Lịch Âm

Lịch âm năm 2045

Năm 2045, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 17 tháng 2, bắt đầu năm Ất Sửu (Năm con Trâu). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1CNTết Dương lịch14 tháng 11
9 tháng 2T5Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
16 tháng 2T5Nghỉ Tết30 tháng Chạp
17 tháng 2T6Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
18 tháng 2T7Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
19 tháng 2CNNghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
3 tháng 3T6Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
19 tháng 4T4Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
26 tháng 4T4Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4CNNgày Thống nhất14 tháng 3
1 tháng 5T2Quốc tế Lao động15 tháng 3
31 tháng 5T4Lễ Phật Đản15 tháng 4
19 tháng 6T2Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
27 tháng 8CNLễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T7Quốc khánh21 tháng 7
25 tháng 9T2Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn5 tháng 1T518 tháng 11
Đại hàn19 tháng 1T5mùng 2 tháng Chạp
Lập xuân3 tháng 2T617 tháng Chạp
Vũ thủy18 tháng 2T7mùng 2 tháng Giêng
Kinh trập5 tháng 3CN17 tháng Giêng
Xuân phân20 tháng 3T2mùng 2 tháng 2
Thanh minh4 tháng 4T317 tháng 2
Cốc vũ19 tháng 4T4mùng 3 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5T619 tháng 3
Tiểu mãn20 tháng 5T7mùng 4 tháng 4
Mang chủng5 tháng 6T220 tháng 4
Hạ chí21 tháng 6T4mùng 7 tháng 5
Tiểu thử6 tháng 7T522 tháng 5
Đại thử22 tháng 7T7mùng 9 tháng 6
Lập thu7 tháng 8T225 tháng 6
Xử thử22 tháng 8T3mùng 10 tháng 7
Bạch lộ7 tháng 9T526 tháng 7
Thu phân22 tháng 9T612 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10CN28 tháng 8
Sương giáng23 tháng 10T214 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T329 tháng 9
Tiểu tuyết22 tháng 11T414 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T529 tháng 10
Đông chí21 tháng 12T514 tháng 11

Tháng 1, 2045

Âm lịch 14/11 – 14/12 · năm Giáp Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1CN14 tháng 11ngày Ất MãoTết Dương lịch
2 tháng 1T215 tháng 11ngày Bính Thìn
3 tháng 1T316 tháng 11ngày Đinh Tỵ
4 tháng 1T417 tháng 11ngày Mậu Ngọ
5 tháng 1T518 tháng 11ngày Kỷ MùiTiểu hàn
6 tháng 1T619 tháng 11ngày Canh Thân
7 tháng 1T720 tháng 11ngày Tân Dậu
8 tháng 1CN21 tháng 11ngày Nhâm Tuất
9 tháng 1T222 tháng 11ngày Quý Hợi
10 tháng 1T323 tháng 11ngày Giáp Tý
11 tháng 1T424 tháng 11ngày Ất Sửu
12 tháng 1T525 tháng 11ngày Bính Dần
13 tháng 1T626 tháng 11ngày Đinh Mão
14 tháng 1T727 tháng 11ngày Mậu Thìn
15 tháng 1CN28 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
16 tháng 1T229 tháng 11ngày Canh Ngọ
17 tháng 1T330 tháng 11ngày Tân Mùi
18 tháng 1T4mùng 1 tháng Chạpngày Nhâm Thân
19 tháng 1T5mùng 2 tháng Chạpngày Quý DậuĐại hàn
20 tháng 1T6mùng 3 tháng Chạpngày Giáp Tuất
21 tháng 1T7mùng 4 tháng Chạpngày Ất Hợi
22 tháng 1CNmùng 5 tháng Chạpngày Bính Tý
23 tháng 1T2mùng 6 tháng Chạpngày Đinh Sửu
24 tháng 1T3mùng 7 tháng Chạpngày Mậu Dần
25 tháng 1T4mùng 8 tháng Chạpngày Kỷ Mão
26 tháng 1T5mùng 9 tháng Chạpngày Canh Thìn
27 tháng 1T6mùng 10 tháng Chạpngày Tân Tỵ
28 tháng 1T711 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ
29 tháng 1CN12 tháng Chạpngày Quý Mùi
30 tháng 1T213 tháng Chạpngày Giáp Thân
31 tháng 1T314 tháng Chạpngày Ất Dậu

Tháng 2, 2045

Âm lịch 15/12/2044 – 12/1/2045 · năm Ất Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T415 tháng Chạpngày Bính Tuất
2 tháng 2T516 tháng Chạpngày Đinh Hợi
3 tháng 2T617 tháng Chạpngày Mậu TýLập xuân
4 tháng 2T718 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
5 tháng 2CN19 tháng Chạpngày Canh Dần
6 tháng 2T220 tháng Chạpngày Tân Mão
7 tháng 2T321 tháng Chạpngày Nhâm Thìn
8 tháng 2T422 tháng Chạpngày Quý Tỵ
9 tháng 2T523 tháng Chạpngày Giáp NgọÔng Công Ông Táo
10 tháng 2T624 tháng Chạpngày Ất Mùi
11 tháng 2T725 tháng Chạpngày Bính Thân
12 tháng 2CN26 tháng Chạpngày Đinh Dậu
13 tháng 2T227 tháng Chạpngày Mậu Tuất
14 tháng 2T328 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
15 tháng 2T429 tháng Chạpngày Canh Tý
16 tháng 2T530 tháng Chạpngày Tân SửuNghỉ Tết
17 tháng 2T6mùng 1 tháng Giêngngày Nhâm DầnTết Nguyên Đán
18 tháng 2T7mùng 2 tháng Giêngngày Quý MãoNghỉ Tết, Vũ thủy
19 tháng 2CNmùng 3 tháng Giêngngày Giáp ThìnNghỉ Tết
20 tháng 2T2mùng 4 tháng Giêngngày Ất Tỵ
21 tháng 2T3mùng 5 tháng Giêngngày Bính Ngọ
22 tháng 2T4mùng 6 tháng Giêngngày Đinh Mùi
23 tháng 2T5mùng 7 tháng Giêngngày Mậu Thân
24 tháng 2T6mùng 8 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
25 tháng 2T7mùng 9 tháng Giêngngày Canh Tuất
26 tháng 2CNmùng 10 tháng Giêngngày Tân Hợi
27 tháng 2T211 tháng Giêngngày Nhâm Tý
28 tháng 2T312 tháng Giêngngày Quý Sửu

Tháng 3, 2045

Âm lịch 13/1 – 13/2 · năm Ất Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T413 tháng Giêngngày Giáp Dần
2 tháng 3T514 tháng Giêngngày Ất Mão
3 tháng 3T615 tháng Giêngngày Bính ThìnTết Nguyên Tiêu
4 tháng 3T716 tháng Giêngngày Đinh Tỵ
5 tháng 3CN17 tháng Giêngngày Mậu NgọKinh trập
6 tháng 3T218 tháng Giêngngày Kỷ Mùi
7 tháng 3T319 tháng Giêngngày Canh Thân
8 tháng 3T420 tháng Giêngngày Tân Dậu
9 tháng 3T521 tháng Giêngngày Nhâm Tuất
10 tháng 3T622 tháng Giêngngày Quý Hợi
11 tháng 3T723 tháng Giêngngày Giáp Tý
12 tháng 3CN24 tháng Giêngngày Ất Sửu
13 tháng 3T225 tháng Giêngngày Bính Dần
14 tháng 3T326 tháng Giêngngày Đinh Mão
15 tháng 3T427 tháng Giêngngày Mậu Thìn
16 tháng 3T528 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ
17 tháng 3T629 tháng Giêngngày Canh Ngọ
18 tháng 3T730 tháng Giêngngày Tân Mùi
19 tháng 3CNmùng 1 tháng 2ngày Nhâm Thân
20 tháng 3T2mùng 2 tháng 2ngày Quý DậuXuân phân
21 tháng 3T3mùng 3 tháng 2ngày Giáp Tuất
22 tháng 3T4mùng 4 tháng 2ngày Ất Hợi
23 tháng 3T5mùng 5 tháng 2ngày Bính Tý
24 tháng 3T6mùng 6 tháng 2ngày Đinh Sửu
25 tháng 3T7mùng 7 tháng 2ngày Mậu Dần
26 tháng 3CNmùng 8 tháng 2ngày Kỷ Mão
27 tháng 3T2mùng 9 tháng 2ngày Canh Thìn
28 tháng 3T3mùng 10 tháng 2ngày Tân Tỵ
29 tháng 3T411 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
30 tháng 3T512 tháng 2ngày Quý Mùi
31 tháng 3T613 tháng 2ngày Giáp Thân

Tháng 4, 2045

Âm lịch 14/2 – 14/3 · năm Ất Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T714 tháng 2ngày Ất Dậu
2 tháng 4CN15 tháng 2ngày Bính Tuất
3 tháng 4T216 tháng 2ngày Đinh Hợi
4 tháng 4T317 tháng 2ngày Mậu TýThanh minh
5 tháng 4T418 tháng 2ngày Kỷ Sửu
6 tháng 4T519 tháng 2ngày Canh Dần
7 tháng 4T620 tháng 2ngày Tân Mão
8 tháng 4T721 tháng 2ngày Nhâm Thìn
9 tháng 4CN22 tháng 2ngày Quý Tỵ
10 tháng 4T223 tháng 2ngày Giáp Ngọ
11 tháng 4T324 tháng 2ngày Ất Mùi
12 tháng 4T425 tháng 2ngày Bính Thân
13 tháng 4T526 tháng 2ngày Đinh Dậu
14 tháng 4T627 tháng 2ngày Mậu Tuất
15 tháng 4T728 tháng 2ngày Kỷ Hợi
16 tháng 4CN29 tháng 2ngày Canh Tý
17 tháng 4T2mùng 1 tháng 3ngày Tân Sửu
18 tháng 4T3mùng 2 tháng 3ngày Nhâm Dần
19 tháng 4T4mùng 3 tháng 3ngày Quý MãoTết Hàn Thực, Cốc vũ
20 tháng 4T5mùng 4 tháng 3ngày Giáp Thìn
21 tháng 4T6mùng 5 tháng 3ngày Ất Tỵ
22 tháng 4T7mùng 6 tháng 3ngày Bính Ngọ
23 tháng 4CNmùng 7 tháng 3ngày Đinh Mùi
24 tháng 4T2mùng 8 tháng 3ngày Mậu Thân
25 tháng 4T3mùng 9 tháng 3ngày Kỷ Dậu
26 tháng 4T4mùng 10 tháng 3ngày Canh TuấtGiỗ Tổ Hùng Vương
27 tháng 4T511 tháng 3ngày Tân Hợi
28 tháng 4T612 tháng 3ngày Nhâm Tý
29 tháng 4T713 tháng 3ngày Quý Sửu
30 tháng 4CN14 tháng 3ngày Giáp DầnNgày Thống nhất

Tháng 5, 2045

Âm lịch 15/3 – 15/4 · năm Ất Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T215 tháng 3ngày Ất MãoQuốc tế Lao động
2 tháng 5T316 tháng 3ngày Bính Thìn
3 tháng 5T417 tháng 3ngày Đinh Tỵ
4 tháng 5T518 tháng 3ngày Mậu Ngọ
5 tháng 5T619 tháng 3ngày Kỷ MùiLập hạ
6 tháng 5T720 tháng 3ngày Canh Thân
7 tháng 5CN21 tháng 3ngày Tân Dậu
8 tháng 5T222 tháng 3ngày Nhâm Tuất
9 tháng 5T323 tháng 3ngày Quý Hợi
10 tháng 5T424 tháng 3ngày Giáp Tý
11 tháng 5T525 tháng 3ngày Ất Sửu
12 tháng 5T626 tháng 3ngày Bính Dần
13 tháng 5T727 tháng 3ngày Đinh Mão
14 tháng 5CN28 tháng 3ngày Mậu Thìn
15 tháng 5T229 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
16 tháng 5T330 tháng 3ngày Canh Ngọ
17 tháng 5T4mùng 1 tháng 4ngày Tân Mùi
18 tháng 5T5mùng 2 tháng 4ngày Nhâm Thân
19 tháng 5T6mùng 3 tháng 4ngày Quý Dậu
20 tháng 5T7mùng 4 tháng 4ngày Giáp TuấtTiểu mãn
21 tháng 5CNmùng 5 tháng 4ngày Ất Hợi
22 tháng 5T2mùng 6 tháng 4ngày Bính Tý
23 tháng 5T3mùng 7 tháng 4ngày Đinh Sửu
24 tháng 5T4mùng 8 tháng 4ngày Mậu Dần
25 tháng 5T5mùng 9 tháng 4ngày Kỷ Mão
26 tháng 5T6mùng 10 tháng 4ngày Canh Thìn
27 tháng 5T711 tháng 4ngày Tân Tỵ
28 tháng 5CN12 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
29 tháng 5T213 tháng 4ngày Quý Mùi
30 tháng 5T314 tháng 4ngày Giáp Thân
31 tháng 5T415 tháng 4ngày Ất DậuLễ Phật Đản

Tháng 6, 2045

Âm lịch 16/4 – 16/5 · năm Ất Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T516 tháng 4ngày Bính Tuất
2 tháng 6T617 tháng 4ngày Đinh Hợi
3 tháng 6T718 tháng 4ngày Mậu Tý
4 tháng 6CN19 tháng 4ngày Kỷ Sửu
5 tháng 6T220 tháng 4ngày Canh DầnMang chủng
6 tháng 6T321 tháng 4ngày Tân Mão
7 tháng 6T422 tháng 4ngày Nhâm Thìn
8 tháng 6T523 tháng 4ngày Quý Tỵ
9 tháng 6T624 tháng 4ngày Giáp Ngọ
10 tháng 6T725 tháng 4ngày Ất Mùi
11 tháng 6CN26 tháng 4ngày Bính Thân
12 tháng 6T227 tháng 4ngày Đinh Dậu
13 tháng 6T328 tháng 4ngày Mậu Tuất
14 tháng 6T429 tháng 4ngày Kỷ Hợi
15 tháng 6T5mùng 1 tháng 5ngày Canh Tý
16 tháng 6T6mùng 2 tháng 5ngày Tân Sửu
17 tháng 6T7mùng 3 tháng 5ngày Nhâm Dần
18 tháng 6CNmùng 4 tháng 5ngày Quý Mão
19 tháng 6T2mùng 5 tháng 5ngày Giáp ThìnTết Đoan Ngọ
20 tháng 6T3mùng 6 tháng 5ngày Ất Tỵ
21 tháng 6T4mùng 7 tháng 5ngày Bính NgọHạ chí
22 tháng 6T5mùng 8 tháng 5ngày Đinh Mùi
23 tháng 6T6mùng 9 tháng 5ngày Mậu Thân
24 tháng 6T7mùng 10 tháng 5ngày Kỷ Dậu
25 tháng 6CN11 tháng 5ngày Canh Tuất
26 tháng 6T212 tháng 5ngày Tân Hợi
27 tháng 6T313 tháng 5ngày Nhâm Tý
28 tháng 6T414 tháng 5ngày Quý Sửu
29 tháng 6T515 tháng 5ngày Giáp Dần
30 tháng 6T616 tháng 5ngày Ất Mão

Tháng 7, 2045

Âm lịch 17/5 – 18/6 · năm Ất Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T717 tháng 5ngày Bính Thìn
2 tháng 7CN18 tháng 5ngày Đinh Tỵ
3 tháng 7T219 tháng 5ngày Mậu Ngọ
4 tháng 7T320 tháng 5ngày Kỷ Mùi
5 tháng 7T421 tháng 5ngày Canh Thân
6 tháng 7T522 tháng 5ngày Tân DậuTiểu thử
7 tháng 7T623 tháng 5ngày Nhâm Tuất
8 tháng 7T724 tháng 5ngày Quý Hợi
9 tháng 7CN25 tháng 5ngày Giáp Tý
10 tháng 7T226 tháng 5ngày Ất Sửu
11 tháng 7T327 tháng 5ngày Bính Dần
12 tháng 7T428 tháng 5ngày Đinh Mão
13 tháng 7T529 tháng 5ngày Mậu Thìn
14 tháng 7T6mùng 1 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
15 tháng 7T7mùng 2 tháng 6ngày Canh Ngọ
16 tháng 7CNmùng 3 tháng 6ngày Tân Mùi
17 tháng 7T2mùng 4 tháng 6ngày Nhâm Thân
18 tháng 7T3mùng 5 tháng 6ngày Quý Dậu
19 tháng 7T4mùng 6 tháng 6ngày Giáp Tuất
20 tháng 7T5mùng 7 tháng 6ngày Ất Hợi
21 tháng 7T6mùng 8 tháng 6ngày Bính Tý
22 tháng 7T7mùng 9 tháng 6ngày Đinh SửuĐại thử
23 tháng 7CNmùng 10 tháng 6ngày Mậu Dần
24 tháng 7T211 tháng 6ngày Kỷ Mão
25 tháng 7T312 tháng 6ngày Canh Thìn
26 tháng 7T413 tháng 6ngày Tân Tỵ
27 tháng 7T514 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
28 tháng 7T615 tháng 6ngày Quý Mùi
29 tháng 7T716 tháng 6ngày Giáp Thân
30 tháng 7CN17 tháng 6ngày Ất Dậu
31 tháng 7T218 tháng 6ngày Bính Tuất

Tháng 8, 2045

Âm lịch 19/6 – 19/7 · năm Ất Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T319 tháng 6ngày Đinh Hợi
2 tháng 8T420 tháng 6ngày Mậu Tý
3 tháng 8T521 tháng 6ngày Kỷ Sửu
4 tháng 8T622 tháng 6ngày Canh Dần
5 tháng 8T723 tháng 6ngày Tân Mão
6 tháng 8CN24 tháng 6ngày Nhâm Thìn
7 tháng 8T225 tháng 6ngày Quý TỵLập thu
8 tháng 8T326 tháng 6ngày Giáp Ngọ
9 tháng 8T427 tháng 6ngày Ất Mùi
10 tháng 8T528 tháng 6ngày Bính Thân
11 tháng 8T629 tháng 6ngày Đinh Dậu
12 tháng 8T730 tháng 6ngày Mậu Tuất
13 tháng 8CNmùng 1 tháng 7ngày Kỷ Hợi
14 tháng 8T2mùng 2 tháng 7ngày Canh Tý
15 tháng 8T3mùng 3 tháng 7ngày Tân Sửu
16 tháng 8T4mùng 4 tháng 7ngày Nhâm Dần
17 tháng 8T5mùng 5 tháng 7ngày Quý Mão
18 tháng 8T6mùng 6 tháng 7ngày Giáp Thìn
19 tháng 8T7mùng 7 tháng 7ngày Ất Tỵ
20 tháng 8CNmùng 8 tháng 7ngày Bính Ngọ
21 tháng 8T2mùng 9 tháng 7ngày Đinh Mùi
22 tháng 8T3mùng 10 tháng 7ngày Mậu ThânXử thử
23 tháng 8T411 tháng 7ngày Kỷ Dậu
24 tháng 8T512 tháng 7ngày Canh Tuất
25 tháng 8T613 tháng 7ngày Tân Hợi
26 tháng 8T714 tháng 7ngày Nhâm Tý
27 tháng 8CN15 tháng 7ngày Quý SửuLễ Vu Lan
28 tháng 8T216 tháng 7ngày Giáp Dần
29 tháng 8T317 tháng 7ngày Ất Mão
30 tháng 8T418 tháng 7ngày Bính Thìn
31 tháng 8T519 tháng 7ngày Đinh Tỵ

Tháng 9, 2045

Âm lịch 20/7 – 20/8 · năm Ất Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T620 tháng 7ngày Mậu Ngọ
2 tháng 9T721 tháng 7ngày Kỷ MùiQuốc khánh
3 tháng 9CN22 tháng 7ngày Canh Thân
4 tháng 9T223 tháng 7ngày Tân Dậu
5 tháng 9T324 tháng 7ngày Nhâm Tuất
6 tháng 9T425 tháng 7ngày Quý Hợi
7 tháng 9T526 tháng 7ngày Giáp TýBạch lộ
8 tháng 9T627 tháng 7ngày Ất Sửu
9 tháng 9T728 tháng 7ngày Bính Dần
10 tháng 9CN29 tháng 7ngày Đinh Mão
11 tháng 9T2mùng 1 tháng 8ngày Mậu Thìn
12 tháng 9T3mùng 2 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
13 tháng 9T4mùng 3 tháng 8ngày Canh Ngọ
14 tháng 9T5mùng 4 tháng 8ngày Tân Mùi
15 tháng 9T6mùng 5 tháng 8ngày Nhâm Thân
16 tháng 9T7mùng 6 tháng 8ngày Quý Dậu
17 tháng 9CNmùng 7 tháng 8ngày Giáp Tuất
18 tháng 9T2mùng 8 tháng 8ngày Ất Hợi
19 tháng 9T3mùng 9 tháng 8ngày Bính Tý
20 tháng 9T4mùng 10 tháng 8ngày Đinh Sửu
21 tháng 9T511 tháng 8ngày Mậu Dần
22 tháng 9T612 tháng 8ngày Kỷ MãoThu phân
23 tháng 9T713 tháng 8ngày Canh Thìn
24 tháng 9CN14 tháng 8ngày Tân Tỵ
25 tháng 9T215 tháng 8ngày Nhâm NgọTết Trung Thu
26 tháng 9T316 tháng 8ngày Quý Mùi
27 tháng 9T417 tháng 8ngày Giáp Thân
28 tháng 9T518 tháng 8ngày Ất Dậu
29 tháng 9T619 tháng 8ngày Bính Tuất
30 tháng 9T720 tháng 8ngày Đinh Hợi

Tháng 10, 2045

Âm lịch 21/8 – 22/9 · năm Ất Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10CN21 tháng 8ngày Mậu Tý
2 tháng 10T222 tháng 8ngày Kỷ Sửu
3 tháng 10T323 tháng 8ngày Canh Dần
4 tháng 10T424 tháng 8ngày Tân Mão
5 tháng 10T525 tháng 8ngày Nhâm Thìn
6 tháng 10T626 tháng 8ngày Quý Tỵ
7 tháng 10T727 tháng 8ngày Giáp Ngọ
8 tháng 10CN28 tháng 8ngày Ất MùiHàn lộ
9 tháng 10T229 tháng 8ngày Bính Thân
10 tháng 10T3mùng 1 tháng 9ngày Đinh Dậu
11 tháng 10T4mùng 2 tháng 9ngày Mậu Tuất
12 tháng 10T5mùng 3 tháng 9ngày Kỷ Hợi
13 tháng 10T6mùng 4 tháng 9ngày Canh Tý
14 tháng 10T7mùng 5 tháng 9ngày Tân Sửu
15 tháng 10CNmùng 6 tháng 9ngày Nhâm Dần
16 tháng 10T2mùng 7 tháng 9ngày Quý Mão
17 tháng 10T3mùng 8 tháng 9ngày Giáp Thìn
18 tháng 10T4mùng 9 tháng 9ngày Ất Tỵ
19 tháng 10T5mùng 10 tháng 9ngày Bính Ngọ
20 tháng 10T611 tháng 9ngày Đinh Mùi
21 tháng 10T712 tháng 9ngày Mậu Thân
22 tháng 10CN13 tháng 9ngày Kỷ Dậu
23 tháng 10T214 tháng 9ngày Canh TuấtSương giáng
24 tháng 10T315 tháng 9ngày Tân Hợi
25 tháng 10T416 tháng 9ngày Nhâm Tý
26 tháng 10T517 tháng 9ngày Quý Sửu
27 tháng 10T618 tháng 9ngày Giáp Dần
28 tháng 10T719 tháng 9ngày Ất Mão
29 tháng 10CN20 tháng 9ngày Bính Thìn
30 tháng 10T221 tháng 9ngày Đinh Tỵ
31 tháng 10T322 tháng 9ngày Mậu Ngọ

Tháng 11, 2045

Âm lịch 23/9 – 22/10 · năm Ất Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T423 tháng 9ngày Kỷ Mùi
2 tháng 11T524 tháng 9ngày Canh Thân
3 tháng 11T625 tháng 9ngày Tân Dậu
4 tháng 11T726 tháng 9ngày Nhâm Tuất
5 tháng 11CN27 tháng 9ngày Quý Hợi
6 tháng 11T228 tháng 9ngày Giáp Tý
7 tháng 11T329 tháng 9ngày Ất SửuLập đông
8 tháng 11T430 tháng 9ngày Bính Dần
9 tháng 11T5mùng 1 tháng 10ngày Đinh Mão
10 tháng 11T6mùng 2 tháng 10ngày Mậu Thìn
11 tháng 11T7mùng 3 tháng 10ngày Kỷ Tỵ
12 tháng 11CNmùng 4 tháng 10ngày Canh Ngọ
13 tháng 11T2mùng 5 tháng 10ngày Tân Mùi
14 tháng 11T3mùng 6 tháng 10ngày Nhâm Thân
15 tháng 11T4mùng 7 tháng 10ngày Quý Dậu
16 tháng 11T5mùng 8 tháng 10ngày Giáp Tuất
17 tháng 11T6mùng 9 tháng 10ngày Ất Hợi
18 tháng 11T7mùng 10 tháng 10ngày Bính Tý
19 tháng 11CN11 tháng 10ngày Đinh Sửu
20 tháng 11T212 tháng 10ngày Mậu Dần
21 tháng 11T313 tháng 10ngày Kỷ Mão
22 tháng 11T414 tháng 10ngày Canh ThìnTiểu tuyết
23 tháng 11T515 tháng 10ngày Tân Tỵ
24 tháng 11T616 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
25 tháng 11T717 tháng 10ngày Quý Mùi
26 tháng 11CN18 tháng 10ngày Giáp Thân
27 tháng 11T219 tháng 10ngày Ất Dậu
28 tháng 11T320 tháng 10ngày Bính Tuất
29 tháng 11T421 tháng 10ngày Đinh Hợi
30 tháng 11T522 tháng 10ngày Mậu Tý

Tháng 12, 2045

Âm lịch 23/10 – 24/11 · năm Ất Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T623 tháng 10ngày Kỷ Sửu
2 tháng 12T724 tháng 10ngày Canh Dần
3 tháng 12CN25 tháng 10ngày Tân Mão
4 tháng 12T226 tháng 10ngày Nhâm Thìn
5 tháng 12T327 tháng 10ngày Quý Tỵ
6 tháng 12T428 tháng 10ngày Giáp Ngọ
7 tháng 12T529 tháng 10ngày Ất MùiĐại tuyết
8 tháng 12T6mùng 1 tháng 11ngày Bính Thân
9 tháng 12T7mùng 2 tháng 11ngày Đinh Dậu
10 tháng 12CNmùng 3 tháng 11ngày Mậu Tuất
11 tháng 12T2mùng 4 tháng 11ngày Kỷ Hợi
12 tháng 12T3mùng 5 tháng 11ngày Canh Tý
13 tháng 12T4mùng 6 tháng 11ngày Tân Sửu
14 tháng 12T5mùng 7 tháng 11ngày Nhâm Dần
15 tháng 12T6mùng 8 tháng 11ngày Quý Mão
16 tháng 12T7mùng 9 tháng 11ngày Giáp Thìn
17 tháng 12CNmùng 10 tháng 11ngày Ất Tỵ
18 tháng 12T211 tháng 11ngày Bính Ngọ
19 tháng 12T312 tháng 11ngày Đinh Mùi
20 tháng 12T413 tháng 11ngày Mậu Thân
21 tháng 12T514 tháng 11ngày Kỷ DậuĐông chí
22 tháng 12T615 tháng 11ngày Canh Tuất
23 tháng 12T716 tháng 11ngày Tân Hợi
24 tháng 12CN17 tháng 11ngày Nhâm Tý
25 tháng 12T218 tháng 11ngày Quý Sửu
26 tháng 12T319 tháng 11ngày Giáp Dần
27 tháng 12T420 tháng 11ngày Ất Mão
28 tháng 12T521 tháng 11ngày Bính Thìn
29 tháng 12T622 tháng 11ngày Đinh Tỵ
30 tháng 12T723 tháng 11ngày Mậu Ngọ
31 tháng 12CN24 tháng 11ngày Kỷ Mùi