Lịch Âm

Lịch âm năm 2042

Năm 2042, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 22 tháng 1, bắt đầu năm Nhâm Tuất (Năm con Chó). Năm này có tháng nhuận: ngày mùng 1 tháng 2 nhuận âm lịch là ngày 22 tháng 3. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T4Tết Dương lịchmùng 10 tháng Chạp
14 tháng 1T3Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
21 tháng 1T3Nghỉ Tết30 tháng Chạp
22 tháng 1T4Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
23 tháng 1T5Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
24 tháng 1T6Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
5 tháng 2T4Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
22 tháng 4T3Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
29 tháng 4T3Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T4Ngày Thống nhất11 tháng 3
1 tháng 5T5Quốc tế Lao động12 tháng 3
2 tháng 6T2Lễ Phật Đản15 tháng 4
22 tháng 6CNTết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
30 tháng 8T7Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T3Quốc khánh18 tháng 7
28 tháng 9CNTết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn5 tháng 1CN14 tháng Chạp
Đại hàn20 tháng 1T229 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T314 tháng Giêng
Vũ thủy18 tháng 2T328 tháng Giêng
Kinh trập5 tháng 3T414 tháng 2
Xuân phân20 tháng 3T529 tháng 2
Thanh minh4 tháng 4T614 tháng 2 nhuận
Cốc vũ20 tháng 4CNmùng 1 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5T216 tháng 3
Tiểu mãn21 tháng 5T4mùng 3 tháng 4
Mang chủng5 tháng 6T518 tháng 4
Hạ chí21 tháng 6T7mùng 4 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T220 tháng 5
Đại thử22 tháng 7T3mùng 6 tháng 6
Lập thu7 tháng 8T522 tháng 6
Xử thử23 tháng 8T7mùng 8 tháng 7
Bạch lộ7 tháng 9CN23 tháng 7
Thu phân23 tháng 9T3mùng 10 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T425 tháng 8
Sương giáng23 tháng 10T5mùng 10 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T625 tháng 9
Tiểu tuyết22 tháng 11T7mùng 10 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12CN25 tháng 10
Đông chí22 tháng 12T211 tháng 11

Tháng 1, 2042

Âm lịch 10/12/2041 – 10/1/2042 · năm Nhâm Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T4mùng 10 tháng Chạpngày Kỷ HợiTết Dương lịch
2 tháng 1T511 tháng Chạpngày Canh Tý
3 tháng 1T612 tháng Chạpngày Tân Sửu
4 tháng 1T713 tháng Chạpngày Nhâm Dần
5 tháng 1CN14 tháng Chạpngày Quý MãoTiểu hàn
6 tháng 1T215 tháng Chạpngày Giáp Thìn
7 tháng 1T316 tháng Chạpngày Ất Tỵ
8 tháng 1T417 tháng Chạpngày Bính Ngọ
9 tháng 1T518 tháng Chạpngày Đinh Mùi
10 tháng 1T619 tháng Chạpngày Mậu Thân
11 tháng 1T720 tháng Chạpngày Kỷ Dậu
12 tháng 1CN21 tháng Chạpngày Canh Tuất
13 tháng 1T222 tháng Chạpngày Tân Hợi
14 tháng 1T323 tháng Chạpngày Nhâm TýÔng Công Ông Táo
15 tháng 1T424 tháng Chạpngày Quý Sửu
16 tháng 1T525 tháng Chạpngày Giáp Dần
17 tháng 1T626 tháng Chạpngày Ất Mão
18 tháng 1T727 tháng Chạpngày Bính Thìn
19 tháng 1CN28 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
20 tháng 1T229 tháng Chạpngày Mậu NgọĐại hàn
21 tháng 1T330 tháng Chạpngày Kỷ MùiNghỉ Tết
22 tháng 1T4mùng 1 tháng Giêngngày Canh ThânTết Nguyên Đán
23 tháng 1T5mùng 2 tháng Giêngngày Tân DậuNghỉ Tết
24 tháng 1T6mùng 3 tháng Giêngngày Nhâm TuấtNghỉ Tết
25 tháng 1T7mùng 4 tháng Giêngngày Quý Hợi
26 tháng 1CNmùng 5 tháng Giêngngày Giáp Tý
27 tháng 1T2mùng 6 tháng Giêngngày Ất Sửu
28 tháng 1T3mùng 7 tháng Giêngngày Bính Dần
29 tháng 1T4mùng 8 tháng Giêngngày Đinh Mão
30 tháng 1T5mùng 9 tháng Giêngngày Mậu Thìn
31 tháng 1T6mùng 10 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ

Tháng 2, 2042

Âm lịch 11/1 – 9/2 · năm Nhâm Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T711 tháng Giêngngày Canh Ngọ
2 tháng 2CN12 tháng Giêngngày Tân Mùi
3 tháng 2T213 tháng Giêngngày Nhâm Thân
4 tháng 2T314 tháng Giêngngày Quý DậuLập xuân
5 tháng 2T415 tháng Giêngngày Giáp TuấtTết Nguyên Tiêu
6 tháng 2T516 tháng Giêngngày Ất Hợi
7 tháng 2T617 tháng Giêngngày Bính Tý
8 tháng 2T718 tháng Giêngngày Đinh Sửu
9 tháng 2CN19 tháng Giêngngày Mậu Dần
10 tháng 2T220 tháng Giêngngày Kỷ Mão
11 tháng 2T321 tháng Giêngngày Canh Thìn
12 tháng 2T422 tháng Giêngngày Tân Tỵ
13 tháng 2T523 tháng Giêngngày Nhâm Ngọ
14 tháng 2T624 tháng Giêngngày Quý Mùi
15 tháng 2T725 tháng Giêngngày Giáp Thân
16 tháng 2CN26 tháng Giêngngày Ất Dậu
17 tháng 2T227 tháng Giêngngày Bính Tuất
18 tháng 2T328 tháng Giêngngày Đinh HợiVũ thủy
19 tháng 2T429 tháng Giêngngày Mậu Tý
20 tháng 2T5mùng 1 tháng 2ngày Kỷ Sửu
21 tháng 2T6mùng 2 tháng 2ngày Canh Dần
22 tháng 2T7mùng 3 tháng 2ngày Tân Mão
23 tháng 2CNmùng 4 tháng 2ngày Nhâm Thìn
24 tháng 2T2mùng 5 tháng 2ngày Quý Tỵ
25 tháng 2T3mùng 6 tháng 2ngày Giáp Ngọ
26 tháng 2T4mùng 7 tháng 2ngày Ất Mùi
27 tháng 2T5mùng 8 tháng 2ngày Bính Thân
28 tháng 2T6mùng 9 tháng 2ngày Đinh Dậu

Tháng 3, 2042

Âm lịch 10/2 – 10/2n · năm Nhâm Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T7mùng 10 tháng 2ngày Mậu Tuất
2 tháng 3CN11 tháng 2ngày Kỷ Hợi
3 tháng 3T212 tháng 2ngày Canh Tý
4 tháng 3T313 tháng 2ngày Tân Sửu
5 tháng 3T414 tháng 2ngày Nhâm DầnKinh trập
6 tháng 3T515 tháng 2ngày Quý Mão
7 tháng 3T616 tháng 2ngày Giáp Thìn
8 tháng 3T717 tháng 2ngày Ất Tỵ
9 tháng 3CN18 tháng 2ngày Bính Ngọ
10 tháng 3T219 tháng 2ngày Đinh Mùi
11 tháng 3T320 tháng 2ngày Mậu Thân
12 tháng 3T421 tháng 2ngày Kỷ Dậu
13 tháng 3T522 tháng 2ngày Canh Tuất
14 tháng 3T623 tháng 2ngày Tân Hợi
15 tháng 3T724 tháng 2ngày Nhâm Tý
16 tháng 3CN25 tháng 2ngày Quý Sửu
17 tháng 3T226 tháng 2ngày Giáp Dần
18 tháng 3T327 tháng 2ngày Ất Mão
19 tháng 3T428 tháng 2ngày Bính Thìn
20 tháng 3T529 tháng 2ngày Đinh TỵXuân phân
21 tháng 3T630 tháng 2ngày Mậu Ngọ
22 tháng 3T7mùng 1 tháng 2 nhuậnngày Kỷ Mùi
23 tháng 3CNmùng 2 tháng 2 nhuậnngày Canh Thân
24 tháng 3T2mùng 3 tháng 2 nhuậnngày Tân Dậu
25 tháng 3T3mùng 4 tháng 2 nhuậnngày Nhâm Tuất
26 tháng 3T4mùng 5 tháng 2 nhuậnngày Quý Hợi
27 tháng 3T5mùng 6 tháng 2 nhuậnngày Giáp Tý
28 tháng 3T6mùng 7 tháng 2 nhuậnngày Ất Sửu
29 tháng 3T7mùng 8 tháng 2 nhuậnngày Bính Dần
30 tháng 3CNmùng 9 tháng 2 nhuậnngày Đinh Mão
31 tháng 3T2mùng 10 tháng 2 nhuậnngày Mậu Thìn

Tháng 4, 2042

Âm lịch 11/2n – 11/3 · năm Nhâm Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T311 tháng 2 nhuậnngày Kỷ Tỵ
2 tháng 4T412 tháng 2 nhuậnngày Canh Ngọ
3 tháng 4T513 tháng 2 nhuậnngày Tân Mùi
4 tháng 4T614 tháng 2 nhuậnngày Nhâm ThânThanh minh
5 tháng 4T715 tháng 2 nhuậnngày Quý Dậu
6 tháng 4CN16 tháng 2 nhuậnngày Giáp Tuất
7 tháng 4T217 tháng 2 nhuậnngày Ất Hợi
8 tháng 4T318 tháng 2 nhuậnngày Bính Tý
9 tháng 4T419 tháng 2 nhuậnngày Đinh Sửu
10 tháng 4T520 tháng 2 nhuậnngày Mậu Dần
11 tháng 4T621 tháng 2 nhuậnngày Kỷ Mão
12 tháng 4T722 tháng 2 nhuậnngày Canh Thìn
13 tháng 4CN23 tháng 2 nhuậnngày Tân Tỵ
14 tháng 4T224 tháng 2 nhuậnngày Nhâm Ngọ
15 tháng 4T325 tháng 2 nhuậnngày Quý Mùi
16 tháng 4T426 tháng 2 nhuậnngày Giáp Thân
17 tháng 4T527 tháng 2 nhuậnngày Ất Dậu
18 tháng 4T628 tháng 2 nhuậnngày Bính Tuất
19 tháng 4T729 tháng 2 nhuậnngày Đinh Hợi
20 tháng 4CNmùng 1 tháng 3ngày Mậu TýCốc vũ
21 tháng 4T2mùng 2 tháng 3ngày Kỷ Sửu
22 tháng 4T3mùng 3 tháng 3ngày Canh DầnTết Hàn Thực
23 tháng 4T4mùng 4 tháng 3ngày Tân Mão
24 tháng 4T5mùng 5 tháng 3ngày Nhâm Thìn
25 tháng 4T6mùng 6 tháng 3ngày Quý Tỵ
26 tháng 4T7mùng 7 tháng 3ngày Giáp Ngọ
27 tháng 4CNmùng 8 tháng 3ngày Ất Mùi
28 tháng 4T2mùng 9 tháng 3ngày Bính Thân
29 tháng 4T3mùng 10 tháng 3ngày Đinh DậuGiỗ Tổ Hùng Vương
30 tháng 4T411 tháng 3ngày Mậu TuấtNgày Thống nhất

Tháng 5, 2042

Âm lịch 12/3 – 13/4 · năm Nhâm Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T512 tháng 3ngày Kỷ HợiQuốc tế Lao động
2 tháng 5T613 tháng 3ngày Canh Tý
3 tháng 5T714 tháng 3ngày Tân Sửu
4 tháng 5CN15 tháng 3ngày Nhâm Dần
5 tháng 5T216 tháng 3ngày Quý MãoLập hạ
6 tháng 5T317 tháng 3ngày Giáp Thìn
7 tháng 5T418 tháng 3ngày Ất Tỵ
8 tháng 5T519 tháng 3ngày Bính Ngọ
9 tháng 5T620 tháng 3ngày Đinh Mùi
10 tháng 5T721 tháng 3ngày Mậu Thân
11 tháng 5CN22 tháng 3ngày Kỷ Dậu
12 tháng 5T223 tháng 3ngày Canh Tuất
13 tháng 5T324 tháng 3ngày Tân Hợi
14 tháng 5T425 tháng 3ngày Nhâm Tý
15 tháng 5T526 tháng 3ngày Quý Sửu
16 tháng 5T627 tháng 3ngày Giáp Dần
17 tháng 5T728 tháng 3ngày Ất Mão
18 tháng 5CN29 tháng 3ngày Bính Thìn
19 tháng 5T2mùng 1 tháng 4ngày Đinh Tỵ
20 tháng 5T3mùng 2 tháng 4ngày Mậu Ngọ
21 tháng 5T4mùng 3 tháng 4ngày Kỷ MùiTiểu mãn
22 tháng 5T5mùng 4 tháng 4ngày Canh Thân
23 tháng 5T6mùng 5 tháng 4ngày Tân Dậu
24 tháng 5T7mùng 6 tháng 4ngày Nhâm Tuất
25 tháng 5CNmùng 7 tháng 4ngày Quý Hợi
26 tháng 5T2mùng 8 tháng 4ngày Giáp Tý
27 tháng 5T3mùng 9 tháng 4ngày Ất Sửu
28 tháng 5T4mùng 10 tháng 4ngày Bính Dần
29 tháng 5T511 tháng 4ngày Đinh Mão
30 tháng 5T612 tháng 4ngày Mậu Thìn
31 tháng 5T713 tháng 4ngày Kỷ Tỵ

Tháng 6, 2042

Âm lịch 14/4 – 13/5 · năm Nhâm Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6CN14 tháng 4ngày Canh Ngọ
2 tháng 6T215 tháng 4ngày Tân MùiLễ Phật Đản
3 tháng 6T316 tháng 4ngày Nhâm Thân
4 tháng 6T417 tháng 4ngày Quý Dậu
5 tháng 6T518 tháng 4ngày Giáp TuấtMang chủng
6 tháng 6T619 tháng 4ngày Ất Hợi
7 tháng 6T720 tháng 4ngày Bính Tý
8 tháng 6CN21 tháng 4ngày Đinh Sửu
9 tháng 6T222 tháng 4ngày Mậu Dần
10 tháng 6T323 tháng 4ngày Kỷ Mão
11 tháng 6T424 tháng 4ngày Canh Thìn
12 tháng 6T525 tháng 4ngày Tân Tỵ
13 tháng 6T626 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
14 tháng 6T727 tháng 4ngày Quý Mùi
15 tháng 6CN28 tháng 4ngày Giáp Thân
16 tháng 6T229 tháng 4ngày Ất Dậu
17 tháng 6T330 tháng 4ngày Bính Tuất
18 tháng 6T4mùng 1 tháng 5ngày Đinh Hợi
19 tháng 6T5mùng 2 tháng 5ngày Mậu Tý
20 tháng 6T6mùng 3 tháng 5ngày Kỷ Sửu
21 tháng 6T7mùng 4 tháng 5ngày Canh DầnHạ chí
22 tháng 6CNmùng 5 tháng 5ngày Tân MãoTết Đoan Ngọ
23 tháng 6T2mùng 6 tháng 5ngày Nhâm Thìn
24 tháng 6T3mùng 7 tháng 5ngày Quý Tỵ
25 tháng 6T4mùng 8 tháng 5ngày Giáp Ngọ
26 tháng 6T5mùng 9 tháng 5ngày Ất Mùi
27 tháng 6T6mùng 10 tháng 5ngày Bính Thân
28 tháng 6T711 tháng 5ngày Đinh Dậu
29 tháng 6CN12 tháng 5ngày Mậu Tuất
30 tháng 6T213 tháng 5ngày Kỷ Hợi

Tháng 7, 2042

Âm lịch 14/5 – 15/6 · năm Nhâm Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T314 tháng 5ngày Canh Tý
2 tháng 7T415 tháng 5ngày Tân Sửu
3 tháng 7T516 tháng 5ngày Nhâm Dần
4 tháng 7T617 tháng 5ngày Quý Mão
5 tháng 7T718 tháng 5ngày Giáp Thìn
6 tháng 7CN19 tháng 5ngày Ất Tỵ
7 tháng 7T220 tháng 5ngày Bính NgọTiểu thử
8 tháng 7T321 tháng 5ngày Đinh Mùi
9 tháng 7T422 tháng 5ngày Mậu Thân
10 tháng 7T523 tháng 5ngày Kỷ Dậu
11 tháng 7T624 tháng 5ngày Canh Tuất
12 tháng 7T725 tháng 5ngày Tân Hợi
13 tháng 7CN26 tháng 5ngày Nhâm Tý
14 tháng 7T227 tháng 5ngày Quý Sửu
15 tháng 7T328 tháng 5ngày Giáp Dần
16 tháng 7T429 tháng 5ngày Ất Mão
17 tháng 7T5mùng 1 tháng 6ngày Bính Thìn
18 tháng 7T6mùng 2 tháng 6ngày Đinh Tỵ
19 tháng 7T7mùng 3 tháng 6ngày Mậu Ngọ
20 tháng 7CNmùng 4 tháng 6ngày Kỷ Mùi
21 tháng 7T2mùng 5 tháng 6ngày Canh Thân
22 tháng 7T3mùng 6 tháng 6ngày Tân DậuĐại thử
23 tháng 7T4mùng 7 tháng 6ngày Nhâm Tuất
24 tháng 7T5mùng 8 tháng 6ngày Quý Hợi
25 tháng 7T6mùng 9 tháng 6ngày Giáp Tý
26 tháng 7T7mùng 10 tháng 6ngày Ất Sửu
27 tháng 7CN11 tháng 6ngày Bính Dần
28 tháng 7T212 tháng 6ngày Đinh Mão
29 tháng 7T313 tháng 6ngày Mậu Thìn
30 tháng 7T414 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
31 tháng 7T515 tháng 6ngày Canh Ngọ

Tháng 8, 2042

Âm lịch 16/6 – 16/7 · năm Nhâm Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T616 tháng 6ngày Tân Mùi
2 tháng 8T717 tháng 6ngày Nhâm Thân
3 tháng 8CN18 tháng 6ngày Quý Dậu
4 tháng 8T219 tháng 6ngày Giáp Tuất
5 tháng 8T320 tháng 6ngày Ất Hợi
6 tháng 8T421 tháng 6ngày Bính Tý
7 tháng 8T522 tháng 6ngày Đinh SửuLập thu
8 tháng 8T623 tháng 6ngày Mậu Dần
9 tháng 8T724 tháng 6ngày Kỷ Mão
10 tháng 8CN25 tháng 6ngày Canh Thìn
11 tháng 8T226 tháng 6ngày Tân Tỵ
12 tháng 8T327 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
13 tháng 8T428 tháng 6ngày Quý Mùi
14 tháng 8T529 tháng 6ngày Giáp Thân
15 tháng 8T630 tháng 6ngày Ất Dậu
16 tháng 8T7mùng 1 tháng 7ngày Bính Tuất
17 tháng 8CNmùng 2 tháng 7ngày Đinh Hợi
18 tháng 8T2mùng 3 tháng 7ngày Mậu Tý
19 tháng 8T3mùng 4 tháng 7ngày Kỷ Sửu
20 tháng 8T4mùng 5 tháng 7ngày Canh Dần
21 tháng 8T5mùng 6 tháng 7ngày Tân Mão
22 tháng 8T6mùng 7 tháng 7ngày Nhâm Thìn
23 tháng 8T7mùng 8 tháng 7ngày Quý TỵXử thử
24 tháng 8CNmùng 9 tháng 7ngày Giáp Ngọ
25 tháng 8T2mùng 10 tháng 7ngày Ất Mùi
26 tháng 8T311 tháng 7ngày Bính Thân
27 tháng 8T412 tháng 7ngày Đinh Dậu
28 tháng 8T513 tháng 7ngày Mậu Tuất
29 tháng 8T614 tháng 7ngày Kỷ Hợi
30 tháng 8T715 tháng 7ngày Canh TýLễ Vu Lan
31 tháng 8CN16 tháng 7ngày Tân Sửu

Tháng 9, 2042

Âm lịch 17/7 – 17/8 · năm Nhâm Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T217 tháng 7ngày Nhâm Dần
2 tháng 9T318 tháng 7ngày Quý MãoQuốc khánh
3 tháng 9T419 tháng 7ngày Giáp Thìn
4 tháng 9T520 tháng 7ngày Ất Tỵ
5 tháng 9T621 tháng 7ngày Bính Ngọ
6 tháng 9T722 tháng 7ngày Đinh Mùi
7 tháng 9CN23 tháng 7ngày Mậu ThânBạch lộ
8 tháng 9T224 tháng 7ngày Kỷ Dậu
9 tháng 9T325 tháng 7ngày Canh Tuất
10 tháng 9T426 tháng 7ngày Tân Hợi
11 tháng 9T527 tháng 7ngày Nhâm Tý
12 tháng 9T628 tháng 7ngày Quý Sửu
13 tháng 9T729 tháng 7ngày Giáp Dần
14 tháng 9CNmùng 1 tháng 8ngày Ất Mão
15 tháng 9T2mùng 2 tháng 8ngày Bính Thìn
16 tháng 9T3mùng 3 tháng 8ngày Đinh Tỵ
17 tháng 9T4mùng 4 tháng 8ngày Mậu Ngọ
18 tháng 9T5mùng 5 tháng 8ngày Kỷ Mùi
19 tháng 9T6mùng 6 tháng 8ngày Canh Thân
20 tháng 9T7mùng 7 tháng 8ngày Tân Dậu
21 tháng 9CNmùng 8 tháng 8ngày Nhâm Tuất
22 tháng 9T2mùng 9 tháng 8ngày Quý Hợi
23 tháng 9T3mùng 10 tháng 8ngày Giáp TýThu phân
24 tháng 9T411 tháng 8ngày Ất Sửu
25 tháng 9T512 tháng 8ngày Bính Dần
26 tháng 9T613 tháng 8ngày Đinh Mão
27 tháng 9T714 tháng 8ngày Mậu Thìn
28 tháng 9CN15 tháng 8ngày Kỷ TỵTết Trung Thu
29 tháng 9T216 tháng 8ngày Canh Ngọ
30 tháng 9T317 tháng 8ngày Tân Mùi

Tháng 10, 2042

Âm lịch 18/8 – 18/9 · năm Nhâm Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T418 tháng 8ngày Nhâm Thân
2 tháng 10T519 tháng 8ngày Quý Dậu
3 tháng 10T620 tháng 8ngày Giáp Tuất
4 tháng 10T721 tháng 8ngày Ất Hợi
5 tháng 10CN22 tháng 8ngày Bính Tý
6 tháng 10T223 tháng 8ngày Đinh Sửu
7 tháng 10T324 tháng 8ngày Mậu Dần
8 tháng 10T425 tháng 8ngày Kỷ MãoHàn lộ
9 tháng 10T526 tháng 8ngày Canh Thìn
10 tháng 10T627 tháng 8ngày Tân Tỵ
11 tháng 10T728 tháng 8ngày Nhâm Ngọ
12 tháng 10CN29 tháng 8ngày Quý Mùi
13 tháng 10T230 tháng 8ngày Giáp Thân
14 tháng 10T3mùng 1 tháng 9ngày Ất Dậu
15 tháng 10T4mùng 2 tháng 9ngày Bính Tuất
16 tháng 10T5mùng 3 tháng 9ngày Đinh Hợi
17 tháng 10T6mùng 4 tháng 9ngày Mậu Tý
18 tháng 10T7mùng 5 tháng 9ngày Kỷ Sửu
19 tháng 10CNmùng 6 tháng 9ngày Canh Dần
20 tháng 10T2mùng 7 tháng 9ngày Tân Mão
21 tháng 10T3mùng 8 tháng 9ngày Nhâm Thìn
22 tháng 10T4mùng 9 tháng 9ngày Quý Tỵ
23 tháng 10T5mùng 10 tháng 9ngày Giáp NgọSương giáng
24 tháng 10T611 tháng 9ngày Ất Mùi
25 tháng 10T712 tháng 9ngày Bính Thân
26 tháng 10CN13 tháng 9ngày Đinh Dậu
27 tháng 10T214 tháng 9ngày Mậu Tuất
28 tháng 10T315 tháng 9ngày Kỷ Hợi
29 tháng 10T416 tháng 9ngày Canh Tý
30 tháng 10T517 tháng 9ngày Tân Sửu
31 tháng 10T618 tháng 9ngày Nhâm Dần

Tháng 11, 2042

Âm lịch 19/9 – 18/10 · năm Nhâm Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T719 tháng 9ngày Quý Mão
2 tháng 11CN20 tháng 9ngày Giáp Thìn
3 tháng 11T221 tháng 9ngày Ất Tỵ
4 tháng 11T322 tháng 9ngày Bính Ngọ
5 tháng 11T423 tháng 9ngày Đinh Mùi
6 tháng 11T524 tháng 9ngày Mậu Thân
7 tháng 11T625 tháng 9ngày Kỷ DậuLập đông
8 tháng 11T726 tháng 9ngày Canh Tuất
9 tháng 11CN27 tháng 9ngày Tân Hợi
10 tháng 11T228 tháng 9ngày Nhâm Tý
11 tháng 11T329 tháng 9ngày Quý Sửu
12 tháng 11T430 tháng 9ngày Giáp Dần
13 tháng 11T5mùng 1 tháng 10ngày Ất Mão
14 tháng 11T6mùng 2 tháng 10ngày Bính Thìn
15 tháng 11T7mùng 3 tháng 10ngày Đinh Tỵ
16 tháng 11CNmùng 4 tháng 10ngày Mậu Ngọ
17 tháng 11T2mùng 5 tháng 10ngày Kỷ Mùi
18 tháng 11T3mùng 6 tháng 10ngày Canh Thân
19 tháng 11T4mùng 7 tháng 10ngày Tân Dậu
20 tháng 11T5mùng 8 tháng 10ngày Nhâm Tuất
21 tháng 11T6mùng 9 tháng 10ngày Quý Hợi
22 tháng 11T7mùng 10 tháng 10ngày Giáp TýTiểu tuyết
23 tháng 11CN11 tháng 10ngày Ất Sửu
24 tháng 11T212 tháng 10ngày Bính Dần
25 tháng 11T313 tháng 10ngày Đinh Mão
26 tháng 11T414 tháng 10ngày Mậu Thìn
27 tháng 11T515 tháng 10ngày Kỷ Tỵ
28 tháng 11T616 tháng 10ngày Canh Ngọ
29 tháng 11T717 tháng 10ngày Tân Mùi
30 tháng 11CN18 tháng 10ngày Nhâm Thân

Tháng 12, 2042

Âm lịch 19/10 – 20/11 · năm Nhâm Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T219 tháng 10ngày Quý Dậu
2 tháng 12T320 tháng 10ngày Giáp Tuất
3 tháng 12T421 tháng 10ngày Ất Hợi
4 tháng 12T522 tháng 10ngày Bính Tý
5 tháng 12T623 tháng 10ngày Đinh Sửu
6 tháng 12T724 tháng 10ngày Mậu Dần
7 tháng 12CN25 tháng 10ngày Kỷ MãoĐại tuyết
8 tháng 12T226 tháng 10ngày Canh Thìn
9 tháng 12T327 tháng 10ngày Tân Tỵ
10 tháng 12T428 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
11 tháng 12T529 tháng 10ngày Quý Mùi
12 tháng 12T6mùng 1 tháng 11ngày Giáp Thân
13 tháng 12T7mùng 2 tháng 11ngày Ất Dậu
14 tháng 12CNmùng 3 tháng 11ngày Bính Tuất
15 tháng 12T2mùng 4 tháng 11ngày Đinh Hợi
16 tháng 12T3mùng 5 tháng 11ngày Mậu Tý
17 tháng 12T4mùng 6 tháng 11ngày Kỷ Sửu
18 tháng 12T5mùng 7 tháng 11ngày Canh Dần
19 tháng 12T6mùng 8 tháng 11ngày Tân Mão
20 tháng 12T7mùng 9 tháng 11ngày Nhâm Thìn
21 tháng 12CNmùng 10 tháng 11ngày Quý Tỵ
22 tháng 12T211 tháng 11ngày Giáp NgọĐông chí
23 tháng 12T312 tháng 11ngày Ất Mùi
24 tháng 12T413 tháng 11ngày Bính Thân
25 tháng 12T514 tháng 11ngày Đinh Dậu
26 tháng 12T615 tháng 11ngày Mậu Tuất
27 tháng 12T716 tháng 11ngày Kỷ Hợi
28 tháng 12CN17 tháng 11ngày Canh Tý
29 tháng 12T218 tháng 11ngày Tân Sửu
30 tháng 12T319 tháng 11ngày Nhâm Dần
31 tháng 12T420 tháng 11ngày Quý Mão