Lịch Âm

Lịch âm năm 2047

Năm 2047, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 26 tháng 1, bắt đầu năm Đinh Mão (Năm con Mèo). Năm này có tháng nhuận: ngày mùng 1 tháng 5 nhuận âm lịch là ngày 23 tháng 6. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T3Tết Dương lịchmùng 6 tháng Chạp
18 tháng 1T6Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
25 tháng 1T6Nghỉ Tết30 tháng Chạp
26 tháng 1T7Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
27 tháng 1CNNghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
28 tháng 1T2Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
9 tháng 2T7Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
28 tháng 3T5Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
4 tháng 4T5Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T3Ngày Thống nhấtmùng 6 tháng 4
1 tháng 5T4Quốc tế Lao độngmùng 7 tháng 4
9 tháng 5T5Lễ Phật Đản15 tháng 4
29 tháng 5T4Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
2 tháng 9T2Quốc khánh13 tháng 7
4 tháng 9T4Lễ Vu Lan15 tháng 7
4 tháng 10T6Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn5 tháng 1T7mùng 10 tháng Chạp
Đại hàn20 tháng 1CN25 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T2mùng 10 tháng Giêng
Vũ thủy19 tháng 2T325 tháng Giêng
Kinh trập5 tháng 3T3mùng 9 tháng 2
Xuân phân20 tháng 3T424 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T611 tháng 3
Cốc vũ20 tháng 4T726 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5CN11 tháng 4
Tiểu mãn21 tháng 5T327 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T513 tháng 5
Hạ chí21 tháng 6T628 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7CN15 tháng 5 nhuận
Đại thử23 tháng 7T3mùng 1 tháng 6
Lập thu7 tháng 8T416 tháng 6
Xử thử23 tháng 8T6mùng 3 tháng 7
Bạch lộ7 tháng 9T718 tháng 7
Thu phân23 tháng 9T2mùng 4 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T319 tháng 8
Sương giáng23 tháng 10T4mùng 5 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T520 tháng 9
Tiểu tuyết22 tháng 11T6mùng 6 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T721 tháng 10
Đông chí22 tháng 12CNmùng 6 tháng 11

Tháng 1, 2047

Âm lịch 6/12/2046 – 6/1/2047 · năm Đinh Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T3mùng 6 tháng Chạpngày Ất SửuTết Dương lịch
2 tháng 1T4mùng 7 tháng Chạpngày Bính Dần
3 tháng 1T5mùng 8 tháng Chạpngày Đinh Mão
4 tháng 1T6mùng 9 tháng Chạpngày Mậu Thìn
5 tháng 1T7mùng 10 tháng Chạpngày Kỷ TỵTiểu hàn
6 tháng 1CN11 tháng Chạpngày Canh Ngọ
7 tháng 1T212 tháng Chạpngày Tân Mùi
8 tháng 1T313 tháng Chạpngày Nhâm Thân
9 tháng 1T414 tháng Chạpngày Quý Dậu
10 tháng 1T515 tháng Chạpngày Giáp Tuất
11 tháng 1T616 tháng Chạpngày Ất Hợi
12 tháng 1T717 tháng Chạpngày Bính Tý
13 tháng 1CN18 tháng Chạpngày Đinh Sửu
14 tháng 1T219 tháng Chạpngày Mậu Dần
15 tháng 1T320 tháng Chạpngày Kỷ Mão
16 tháng 1T421 tháng Chạpngày Canh Thìn
17 tháng 1T522 tháng Chạpngày Tân Tỵ
18 tháng 1T623 tháng Chạpngày Nhâm NgọÔng Công Ông Táo
19 tháng 1T724 tháng Chạpngày Quý Mùi
20 tháng 1CN25 tháng Chạpngày Giáp ThânĐại hàn
21 tháng 1T226 tháng Chạpngày Ất Dậu
22 tháng 1T327 tháng Chạpngày Bính Tuất
23 tháng 1T428 tháng Chạpngày Đinh Hợi
24 tháng 1T529 tháng Chạpngày Mậu Tý
25 tháng 1T630 tháng Chạpngày Kỷ SửuNghỉ Tết
26 tháng 1T7mùng 1 tháng Giêngngày Canh DầnTết Nguyên Đán
27 tháng 1CNmùng 2 tháng Giêngngày Tân MãoNghỉ Tết
28 tháng 1T2mùng 3 tháng Giêngngày Nhâm ThìnNghỉ Tết
29 tháng 1T3mùng 4 tháng Giêngngày Quý Tỵ
30 tháng 1T4mùng 5 tháng Giêngngày Giáp Ngọ
31 tháng 1T5mùng 6 tháng Giêngngày Ất Mùi

Tháng 2, 2047

Âm lịch 7/1 – 4/2 · năm Đinh Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T6mùng 7 tháng Giêngngày Bính Thân
2 tháng 2T7mùng 8 tháng Giêngngày Đinh Dậu
3 tháng 2CNmùng 9 tháng Giêngngày Mậu Tuất
4 tháng 2T2mùng 10 tháng Giêngngày Kỷ HợiLập xuân
5 tháng 2T311 tháng Giêngngày Canh Tý
6 tháng 2T412 tháng Giêngngày Tân Sửu
7 tháng 2T513 tháng Giêngngày Nhâm Dần
8 tháng 2T614 tháng Giêngngày Quý Mão
9 tháng 2T715 tháng Giêngngày Giáp ThìnTết Nguyên Tiêu
10 tháng 2CN16 tháng Giêngngày Ất Tỵ
11 tháng 2T217 tháng Giêngngày Bính Ngọ
12 tháng 2T318 tháng Giêngngày Đinh Mùi
13 tháng 2T419 tháng Giêngngày Mậu Thân
14 tháng 2T520 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
15 tháng 2T621 tháng Giêngngày Canh Tuất
16 tháng 2T722 tháng Giêngngày Tân Hợi
17 tháng 2CN23 tháng Giêngngày Nhâm Tý
18 tháng 2T224 tháng Giêngngày Quý Sửu
19 tháng 2T325 tháng Giêngngày Giáp DầnVũ thủy
20 tháng 2T426 tháng Giêngngày Ất Mão
21 tháng 2T527 tháng Giêngngày Bính Thìn
22 tháng 2T628 tháng Giêngngày Đinh Tỵ
23 tháng 2T729 tháng Giêngngày Mậu Ngọ
24 tháng 2CN30 tháng Giêngngày Kỷ Mùi
25 tháng 2T2mùng 1 tháng 2ngày Canh Thân
26 tháng 2T3mùng 2 tháng 2ngày Tân Dậu
27 tháng 2T4mùng 3 tháng 2ngày Nhâm Tuất
28 tháng 2T5mùng 4 tháng 2ngày Quý Hợi

Tháng 3, 2047

Âm lịch 5/2 – 6/3 · năm Đinh Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T6mùng 5 tháng 2ngày Giáp Tý
2 tháng 3T7mùng 6 tháng 2ngày Ất Sửu
3 tháng 3CNmùng 7 tháng 2ngày Bính Dần
4 tháng 3T2mùng 8 tháng 2ngày Đinh Mão
5 tháng 3T3mùng 9 tháng 2ngày Mậu ThìnKinh trập
6 tháng 3T4mùng 10 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
7 tháng 3T511 tháng 2ngày Canh Ngọ
8 tháng 3T612 tháng 2ngày Tân Mùi
9 tháng 3T713 tháng 2ngày Nhâm Thân
10 tháng 3CN14 tháng 2ngày Quý Dậu
11 tháng 3T215 tháng 2ngày Giáp Tuất
12 tháng 3T316 tháng 2ngày Ất Hợi
13 tháng 3T417 tháng 2ngày Bính Tý
14 tháng 3T518 tháng 2ngày Đinh Sửu
15 tháng 3T619 tháng 2ngày Mậu Dần
16 tháng 3T720 tháng 2ngày Kỷ Mão
17 tháng 3CN21 tháng 2ngày Canh Thìn
18 tháng 3T222 tháng 2ngày Tân Tỵ
19 tháng 3T323 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
20 tháng 3T424 tháng 2ngày Quý MùiXuân phân
21 tháng 3T525 tháng 2ngày Giáp Thân
22 tháng 3T626 tháng 2ngày Ất Dậu
23 tháng 3T727 tháng 2ngày Bính Tuất
24 tháng 3CN28 tháng 2ngày Đinh Hợi
25 tháng 3T229 tháng 2ngày Mậu Tý
26 tháng 3T3mùng 1 tháng 3ngày Kỷ Sửu
27 tháng 3T4mùng 2 tháng 3ngày Canh Dần
28 tháng 3T5mùng 3 tháng 3ngày Tân MãoTết Hàn Thực
29 tháng 3T6mùng 4 tháng 3ngày Nhâm Thìn
30 tháng 3T7mùng 5 tháng 3ngày Quý Tỵ
31 tháng 3CNmùng 6 tháng 3ngày Giáp Ngọ

Tháng 4, 2047

Âm lịch 7/3 – 6/4 · năm Đinh Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T2mùng 7 tháng 3ngày Ất Mùi
2 tháng 4T3mùng 8 tháng 3ngày Bính Thân
3 tháng 4T4mùng 9 tháng 3ngày Đinh Dậu
4 tháng 4T5mùng 10 tháng 3ngày Mậu TuấtGiỗ Tổ Hùng Vương
5 tháng 4T611 tháng 3ngày Kỷ HợiThanh minh
6 tháng 4T712 tháng 3ngày Canh Tý
7 tháng 4CN13 tháng 3ngày Tân Sửu
8 tháng 4T214 tháng 3ngày Nhâm Dần
9 tháng 4T315 tháng 3ngày Quý Mão
10 tháng 4T416 tháng 3ngày Giáp Thìn
11 tháng 4T517 tháng 3ngày Ất Tỵ
12 tháng 4T618 tháng 3ngày Bính Ngọ
13 tháng 4T719 tháng 3ngày Đinh Mùi
14 tháng 4CN20 tháng 3ngày Mậu Thân
15 tháng 4T221 tháng 3ngày Kỷ Dậu
16 tháng 4T322 tháng 3ngày Canh Tuất
17 tháng 4T423 tháng 3ngày Tân Hợi
18 tháng 4T524 tháng 3ngày Nhâm Tý
19 tháng 4T625 tháng 3ngày Quý Sửu
20 tháng 4T726 tháng 3ngày Giáp DầnCốc vũ
21 tháng 4CN27 tháng 3ngày Ất Mão
22 tháng 4T228 tháng 3ngày Bính Thìn
23 tháng 4T329 tháng 3ngày Đinh Tỵ
24 tháng 4T430 tháng 3ngày Mậu Ngọ
25 tháng 4T5mùng 1 tháng 4ngày Kỷ Mùi
26 tháng 4T6mùng 2 tháng 4ngày Canh Thân
27 tháng 4T7mùng 3 tháng 4ngày Tân Dậu
28 tháng 4CNmùng 4 tháng 4ngày Nhâm Tuất
29 tháng 4T2mùng 5 tháng 4ngày Quý Hợi
30 tháng 4T3mùng 6 tháng 4ngày Giáp TýNgày Thống nhất

Tháng 5, 2047

Âm lịch 7/4 – 7/5 · năm Đinh Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T4mùng 7 tháng 4ngày Ất SửuQuốc tế Lao động
2 tháng 5T5mùng 8 tháng 4ngày Bính Dần
3 tháng 5T6mùng 9 tháng 4ngày Đinh Mão
4 tháng 5T7mùng 10 tháng 4ngày Mậu Thìn
5 tháng 5CN11 tháng 4ngày Kỷ TỵLập hạ
6 tháng 5T212 tháng 4ngày Canh Ngọ
7 tháng 5T313 tháng 4ngày Tân Mùi
8 tháng 5T414 tháng 4ngày Nhâm Thân
9 tháng 5T515 tháng 4ngày Quý DậuLễ Phật Đản
10 tháng 5T616 tháng 4ngày Giáp Tuất
11 tháng 5T717 tháng 4ngày Ất Hợi
12 tháng 5CN18 tháng 4ngày Bính Tý
13 tháng 5T219 tháng 4ngày Đinh Sửu
14 tháng 5T320 tháng 4ngày Mậu Dần
15 tháng 5T421 tháng 4ngày Kỷ Mão
16 tháng 5T522 tháng 4ngày Canh Thìn
17 tháng 5T623 tháng 4ngày Tân Tỵ
18 tháng 5T724 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
19 tháng 5CN25 tháng 4ngày Quý Mùi
20 tháng 5T226 tháng 4ngày Giáp Thân
21 tháng 5T327 tháng 4ngày Ất DậuTiểu mãn
22 tháng 5T428 tháng 4ngày Bính Tuất
23 tháng 5T529 tháng 4ngày Đinh Hợi
24 tháng 5T630 tháng 4ngày Mậu Tý
25 tháng 5T7mùng 1 tháng 5ngày Kỷ Sửu
26 tháng 5CNmùng 2 tháng 5ngày Canh Dần
27 tháng 5T2mùng 3 tháng 5ngày Tân Mão
28 tháng 5T3mùng 4 tháng 5ngày Nhâm Thìn
29 tháng 5T4mùng 5 tháng 5ngày Quý TỵTết Đoan Ngọ
30 tháng 5T5mùng 6 tháng 5ngày Giáp Ngọ
31 tháng 5T6mùng 7 tháng 5ngày Ất Mùi

Tháng 6, 2047

Âm lịch 8/5 – 8/5n · năm Đinh Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T7mùng 8 tháng 5ngày Bính Thân
2 tháng 6CNmùng 9 tháng 5ngày Đinh Dậu
3 tháng 6T2mùng 10 tháng 5ngày Mậu Tuất
4 tháng 6T311 tháng 5ngày Kỷ Hợi
5 tháng 6T412 tháng 5ngày Canh Tý
6 tháng 6T513 tháng 5ngày Tân SửuMang chủng
7 tháng 6T614 tháng 5ngày Nhâm Dần
8 tháng 6T715 tháng 5ngày Quý Mão
9 tháng 6CN16 tháng 5ngày Giáp Thìn
10 tháng 6T217 tháng 5ngày Ất Tỵ
11 tháng 6T318 tháng 5ngày Bính Ngọ
12 tháng 6T419 tháng 5ngày Đinh Mùi
13 tháng 6T520 tháng 5ngày Mậu Thân
14 tháng 6T621 tháng 5ngày Kỷ Dậu
15 tháng 6T722 tháng 5ngày Canh Tuất
16 tháng 6CN23 tháng 5ngày Tân Hợi
17 tháng 6T224 tháng 5ngày Nhâm Tý
18 tháng 6T325 tháng 5ngày Quý Sửu
19 tháng 6T426 tháng 5ngày Giáp Dần
20 tháng 6T527 tháng 5ngày Ất Mão
21 tháng 6T628 tháng 5ngày Bính ThìnHạ chí
22 tháng 6T729 tháng 5ngày Đinh Tỵ
23 tháng 6CNmùng 1 tháng 5 nhuậnngày Mậu Ngọ
24 tháng 6T2mùng 2 tháng 5 nhuậnngày Kỷ Mùi
25 tháng 6T3mùng 3 tháng 5 nhuậnngày Canh Thân
26 tháng 6T4mùng 4 tháng 5 nhuậnngày Tân Dậu
27 tháng 6T5mùng 5 tháng 5 nhuậnngày Nhâm Tuất
28 tháng 6T6mùng 6 tháng 5 nhuậnngày Quý Hợi
29 tháng 6T7mùng 7 tháng 5 nhuậnngày Giáp Tý
30 tháng 6CNmùng 8 tháng 5 nhuậnngày Ất Sửu

Tháng 7, 2047

Âm lịch 9/5n – 9/6 · năm Đinh Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T2mùng 9 tháng 5 nhuậnngày Bính Dần
2 tháng 7T3mùng 10 tháng 5 nhuậnngày Đinh Mão
3 tháng 7T411 tháng 5 nhuậnngày Mậu Thìn
4 tháng 7T512 tháng 5 nhuậnngày Kỷ Tỵ
5 tháng 7T613 tháng 5 nhuậnngày Canh Ngọ
6 tháng 7T714 tháng 5 nhuậnngày Tân Mùi
7 tháng 7CN15 tháng 5 nhuậnngày Nhâm ThânTiểu thử
8 tháng 7T216 tháng 5 nhuậnngày Quý Dậu
9 tháng 7T317 tháng 5 nhuậnngày Giáp Tuất
10 tháng 7T418 tháng 5 nhuậnngày Ất Hợi
11 tháng 7T519 tháng 5 nhuậnngày Bính Tý
12 tháng 7T620 tháng 5 nhuậnngày Đinh Sửu
13 tháng 7T721 tháng 5 nhuậnngày Mậu Dần
14 tháng 7CN22 tháng 5 nhuậnngày Kỷ Mão
15 tháng 7T223 tháng 5 nhuậnngày Canh Thìn
16 tháng 7T324 tháng 5 nhuậnngày Tân Tỵ
17 tháng 7T425 tháng 5 nhuậnngày Nhâm Ngọ
18 tháng 7T526 tháng 5 nhuậnngày Quý Mùi
19 tháng 7T627 tháng 5 nhuậnngày Giáp Thân
20 tháng 7T728 tháng 5 nhuậnngày Ất Dậu
21 tháng 7CN29 tháng 5 nhuậnngày Bính Tuất
22 tháng 7T230 tháng 5 nhuậnngày Đinh Hợi
23 tháng 7T3mùng 1 tháng 6ngày Mậu TýĐại thử
24 tháng 7T4mùng 2 tháng 6ngày Kỷ Sửu
25 tháng 7T5mùng 3 tháng 6ngày Canh Dần
26 tháng 7T6mùng 4 tháng 6ngày Tân Mão
27 tháng 7T7mùng 5 tháng 6ngày Nhâm Thìn
28 tháng 7CNmùng 6 tháng 6ngày Quý Tỵ
29 tháng 7T2mùng 7 tháng 6ngày Giáp Ngọ
30 tháng 7T3mùng 8 tháng 6ngày Ất Mùi
31 tháng 7T4mùng 9 tháng 6ngày Bính Thân

Tháng 8, 2047

Âm lịch 10/6 – 11/7 · năm Đinh Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T5mùng 10 tháng 6ngày Đinh Dậu
2 tháng 8T611 tháng 6ngày Mậu Tuất
3 tháng 8T712 tháng 6ngày Kỷ Hợi
4 tháng 8CN13 tháng 6ngày Canh Tý
5 tháng 8T214 tháng 6ngày Tân Sửu
6 tháng 8T315 tháng 6ngày Nhâm Dần
7 tháng 8T416 tháng 6ngày Quý MãoLập thu
8 tháng 8T517 tháng 6ngày Giáp Thìn
9 tháng 8T618 tháng 6ngày Ất Tỵ
10 tháng 8T719 tháng 6ngày Bính Ngọ
11 tháng 8CN20 tháng 6ngày Đinh Mùi
12 tháng 8T221 tháng 6ngày Mậu Thân
13 tháng 8T322 tháng 6ngày Kỷ Dậu
14 tháng 8T423 tháng 6ngày Canh Tuất
15 tháng 8T524 tháng 6ngày Tân Hợi
16 tháng 8T625 tháng 6ngày Nhâm Tý
17 tháng 8T726 tháng 6ngày Quý Sửu
18 tháng 8CN27 tháng 6ngày Giáp Dần
19 tháng 8T228 tháng 6ngày Ất Mão
20 tháng 8T329 tháng 6ngày Bính Thìn
21 tháng 8T4mùng 1 tháng 7ngày Đinh Tỵ
22 tháng 8T5mùng 2 tháng 7ngày Mậu Ngọ
23 tháng 8T6mùng 3 tháng 7ngày Kỷ MùiXử thử
24 tháng 8T7mùng 4 tháng 7ngày Canh Thân
25 tháng 8CNmùng 5 tháng 7ngày Tân Dậu
26 tháng 8T2mùng 6 tháng 7ngày Nhâm Tuất
27 tháng 8T3mùng 7 tháng 7ngày Quý Hợi
28 tháng 8T4mùng 8 tháng 7ngày Giáp Tý
29 tháng 8T5mùng 9 tháng 7ngày Ất Sửu
30 tháng 8T6mùng 10 tháng 7ngày Bính Dần
31 tháng 8T711 tháng 7ngày Đinh Mão

Tháng 9, 2047

Âm lịch 12/7 – 11/8 · năm Đinh Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9CN12 tháng 7ngày Mậu Thìn
2 tháng 9T213 tháng 7ngày Kỷ TỵQuốc khánh
3 tháng 9T314 tháng 7ngày Canh Ngọ
4 tháng 9T415 tháng 7ngày Tân MùiLễ Vu Lan
5 tháng 9T516 tháng 7ngày Nhâm Thân
6 tháng 9T617 tháng 7ngày Quý Dậu
7 tháng 9T718 tháng 7ngày Giáp TuấtBạch lộ
8 tháng 9CN19 tháng 7ngày Ất Hợi
9 tháng 9T220 tháng 7ngày Bính Tý
10 tháng 9T321 tháng 7ngày Đinh Sửu
11 tháng 9T422 tháng 7ngày Mậu Dần
12 tháng 9T523 tháng 7ngày Kỷ Mão
13 tháng 9T624 tháng 7ngày Canh Thìn
14 tháng 9T725 tháng 7ngày Tân Tỵ
15 tháng 9CN26 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
16 tháng 9T227 tháng 7ngày Quý Mùi
17 tháng 9T328 tháng 7ngày Giáp Thân
18 tháng 9T429 tháng 7ngày Ất Dậu
19 tháng 9T530 tháng 7ngày Bính Tuất
20 tháng 9T6mùng 1 tháng 8ngày Đinh Hợi
21 tháng 9T7mùng 2 tháng 8ngày Mậu Tý
22 tháng 9CNmùng 3 tháng 8ngày Kỷ Sửu
23 tháng 9T2mùng 4 tháng 8ngày Canh DầnThu phân
24 tháng 9T3mùng 5 tháng 8ngày Tân Mão
25 tháng 9T4mùng 6 tháng 8ngày Nhâm Thìn
26 tháng 9T5mùng 7 tháng 8ngày Quý Tỵ
27 tháng 9T6mùng 8 tháng 8ngày Giáp Ngọ
28 tháng 9T7mùng 9 tháng 8ngày Ất Mùi
29 tháng 9CNmùng 10 tháng 8ngày Bính Thân
30 tháng 9T211 tháng 8ngày Đinh Dậu

Tháng 10, 2047

Âm lịch 12/8 – 13/9 · năm Đinh Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T312 tháng 8ngày Mậu Tuất
2 tháng 10T413 tháng 8ngày Kỷ Hợi
3 tháng 10T514 tháng 8ngày Canh Tý
4 tháng 10T615 tháng 8ngày Tân SửuTết Trung Thu
5 tháng 10T716 tháng 8ngày Nhâm Dần
6 tháng 10CN17 tháng 8ngày Quý Mão
7 tháng 10T218 tháng 8ngày Giáp Thìn
8 tháng 10T319 tháng 8ngày Ất TỵHàn lộ
9 tháng 10T420 tháng 8ngày Bính Ngọ
10 tháng 10T521 tháng 8ngày Đinh Mùi
11 tháng 10T622 tháng 8ngày Mậu Thân
12 tháng 10T723 tháng 8ngày Kỷ Dậu
13 tháng 10CN24 tháng 8ngày Canh Tuất
14 tháng 10T225 tháng 8ngày Tân Hợi
15 tháng 10T326 tháng 8ngày Nhâm Tý
16 tháng 10T427 tháng 8ngày Quý Sửu
17 tháng 10T528 tháng 8ngày Giáp Dần
18 tháng 10T629 tháng 8ngày Ất Mão
19 tháng 10T7mùng 1 tháng 9ngày Bính Thìn
20 tháng 10CNmùng 2 tháng 9ngày Đinh Tỵ
21 tháng 10T2mùng 3 tháng 9ngày Mậu Ngọ
22 tháng 10T3mùng 4 tháng 9ngày Kỷ Mùi
23 tháng 10T4mùng 5 tháng 9ngày Canh ThânSương giáng
24 tháng 10T5mùng 6 tháng 9ngày Tân Dậu
25 tháng 10T6mùng 7 tháng 9ngày Nhâm Tuất
26 tháng 10T7mùng 8 tháng 9ngày Quý Hợi
27 tháng 10CNmùng 9 tháng 9ngày Giáp Tý
28 tháng 10T2mùng 10 tháng 9ngày Ất Sửu
29 tháng 10T311 tháng 9ngày Bính Dần
30 tháng 10T412 tháng 9ngày Đinh Mão
31 tháng 10T513 tháng 9ngày Mậu Thìn

Tháng 11, 2047

Âm lịch 14/9 – 14/10 · năm Đinh Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T614 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
2 tháng 11T715 tháng 9ngày Canh Ngọ
3 tháng 11CN16 tháng 9ngày Tân Mùi
4 tháng 11T217 tháng 9ngày Nhâm Thân
5 tháng 11T318 tháng 9ngày Quý Dậu
6 tháng 11T419 tháng 9ngày Giáp Tuất
7 tháng 11T520 tháng 9ngày Ất HợiLập đông
8 tháng 11T621 tháng 9ngày Bính Tý
9 tháng 11T722 tháng 9ngày Đinh Sửu
10 tháng 11CN23 tháng 9ngày Mậu Dần
11 tháng 11T224 tháng 9ngày Kỷ Mão
12 tháng 11T325 tháng 9ngày Canh Thìn
13 tháng 11T426 tháng 9ngày Tân Tỵ
14 tháng 11T527 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
15 tháng 11T628 tháng 9ngày Quý Mùi
16 tháng 11T729 tháng 9ngày Giáp Thân
17 tháng 11CNmùng 1 tháng 10ngày Ất Dậu
18 tháng 11T2mùng 2 tháng 10ngày Bính Tuất
19 tháng 11T3mùng 3 tháng 10ngày Đinh Hợi
20 tháng 11T4mùng 4 tháng 10ngày Mậu Tý
21 tháng 11T5mùng 5 tháng 10ngày Kỷ Sửu
22 tháng 11T6mùng 6 tháng 10ngày Canh DầnTiểu tuyết
23 tháng 11T7mùng 7 tháng 10ngày Tân Mão
24 tháng 11CNmùng 8 tháng 10ngày Nhâm Thìn
25 tháng 11T2mùng 9 tháng 10ngày Quý Tỵ
26 tháng 11T3mùng 10 tháng 10ngày Giáp Ngọ
27 tháng 11T411 tháng 10ngày Ất Mùi
28 tháng 11T512 tháng 10ngày Bính Thân
29 tháng 11T613 tháng 10ngày Đinh Dậu
30 tháng 11T714 tháng 10ngày Mậu Tuất

Tháng 12, 2047

Âm lịch 15/10 – 15/11 · năm Đinh Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12CN15 tháng 10ngày Kỷ Hợi
2 tháng 12T216 tháng 10ngày Canh Tý
3 tháng 12T317 tháng 10ngày Tân Sửu
4 tháng 12T418 tháng 10ngày Nhâm Dần
5 tháng 12T519 tháng 10ngày Quý Mão
6 tháng 12T620 tháng 10ngày Giáp Thìn
7 tháng 12T721 tháng 10ngày Ất TỵĐại tuyết
8 tháng 12CN22 tháng 10ngày Bính Ngọ
9 tháng 12T223 tháng 10ngày Đinh Mùi
10 tháng 12T324 tháng 10ngày Mậu Thân
11 tháng 12T425 tháng 10ngày Kỷ Dậu
12 tháng 12T526 tháng 10ngày Canh Tuất
13 tháng 12T627 tháng 10ngày Tân Hợi
14 tháng 12T728 tháng 10ngày Nhâm Tý
15 tháng 12CN29 tháng 10ngày Quý Sửu
16 tháng 12T230 tháng 10ngày Giáp Dần
17 tháng 12T3mùng 1 tháng 11ngày Ất Mão
18 tháng 12T4mùng 2 tháng 11ngày Bính Thìn
19 tháng 12T5mùng 3 tháng 11ngày Đinh Tỵ
20 tháng 12T6mùng 4 tháng 11ngày Mậu Ngọ
21 tháng 12T7mùng 5 tháng 11ngày Kỷ Mùi
22 tháng 12CNmùng 6 tháng 11ngày Canh ThânĐông chí
23 tháng 12T2mùng 7 tháng 11ngày Tân Dậu
24 tháng 12T3mùng 8 tháng 11ngày Nhâm Tuất
25 tháng 12T4mùng 9 tháng 11ngày Quý Hợi
26 tháng 12T5mùng 10 tháng 11ngày Giáp Tý
27 tháng 12T611 tháng 11ngày Ất Sửu
28 tháng 12T712 tháng 11ngày Bính Dần
29 tháng 12CN13 tháng 11ngày Đinh Mão
30 tháng 12T214 tháng 11ngày Mậu Thìn
31 tháng 12T315 tháng 11ngày Kỷ Tỵ