Lịch Âm

Lịch âm năm 2046

Năm 2046, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 6 tháng 2, bắt đầu năm Bính Dần (Năm con Hổ). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T2Tết Dương lịch25 tháng 11
29 tháng 1T2Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
5 tháng 2T2Nghỉ Tết30 tháng Chạp
6 tháng 2T3Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
7 tháng 2T4Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
8 tháng 2T5Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
20 tháng 2T3Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
8 tháng 4CNTết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
15 tháng 4CNGiỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T2Ngày Thống nhất25 tháng 3
1 tháng 5T3Quốc tế Lao động26 tháng 3
20 tháng 5CNLễ Phật Đản15 tháng 4
8 tháng 6T6Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
16 tháng 8T5Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9CNQuốc khánhmùng 2 tháng 8
15 tháng 9T7Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn5 tháng 1T629 tháng 11
Đại hàn20 tháng 1T714 tháng Chạp
Lập xuân3 tháng 2T728 tháng Chạp
Vũ thủy18 tháng 2CN13 tháng Giêng
Kinh trập5 tháng 3T228 tháng Giêng
Xuân phân20 tháng 3T313 tháng 2
Thanh minh4 tháng 4T428 tháng 2
Cốc vũ20 tháng 4T615 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5T730 tháng 3
Tiểu mãn21 tháng 5T216 tháng 4
Mang chủng5 tháng 6T3mùng 2 tháng 5
Hạ chí21 tháng 6T518 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T7mùng 4 tháng 6
Đại thử22 tháng 7CN19 tháng 6
Lập thu7 tháng 8T3mùng 6 tháng 7
Xử thử23 tháng 8T522 tháng 7
Bạch lộ7 tháng 9T6mùng 7 tháng 8
Thu phân23 tháng 9CN23 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T2mùng 9 tháng 9
Sương giáng23 tháng 10T324 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T4mùng 10 tháng 10
Tiểu tuyết22 tháng 11T525 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T6mùng 10 tháng 11
Đông chí22 tháng 12T725 tháng 11

Tháng 1, 2046

Âm lịch 25/11 – 25/12 · năm Ất Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T225 tháng 11ngày Canh ThânTết Dương lịch
2 tháng 1T326 tháng 11ngày Tân Dậu
3 tháng 1T427 tháng 11ngày Nhâm Tuất
4 tháng 1T528 tháng 11ngày Quý Hợi
5 tháng 1T629 tháng 11ngày Giáp TýTiểu hàn
6 tháng 1T730 tháng 11ngày Ất Sửu
7 tháng 1CNmùng 1 tháng Chạpngày Bính Dần
8 tháng 1T2mùng 2 tháng Chạpngày Đinh Mão
9 tháng 1T3mùng 3 tháng Chạpngày Mậu Thìn
10 tháng 1T4mùng 4 tháng Chạpngày Kỷ Tỵ
11 tháng 1T5mùng 5 tháng Chạpngày Canh Ngọ
12 tháng 1T6mùng 6 tháng Chạpngày Tân Mùi
13 tháng 1T7mùng 7 tháng Chạpngày Nhâm Thân
14 tháng 1CNmùng 8 tháng Chạpngày Quý Dậu
15 tháng 1T2mùng 9 tháng Chạpngày Giáp Tuất
16 tháng 1T3mùng 10 tháng Chạpngày Ất Hợi
17 tháng 1T411 tháng Chạpngày Bính Tý
18 tháng 1T512 tháng Chạpngày Đinh Sửu
19 tháng 1T613 tháng Chạpngày Mậu Dần
20 tháng 1T714 tháng Chạpngày Kỷ MãoĐại hàn
21 tháng 1CN15 tháng Chạpngày Canh Thìn
22 tháng 1T216 tháng Chạpngày Tân Tỵ
23 tháng 1T317 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ
24 tháng 1T418 tháng Chạpngày Quý Mùi
25 tháng 1T519 tháng Chạpngày Giáp Thân
26 tháng 1T620 tháng Chạpngày Ất Dậu
27 tháng 1T721 tháng Chạpngày Bính Tuất
28 tháng 1CN22 tháng Chạpngày Đinh Hợi
29 tháng 1T223 tháng Chạpngày Mậu TýÔng Công Ông Táo
30 tháng 1T324 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
31 tháng 1T425 tháng Chạpngày Canh Dần

Tháng 2, 2046

Âm lịch 26/12/2045 – 23/1/2046 · năm Bính Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T526 tháng Chạpngày Tân Mão
2 tháng 2T627 tháng Chạpngày Nhâm Thìn
3 tháng 2T728 tháng Chạpngày Quý TỵLập xuân
4 tháng 2CN29 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
5 tháng 2T230 tháng Chạpngày Ất MùiNghỉ Tết
6 tháng 2T3mùng 1 tháng Giêngngày Bính ThânTết Nguyên Đán
7 tháng 2T4mùng 2 tháng Giêngngày Đinh DậuNghỉ Tết
8 tháng 2T5mùng 3 tháng Giêngngày Mậu TuấtNghỉ Tết
9 tháng 2T6mùng 4 tháng Giêngngày Kỷ Hợi
10 tháng 2T7mùng 5 tháng Giêngngày Canh Tý
11 tháng 2CNmùng 6 tháng Giêngngày Tân Sửu
12 tháng 2T2mùng 7 tháng Giêngngày Nhâm Dần
13 tháng 2T3mùng 8 tháng Giêngngày Quý Mão
14 tháng 2T4mùng 9 tháng Giêngngày Giáp Thìn
15 tháng 2T5mùng 10 tháng Giêngngày Ất Tỵ
16 tháng 2T611 tháng Giêngngày Bính Ngọ
17 tháng 2T712 tháng Giêngngày Đinh Mùi
18 tháng 2CN13 tháng Giêngngày Mậu ThânVũ thủy
19 tháng 2T214 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
20 tháng 2T315 tháng Giêngngày Canh TuấtTết Nguyên Tiêu
21 tháng 2T416 tháng Giêngngày Tân Hợi
22 tháng 2T517 tháng Giêngngày Nhâm Tý
23 tháng 2T618 tháng Giêngngày Quý Sửu
24 tháng 2T719 tháng Giêngngày Giáp Dần
25 tháng 2CN20 tháng Giêngngày Ất Mão
26 tháng 2T221 tháng Giêngngày Bính Thìn
27 tháng 2T322 tháng Giêngngày Đinh Tỵ
28 tháng 2T423 tháng Giêngngày Mậu Ngọ

Tháng 3, 2046

Âm lịch 24/1 – 24/2 · năm Bính Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T524 tháng Giêngngày Kỷ Mùi
2 tháng 3T625 tháng Giêngngày Canh Thân
3 tháng 3T726 tháng Giêngngày Tân Dậu
4 tháng 3CN27 tháng Giêngngày Nhâm Tuất
5 tháng 3T228 tháng Giêngngày Quý HợiKinh trập
6 tháng 3T329 tháng Giêngngày Giáp Tý
7 tháng 3T430 tháng Giêngngày Ất Sửu
8 tháng 3T5mùng 1 tháng 2ngày Bính Dần
9 tháng 3T6mùng 2 tháng 2ngày Đinh Mão
10 tháng 3T7mùng 3 tháng 2ngày Mậu Thìn
11 tháng 3CNmùng 4 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
12 tháng 3T2mùng 5 tháng 2ngày Canh Ngọ
13 tháng 3T3mùng 6 tháng 2ngày Tân Mùi
14 tháng 3T4mùng 7 tháng 2ngày Nhâm Thân
15 tháng 3T5mùng 8 tháng 2ngày Quý Dậu
16 tháng 3T6mùng 9 tháng 2ngày Giáp Tuất
17 tháng 3T7mùng 10 tháng 2ngày Ất Hợi
18 tháng 3CN11 tháng 2ngày Bính Tý
19 tháng 3T212 tháng 2ngày Đinh Sửu
20 tháng 3T313 tháng 2ngày Mậu DầnXuân phân
21 tháng 3T414 tháng 2ngày Kỷ Mão
22 tháng 3T515 tháng 2ngày Canh Thìn
23 tháng 3T616 tháng 2ngày Tân Tỵ
24 tháng 3T717 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
25 tháng 3CN18 tháng 2ngày Quý Mùi
26 tháng 3T219 tháng 2ngày Giáp Thân
27 tháng 3T320 tháng 2ngày Ất Dậu
28 tháng 3T421 tháng 2ngày Bính Tuất
29 tháng 3T522 tháng 2ngày Đinh Hợi
30 tháng 3T623 tháng 2ngày Mậu Tý
31 tháng 3T724 tháng 2ngày Kỷ Sửu

Tháng 4, 2046

Âm lịch 25/2 – 25/3 · năm Bính Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4CN25 tháng 2ngày Canh Dần
2 tháng 4T226 tháng 2ngày Tân Mão
3 tháng 4T327 tháng 2ngày Nhâm Thìn
4 tháng 4T428 tháng 2ngày Quý TỵThanh minh
5 tháng 4T529 tháng 2ngày Giáp Ngọ
6 tháng 4T6mùng 1 tháng 3ngày Ất Mùi
7 tháng 4T7mùng 2 tháng 3ngày Bính Thân
8 tháng 4CNmùng 3 tháng 3ngày Đinh DậuTết Hàn Thực
9 tháng 4T2mùng 4 tháng 3ngày Mậu Tuất
10 tháng 4T3mùng 5 tháng 3ngày Kỷ Hợi
11 tháng 4T4mùng 6 tháng 3ngày Canh Tý
12 tháng 4T5mùng 7 tháng 3ngày Tân Sửu
13 tháng 4T6mùng 8 tháng 3ngày Nhâm Dần
14 tháng 4T7mùng 9 tháng 3ngày Quý Mão
15 tháng 4CNmùng 10 tháng 3ngày Giáp ThìnGiỗ Tổ Hùng Vương
16 tháng 4T211 tháng 3ngày Ất Tỵ
17 tháng 4T312 tháng 3ngày Bính Ngọ
18 tháng 4T413 tháng 3ngày Đinh Mùi
19 tháng 4T514 tháng 3ngày Mậu Thân
20 tháng 4T615 tháng 3ngày Kỷ DậuCốc vũ
21 tháng 4T716 tháng 3ngày Canh Tuất
22 tháng 4CN17 tháng 3ngày Tân Hợi
23 tháng 4T218 tháng 3ngày Nhâm Tý
24 tháng 4T319 tháng 3ngày Quý Sửu
25 tháng 4T420 tháng 3ngày Giáp Dần
26 tháng 4T521 tháng 3ngày Ất Mão
27 tháng 4T622 tháng 3ngày Bính Thìn
28 tháng 4T723 tháng 3ngày Đinh Tỵ
29 tháng 4CN24 tháng 3ngày Mậu Ngọ
30 tháng 4T225 tháng 3ngày Kỷ MùiNgày Thống nhất

Tháng 5, 2046

Âm lịch 26/3 – 26/4 · năm Bính Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T326 tháng 3ngày Canh ThânQuốc tế Lao động
2 tháng 5T427 tháng 3ngày Tân Dậu
3 tháng 5T528 tháng 3ngày Nhâm Tuất
4 tháng 5T629 tháng 3ngày Quý Hợi
5 tháng 5T730 tháng 3ngày Giáp TýLập hạ
6 tháng 5CNmùng 1 tháng 4ngày Ất Sửu
7 tháng 5T2mùng 2 tháng 4ngày Bính Dần
8 tháng 5T3mùng 3 tháng 4ngày Đinh Mão
9 tháng 5T4mùng 4 tháng 4ngày Mậu Thìn
10 tháng 5T5mùng 5 tháng 4ngày Kỷ Tỵ
11 tháng 5T6mùng 6 tháng 4ngày Canh Ngọ
12 tháng 5T7mùng 7 tháng 4ngày Tân Mùi
13 tháng 5CNmùng 8 tháng 4ngày Nhâm Thân
14 tháng 5T2mùng 9 tháng 4ngày Quý Dậu
15 tháng 5T3mùng 10 tháng 4ngày Giáp Tuất
16 tháng 5T411 tháng 4ngày Ất Hợi
17 tháng 5T512 tháng 4ngày Bính Tý
18 tháng 5T613 tháng 4ngày Đinh Sửu
19 tháng 5T714 tháng 4ngày Mậu Dần
20 tháng 5CN15 tháng 4ngày Kỷ MãoLễ Phật Đản
21 tháng 5T216 tháng 4ngày Canh ThìnTiểu mãn
22 tháng 5T317 tháng 4ngày Tân Tỵ
23 tháng 5T418 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
24 tháng 5T519 tháng 4ngày Quý Mùi
25 tháng 5T620 tháng 4ngày Giáp Thân
26 tháng 5T721 tháng 4ngày Ất Dậu
27 tháng 5CN22 tháng 4ngày Bính Tuất
28 tháng 5T223 tháng 4ngày Đinh Hợi
29 tháng 5T324 tháng 4ngày Mậu Tý
30 tháng 5T425 tháng 4ngày Kỷ Sửu
31 tháng 5T526 tháng 4ngày Canh Dần

Tháng 6, 2046

Âm lịch 27/4 – 27/5 · năm Bính Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T627 tháng 4ngày Tân Mão
2 tháng 6T728 tháng 4ngày Nhâm Thìn
3 tháng 6CN29 tháng 4ngày Quý Tỵ
4 tháng 6T2mùng 1 tháng 5ngày Giáp Ngọ
5 tháng 6T3mùng 2 tháng 5ngày Ất MùiMang chủng
6 tháng 6T4mùng 3 tháng 5ngày Bính Thân
7 tháng 6T5mùng 4 tháng 5ngày Đinh Dậu
8 tháng 6T6mùng 5 tháng 5ngày Mậu TuấtTết Đoan Ngọ
9 tháng 6T7mùng 6 tháng 5ngày Kỷ Hợi
10 tháng 6CNmùng 7 tháng 5ngày Canh Tý
11 tháng 6T2mùng 8 tháng 5ngày Tân Sửu
12 tháng 6T3mùng 9 tháng 5ngày Nhâm Dần
13 tháng 6T4mùng 10 tháng 5ngày Quý Mão
14 tháng 6T511 tháng 5ngày Giáp Thìn
15 tháng 6T612 tháng 5ngày Ất Tỵ
16 tháng 6T713 tháng 5ngày Bính Ngọ
17 tháng 6CN14 tháng 5ngày Đinh Mùi
18 tháng 6T215 tháng 5ngày Mậu Thân
19 tháng 6T316 tháng 5ngày Kỷ Dậu
20 tháng 6T417 tháng 5ngày Canh Tuất
21 tháng 6T518 tháng 5ngày Tân HợiHạ chí
22 tháng 6T619 tháng 5ngày Nhâm Tý
23 tháng 6T720 tháng 5ngày Quý Sửu
24 tháng 6CN21 tháng 5ngày Giáp Dần
25 tháng 6T222 tháng 5ngày Ất Mão
26 tháng 6T323 tháng 5ngày Bính Thìn
27 tháng 6T424 tháng 5ngày Đinh Tỵ
28 tháng 6T525 tháng 5ngày Mậu Ngọ
29 tháng 6T626 tháng 5ngày Kỷ Mùi
30 tháng 6T727 tháng 5ngày Canh Thân

Tháng 7, 2046

Âm lịch 28/5 – 28/6 · năm Bính Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7CN28 tháng 5ngày Tân Dậu
2 tháng 7T229 tháng 5ngày Nhâm Tuất
3 tháng 7T330 tháng 5ngày Quý Hợi
4 tháng 7T4mùng 1 tháng 6ngày Giáp Tý
5 tháng 7T5mùng 2 tháng 6ngày Ất Sửu
6 tháng 7T6mùng 3 tháng 6ngày Bính Dần
7 tháng 7T7mùng 4 tháng 6ngày Đinh MãoTiểu thử
8 tháng 7CNmùng 5 tháng 6ngày Mậu Thìn
9 tháng 7T2mùng 6 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
10 tháng 7T3mùng 7 tháng 6ngày Canh Ngọ
11 tháng 7T4mùng 8 tháng 6ngày Tân Mùi
12 tháng 7T5mùng 9 tháng 6ngày Nhâm Thân
13 tháng 7T6mùng 10 tháng 6ngày Quý Dậu
14 tháng 7T711 tháng 6ngày Giáp Tuất
15 tháng 7CN12 tháng 6ngày Ất Hợi
16 tháng 7T213 tháng 6ngày Bính Tý
17 tháng 7T314 tháng 6ngày Đinh Sửu
18 tháng 7T415 tháng 6ngày Mậu Dần
19 tháng 7T516 tháng 6ngày Kỷ Mão
20 tháng 7T617 tháng 6ngày Canh Thìn
21 tháng 7T718 tháng 6ngày Tân Tỵ
22 tháng 7CN19 tháng 6ngày Nhâm NgọĐại thử
23 tháng 7T220 tháng 6ngày Quý Mùi
24 tháng 7T321 tháng 6ngày Giáp Thân
25 tháng 7T422 tháng 6ngày Ất Dậu
26 tháng 7T523 tháng 6ngày Bính Tuất
27 tháng 7T624 tháng 6ngày Đinh Hợi
28 tháng 7T725 tháng 6ngày Mậu Tý
29 tháng 7CN26 tháng 6ngày Kỷ Sửu
30 tháng 7T227 tháng 6ngày Canh Dần
31 tháng 7T328 tháng 6ngày Tân Mão

Tháng 8, 2046

Âm lịch 29/6 – 30/7 · năm Bính Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T429 tháng 6ngày Nhâm Thìn
2 tháng 8T5mùng 1 tháng 7ngày Quý Tỵ
3 tháng 8T6mùng 2 tháng 7ngày Giáp Ngọ
4 tháng 8T7mùng 3 tháng 7ngày Ất Mùi
5 tháng 8CNmùng 4 tháng 7ngày Bính Thân
6 tháng 8T2mùng 5 tháng 7ngày Đinh Dậu
7 tháng 8T3mùng 6 tháng 7ngày Mậu TuấtLập thu
8 tháng 8T4mùng 7 tháng 7ngày Kỷ Hợi
9 tháng 8T5mùng 8 tháng 7ngày Canh Tý
10 tháng 8T6mùng 9 tháng 7ngày Tân Sửu
11 tháng 8T7mùng 10 tháng 7ngày Nhâm Dần
12 tháng 8CN11 tháng 7ngày Quý Mão
13 tháng 8T212 tháng 7ngày Giáp Thìn
14 tháng 8T313 tháng 7ngày Ất Tỵ
15 tháng 8T414 tháng 7ngày Bính Ngọ
16 tháng 8T515 tháng 7ngày Đinh MùiLễ Vu Lan
17 tháng 8T616 tháng 7ngày Mậu Thân
18 tháng 8T717 tháng 7ngày Kỷ Dậu
19 tháng 8CN18 tháng 7ngày Canh Tuất
20 tháng 8T219 tháng 7ngày Tân Hợi
21 tháng 8T320 tháng 7ngày Nhâm Tý
22 tháng 8T421 tháng 7ngày Quý Sửu
23 tháng 8T522 tháng 7ngày Giáp DầnXử thử
24 tháng 8T623 tháng 7ngày Ất Mão
25 tháng 8T724 tháng 7ngày Bính Thìn
26 tháng 8CN25 tháng 7ngày Đinh Tỵ
27 tháng 8T226 tháng 7ngày Mậu Ngọ
28 tháng 8T327 tháng 7ngày Kỷ Mùi
29 tháng 8T428 tháng 7ngày Canh Thân
30 tháng 8T529 tháng 7ngày Tân Dậu
31 tháng 8T630 tháng 7ngày Nhâm Tuất

Tháng 9, 2046

Âm lịch 1/8 – 1/9 · năm Bính Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T7mùng 1 tháng 8ngày Quý Hợi
2 tháng 9CNmùng 2 tháng 8ngày Giáp TýQuốc khánh
3 tháng 9T2mùng 3 tháng 8ngày Ất Sửu
4 tháng 9T3mùng 4 tháng 8ngày Bính Dần
5 tháng 9T4mùng 5 tháng 8ngày Đinh Mão
6 tháng 9T5mùng 6 tháng 8ngày Mậu Thìn
7 tháng 9T6mùng 7 tháng 8ngày Kỷ TỵBạch lộ
8 tháng 9T7mùng 8 tháng 8ngày Canh Ngọ
9 tháng 9CNmùng 9 tháng 8ngày Tân Mùi
10 tháng 9T2mùng 10 tháng 8ngày Nhâm Thân
11 tháng 9T311 tháng 8ngày Quý Dậu
12 tháng 9T412 tháng 8ngày Giáp Tuất
13 tháng 9T513 tháng 8ngày Ất Hợi
14 tháng 9T614 tháng 8ngày Bính Tý
15 tháng 9T715 tháng 8ngày Đinh SửuTết Trung Thu
16 tháng 9CN16 tháng 8ngày Mậu Dần
17 tháng 9T217 tháng 8ngày Kỷ Mão
18 tháng 9T318 tháng 8ngày Canh Thìn
19 tháng 9T419 tháng 8ngày Tân Tỵ
20 tháng 9T520 tháng 8ngày Nhâm Ngọ
21 tháng 9T621 tháng 8ngày Quý Mùi
22 tháng 9T722 tháng 8ngày Giáp Thân
23 tháng 9CN23 tháng 8ngày Ất DậuThu phân
24 tháng 9T224 tháng 8ngày Bính Tuất
25 tháng 9T325 tháng 8ngày Đinh Hợi
26 tháng 9T426 tháng 8ngày Mậu Tý
27 tháng 9T527 tháng 8ngày Kỷ Sửu
28 tháng 9T628 tháng 8ngày Canh Dần
29 tháng 9T729 tháng 8ngày Tân Mão
30 tháng 9CNmùng 1 tháng 9ngày Nhâm Thìn

Tháng 10, 2046

Âm lịch 2/9 – 3/10 · năm Bính Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T2mùng 2 tháng 9ngày Quý Tỵ
2 tháng 10T3mùng 3 tháng 9ngày Giáp Ngọ
3 tháng 10T4mùng 4 tháng 9ngày Ất Mùi
4 tháng 10T5mùng 5 tháng 9ngày Bính Thân
5 tháng 10T6mùng 6 tháng 9ngày Đinh Dậu
6 tháng 10T7mùng 7 tháng 9ngày Mậu Tuất
7 tháng 10CNmùng 8 tháng 9ngày Kỷ Hợi
8 tháng 10T2mùng 9 tháng 9ngày Canh TýHàn lộ
9 tháng 10T3mùng 10 tháng 9ngày Tân Sửu
10 tháng 10T411 tháng 9ngày Nhâm Dần
11 tháng 10T512 tháng 9ngày Quý Mão
12 tháng 10T613 tháng 9ngày Giáp Thìn
13 tháng 10T714 tháng 9ngày Ất Tỵ
14 tháng 10CN15 tháng 9ngày Bính Ngọ
15 tháng 10T216 tháng 9ngày Đinh Mùi
16 tháng 10T317 tháng 9ngày Mậu Thân
17 tháng 10T418 tháng 9ngày Kỷ Dậu
18 tháng 10T519 tháng 9ngày Canh Tuất
19 tháng 10T620 tháng 9ngày Tân Hợi
20 tháng 10T721 tháng 9ngày Nhâm Tý
21 tháng 10CN22 tháng 9ngày Quý Sửu
22 tháng 10T223 tháng 9ngày Giáp Dần
23 tháng 10T324 tháng 9ngày Ất MãoSương giáng
24 tháng 10T425 tháng 9ngày Bính Thìn
25 tháng 10T526 tháng 9ngày Đinh Tỵ
26 tháng 10T627 tháng 9ngày Mậu Ngọ
27 tháng 10T728 tháng 9ngày Kỷ Mùi
28 tháng 10CN29 tháng 9ngày Canh Thân
29 tháng 10T2mùng 1 tháng 10ngày Tân Dậu
30 tháng 10T3mùng 2 tháng 10ngày Nhâm Tuất
31 tháng 10T4mùng 3 tháng 10ngày Quý Hợi

Tháng 11, 2046

Âm lịch 4/10 – 3/11 · năm Bính Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T5mùng 4 tháng 10ngày Giáp Tý
2 tháng 11T6mùng 5 tháng 10ngày Ất Sửu
3 tháng 11T7mùng 6 tháng 10ngày Bính Dần
4 tháng 11CNmùng 7 tháng 10ngày Đinh Mão
5 tháng 11T2mùng 8 tháng 10ngày Mậu Thìn
6 tháng 11T3mùng 9 tháng 10ngày Kỷ Tỵ
7 tháng 11T4mùng 10 tháng 10ngày Canh NgọLập đông
8 tháng 11T511 tháng 10ngày Tân Mùi
9 tháng 11T612 tháng 10ngày Nhâm Thân
10 tháng 11T713 tháng 10ngày Quý Dậu
11 tháng 11CN14 tháng 10ngày Giáp Tuất
12 tháng 11T215 tháng 10ngày Ất Hợi
13 tháng 11T316 tháng 10ngày Bính Tý
14 tháng 11T417 tháng 10ngày Đinh Sửu
15 tháng 11T518 tháng 10ngày Mậu Dần
16 tháng 11T619 tháng 10ngày Kỷ Mão
17 tháng 11T720 tháng 10ngày Canh Thìn
18 tháng 11CN21 tháng 10ngày Tân Tỵ
19 tháng 11T222 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
20 tháng 11T323 tháng 10ngày Quý Mùi
21 tháng 11T424 tháng 10ngày Giáp Thân
22 tháng 11T525 tháng 10ngày Ất DậuTiểu tuyết
23 tháng 11T626 tháng 10ngày Bính Tuất
24 tháng 11T727 tháng 10ngày Đinh Hợi
25 tháng 11CN28 tháng 10ngày Mậu Tý
26 tháng 11T229 tháng 10ngày Kỷ Sửu
27 tháng 11T330 tháng 10ngày Canh Dần
28 tháng 11T4mùng 1 tháng 11ngày Tân Mão
29 tháng 11T5mùng 2 tháng 11ngày Nhâm Thìn
30 tháng 11T6mùng 3 tháng 11ngày Quý Tỵ

Tháng 12, 2046

Âm lịch 4/11 – 5/12 · năm Bính Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T7mùng 4 tháng 11ngày Giáp Ngọ
2 tháng 12CNmùng 5 tháng 11ngày Ất Mùi
3 tháng 12T2mùng 6 tháng 11ngày Bính Thân
4 tháng 12T3mùng 7 tháng 11ngày Đinh Dậu
5 tháng 12T4mùng 8 tháng 11ngày Mậu Tuất
6 tháng 12T5mùng 9 tháng 11ngày Kỷ Hợi
7 tháng 12T6mùng 10 tháng 11ngày Canh TýĐại tuyết
8 tháng 12T711 tháng 11ngày Tân Sửu
9 tháng 12CN12 tháng 11ngày Nhâm Dần
10 tháng 12T213 tháng 11ngày Quý Mão
11 tháng 12T314 tháng 11ngày Giáp Thìn
12 tháng 12T415 tháng 11ngày Ất Tỵ
13 tháng 12T516 tháng 11ngày Bính Ngọ
14 tháng 12T617 tháng 11ngày Đinh Mùi
15 tháng 12T718 tháng 11ngày Mậu Thân
16 tháng 12CN19 tháng 11ngày Kỷ Dậu
17 tháng 12T220 tháng 11ngày Canh Tuất
18 tháng 12T321 tháng 11ngày Tân Hợi
19 tháng 12T422 tháng 11ngày Nhâm Tý
20 tháng 12T523 tháng 11ngày Quý Sửu
21 tháng 12T624 tháng 11ngày Giáp Dần
22 tháng 12T725 tháng 11ngày Ất MãoĐông chí
23 tháng 12CN26 tháng 11ngày Bính Thìn
24 tháng 12T227 tháng 11ngày Đinh Tỵ
25 tháng 12T328 tháng 11ngày Mậu Ngọ
26 tháng 12T429 tháng 11ngày Kỷ Mùi
27 tháng 12T5mùng 1 tháng Chạpngày Canh Thân
28 tháng 12T6mùng 2 tháng Chạpngày Tân Dậu
29 tháng 12T7mùng 3 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
30 tháng 12CNmùng 4 tháng Chạpngày Quý Hợi
31 tháng 12T2mùng 5 tháng Chạpngày Giáp Tý