêng | ngày Kỷ Dậu | |
| 8 tháng 3 | CN | 27 tháng Giêng | ngày Canh Tuất | |
| 9 tháng 3 | T2 | 28 tháng Giêng | ngày Tân Hợi | |
| 10 tháng 3 | T3 | 29 tháng Giêng | ngày Nhâm Tý | |
| 11 tháng 3 | T4 | mùng 1 tháng 2 | ngày Quý Sửu | |
| 12 tháng 3 | T5 | mùng 2 tháng 2 | ngày Giáp Dần | |
| 13 tháng 3 | T6 | mùng 3 tháng 2 | ngày Ất Mão | |
| 14 tháng 3 | T7 | mùng 4 tháng 2 | ngày Bính Thìn | |
| 15 tháng 3 | CN | mùng 5 tháng 2 | ngày Đinh Tỵ | |
| 16 tháng 3 | T2 | mùng 6 tháng 2 | ngày Mậu Ngọ | |
| 17 tháng 3 | T3 | mùng 7 tháng 2 | ngày Kỷ Mùi | |
| 18 tháng 3 | T4 | mùng 8 tháng 2 | ngày Canh Thân | |
| 19 tháng 3 | T5 | mùng 9 tháng 2 | ngày Tân Dậu | |
| 20 tháng 3 | T6 | mùng 10 tháng 2 | ngày Nhâm Tuất | |
| 21 tháng 3 | T7 | 11 tháng 2 | ngày Quý Hợi | Xuân phân |
| 22 tháng 3 | CN | 12 tháng 2 | ngày Giáp Tý | |
| 23 tháng 3 | T2 | 13 tháng 2 | ngày Ất Sửu | |
| 24 tháng 3 | T3 | 14 tháng 2 | ngày Bính Dần | |
| 25 tháng 3 | T4 | 15 tháng 2 | ngày Đinh Mão | |
| 26 tháng 3 | T5 | 16 tháng 2 | ngày Mậu Thìn | |
| 27 tháng 3 | T6 | 17 tháng 2 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 28 tháng 3 | T7 | 18 tháng 2 | ngày Canh Ngọ | |
| 29 tháng 3 | CN | 19 tháng 2 | ngày Tân Mùi | |
| 30 tháng 3 | T2 | 20 tháng 2 | ngày Nhâm Thân | |
| 31 tháng 3 | T3 | 21 tháng 2 | ngày Quý Dậu |
Tháng 4, 2043
Âm lịch 22/2 – 21/3 · năm Quý Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 4 | T4 | 22 tháng 2 | ngày Giáp Tuất | |
| 2 tháng 4 | T5 | 23 tháng 2 | ngày Ất Hợi | |
| 3 tháng 4 | T6 | 24 tháng 2 | ngày Bính Tý | |
| 4 tháng 4 | T7 | 25 tháng 2 | ngày Đinh Sửu | |
| 5 tháng 4 | CN | 26 tháng 2 | ngày Mậu Dần | Thanh minh |
| 6 tháng 4 | T2 | 27 tháng 2 | ngày Kỷ Mão | |
| 7 tháng 4 | T3 | 28 tháng 2 | ngày Canh Thìn | |
| 8 tháng 4 | T4 | 29 tháng 2 | ngày Tân Tỵ | |
| 9 tháng 4 | T5 | 30 tháng 2 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 10 tháng 4 | T6 | mùng 1 tháng 3 | ngày Quý Mùi | |
| 11 tháng 4 | T7 | mùng 2 tháng 3 | ngày Giáp Thân | |
| 12 tháng 4 | CN | mùng 3 tháng 3 | ngày Ất Dậu | Tết Hàn Thực |
| 13 tháng 4 | T2 | mùng 4 tháng 3 | ngày Bính Tuất | |
| 14 tháng 4 | T3 | mùng 5 tháng 3 | ngày Đinh Hợi | |
| 15 tháng 4 | T4 | mùng 6 tháng 3 | ngày Mậu Tý | |
| 16 tháng 4 | T5 | mùng 7 tháng 3 | ngày Kỷ Sửu | |
| 17 tháng 4 | T6 | mùng 8 tháng 3 | ngày Canh Dần | |
| 18 tháng 4 | T7 | mùng 9 tháng 3 | ngày Tân Mão | |
| 19 tháng 4 | CN | mùng 10 tháng 3 | ngày Nhâm Thìn | Giỗ Tổ Hùng Vương |
| 20 tháng 4 | T2 | 11 tháng 3 | ngày Quý Tỵ | Cốc vũ |
| 21 tháng 4 | T3 | 12 tháng 3 | ngày Giáp Ngọ | |
| 22 tháng 4 | T4 | 13 tháng 3 | ngày Ất Mùi | |
| 23 tháng 4 | T5 | 14 tháng 3 | ngày Bính Thân | |
| 24 tháng 4 | T6 | 15 tháng 3 | ngày Đinh Dậu | |
| 25 tháng 4 | T7 | 16 tháng 3 | ngày Mậu Tuất | |
| 26 tháng 4 | CN | 17 tháng 3 | ngày Kỷ Hợi | |
| 27 tháng 4 | T2 | 18 tháng 3 | ngày Canh Tý | |
| 28 tháng 4 | T3 | 19 tháng 3 | ngày Tân Sửu | |
| 29 tháng 4 | T4 | 20 tháng 3 | ngày Nhâm Dần | |
| 30 tháng 4 | T5 | 21 tháng 3 | ngày Quý Mão | Ngày Thống nhất |
Tháng 5, 2043
Âm lịch 22/3 – 23/4 · năm Quý Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 5 | T6 | 22 tháng 3 | ngày Giáp Thìn | Quốc tế Lao động |
| 2 tháng 5 | T7 | 23 tháng 3 | ngày Ất Tỵ | |
| 3 tháng 5 | CN | 24 tháng 3 | ngày Bính Ngọ | |
| 4 tháng 5 | T2 | 25 tháng 3 | ngày Đinh Mùi | |
| 5 tháng 5 | T3 | 26 tháng 3 | ngày Mậu Thân | Lập hạ |
| 6 tháng 5 | T4 | 27 tháng 3 | ngày Kỷ Dậu | |
| 7 tháng 5 | T5 | 28 tháng 3 | ngày Canh Tuất | |
| 8 tháng 5 | T6 | 29 tháng 3 | ngày Tân Hợi | |
| 9 tháng 5 | T7 | mùng 1 tháng 4 | ngày Nhâm Tý | |
| 10 tháng 5 | CN | mùng 2 tháng 4 | ngày Quý Sửu | |
| 11 tháng 5 | T2 | mùng 3 tháng 4 | ngày Giáp Dần | |
| 12 tháng 5 | T3 | mùng 4 tháng 4 | ngày Ất Mão | |
| 13 tháng 5 | T4 | mùng 5 tháng 4 | ngày Bính Thìn | |
| 14 tháng 5 | T5 | mùng 6 tháng 4 | ngày Đinh Tỵ | |
| 15 tháng 5 | T6 | mùng 7 tháng 4 | ngày Mậu Ngọ | |
| 16 tháng 5 | T7 | mùng 8 tháng 4 | ngày Kỷ Mùi | |
| 17 tháng 5 | CN | mùng 9 tháng 4 | ngày Canh Thân | |
| 18 tháng 5 | T2 | mùng 10 tháng 4 | ngày Tân Dậu | |
| 19 tháng 5 | T3 | 11 tháng 4 | ngày Nhâm Tuất | |
| 20 tháng 5 | T4 | 12 tháng 4 | ngày Quý Hợi | |
| 21 tháng 5 | T5 | 13 tháng 4 | ngày Giáp Tý | Tiểu mãn |
| 22 tháng 5 | T6 | 14 tháng 4 | ngày Ất Sửu | |
| 23 tháng 5 | T7 | 15 tháng 4 | ngày Bính Dần | Lễ Phật Đản |
| 24 tháng 5 | CN | 16 tháng 4 | ngày Đinh Mão | |
| 25 tháng 5 | T2 | 17 tháng 4 | ngày Mậu Thìn | |
| 26 tháng 5 | T3 | 18 tháng 4 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 27 tháng 5 | T4 | 19 tháng 4 | ngày Canh Ngọ | |
| 28 tháng 5 | T5 | 20 tháng 4 | ngày Tân Mùi | |
| 29 tháng 5 | T6 | 21 tháng 4 | ngày Nhâm Thân | |
| 30 tháng 5 | T7 | 22 tháng 4 | ngày Quý Dậu | |
| 31 tháng 5 | CN | 23 tháng 4 | ngày Giáp Tuất |
Tháng 6, 2043
Âm lịch 24/4 – 24/5 · năm Quý Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 6 | T2 | 24 tháng 4 | ngày Ất Hợi | |
| 2 tháng 6 | T3 | 25 tháng 4 | ngày Bính Tý | |
| 3 tháng 6 | T4 | 26 tháng 4 | ngày Đinh Sửu | |
| 4 tháng 6 | T5 | 27 tháng 4 | ngày Mậu Dần | |
| 5 tháng 6 | T6 | 28 tháng 4 | ngày Kỷ Mão | |
| 6 tháng 6 | T7 | 29 tháng 4 | ngày Canh Thìn | Mang chủng |
| 7 tháng 6 | CN | mùng 1 tháng 5 | ngày Tân Tỵ | |
| 8 tháng 6 | T2 | mùng 2 tháng 5 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 9 tháng 6 | T3 | mùng 3 tháng 5 | ngày Quý Mùi | |
| 10 tháng 6 | T4 | mùng 4 tháng 5 | ngày Giáp Thân | |
| 11 tháng 6 | T5 | mùng 5 tháng 5 | ngày Ất Dậu | Tết Đoan Ngọ |
| 12 tháng 6 | T6 | mùng 6 tháng 5 | ngày Bính Tuất | |
| 13 tháng 6 | T7 | mùng 7 tháng 5 | ngày Đinh Hợi | |
| 14 tháng 6 | CN | mùng 8 tháng 5 | ngày Mậu Tý | |
| 15 tháng 6 | T2 | mùng 9 tháng 5 | ngày Kỷ Sửu | |
| 16 tháng 6 | T3 | mùng 10 tháng 5 | ngày Canh Dần | |
| 17 tháng 6 | T4 | 11 tháng 5 | ngày Tân Mão | |
| 18 tháng 6 | T5 | 12 tháng 5 | ngày Nhâm Thìn | |
| 19 tháng 6 | T6 | 13 tháng 5 | ngày Quý Tỵ | |
| 20 tháng 6 | T7 | 14 tháng 5 | ngày Giáp Ngọ | |
| 21 tháng 6 | CN | 15 tháng 5 | ngày Ất Mùi | Hạ chí |
| 22 tháng 6 | T2 | 16 tháng 5 | ngày Bính Thân | |
| 23 tháng 6 | T3 | 17 tháng 5 | ngày Đinh Dậu | |
| 24 tháng 6 | T4 | 18 tháng 5 | ngày Mậu Tuất | |
| 25 tháng 6 | T5 | 19 tháng 5 | ngày Kỷ Hợi | |
| 26 tháng 6 | T6 | 20 tháng 5 | ngày Canh Tý | |
| 27 tháng 6 | T7 | 21 tháng 5 | ngày Tân Sửu | |
| 28 tháng 6 | CN | 22 tháng 5 | ngày Nhâm Dần | |
| 29 tháng 6 | T2 | 23 tháng 5 | ngày Quý Mão | |
| 30 tháng 6 | T3 | 24 tháng 5 | ngày Giáp Thìn |
Tháng 7, 2043
Âm lịch 25/5 – 25/6 · năm Quý Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 7 | T4 | 25 tháng 5 | ngày Ất Tỵ | |
| 2 tháng 7 | T5 | 26 tháng 5 | ngày Bính Ngọ | |
| 3 tháng 7 | T6 | 27 tháng 5 | ngày Đinh Mùi | |
| 4 tháng 7 | T7 | 28 tháng 5 | ngày Mậu Thân | |
| 5 tháng 7 | CN | 29 tháng 5 | ngày Kỷ Dậu | |
| 6 tháng 7 | T2 | 30 tháng 5 | ngày Canh Tuất | |
| 7 tháng 7 | T3 | mùng 1 tháng 6 | ngày Tân Hợi | Tiểu thử |
| 8 tháng 7 | T4 | mùng 2 tháng 6 | ngày Nhâm Tý | |
| 9 tháng 7 | T5 | mùng 3 tháng 6 | ngày Quý Sửu | |
| 10 tháng 7 | T6 | mùng 4 tháng 6 | ngày Giáp Dần | |
| 11 tháng 7 | T7 | mùng 5 tháng 6 | ngày Ất Mão | |
| 12 tháng 7 | CN | mùng 6 tháng 6 | ngày Bính Thìn | |
| 13 tháng 7 | T2 | mùng 7 tháng 6 | ngày Đinh Tỵ | |
| 14 tháng 7 | T3 | mùng 8 tháng 6 | ngày Mậu Ngọ | |
| 15 tháng 7 | T4 | mùng 9 tháng 6 | ngày Kỷ Mùi | |
| 16 tháng 7 | T5 | mùng 10 tháng 6 | ngày Canh Thân | |
| 17 tháng 7 | T6 | 11 tháng 6 | ngày Tân Dậu | |
| 18 tháng 7 | T7 | 12 tháng 6 | ngày Nhâm Tuất | |
| 19 tháng 7 | CN | 13 tháng 6 | ngày Quý Hợi | |
| 20 tháng 7 | T2 | 14 tháng 6 | ngày Giáp Tý | |
| 21 tháng 7 | T3 | 15 tháng 6 | ngày Ất Sửu | |
| 22 tháng 7 | T4 | 16 tháng 6 | ngày Bính Dần | |
| 23 tháng 7 | T5 | 17 tháng 6 | ngày Đinh Mão | Đại thử |
| 24 tháng 7 | T6 | 18 tháng 6 | ngày Mậu Thìn | |
| 25 tháng 7 | T7 | 19 tháng 6 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 26 tháng 7 | CN | 20 tháng 6 | ngày Canh Ngọ | |
| 27 tháng 7 | T2 | 21 tháng 6 | ngày Tân Mùi | |
| 28 tháng 7 | T3 | 22 tháng 6 | ngày Nhâm Thân | |
| 29 tháng 7 | T4 | 23 tháng 6 | ngày Quý Dậu | |
| 30 tháng 7 | T5 | 24 tháng 6 | ngày Giáp Tuất | |
| 31 tháng 7 | T6 | 25 tháng 6 | ngày Ất Hợi |
Tháng 8, 2043
Âm lịch 26/6 – 27/7 · năm Quý Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 8 | T7 | 26 tháng 6 | ngày Bính Tý | |
| 2 tháng 8 | CN | 27 tháng 6 | ngày Đinh Sửu | |
| 3 tháng 8 | T2 | 28 tháng 6 | ngày Mậu Dần | |
| 4 tháng 8 | T3 | 29 tháng 6 | ngày Kỷ Mão | |
| 5 tháng 8 | T4 | mùng 1 tháng 7 | ngày Canh Thìn | |
| 6 tháng 8 | T5 | mùng 2 tháng 7 | ngày Tân Tỵ | |
| 7 tháng 8 | T6 | mùng 3 tháng 7 | ngày Nhâm Ngọ | Lập thu |
| 8 tháng 8 | T7 | mùng 4 tháng 7 | ngày Quý Mùi | |
| 9 tháng 8 | CN | mùng 5 tháng 7 | ngày Giáp Thân | |
| 10 tháng 8 | T2 | mùng 6 tháng 7 | ngày Ất Dậu | |
| 11 tháng 8 | T3 | mùng 7 tháng 7 | ngày Bính Tuất | |
| 12 tháng 8 | T4 | mùng 8 tháng 7 | ngày Đinh Hợi | |
| 13 tháng 8 | T5 | mùng 9 tháng 7 | ngày Mậu Tý | |
| 14 tháng 8 | T6 | mùng 10 tháng 7 | ngày Kỷ Sửu | |
| 15 tháng 8 | T7 | 11 tháng 7 | ngày Canh Dần | |
| 16 tháng 8 | CN | 12 tháng 7 | ngày Tân Mão | |
| 17 tháng 8 | T2 | 13 tháng 7 | ngày Nhâm Thìn | |
| 18 tháng 8 | T3 | 14 tháng 7 | ngày Quý Tỵ | |
| 19 tháng 8 | T4 | 15 tháng 7 | ngày Giáp Ngọ | Lễ Vu Lan |
| 20 tháng 8 | T5 | 16 tháng 7 | ngày Ất Mùi | |
| 21 tháng 8 | T6 | 17 tháng 7 | ngày Bính Thân | |
| 22 tháng 8 | T7 | 18 tháng 7 | ngày Đinh Dậu | |
| 23 tháng 8 | CN | 19 tháng 7 | ngày Mậu Tuất | Xử thử |
| 24 tháng 8 | T2 | 20 tháng 7 | ngày Kỷ Hợi | |
| 25 tháng 8 | T3 | 21 tháng 7 | ngày Canh Tý | |
| 26 tháng 8 | T4 | 22 tháng 7 | ngày Tân Sửu | |
| 27 tháng 8 | T5 | 23 tháng 7 | ngày Nhâm Dần | |
| 28 tháng 8 | T6 | 24 tháng 7 | ngày Quý Mão | |
| 29 tháng 8 | T7 | 25 tháng 7 | ngày Giáp Thìn | |
| 30 tháng 8 | CN | 26 tháng 7 | ngày Ất Tỵ | |
| 31 tháng 8 | T2 | 27 tháng 7 | ngày Bính Ngọ |
Tháng 9, 2043
Âm lịch 28/7 – 28/8 · năm Quý Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 9 | T3 | 28 tháng 7 | ngày Đinh Mùi | |
| 2 tháng 9 | T4 | 29 tháng 7 | ngày Mậu Thân | Quốc khánh |
| 3 tháng 9 | T5 | mùng 1 tháng 8 | ngày Kỷ Dậu | |
| 4 tháng 9 | T6 | mùng 2 tháng 8 | ngày Canh Tuất | |
| 5 tháng 9 | T7 | mùng 3 tháng 8 | ngày Tân Hợi | |
| 6 tháng 9 | CN | mùng 4 tháng 8 | ngày Nhâm Tý | |
| 7 tháng 9 | T2 | mùng 5 tháng 8 | ngày Quý Sửu | |
| 8 tháng 9 | T3 | mùng 6 tháng 8 | ngày Giáp Dần | Bạch lộ |
| 9 tháng 9 | T4 | mùng 7 tháng 8 | ngày Ất Mão | |
| 10 tháng 9 | T5 | mùng 8 tháng 8 | ngày Bính Thìn | |
| 11 tháng 9 | T6 | mùng 9 tháng 8 | ngày Đinh Tỵ | |
| 12 tháng 9 | T7 | mùng 10 tháng 8 | ngày Mậu Ngọ | |
| 13 tháng 9 | CN | 11 tháng 8 | ngày Kỷ Mùi | |
| 14 tháng 9 | T2 | 12 tháng 8 | ngày Canh Thân | |
| 15 tháng 9 | T3 | 13 tháng 8 | ngày Tân Dậu | |
| 16 tháng 9 | T4 | 14 tháng 8 | ngày Nhâm Tuất | |
| 17 tháng 9 | T5 | 15 tháng 8 | ngày Quý Hợi | Tết Trung Thu |
| 18 tháng 9 | T6 | 16 tháng 8 | ngày Giáp Tý | |
| 19 tháng 9 | T7 | 17 tháng 8 | ngày Ất Sửu | |
| 20 tháng 9 | CN | 18 tháng 8 | ngày Bính Dần | |
| 21 tháng 9 | T2 | 19 tháng 8 | ngày Đinh Mão | |
| 22 tháng 9 | T3 | 20 tháng 8 | ngày Mậu Thìn | |
| 23 tháng 9 | T4 | 21 tháng 8 | ngày Kỷ Tỵ | Thu phân |
| 24 tháng 9 | T5 | 22 tháng 8 | ngày Canh Ngọ | |
| 25 tháng 9 | T6 | 23 tháng 8 | ngày Tân Mùi | |
| 26 tháng 9 | T7 | 24 tháng 8 | ngày Nhâm Thân | |
| 27 tháng 9 | CN | 25 tháng 8 | ngày Quý Dậu | |
| 28 tháng 9 | T2 | 26 tháng 8 | ngày Giáp Tuất | |
| 29 tháng 9 | T3 | 27 tháng 8 | ngày Ất Hợi | |
| 30 tháng 9 | T4 | 28 tháng 8 | ngày Bính Tý |
Tháng 10, 2043
Âm lịch 29/8 – 29/9 · năm Quý Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 10 | T5 | 29 tháng 8 | ngày Đinh Sửu | |
| 2 tháng 10 | T6 | 30 tháng 8 | ngày Mậu Dần | |
| 3 tháng 10 | T7 | mùng 1 tháng 9 | ngày Kỷ Mão | |
| 4 tháng 10 | CN | mùng 2 tháng 9 | ngày Canh Thìn | |
| 5 tháng 10 | T2 | mùng 3 tháng 9 | ngày Tân Tỵ | |
| 6 tháng 10 | T3 | mùng 4 tháng 9 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 7 tháng 10 | T4 | mùng 5 tháng 9 | ngày Quý Mùi | |
| 8 tháng 10 | T5 | mùng 6 tháng 9 | ngày Giáp Thân | Hàn lộ |
| 9 tháng 10 | T6 | mùng 7 tháng 9 | ngày Ất Dậu | |
| 10 tháng 10 | T7 | mùng 8 tháng 9 | ngày Bính Tuất | |
| 11 tháng 10 | CN | mùng 9 tháng 9 | ngày Đinh Hợi | |
| 12 tháng 10 | T2 | mùng 10 tháng 9 | ngày Mậu Tý | |
| 13 tháng 10 | T3 | 11 tháng 9 | ngày Kỷ Sửu | |
| 14 tháng 10 | T4 | 12 tháng 9 | ngày Canh Dần | |
| 15 tháng 10 | T5 | 13 tháng 9 | ngày Tân Mão | |
| 16 tháng 10 | T6 | 14 tháng 9 | ngày Nhâm Thìn | |
| 17 tháng 10 | T7 | 15 tháng 9 | ngày Quý Tỵ | |
| 18 tháng 10 | CN | 16 tháng 9 | ngày Giáp Ngọ | |
| 19 tháng 10 | T2 | 17 tháng 9 | ngày Ất Mùi | |
| 20 tháng 10 | T3 | 18 tháng 9 | ngày Bính Thân | |
| 21 tháng 10 | T4 | 19 tháng 9 | ngày Đinh Dậu | |
| 22 tháng 10 | T5 | 20 tháng 9 | ngày Mậu Tuất | |
| 23 tháng 10 | T6 | 21 tháng 9 | ngày Kỷ Hợi | Sương giáng |
| 24 tháng 10 | T7 | 22 tháng 9 | ngày Canh Tý | |
| 25 tháng 10 | CN | 23 tháng 9 | ngày Tân Sửu | |
| 26 tháng 10 | T2 | 24 tháng 9 | ngày Nhâm Dần | |
| 27 tháng 10 | T3 | 25 tháng 9 | ngày Quý Mão | |
| 28 tháng 10 | T4 | 26 tháng 9 | ngày Giáp Thìn | |
| 29 tháng 10 | T5 | 27 tháng 9 | ngày Ất Tỵ | |
| 30 tháng 10 | T6 | 28 tháng 9 | ngày Bính Ngọ | |
| 31 tháng 10 | T7 | 29 tháng 9 | ngày Đinh Mùi |
Tháng 11, 2043
Âm lịch 30/9 – 29/10 · năm Quý Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 11 | CN | 30 tháng 9 | ngày Mậu Thân | |
| 2 tháng 11 | T2 | mùng 1 tháng 10 | ngày Kỷ Dậu | |
| 3 tháng 11 | T3 | mùng 2 tháng 10 | ngày Canh Tuất | |
| 4 tháng 11 | T4 | mùng 3 tháng 10 | ngày Tân Hợi | |
| 5 tháng 11 | T5 | mùng 4 tháng 10 | ngày Nhâm Tý | |
| 6 tháng 11 | T6 | mùng 5 tháng 10 | ngày Quý Sửu | |
| 7 tháng 11 | T7 | mùng 6 tháng 10 | ngày Giáp Dần | Lập đông |
| 8 tháng 11 | CN | mùng 7 tháng 10 | ngày Ất Mão | |
| 9 tháng 11 | T2 | mùng 8 tháng 10 | ngày Bính Thìn | |
| 10 tháng 11 | T3 | mùng 9 tháng 10 | ngày Đinh Tỵ | |
| 11 tháng 11 | T4 | mùng 10 tháng 10 | ngày Mậu Ngọ | |
| 12 tháng 11 | T5 | 11 tháng 10 | ngày Kỷ Mùi | |
| 13 tháng 11 | T6 | 12 tháng 10 | ngày Canh Thân | |
| 14 tháng 11 | T7 | 13 tháng 10 | ngày Tân Dậu | |
| 15 tháng 11 | CN | 14 tháng 10 | ngày Nhâm Tuất | |
| 16 tháng 11 | T2 | 15 tháng 10 | ngày Quý Hợi | |
| 17 tháng 11 | T3 | 16 tháng 10 | ngày Giáp Tý | |
| 18 tháng 11 | T4 | 17 tháng 10 | ngày Ất Sửu | |
| 19 tháng 11 | T5 | 18 tháng 10 | ngày Bính Dần | |
| 20 tháng 11 | T6 | 19 tháng 10 | ngày Đinh Mão | |
| 21 tháng 11 | T7 | 20 tháng 10 | ngày Mậu Thìn | |
| 22 tháng 11 | CN | 21 tháng 10 | ngày Kỷ Tỵ | Tiểu tuyết |
| 23 tháng 11 | T2 | 22 tháng 10 | ngày Canh Ngọ | |
| 24 tháng 11 | T3 | 23 tháng 10 | ngày Tân Mùi | |
| 25 tháng 11 | T4 | 24 tháng 10 | ngày Nhâm Thân | |
| 26 tháng 11 | T5 | 25 tháng 10 | ngày Quý Dậu | |
| 27 tháng 11 | T6 | 26 tháng 10 | ngày Giáp Tuất | |
| 28 tháng 11 | T7 | 27 tháng 10 | ngày Ất Hợi | |
| 29 tháng 11 | CN | 28 tháng 10 | ngày Bính Tý | |
| 30 tháng 11 | T2 | 29 tháng 10 | ngày Đinh Sửu |
Tháng 12, 2043
Âm lịch 1/11 – 1/12 · năm Quý Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 12 | T3 | mùng 1 tháng 11 | ngày Mậu Dần | |
| 2 tháng 12 | T4 | mùng 2 tháng 11 | ngày Kỷ Mão | |
| 3 tháng 12 | T5 | mùng 3 tháng 11 | ngày Canh Thìn | |
| 4 tháng 12 | T6 | mùng 4 tháng 11 | ngày Tân Tỵ | |
| 5 tháng 12 | T7 | mùng 5 tháng 11 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 6 tháng 12 | CN | mùng 6 tháng 11 | ngày Quý Mùi | |
| 7 tháng 12 | T2 | mùng 7 tháng 11 | ngày Giáp Thân | Đại tuyết |
| 8 tháng 12 | T3 | mùng 8 tháng 11 | ngày Ất Dậu | |
| 9 tháng 12 | T4 | mùng 9 tháng 11 | ngày Bính Tuất | |
| 10 tháng 12 | T5 | mùng 10 tháng 11 | ngày Đinh Hợi | |
| 11 tháng 12 | T6 | 11 tháng 11 | ngày Mậu Tý | |
| 12 tháng 12 | T7 | 12 tháng 11 | ngày Kỷ Sửu | |
| 13 tháng 12 | CN | 13 tháng 11 | ngày Canh Dần | |
| 14 tháng 12 | T2 | 14 tháng 11 | ngày Tân Mão | |
| 15 tháng 12 | T3 | 15 tháng 11 | ngày Nhâm Thìn | |
| 16 tháng 12 | T4 | 16 tháng 11 | ngày Quý Tỵ | |
| 17 tháng 12 | T5 | 17 tháng 11 | ngày Giáp Ngọ | |
| 18 tháng 12 | T6 | 18 tháng 11 | ngày Ất Mùi | |
| 19 tháng 12 | T7 | 19 tháng 11 | ngày Bính Thân | |
| 20 tháng 12 | CN | 20 tháng 11 | ngày Đinh Dậu | |
| 21 tháng 12 | T2 | 21 tháng 11 | ngày Mậu Tuất | |
| 22 tháng 12 | T3 | 22 tháng 11 | ngày Kỷ Hợi | Đông chí |
| 23 tháng 12 | T4 | 23 tháng 11 | ngày Canh Tý | |
| 24 tháng 12 | T5 | 24 tháng 11 | ngày Tân Sửu | |
| 25 tháng 12 | T6 | 25 tháng 11 | ngày Nhâm Dần | |
| 26 tháng 12 | T7 | 26 tháng 11 | ngày Quý Mão | |
| 27 tháng 12 | CN | 27 tháng 11 | ngày Giáp Thìn | |
| 28 tháng 12 | T2 | 28 tháng 11 | ngày Ất Tỵ | |
| 29 tháng 12 | T3 | 29 tháng 11 | ngày Bính Ngọ | |
| 30 tháng 12 | T4 | 30 tháng 11 | ngày Đinh Mùi | |
| 31 tháng 12 | T5 | mùng 1 tháng Chạp | ngày Mậu Thân |